Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 9340301) của nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Xuân Thạch tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2019, có tên: "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, báo cáo tài chính (BCTC) đóng vai trò là phương tiện truyền tải thông tin cốt lõi giúp các nhà đầu tư so sánh và đưa ra quyết định phân bổ vốn. Việc tồn tại các hệ thống chuẩn mực kế toán riêng biệt tại từng quốc gia dẫn đến sự thiếu đồng bộ về thông tin, làm gia tăng chi phí chuyển đổi dữ liệu và giảm hiệu quả vận hành của thị trường vốn quốc tế (DeFond et al., 2011). Sự ra đời của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) năm 1973 và sau đó là Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã thúc đẩy việc ban hành và áp dụng hệ thống Chuẩn mực Kế toán Quốc tế / Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IAS/IFRS). Đến nay, hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ đã cho phép hoặc bắt buộc áp dụng IAS/IFRS.

Tại Việt Nam, dù đã gia nhập nhiều tổ chức kinh tế như ASEM, APEC, WTO, AEC, hệ thống kế toán vẫn chịu sự chi phối hoàn toàn của Luật Kế toán, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các chế độ kế toán mang tính pháp lý cao. Mặc dù Bộ Tài chính đã xây dựng định hướng và chiến lược hòa hợp kế toán - kiểm toán với thông lệ quốc tế đến năm 2020, Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu vẫn chưa chính thức công bố lộ trình áp dụng cụ thể.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định bao gồm:

  1. Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển với nền tảng kinh tế thị trường và thông luật (common law), trong khi các nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế đang phát triển theo hệ thống điển luật (code law) như Việt Nam còn hạn chế.
  2. Các công trình trước đây thường tiếp cận việc áp dụng IAS/IFRS một cách riêng rẽ: hoặc chỉ phân tích các nhân tố vĩ mô ở cấp độ quốc gia, hoặc chỉ khảo sát các nhân tố vi mô ở cấp độ doanh nghiệp; rất ít nghiên cứu kết hợp đồng thời cả hai phạm vi trong cùng một công trình.
  3. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở mức định tính, đánh giá mức độ hội tụ giữa VAS và IFRS hoặc khảo sát nhận thức, thiếu các kiểm định thực nghiệm định lượng về mức độ tác động của các nhân tố vi mô đến các nhóm doanh nghiệp có đặc điểm sở hữu khác nhau (doanh nghiệp lớn niêm yết và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở cả hai phạm vi: quốc gia và doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Nhận diện các nhân tố vĩ mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi quốc gia.
    • Thứ hai: Nhận diện các nhân tố vi mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, đồng thời phân tích sự khác biệt về tác động giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này?
  2. Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của các nhân tố này?
    • (2a) Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại doanh nghiệp lớn niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này thế nào?
    • (2b) Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT tại doanh nghiệp lớn chưa niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến việc áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi quốc gia và phạm vi doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian:
    • Phạm vi quốc gia: Mẫu gồm 145 quốc gia được khảo sát dựa trên dữ liệu công bố về tình trạng áp dụng IAS/IFRS tại cổng thông tin chuyên ngành iasplus.com tính đến ngày 31/12/2016.
    • Phạm vi doanh nghiệp: Khảo sát 500 doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2016, bao gồm hai nhóm: doanh nghiệp lớn có cổ phiếu niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE); và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết cổ phiếu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập và phân tích tương ứng với mốc thời gian năm 2016.
  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án không đi sâu vào phân tích kỹ thuật nội dung chi tiết của từng chuẩn mực kế toán đơn lẻ; không nghiên cứu hành vi ra quyết định chính sách công; không nghiên cứu đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa (do nhóm này áp dụng bộ chuẩn mực IFRS for SMEs).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, phân chia thành hai trường phái học thuật chính cùng các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động:

1. Trường phái ủng hộ việc áp dụng IAS/IFRS

Trường phái này khẳng định các lợi ích của IAS/IFRS đối với nền kinh tế và doanh nghiệp:

  • Cải thiện chất lượng và tính minh bạch của BCTC: Tăng cường khả năng so sánh, giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận và cung cấp thông tin kịp thời (Hail, 2011; Larson và Street, 2004; Daske và Gebhardt, 2006; Aisbitt, 2006; Christensen et al., 2013; Mary et al., 2008; Vera, 2014; Ihab và Nedal, 2013; Daske et al., 2013). Tại Việt Nam, Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) chỉ ra 80% đối tượng khảo sát đánh giá BCTC theo IFRS có tính tin cậy và so sánh cao.
  • Thu hút dòng vốn và thúc đẩy hội nhập thị trường: Giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn quốc tế, giảm chi phí phát hành chứng khoán và gia tăng niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài (Saudagaran và Diga, 2003; Young và Guenther, 2003; Barth et al., 2008; Cairns, 2011; Hail et al., 2010; Phan et al., 2014; Trần Quốc Thịnh, 2014, 2016; Lê Hoàng Phúc, 2014; Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn, 2016).
  • Nâng cao hiệu quả quản trị và kiểm soát nội bộ: Chuẩn hóa thông tin kế toán nội bộ, giảm độ lệch chuẩn trong dự báo tài chính (Ashbaugh và Pincus, 2001; Whittington, 2005; Christopher và Christian, 2014; Nguyễn Hoàng Phương Thanh, 2016; Mai Thị Hoàng Minh, Trần Ngọc Hùng và Bùi Quang Hùng, 2016; Lê Việt, 2016).
  • Phản ánh giá trị doanh nghiệp hợp lý qua giá trị hợp lý (Fair Value): IFRS 13 hỗ trợ đo lường tài sản và nợ phải trả theo sát giá trị thị trường, mang lại thông tin hữu ích cho các giao dịch M&A, định giá và vay vốn (Horton và Serafeim, 2010; Capkun et al., 2008; Aubert và Grudnitski, 2011; Trần Anh Quân, 2016).
  • Tiết kiệm chi phí soạn thảo chuẩn mực và nâng cao chất lượng nhân lực: Các quốc gia đang phát triển tiết kiệm nguồn lực ban hành chuẩn mực riêng và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho đội ngũ kế toán - kiểm toán (Whittington, 2005; Leuz, 2003; Đào Mạnh Huy và Đặng Phương Mai, 2016; Wolk et al., 1989; Emmanuel et al., 2016).

Bên cạnh đó, luận án điểm lại các bằng chứng thực nghiệm về tác động của IFRS đến tài sản và vốn chủ sở hữu (Hung và Subramanyam, 2007; Haller et al., 2009; Joseph et al., 2010; Michela, 2013; Sirreesha et al., 2015), tác động giảm quản trị lợi nhuận (Barth et al., 2011; Daniel et al., 2011; Ali và Maliha, 2016), và tác động lên thị trường nợ cùng chi phí vốn (Trần Thị Thanh Hải, 2015; Naranjo et al., 2014; Florou và Kosi, 2015; Lamoreaux, 2015; Anthony và George, 2017).

2. Trường phái không ủng hộ và các rào cản áp dụng

Nhiều nghiên cứu chỉ ra những khó khăn và tác động không đồng nhất khi áp dụng IAS/IFRS:

  • Khác biệt về môi trường thể chế, văn hóa và hệ thống pháp lý: Hệ thống kế toán phụ thuộc chặt chẽ vào đặc thù kinh tế, xã hội và truyền thống pháp lý (Gray, 1988; Hove, 1986; Choi và Levich, 1991; Nobes, 1981, 1998; La Porta et al., 1998; Ding et al., 2007; Callao et al., 2007).
  • Tác động tiêu cực hoặc không đáng kể đến các chỉ số tài chính: Một số nghiên cứu ghi nhận IFRS làm giảm vốn chủ sở hữu, gia tăng nợ phải trả hoặc không làm thay đổi đáng kể lợi nhuận thuần (Jermakowicz, 2004; Marchal et al., 2007; Christensen et al., 2015; Perramon và Amat, 2007; Goodwin et al., 2008).
  • Gánh nặng chi phí và nguồn lực triển khai: Chi phí bản quyền chuẩn mực với IFRS Foundation, chi phí nâng cấp hệ thống phần mềm công nghệ thông tin, đào tạo lại nhân sự, rào cản ngôn ngữ tiếng Anh và sự phức tạp của các xét đoán kế toán trong điều kiện thị trường chưa hoàn hảo (Larson và Street, 2004; Lasmin, 2011; Cătălina, 2016; Phạm Quốc Thuần, 2016; Quế Chi, 2011; Gregory, 2012; Ihab và Sawan, 2013).
  • Lo ngại về bảo vệ nhà đầu tư: Cơ quan quản lý tại một số quốc gia e ngại việc giảm bớt quyền kiểm soát pháp lý trực tiếp có thể ảnh hưởng đến khả năng giám sát thông tin (Ball, 2006; Ehoff và Dahli, 2014).

3. Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố tác động

  • Nhân tố vĩ mô: Bao gồm văn hóa, tăng trưởng kinh tế, quy mô thị trường vốn, trình độ giáo dục, hệ thống pháp luật, mức độ mở cửa kinh tế và hệ thống chính trị (Tymothy và Hector, 2007; Choi và Meek, 2011; Kim và Yang, 2012; Stainbank, 2014; Zeghal và Mhedhbi, 2006; Kossentini và Othman, 2011; Fatma và Jamel, 2013). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Phương (2014), Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy (2016), Trần Quốc Thịnh (2016) đã bước đầu khảo sát tác động của môi trường kinh tế, giáo dục và pháp luật.
  • Nhân tố vi mô: Gồm quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán độc lập, niêm yết thị trường quốc tế, nhu cầu tài chính (Trembley, 1989; Leuz và Verrechia, 2000; Affes và Callimaci, 2007; Dumontier và Raffournier, 1998; Odia, 2016; Vinícius et al., 2018).

Vị trí của luận án

Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước, luận án định vị là công trình nghiên cứu thực nghiệm kết hợp đồng bộ cả hai cấp độ vĩ mô (toàn cầu/quốc gia) và vi mô (doanh nghiệp lớn tại Việt Nam), đồng thời đi sâu phân tích đối chiếu giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết trên thị trường tài chính Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng tổng hợp các lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán và quản trị:

  1. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích và tình trạng bất cân xứng thông tin giữa người ủy nhiệm (cổ đông, chủ nợ) và người thừa hành (ban quản trị). Áp dụng IAS/IFRS giúp gia tăng tính minh bạch, giảm chi phí đại diện.
  2. Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory - CG): Nhấn mạnh cấu trúc giám sát, vai trò của hội đồng quản trị, ban điều hành và sự tham gia của các thành viên nước ngoài trong việc nâng cao chất lượng công bố thông tin.
  3. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích sự tương thích và áp lực thúc đẩy áp dụng chuẩn mực theo ba cơ chế đẳng cấu: cưỡng chế (coercive), mô phỏng (mimetic) và chuẩn tắc (normative).
  4. Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory): Phân tích sự tác động của hệ thống pháp lý, định chế chính trị và chính sách điều hành của chính phủ đến lựa chọn chuẩn mực kế toán.
  5. Mô hình môi trường vĩ mô PESTEL: Khung phân tích sáu nhóm nhân tố: Chính trị (P), Kinh tế (E), Văn hóa - Xã hội (S), Công nghệ/Kỹ thuật (T), Môi trường (E), và Pháp lý (L).
  6. Hai phương pháp tiếp cận áp dụng IFRS:
    • Big Bang Approach: Công nhận toàn bộ IAS/IFRS làm chuẩn mực quốc gia.
    • Convergence Approach: Phê duyệt và điều chỉnh áp dụng từng chuẩn mực theo lộ trình hội tụ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research):

  • Ở phạm vi quốc gia (Chương 3): Sử dụng thiết kế hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Design), trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo.
    • Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp lý thuyết nền (Grounded Theory - GT) thông qua phỏng vấn sâu 15 chuyên gia với bảng câu hỏi bán cấu trúc để điều chỉnh, bổ sung các biến và thang đo vĩ mô.
    • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia tại thời điểm 31/12/2016. Sử dụng thống kê mô tả, kiểm định Kolmogorov-Smirnov, kiểm định phi tham số Mann-Whitney, phân tích ma trận tương quan và hồi quy Logit đa biến (Mô hình M1).
  • Ở phạm vi doanh nghiệp (Chương 4): Sử dụng thiết kế hỗn hợp khám phá (Exploratory Mixed Design), trong đó phương pháp định lượng là trọng tâm.
    • Nghiên cứu định tính: Khảo sát 15 chuyên gia để hoàn thiện mô hình và bảng khảo sát doanh nghiệp.
    • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ BCTC đã được kiểm toán năm 2016 của 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam (chọn mẫu thuận tiện). Sử dụng hồi quy Logit cho toàn bộ mẫu (Mô hình M2), nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết (Mô hình M2a) và nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết (Mô hình M2b).
Cấp độ phân tích Phương pháp thiết kế Mẫu nghiên cứu Kỹ thuật phân tích định lượng
Phạm vi quốc gia (Vĩ mô) Hỗn hợp gắn kết (Embedded Design) 145 quốc gia Thống kê mô tả, Kolmogorov-Smirnov, Mann-Whitney, Ma trận tương quan, Hồi quy Logit (M1)
Phạm vi doanh nghiệp (Vi mô) Hỗn hợp khám phá (Exploratory Design) 500 DN lớn tại Việt Nam (Niêm yết & Chưa niêm yết) Thống kê mô tả, Kolmogorov-Smirnov, Mann-Whitney, Ma trận tương quan, Kiểm định Omnibus, Hồi quy Logit (M2, M2a, M2b)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về chuẩn mực kế toán quốc tế. Tác giả phân tích chi tiết hai luồng quan điểm trái chiều: trường phái ủng hộ việc áp dụng IAS/IFRS (nhấn mạnh các lợi ích về chất lượng thông tin, tiếp cận vốn quốc tế, hiệu quả quản trị, định giá theo giá trị hợp lý, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực) và trường phái không ủng hộ (chỉ ra rào cản về khác biệt thể chế, hệ thống pháp lý, chi phí chuyển đổi cao, hạn chế về năng lực nhân sự và cơ sở hạ tầng công nghệ). Đồng thời, chương này tổng thuật các nhân tố vĩ mô và vi mô đã được các nghiên cứu trước đây kiểm nghiệm, qua đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu và thiết lập nền tảng cho đề tài.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày tổng quan quá trình hình thành và phát triển của IAS/IFRS qua 3 giai đoạn: Giai đoạn hình thành (1973 – 1987), Giai đoạn điều chỉnh (1987 – 1993), và Giai đoạn phát triển (1993 – nay). Chương này làm rõ nội dung cốt lõi của các chuẩn mực, hai phương pháp áp dụng tại các quốc gia (Big Bang Approach và Convergence Approach) cùng bài học kinh nghiệm quốc tế.

Tác giả luận giải bốn lý thuyết nền tảng (Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết quản trị doanh nghiệp, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết ảnh hưởng chính trị) và xác định các nhóm nhân tố tác động:

  • Nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Chính trị.
  • Nhân tố vi mô: Niêm yết ở thị trường nước ngoài, Đòn bẩy, Quy mô doanh nghiệp, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Sự kết nối giữa kế toán và thuế, Vay vốn nước ngoài, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp gắn kết ở cấp độ quốc gia.

  • Quy trình định tính: Phỏng vấn sâu 15 chuyên gia giúp hoàn thiện các thang đo đo lường nhân tố vĩ mô.
  • Quy trình định lượng: Kiểm định mô hình hồi quy Logit (M1) trên dữ liệu của 145 quốc gia. Dữ liệu được kiểm tra tính phân phối qua kiểm định Kolmogorov-Smirnov, so sánh sai biệt qua kiểm định Mann-Whitney và phân tích ma trận tương quan.
  • Kết quả và bàn luận:
    • Đánh giá độ phù hợp của mô hình M1 qua kiểm định Omnibus và mức độ dự báo chính xác tổng thể.
    • Xác định vai trò tác động của các biến vĩ mô: Các nhân tố như Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế, và Chính trị có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến khả năng áp dụng IAS/IFRS ở cấp độ quốc gia. Kết quả này được đối chiếu với bối cảnh thực tiễn của Việt Nam – một quốc gia đang phát triển với tốc độ tăng trưởng ổn định và hệ thống chính trị - xã hội bền vững.

CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VI MÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI DOANH NGHIỆP

Chương 4 tập trung vào quy mô vi mô tại thị trường Việt Nam bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp khám phá.

  • Quy trình nghiên cứu: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia định tính, sau đó tiến hành phân tích định lượng trên mẫu 500 doanh nghiệp lớn (dựa trên BCTC kiểm toán năm 2016).
  • Mô hình hồi quy Logit:
    • Mô hình M2: Áp dụng cho toàn bộ 500 doanh nghiệp lớn.
    • Mô hình M2a: Áp dụng riêng cho nhóm doanh nghiệp lớn có cổ phiếu niêm yết.
    • Mô hình M2b: Áp dụng riêng cho nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết cổ phiếu.
  • Kết quả và bàn luận:
    • Đánh giá kiểm định Omnibus, tỷ lệ dự báo chính xác và độ giải thích của các mô hình M2, M2a, M2b.
    • Xác định các biến vi mô có tác động có ý nghĩa thống kê gồm: Chất lượng kiểm toán (các doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán uy tín / Big 4 có xu hướng áp dụng cao hơn), Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo.
    • Phân tích sự khác biệt: Nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết chịu áp lực công bố thông tin và minh bạch thị trường mạnh hơn, trong khi nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết chịu sự chi phối nhiều hơn từ cơ cấu sở hữu vốn nước ngoài và sự tham gia điều hành trực tiếp của nhân sự ngoại quốc.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách và hàm ý quản trị:

  • Hàm ý từ nhóm nhân tố vĩ mô:
    • Đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo kế toán - kiểm toán tại các trường đại học, đưa IFRS vào chương trình giảng dạy chính khóa.
    • Tận dụng đà tăng trưởng kinh tế để thúc đẩy hội nhập kế toán.
    • Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế, xây dựng lộ trình áp dụng IFRS rõ ràng từ phía các cơ quan Nhà nước.
  • Hàm ý từ nhóm nhân tố vi mô:
    • Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kiểm toán đạt chuẩn quốc tế.
    • Tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và khuyến khích các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp hiện đại.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự kế toán và đẩy mạnh sự tham gia của các chuyên gia quốc tế vào ban quản trị/điều hành.
  • Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án xây dựng và kiểm định thành công khung nghiên cứu tích hợp đa cấp độ, xem xét đồng thời tác động của các nhân tố vĩ mô (phạm vi quốc gia) và vi mô (phạm vi doanh nghiệp) đến việc áp dụng IAS/IFRS.
  2. Kiểm chứng thực nghiệm mức độ phù hợp của các lý thuyết nền (Lý thuyết ủy nhiệm, Quản trị doanh nghiệp, Thể chế và Ảnh hưởng chính trị) trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển có hệ thống pháp luật theo truyền thống điển luật (Code Law) như Việt Nam.
  3. Làm rõ sự khác biệt về các nhân tố tác động giữa hai nhóm doanh nghiệp có quy mô lớn: nhóm đã niêm yết trên sàn chứng khoán và nhóm chưa niêm yết, bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào kho tàng nghiên cứu kế toán quốc tế.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):
    • Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng, ban hành lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam một cách khả thi và đồng bộ.
    • Đề xuất giải pháp áp dụng thí điểm bắt đầu từ các doanh nghiệp lớn, công ty đại chúng có lợi ích công chúng và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
    • Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, xử lý các điểm nghẽn giữa quy định thuế và chế độ kế toán tài chính.
  • Đối với các hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VCCI) và cơ sở đào tạo:
    • Định hướng đổi mới chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán, cập nhật giáo trình chuẩn quốc tế, đào tạo chứng chỉ hành nghề và phát triển kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành cho sinh viên và người hành nghề.
    • Phối hợp tổ chức hội thảo, dịch thuật và phổ biến tài liệu hướng dẫn áp dụng IAS/IFRS chính thức từ IFRS Foundation.
  • Đối với doanh nghiệp lớn (niêm yết và chưa niêm yết):
    • Giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhận thức rõ các nhân tố tác động để chủ động chuẩn bị nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ thông tin và đào tạo đội ngũ kế toán viên.
    • Nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ và lựa chọn các công ty kiểm toán độc lập uy tín để tăng cường độ tin cậy của BCTC đối với các nhà đầu tư và chủ nợ quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  1. Phạm vi thời gian và tính chất dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu định lượng được thu thập ở dạng dữ liệu cắt ngang tại thời điểm năm 2016, chưa theo dõi được biến động theo chuỗi thời gian (panel data).
  2. Quy mô đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp lớn (500 doanh nghiệp), chưa bao quát toàn bộ các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  3. Phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát định lượng ở phạm vi doanh nghiệp được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể có thể có những giới hạn nhất định.
  4. Nội dung kỹ thuật chuẩn mực: Luận án chưa đi sâu vào việc phân tích và đánh giá tác động định lượng của từng chuẩn mực kế toán cụ thể (như các chuẩn mực về công cụ tài chính, hợp đồng thuê tài sản, doanh thu...).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng nghiên cứu bằng việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) nhiều năm để theo dõi sự thay đổi của các nhân tố tác động trước, trong và sau khi Bộ Tài chính ban hành đề án áp dụng IFRS chính thức.
  2. Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về khả năng áp dụng chuẩn mực IFRS for SMEs đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu sâu về tác động kinh tế kỹ thuật của từng chuẩn mực IAS/IFRS cụ thể đến từng nhóm ngành kinh doanh đặc thù (ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản, sản xuất...).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng giúp Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan liên quan hoạch định chính sách, hoàn thiện lộ trình áp dụng IFRS và ban hành các thông tư, hướng dẫn phù hợp.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp nguồn tài liệu tổng quan toàn diện về các trường phái nghiên cứu IFRS, khung lý thuyết phân tích (Lý thuyết ủy nhiệm, Quản trị doanh nghiệp, Thể chế, PESTEL) và phương pháp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods).
  • Ban lãnh đạo, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng các doanh nghiệp: Giúp nhận diện các điều kiện tiên quyết về chất lượng kiểm toán, cơ cấu sở hữu và năng lực bộ máy kế toán để xây dựng chiến lược chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS đạt hiệu quả cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu nào để giải quyết các mục tiêu đặt ra?

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods):

  • Ở phạm vi quốc gia: Sử dụng thiết kế hỗn hợp gắn kết, kết hợp nghiên cứu định tính (phương pháp lý thuyết nền - Grounded Theory với 15 chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (hồi quy Logit trên dữ liệu 145 quốc gia).
  • Ở phạm vi doanh nghiệp: Sử dụng thiết kế hỗn hợp khám phá, kết hợp nghiên cứu định tính (khảo sát 15 chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (hồi quy Logit trên 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam).

2. Các nhân tố vĩ mô nào được xác định có tác động có ý nghĩa đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi quốc gia?

Kết quả kiểm định mô hình M1 cho thấy các nhân tố vĩ mô như Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế, và Chính trị có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến khả năng áp dụng IAS/IFRS của một quốc gia.

3. Những nhân tố vi mô nào tác động đáng kể nhất đến việc áp dụng IAS/IFRS tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam?

Qua phân tích mô hình hồi quy Logit (M2, M2a, M2b), các nhân tố vi mô có tác động có ý nghĩa thống kê bao gồm: Chất lượng kiểm toán, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo.

4. Tại sao luận án tập trung khảo sát phạm vi vi mô tại các doanh nghiệp có quy mô lớn?

Theo kinh nghiệm quốc tế và định hướng của Bộ Tài chính, việc áp dụng IAS/IFRS thường bắt đầu từ các doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp niêm yết do nhóm này có nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ thông tin, đội ngũ nhân sự tốt hơn, đồng thời chịu áp lực minh bạch thông tin cao hơn từ các cổ đông, nhà đầu tư nước ngoài và các tổ chức tài chính quốc tế.

5. Luận án có phạm vi giới hạn nghiên cứu như thế nào đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ?

Luận án không nghiên cứu việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, do nhóm doanh nghiệp này thuộc đối tượng điều chỉnh của bộ chuẩn mực riêng biệt là Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (IFRS for SMEs).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trần Hạnh Phương đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS ở cả hai cấp độ vĩ mô (145 quốc gia) và vi mô (500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam). Kết quả nghiên cứu khẳng định các nhân tố như giáo dục, tăng trưởng kinh tế, thể chế chính trị ở cấp độ quốc gia, cùng với chất lượng kiểm toán, sở hữu nước ngoài và nhân sự điều hành nước ngoài ở cấp độ doanh nghiệp có vai trò quyết định đến việc chuyển đổi chuẩn mực kế toán. Công trình cung cấp nền tảng khoa học và cơ sở thực tiễn để cơ quan quản lý ban hành lộ trình áp dụng IFRS phù hợp, đồng thời gợi mở các giải pháp quản trị cho các doanh nghiệp Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.