Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Văn Quang thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Văn Thanh và TS. Chúc Anh Tú, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội năm 2021) là công trình nghiên cứu chuyên sâu về tái cấu trúc hệ thống quản trị và kiểm soát rủi ro tại các Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) quy mô lớn. Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ quá trình tái cơ cấu nền kinh tế Việt Nam, trọng tâm là sắp xếp, cổ phần hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước theo Quyết định số 166/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Đặc biệt, nghiên cứu được triển khai trong thời điểm bản lề khi khung khổ pháp lý về kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Việt Nam có bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt với sự ra đời của Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Nghị định số 05/2019/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư số 66/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành Quy chế mẫu về KTNB.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÁP LÝ & QUẢN TRỊ                                                                          |
| Luật Kế toán 88/2015/QH13 (Điều 39) -> Nghị định 05/2019/NĐ-CP -> Thông tư 66/2020/TT-BTC          |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
                                                  |
                                                  v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẶC THÙ DOANH NGHIỆP: TỔNG CÔNG TY THUỐC LÁ VIỆT NAM (VINATABA)                                   |
| - Mô hình Công ty Mẹ - Con (02 hạt nhân: Thuốc lá Thăng Long & Thuốc lá Sài Gòn)                  |
| - Quy trình công nghệ sản xuất liên tục, mạng lưới phân phối và vùng trồng phức tạp               |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
                                                  |
                                                  v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TÁI CẤU TRÚC KIỂM TOÁN NỘI BỘ (TUYẾN PHÒNG THỦ THỨ 3)                                             |
| 1. Bộ máy: Ủy ban Kiểm toán thuộc HĐTV -> Ban KTNB độc lập                                        |
| 2. Phương pháp: Tiếp cận định hướng rủi ro (Risk-Based Auditing)                                  |
| 3. Nội dung: Tích hợp Kiểm toán Tài chính - Tuân thủ - Hoạt động & Chiến lược                      |
| 4. Quy trình & Kiểm soát chất lượng: Chuẩn hóa hồ sơ, giám sát định kỳ theo IPPF/IIA             |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã tiếp cận KTNB trong một số lĩnh vực đặc thù như xây dựng (Phan Trung Kiên, 2008), tài chính (Lê Thị Thu Hà, 2011), hay giáo dục đại học (Nguyễn Ngọc Khương, 2017), song hoàn toàn thiếu vắng công trình nghiên cứu toàn diện về tổ chức KTNB trong các Tổng công ty Nhà nước hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con có chuỗi giá trị khép kín, quy trình sản xuất liên tục từ vùng nguyên liệu nông nghiệp đến chế biến công nghiệp. Thực trạng tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam (VINATABA) cho thấy hoạt động kiểm tra, kiểm soát vẫn bị đồng nhất với thanh tra nội bộ hoặc kiểm soát nội bộ (KSNB), thiếu tính độc lập và chưa vận dụng phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Cơ sở lý luận chuẩn mực và các nhân tố chi phối tổ chức bộ máy, hoạt động KTNB trong mô hình công ty mẹ - công ty con là gì?
    • H1: Mô hình tổ chức KTNB trực thuộc Ủy ban Kiểm toán/Hội đồng thành viên (HĐTV) quyết định tính độc lập và hiệu lực kiểm toán cao hơn mô hình trực thuộc Ban Tổng giám đốc.
  • RQ2: Thực trạng tổ chức KTNB tại VINATABA giai đoạn 2016-2020 bộc lộ những điểm nghẽn cấu trúc và hạn chế nghiệp vụ nào?
    • H2: Sự chồng chéo giữa Ban Kiểm soát nội bộ và thanh tra điều hành làm suy giảm tính khách quan chuyên môn của kiểm toán viên nội bộ.
  • RQ3: Những nguyên nhân cốt lõi nào dẫn đến sự chậm trễ và hình thức hóa trong việc thiết lập bộ phận KTNB chuyên trách tại doanh nghiệp?
    • H3: Nhận thức của nhà quản trị và sự thiếu hụt quy chế, điều lệ kiểm toán chuẩn hóa là rào cản lớn nhất đối với việc vận hành KTNB.
  • RQ4: Những giải pháp đột phá nào có thể thiết lập hệ thống KTNB hiệu lực, phù hợp với chiến lược phát triển của VINATABA đến năm 2030?
    • H4: Vận dụng phương pháp tiếp cận định hướng rủi ro (Risk-based approach) kết hợp mô hình tổ chức hỗn hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả bảo toàn vốn và quản trị rủi ro toàn hệ thống.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tổ chức bộ máy và hoạt động KTNB tại Công ty mẹ VINATABA cùng các công ty con do Tổng công ty nắm giữ cổ phần chi phối (trọng tâm là nhóm Công ty Thuốc lá Thăng Long và nhóm Công ty Thuốc lá Sài Gòn) trong khung thời gian dữ liệu từ năm 2016 đến 2020, định hướng giải pháp đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Lý luận về kiểm toán nội bộ trên thế giới đã trải qua quá trình tiến hóa sâu sắc từ chức năng kiểm tra số liệu kế toán truyền thống sang chức năng đảm bảo và tư vấn chiến lược. Luận án đã tổng hợp có hệ thống các công trình kinh điển của Brink & Witt (1973/1982) về Modern Internal Auditing, Robert Moeller (2005) về quản trị hoạt động kiểm toán hiện đại, Michael Elliot, Ray Dawson & Janet Edwards (2007) về cải tiến mô hình tổ chức KTNB nhằm tối ưu hóa tính độc lập. Đặc biệt, nghiên cứu của Ana Fernández & Laviada (2007) đã chỉ rõ mối liên kết giữa quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) và KTNB, định vị KTNB là tuyến phòng thủ thứ ba trong Mô hình 3 vòng bảo vệ (Three Lines of Defense Model).

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    HỘI ĐỒNG THÀNH VIÊN / ỦY BAN KIỂM TOÁN                          |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
                                                  |
                    +-----------------------------+-----------------------------+
                    |                                                           |
                    v                                                           v
+----------------------------------------+                  +----------------------------------------+
| VÒNG BẢO VỆ 1: QUẢN LÝ VẬN HÀNH        |                  | VÒNG BẢO VỆ 3: ĐẢM BẢO ĐỘC LẬP         |
| - Quản lý hoạt động hàng ngày          |                  | - Kiểm toán nội bộ (Ban KTNB)          |
| - Tự kiểm soát quy trình SXKD          |                  | - Đánh giá khách quan toàn diện HTKSNB |
| - Bộ phận kinh doanh, sản xuất, kế toán|                  | - Báo cáo trực tiếp HĐTV/UBKT          |
+----------------------------------------+                  +----------------------------------------+
                    |                                                           ^
                    v                                                           |
+----------------------------------------+                                      |
| VÒNG BẢO VỆ 2: KIỂM SOÁT VÀ GIÁM SÁT   |                                      |
| - Kiểm soát tài chính, Quản trị rủi ro |--------------------------------------+
| - Quản lý chất lượng, Pháp chế         |
| - Thanh tra, kiểm tra tuân thủ         |
+----------------------------------------+

Tổng quan y văn làm nổi bật sự tranh luận giữa hai trường phái học thuật:

  • Trường phái truyền thống: Coi KTNB là công cụ kiểm tra việc chấp hành kỷ luật tài chính và tính trung thực của báo cáo kế toán (gắn liền với kiểm toán tuân thủ và hồi tố).
  • Trường phái quản trị hiện đại: Dẫn đầu bởi Hiệp hội Kiểm toán Nội bộ Hoa Kỳ (IIA, 1999), định nghĩa: "KTNB là hoạt động đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan được thiết kế nhằm gia tăng giá trị và giải quyết các hoạt động của tổ chức. KTNB giúp tổ chức đạt được các mục tiêu đề ra thông qua việc áp dụng các phương pháp có hệ thống và quy tắc nhằm đánh giá và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, kiểm soát và các quy trình quản trị".

Đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế, luận án so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu tiêu biểu:

  1. Nghiên cứu của Ebissa (2015) về các nhân tố quyết định hiệu lực KTNB khu vực công tại Ethiopia, khẳng định tính độc lập về mặt tổ chức (Organizational Independence) là tiền đề tiên quyết cho độ tin cậy của các phát hiện kiểm toán.
  2. Nghiên cứu của Ismael (2018) về động cơ tự nguyện tổ chức KTNB tại các doanh nghiệp Vương quốc Anh, chứng minh rằng quy mô doanh nghiệp, mức độ phức tạp của quy trình kinh doanh và áp lực quản trị công ty là những động lực chính thúc đẩy sự ra đời của KTNB chuyên nghiệp.

Tại Việt Nam, các công trình của GS.TS. Vương Đình Huệ (2000), GS.TS. Đặng Văn Thanh (2017, 2018), PGS.TS. Phan Trung Kiên (2008), TS. Lê Thị Thu Hà (2011), TS. Nguyễn Thị Phương Thảo (2019) đã từng bước xây dựng nền tảng lý luận KTNB trong nước. Tuy nhiên, luận án tự định vị vào khoảng trống học thuật chưa được giải quyết: Thiết lập khung phân tích toàn diện và mô hình tổ chức KTNB tích hợp cho Tổng công ty Nhà nước ngành chế biến công nghiệp có tổ chức công ty mẹ - công ty con phức tạp trong bối cảnh thực thi Nghị định số 05/2019/NĐ-CP.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lý thuyết quản trị và kiểm toán thông qua việc tích hợp 3 khung lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết đại diện trong bối cảnh DNNN Việt Nam, nơi tồn tại mối quan hệ đại diện đa tầng: Nhà nước (chủ sở hữu tối cao) $\rightarrow$ Người đại diện vốn tại Tổng công ty (HĐTV) $\rightarrow$ Ban điều hành Tổng công ty $\rightarrow$ Ban điều hành các công ty con. KTNB đóng vai trò như một cơ chế giám sát nội sinh (internal monitoring mechanism) làm giảm bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry), kiểm soát rủi ro đạo đức (Moral Hazard) và giảm thiểu chi phí đại diện (Agency Costs).
  2. Mô hình 3 tuyến phòng thủ (Three Lines Model - IIA, 2020): Luận án làm sáng tỏ ranh giới giữa kiểm soát thường trực của các bộ phận vận hành (Tuyến 1), hoạt động giám sát rủi ro, tuân thủ của Ban Tài chính - Kế toán, Ban KSNB (Tuyến 2) và chức năng đánh giá độc lập hoàn toàn của Ban KTNB (Tuyến 3).
  3. Lý thuyết Ngẫu hợp (Contingency Theory - Lawrence & Lorsch, 1967): Khẳng định không có mô hình tổ chức KTNB tối ưu duy nhất cho mọi doanh nghiệp; cấu trúc KTNB phải tương thích với mức độ phức tạp của công nghệ sản xuất, quy mô địa bàn và phân cấp quản trị giữa công ty mẹ và công ty con.

Khung phân tích độc đáo

Tác giả đưa ra định nghĩa học thuật chuẩn xác: "Tổ chức kiểm toán nội bộ là tổ chức bộ máy và tổ chức các hoạt động kiểm toán nội bộ nhằm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của kiểm toán nội bộ, đáp ứng các yêu cầu quản trị, điều hành hoạt động và các yêu cầu quản lý khác tại đơn vị".

Khung phân tích của luận án được thiết kế dựa trên sự gắn kết hữu cơ giữa 4 trụ cột cấu thành:

  • Tổ chức bộ máy: Lựa chọn mô hình tổ chức (Tập trung, Phân tán hoặc Hỗn hợp); xác lập vị thế báo cáo trực thuộc HĐTV/Ủy ban Kiểm toán để đảm bảo tính độc lập tuyệt đối; chuẩn hóa tiêu chuẩn nhân sự và kiểm soát đạo đức nghề nghiệp theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP.
  • Tổ chức nội dung kiểm toán: Tích hợp 3 phân hệ kiểm toán: Kiểm toán thông tin tài chính, Kiểm toán tính tuân thủ và Kiểm toán hoạt động (đánh giá tính kinh tế, tính hiệu lực và tính hiệu quả - 3Es).
  • Tổ chức phương pháp tiếp cận: Chuyển đổi từ phương pháp kiểm toán truyền thống định hướng chứng từ (Transaction-based/Vouching) sang phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro (Risk-based Internal Auditing - RBIA), tập trung nguồn lực vào các vùng rủi ro trọng yếu.
  • Tổ chức quy trình và kiểm soát chất lượng: Chuẩn hóa chu trình 4 giai đoạn (Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện kiểm toán $\rightarrow$ Lập báo cáo $\rightarrow$ Theo dõi chỉnh sửa) kèm theo hệ thống hồ sơ làm việc và chương trình đảm bảo chất lượng (QAIP).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường triết học khoa học Hiện thực phê phán (Critical Realism), kết hợp chặt chẽ giữa chủ nghĩa thực chứng (Positivism) trong việc lượng hóa thực trạng hoạt động và chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism) trong việc phân tích các cơ chế quản trị và đánh giá định tính. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods) được triển khai qua hai giai đoạn:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE PHASE)                                                       |
| - Tổng hợp lý luận, phân tích khung pháp lý (Luật Kế toán 2015, NĐ 05/2019/NĐ-CP, TT 66/2020)     |
| - Nghiên cứu tài liệu nội bộ, điều lệ, báo cáo tài chính VINATABA (2016-2020)                     |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia (Bộ Tài chính, KTNN, VAA, VACPA, Big 4)                                |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
                                                  |
                                                  v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE PHASE)                                                      |
| - Điều tra khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi thiết kế chuẩn hóa (Phụ lục 1)                        |
| - Đối tượng: HĐTV, Ban Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng phòng ban, KTV tại VINATABA           |
| - Thống kê mô tả, phân tích khoảng cách (Gap analysis), đánh giá thực trạng tổ chức KTNB          |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
                                                  |
                                                  v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. TỔNG HỢP VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH (SYNTHESIS & MODELING)                                             |
| - Đối chiếu mô hình lý luận với thực tiễn đặc thù ngành thuốc lá                                  |
| - Thiết kế mô hình tổ chức bộ máy KTNB hỗn hợp (Sơ đồ 3.1 & 3.2)                                  |
| - Xây dựng quy trình kiểm toán định hướng rủi ro và khung kiểm soát chất lượng                    |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế công phu, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy học thuật:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua 02 kênh chính:
    1. Bảng câu hỏi khảo sát: Thiết kế khảo sát chi tiết (Bảng 2.3) gửi trực tiếp tới các thành viên HĐTV, Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát, Ban Tài chính - Kế toán, các phòng ban chức năng và các đơn vị thành viên cốt lõi của Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam.
    2. Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn cấu trúc và bán cấu trúc với các chuyên gia quản lý nhà nước tại Cục Quản lý Giám sát Kế toán - Kiểm toán (Bộ Tài chính), Kiểm toán Nhà nước (KTNN), Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) và các chuyên gia từ các công ty kiểm toán độc lập uy tín.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hệ thống hóa toàn bộ văn bản pháp lý từ năm 1997 đến 2021; báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh 3 năm (2018, 2019, 2020 - Bảng 2.1), danh mục đầu tư tại các công ty con (Bảng 2.2), hồ sơ pháp lý về đề án tái cơ cấu theo Quyết định 166/QĐ-TTg, các mẫu biểu quyết định thanh tra (Bảng 2.4), kế hoạch thanh tra (Bảng 2.5), nhật ký thanh tra (Bảng 2.6) và báo cáo kết quả thanh tra (Bảng 2.7).
  • Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa giác dữ liệu (Data triangulation), đa giác phương pháp (Methodological triangulation) và đa giác lý thuyết (Theoretical triangulation) nhằm kiểm chứng chéo các phát hiện thực nghiệm, triệt tiêu sai lệch chủ quan của người nghiên cứu.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát và số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018-2020 của VINATABA được phân tích bằng các công cụ thống kê mô tả, phân tích cấu trúc tổ chức và so sánh chuẩn đối sánh (Benchmarking) với các chuẩn mực thực hành quốc tế IPPF do IIA ban hành. Các chỉ tiêu về quy mô tài sản, doanh thu, lợi nhuận và mức độ phân cấp đầu tư vốn tại các nhóm công ty con (nhóm Công ty Thuốc lá Sài Gòn nắm cổ phần chi phối tại các đơn vị miền Nam, nhóm Công ty Thuốc lá Thăng Long quản lý các đơn vị miền Bắc) được bóc tách chi tiết nhằm làm rõ mối tương quan giữa quy mô rủi ro và năng lực kiểm soát hiện tại.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự nhầm lẫn bản chất giữa KSNB, Thanh tra nội bộ và KTNB: Thực tế tại VINATABA cho thấy Tổng công ty chưa thành lập bộ phận KTNB độc lập theo đúng định chế của Nghị định 05/2019/NĐ-CP. Hoạt động kiểm tra nội bộ hiện thời chủ yếu do Ban Kiểm soát nội bộ đảm nhiệm dưới hình thức "thanh tra hành chính" và kiểm tra sau (hồi tố), sử dụng các công cụ mang tính chất xử lý vi phạm hơn là tư vấn, phòng ngừa rủi ro.
  2. Khiếm khuyết về tính độc lập của bộ máy kiểm soát: Cơ cấu tổ chức bộ máy kiểm soát nội bộ (Sơ đồ 2.4) đặt Ban Kiểm soát nội bộ chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Ban điều hành, dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi". Kiểm toán viên nội bộ chưa có vị trí pháp lý độc lập, chịu ảnh hưởng lớn từ ban giám đốc điều hành các cấp, làm vô hiệu hóa chức năng giám sát khách quan tuyến 3.
  3. Phương pháp tiếp cận kiểm toán lạc hậu: Hoạt động kiểm tra tại Tổng công ty chủ yếu dựa trên phương pháp chọn mẫu cơ học, kiểm tra chứng từ kế toán chi tiết, hoàn toàn chưa xây dựng ma trận đánh giá rủi ro (Risk Matrix) và chưa vận dụng phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro (Risk-based approach) trong việc lập kế hoạch kiểm toán năm (Bảng 3.1) và kế hoạch kiểm toán chi tiết (Bảng 3.2).
  4. Khoảng trống về điều lệ và quy trình kiểm soát chất lượng: VINATABA chưa ban hành Điều lệ KTNB (Audit Charter), thiếu sổ tay quy trình KTNB chuẩn hóa cho từng phân hệ sản xuất đặc thù (chế biến sợi, sản xuất thuốc lá bao - Sơ đồ 2.1, 2.2), và chưa thiết lập hệ thống tự đánh giá và đánh giá độc lập chất lượng hoạt động kiểm toán.
Tiêu chí so sánh Thực trạng tại VINATABA (Giai đoạn 2016-2020) Mô hình giải pháp đề xuất (Đến năm 2030)
Vị trí tổ chức bộ máy Ban KSNB trực thuộc Ban Giám đốc điều hành Ban KTNB độc lập, trực thuộc Ủy ban Kiểm toán / HĐTV
Bản chất hoạt động Thanh tra, kiểm tra sự vụ, xử lý vi phạm hành chính Đảm bảo và tư vấn gia tăng giá trị theo chuẩn mực IIA
Phương pháp tiếp cận Kiểm tra chi tiết chứng từ hồi tố (Transaction-based) Kiểm toán định hướng rủi ro trọng yếu (Risk-based audit)
Phạm vi kiểm toán Chủ yếu kiểm tra tài chính và tuân thủ định mức Tích hợp: Kiểm toán BCTC, Tuân thủ và Hoạt động (3Es)
Khung pháp lý nội bộ Chưa có Điều lệ KTNB và Sổ tay quy trình chuẩn Ban hành Điều lệ KTNB, Quy chế mẫu theo TT 66/2020/TT-BTC

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án cung cấp luận cứ khoa học khẳng định sự cần thiết phải phân định ranh giới giữa chức năng quản lý điều hành (Tuyến 1, Tuyến 2) và chức năng kiểm toán đảm bảo độc lập (Tuyến 3) trong mô hình công ty mẹ - con tại các nước đang phát triển.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung quy trình 4 bước hoàn chỉnh về kiểm toán định hướng rủi ro có khả năng tổng quát hóa và chuyển giao cho các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước khác có dây chuyền sản xuất công nghiệp liên tục.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp giải pháp tái cấu trúc bộ máy KTNB theo mô hình hỗn hợp (Sơ đồ 3.1 & 3.2):
    • Tại cấp Tổng công ty: Thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐTV; Ban KTNB Tổng công ty chịu trách nhiệm kiểm toán Công ty mẹ và định hướng chuyên môn toàn hệ thống.
    • Tại các công ty con cốt lõi (Thăng Long, Sài Gòn): Thiết lập bộ phận KTNB chuyên trách trực thuộc HĐQT/HĐTV công ty con, báo cáo kép (chức năng lên Ban KTNB Tổng công ty, hành chính lên Giám đốc công ty con).
  • Về mặt chính sách: Kiến nghị Bộ Tài chính sớm ban hành Sổ tay hướng dẫn thực hành KTNB chuyên ngành; đề xuất Bộ Công Thương và cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước (Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước tại doanh nghiệp) xây dựng cơ chế bắt buộc thành lập Ủy ban Kiểm toán trong các Tập đoàn kinh tế nhà nước.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:

  1. Giới hạn về mẫu đơn vị khảo sát: Nghiên cứu điển hình (Case study) tập trung vào Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam - một doanh nghiệp có tính đặc thù cao về quản lý nhà nước (chịu sự điều tiết nghiêm ngặt về vùng trồng nguyên liệu, định mức tiêu thụ và kiểm soát sản lượng theo Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá), do đó khả năng suy rộng cho các loại hình doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp dịch vụ cần có sự hiệu chỉnh thích hợp.
  2. Độ trễ thể chế: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn các văn bản pháp lý mới như Nghị định 05/2019/NĐ-CP và Thông tư 66/2020/TT-BTC vừa ban hành, do đó dữ liệu thực nghiệm về việc vận hành đầy đủ một bộ máy KTNB mới sau chuyển đổi cần thêm thời gian tích lũy để đánh giá tác động định lượng dài hạn.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu:

  • Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán liên tục (Continuous Auditing) và giám sát rủi ro tự động tại các tập đoàn sản xuất.
  • Đánh giá tác động của kiểm toán định hướng rủi ro đến giá trị doanh nghiệp (Tobin's Q) và hiệu quả bảo toàn vốn nhà nước tại các DNNN cổ phần hóa.
  • Nghiên cứu mô hình kiểm toán tích hợp các tiêu chí Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG Auditing) trong ngành công nghiệp chế biến.
  • Xây dựng mô hình đo lường năng lực kiểm toán viên nội bộ (Internal Auditor Competency Framework) thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình luận án tạo ra những tác động lan tỏa rõ nét trên các phương diện:

  • Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và thực tiễn cao cho chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kế toán và Kiểm toán; bổ sung nguồn tài liệu giảng dạy cho các cơ sở giáo dục đại học khối kinh tế.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành: Cung cấp bản thiết kế hoàn chỉnh giúp VINATABA chuyển đổi thành công từ mô hình Ban Kiểm soát nội bộ thụ động sang hệ thống KTNB chuyên nghiệp, trực tiếp bảo vệ an toàn nguồn vốn nhà nước lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, ngăn ngừa thất thoát tài sản và nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp cơ sở thực tiễn quan trọng cho Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc đánh giá mức độ tuân thủ và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về kiểm toán nội bộ tại Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích toàn diện, hệ thống tài liệu tổng quan y văn quốc tế và quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực về tổ chức KTNB trong mô hình công ty mẹ - con.
  • Hội đồng Quản trị, Hội đồng Thành viên các Tổng công ty Nhà nước: Sử dụng các đề xuất tổ chức bộ máy và cơ chế báo cáo để kiện toàn hệ thống quản trị công ty, nâng cao năng lực giám sát tối cao.
  • Kiểm toán viên nội bộ và Nhà quản trị rủi ro: Khai thác hệ thống phương pháp luận, mẫu kế hoạch kiểm toán năm (Bảng 3.1), kế hoạch kiểm toán chi tiết (Bảng 3.2) và mẫu báo cáo kết quả kiểm toán (Bảng 3.3) để chuẩn hóa hoạt động tác nghiệp.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, KTNN): Có thêm luận cứ thực tế để xây dựng các chính sách điều tiết, tiêu chuẩn nghề nghiệp và chương trình kiểm toán mẫu cho khối doanh nghiệp nhà nước.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Mô hình 3 tuyến phòng thủ của IIA vào cấu trúc quản trị công ty mẹ - con của Doanh nghiệp Nhà nước tại nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chỉ ra rằng KTNB không chỉ giải quyết mâu thuẫn người ủy thác - người đại diện giữa cổ đông nhà nước và ban điều hành, mà còn là công cụ giải quyết xung đột đại diện giữa công ty mẹ và các công ty con thành viên có vốn chi phối.

2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình trước đây tại Việt Nam? Trả lời: So với nghiên cứu của Phan Trung Kiên (2008) hay Lê Thị Thu Hà (2011) vốn chỉ tập trung vào kiểm toán độc lập từng dự án xây dựng hoặc danh mục tài chính, luận án này xây dựng ma trận phân tích 4 chiều (Bộ máy - Nội dung - Quy trình - Phương pháp) gắn chặt với chuỗi giá trị công nghệ sản xuất công nghiệp liên tục và phân cấp quản trị hai miền Nam - Bắc của Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu tại VINATABA? Trả lời: Mặc dù là một Tổng công ty Nhà nước quy mô lớn với doanh thu hàng chục nghìn tỷ đồng, nhưng đến thời điểm năm 2020, VINATABA hoàn toàn chưa có chức danh Kiểm toán viên nội bộ chuyên trách đúng nghĩa. Hoạt động kiểm tra nội bộ thực chất là thanh tra hành chính sau sự việc (hồi tố), dẫn đến tỷ lệ phát hiện sớm rủi ro tiềm tàng trong các hợp đồng hợp tác đầu tư và quản lý nguyên liệu còn rất thấp.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) cho các đơn vị khác không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ công cụ nhân rộng chuẩn hóa gồm: Sơ đồ thiết kế bộ máy KTNB hỗn hợp (Sơ đồ 3.1 & 3.2), Mẫu Điều lệ kiểm toán nội bộ, Khung tiêu chuẩn KTVNB theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP, Quy trình kiểm toán định hướng rủi ro 4 giai đoạn kèm theo hệ thống bảng biểu kế hoạch và báo cáo kiểm toán chi tiết (Bảng 3.1, 3.2, 3.3).

5. Lộ trình nghiên cứu và ứng dụng 10 năm (2020-2030) được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 2020 - 2022: Thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐTV và Ban KTNB tại Công ty mẹ; ban hành Điều lệ KTNB và Sổ tay quy trình kiểm toán định hướng rủi ro.
  • Giai đoạn 2023 - 2025: Hoàn thiện tổ chức bộ máy KTNB tại hai công ty hạt nhân (Thuốc lá Thăng Long và Thuốc lá Sài Gòn); triển khai kiểm toán hoạt động và kiểm toán chiến lược.
  • Giai đoạn 2026 - 2030: Số hóa toàn diện hoạt động KTNB, tích hợp hệ thống kiểm toán tự động liên tục trên nền tảng ERP toàn Tổng công ty và kết nối chuẩn mực quốc tế IPPF.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về tổ chức KTNB trong các doanh nghiệp, khẳng định vị trí cốt lõi của KTNB là tuyến phòng thủ thứ ba độc lập, cung cấp dịch vụ đảm bảo và tư vấn khách quan cho Hội đồng thành viên và Ban điều hành.
  2. Công trình làm rõ tác động của các nhân tố khách quan (hành lang pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp) và nhân tố chủ quan (nhận thức quản trị, mô hình công ty mẹ - con, quy trình công nghệ sản xuất liên tục) đến tổ chức KTNB tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam.
  3. Luận án đánh giá trung thực, khách quan thực trạng tổ chức KTNB tại VINATABA giai đoạn 2016-2020; bóc tách nguyên nhân cốt lõi của tình trạng đồng nhất KTNB với kiểm tra, thanh tra nội bộ, chỉ ra các lỗ hổng về tính độc lập và phương pháp kiểm toán.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao: Kiện toàn bộ máy KTNB trực thuộc HĐTV/Ủy ban Kiểm toán; vận dụng phương pháp tiếp cận định hướng rủi ro; mở rộng nội dung sang kiểm toán hoạt động (3Es); chuẩn hóa quy trình và hồ sơ làm việc; thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng kiểm toán.
  5. Đưa ra các kiến nghị chuẩn xác đối với Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và các tổ chức nghề nghiệp (VAA, VACPA) nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý, thúc đẩy sự phát triển của KTNB chuyên nghiệp tại các Doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam.