Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đặng Văn Quang, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Văn Thanh và TS. Chúc Anh Tú, thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.01) tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập, Nhà nước chủ trương nâng cao năng lực cạnh tranh, chất lượng và hiệu quả của doanh nghiệp Nhà nước thông qua việc tái cơ cấu các Tập đoàn kinh tế và Tổng công ty. Bên cạnh việc cổ phần hóa và thoái vốn, công tác hoàn thiện phương thức quản lý, cơ chế quản trị rủi ro, hệ thống kiểm soát và kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò then chốt nhằm bảo toàn vốn, ngăn ngừa thất thoát tài sản quốc gia.

Tại Việt Nam, KTNB được áp dụng từ năm 1997 theo Quyết định số 832-TC/QĐ/CĐKT của Bộ Tài chính. Tuy nhiên, sau hơn hai thập kỷ, nhiều doanh nghiệp Nhà nước vẫn chưa nhận thức đầy đủ về KTNB; việc thành lập bộ phận này còn mang tính hình thức, thiếu phương pháp và quy trình chuẩn mực, dẫn đến nhiều lỗ hổng kiểm soát và các sai phạm kinh tế nghiêm trọng. Khung pháp lý hiện hành đã được kiện toàn với Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Nghị định số 05/2019/NĐ-CP và Thông tư số 66/2020/TT-BTC.

Đối với Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam (VINATABA) – doanh nghiệp Nhà nước thuộc ngành công nghiệp chế biến có quy mô lớn – quá trình tái cơ cấu theo Quyết định số 166/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã định hình mô hình công ty mẹ - công ty con xoay quanh hai đầu mối chính là Công ty Thuốc lá Thăng Long và Công ty Thuốc lá Sài Gòn. Với quy trình sản xuất liên tục, phức tạp và phạm vi hoạt động rộng khắp, việc chuyển đổi từ cơ chế thanh tra, kiểm tra nội bộ truyền thống sang một hệ thống KTNB độc lập, chuyên nghiệp theo thông lệ quản trị rủi ro trở thành một yêu cầu cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện tổ chức KTNB tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam trên cơ sở tuân thủ pháp luật, phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh và mô hình quản lý của đơn vị, góp phần biến KTNB thành công cụ quản trị rủi ro và điều hành hiệu quả.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm toán nội bộ và tổ chức kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức bộ máy cùng hoạt động KTNB tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam giai đoạn 2016–2020, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
    3. Đề xuất các quan điểm, nguyên tắc và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện tổ chức bộ máy, quy trình, phương pháp và nội dung hoạt động KTNB tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước, Bộ Công Thương và các tổ chức nghề nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định và giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn tổ chức kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp là gì?
  2. Thực trạng tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam hiện nay như thế nào?
  3. Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế và vai trò, hiệu quả của tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam?
  4. Những giải pháp và điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về KTNB; tổ chức bộ máy và tổ chức hoạt động KTNB trong các doanh nghiệp Nhà nước.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào cơ chế tổ chức bộ máy và tổ chức hoạt động KTNB (xác định nội dung, quy trình, phương pháp kiểm toán và kiểm soát chất lượng).
    • Về không gian: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam và các đơn vị thành viên.
    • Về thời gian: Phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động từ năm 2016 đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu (năm 2021); dữ liệu tài chính và sản xuất kinh doanh tập trung giai đoạn 2018–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

KTNB hiện đại được nghiên cứu sâu rộng trên thế giới với nhiều công trình nền tảng:

  • Victor Z. Brink và Herbert Witt: Giáo trình kiểm toán nội bộ hiện đại (4 phần, 30 chương) đặt nền móng cho lý thuyết KTNB hiện đại, làm rõ bản chất, chuẩn mực đạo đức, vai trò của Ủy ban kiểm toán và quy trình kiểm toán từ lập kế hoạch đến theo dõi kiến nghị.
  • Robert Moeller (2005): Công trình "Kiểm toán nội bộ hiện đại theo quan điểm của Brink" phân tích sự cần thiết của KTNB trong doanh nghiệp sản xuất và hành chính sự nghiệp, đưa ra hướng dẫn thiết lập mô hình bộ máy KTNB và đánh giá chất lượng dịch vụ kiểm toán.
  • Michael Elliot, Ray Dawson, Janet Edwards (2007): Nghiên cứu về cải thiện mô hình hoạt động KTNB nhằm đảm bảo tính độc lập và hiệu quả vận hành.
  • Ana Fernández và Laviada (2007): Làm rõ vai trò của KTNB trong quản trị rủi ro, khẳng định KTNB là tuyến phòng thủ thứ ba trong mô hình ba vòng bảo vệ doanh nghiệp.
  • Ebissa (2015): Nghiên cứu các yếu tố quyết định hiệu quả của kiểm toán viên nội bộ trong khu vực công tại Ethiopia, nhấn mạnh tính độc lập là nền tảng cốt lõi cho độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
  • Raiborn, C. (2017): Phân tích chức năng KTNB như một điều kiện thiết yếu để thực hiện quản trị doanh nghiệp hiệu quả, định nghĩa tính độc lập dưới góc độ tự do xét đoán không bị can thiệp.
  • Ismael (2018): Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc tự nguyện tổ chức KTNB tại các doanh nghiệp ở Vương quốc Anh và rút ra bài học thực tiễn.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

  • Giáo trình đào tạo đại học: Giáo trình "Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp" của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (TS. Phan Trung Kiên chủ biên, 2015) và giáo trình "Kiểm toán nội bộ" của Trường Đại học Thương mại (PGS.TS Nguyễn Phú Giang và PGS.TS Nguyễn Trúc Lê, 2015) đã trình bày lý luận về bộ máy, thu thập bằng chứng, quy trình và phương pháp kỹ thuật KTNB.
  • Đề tài và bài báo khoa học: Tác giả Nguyễn Quang Quynh (1998) nghiên cứu hệ thống kiểm tra kiểm soát; Vương Đình Huệ (2000) nghiên cứu hoàn thiện mô hình KTNB trong doanh nghiệp Nhà nước; Đặng Văn Thanh (2017, 2018) phân tích KTNB như công cụ kiểm soát thiết yếu và thực trạng KTNB tại Việt Nam; Nguyễn Mai Vinh (2005) nghiên cứu KTNB tại Bộ Thủy sản; Nguyễn Thị Phương Thảo (2020) nghiên cứu chức năng tư vấn của KTNB; Nguyễn Thị Huyền và Nguyễn Ngân Giang (2021) đánh giá thực trạng quy trình KTNB trong các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Các luận án tiến sĩ tiêu biểu:
    • Phan Trung Kiên (2008): Nghiên cứu tổ chức KTNB trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, đề xuất phương thức liên kết giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập.
    • Lê Thị Thu Hà (2011): Nghiên cứu tổ chức KTNB tại các công ty tài chính Việt Nam, tập trung vào phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên định hướng rủi ro.
    • Nguyễn Ngọc Khương (2017): Nghiên cứu tổ chức KTNB tại các trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội.
    • Nguyễn Thị Phương Thảo (2019): Nghiên cứu hoàn thiện tổ chức KTNB tại Tập đoàn Bảo Việt, làm rõ các khía cạnh về điều lệ, phương pháp tiếp cận, kiểm soát chất lượng và hồ sơ kiểm toán.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu trước đã làm sáng tỏ nhiều góc độ lý luận và thực tiễn trong các ngành tài chính, ngân hàng, xây dựng hay giáo dục, vẫn còn những khoảng trống khoa học chưa được giải quyết:

  1. Thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về tổ chức KTNB áp dụng riêng cho mô hình Tổng công ty Nhà nước hoạt động trong ngành công nghiệp chế biến có quy trình công nghệ liên tục, quy mô lớn và tổ chức theo nhóm công ty mẹ - công ty con như VINATABA.
  2. Chưa có giải pháp cụ thể về việc xây dựng điều lệ, quy chế kiểm toán, và thiết lập vị trí trực thuộc phù hợp (giữa Ban Giám đốc, Hội đồng thành viên và Ủy ban kiểm toán) cho mô hình doanh nghiệp sau tái cơ cấu.
  3. Việc vận dụng phương pháp kiểm toán dựa trên định hướng rủi ro (Risk-based auditing) và quy trình kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán định kỳ, độc lập tại các đơn vị thành viên vẫn chưa được thiết kế chi tiết.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Mô hình Ba tuyến phòng thủ (Three Lines of Defense): Khung phân tích quản trị rủi ro xác định:
    • Tuyến 1: Quản lý vận hành hàng ngày (bộ phận sản xuất, kinh doanh, kế toán, nhân sự) tự nhận diện và kiểm soát rủi ro.
    • Tuyến 2: Các bộ phận giám sát độc lập (kiểm soát tài chính, an ninh, quản trị rủi ro, quản lý chất lượng, pháp chế, tuân thủ) xây dựng chính sách và theo dõi việc thực hiện.
    • Tuyến 3: Kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá độc lập, khách quan về tính hiệu lực của quản trị rủi ro và hệ thống kiểm soát nội bộ, báo cáo trực tiếp lên Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên hoặc Ủy ban kiểm toán.
  • Khái niệm KTNB: Luận án tổng hợp định nghĩa từ IIA (1978, 1999), IFACT, ACCA, IFAC và Điều 39 Luật Kế toán 2015. Theo đó, KTNB là hoạt động kiểm tra, đánh giá, giám sát độc lập và khách quan về tính thích hợp, hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó cung cấp dịch vụ đảm bảo và tư vấn nhằm gia tăng giá trị cho tổ chức.
  • Nguyên tắc tổ chức KTNB: 5 nguyên tắc căn bản: (1) Tuân thủ; (2) Độc lập; (3) Khách quan; (4) Phù hợp và hiệu quả; (5) Chuyên nghiệp.
  • Mô hình tổ chức bộ máy KTNB:
    • Theo phạm vi hoạt động: Mô hình tập trung, mô hình phân tán, và mô hình hỗn hợp.
    • Theo vị trí trực thuộc trong cấu trúc quản trị: Trực thuộc Ban Tổng Giám đốc, trực thuộc Hội đồng quản trị (Hội đồng thành viên), hoặc trực thuộc Ủy ban Kiểm toán.
  • Tiêu chuẩn và đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên nội bộ: Căn cứ theo Nghị định số 05/2019/NĐ-CP, bao gồm các tiêu chuẩn về bằng cấp, thâm niên (từ 5 năm theo chuyên ngành hoặc từ 3 năm làm việc tại đơn vị/làm kế toán, kiểm toán, thanh tra), cùng 5 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp: Tính chính trực, Tính khách quan, Năng lực chuyên môn và tính thận trọng, Tính bảo mật, và Tư cách nghề nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học để nhìn nhận đối tượng nghiên cứu trong sự vận động, phát triển và mối liên hệ qua lại với môi trường kinh tế, pháp lý.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát điều tra thiết kế sẵn gửi đến các nhà quản lý, cán bộ chuyên trách tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam (theo mẫu phiếu tại Phụ lục 1). Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các nhà quản lý, kiểm toán viên nội bộ của Tổng công ty; phỏng vấn chuyên gia quản lý Nhà nước thuộc Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) và kiểm toán viên độc lập.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của VINATABA, cùng các kỷ yếu hội thảo khoa học trong và ngoài nước.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng các phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh, đối chiếu thực trạng với các quy định pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KTNB và tổ chức KTNB trong doanh nghiệp với các nội dung trọng tâm:

  • Bản chất, vai trò và chức năng của KTNB: Luận án làm rõ bản chất KTNB trong mối quan hệ với hệ thống quản trị rủi ro thông qua mô hình ba vòng bảo vệ. KTNB thực hiện ba chức năng chính: chức năng đảm bảo, chức năng tư vấn và chức năng giám sát, kiểm soát hoạt động kinh tế tài chính. Bốn nhiệm vụ trọng yếu của KTNB được xác định bám sát Điều 39 Luật Kế toán 2015.
  • Khuôn khổ pháp lý tại Việt Nam: Phân tích tiến trình hoàn thiện thể chế pháp lý từ Quyết định số 832-TC/QĐ/CĐKT (1997), Luật Kiểm toán Nhà nước 2005 (Điều 6), Luật Kiểm toán độc lập 2011, Luật Ngân sách Nhà nước 2015, Luật Kế toán 2015, đến Nghị định số 05/2019/NĐ-CP và Thông tư số 66/2020/TT-BTC.
  • Nội dung tổ chức KTNB: Phân tích chi tiết hai cấu phần cơ bản:
    1. Tổ chức bộ máy KTNB: So sánh ưu - nhược điểm của các mô hình theo phạm vi (tập trung, phân tán, hỗn hợp) và mô hình theo vị trí báo cáo (trực thuộc Ban Giám đốc, HĐQT/HĐTV, Ủy ban Kiểm toán). Phân tích tiêu chuẩn tuyển chọn nhân sự và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP.
    2. Tổ chức hoạt động KTNB: Bao gồm việc xác định nội dung kiểm toán (kiểm toán tài chính, kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ), xây dựng phương pháp kiểm toán (phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro, phương pháp kỹ thuật thu thập bằng chứng), thiết lập quy trình kiểm toán (lập kế hoạch năm/chi tiết, thực hiện kiểm toán, lập và gửi báo cáo, theo dõi thực hiện kiến nghị) và kiểm soát chất lượng KTNB.
  • Kinh nghiệm quốc tế và bài học: Tổng kết bài học từ các nước có hệ thống KTNB phát triển về địa vị pháp lý độc lập, việc ban hành chuẩn mực chuyên môn và vai trò của Ủy ban Kiểm toán.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Làm rõ tác động từ hệ thống pháp lý, nhận thức của nhà quản trị, mô hình tổ chức quản lý, và mối quan hệ với hệ thống kiểm soát nội bộ, thanh tra nội bộ.

Chương 2: Thực trạng tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích đặc điểm hoạt động và đánh giá thực trạng tổ chức KTNB tại VINATABA:

  • Tổng quan về đơn vị: Trình bày quá trình hơn 30 năm hình thành và phát triển của Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam; phân tích đặc điểm quản lý sau tái cơ cấu theo mô hình công ty mẹ - công ty con với hai hạt nhân là Công ty Thuốc lá Thăng Long và Công ty Thuốc lá Sài Gòn; mô tả quy trình công nghệ chế biến sợi và sản xuất thuốc lá bao/điếu.
  • Tình hình sản xuất kinh doanh (2018–2020): Luận án tổng hợp số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình đầu tư vốn tại các công ty con do công ty mẹ nắm quyền chi phối (thông qua Bảng 2.1 và Bảng 2.2).
Tiêu chí phân tích thực trạng Hiện trạng tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
Mô hình bộ máy Chưa thành lập bộ phận KTNB độc lập; công tác kiểm tra do Ban Kiểm soát nội bộ hoặc phòng Thanh tra - Pháp chế kiêm nhiệm.
Vị trí trực thuộc Các hoạt động thanh tra, kiểm tra chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Tổng Giám đốc/Ban Giám đốc, chưa trực thuộc HĐTV hay Ủy ban Kiểm toán.
Nội dung kiểm toán Chủ yếu tập trung vào kiểm tra tuân thủ tài chính, tính hợp lệ của chứng từ; chưa thực hiện kiểm toán hoạt động và kiểm toán chiến lược.
Phương pháp tiếp cận Kiểm tra hồi tố theo sự vụ, định kỳ; chưa áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro (Risk-based approach).
Quy trình và hồ sơ Sử dụng mẫu biểu thanh tra truyền thống (Quyết định thanh tra, Kế hoạch thanh tra, Nhật ký thanh tra, Báo cáo thanh tra - Bảng 2.4 đến 2.7); thiếu quy trình KTNB chuẩn.
Nhân sự thực hiện Cán bộ làm công tác kiểm tra phần lớn kiêm nhiệm, chưa được đào tạo chuyên sâu về chứng chỉ và nghiệp vụ kiểm toán nội bộ hiện đại.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Kết quả đạt được: Đã duy trì được hoạt động kiểm tra, thanh tra nội bộ, phát hiện một số sai sót về quản lý tài chính và tuân thủ định mức kinh tế kỹ thuật.
    • Tồn tại, hạn chế: Tính độc lập của bộ phận kiểm tra chưa cao; nhận thức của lãnh đạo một số đơn vị thành viên về KTNB còn xem nhẹ; thiếu quy chế, điều lệ hoạt động KTNB; quy trình chưa theo chuẩn mực; chưa chú trọng đánh giá kiểm soát chất lượng kiểm toán.
    • Nguyên nhân: Do thói quen quản lý hành chính cũ; chậm chuyển đổi mô hình theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP; áp lực chi phí vận hành bộ máy chuyên trách tại các đơn vị phụ thuộc.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện có tính khả thi:

  • Phương hướng và mục tiêu phát triển: Bám sát chiến lược phát triển của Tổng công ty giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2035; xác định các nguyên tắc hoàn thiện (tuân thủ pháp luật, phù hợp thực tiễn ngành nghề, bảo đảm tính độc lập, chuyên nghiệp và hiệu quả kinh tế).
  • Các nhóm giải pháp hoàn thiện cụ thể:
    1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy KTNB: Đề xuất mô hình bộ máy KTNB chuyên trách trực thuộc Hội đồng thành viên (hoặc Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐTV) tại Công ty Mẹ Tổng công ty; thiết lập các bộ phận KTNB khu vực phụ trách các đơn vị thành viên và đơn vị hạch toán phụ thuộc theo Sơ đồ 3.1 và Sơ đồ 3.2.
    2. Hoàn thiện nội dung kiểm toán: Mở rộng phạm vi từ kiểm toán tuân thủ sang kiểm toán hoạt động (đánh giá tính kinh tế, tính hiệu quả trong quản lý chi phí nguyên vật liệu, đầu tư XDCB) và kiểm toán hệ thống thông tin kế toán quản trị.
    3. Hoàn thiện quy trình kiểm toán: Chuẩn hóa quy trình gồm 4 giai đoạn rõ ràng: Lập kế hoạch kiểm toán năm (Bảng 3.1) $\rightarrow$ Lập kế hoạch kiểm toán chi tiết (Bảng 3.2) $\rightarrow$ Thực hiện kiểm toán $\rightarrow$ Lập và công bố báo cáo kết quả kiểm toán (Bảng 3.3) $\rightarrow$ Theo dõi thực hiện kiến nghị.
    4. Hoàn thiện phương pháp kiểm toán: Chuyển đổi căn bản sang phương pháp tiếp cận định hướng rủi ro; xây dựng ma trận đánh giá rủi ro để phân bổ nguồn lực kiểm toán vào các khâu có rủi ro cao.
    5. Giải pháp nhân sự và kiểm soát chất lượng: Ban hành tiêu chuẩn chức danh KTVNB; đào tạo liên tục về kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp; xây dựng quy chế kiểm soát chất lượng nội bộ thường xuyên và định kỳ.
  • Kiến nghị hỗ trợ thực hiện: Đề xuất các kiến nghị cụ thể với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính), Bộ Công Thương, các tổ chức nghề nghiệp (VAA, VACPA) và các cơ sở đào tạo trong việc hướng dẫn nghiệp vụ, ban hành khung pháp lý chi tiết và đào tạo nguồn nhân lực KTNB.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về tổ chức KTNB trong doanh nghiệp, đặt trong mối quan hệ tương tác với hệ thống quản trị rủi ro theo mô hình 3 tuyến phòng thủ và phương pháp tiếp cận định hướng rủi ro.
  2. Xác lập khung lý thuyết về tổ chức KTNB bao gồm cả hai cấu phần: tổ chức bộ máy (mô hình theo phạm vi, vị trí báo cáo) và tổ chức hoạt động (nội dung, phương pháp, quy trình, kiểm soát chất lượng), bổ sung các tiêu chuẩn cụ thể phù hợp với quy định pháp lý mới tại Việt Nam (Nghị định 05/2019/NĐ-CP).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phân tích, đánh giá có hệ thống thực trạng tổ chức bộ máy và hoạt động kiểm tra, kiểm toán tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam giai đoạn 2016–2020 sau khi thực hiện tái cơ cấu theo Quyết định 166/QĐ-TTg, chỉ rõ các điểm nghẽn về tính độc lập và quy trình chuyên môn.
  2. Đề xuất mô hình tổ chức bộ máy KTNB hỗn hợp, trực thuộc Hội đồng thành viên (Ủy ban kiểm toán), phân định rõ thẩm quyền kiểm toán giữa Công ty Mẹ và hai nhóm công ty con nòng cốt (Thăng Long và Sài Gòn).
  3. Thiết kế hệ thống quy trình và hệ thống biểu mẫu kiểm toán chuẩn mực (Kế hoạch năm, Kế hoạch chi tiết, Báo cáo kết quả kiểm toán) có khả năng áp dụng trực tiếp tại Tổng công ty.
  4. Đề xuất các nhóm kiến nghị có cơ sở khoa học gửi Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và các hiệp hội nghề nghiệp nhằm tạo hành lang thực thi đồng bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế và số liệu phân tích của luận án tập trung chủ yếu tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam trong giai đoạn 2016–2020; các đề xuất về mẫu biểu và cơ cấu tổ chức được thiết kế chuyên biệt cho mô hình công ty mẹ - công ty con của ngành công nghiệp chế biến thuốc lá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình tổ chức KTNB giữa các Tập đoàn kinh tế và Tổng công ty Nhà nước thuộc nhiều ngành công nghiệp sản xuất khác nhau; nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của hoạt động KTNB đến hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro doanh nghiệp sau khi các quy định của Nghị định 05/2019/NĐ-CP và Chuẩn mực KTNB Việt Nam được áp dụng rộng rãi.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh, giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về lý luận tổ chức KTNB, phương pháp phân tích mô hình 3 vòng bảo vệ, và hệ thống hóa khung pháp lý KTNB tại Việt Nam.
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp (Hội đồng thành viên, Ban Tổng Giám đốc, Ban Kiểm soát): Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn để tái cấu trúc bộ máy kiểm soát nội bộ, thiết lập phòng KTNB độc lập, xây dựng điều lệ kiểm toán và chuẩn hóa quy trình kiểm toán nội bộ theo định hướng rủi ro.
  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức nghề nghiệp: Là cơ sở thực tế phản ánh những thuận lợi và khó khăn khi triển khai Nghị định số 05/2019/NĐ-CP và Thông tư 66/2020/TT-BTC tại các doanh nghiệp Nhà nước quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí của kiểm toán nội bộ trong mô hình 3 vòng bảo vệ quản trị rủi ro được luận án xác định như thế nào?

Theo mô hình 3 tuyến phòng thủ, KTNB đóng vai trò là tuyến phòng thủ thứ ba. Tuyến thứ nhất là quản lý vận hành hàng ngày tự kiểm soát rủi ro. Tuyến thứ hai là các bộ phận kiểm soát chuyên môn độc lập (quản trị rủi ro, pháp chế, kiểm soát tài chính). KTNB ở tuyến thứ ba thực hiện đánh giá độc lập, khách quan về tính hiệu lực của hai tuyến phòng thủ đầu tiên và báo cáo trực tiếp lên cấp quản trị cao nhất (Hội đồng thành viên/Ủy ban kiểm toán).

2. Khung pháp lý trọng tâm nào điều chỉnh hoạt động kiểm toán nội bộ tại doanh nghiệp Việt Nam được phân tích trong luận án?

Luận án phân tích hệ thống pháp lý gồm: Quyết định số 832-TC/QĐ/CĐKT (1997), Điều 6 Luật Kiểm toán Nhà nước 2005, Luật Kiểm toán độc lập 2011, Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Nghị định số 05/2019/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về kiểm toán nội bộ, và Thông tư số 66/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành quy chế mẫu về KTNB.

3. Những hạn chế lớn nhất trong công tác kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam giai đoạn khảo sát là gì?

Thực trạng cho thấy Tổng công ty chưa thành lập bộ phận KTNB độc lập mà vẫn lồng ghép vào hoạt động thanh tra, kiểm tra của Ban Kiểm soát nội bộ trực thuộc Ban Giám đốc; hoạt động mang tính kiểm tra sự vụ, hồi tố; chưa áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên định hướng rủi ro; thiếu quy trình và hệ thống biểu mẫu kiểm toán chuẩn mực; nhân sự làm công tác kiểm tra chủ yếu là kiêm nhiệm, chưa qua đào tạo bài bản về KTNB.

4. Luận án đề xuất mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ nào cho Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam?

Luận án đề xuất mô hình tổ chức bộ máy KTNB trực thuộc Hội đồng thành viên (hoặc Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng thành viên) tại Công ty Mẹ để bảo đảm tính độc lập cao nhất, đồng thời kết hợp mô hình hỗn hợp (tập trung tại trụ sở chính và tổ chức các nhóm phụ trách chuyên môn tại hai nhóm công ty con chủ lực là Thăng Long và Sài Gòn).

5. Kiểm toán viên nội bộ cần đáp ứng những tiêu chuẩn và nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp nào theo phân tích của luận án?

Căn cứ Nghị định 05/2019/NĐ-CP, kiểm toán viên nội bộ phải có bằng đại học chuyên ngành phù hợp, có tối thiểu 5 năm làm việc chuyên ngành hoặc 3 năm làm việc tại đơn vị/làm công tác kế toán, kiểm toán, thanh tra; không có tiền án kỷ luật. Đồng thời phải tuân thủ 5 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp: Chính trực, Khách quan, Năng lực chuyên môn và tính thận trọng, Bảo mật, và Tư cách nghề nghiệp.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đặng Văn Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp gắn liền với mô hình 3 vòng bảo vệ và các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Trên cơ sở khảo sát thực trạng quản lý và công tác kiểm tra tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam giai đoạn 2016–2020, công trình đã chỉ rõ những bất cập về tính độc lập, quy trình và phương pháp kiểm toán. Luận án đã xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện về tổ chức bộ máy trực thuộc Hội đồng thành viên, quy trình kiểm toán chuẩn mực và phương pháp tiếp cận định hướng rủi ro, góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam.