Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Văn Hữu Quang Nhật, được thực hiện tại Trường Đại học Lạc Hồng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Huỳnh Đức Lộng và TS. Nguyễn Thanh Lâm (Đồng Nai, 2020), mang tên: “Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu tại thành phố Hồ Chí Minh”.
Về bối cảnh thực tiễn, nền kinh tế Việt Nam có đặc thù với đại đa số là các doanh nghiệp nhỏ và vừa; nguồn lực, nhận thức và khả năng áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) cũng như quản lý tinh gọn (QLTG) còn ở mức độ thấp, chưa phổ biến. Sự thiếu hụt trong phương thức quản trị điều hành và kết nối công nghệ dẫn đến hiệu quả vận hành và tính bền vững còn nhiều bất cập. Số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2019) cho thấy cả nước có gần 90.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 20,2% so với năm 2018. Tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh—nơi tập trung 228.000 doanh nghiệp trên tổng số 714.000 doanh nghiệp cả nước, đóng góp 22,27% vào GDP quốc gia và đạt mức tăng trưởng GRDP 7,86% năm 2019—nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh trở nên cấp bách.
Về bối cảnh lý thuyết, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu chính:
- Tiếp cận QLTG trong sản xuất truyền thống chủ yếu tập trung vào việc cắt giảm chi phí và giảm thiểu hao phí (Womack và ctg, 1990; Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes, 2014), trong khi tiếp cận ngoài sản xuất và dịch vụ lại đặt trọng tâm vào chất lượng (Shah và Ward, 2003, 2007). Lý thuyết hiện tại thiếu một khung tiếp cận tổng thể tích hợp cả hai hướng tiếp cận này.
- Các nghiên cứu về CNTT trong tổ chức thường phân mảnh theo các ứng dụng hoặc hệ thống đơn lẻ (Cai và ctg, 2019; Melián-Alzola, 2020), thiếu một công cụ đo lường tổng quát về mức độ áp dụng CNTT.
- Các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ đồng thời giữa CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh còn rời rạc (Riezebos và Klingenberg, 2009; Sanders, 2007; Wu và ctg, 2006).
- Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) chủ yếu được áp dụng cho hành vi cá nhân đối với CNTT, chưa được mở rộng để giải thích hành vi tổ chức và các dạng công nghệ quản lý như QLTG.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định chiều hướng tác động và mức độ tác động của CNTT, QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến CNTT và QLTG.
- Xác định các thành phần của CNTT và QLTG.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Hướng tác động và mức độ tác động của CNTT và QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào?
- Các nhân tố nào tác động đến CNTT và QLTG và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?
- CNTT và QLTG cấu thành bởi những thành phần nào?
- Những hàm ý quản trị nào là phù hợp để các doanh nghiệp có thể cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết quả hoạt động kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý tinh gọn và mối quan hệ giữa các nhân tố này.
- Đối tượng khảo sát/phỏng vấn: Khảo sát định lượng hướng đến đối tượng quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; phỏng vấn định tính chuyên gia hướng đến nhà quản lý cấp cao; thảo luận nhóm hướng đến nhà quản lý cấp trung.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ năm 2017 đến năm 2020; giai đoạn thu thập dữ liệu khảo sát chính thức diễn ra từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019.
- Phạm vi nội dung: Kết quả hoạt động kinh doanh được đo lường dựa trên nhận định, cảm nhận chủ quan của nhà quản lý; QLTG được giới hạn ở mức độ ứng dụng tổng quát các phương pháp tinh gọn vào quản lý vận hành; CNTT được giới hạn ở mức độ ứng dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp; các nhân tố tiền tố tác động được giới hạn trong khung lý thuyết UTAUT.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề |
Các công trình tiêu biểu được điểm luận |
Phát hiện chính và khoảng trống được tác giả chỉ ra |
| Ảnh hưởng của QLTG đến kết quả kinh doanh |
Abreu-Ledón và ctg (2018); Negrão và ctg (2016); Sinha và Matharu (2019); Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes (2014); Abdallah và ctg (2019); Schonberger (2019); Pearce (2019); Nguyễn Đăng Minh và ctg (2014). |
QLTG có tác động tích cực đến hiệu quả doanh nghiệp qua các công cụ JIT, 5S, Kaizen; tuy nhiên tỷ lệ thất bại khi áp dụng còn cao (60-90% tại New Zealand theo Pearce, 2019). Nghiên cứu trước đa phần dùng định tính, thiếu khung đo lường tổng thể cho cả khối sản xuất và dịch vụ. |
| Ảnh hưởng của CNTT đến kết quả kinh doanh |
Mandal và Bagchi (2016); Khalifa và Ali (2017); Kouziokas (2016); Gunasekaran và ctg (2017); Sanders (2007); Wu và ctg (2006); Nguyễn Trung Nhân và Lưu Thanh Đức Hải (2019). |
CNTT đóng vai trò nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động, song việc tiếp cận thường bị phân tán theo từng phần mềm/ứng dụng cụ thể (ERP, EMIS, ITRM) thay vì đo lường mức độ ứng dụng tổng quát trong tổ chức. |
| Ảnh hưởng của CNTT đến QLTG |
Ghobakhloo và Azar (2018); Rafique (2017); Powell và ctg (2013); Wahab và ctg (2013). |
CNTT đóng vai trò là nền tảng, chất xúc tác hỗ trợ vận hành và kiểm soát các hệ thống sản xuất tinh gọn (như tích hợp ERP với kỹ thuật tinh gọn, định danh vô tuyến RFID). |
| Các nhân tố tác động trên nền tảng lý thuyết UTAUT |
Williams và ctg (2015); Moghavvemi và Akma Mohd Salleh (2014); Sultana (2019). |
Lý thuyết UTAUT xác định 4 tiền tố cốt lõi: kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên, UTAUT chủ yếu được áp dụng cho hành vi cá nhân sử dụng CNTT, chưa mở rộng cho công nghệ quản trị tổ chức. |
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Xây dựng thang đo tổng thể về mức độ áp dụng QLTG (tích hợp mục tiêu giảm chi phí trong sản xuất và nâng cao chất lượng trong dịch vụ).
- Xây dựng thang đo mức độ áp dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp thay vì đánh giá từng ứng dụng đơn lẻ.
- Đánh giá đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của CNTT và QLTG đối với kết quả hoạt động kinh doanh.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết UTAUT kết hợp với Thuyết quản lý (Stewardship Theory) để giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ ở cấp độ tổ chức.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển từ các nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết cạnh tranh (Theory of Competition): Kết hợp các quan điểm tiếp cận nguồn lực (Resource-Based View - RBV), tiếp cận thị trường (Market-Based View - MBV), mô hình Cấu trúc – Hành vi – Kết quả (Structure - Conduct - Performance - SCP) và Mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Michael Porter nhằm luận giải cách thức doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh và cải thiện kết quả kinh doanh thông qua nguồn lực CNTT và quy trình quản trị.
- Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT): Do Venkatesh và ctg (2003) phát triển, bao gồm 4 nhân tố tiền tố: Kỳ vọng kết quả (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions). Luận án vận dụng quan điểm của Bloom và ctg (2016) coi quản lý như một loại hình công nghệ (management as a technology) để áp dụng UTAUT giải thích cho cả việc chấp nhận QLTG.
- Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory): Của Davis và ctg (1997), Donaldson và Davis (1991), giải thích rằng nhà quản lý đồng nhất mục tiêu cá nhân với mục tiêu của tổ chức; do đó các lý thuyết hành vi cá nhân (như UTAUT) có thể được mở rộng để giải thích hành vi và quyết định công nghệ của toàn bộ tổ chức thông qua nhận thức của nhà quản lý.
- Bổ sung thành phần biến quan sát: Dựa trên bối cảnh Việt Nam, tác giả bổ sung 2 thành phần mới vào thang đo Điều kiện thuận lợi: “Sự sẵn lòng sử dụng công nghệ thông tin của cán bộ nhân viên” và “Sự cam kết của quản lý cấp cao”.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:
Nghiên cứu định tính Nghiên cứu định lượng sơ bộ Nghiên cứu định lượng chính thức
- Khảo cứu tài liệu - Khảo sát cỡ mẫu nhỏ - Khảo sát N = 556 mẫu hợp lệ
- Thảo luận nhóm (quản lý cấp trung) (SPSS) - Phân tích CFA, SEM, ANOVA
- Quy trình định tính: Khảo cứu tài liệu để xây dựng khung khái niệm; phỏng vấn sâu chuyên gia là các nhà quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp nhằm hiệu chỉnh mô hình và các giả thuyết; thảo luận nhóm với các nhà quản lý cấp trung nhằm điều chỉnh từ ngữ, làm rõ nghĩa các biến quan sát trong thang đo sao cho phù hợp với thực tế tại TP. Hồ Chí Minh.
- Quy trình định lượng:
- Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát mẫu nhỏ để kiểm định tính khả thi của bảng câu hỏi.
- Giai đoạn chính thức: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) đối với đối tượng quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019.
- Quy mô mẫu: Thu thập và xử lý 556 phiếu khảo sát hợp lệ sau khi làm sạch dữ liệu (loại bỏ phiếu không hợp lệ, mâu thuẫn hoặc chọn mức tuyệt đối).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu:
- Phần mềm thống kê SPSS và AMOS.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm đánh giá độ phù hợp mô hình (CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trung bình được trích (AVE), và giá trị phân biệt (so sánh SQRTAVE với tương quan, chỉ số MSV).
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Kiểm định lặp Bootstrap với cỡ mẫu 1.000 để đánh giá tính vững của các ước lượng.
- Kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định phương sai đồng nhất (Homogeneity) nhằm so sánh sự khác biệt theo loại hình doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp và số năm hoạt động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài từ bối cảnh kinh tế TP. Hồ Chí Minh và thực trạng tỷ lệ rút lui của doanh nghiệp còn cao do quản trị hạn chế. Chương này xác định mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (Kết quả hoạt động kinh doanh, CNTT, QLTG và mối quan hệ giữa chúng), đối tượng khảo sát (quản lý cấp trung), cùng phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian (2017–2020). Tác giả cũng tóm tắt phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và các đóng góp mới về lý luận, thực tiễn cùng bố cục 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng quan chi tiết các nghiên cứu trước liên quan đến 4 mảng: QLTG và kết quả kinh doanh; CNTT và kết quả kinh doanh; mối liên hệ giữa CNTT và QLTG; các tiền tố theo mô hình UTAUT. Tác giả phân tích các khái niệm nghiên cứu, trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết cạnh tranh (RBV, MBV, SCP, 5 tác lực của Porter), Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), và Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory). Trên cơ sở đó, chương 2 xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố và thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các tiền tố UTAUT với CNTT, QLTG, và tác động của CNTT, QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Phần định tính mô tả phương pháp phỏng vấn chuyên gia quản lý cấp cao và thảo luận nhóm quản lý cấp trung để hoàn thiện bộ thang đo gốc từ các nghiên cứu quốc tế sang thang đo tiếng Việt. Phần định lượng mô tả bảng khảo sát, quy trình thử nghiệm mẫu nhỏ và quy trình thu thập dữ liệu chính thức đạt 556 mẫu hợp lệ. Tác giả thiết lập hệ thống các tiêu chí định lượng: đánh giá độ tin cậy qua Cronbach's Alpha, các ngưỡng hệ số tải trong EFA, các chỉ số độ phù hợp trong CFA/SEM ($CMIN/df \le 3$, $CFI, TLI, GFI \ge 0.9$, $RMSEA \le 0.08$), điều kiện độ hội tụ ($AVE \ge 0.5$, $CR \ge 0.7$) và giá trị phân biệt.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ 556 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích EFA cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.
- Kết quả phân tích CFA xác nhận mô hình đo lường đạt độ thích hợp cao với dữ liệu thị trường; các khái niệm đều đạt độ hội tụ ($AVE > 0.5$, $CR > 0.7$) và giá trị phân biệt.
- Phân tích mô hình cấu trúc SEM xác nhận tất cả các giả thuyết nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê; kiểm định Bootstrap 1.000 mẫu khẳng định độ tin cậy của các ước lượng.
- Kiểm định Homogeneity và phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ ứng dụng CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh giữa các nhóm doanh nghiệp phân theo loại hình và quy mô hoạt động.
- Phần thảo luận giải thích chi tiết cơ chế tác động tích cực của QLTG và CNTT lên kết quả hoạt động kinh doanh, cũng như vai trò hỗ trợ của CNTT đối với việc triển khai QLTG.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tổng kết các kết quả đạt được từ phân tích thực nghiệm và đưa ra hệ thống các nhóm hàm ý quản trị cụ thể:
- Nhóm hàm ý nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh: Tác động trực tiếp vào các thành phần cấu thành kết quả kinh doanh; điều chỉnh chính sách theo loại hình và quy mô doanh nghiệp.
- Nhóm hàm ý nâng cao quản lý tinh gọn: Tác động vào các yếu tố kỹ thuật và xã hội của QLTG; nâng cao sự cam kết và nhận thức của các cấp quản trị.
- Nhóm hàm ý nâng cao ứng dụng công nghệ thông tin: Đầu tư hạ tầng, phần mềm đồng bộ và nâng cao năng lực ứng dụng CNTT cho đội ngũ nhân sự.
Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về không gian, đối tượng và phương pháp đo lường, từ đó vạch ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Tiếp cận mới về Quản lý tinh gọn: Luận án tích hợp cách tiếp cận QLTG trong sản xuất (tối thiểu hóa lãng phí, giảm chi phí) và tiếp cận trong dịch vụ/ngoài sản xuất (nâng cao chất lượng với chi phí ổn định), tạo nên một khung khái niệm và thang đo định lượng tổng quát, loại bỏ các thuật ngữ quá chuyên biệt để áp dụng đa dạng trong nhiều loại hình doanh nghiệp.
- Đo lường mức độ ứng dụng CNTT tổng thể: Thay vì xem xét các hệ thống đơn lẻ (như ERP, SCM) gây phân tán lý thuyết, luận án xây dựng thang đo đánh giá tổng thể mức độ ứng dụng CNTT trong doanh nghiệp, tạo công cụ đo lường chung để so sánh và đánh giá giữa các hệ thống tổ chức.
- Bổ sung thành phần mới cho thang đo Điều kiện thuận lợi: Luận án bổ sung hai thành phần quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam vào mô hình UTAUT, gồm “Sự sẵn lòng sử dụng CNTT của cán bộ nhân viên” và “Sự cam kết của quản lý cấp cao”.
- Mở rộng phạm vi của lý thuyết UTAUT: Vận dụng quan điểm quản lý như một công nghệ (Bloom và ctg, 2016) để dùng UTAUT giải thích các tiền tố tác động đến QLTG. Đồng thời, chứng minh các nhân tố UTAUT tác động trực tiếp và gián tiếp đến kết quả hành vi ở cấp độ toàn hệ thống (kết quả hoạt động kinh doanh).
- Mở rộng UTAUT giải thích hành vi ở cấp độ tổ chức: Kết hợp UTAUT với Thuyết quản lý (Stewardship Theory), luận giải việc nhà quản lý đồng nhất mục tiêu cá nhân vào tổ chức, qua đó sử dụng lý thuyết hành vi cá nhân để dự đoán và giải thích hành vi chấp nhận công nghệ của tổ chức.
- Đánh giá đồng thời CNTT và QLTG: Khẳng định đồng thời vai trò tác động trực tiếp của CNTT và QLTG lên kết quả kinh doanh, cũng như vai trò xúc tác của CNTT đối với QLTG trong cùng một mô hình thực nghiệm.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận vai trò hỗ trợ của CNTT đối với việc thực thi các phương pháp QLTG và nâng cao kết quả kinh doanh tại TP. Hồ Chí Minh.
- Chỉ ra các điều kiện tiền đề cần chuẩn bị (điều kiện thuận lợi, kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội) giúp các nhà quản trị hoạch định lộ trình số hóa và tinh gọn quy trình một cách đồng bộ.
- Đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị phân hóa theo quy mô và loại hình doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung luận án công bố, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
Hạn chế của nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi không gian: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho các vùng kinh tế khác hoặc phạm vi toàn quốc.
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ thu thập ý kiến đánh giá từ cấp quản lý cấp trung, chưa bao quát toàn diện nhận định từ nhân viên thừa hành hoặc các nhà quản lý cấp cao trong cùng một tổ chức.
- Hạn chế về phương pháp đo lường kết quả kinh doanh: Kết quả hoạt động kinh doanh được đánh giá dựa trên cảm nhận, nhận định chủ quan của nhà quản lý thay vì trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán khách quan (do rào cản bảo mật dữ liệu doanh nghiệp).
- Hạn chế về dạng dữ liệu: Thiết kế nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm (tháng 3/2019 – 9/2019), chưa phản ánh được sự biến động và tác động nhân quả dài hạn theo chuỗi thời gian.
Hướng nghiên cứu đề xuất:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành, vùng kinh tế trọng điểm khác hoặc so sánh đối sánh quốc tế.
- Khảo sát đa đối tượng trong cùng doanh nghiệp (quản lý cấp cao, quản lý cấp trung, nhân viên) để tăng tính khách quan và đa chiều.
- Kết hợp dữ liệu định lượng chủ quan với số liệu tài chính thứ cấp được công bố chính thức.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian dọc (longitudinal research) để kiểm chứng mức độ tác động của CNTT và QLTG theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa định tính và định lượng; phương pháp mở rộng lý thuyết hành vi cá nhân (UTAUT) sang cấp độ tổ chức thông qua Thuyết quản lý; kỹ thuật xử lý dữ liệu với CFA, SEM, Bootstrap và ANOVA.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Quản lý hệ thống thông tin: Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa, kiểm định độ hội tụ và độ phân biệt đối với các khái niệm QLTG tổng hợp và mức độ ứng dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp.
- Nhà quản trị doanh nghiệp: Cung cấp căn cứ khoa học để đưa ra quyết định đầu tư CNTT kết hợp đồng bộ với tái cấu trúc quy trình theo hướng tinh gọn, tránh đầu tư công nghệ phân mảnh hoặc áp dụng tinh gọn hình thức thiếu hạ tầng hỗ trợ.
- Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp góc nhìn thực tế về các rào cản và điều kiện thuận lợi của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh trong quá trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị vận hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết xung đột lý thuyết nào trong cách tiếp cận Quản lý tinh gọn trước đây?
Luận án giải quyết sự phân mảng giữa hướng tiếp cận QLTG trong sản xuất (chỉ chú trọng giảm chi phí và cắt giảm lãng phí theo Womack và ctg, 1990) với hướng tiếp cận trong dịch vụ/ngoài sản xuất (chú trọng chất lượng theo Shah và Ward, 2003, 2007). Tác giả đã kết hợp cả hai khía cạnh để xây dựng khái niệm và thang đo QLTG tổng thể cho doanh nghiệp.
2. Cơ sở khoa học nào cho phép tác giả ứng dụng lý thuyết UTAUT (vốn giải thích hành vi cá nhân) cho cấp độ tổ chức và cho Quản lý tinh gọn?
Tác giả dựa vào hai nền tảng: thứ nhất là Thuyết quản lý (Stewardship Theory - Davis và ctg, 1997), khẳng định nhà quản lý đồng nhất mục tiêu cá nhân với tổ chức, qua đó hành vi tổ chức được phản ánh qua nhận thức của nhà quản trị; thứ hai là quan điểm "Quản lý như một công nghệ" (Bloom và ctg, 2016), cho phép xem QLTG như một dạng công nghệ tổ chức để áp dụng khung UTAUT.
3. Thang đo "Điều kiện thuận lợi" trong luận án có điểm gì mới so với thang đo gốc của UTAUT?
Trong bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam, tác giả đã bổ sung 2 thành phần/mục hỏi mới vào thang đo Điều kiện thuận lợi: “Cán bộ nhân viên sẵn lòng sử dụng các ứng dụng CNTT cho công việc” và “Quản lý cấp cao cam kết thực hiện mục tiêu tin học hóa tổ chức”.
4. Dữ liệu nghiên cứu định lượng chính thức của luận án được thu thập như thế nào và có quy mô bao nhiêu?
Dữ liệu chính thức được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm, đối tượng là các nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019, thu về 556 phiếu khảo sát hợp lệ đưa vào phân tích thống kê.
5. Kết quả phân tích SEM khẳng định mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và Kết quả hoạt động kinh doanh ra sao?
Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM xác nhận các giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận: CNTT và QLTG đều có tác động tích cực trực tiếp đến Kết quả hoạt động kinh doanh; đồng thời CNTT có tác động tích cực đến QLTG, đóng vai trò như công cụ hỗ trợ và chất xúc tác nâng cao hiệu quả áp dụng QLTG trong doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Văn Hữu Quang Nhật (2020) đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua thiết kế phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích định tính chuyên sâu với kiểm định định lượng trên mẫu 556 nhà quản lý cấp trung tại TP. Hồ Chí Minh. Công trình đóng góp quan trọng vào mặt lý thuyết khi mở rộng mô hình UTAUT và Thuyết quản lý để tiếp cận QLTG và CNTT dưới góc độ đo lường tổng thể, đồng thời bổ sung các biến quan sát phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò đồng thời của CNTT và QLTG trong việc nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh, cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp trong quá trình nâng cao năng lực vận hành và cạnh tranh.