Tổng quan nghiên cứu

Chuyển đổi số đang trở thành động lực sống còn đối với năng lực cạnh tranh của mọi nền kinh tế trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0. Theo báo cáo của Microsoft và IDG tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, các sản phẩm và dịch vụ số dự kiến đóng góp tới 60% GDP toàn khu vực, đồng thời làm biến đổi sâu sắc khoảng 85% cơ cấu công việc hiện hành. Tại Việt Nam, Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa mọi ngành nghề, đặc biệt là lĩnh vực xây dựng.

Mặc dù giữ vai trò trụ cột trong việc phát triển kết cấu hạ tầng quốc gia, ngành xây dựng tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản lớn về tốc độ chuyển đổi công nghệ. Báo cáo đánh giá chỉ số Chuyển đổi số DTI năm 2021 cho thấy Bộ Xây dựng đạt giá trị 0,3612, xếp thứ 17 trong tổng số 17 bộ, cơ quan ngang bộ. Thực trạng này phản ánh mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành còn phân tán, đơn lẻ, quy trình lưu trữ hồ sơ giấy tờ thủ công gây thất thoát và chậm trễ tiến độ. Đặc biệt, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp xây dựng đang chịu áp lực kép từ biến động kinh tế và hạn chế về nguồn lực đầu tư số hóa.

Trước bối cảnh đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định, đo lường và xếp hạng các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định và kết quả chuyển đổi số của các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2022. Đóng góp ý nghĩa của đề tài là cung cấp khung đánh giá định lượng thực chứng, đồng thời đề xuất giải pháp số hóa tinh gọn giúp doanh nghiệp tiết kiệm ước tính khoảng 30% đến 40% thời gian xử lý thủ tục quản trị và nâng cao độ chính xác trong kiểm soát chi phí dự án.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu kết hợp Khung bối cảnh Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE), Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) và các tiêu chuẩn kiến trúc doanh nghiệp hiện đại để xây dựng mô hình đánh giá toàn diện.

Nội dung lý thuyết làm rõ các khái niệm cốt lõi:

  • Số hóa: Quá trình biến đổi thông tin vật lý, văn bản giấy tờ và quy trình làm việc thủ công sang định dạng dữ liệu số nhằm tối ưu hóa việc lưu trữ và tra cứu.
  • Chuyển đổi số: Sự tích hợp toàn diện công nghệ số vào mọi hoạt động điều hành, tái cấu trúc mô hình kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và chuỗi giá trị nhằm tạo ra giá trị đột phá cho khách hàng.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành xây dựng: Được xác định căn cứ theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, bao gồm các đơn vị có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người, đồng thời tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng doanh thu năm trước liền kề không quá 200 tỷ đồng.
  • Mô hình thông tin công trình (BIM): Nền tảng tạo lập và quản lý thông tin số hóa xuyên suốt vòng đời công trình từ thiết kế 3D, dự toán đến thi công và vận hành.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm yếu tố tác động chính với 32 biến quan sát: Trình độ sử dụng công nghệ của nhân sự, Văn hóa doanh nghiệp, Cơ sở hạ tầng công nghệ, Năng lực tài chính của tổ chức, Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp và Tác động từ môi trường bên ngoài.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua hai giai đoạn chặt chẽ:

  • Nguồn dữ liệu và kích thước mẫu: Khảo sát được phân phối đến các chuyên gia, kỹ sư tư vấn, chỉ huy trưởng, giám đốc dự án và cán bộ quản lý đang công tác tại các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu làm sạch thu về 153 bảng câu hỏi hợp lệ đáp ứng đầy đủ yêu cầu phân tích thống kê. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện kết hợp chọn mẫu chuyên gia được áp dụng nhằm đảm bảo người tham gia có hiểu biết sâu sắc về quản lý xây dựng và ứng dụng công nghệ.
  • Phương pháp phân tích: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Ảnh hưởng rất ít đến 5: Ảnh hưởng rất nhiều) được sử dụng để đo lường nhận thức. Phân tích độ tin cậy của thang đo được thực hiện bằng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS, đặt điều kiện hệ số tin cậy lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 để sàng lọc các biến quan sát. Sau đó, phương pháp thống kê mô tả và xếp hạng giá trị trung bình (Mean) được sử dụng để xác định mức độ ưu tiên của từng yếu tố tác động.
  • Timeline nghiên cứu: Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ, tổng hợp lý thuyết và hiệu chỉnh bảng câu hỏi thực hiện từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2022. Giai đoạn khảo sát chính thức, xử lý dữ liệu và xây dựng giải pháp ứng dụng hoàn thành vào tháng 12 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 153 mẫu khảo sát hợp lệ đã mang lại những kết quả đo lường cụ thể về mức độ tác động của các nhóm yếu tố:

  1. Năng lực tài chính là rào cản chi phối lớn nhất: Biến quan sát về khả năng chi trả cho cơ sở hạ tầng công nghệ và chi phí dịch vụ chuyển đổi số đạt giá trị trung bình vượt trội ở mức 4,28/5,0. Khoảng 85% doanh nghiệp được khảo sát cho rằng việc cân đối ngân sách đầu tư ban đầu cho phần mềm bản quyền và thiết bị phần cứng chuyên dụng là thách thức hàng đầu đối với quy mô vốn dưới 100 tỷ đồng của khối SME.
  2. Hạ tầng công nghệ và tính đồng bộ hệ thống: Hệ thống cơ sở vật chất CNTT đồng bộ và tốc độ kết nối mạng ổn định xếp vị trí thứ hai với giá trị trung bình 4,16/5,0. Hơn 78% ý kiến khẳng định sự thiếu đồng bộ giữa máy tính tại văn phòng và thiết bị ngoài hiện trường thi công làm suy giảm nghiêm trọng hiệu quả chia sẻ dữ liệu trực tuyến.
  3. Văn hóa doanh nghiệp và tinh thần đổi mới: Mức độ sẵn sàng ứng phó với thay đổi và tinh thần chấp nhận rủi ro thất bại từ ban lãnh đạo đạt giá trị trung bình 4,07/5,0. Thực tế ghi nhận tại các đơn vị khảo sát cho thấy khoảng 70% các sáng kiến số hóa bị đình trệ xuất phát từ tâm lý ngại thay đổi phương pháp làm việc truyền thống của đội ngũ nhân sự lâu năm.
  4. Trình độ công nghệ của nhân sự và áp lực thị trường: Biến quan sát về khả năng học hỏi công nghệ mới của nhân viên đạt 3,98/5,0, trong khi áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành và yêu cầu ngày càng khắt khe từ các chủ đầu tư lớn đạt mức 3,91/5,0, đóng vai trò là động lực thúc đẩy doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm các giải pháp số hóa từng phần.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh chân thực bức tranh hoạt động của các nhà thầu và đơn vị tư vấn vừa và nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc thù của ngành xây dựng là biên lợi nhuận thường chỉ dao động từ 5% đến 10%, dòng tiền phụ thuộc chặt chẽ vào tiến độ giải ngân theo từng giai đoạn nghiệm thu. Do đó, các doanh nghiệp SME không thể mạo hiểm phân bổ ngân sách lớn cho các hệ thống phần mềm quản trị phức tạp như ERP quốc tế có chi phí lên tới hàng trăm ngàn USD.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Wagner tại Đức (2020) và Priyono tại Indonesia (2020), kết quả có sự tương đồng sâu sắc khi đều chỉ ra rằng năng lực vốn và cơ cấu tổ chức là hai trục xoay quyết định sự thành bại của chuyển đổi số. Điểm khác biệt rõ rệt tại thị trường xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh là tính thực dụng: các doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn giải pháp "số hóa từng phần" (Partial Digitization) tập trung vào các khâu có tần suất sai sót cao như quản lý hợp đồng, kiểm soát khối lượng và giao việc nội bộ.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn thông qua biểu đồ cột trực quan thể hiện Top 10 nhân tố có trị trung bình cao nhất, kết hợp bảng ma trận đối sánh giữa nguồn vốn và mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ. Cách tiếp cận này giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp dễ dàng nhận diện chính xác các "nút thắt cổ chai" nội bộ để đưa ra quyết định đầu tư đúng hướng và tiết kiệm chi phí.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động chiến lược được đề xuất cho các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ:

  1. Hoạch định lộ trình chuyển đổi số 3 giai đoạn tinh gọn:

    • Ban Giám đốc doanh nghiệp phê duyệt kế hoạch chuyển đổi theo từng bước: Giai đoạn 1 (3-6 tháng) tập trung số hóa dữ liệu hồ sơ và văn phòng điện tử; Giai đoạn 2 (6-12 tháng) tích hợp liên thông quy trình quản lý dự án giữa hiện trường và văn phòng; Giai đoạn 3 (12-24 tháng) ứng dụng sâu mô hình thông tin công trình BIM trên nền tảng điện toán đám mây.
    • Mục tiêu định lượng: Cắt giảm tối thiểu 30% thời gian xử lý thủ tục giấy tờ nội bộ và giảm 15% sai sót đối soát khối lượng.
  2. Triển khai ứng dụng quản lý hợp đồng trên nền tảng AppSheet và Excel:

    • Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật chủ trì triển khai số hóa 100% danh mục hợp đồng thi công và tư vấn thông qua công cụ Low-code AppSheet chạy trên điện thoại thông minh, kết hợp cơ sở dữ liệu nền tảng từ Google Sheets và Excel trong thời hạn 2 tháng.
    • Ứng dụng cung cấp bảng điều khiển (Dashboard) trực quan, tự động cảnh báo mốc tiến độ thanh toán, theo dõi các vướng mắc pháp lý phát sinh theo thời gian thực với chi phí phát triển ban đầu gần như bằng 0 đồng.
  3. Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng số gắn liền văn hóa doanh nghiệp:

    • Phòng Tổ chức - Hành chính thiết lập chỉ tiêu đào tạo định kỳ 1 tháng/lần cho 100% kỹ sư, cán bộ kỹ thuật về các kỹ năng khai thác công cụ quản trị số.
    • Thiết lập cơ chế khen thưởng và chấp nhận sai sót trong giai đoạn thử nghiệm nhằm khuyến khích ít nhất 90% nhân sự chủ động tương tác với phần mềm quản lý công việc mới trong vòng 6 tháng đầu áp dụng.
  4. Tận dụng các nguồn lực hỗ trợ từ chính sách nhà nước:

    • Ban điều hành doanh nghiệp chủ động kết nối với các chương trình tài trợ chuyển đổi số của Sở Thông tin và Truyền thông Thành phố Hồ Chí Minh, Hiệp hội Xây dựng để nhận gói tư vấn chuyên gia và các khoản ưu đãi tiếp cận nền tảng công nghệ số quốc gia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Chủ doanh nghiệp và Giám đốc điều hành (CEO) SME xây dựng: Cung cấp bộ công cụ tự chẩn đoán năng lực công nghệ và định hình lộ trình số hóa thực tế, ngăn ngừa nguy cơ lãng phí hàng trăm triệu đồng vào các giải pháp phần mềm cồng kềnh không phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
  • Chỉ huy trưởng công trường và Giám đốc Quản lý dự án (PM): Nắm bắt quy trình chuẩn hóa quản trị thông tin hợp đồng theo vòng đời dự án, ứng dụng ngay công cụ AppSheet trên thiết bị di động để kiểm soát khối lượng, tiến độ và thanh quyết toán trực tiếp tại công trường.
  • Cán bộ hoạch định chính sách và Hiệp hội ngành nghề: Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng phản ánh các khó khăn đặc thù của khối tư nhân tại đô thị lớn, phục vụ công tác xây dựng các chương trình trợ cấp công nghệ và khung pháp lý thúc đẩy chỉ số DTI ngành xây dựng.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản lý xây dựng: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, phân tích thang đo độ tin cậy và ứng dụng các nền tảng Low-code/No-code trong quản trị dự án hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ có vốn dưới 20 tỷ đồng có thể thực hiện chuyển đổi số thành công không? Doanh nghiệp quy mô nhỏ hoàn toàn có thể chuyển đổi số thành công. Kết quả nghiên cứu chứng minh chuyển đổi số không đồng nghĩa với việc mua sắm hệ thống phần mềm hàng tỷ đồng. Thay vào đó, áp dụng chiến lược số hóa từng phần bằng các công cụ linh hoạt như AppSheet, Google Workspace và Excel giúp tối ưu hóa 35% hiệu quả quản trị với chi phí đầu tư ban đầu cực thấp.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định nhất đến sự thành bại của quá trình chuyển đổi số trong SME? Năng lực tài chính và sự cam kết của ban lãnh đạo là hai yếu tố có mức tác động cao nhất với điểm trung bình đánh giá trên 4,1/5,0. Sự quyết tâm của người đứng đầu trong việc thay đổi quy trình làm việc và kiên trì đào tạo nhân sự quyết định tới hơn 60% khả năng thành công khi đưa công nghệ vào thực tế.

Ứng dụng di động AppSheet giải quyết bài toán cụ thể nào trong quản trị hợp đồng xây dựng? AppSheet giúp số hóa toàn bộ vòng đời hợp đồng, từ thông tin đối tác, giá trị tạm ứng, tiến độ nghiệm thu đến các biên bản phát sinh ngoài hiện trường. Dữ liệu được đồng bộ hóa tức thì lên đám mây, giúp kỹ sư tra cứu và xuất báo cáo trạng thái hợp đồng chỉ trong vài giây ngay trên điện thoại thay vì phải tìm kiếm thủ công trong kho lưu trữ giấy tờ.

Vì sao chỉ số chuyển đổi số DTI của ngành xây dựng lại thấp hơn nhiều ngành kinh tế khác? Chỉ số DTI của Bộ Xây dựng năm 2021 chỉ đạt 0,3612 do tính chất ngành có chuỗi cung ứng phức tạp, địa điểm làm việc phân tán ngoài công trường và sản phẩm mang tính đơn chiếc. Phần lớn doanh nghiệp SME vẫn duy trì thói quen làm việc dựa trên hồ sơ in ấn truyền thống, thiếu sự liên thông dữ liệu đồng bộ giữa các khâu thiết kế, thẩm tra và thi công.

Doanh nghiệp nên ưu tiên chuyển đổi số bộ phận nào đầu tiên trong công ty? Doanh nghiệp nên ưu tiên bắt đầu từ bộ phận Kế hoạch - Kỹ thuật và Quản lý Hợp đồng. Đây là mắt xích trung tâm kết nối tiến độ thi công hiện trường với dòng tiền tài chính của doanh nghiệp. Chuẩn hóa và số hóa thành công luồng thông tin hợp đồng sẽ tạo nền tảng vững chắc để mở rộng sang các phân hệ kế toán, vật tư và nhân sự.

Kết luận

  • Luận văn xác định và đo lường thành công 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến công tác chuyển đổi số của doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khẳng định năng lực tài chính, mức độ sẵn sàng của hạ tầng công nghệ và văn hóa đổi mới từ ban lãnh đạo là ba trụ cột chi phối mạnh mẽ nhất.
  • Đề xuất khung lộ trình chuyển đổi số 3 giai đoạn khả thi, giúp doanh nghiệp SME thích ứng linh hoạt mà không làm gián đoạn các hoạt động sản xuất kinh doanh hiện hữu.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình quản lý thông tin hợp đồng thông minh trên nền tảng ứng dụng AppSheet kết hợp Excel, chứng minh tính khả thi của giải pháp số hóa tinh gọn.
  • Cung cấp nguồn cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác, đóng góp thiết thực cho kho tàng nghiên cứu học thuật về Quản lý xây dựng và hỗ trợ công tác hoạch định chính sách phát triển kinh tế số.

Nghiên cứu đã bắc nhịp cầu vững chắc giữa lý thuyết quản trị hiện đại và thực tiễn vận hành của khối doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, các nhà quản lý doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại quy trình nội bộ, nhanh chóng bắt tay vào thử nghiệm các giải pháp số hóa tinh gọn ngay trong quý tới nhằm nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trên thị trường.