Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp xây dựng tại Việt Nam đóng vai trò là đầu tàu thúc đẩy phát triển kinh tế với tốc độ tăng trưởng ổn định từ 9% đến 10% mỗi năm, đồng thời tỷ lệ đô thị hóa cả nước đã đạt ngưỡng khoảng 39% đến 40%. Mặc dù duy trì quy mô vốn đầu tư rất lớn, ngành xây dựng đang phải đối mặt với điểm nghẽn nghiêm trọng về tình trạng chậm thanh toán và nợ đọng kéo dài giữa các chủ thể tham gia. Báo cáo khảo sát của PwC chỉ ra rằng các doanh nghiệp xây dựng phải mất trung bình đến 85 ngày để hoàn tất thủ tục phê duyệt thanh toán khối lượng, tăng thêm 10 ngày so với các kỳ đánh giá trước đó. Đồng thời, nghiên cứu của McKinsey Global Institute khẳng định cơ chế thực thi hợp đồng truyền thống là một trong bảy rào cản lớn kìm hãm năng suất lao động, trong khi việc ứng dụng công nghệ hợp đồng tiên tiến có khả năng gia tăng năng suất từ 6% đến 8% và tiết kiệm chi phí dự án từ 8% đến 10%.

Xuất phát từ thực trạng các hệ thống đối soát thủ công và kiểm soát tập trung không thể đáp ứng tiến độ thanh toán tự động, đề tài nghiên cứu đã xác định mục tiêu đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến quyết định áp dụng Blockchain Hợp đồng thông minh trong các dự án xây dựng tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát thực tế tại thị trường trọng điểm Thành phố Hồ Chí Minh đối với các dự án dân dụng và công nghiệp trong giai đoạn 2023 - 2024. Đóng góp của luận văn mang ý nghĩa thiết thực khi lượng hóa mức độ sẵn sàng công nghệ của doanh nghiệp, mở ra giải pháp cắt giảm từ 30% đến 50% thời gian xử lý thủ tục hành chính và bảo vệ an toàn dòng tiền cho toàn bộ chuỗi cung ứng xây dựng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên khung lý thuyết Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (Technology - Organisation - Environment, TOE) kết hợp với Thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations, DOI). Khung lý thuyết này phân tích toàn diện các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc tiếp nhận đổi mới công nghệ trong môi trường doanh nghiệp. Hệ thống khái niệm trọng tâm bao gồm:

  1. Công nghệ Blockchain: Sổ cái kỹ thuật số phân tán, minh bạch, bất biến và phi tập trung, cho phép các nút mạng xác thực giao dịch ngang hàng mà không phụ thuộc vào bên thứ ba trung gian.
  2. Hợp đồng thông minh (Smart Contract): Thuật ngữ do Nick Szabo đề xuất năm 1994, định nghĩa là "một giao dịch được vi tính hóa thực thi các điều khoản của hợp đồng", tự động hóa hoàn toàn việc giải ngân khi các điều kiện kỹ thuật được kích hoạt.
  3. Máy ảo phân tán (như Ethereum Virtual Machine - EVM): Môi trường thực thi phi tập trung bảo đảm các đoạn mã hợp đồng không thể bị chỉnh sửa hay can thiệp trái phép.
  4. Nhận thức lợi thế tương đối (Relative Advantage) và Năng lực sẵn sàng của tổ chức (Organizational Readiness): Thước đo mức độ hữu dụng vượt trội của công nghệ mới so với các quy trình thanh toán truyền thống.

Tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế kết hợp phỏng vấn sâu 9 chuyên gia có từ 14 đến 22 năm kinh nghiệm tại các tập đoàn xây dựng lớn như Hyundai E&C, Handong E&C và Novacons JSC, nghiên cứu đã chuẩn hóa 23 biến quan sát đặc thù cho thị trường Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp định tính và định lượng, triển khai từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023:

  • Thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Ảnh hưởng rất ít đến 5: Ảnh hưởng rất nhiều) được phát tới 180 cá nhân hoạt động chuyên môn trong ngành xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thu về 94 phản hồi hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi đạt chuẩn 52,2%) từ các kỹ sư quản lý dự án, chuyên gia hợp đồng, đấu thầu và tài chính công trình.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc đối tượng có kinh nghiệm thực chiến trong các dự án quy mô từ dưới 50 tỷ đồng đến trên 200 tỷ đồng.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê để kiểm tra độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu lớn hơn 0,70), sau đó tiến hành Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) qua kiểm định KMO và Bartlett's test để gom nhóm biến. Cuối cùng, phương pháp Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) hai giai đoạn được lựa chọn. Phương pháp PLS-SEM được ưu tiên bởi khả năng xử lý tối ưu trên cỡ mẫu vừa và nhỏ (N = 94), không yêu cầu dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn nghiêm ngặt và đặc biệt hiệu quả trong việc dự báo các mối quan hệ cấu trúc phức tạp đối với công nghệ mới nổi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện cốt lõi về việc ứng dụng Blockchain Hợp đồng thông minh:

  • Gom cụm nhân tố: Phân tích EFA từ 23 biến quan sát ban đầu đã trích xuất thành công 7 nhóm nhân tố chính với tổng phương sai trích đạt trên 50%, bao gồm 4 nhóm động lực thúc đẩy (Lợi thế thanh toán, Lợi thế tương đối, Lợi thế xác thực và minh bạch, Lợi thế cạnh tranh) và 3 nhóm rào cản (Năng lực của tổ chức, Tính chất phức tạp, Hỗ trợ quy định).
  • Trọng số tác động lớn nhất: Kết quả mô hình PLS-SEM chỉ ra rằng nhóm "Lợi thế tương đối" và "Lợi thế thanh toán" có tác động tích cực thuận chiều mạnh mẽ nhất và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến ý định ứng dụng hợp đồng thông minh của doanh nghiệp. Việc đảm bảo thanh toán tự động, giải ngân đúng hạn giúp triệt tiêu rủi ro đứt gãy dòng tiền cho các nhà thầu.
  • Rào cản chi phí: Nhóm "Năng lực của tổ chức" với các biến đo lường về chi phí đầu tư nâng cấp hệ thống và chi phí đào tạo nguồn nhân lực chiếm trên 60% mức độ lo ngại, là rào cản tiêu cực lớn nhất khiến các nhà thầu chần chừ tiếp cận công nghệ.
  • Tác động nghịch lý của độ phức tạp: Nhóm "Tính chất phức tạp kỹ thuật" không cho thấy ảnh hưởng tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến quyết định áp dụng. Khảo sát ghi nhận hơn 75% doanh nghiệp xây dựng có xu hướng mua trọn gói giải pháp công nghệ từ các đối tác chuyên biệt thay vì tự lập trình phát triển, do đó mức độ phức tạp thuật toán không trở thành rào cản trực tiếp.

Thảo luận kết quả

Các kết quả nghiên cứu định lượng có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ hệ số đường dẫn (Path Coefficients) của mô hình PLS-SEM và bảng ma trận xoay nhân tố EFA. Sự vượt trội của hai nhóm nhân tố Lợi thế thanh toán và Lợi thế tương đối chứng minh rằng trong ngành xây dựng Việt Nam, vấn đề an toàn tài chính luôn là ưu tiên sống còn.

So sánh với nghiên cứu của Chunhao Li (2022) và Sulafa Badi (2021) tại Vương quốc Anh, kết quả có sự tương đồng lớn về vai trò của lợi thế tương đối. Tuy nhiên, tại Việt Nam, động lực thanh toán minh bạch mang tính cấp thiết hơn do tỷ lệ nợ đọng xây dựng thực tế thường chiếm từ 15% đến 25% giá trị hợp đồng. Về mặt rào cản, do khuôn khổ pháp lý về tài sản số và dữ liệu on-chain tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhóm Hỗ trợ quy định chưa thể hiện tác động thúc đẩy mạnh mẽ ở thời điểm khảo sát, phản ánh sự thận trọng tự nhiên của các chủ đầu tư và tổng thầu trước những rủi ro pháp lý phát sinh.

Đề xuất và khuyến nghị

Để thúc đẩy việc đưa Blockchain Hợp đồng thông minh vào thực tiễn quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam, 4 giải pháp trọng tâm được khuyến nghị:

  1. Triển khai thử nghiệm trên các gói thầu quy mô vừa và nhỏ: Các chủ đầu tư và tổng thầu cần chủ động áp dụng hợp đồng thông minh vào các hợp đồng cung ứng vật liệu hoặc thầu phụ đơn giản có giá trị dưới 50 tỷ đồng trong giai đoạn 2024 - 2025, đặt mục tiêu rút ngắn 40% thời gian xử lý thủ tục giải ngân và giảm 70% các tranh chấp đối soát khối lượng.
  2. Thiết lập liên thông dữ liệu mô hình thông tin công trình: Các ban quản lý dự án cùng đơn vị tư vấn quản lý chi phí cần tích hợp hợp đồng thông minh với mô hình BIM và hệ thống cảm biến công trường trong vòng 12 đến 18 tháng, hướng tới mục tiêu tự động hóa việc xác nhận khối lượng hoàn thành đạt độ chính xác trên 95% trước khi kích hoạt lệnh thanh toán.
  3. Đầu tư đào tạo chuyên môn quản lý hợp đồng số: Các doanh nghiệp xây dựng cần phân bổ tối thiểu 3% đến 5% ngân sách hoạt động hàng năm cho việc đào tạo kỹ năng số hóa quy trình và quản trị dữ liệu hợp đồng cho đội ngũ kỹ sư kinh tế xây dựng, kỹ sư trưởng và chuyên viên đấu thầu.
  4. Xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát: Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Xây dựng phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông sớm ban hành khung chính sách Sandbox trong giai đoạn 2025 - 2026, xác lập giá trị pháp lý chính thức cho dữ liệu chuỗi khối và các điều khoản hợp đồng thực thi tự động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và Hội đồng quản trị doanh nghiệp xây dựng: Cung cấp góc nhìn chiến lược về bài toán chi phí - lợi ích khi đầu tư công nghệ số, giúp doanh nghiệp nâng cao từ 10% đến 15% hiệu quả quản trị chi phí và gia tăng lợi thế cạnh tranh khi tham gia đấu thầu quốc tế.
  2. Giám đốc dự án và Chuyên viên Quản lý hợp đồng (QS/Contract Manager): Cung cấp cẩm nang chi tiết về 23 nhân tố thực tế, hỗ trợ quá trình rà soát điều khoản thanh toán, chuyển đổi quy trình nghiệm thu sang logic số hóa nhằm loại bỏ đến 80% vùng xám gây tranh chấp hợp đồng.
  3. Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên cao học chuyên ngành Quản lý xây dựng: Cung cấp tài liệu tham khảo học thuật giá trị với mô hình kết hợp EFA và PLS-SEM chuẩn mực, bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng công nghệ 4.0 trong xây dựng tại Việt Nam.
  4. Các công ty Công nghệ Xây dựng (ConTech) và Đơn vị phát triển phần mềm: Nắm bắt chính xác những mong đợi và rào cản vận hành từ 94 chuyên gia đầu ngành để thiết kế các giải pháp hợp đồng thông minh có khả năng tùy biến cao và thân thiện với người dùng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hợp đồng thông minh blockchain giải quyết vấn đề chậm thanh toán trong xây dựng như thế nào? Hợp đồng thông minh lập trình sẵn các điều khoản nghiệm thu và tự động thực thi thanh toán ngay khi dữ liệu hoàn công được xác nhận đạt chuẩn. Quy trình này loại bỏ hoàn toàn các tầng nấc phê duyệt thủ công rườm rà, giúp giảm thời gian chờ đợi thanh toán từ 85 ngày theo phương thức truyền thống xuống chỉ còn vài phút trên nền tảng kỹ thuật số.

  2. Tại sao rào cản công nghệ phức tạp không làm giảm ý định áp dụng của doanh nghiệp? Khảo sát thực tế chỉ ra rằng các doanh nghiệp xây dựng không tự phát triển mã nguồn mà chủ yếu hợp tác mua giải pháp sẵn có từ các công ty công nghệ chuyên nghiệp. Do đó, doanh nghiệp chỉ tập trung vào hiệu quả ứng dụng thực tế và lợi ích kinh tế mà công nghệ mang lại thay vì lo ngại cấu trúc kỹ thuật nền tảng.

  3. Chi phí đầu tư ban đầu để ứng dụng công nghệ này có quá đắt đỏ không? Chi phí ban đầu bao gồm việc chuẩn hóa quy trình, đào tạo nhân sự và tích hợp hệ thống thường chiếm khoảng 1% đến 3% chi phí quản lý dự án. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế thu lại từ việc tiết kiệm 6% đến 8% chi phí vận hành và loại bỏ hoàn toàn chi phí phát sinh do tranh chấp giúp dự án nhanh chóng hoàn vốn đầu tư.

  4. Hợp đồng thông minh có thay thế hoàn toàn được hợp đồng giấy truyền thống không? Trong ngắn hạn, hợp đồng thông minh không thay thế hoàn toàn mà đóng vai trò hỗ trợ bán tự động hóa. Công nghệ này được tích hợp để thực thi tự động các phân hệ thanh toán theo tiến độ, quản lý tạm ứng và bảo lãnh, trong khi khung pháp lý tổng thể của dự án vẫn dựa trên văn bản hợp đồng chuẩn mực.

  5. Doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ nên bắt đầu lộ trình ứng dụng như thế nào? Doanh nghiệp nên áp dụng từng bước bằng cách số hóa quy trình quản lý hồ sơ nghiệm thu nội bộ, sau đó thử nghiệm hợp đồng thông minh cho các gói thầu cung cấp vật tư đơn lẻ với chu kỳ thanh toán ngắn trong vòng 3 đến 6 tháng trước khi nhân rộng ra toàn bộ dự án phức tạp.

Kết luận

  • Đề tài đã nhận diện và kiểm chứng định lượng thành công 23 nhân tố ảnh hưởng đến việc ứng dụng Blockchain Hợp đồng thông minh trong quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam.
  • Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính khẳng định Lợi thế tương đối và Lợi thế thanh toán là hai nhân tố tác động tích cực mạnh mẽ nhất đến quyết định chuyển đổi công nghệ.
  • Chi phí đầu tư ban đầu và năng lực tổ chức hiện là rào cản then chốt, đòi hỏi chiến lược phân bổ nguồn lực bài bản và kế hoạch đào tạo nhân sự chuyên sâu từ các nhà thầu.
  • Luận văn cung cấp khung phương pháp luận khoa học và dữ liệu thực chứng tin cậy, đóng góp thiết thực vào chiến lược chuyển đổi số ngành xây dựng giai đoạn 2024 - 2030.
  • Các doanh nghiệp xây dựng cần chủ động chuẩn hóa dữ liệu, liên kết mô hình BIM và đón đầu ứng dụng hợp đồng thông minh để tối ưu hóa quản trị rủi ro dòng tiền và bứt phá hiệu quả kinh doanh.