Tổng quan luận án

Tên luận án: Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu tại thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (hướng tiếp cận hỗn hợp — định tính kết hợp định lượng)


Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Luận án xuất phát từ hai trục bối cảnh song song. Về mặt lý thuyết, tác giả chỉ ra rằng quản lý tinh gọn (QLTG) hiện được tiếp cận theo hai hướng rời rạc: hướng sản xuất tập trung vào giảm hao phí (Womack và ctg, 1990; Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes, 2014), trong khi hướng dịch vụ lại đặt trọng tâm vào chất lượng thay vì chi phí (Shah và Ward, 2003, 2007). Sự phân tán tương tự xuất hiện ở khái niệm công nghệ thông tin (CNTT): Cai và ctg (2019) xác định năm xu hướng tiếp cận CNTT trong tổ chức, còn Melián-Alzola (2020) chỉ quan tâm đến hai thành phần. Sự thiếu đồng nhất này khiến việc so sánh, đánh giá tổng thể CNTT và QLTG trong bối cảnh tổ chức trở nên khó khăn.

Về mặt thực tiễn, tỷ lệ thất bại của các chương trình cải tiến theo hướng tinh gọn vẫn còn cao — theo số liệu được tác giả trích dẫn, từ 60–90% chương trình cải tiến QLTG tại New Zealand thất bại (Pearce, 2019). Tại Việt Nam, riêng năm 2019, gần 90.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 20,2% so với năm 2018 (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2019). Tp. Hồ Chí Minh — địa bàn nghiên cứu được chọn — dẫn đầu cả nước với 228.000 doanh nghiệp đang hoạt động (trên tổng số 714.000 doanh nghiệp toàn quốc), GRDP năm 2019 đạt mức tăng trưởng 7,86%, đóng góp 22,27% GDP cả nước trong khi tăng trưởng cả nước chỉ đạt 7,02%.

Khoảng trống chính mà luận án xác định gồm: (1) chưa có khung khái niệm tổng thể kết hợp cả hai hướng tiếp cận QLTG; (2) chưa có công cụ đo lường tổng quát mức độ áp dụng CNTT trong doanh nghiệp bất kể hệ thống CNTT cụ thể; (3) chưa có nghiên cứu xem xét đồng thời vai trò của cả CNTT lẫn QLTG đối với kết quả hoạt động kinh doanh trong một mô hình cấu trúc thống nhất.


Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; từ kết quả đó đưa ra hàm ý quản trị nhằm cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu cụ thể (theo văn bản):

  1. Xác định chiều hướng và mức độ tác động của CNTT, QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh.
  2. Xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến CNTT và QLTG.
  3. Xác định các thành phần cấu thành CNTT và QLTG.
  4. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi nghiên cứu (theo văn bản):

  • Hướng tác động và mức độ tác động của CNTT và QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào?
  • Các nhân tố nào tác động đến CNTT và QLTG và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?
  • CNTT và QLTG cấu thành bởi những thành phần nào?
  • Những hàm ý quản trị nào là phù hợp để các doanh nghiệp có thể cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu: Kết quả hoạt động kinh doanh, CNTT, QLTG và mối quan hệ giữa các nhân tố này.

Đối tượng khảo sát: Quản lý cấp trung đang làm việc tại các doanh nghiệp trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh.

Đối tượng phỏng vấn: Nhà quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp, có kinh nghiệm thực tế và sẵn lòng chia sẻ quan điểm.

Phạm vi không gian: Tp. Hồ Chí Minh.

Phạm vi thời gian: 2017–2020; quá trình khảo sát thực địa từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019.

Giới hạn nội dung: Kết quả hoạt động kinh doanh được đo bằng cảm nhận/nhận định chủ quan của nhà quản lý (không sử dụng số liệu tài chính công bố); QLTG được giới hạn ở mức độ ứng dụng các phương pháp tinh gọn vào quản lý doanh nghiệp; CNTT được giới hạn ở mức độ ứng dụng CNTT tổng quát trong doanh nghiệp, không hướng đến một hệ thống CNTT cụ thể nào.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại

Nhóm nghiên cứu về QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh:

Tác giả Năm Nội dung chính
Abreu-Ledón và ctg 2018 Phân tích meta-analytic từ 30 bài báo (2000–2016); chỉ ba phương pháp tinh gọn có ý nghĩa thống kê: Kiểm soát và cải tiến quy trình, Phát triển lực lượng lao động, Tập trung vào khách hàng
Negrão và ctg 2016 Tổng quan 83 nghiên cứu toàn cầu; 41 bài khẳng định tác động tích cực, 5 bài xác nhận tác động tiêu cực của QLTG đến kết quả tài chính
Sinha và Matharu 2019 Xem xét 447 bài báo trên 51 tạp chí từ Emerald Insight, Taylor & Francis và Science Direct; sản xuất tinh gọn là chủ đề trung tâm
Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes 2014 Chọn 58 bài báo phù hợp; xem xét mối quan hệ QLTG — chuỗi cung ứng — tính bền vững theo ba khía cạnh
Abdallah và ctg 2019 Khảo sát 238 nhà máy tại Áo, Phần Lan, Đức, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thụy Điển, Hoa Kỳ; sử dụng EFA, CFA, SEM trong Amos 20; không tìm thấy tác động QLTG đến kết quả đổi mới
Schonberger 2019 Phân tích hồ sơ tài chính hơn 1.500 công ty toàn cầu trong hơn 15 năm
Pearce 2019 Xem xét 53 nghiên cứu; khuyến nghị sử dụng SEM và phương pháp định lượng
Nguyễn Đăng Minh và ctg 2014 Tổng hợp lý thuyết QLTG; khuyến nghị hướng nghiên cứu và áp dụng tại Việt Nam

Nhóm nghiên cứu về CNTT và kết quả hoạt động kinh doanh:

Tác giả Năm Nội dung chính
Mandal và Bagchi 2016 Sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính với dữ liệu sản xuất; kết quả tài chính phụ thuộc trực tiếp vào chiến lược quản lý thông tin và chiến lược quản lý công nghệ
Khalifa và Ali 2017 Khảo sát 257 nhân viên khách sạn tại Ai Cập; thang đo Likert 5 điểm; nghiên cứu quản lý rủi ro CNTT trong khách sạn
Gunasekaran và ctg 2017 Tổng quan 100 bài viết (2004–2014) từ EBSCO, Scopus, Springer, Taylor & Francis, Sage, Wiley, Emerald; xác nhận vai trò CNTT trong chuỗi cung ứng theo mô hình 3A
Sanders 2007 Kiểm tra mô hình mối quan hệ CNTT — hợp tác — kết quả; hợp tác nội bộ tác động trực tiếp đến kết quả tổ chức
Wu và ctg 2006 Năng lực chuỗi cung ứng đóng vai trò trung gian giữa đầu tư CNTT và kết quả hoạt động
Nguyễn Trung Nhân và Lưu Thanh Đức Hải 2019 Khảo sát 350 doanh nghiệp tại Tp. Cần Thơ; CNTT tác động tích cực đến 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh

Nhóm nghiên cứu về CNTT và QLTG:

Ghobakhloo và Azar (2018) khảo sát 189 đơn vị sản xuất phụ tùng ô tô tại Iran; sử dụng mô hình phương trình bình phương nhỏ nhất; xác nhận công nghệ sản xuất tiên tiến đóng vai trò đáng kể vào sự phát triển của sản xuất tinh gọn và sản xuất nhanh.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định hai khoảng trống chính: (1) Chưa có công cụ đo lường tổng quát cho cả CNTT và QLTG — mỗi nghiên cứu trước tiếp cận một hệ thống hoặc một khía cạnh riêng lẻ, không thể so sánh chéo; (2) Chưa có nghiên cứu đặt CNTT và QLTG vào cùng một khung phân tích để xem xét đồng thời tác động của hai nhân tố này đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Lý thuyết nền chính: Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT — Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) của Venkatesh và ctg (2003). Lý thuyết này vốn được xây dựng để giải thích hành vi cá nhân trong việc chấp nhận CNTT; luận án mở rộng phạm vi ứng dụng theo hai hướng: (a) áp dụng cho hành vi tổ chức thông qua trung gian là hành vi cá nhân của nhà quản lý, có căn cứ từ lý thuyết quản lý (stewardship theory) của Davis và ctg (1997), Donaldson và Davis (1991); (b) mở rộng sang QLTG được xem như một loại hình công nghệ theo quan điểm của Bloom và ctg (2016).

Khái niệm công nghệ (theo quan điểm luận án): Tổng hợp từ Rafiei và ctg (2016), Stock và McDermott (2001), Khalil và Shankar (2000), Singh (2018) — công nghệ là toàn bộ tri thức, sản phẩm, quy trình, công cụ, phương pháp và hệ thống được sử dụng làm phương tiện nâng cao năng lực thể chất và tinh thần của con người nhằm biến đổi nguồn tài nguyên thành hàng hóa hữu ích. Luận án tiếp cận khái niệm này ở mức độ hệ thống và ứng dụng (Burgett và Hendler, 2014).

Khái niệm QLTG (theo quan điểm luận án): Dựa trên Cortes và ctg (2016) — là mức độ chấp nhận và thực hiện triết lý tinh gọn trong một tổ chức. Luận án xác định QLTG là các nguyên tắc và phương pháp quản lý tốt nhất được sử dụng để thực hiện triết lý tinh gọn và tạo sự đồng thuận trong tổ chức đối với triết lý này. QLTG được tiếp cận như một dạng công nghệ quản lý theo quan điểm Bloom và ctg (2016).

Khái niệm CNTT (theo quan điểm luận án): Dựa trên Melián-Alzola (2020) gồm hai thành phần: công dụng CNTT (IT use) và năng lực CNTT; luận án tiếp cận ở góc độ mức độ ứng dụng CNTT tổng quát trong doanh nghiệp.

Khái niệm kết quả hoạt động kinh doanh (theo quan điểm luận án): Dựa trên Zin và Manaf (2019) — tập hợp các chỉ tiêu và thủ tục đánh giá làm cơ sở giúp nhà quản lý theo đuổi mục tiêu tổ chức. Đo lường qua cảm nhận chủ quan của nhà quản lý trên cả tiêu chí tài chính và phi tài chính theo Ahmad và Seet (2009).

Nhân tố điều kiện thuận lợi: Được tác giả xác định từ UTAUT; trong bối cảnh Việt Nam, bổ sung hai thành phần mới: "Sự sẵn lòng sử dụng CNTT của cán bộ nhân viên" và "Sự cam kết của quản lý cấp cao".


Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp theo thiết kế tuần tự (định tính trước, định lượng sau), không sử dụng hai phương pháp đồng thời mà đan xen theo từng giai đoạn cụ thể.

Giai đoạn định tính:

  • Khảo cứu tư liệu: Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh để xác định khoảng trống và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất.
  • Phỏng vấn chuyên gia: Mời các nhà quản lý cấp cao đang làm việc thực tế để lấy ý kiến điều chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu; hiệu chỉnh thang đo.
  • Thảo luận nhóm: Đối tượng là quản lý cấp trung nhằm đồng nhất cách hiểu các mục hỏi, hoàn thiện bộ thang đo trước giai đoạn định lượng.

Giai đoạn định lượng:

  • Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi được xây dựng sẵn, thực hiện khảo sát từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019.
  • Đối tượng khảo sát: Quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh.
  • Phần mềm: SPSS (nhập liệu, mã hóa, làm sạch dữ liệu).
  • Quy trình phân tích: Kiểm định thang đo → Phân tích nhân tố khám phá (EFA) → Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) → Phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM).

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát bảng câu hỏi từ các nhà quản lý cấp trung; dữ liệu thứ cấp từ tổng quan tài liệu học thuật và thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2019).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này xác lập bối cảnh lý thuyết và thực tiễn của luận án, bao gồm: phân tích các hạn chế trong cách tiếp cận hiện có đối với CNTT và QLTG; trình bày tỷ lệ thất bại cao của chương trình tinh gọn (60–90% tại New Zealand) và dữ liệu kinh tế Tp. Hồ Chí Minh năm 2019 (GRDP tăng 7,86%, đóng góp 22,27% GDP cả nước). Từ đó xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Chương cũng trình bày hệ thống các đóng góp mới của luận án về lý luận và thực tiễn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này tổng quan các nghiên cứu trước theo ba nhóm: (1) QLTG ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh; (2) CNTT ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh; (3) CNTT ảnh hưởng đến QLTG. Từ tổng quan, tác giả xây dựng hệ thống khái niệm: công nghệ (tổng hợp từ Rafiei và ctg, 2016; Khalil và Shankar, 2000; Singh, 2018), QLTG (Cortes và ctg, 2016; Bloom và ctg, 2016), CNTT (Workforce, 1998; Cai và ctg, 2019; Melián-Alzola, 2020), và kết quả hoạt động kinh doanh (Zin và Manaf, 2019; Chandler và Hanks, 1993; Ahmad và Seet, 2009). Lý thuyết nền UTAUT (Venkatesh và ctg, 2003) được trình bày và mở rộng. Kết quả giai đoạn định tính dẫn đến mô hình nghiên cứu đề xuất kèm theo các giả thuyết tương ứng về mối quan hệ giữa các nhân tố.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp: thiết kế các bước định tính (khảo cứu tư liệu, phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và định lượng (xây dựng bảng câu hỏi, thu thập dữ liệu từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019, làm sạch dữ liệu bằng SPSS). Quy trình phân tích định lượng gồm kiểm định thang đo, EFA, CFA và SEM. Chương cũng làm rõ lý do sử dụng thang đo cảm nhận chủ quan để đo lường kết quả hoạt động kinh doanh, thay cho số liệu tài chính công bố, do vấn đề quản trị lợi nhuận (Asim và Ismail, 2019).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày kết quả từ giai đoạn định lượng: kết quả kiểm định thang đo, EFA, CFA xác nhận mô hình đo lường, và kết quả SEM xác nhận các giả thuyết nghiên cứu. Tác giả xác định chiều hướng và mức độ tác động của CNTT và QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh; các nhân tố (trong đó có điều kiện thuận lợi gồm hai thành phần bổ sung: "Sự sẵn lòng sử dụng CNTT của cán bộ nhân viên" và "Sự cam kết của quản lý cấp cao") ảnh hưởng đến CNTT và QLTG. Kết quả cũng khẳng định các nhân tố của mô hình UTAUT tác động trực tiếp đến mức độ ứng dụng CNTT và gián tiếp đến kết quả hoạt động kinh doanh — mở rộng so với mô hình gốc của Venkatesh và ctg (2003) vốn chỉ tác động qua trung gian ý định hành vi.

Chương 5: Kết luận và các hàm ý quản trị

Chương tổng hợp các phát hiện chính, xác nhận đóng góp lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp tại Tp. Hồ Chí Minh trong việc triển khai CNTT và áp dụng QLTG nhằm cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận (theo văn bản)

1. Hướng tiếp cận mới với khái niệm QLTG: Luận án đề xuất khái niệm QLTG kết hợp cả hai hướng tiếp cận trước (sản xuất và dịch vụ), đồng thời đề xuất công cụ định lượng đo lường mức độ QLTG trong doanh nghiệp với thang đo thiết kế tổng quát, loại bỏ thuật ngữ chuyên môn để có thể áp dụng cho cả lĩnh vực sản xuất lẫn phi sản xuất.

2. Xác định công cụ đo lường mức độ áp dụng CNTT trong doanh nghiệp: Luận án xây dựng thang đo đánh giá tổng thể mức độ áp dụng CNTT, không phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng hệ thống CNTT cụ thể, khắc phục hạn chế của cách tiếp cận theo hệ thống thông tin riêng lẻ (như Cai và ctg, 2019 và Melián-Alzola, 2020).

3. Xác định các điều kiện thuận lợi để ứng dụng CNTT trong bối cảnh Việt Nam: Bổ sung hai thành phần mới vào nhân tố điều kiện thuận lợi của UTAUT: "Sự sẵn lòng sử dụng CNTT của cán bộ nhân viên" và "Sự cam kết của quản lý cấp cao", đồng thời bổ sung hai mục hỏi tương ứng vào thang đo.

4. Mở rộng lý thuyết UTAUT sang các loại hình công nghệ khác: Dựa trên quan điểm QLTG là một dạng công nghệ (Bloom và ctg, 2016), luận án vận dụng UTAUT — vốn được xây dựng cho CNTT — để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng QLTG, một hướng ứng dụng chưa được thực hiện trước đó.

5. Mở rộng lý thuyết UTAUT sang giải thích hành vi tổ chức: Kết hợp lý thuyết quản lý (Davis và ctg, 1997; Sussman và Vecchio, 1982; Donaldson và Davis, 1991; Kelman, 1958; Mael và Ashforth, 1992) với UTAUT, luận án mở rộng khả năng giải thích của lý thuyết này từ hành vi cá nhân sang hành vi tổ chức thông qua mối liên hệ trung gian là hành vi của nhà quản lý.

6. Đánh giá đồng thời vai trò của CNTT và QLTG: Đây là nghiên cứu xem xét cả hai nhân tố trong cùng một tổng thể cấu trúc tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh — điều chưa được thực hiện trong các công trình trước như Zin và Manaf (2019), Fernández-Torres và ctg (2019), Kruja và Berberi (2020), Esmaeel và ctg (2018).

Đóng góp về thực tiễn (theo văn bản)

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tác động tích cực của QLTG và CNTT đến kết quả hoạt động kinh doanh trong bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Xác định các điều kiện cần thiết để triển khai CNTT trong doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị các yếu tố thuận lợi.
  • Cung cấp hàm ý quản trị giúp nhà quản lý xây dựng chính sách, chiến lược liên quan đến CNTT và QLTG nhằm cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Đóng vai trò là nghiên cứu tham khảo và nền tảng định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được văn bản đề cập:

  • Phạm vi không gian giới hạn tại Tp. Hồ Chí Minh, ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ Việt Nam hay các nền kinh tế khác.
  • Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh qua cảm nhận chủ quan của nhà quản lý thay vì dữ liệu tài chính khách quan, do hạn chế tiếp cận dữ liệu thực tế và vấn đề quản trị lợi nhuận (Asim và Ismail, 2019; Esmaeel và ctg, 2018).
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu từ 2017 đến 2020; khảo sát thực địa chỉ diễn ra trong giai đoạn tháng 3–9/2019.
  • Các nghiên cứu trong lĩnh vực QLTG được tác giả trích dẫn (Negrão và ctg, 2016; Sinha và Matharu, 2019; Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes, 2014) đều gợi ý rằng kết quả từ một lĩnh vực hoặc một bối cảnh kinh tế khó mang tính khái quát sang bối cảnh khác, điều này cũng áp dụng cho luận án.

Hướng nghiên cứu tiếp được gợi ý từ các nghiên cứu trước (có trong văn bản):

  • Mở rộng mẫu, phạm vi không gian và lĩnh vực (dịch vụ, thương mại).
  • Kiểm định mô hình ở các bối cảnh quốc gia khác.
  • Tích hợp cách mạng công nghiệp 4.0 với QLTG.
  • Kết hợp dữ liệu khách quan thay vì chỉ đánh giá qua cảm nhận chủ quan.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trong các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị vận hành, Hệ thống thông tin quản lý và Kinh tế phát triển — đặc biệt ở phần tổng quan tài liệu (Chương 2), cách xây dựng thang đo tổng quát cho CNTT và QLTG, và thiết kế quy trình nghiên cứu hỗn hợp (Chương 3).

Giảng viên giảng dạy các môn Quản lý tinh gọn, Quản trị công nghệ, Hệ thống thông tin doanh nghiệp có thể tham chiếu phần cơ sở lý thuyết (Chương 2) về cách tổng hợp và mở rộng lý thuyết UTAUT.

Nhà quản lý và người làm chính sách doanh nghiệp tại các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh và các thị trường tương tự — đặc biệt phần hàm ý quản trị (Chương 5) về điều kiện thuận lợi để triển khai CNTT và lộ trình áp dụng QLTG.

Cơ quan quản lý nhà nước quan tâm đến chính sách thúc đẩy ứng dụng CNTT và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 có thể tham khảo phần bối cảnh nghiên cứu và đóng góp thực tiễn (Chương 1 và Chương 5).


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án không sử dụng dữ liệu tài chính thực tế của doanh nghiệp để đo lường kết quả hoạt động kinh doanh?

Tác giả giải thích rằng nhiều doanh nghiệp không công khai kết quả kinh doanh thực tế vì lý do bảo mật, hoặc số liệu công khai đã được điều chỉnh thông qua hoạt động quản trị lợi nhuận — tức là can thiệp hợp pháp vào báo cáo tài chính để đạt mục tiêu lợi nhuận theo yêu cầu cổ đông (Asim và Ismail, 2019). Do đó, nghiên cứu sử dụng cảm nhận chủ quan của nhà quản lý — phương pháp được Chandler và Hanks (1993) áp dụng và Ahmad và Seet (2009) ủng hộ — để loại bỏ sai lệch từ quản trị lợi nhuận.

2. Lý thuyết UTAUT được mở rộng theo những hướng nào trong luận án này?

Luận án mở rộng UTAUT theo hai hướng. Hướng thứ nhất: ứng dụng UTAUT cho QLTG — được xem như một dạng công nghệ theo Bloom và ctg (2016) — thay vì chỉ giới hạn ở CNTT. Hướng thứ hai: kết hợp với lý thuyết quản lý (Davis và ctg, 1997; Donaldson và Davis, 1991; Sussman và Vecchio, 1982) để mở rộng từ giải thích hành vi cá nhân sang hành vi tổ chức, thông qua mối liên hệ trung gian là hành vi của nhà quản lý. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố UTAUT tác động trực tiếp đến kết quả hành vi (mức độ ứng dụng CNTT) thay vì chỉ qua trung gian ý định hành vi như mô hình gốc của Venkatesh và ctg (2003).

3. Điểm khác biệt của khái niệm QLTG trong luận án so với các định nghĩa đã có là gì?

Các định nghĩa trước đây tiếp cận QLTG theo một trong hai hướng: (a) bối cảnh sản xuất — nhấn mạnh giảm hao phí, chi phí (Womack và ctg, 1990; Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes, 2014); hoặc (b) bối cảnh dịch vụ — nhấn mạnh chất lượng với chi phí không đổi (Shah và Ward, 2003; Shah và Ward, 2007). Luận án đề xuất QLTG là "các nguyên tắc và phương pháp quản lý tốt nhất được sử dụng để thực hiện triết lý tinh gọn và tạo sự đồng thuận trong tổ chức" dựa trên Cortes và ctg (2016), đánh giá qua mức độ tinh gọn và định hướng tinh gọn mà tổ chức đang theo đuổi — bao trùm cả lĩnh vực sản xuất lẫn phi sản xuất.

4. Hai thành phần mới nào của nhân tố điều kiện thuận lợi được luận án bổ sung cho bối cảnh Việt Nam?

Dựa trên kết quả giai đoạn nghiên cứu định tính tại Việt Nam, luận án bổ sung hai thành phần: (1) "Sự sẵn lòng sử dụng CNTT của cán bộ nhân viên" — đo bằng mục hỏi "Cán bộ nhân viên sẵn lòng sử dụng các ứng dụng CNTT cho công việc"; (2) "Sự cam kết của quản lý cấp cao" — đo bằng mục hỏi "Quản lý cấp cao cam kết thực hiện mục tiêu tin học hóa tổ chức". Hai thành phần này không xuất hiện trong các nghiên cứu UTAUT quốc tế mà tác giả trích dẫn (Venkatesh và ctg, 2003; Isaac và ctg, 2019; Lee và ctg, 2010; Kidd và Davis, 2012; Song và Han, 2009; Carlsson và ctg, 2006).

5. Tại sao Tp. Hồ Chí Minh được chọn là địa bàn nghiên cứu thay vì phạm vi toàn quốc?

Tác giả lập luận dựa trên ba số liệu cụ thể: (1) Tp. Hồ Chí Minh dẫn đầu cả nước với 228.000 doanh nghiệp đang hoạt động trong tổng số 714.000 doanh nghiệp toàn quốc (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2019); (2) GRDP thành phố năm 2019 tăng trưởng 7,86%, cao hơn mức tăng trưởng GDP cả nước 7,02%; (3) thành phố đóng góp 22,27% GDP cả nước. Sự tập trung doanh nghiệp và tính năng động kinh tế làm cho kết quả nghiên cứu tại đây có tính khái quát và ý nghĩa thực tiễn cao hơn so với các địa phương khác.


Kết luận

Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại Tp. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017–2020, sử dụng phương pháp hỗn hợp với quy trình phân tích định lượng gồm EFA, CFA và SEM bằng SPSS. Đóng góp lý luận nổi bật là việc xây dựng khung khái niệm tổng quát cho cả CNTT và QLTG, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết UTAUT sang giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ ở cấp độ tổ chức và sang các loại hình công nghệ ngoài CNTT. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của cả CNTT lẫn QLTG đến kết quả hoạt động kinh doanh trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, đồng thời xác định điều kiện thuận lợi đặc thù cho việc triển khai CNTT trong doanh nghiệp Việt Nam với hai thành phần bổ sung so với mô hình UTAUT gốc. Các hàm ý quản trị từ nghiên cứu hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp định hướng mô hình quản lý theo triết lý tinh gọn và ứng dụng CNTT một cách toàn diện.