Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số thành, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

214
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3. Tổng quan nghiên cứu về dịch vụ và năng lực cung ứng dịch vụ

1.4. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc

1.5. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.6. Khoảng trống nghiên cứu

1.7. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.7.1. Mục đích nghiên cứu

1.7.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.8. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.8.1. Đối tượng nghiên cứu

1.8.2. Phạm vi nghiên cứu

1.9. Phương pháp nghiên cứu

1.9.1. Phương pháp luận

1.9.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp

1.9.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp

1.10. Đóng góp mới của luận án

1.11. Kết cấu luận án

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ BÁN LẺ HÀNG MAY MẶC CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

2.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bán lẻ hàng may mặc

2.2. Một số khái niệm cơ bản

2.3. Vai trò của DNNVV bán lẻ hàng may mặc

2.4. Cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV

2.5. Dịch vụ và hệ thống cung ứng dịch vụ

2.6. Gói dịch vụ bán lẻ

2.7. Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV

2.8. Nguồn lực và năng lực của doanh nghiệp

2.9. Yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV

2.10. Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV

2.11. Tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV

2.12. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ BÁN LẺ HÀNG MAY MẶC CỦA DNNVV Ở MỘT SỐ THÀNH PHỐ LỚN TẠI VIỆT NAM

3.1. Tổng quan thị trường bán lẻ hàng may mặc ở một số thành phố lớn tại Việt Nam

3.2. Thị trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam

3.3. Thị trường bán lẻ hàng may mặc ở một số thành phố lớn

3.4. Đặc điểm khách hàng mua sắm HMM ở các thành phố lớn Việt Nam

3.5. Yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV

3.6. Yếu tố môi trường vĩ mô

3.7. Yếu tố môi trường vi mô

3.8. Thực trạng nguồn lực và năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV

3.9. Thực trạng các nguồn lực

3.10. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV

3.11. Đánh giá của khách hàng về năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam

3.12. Mức độ hài lòng của khách hàng về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc

3.13. Đánh giá về gói dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV

3.14. Mối quan hệ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại các thành phố lớn Việt Nam

3.15. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của một số DNNVV tại Việt Nam

3.15.1. Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ của Công Ty CP Thời Trang H&H Luxury

3.15.2. Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ của Công ty TNHH Tân Phạm Gia

3.16. Đánh giá chung về năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV trong ở một số thành phố lớn tại Việt Nam

3.17. Thành công và thuận lợi

3.18. Các nguyên nhân hạn chế năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam

3.19. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ BÁN LẺ HÀNG MAY MẶC CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở MỘT SỐ THÀNH PHỐ LỚN TẠI VIỆT NAM

4.1. Dự báo về môi trường và thị trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam đến 2030

4.2. Xu hướng môi trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam

4.3. Dự báo thị trường bán lẻ HMM ở các thành phố lớn tại Việt Nam đến 2030

4.4. Quan điểm và định hướng nâng cao NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam đến năm 2030

4.5. Nhận thức cơ hội và thách thức đối với nâng cao NLCƯDV bán lẻ HMM

4.6. Nâng cao NLCƯDV bán lẻ HMM dựa trên những tiềm lực lợi thế vốn có của DNNVV

4.7. Nâng cao NLCƯDV của DNNVV bán lẻ HMM cần dựa trên nền tảng khoa học công nghệ hiện đại

4.8. Tận dụng tối đa những hỗ trợ của Nhà nước để nâng cao NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV

4.9. Đề xuất giải pháp nâng cao NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam

4.9.1. Hoàn thiện năng lực xác lập tầm nhìn và hoạch định chiến lược bán lẻ

4.9.2. Hoàn thiện năng lực nghiên cứu và nhận biết nhu cầu khách hàng

4.9.3. Hoàn thiện xây dựng và phát triển gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu KH

4.9.4. Hoàn thiện quản lý quá trình cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc

4.9.5. Nâng cao năng lực quản lý nhân sự bán hàng và cung ứng dịch vụ

4.9.6. Hoàn thiện công tác đo lường và đánh giá kết quả NLCƯDV bán lẻ HMM

4.10. Một số kiến nghị vĩ mô

4.10.1. Đối với Bộ Kế hoạch và Đầu tư

4.10.2. Đối với Bộ Công thương

4.10.3. Đối với chính quyền các thành phố lớn

4.10.4. Đối với Chính phủ

4.11. Một số hạn chế của đề tài

4.12. Tiểu kết chương 4

CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cung Ứng Dịch Vụ Bán Lẻ May Mặc

Thị trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở các thành phố lớn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của mình. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, từ khâu tư vấn, bán hàng đến các dịch vụ sau bán. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), vốn chiếm phần lớn trong ngành bán lẻ. Nâng cao năng lực phục vụ khách hàng, đầu tư vào đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên, và áp dụng digital marketing cho ngành may mặc là rất quan trọng. Theo báo cáo của AT Kearney, thị trường bán lẻ Việt Nam có mức tăng trưởng hấp dẫn, khoảng 23%/năm, cho thấy tiềm năng lớn cho các doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng trong bán lẻ may mặc

Dịch vụ khách hàng đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng sự khác biệt và lòng trung thành của khách hàng. DNNVV cần chú trọng đến việc cung cấp trải nghiệm mua sắm tốt nhất, từ việc tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ nhiệt tình đến giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng phục vụ đồng đều và chuyên nghiệp. Thêm vào đó, dịch vụ tư vấn cho doanh nghiệp may mặc là yếu tố quan trọng để đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp.

1.2. Vai trò của DNNVV trong thị trường bán lẻ hàng may mặc

DNNVV đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường và tạo công ăn việc làm. Tuy nhiên, các DNNVV thường gặp khó khăn về nguồn vốn, kinh nghiệm quản lý và khả năng tiếp cận công nghệ. Do đó, việc hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc từ phía nhà nước và các tổ chức liên quan là rất cần thiết. Cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa để khuyến khích sự phát triển của khu vực kinh tế này.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Bán Lẻ Hàng May Mặc

Mặc dù có tiềm năng lớn, DNNVV trong ngành bán lẻ hàng may mặc đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự cạnh tranh từ các thương hiệu lớn trong nước và quốc tế, yêu cầu ngày càng cao của khách hàng, và sự thay đổi nhanh chóng của xu hướng thời trang là những yếu tố gây áp lực lớn. Việc thiếu vốn đầu tư, trình độ quản lý hạn chế, và khả năng ứng dụng công nghệ còn yếu cũng là những rào cản lớn. Để vượt qua những thách thức này, DNNVV cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ và cải thiện quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường là yếu tố sống còn.

2.1. Cạnh tranh từ các thương hiệu lớn và xu hướng thị trường

Sự xuất hiện của các thương hiệu lớn trong nước và quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh rất lớn đối với DNNVV. Các thương hiệu này có lợi thế về nguồn vốn, kinh nghiệm quản lý, và khả năng marketing. Hơn nữa, xu hướng thời trang thay đổi liên tục đòi hỏi DNNVV phải liên tục cập nhật và thích ứng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Việc phân tích thị trường hàng may mặc Việt Nam là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và trình độ quản lý của DNNVV

DNNVV thường gặp khó khăn về nguồn vốn, kinh nghiệm quản lý và khả năng tiếp cận công nghệ. Việc thiếu vốn đầu tư hạn chế khả năng mở rộng quy mô, nâng cấp cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ mới. Trình độ quản lý hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Do đó, việc hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc về tài chính và đào tạo là rất quan trọng.

III. Cách Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Hàng May Mặc Cho DNNVV

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ cho DNNVV là phát triển một chuỗi cung ứng hàng may mặc hiệu quả. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý kho hàng, và vận chuyển. Ứng dụng công nghệ trong bán lẻ may mặc giúp cải thiện khả năng theo dõi đơn hàng, quản lý tồn kho, và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp cũng là yếu tố then chốt. Việc áp dụng logistics cho ngành may mặc cũng quan trọng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý kho hàng

Tối ưu hóa quy trình sản xuất giúp giảm chi phí và thời gian sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm. Quản lý kho hàng may mặc hiệu quả giúp giảm thiểu tình trạng tồn kho, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho hàng là một giải pháp hiệu quả.

3.2. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với nhà cung cấp

Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng, và giá cả cạnh tranh. Việc hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp giúp DNNVV có thể đáp ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường. Việc xây dựng mạng lưới các nhà cung cấp đa dạng cũng giúp giảm thiểu rủi ro.

IV. Bí Quyết Ứng Dụng Công Nghệ Trong Bán Lẻ Hàng May Mặc

Ứng dụng công nghệ trong bán lẻ may mặc là một yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh. Việc sử dụng thương mại điện tử cho ngành may mặc, các giải pháp quản lý quan hệ khách hàng (CRM), và các công cụ phân tích dữ liệu giúp DNNVV hiểu rõ hơn về khách hàng, tối ưu hóa hoạt động marketing, và cải thiện trải nghiệm mua sắm. Chuyển đổi số trong ngành may mặc không chỉ là xu hướng, mà là yêu cầu bắt buộc. Các nghiên cứu cho thấy, các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ hiệu quả có tốc độ tăng trưởng cao hơn so với các doanh nghiệp khác.

4.1. Phát triển kênh bán hàng trực tuyến và ứng dụng TMĐT

Phát triển kênh bán hàng trực tuyến giúp DNNVV tiếp cận được với nhiều khách hàng hơn, mở rộng thị trường, và giảm chi phí vận hành. Việc xây dựng một trang web bán hàng chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng, và tích hợp các phương thức thanh toán trực tuyến là rất quan trọng. Việc ứng dụng thương mại điện tử cho ngành may mặc cần được chú trọng.

4.2. Sử dụng CRM và phân tích dữ liệu để hiểu rõ khách hàng

Sử dụng CRM giúp DNNVV quản lý thông tin khách hàng, theo dõi lịch sử mua hàng, và tương tác với khách hàng một cách hiệu quả. Phân tích dữ liệu giúp DNNVV hiểu rõ hơn về nhu cầu, sở thích, và hành vi mua sắm của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định marketing và bán hàng phù hợp. Ví dụ, thông qua phân tích dữ liệu có thể đưa ra các chiến lược marketing cho doanh nghiệp bán lẻ may mặc.

V. Hướng Dẫn Đào Tạo Kỹ Năng Bán Hàng Cho Nhân Viên Bán Lẻ

Đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho DNNVV. Chương trình đào tạo nên bao gồm các kỹ năng giao tiếp, tư vấn, xử lý khiếu nại, và bán hàng đa kênh. Việc tạo động lực và khuyến khích nhân viên học hỏi, phát triển cũng rất quan trọng. Các khóa dịch vụ tư vấn cho doanh nghiệp may mặc về bán hàng sẽ rất hữu ích.

5.1. Kỹ năng giao tiếp và tư vấn cho khách hàng

Kỹ năng giao tiếp tốt giúp nhân viên tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, và tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Việc lắng nghe, đặt câu hỏi, và sử dụng ngôn ngữ tích cực là những kỹ năng giao tiếp quan trọng.

5.2. Kỹ năng xử lý khiếu nại và giải quyết vấn đề

Kỹ năng xử lý khiếu nại và giải quyết vấn đề giúp nhân viên giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng. Việc lắng nghe, thấu hiểu, và đưa ra các giải pháp hợp lý là những kỹ năng quan trọng.

VI. Đánh Giá Năng Lực Cung Ứng Dịch Vụ Bán Lẻ Hàng May Mặc

Việc đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ thường xuyên giúp DNNVV xác định được điểm mạnh, điểm yếu, và cơ hội cải thiện. Phân tích SWOT cho doanh nghiệp bán lẻ may mặc là một công cụ hữu ích để đánh giá tổng quan tình hình kinh doanh. Bên cạnh đó, cần thu thập phản hồi từ khách hàng và so sánh với các đối thủ cạnh tranh. Đánh giá còn giúp định hướng nâng cao năng suất lao động ngành may mặc trong khâu bán lẻ, từ đó tối ưu quy trình và tăng hiệu quả.

6.1. Thu thập phản hồi từ khách hàng và so sánh với đối thủ

Thu thập phản hồi từ khách hàng giúp DNNVV hiểu rõ hơn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của mình. Việc so sánh với các đối thủ cạnh tranh giúp DNNVV xác định được vị thế của mình trên thị trường và tìm ra những cơ hội cải thiện.

6.2. Phân tích SWOT và các chỉ số đánh giá hiệu quả kinh doanh

Phân tích SWOT giúp DNNVV đánh giá tổng quan tình hình kinh doanh, xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức. Các chỉ số đánh giá hiệu quả kinh doanh giúp DNNVV theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu và đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu các giải pháp nhằm phát triển hoạt động bán lẻ phù hợp với bối cảnh kinh tế mới. Thậm chí, còn 7 có những nghiên cứu về phát triển thị trường bán lẻ như Luận án tiến sĩ “Phát triển thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng ở nông thôn Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020” của Phạm Hồng Tú (2012) (Viện nghiên cứu thương mại). Ngành may mặc là ngành tiêu dùng nhanh, rất cần sự có mặt của các doanh nghiệp bán lẻ để chuyên môn hoá khâu phân phối một cách hiệu quả. Chính vì vậy, những nghiên cứu về bán lẻ hàng may mặc cũng được thực hiện khá nhiều ở ngoài nước.

Luận án tập trung nghiên cứu hành vi mua – hành vi lựa chọn cửa hàng may mặc của khách hàng nữ. Nghiên cứu được dựa trên mô hình về hành vi tiêu dùng trong bán lẻ của Shim và Kotsiopoulos (1992). Đối tượng nghiên cứu là các đơn vị nhỏ bán lẻ sản phẩm hàng may mặc. Luận án đã đã đưa ra mô hình nghiên cứu có thể được sử dụng để ước tính nhu cầu về sản phẩm hàng may mặc.

Nghiên cứu rất có ý nghĩa bởi trong ngành công nghiệp thời trang nếu sử dụng các phương pháp thông thường thì rất khó để ước lượng nhu cầu của các đối tượng khách hàng khác nhau. Năm 2005, Todd Michael Stodnick đã thực thực hiện nghiên cứu về “Driving retail store performance: a service profit chain perspective” (Thúc đẩy hiệu hiệu quả kinh doanh của cửa hàng bán lẻ: quan điểm chuỗi lợi nhuận dịch vụ). Nghiên cứu đã khẳng định việc cung cấp cho nhân viên một môi trường làm việc hấp dẫn sẽ dẫn đến sự hài lòng của họ, sự hài lòng và trung thành của nhân viên với tổ chức có thể cung cấp cho khách hàng những dịch vụ tuyệt hảo. Khách hàng sẽ nhận ra điều đó và đánh giá dịch vụ tốt họ nhận được.

Những hành vi này của cả khách hàng và nhân viên sẽ là yếu tố làm gia tăng thị phần và lợi nhuận của các công ty dịch vụ. Tuy nhiên nghiên cứu này mới chỉ tập trung ở các tổ chức bán lẻ chuyên về ngành thời trang chứ chưa mở rộng ra các lĩnh vực bán lẻ khác Yonghai Hou (2005) với nghiên cứu „Service quality of online apparel retailers and its impact on customer satisfaction, customer trust and customer loyalty‟(Chất lượng dịch vụ của các DN bán lẻ hàng may mặc trực tuyến và ảnh hưởng của nó đến sự hài lòng, niềm tin và lòng trung thành của khách hàng). Luận án tập trung nghiên cứu hành vi mua trực tuyến với chất lượng dịch vụ của cửa hàng bán lẻ hàng may mặc trên mạng. Tác giả nhận định sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường internet và sự gia tăng của khách hàng trong việc sử dụng công nghệ thông tin đã thay đổi đáng kể diện mạo của kinh doanh bán lẻ.

Sản phẩm may mặc thời trang cũng không nằm ngoài xu hướng đó mà ngày càng chủ động hơn trong các thị trường trực tuyến. Luận án đã đưa ra mô hình về chất lượng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc trực tuyến dựa trên các yếu tố về sự tin tưởng, hài lòng và trung thành của khách hàng. 8 Bên cạnh đó còn một số các nghiên cứu khác như: Jin-Huizheng (2011) nghiên cứu về chiến lược tối ưu về quảng cáo và giá đối với các thương hiệu thời trang cao cấp có sự ảnh hưởng của yếu tố xã hội. Bloomfield (2014) nghiên cứu về các yếu tố nhằm đẩy mạnh tín hiệu trên trang Facebooks của các DN bán lẻ sản phẩm hàng may mặc.

Mặc dù những nghiên cứu về bán lẻ hàng may mặc rất hiếm hoi nhưng cũng có thể tìm thấy luận án của Phùng Thị Quỳnh Trang (2017), Nâng cao năng lực cạnh tranh Marketing sản phẩm may mặc của DN Việt Nam trên thị trường các tỉnh đồng bằng Bắc bộ nước ta. Tuy nhiên, đề tài này cũng chỉ liên quan đến năng lực cạnh tranh trong bán sản phẩm may mặc chứ chưa thật sự tập trung nghiên cứu về doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc ở Việt Nam. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp nhỏ và vừa có một vị trí khá quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Có nhiều nghiên cứu về DNNVV trên thế giới.

Tiêu biểu như: Meghana Ayyagari , Asli Demirgüç-Kunt và Thorsten Beck (2003) công bố cuốn “Small and Medium Enterprises across the Globe” (Doanh nghiệp vừa và nhỏ trên toàn cầu) trong một dự án nghiên cứu của World Bank. Bài nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của các DNNVV. Trong đó, các tác giả đã phân tích sự đóng góp của DNNVV vào tổng số việc làm và GDP trên các quốc gia khác nhau đặc biệt ở các nước đang phát triển, có sự so sánh với các nước công nghiệp phát triển. Không những thế, nghiên cứu còn đưa ra định nghĩa thống nhất về các DNNVV ở các quốc gia khác nhau.

Những phân tích về tác động, xu hướng của nghiên cứu đã khẳng định sự quan trọng của doanh nghiệp vừa và nhỏ đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ. Điều này cũng cho thấy nền kinh tế đang phát triển cần thiết phải quan tâm tới các DNNVV để thúc đẩy phát triển kinh tế cũng như đa dạng hoá sản xuất. Farrhad Analoui và Azhdar Karami (2003) thì nghiên cứu “Strategic Management in Small and Medium Enterprises” (Quản trị chiến lược trong DNNVV) (NXB Thomson Learning). Ngoài những lý luận cơ bản về DNNVV như khái niệm, vai trò của DNNVV trong nền kinh tế, nghiên cứu còn chỉ ra những mô hình quản trị chiến lược dành riêng cho nhóm doanh nghiệp đặc biệt này.

Javed Jasra, Ahmed Imran Hunjra, Aziz Ur Rehman, Rauf I. Azam, Muhammad Asif Khan (2011) với tác phẩm “Determinants of Business Success of Small and Medium Enterprises” (Các yếu tố quyết định thành công kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ) công bố trên tạp chí International Journal of Business and Social Science, Vol. 20, November 2011 đã cho rằng DNNVV đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Sự thành công của các doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ thuộc vào một số các yếu tố và nghiên cứu này xem xét vai trò của các yếu tố chính trong sự thành công của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Pakistan.

Thông qua nghiên cứu định lượng, các tác giả đã chỉ ra nguồn tài chính là yếu tố quan trọng nhất trong thành công của DNNVV. 9 Việt Nam là một trong những nước có nền kinh tế đang phát triển. Vì thế số lượng các DNNVV hoạt động khá lớn và có tầm ảnh hưởng nhất định. Có khá nhiều nghiên cứu về DNNVV ở Việt Nam.

Còn một số các nghiên cứu khác làm đầy đặn hơn những nghiên cứu về DNNVV như: Luận án tiến sĩ của Trần Thị Hoàng Hà (2013) với đề tài „Hoàn thiện quản trị thị trường chiến lược của DNNVV trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ trên địa bàn Hà Nội‟ (Đại học Thương mại) hay Nguyễn Thị Việt Nga (2013) với luận án tiến sĩ “Tác động của một số công cụ tài chính vĩ mô đến năng lực cạnh tranh của DNNVV ở Việt Nam” (Học viện tài chính); Nguyễn Duy Phúc (2012), Luận án tiến sĩ “Tạo lập và thúc đẩy quan hệ lao động lành mạnh tại các DNNVV trên địa bàn Hà Nội‟ ở Đại học Kinh tế quốc dân; Luận án tiến sĩ của Đặng Ngọc Sự (2013) “Năng lực lãnh đạo – nghiên cứu tình huống của lãnh đạo các DNNVV Việt Nam‟ (Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương). Các nghiên cứu hướng tới việc đề xuất các giải pháp để tăng cường năng lực hoạt động của các DNNVV với nhiều khía cạnh khác nhau khá phong phú và đa dạng. Đây là cơ sở để những nghiên cứu sau này về DNNVV có thể tham khảo, kế thừa, làm hoàn chỉnh hơn hệ thống nghiên cứu về nhóm doanh nghiệp đặc biệt này. Các nghiên cứu đều có chung một khẳng định về vai trò của các DNNVV trong nền kinh tế, song cho đến nay chưa có nghiên cứu cụ thể nào của DNNVV bán lẻ hàng may mặc ở Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu Nghiên cứu về NLCƯDV của doanh nghiệp bán lẻ không phải là vấn đề quá mới mẻ trong kinh tế. Đặc biệt, hiện nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự chuyên môn hoá tạo ra các chuỗi giá trị và chuỗi phân phối không chỉ ở phạm vi quốc gia. Đặc biệt, lĩnh vực bán lẻ cũng được rất nhiều các DNNVV quan tâm và tham gia. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu riêng về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của doanh nghiệp nhỏ và vừa thì số lượng những nghiên cứu trực tiếp còn khá hạn hẹp.

Phần lớn những tài liệu tìm thấy đề cập đến một khía cạnh nghiên cứu như nghiên cứu về NLCƯDV, về DNNVV hay về bán lẻ hàng may mặc mà chưa có sự kết nối chúng. Có thể nhận xét chung về tổng quan nghiên cứu như sau: 1. Những kết quả đạt được của các công trình nghiên cứu trước Về lý luận Thứ nhất, khi tổng hợp các tài liệu nghiên cứu, nghiên cứu sinh xác định được hệ thống lý luận cơ bản về dịch vụ bán lẻ, NLCƯDV và DNNVV bán lẻ hàng may mặc. Đây là nền tảng cơ bản để luận án có thể kế thừa nhằm xây dựng một khung lý luận cho vấn đề nghiên cứu.

Thứ hai, các nhà kinh tế học đã chỉ rõ vai trò của DNNVV trong phát triển nền kinh tế đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ để thấy được sự cần thiết phải nâng cao NLCƯDV của doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc. 10 Thứ ba, các tài liệu nghiên cứu đã tiếp cận ở nhiều khía cạnh khác nhau để chỉ ra những hoạt động cần thiết để các DNNVV bán lẻ nâng cao NLCƯDV của mình. Đây là nền tảng để xác định mô hình cung ứng dịch vụ và đánh giá NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV. Về thực tiễn Kết quả những nghiên cứu đã công bố cung cấp cho nghiên cứu sinh cách nhìn tổng quát với nhiều khía cạnh khác nhau về DNNVV bán lẻ hàng may mặc, NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV hoặc phát triển DNNVV….

Các nghiên cứu được công bố đã mang lại giá trị thực tiễn cho luận án như sau: Thứ nhất, khắc họa rất đầy đủ về thực trạng các DNNVV trong nền kinh tế nói chung và trong lĩnh vực bán lẻ hàng may mặc nói riêng. Thứ hai, các nghiên cứu đã đưa ra nhiều khuyến nghị khả thi để các nhà quản trị doanh nghiệp nói chung, các nhà quản lý DNNVV nói riêng đưa ra chiến lược, nhằm tăng cường NLCƯDV của mình đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức cải thiện khả năng cung ứng dịch vụ bán lẻ trong ngành may mặc, đặc biệt là cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình cung ứng, từ việc quản lý nguồn cung đến việc nâng cao trải nghiệm khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những chiến lược cụ thể và các phương pháp thực tiễn để tăng cường hiệu quả hoạt động, từ đó giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong thị trường cạnh tranh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của công ty cổ phần vận chuyển interlink việt nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về cải tiến dịch vụ logistics. Ngoài ra, tài liệu Tối ưu hóa chi phí logistics cho các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics ở việt nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách giảm thiểu chi phí trong quá trình cung ứng. Cuối cùng, tài liệu Đề tài phân tích quy trình chuối cung ứng tại công ty cổ phần tập đoàn masan và đề xuất giải pháp tối ưu hóa các công đoạn sẽ cung cấp thêm thông tin về việc tối ưu hóa quy trình cung ứng trong một doanh nghiệp lớn. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành cung ứng dịch vụ.