Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Việc tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại tự do như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), và Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU-FTA) đã mở rộng thị trường xuất nhập khẩu cho các doanh nghiệp trong nước. Theo số liệu của Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2019 vượt mốc 500 tỷ USD, năm 2020 đạt 545,4 tỷ USD (tăng 5,4% so với năm 2019) và năm 2021 đạt 668,5 tỷ USD (tăng 22,6% so với năm 2020). Riêng kim ngạch nhập khẩu tăng từ 253,07 tỷ USD năm 2019 lên 332,2 tỷ USD năm 2021, phản ánh nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu, thiết bị phục vụ sản xuất trong nước. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2021 chịu tác động phức tạp của đại dịch COVID-19, dẫn đến tình trạng khan hiếm vỏ container rỗng và giá cước vận tải biển tăng cao, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện quy trình giao nhận và thủ tục nhập khẩu.
Công ty Cổ phần Huetronics là doanh nghiệp hoạt động lâu năm tại Thừa Thiên Huế trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh sản phẩm điện tử, công nghệ thông tin và nông nghiệp công nghệ cao. Doanh nghiệp là nhà phân phối tại miền Trung cho các tập đoàn quốc tế (Intel, Samsung, HP, Canon, Bitdefender) và có quan hệ thương mại với các đối tác tại Đài Loan, Singapore, Hồng Kông, Trung Quốc. Hoạt động nhập khẩu linh kiện điện tử bằng đường biển đóng vai trò cung ứng đầu vào trực tiếp cho hoạt động của doanh nghiệp, đòi hỏi một quy trình vận hành đồng bộ và chuẩn xác.
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics giai đoạn 2019–2021; chỉ ra các điểm mạnh, hạn chế, rủi ro phát sinh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu đường biển tại doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý về hoạt động nhập khẩu và quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.
- Đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics giai đoạn 2019–2021, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và rủi ro trong quá trình thực hiện.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng các bước trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, hồ sơ chứng từ, nghiệp vụ khai báo hải quan và các rủi ro vận hành liên quan.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Huetronics (Số 3, Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho năm 2023 và các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế chuẩn mực và văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam:
- Khái niệm và hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu được xác định theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Tác giả phân loại các hình thức nhập khẩu gồm: nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), tạm nhập tái xuất (thời gian lưu giữ không quá 60 ngày theo quy định), nhập khẩu gia công (theo Điều 178 Luật Thương mại năm 2005), nhập khẩu ủy thác (theo Quyết định số 1172/TM/XNK ngày 22/9/1994 của Bộ Thương mại), nhập khẩu liên doanh, cùng các khái niệm liên quan như nhập khẩu song song, phi mậu dịch, tiểu ngạch và chính ngạch.
- Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận viện dẫn Luật Thương mại số 36/2005/QH11, Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14, Luật Hải quan năm 2014, Nghị định số 69/2018/NĐ-CP, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Thông tư số 38/2018/TT-BTC, Thông tư số 39/2018/TT-BTC, Quyết định số 493/QĐ-TTg về Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, và Quyết định số 1681/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.
- Tiêu chí đánh giá hiệu quả quy trình nhập khẩu: Dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi: thời gian thực hiện (xử lý chứng từ, thông quan, kiểm tra chuyên ngành), chi phí nhập khẩu (cước vận tải biển, lưu kho bãi, lệ phí hải quan và thuế), tính chuẩn xác của quy trình thủ tục chứng từ, và mức độ an toàn hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
| Phương pháp nghiên cứu |
Nguồn dữ liệu & Công cụ thực hiện |
Mục đích ứng dụng |
| Thu thập dữ liệu sơ cấp |
Phỏng vấn sâu trực tiếp 03 nhân sự thuộc Phòng Kế hoạch - Cung ứng (thời lượng 30–60 phút/người theo dàn bài cấu trúc): 1. Hồ Xuân Lộc - Chuyên viên tư vấn XNK (12 năm kinh nghiệm) 2. Phạm Hồng Kỳ - Nhân viên XNK (5 năm kinh nghiệm) 3. Trần Hạ Xuân - Nhân viên XNK (1 năm kinh nghiệm). |
Thu thập đánh giá thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ, thao tác nghiệp vụ hải quan, khó khăn và rủi ro phát sinh trong vận tải biển. |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
- Nguồn nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021, hồ sơ chứng từ thực tế (Hợp đồng, Invoice, Packing List, B/L, Tờ khai hải quan), website công ty. - Nguồn ngoài: Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu 1 & 2 (TS. Trần Hà Uyên Thi), số liệu thống kê từ Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, văn bản pháp quy. |
Phân tích cơ sở lý luận, biến động tài chính, cơ cấu nguồn vốn, kim ngạch xuất nhập khẩu và dòng dữ liệu nghiệp vụ của doanh nghiệp. |
| Phân tích, tổng hợp số liệu |
Phương pháp thống kê mô tả, bảng biểu tổng hợp, phân tích định tính từ kết quả phỏng vấn và dữ liệu chứng từ hải quan. |
Khái quát hóa thực trạng vận hành, phân tích các chỉ tiêu kinh doanh và kim ngạch nhập khẩu theo phương thức vận tải. |
| Phương pháp so sánh |
So sánh tương đối và tuyệt đối các chỉ tiêu qua các năm (2019 so với 2020, 2020 so với 2021). |
Đánh giá xu hướng tăng trưởng doanh thu, biến động chi phí, cơ cấu tài sản - nguồn vốn và kim ngạch hàng hóa nhập khẩu đường biển. |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động sau đại dịch COVID-19. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể), xác định rõ đối tượng là quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics, giới hạn phạm vi nghiên cứu về không gian tại trụ sở doanh nghiệp và thời gian số liệu từ năm 2019 đến năm 2021. Đồng thời, phần này thuyết minh chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn sâu 03 nhân sự chuyên môn và phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp.
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh về hoạt động nhập khẩu hàng hóa:
- Cơ sở lý luận về nhập khẩu: Làm rõ bản chất kinh tế, mục tiêu tối ưu hóa nguồn ngoại tệ, đặc điểm chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống luật pháp quốc tế và các điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms (CIF, FOB, CFR, EXW,...), phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T, D/P, D/A).
- Phân loại và nguyên tắc nhập khẩu: Trình bày đặc điểm của 5 hình thức nhập khẩu chính (trực tiếp, tạm nhập tái xuất, gia công, ủy thác, liên doanh) và các nguyên tắc tuân thủ kiểm định, cấp phép chuyên ngành.
- Khung pháp lý và vai trò quy trình: Phân tích hệ thống luật và thông tư quản lý hải quan; khẳng định quy trình nhập khẩu chuẩn hóa giúp phân công công việc minh bạch, giảm thiểu thời gian xử lý và phòng ngừa tranh chấp thương mại.
- Hồ sơ chứng từ nhập khẩu đường biển: Mô tả chi tiết chức năng và nội dung bắt buộc của 6 loại chứng từ then chốt: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Tờ khai hải quan điện tử, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List với Gross Weight, Net Weight), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), và Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice với chỉ số ETA, ETD).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá: Thiết lập khung 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả quy trình nhập khẩu đường biển gồm thời gian, chi phí, tính hợp lệ của thủ tục chứng từ và mức độ an toàn hàng hóa.
Chương 2: Đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện thực trạng tại doanh nghiệp:
- Tổng quan về Công ty Cổ phần Huetronics: Thành lập ngày 6/11/1989 từ Xí nghiệp liên doanh Điện tử Huế (UBND TP. Huế liên doanh với Viettronimex TP. Hồ Chí Minh), chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần ngày 18/01/2005. Doanh nghiệp sở hữu các thương hiệu Jetek, SaQua, Hikari, Nano HTR, hoạt động trong lĩnh vực điện tử, công nghệ thông tin, viễn thông và ứng dụng công nghệ nano trong nông nghiệp. Bộ máy quản lý tổ chức theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc, các Phó Tổng Giám đốc và các phòng chức năng (Phòng Kế hoạch - Cung ứng, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh - Marketing, Trung tâm R&D,...).
- Phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021: Tác giả sử dụng các bảng số liệu để đánh giá cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn, tình hình biến động tài sản ngắn hạn - dài hạn, cơ cấu nguồn vốn (nợ phải trả và vốn chủ sở hữu), cùng kết quả doanh thu, lợi nhuận của công ty trong giai đoạn nghiên cứu.
- Thực trạng hoạt động nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển: Phân tích tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và tỷ trọng nhập khẩu đường biển. Doanh nghiệp thực hiện nhập khẩu chủ yếu theo mã loại hình A11 (Nhập khẩu kinh doanh tiêu dùng) với các điều kiện giao hàng phổ biến như FOB, CIF. Nguồn hàng chủ yếu nhập từ các đối tác tại Trung Quốc, Đài Loan, Singapore (điển hình như nhà cung cấp Foshan KDA Import and Export CO.,LTD với tuyến vận tải từ cảng Nansha về cảng dỡ Hải Phòng).
- Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ nhập khẩu đường biển: Khảo sát trình tự các bước tác nghiệp thực tế từ đàm phán ký kết hợp đồng, theo dõi tiến độ giao hàng, nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), lấy lệnh giao hàng (D/O), thực hiện khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5 (thao tác trên các tab: Thông tin chung 1, Thông tin chung 2, Danh sách hàng, Đính kèm chứng từ), nộp thuế, làm thủ tục thông quan tại cảng, kiểm tra hàng hóa và vận chuyển nội địa về kho công ty. Tác giả phân tích trường hợp cụ thể của Tờ khai hải quan số 104950296400 được phân vào Luồng Vàng (mã kiểm tra 2), chỉ số lần sửa là 0, chứng minh tính chính xác trong xử lý hồ sơ.
- Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và rủi ro: Chỉ ra điểm mạnh về kinh nghiệm của đội ngũ nhân sự XNK và quan hệ đối tác bền vững; nhận diện hạn chế về chi phí vận tải biển tăng cao, rủi ro chậm trễ lịch trình tàu, thời gian chờ thông quan và áp lực quản lý kho bãi trong giai đoạn dịch bệnh.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics
Dựa trên định hướng kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2023, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên xuất nhập khẩu: Đào tạo chuyên sâu về cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu, quy định Incoterms mới, kỹ năng đàm phán ngoại thương và xử lý tranh chấp hàng hải.
- Tối ưu hóa công tác vận chuyển hàng hóa: Tăng cường liên kết với các hãng tàu và công ty logistics uy tín, chủ động kế hoạch đặt chỗ (booking) sớm để tránh thiếu hụt container rỗng và tối ưu hóa chi phí cước biển.
- Hoàn thiện công tác khai báo hải quan điện tử: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra dữ liệu trước khi truyền tờ khai trên phần mềm ECUS5, giảm thiểu tối đa các lỗi sai sót kỹ thuật để duy trì tỷ lệ phân luồng thuận lợi (Luồng Xanh, Luồng Vàng).
- Hoàn thiện chính sách nhân sự: Xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPIs), chính sách đãi ngộ gắn liền với trách nhiệm xử lý đơn hàng và thu hút nhân sự chuyên môn cao.
- Đầu tư công nghệ và cơ sở vật chất: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, ứng dụng đồng bộ phần mềm quản lý kho và hệ thống theo dõi đơn hàng phục vụ công tác giao nhận tại kho bãi.
Phần 3: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu của khóa luận, đồng thời đưa ra các kiến nghị có tính phân cấp: kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Huetronics về việc phân bổ nguồn lực; kiến nghị chính quyền địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc hỗ trợ hạ tầng logistics cụm công nghiệp; và kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước (Cục Hải quan, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương) tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa Cổng thông tin một cửa quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu thực tế sau:
- Làm rõ thực trạng dòng chảy nghiệp vụ nhập khẩu: Khóa luận đã mô tả và hệ thống hóa chi tiết toàn bộ các bước thực hiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics, từ giai đoạn chuẩn bị chứng từ đến khâu nhận hàng tại cảng và nhập kho sản xuất.
- Minh chứng bằng hồ sơ nghiệp vụ thực tế: Tác giả trích xuất và phân tích trực tiếp hồ sơ lô hàng thực tế của công ty, bao gồm Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại số liệu từ đối tác Foshan KDA Import and Export CO.,LTD, Phiếu đóng gói, Vận đơn đường biển và Tờ khai hải quan điện tử số 104950296400 (phân luồng Vàng, mã loại hình A11, số lần sửa tờ khai bằng 0). Điều này phản ánh năng lực tác nghiệp chuẩn xác của nhân viên phụ trách.
- Đánh giá tác động của công nghệ khai báo hải quan: Khóa luận mô tả chi tiết các bước nhập liệu thực tế trên phần mềm ECUS5 thông qua 4 giao diện nghiệp vụ chính, làm rõ mối liên kết giữa dữ liệu chứng từ thương mại và hệ thống thông quan tự động.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp xuất phát từ chính thực trạng vận hành của Huetronics trong bối cảnh giá cước vận tải biển biến động giai đoạn hậu COVID-19, cung cấp cơ sở tham khảo cho ban lãnh đạo doanh nghiệp trong việc kiểm soát chi phí logistics và nâng cao hiệu quả thông quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Phạm vi khảo sát dữ liệu thứ cấp của đề tài tập trung trong giai đoạn 2019–2021, giai đoạn có nhiều biến động bất thường của thị trường vận tải biển quốc tế do đại dịch COVID-19. Đồng thời, quy mô khảo sát sơ cấp giới hạn ở 03 cán bộ chuyên trách tại Phòng Kế hoạch - Cung ứng của Công ty Cổ phần Huetronics, mang tính đặc thù cao của một doanh nghiệp sản xuất điện tử trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi kinh tế toàn diện từ năm 2022 trở đi; thực hiện khảo sát đa chiều với các đối tác cung cấp dịch vụ logistics, hãng tàu, đại lý hải quan; đồng thời nghiên cứu so sánh quy trình nhập khẩu đường biển với các phương thức vận tải khác (đường hàng không, đường bộ liên vận) hoặc mô hình vận tải đa phương thức.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, quy trình luân chuyển chứng từ ngoại thương và thao tác trực quan trên phần mềm hải quan điện tử ECUS5.
- Người làm đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thực tế về xuất nhập khẩu: Đề tài là bài mẫu chuẩn mực về phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study) tại một doanh nghiệp cụ thể, kết hợp hài hòa giữa cơ sở pháp lý, dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn chuyên sâu.
- Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Các nội dung phân tích về kiểm tra chứng từ (Sales Contract, Invoice, B/L, Packing List) và lưu ý khi truyền tờ khai hải quan luồng Vàng có giá trị ứng dụng trực tiếp trong công tác tác nghiệp thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ những nhân sự nào của Công ty Cổ phần Huetronics?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp 03 nhân sự thuộc phòng chuyên môn của công ty: ông Hồ Xuân Lộc (Chuyên viên tư vấn XNK, 12 năm kinh nghiệm), ông Phạm Hồng Kỳ (Nhân viên XNK, 5 năm kinh nghiệm) và bà Trần Hạ Xuân (Nhân viên XNK, 1 năm kinh nghiệm). Thời gian mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 30 đến 60 phút theo dàn bài cấu trúc định sẵn.
2. Lô hàng thực tế được phân tích trong khóa luận có mã loại hình và kết quả phân luồng hải quan như thế nào?
Lô hàng nhập khẩu thực tế được trích dẫn trong Chương 1 và Chương 2 có mã tờ khai 104950296400, đăng ký theo mã loại hình A11 (Nhập khẩu hàng hóa kinh doanh tiêu dùng). Hệ thống phân loại tự động của Hải quan xếp tờ khai vào Luồng Vàng (mã phân loại kiểm tra là 2, yêu cầu kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy/chứng từ điện tử). Ký tự cuối cùng của dãy số tờ khai là "0", thể hiện tờ khai được chấp nhận ngay lần đầu và không qua chỉnh sửa.
3. Khóa luận mô tả việc khai báo hải quan điện tử trên phần mềm nào và gồm các tab nghiệp vụ nào?
Khóa luận mô tả việc khai báo hải quan trên phần mềm ECUS5. Các giao diện thao tác nghiệp vụ chính được tác giả minh họa gồm: Tab “Thông tin chung 1”, Tab “Thông tin chung 2”, Tab “Danh sách hàng”, và Tab “Đính kèm chứng từ”.
4. Đối tác xuất khẩu và tuyến vận chuyển của lô hàng mẫu trong hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là gì?
Theo Hóa đơn thương mại được trích dẫn trong khóa luận, đối tác xuất khẩu là Công ty Foshan KDA Import and Export CO.,LTD, bên nhập khẩu là Công ty Cổ phần Huetronics. Lô hàng áp dụng điều kiện cơ sở giao hàng FOB, phương thức thanh toán chuyển tiền bằng điện (T/T), cảng bốc hàng là cảng Nansha (Trung Quốc) và cảng dỡ hàng là cảng Hải Phòng (Việt Nam).
5. Khung văn bản quy phạm pháp luật chính được tác giả sử dụng làm cơ sở pháp lý gồm những văn bản nào?
Hệ thống văn bản pháp lý bao gồm: Luật Thương mại số 36/2005/QH11, Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14, Luật Hải quan năm 2014, Nghị định số 69/2018/NĐ-CP, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Thông tư số 38/2018/TT-BTC, Thông tư số 39/2018/TT-BTC, Quyết định số 493/QĐ-TTg và Quyết định số 1681/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Thảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh chân thực bức tranh nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Huetronics giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê kinh doanh, kết quả phỏng vấn chuyên sâu và phân tích hồ sơ chứng từ thực tế (Hợp đồng, B/L, Tờ khai hải quan luồng Vàng trên phần mềm ECUS5), đề tài đã làm rõ thực trạng tác nghiệp và những rủi ro do biến động cước vận tải biển. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất có tính bám sát thực tiễn doanh nghiệp, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và nghiệp vụ cho sinh viên ngành Kinh doanh Thương mại và cán bộ quản trị logistics.