Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò trụ cột trong thương mại quốc tế, không chỉ diễn ra sôi động tại các quốc gia phát triển mà còn gia tăng mạnh mẽ tại các nền kinh tế đang phát triển. Tại Việt Nam, sự hình thành và mở rộng của các doanh nghiệp kinh doanh thương mại quốc tế đã tạo nên bước phát triển mới cho hoạt động ngoại thương. Trong bối cảnh đó, tác giả Bùi Nhật Hà đã thực hiện kỳ thực tập tốt nghiệp kéo dài 4 tuần tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập khẩu VINDRINK (VINDRINK., JSC) nhằm vận dụng kiến thức chuyên ngành vào thực tiễn doanh nghiệp.

Đề tài khóa luận được lựa chọn là: “Enhancing the Effectiveness of Import and Distribution Channel of Vindrink.,JSC” (Nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu và kênh phân phối của Công ty Cổ phần VINDRINK). Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ nhập khẩu và hệ thống phân phối tại doanh nghiệp, nhận diện các khó khăn, từ đó xác lập các định hướng và giải pháp nhằm gia tăng hiệu quả kinh doanh nhập khẩu.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được triển khai theo 3 nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu hàng hóa, các hình thức nhập khẩu, quy trình thực hiện và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức hoạt động nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập khẩu VINDRINK giai đoạn 2018 – 2019, bao gồm quy trình nghiên cứu thị trường, đàm phán ký kết hợp đồng, chuẩn bị chứng từ, thanh toán quốc tế và kết quả tài chính đạt được.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện chu trình nhập khẩu, tối ưu hóa chi phí và phát triển kênh phân phối của VINDRINK trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu và quy trình phân phối các mặt hàng thực phẩm, đồ uống (nước tăng lực, bánh kẹo) tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập khẩu VINDRINK (trụ sở tại Khu 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội), các thị trường cung ứng đối tác (Thái Lan, Áo, Úc) và mạng lưới kênh phân phối tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dựa trên số liệu so sánh giữa Quý 1/2018 và Quý 1/2019, đặt trong bối cảnh các cam kết thương mại quốc tế có hiệu lực giai đoạn 2017 – 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng hệ thống khái niệm, quy định pháp luật và các hiệp định thương mại quốc tế điều chỉnh hoạt động ngoại thương:

  • Khái niệm nhập khẩu: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (và viện dẫn Luật Thương mại 2015), nhập khẩu hàng hóa được xác định là hành vi đưa hàng hóa từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam (được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật) vào lãnh thổ Việt Nam. Đồng thời, tác giả kết hợp định nghĩa của The Market Business News về vai trò bổ sung nguồn cung và thúc đẩy cạnh tranh sản xuất nội địa của nhập khẩu.
  • Quy định về các hình thức nhập khẩu:
    • Nhập khẩu ủy thác: Căn cứ Quyết định số 1172/TM/XNK ngày 22/09/1994 của Bộ Thương mại và Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế.
    • Nhập khẩu gia công: Căn cứ Chương 6 Văn bản hợp nhất số 09/VBHN-BCT năm 2017.
    • Tạm nhập tái xuất: Căn cứ Luật Hải quan năm 2014 và Nghị định số 69/2018/NĐ-CP (quy định thời hạn lưu giữ hàng hóa tại Việt Nam không quá 60 ngày).
  • Các hiệp định thương mại quốc tế: Đánh giá tác động của việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới WTO (2007), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản AJCEP (2009 - miễn thuế cho 92% hàng hóa), Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN AFTA (2012), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CPTPP (đầu năm 2019) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU EVFTA (2019).
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Kế thừa khung quy trình nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa từ luận văn nghiên cứu của tác giả Huỳnh Ngọc Đoan Trang (2015).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các lý thuyết về chu trình nhập khẩu, các nhân tố ảnh hưởng (nội bộ và vĩ mô) và phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế (hiệu quả cá biệt, hiệu quả kinh tế - xã hội, hiệu quả chi phí).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ sổ sách kế toán, báo cáo hoạt động kinh doanh Quý 1/2018 và Quý 1/2019 do Phòng Kinh doanh (Sales Department) VINDRINK cung cấp; báo cáo khảo sát Người tiêu dùng Hàng Việt Nam chất lượng cao (năm 2017, 2018); báo cáo giá thị trường và tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp nước ngoài.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu tài chính giữa hai quý; đối chiếu thông số dung tích và giá bán giữa các sản phẩm nước tăng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa (Sting, Number 1, Monster Energy, Red Bull Krating Daeng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động nhập khẩu tại doanh nghiệp (The Theoretical Basis of Import Activity)

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất, đặc điểm, vai trò và phân loại nghiệp vụ nhập khẩu trong nền kinh tế thị trường:

  1. Bản chất và vai trò của nhập khẩu: Nhập khẩu là mắt xích cốt lõi của thương mại quốc tế, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa chi phí sản xuất, cung cấp nguồn hàng hóa thay thế cho các sản phẩm trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu. Hoạt động này tạo động lực cho các nhà sản xuất nội địa đổi mới quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với kinh tế thế giới, nhập khẩu đẩy nhanh liên kết kinh tế; đối với kinh tế quốc gia, nhập khẩu hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật; đối với doanh nghiệp, nhập khẩu giúp nâng cao trình độ quản lý và năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự.

  2. Các hình thức nhập khẩu chủ yếu tại Việt Nam:

    • Nhập khẩu trực tiếp (Direct Imports): Doanh nghiệp tự đàm phán, tự bỏ vốn, chịu mọi chi phí giao dịch, rủi ro thị trường và thực hiện 2 hợp đồng riêng biệt (hợp đồng ngoại thương mua hàng và hợp đồng thương mại tiêu thụ trong nước).
    • Nhập khẩu ủy thác (Entrusted Imports): Đóng vai trò đại lý trung gian cho bên ủy thác; hưởng mức phí dịch vụ ủy thác thông thường là 0,5% trên tổng giá trị hợp đồng; ký kết 1 hợp đồng ngoại thương với đối tác nước ngoài và 1 hợp đồng ủy thác nội địa.
    • Nhập khẩu liên doanh (Joint Venture Imports): Doanh nghiệp phối hợp vốn và kỹ năng thương mại; quyền lợi, chi phí và rủi ro được phân chia tương ứng theo tỷ lệ vốn góp của các bên; thực hiện đồng thời hợp đồng mua hàng ngoại thương và hợp đồng liên doanh.
    • Nhập khẩu gia công (Processing Imports): Bên nhận gia công nhập khẩu nguyên liệu từ bên giao gia công để sản xuất theo yêu cầu, hưởng phí gia công và giao lại toàn bộ thành phẩm.
    • Tạm nhập tái xuất (Re-export Imports): Nhập khẩu hàng hóa đã hoàn tất thủ tục hải quan vào Việt Nam sau đó xuất khẩu sang nước thứ ba hoặc trả về nước xuất khẩu ban đầu trong thời hạn không quá 60 ngày.
  3. Nội dung quy trình nhập khẩu hàng hóa:

    • Nghiên cứu thị trường: Xác định mặt hàng, đánh giá dung lượng thị trường và nghiên cứu biến động giá cả quốc tế.
    • Lập kế hoạch kinh doanh: Quy trình 6 bước gồm đánh giá tổng quan thị trường; đánh giá năng lực nội tại doanh nghiệp; xác định thị trường, mặt hàng và số lượng; phân đoạn khách hàng mục tiêu; xác lập giá bán nội địa; đánh giá hiệu quả kinh doanh.
    • Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Thực hiện chuỗi giao dịch (hỏi giá, chào hàng, đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận); đàm phán qua thư tín, điện thoại hoặc trực tiếp; ký kết hợp đồng ngoại thương có giá trị pháp lý.
    • Tổ chức thực hiện hợp đồng: Thuê phương tiện vận tải (thuê tàu chuyến hoặc tàu chợ tùy quy mô lô hàng); mua bảo hiểm hàng hóa; khai báo và thông quan hải quan; tiếp nhận hàng hóa; thanh toán quốc tế và giải quyết khiếu nại (nếu có phát sinh tổn thất).
  4. Các nhân tố tác động đến hoạt động nhập khẩu:

    • Nhân tố nội tại: Cơ cấu tổ chức, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự, tiềm lực vốn và công nghệ, thị hiếu người tiêu dùng.
    • Nhân tố môi trường vĩ mô: Khung pháp lý và các hiệp định thương mại quốc tế (CPTPP, EVFTA, WTO, AJCEP, AFTA); tỷ giá hối đoái và biến động giá ngoại tệ; điều kiện hạ tầng logistics (cảng biển, giao thông), hệ thống ngân hàng tài chính và dịch vụ giám định, bảo hiểm.
  5. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Phân loại hiệu quả kinh tế cá biệt (lợi nhuận doanh nghiệp) và hiệu quả kinh tế - xã hội (ngân sách, giải quyết việc làm); hiệu quả chi phí bộ phận và chi phí tổng hợp; hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả so sánh.


Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu tại Công ty VINDRINK (Evaluate Import Department at VID)

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về cơ cấu vận hành, chu trình nghiệp vụ và kết quả tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập khẩu VINDRINK:

  1. Tổng quan doanh nghiệp:

    • Tên đầy đủ: VINDRINK IMPORT EXPORT TRADING., JSC (viết tắt là VINDRINK., JSC hoặc VID).
    • Quyết định thành lập: Số 4102027734 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 29/05/2017.
    • Người đại diện theo pháp luật: Ông Mai Ngọc Dương.
    • Trụ sở chính: Khu 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội.
    • Mã số thuế: 0107864852; Hotline: +(84) 24 858 999 88; Email: cskh@vindrink.com.
    • Slogan: "Providing what you need with the best quality".
    • Chức năng: Nhập khẩu và phân phối sỉ thực phẩm, đồ uống (nước tăng lực, kẹo ngậm) từ Thái Lan, Áo, Úc; liên doanh liên kết thương mại; bán hàng trực tiếp và xây dựng mạng lưới hơn 300 kênh phân phối MT (kênh hiện đại) và GT (kênh truyền thống).
  2. Cơ cấu tổ chức bộ máy: Mô hình quản trị của VINDRINK gồm có:

    • Ban Giám đốc (Board of Directors): Điều hành toàn diện hoạt động, trực tiếp tham gia đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương và phân bổ nhân sự.
    • Phòng Hành chính (Administration Department): Quản lý nhân sự, lưu trữ hồ sơ, quản lý tài sản, điều phối phương tiện vận tải và tiêu hao nhiên liệu.
    • Phòng Tài chính - Kế toán (Financial and Accounting Department): Theo dõi công nợ, luồng tiền, doanh thu, lập báo cáo tài chính và thực hiện nghĩa vụ thuế (bộ phận gồm 1 nhân sự).
    • Phòng Kho (Warehouse Department): Quản lý tồn kho, đóng gói, giám sát an toàn kho bãi và phòng cháy chữa cháy.
    • Phòng Nhập khẩu/Kinh doanh (Import / Sales Department): Nghiên cứu thị trường quốc tế, tìm kiếm đối tác, quản lý chứng từ và chăm sóc khách hàng. Bộ phận kinh doanh gồm 2 nhân sự; bộ phận chứng từ gồm 2 nhân sự (1 chuyên viên quản lý hàng nhập và 1 nhân viên giao nhận chứng từ/lấy container).
  3. Mạng lưới đối tác cung ứng và khách hàng:

    • Nhà cung cấp nước ngoài: Là đại lý được chỉ định (Appointed Agent) của Tập đoàn Red Bull (Áo/Thái Lan) phân phối 3 dòng nước tăng lực chai thủy tinh 145ml (dòng nắp đen, xanh, đỏ); là đại lý độc quyền (Sole Agent) của Công ty EVERMORE (Thái Lan) từ cuối năm 2018 phân phối dòng kẹo ngậm Play More (mặt hàng vốn độc quyền tại chuỗi 7-Eleven Thái Lan).
    • Khách hàng phân phối nội địa: Hợp tác với các chuỗi bán lẻ quy mô lớn gồm Circle K (chuỗi cửa hàng tiện lợi 24/7 với hơn 300 cửa hàng tại Việt Nam), hệ thống VinMart & VinMart+ thuộc Vingroup (100 siêu thị VinMart và gần 1.000 cửa hàng VinMart+), cùng hơn 100 kênh đại lý, siêu thị vừa và nhỏ.
  4. Quy trình nhập khẩu thực tế tại VINDRINK: Quy trình vận hành qua 4 giai đoạn chính:

    • Nghiên cứu thị trường: Đánh giá xu hướng tiêu dùng chuyển dịch từ hàng nội địa sang hàng nhập khẩu cao cấp. Xác định nhập khẩu dòng Red Bull chai thủy tinh 145ml do thiết kế in nổi chống giả, nắp đậy tiện lợi và giữ nguyên hương vị gốc so với dòng lon sản xuất tại Bình Dương.
    • Lựa chọn đối tác, đàm phán và ký kết: Thu thập báo giá qua bưu điện/fax/email; phân tích mức độ cạnh tranh giá bán so với các sản phẩm cùng ngành:
STT Tên sản phẩm Dung tích Giá bán thị trường (VND)
1 Sting 330ml 8.000
2 Number 1 330ml 8.300
3 Monster Energy 355ml 35.000
4 Red Bull Krating Daeng 145ml 13.000

Hợp đồng ngoại thương được đàm phán theo điều kiện CIF (nhà cung cấp chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm) và hoàn tất ký kết qua Fax.

  • Chuẩn bị chứng từ và thông quan hải quan: VINDRINK ủy quyền cho Công ty Logistics KMG thực hiện toàn bộ thủ tục thông quan. Bộ chứng từ chuyển giao cho KMG gồm:
    • 02 bản sao Hợp đồng thương mại (Contract).
    • 02 bản sao Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói (Invoices & Packing List).
    • 02 bản sao Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
    • 02 bản sao Hóa đơn Giá trị gia tăng (VAT Invoice).
    • 01 bản gốc Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O).
    • 05 Giấy giới thiệu.
    • 02 bản Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho mỗi mã hàng Red Bull (Đen, Đỏ, Xanh).
  • Thanh toán quốc tế: Áp dụng phương thức Điện chuyển tiền (T/T) chia thành 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1: Thanh toán đặt cọc 30% giá trị hợp đồng ngay sau khi ký kết.
    • Giai đoạn 2: Thanh toán 50% sau khi nhận được thông báo giao hàng và bộ chứng từ vận tải.
    • Giai đoạn 3: Quyết toán 20% còn lại khi hàng hóa cập cảng và nhập kho an toàn của công ty.
  1. Kết quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu:
Chỉ tiêu tài chính Quý 1/2018 (Nghìn VND) Quý 1/2019 (Nghìn VND) Chênh lệch tuyệt đối (Nghìn VND) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu 5.745.875 6.652.570 +906.695 +15,8%
Giá vốn hàng bán 4.001.790 4.421.933 +420.143 +10,5%
Lợi nhuận gộp 1.744.085 2.230.637 +486.552 +27,9%
Chi phí bán hàng 581.000 915.000 +334.000 +57,5%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 300.000 395.000 +95.000 +31,7%
Lợi nhuận thuần / Trước thuế 863.085 920.637 +57.552 +6,67%
Lợi nhuận sau thuế 863.085 920.637 +57.552 +6,67%

Nguồn: Phòng Kinh doanh – VINDRINK (Sales department – VID)

Doanh thu Quý 1/2019 đạt hơn 6,65 tỷ đồng, tăng 15,8% so với Quý 1/2018 (5,74 tỷ đồng). Sự gia tăng này xuất phát từ việc trở thành nhà phân phối độc quyền kẹo ngậm Play More từ cuối năm 2018 và sự tăng trưởng nhanh chóng của các đối tác bán lẻ (Circle K và VinMart mở rộng thêm hơn 100 điểm bán mới trong vòng 1 năm).


Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại VID (Orientation and Solutions to Enhance Import Business Efficiency at VID)

Dựa trên kết cấu đề tài được tác giả công bố trong phần mở đầu, Chương 3 tập trung vào các nhóm định hướng và giải pháp nghiệp vụ:

  • Định hướng phát triển: Đẩy mạnh khai thác các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do AJCEP và AFTA; chuẩn bị phương án mở rộng thị trường khi CPTPP và EVFTA đi vào thực thi; tiếp tục mở rộng danh mục hàng nhập khẩu tiêu dùng chất lượng cao từ các thị trường phát triển.
  • Giải pháp tối ưu hóa quy trình nhập khẩu: Cải tiến công tác đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế; tăng cường phối hợp với đơn vị giao nhận hải quan (KMG Logistics) để rút ngắn thời gian giải phóng hàng; đa dạng hóa phương thức kiểm soát rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ khi thanh toán bằng phương thức T/T; kiện toàn bộ phận kinh doanh và xúc tiến thương mại nội địa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở pháp lý của Việt Nam điều chỉnh hoạt động ngoại thương, phân biệt rõ đặc thù vận hành của 5 hình thức nhập khẩu: trực tiếp, ủy thác, liên doanh, gia công và tạm nhập tái xuất.
  • Đánh giá chi tiết kết quả kinh doanh thực tế tại VINDRINK qua số liệu so sánh Quý 1/2018 và Quý 1/2019: tổng doanh thu đạt mức tăng trưởng 15,8% (tăng từ 5,745 tỷ lên 6,652 tỷ đồng); lợi nhuận gộp đạt 2,230 tỷ đồng (tăng 27,9%); lợi nhuận sau thuế đạt 920,637 triệu đồng (tăng 6,67%).
  • Làm rõ cấu trúc chuỗi cung ứng nhập khẩu của một doanh nghiệp khởi nghiệp thương mại: liên kết với nhà sản xuất quốc tế (Red Bull, Evermore) thông qua văn phòng đại diện khu vực châu Á (Thái Lan) theo điều kiện CIF, thuê ngoài dịch vụ logistics qua đại lý giao nhận KMG và đưa hàng vào mạng lưới hơn 300 kênh bán lẻ hiện đại (Circle K, VinMart/VinMart+).

Đóng góp của tác giả

  • Cung cấp dữ liệu thực tế về phương thức định giá và so sánh sản phẩm nhập khẩu trực tiếp (Red Bull Krating Daeng 145ml chai thủy tinh giá 13.000 VND) với các dòng nước giải khát nội địa (Sting 8.000 VND, Number 1 8.300 VND) và phân khúc cao cấp (Monster Energy 35.000 VND).
  • Làm sáng tỏ mô hình phân kỳ rủi ro trong thanh toán quốc tế qua điện chuyển tiền T/T (tỷ lệ 30% - 50% - 20%) gắn liền với các mốc tiếp nhận chứng từ và kiểm tra hàng hóa tại kho.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả nêu rõ: Do thời gian thực tập tại doanh nghiệp chỉ kéo dài 4 tuần và sự giới hạn về kinh nghiệm thực tế của sinh viên, báo cáo thực tập tốt nghiệp khó tránh khỏi những sai sót nhất định.
  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Các phân tích tài chính mới chỉ giới hạn ở số liệu so sánh giữa Quý 1/2018 và Quý 1/2019; công ty chưa thiết lập phòng Marketing độc lập khiến hoạt động khảo sát thị trường phải phân bổ cho toàn bộ nhân viên kiêm nhiệm; đối tác nhập khẩu chủ yếu tập trung tại khu vực Thái Lan và Úc.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu toàn diện chu kỳ năm tài chính; khảo sát mở rộng danh mục nhập khẩu từ các thị trường Châu Âu theo cam kết của EVFTA; nghiên cứu các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá tài chính chuyên sâu khi quy mô vốn nhập khẩu mở rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị Logistics - Chuỗi cung ứng.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) chi tiết về quy trình lập bộ chứng từ hải quan hàng thực phẩm - đồ uống nhập khẩu (hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn, C/O, kiểm định an toàn thực phẩm) và cơ chế vận hành của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ khi làm đại lý cho các thương hiệu nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương thức thanh toán quốc tế và tiến độ giải ngân tại VINDRINK được thực hiện như thế nào?

VINDRINK áp dụng phương thức Điện chuyển tiền (Telegraphic Transfer - T/T) và chia quy trình thanh toán thành 3 giai đoạn: Đợt 1 chuyển 30% tiền đặt cọc ngay sau khi ký hợp đồng; Đợt 2 chuyển 50% sau khi công ty nhận được bộ chứng từ vận tải từ đối tác nước ngoài; Đợt 3 chuyển 20% còn lại khi hàng hóa cập cảng và được nhập an toàn về kho của công ty.

2. Bộ chứng từ nhập khẩu hàng hóa do VINDRINK chuẩn bị để KMG Logistics thực hiện thủ tục thông quan gồm những gì?

Bộ chứng từ chuyển giao cho đơn vị logistics gồm: 02 bản sao Hợp đồng mua bán, 02 bản sao Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói, 02 bản sao Vận đơn đường biển, 02 bản sao Hóa đơn Giá trị gia tăng, 01 bản gốc Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), 05 Giấy giới thiệu và 02 bản Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho từng mã hàng nước tăng lực Red Bull (Đen, Đỏ, Xanh).

3. Hai nhóm sản phẩm nhập khẩu chiến lược và tư cách đại lý của VINDRINK là gì?

VINDRINK là Đại lý được chỉ định (Appointed Agent) của Tập đoàn Red Bull (Áo/Thái Lan) phân phối dòng nước tăng lực chai thủy tinh 145ml với 3 dòng sản phẩm nắp Đen, Đỏ, Xanh; đồng thời là Đại lý độc quyền (Sole Agent) của Công ty EVERMORE (Thái Lan) phân phối dòng kẹo ngậm Play More từ cuối năm 2018.

4. Kết quả kinh doanh Quý 1/2019 của VINDRINK tăng trưởng ra sao so với Quý 1/2018?

Tổng doanh thu Quý 1/2019 đạt 6.652.570 nghìn đồng, tăng 15,8% (tăng 906.695 nghìn đồng) so với Quý 1/2018 (5.745.875 nghìn đồng). Lợi nhuận gộp tăng 27,9% đạt 2.230.637 nghìn đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 920.637 nghìn đồng, tăng 6,67% so với cùng kỳ năm trước.

5. VINDRINK tận dụng những lợi thế gì từ các hiệp định thương mại tự do?

Công ty trực tiếp hưởng lợi từ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (AFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), theo đó 92% hàng hóa nhập khẩu từ Thái Lan được hưởng thuế suất ưu đãi hoặc miễn thuế, giúp giảm giá thành nhập khẩu và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường nội địa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Nhật Hà đã phản ánh chân thực chu trình nghiệp vụ kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập khẩu VINDRINK trong giai đoạn đầu thành lập (2017 – 2019). Công trình kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở pháp lý thương mại hiện hành với các dữ liệu thực tế về đàm phán hợp đồng CIF, thanh toán T/T và quản lý chứng từ hải quan. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của việc mở rộng danh mục sản phẩm độc quyền kết hợp khai thác các hiệp định thương mại tự do đối với sự tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp ngoại thương.