Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong nước, khu vực và quốc tế. Mặc dù hội nhập kinh tế tạo điều kiện mở rộng thị trường và tiếp cận nhà cung ứng, doanh nghiệp cũng gặp nhiều thách thức liên quan đến giá thành, chi phí nhân công và trình độ khoa học công nghệ. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp buộc phải tối ưu hóa nguồn lực nội tại (vốn, nhân lực, công nghệ, cơ sở vật chất) và kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm.

Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh kim loại, quặng kim loại và xây dựng công trình kỹ thuật. Do đặc thù ngành có mức độ cạnh tranh cao, hiệu quả kinh doanh của công ty phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát chi phí đầu vào, quản lý tiến độ thi công và tối ưu hóa bộ máy quản trị. Việc phân tích định kỳ hiệu quả hoạt động kinh doanh giúp ban lãnh đạo xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định điều hành thích hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tài chính và các chỉ tiêu hiệu quả tại Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất các giải pháp kinh tế - quản trị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, tiết giảm chi phí và cải thiện năng lực sinh lời cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát (địa chỉ tại Tổ 10, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội, Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu kế toán - tài chính trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị và tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm hiệu quả và hiệu quả kinh doanh: Trích dẫn quan điểm của Nguyễn Lê Hà Phương (2019) và Lam Anh (2019) về bản chất của hiệu quả là tối ưu hóa việc khai thác nguồn lực đầu vào hữu hạn để đạt mục tiêu doanh thu và lợi nhuận tối đa.
  • Nhiệm vụ phân tích hoạt động kinh doanh: Áp dụng hệ thống nhiệm vụ theo PGS. Phạm Văn Dược và TS. Trần Phước (kiểm tra đánh giá kết quả, xác định nhân tố ảnh hưởng, khai thác tiềm năng, xây dựng phương án kinh doanh).
  • Khung phân tích doanh thu: Căn cứ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác).
  • Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả chi phí: Sử dụng phương pháp luận và công thức của PGS. Nguyễn Năng Phúc (2013).

Hệ thống chỉ tiêu định lượng được tác giả thiết lập gồm 5 nhóm:

  1. Nhóm chỉ tiêu kết quả kinh doanh cơ bản: Doanh thu thuần, Giá vốn hàng bán, Chi phí tài chính, Chi phí quản lý kinh doanh, Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT), Lợi nhuận sau thuế.
  2. Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn ($R_c$), Hệ số thanh toán nhanh ($R_q$), Hệ số thanh toán tức thời.
  3. Nhóm chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tài sản: Vòng quay tiền, Vòng quay hàng tồn kho, Vòng quay tài sản cố định, Vòng quay tài sản ngắn hạn, Vòng quay tổng tài sản.
  4. Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính: Hệ số nợ, Hệ số tự tài trợ, Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
  5. Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời của doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp cận dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của CTCP Kết Cấu Thép Đại Phát các năm 2018, 2019, 2020 cùng các tài liệu kinh tế tổng hợp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý và tính toán các tỷ số tài chính đơn lẻ, sau đó tổng hợp để đánh giá toàn diện bức tranh tài chính của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: Thực hiện so sánh số tuyệt đối và số tương đối (tỷ lệ phần trăm biến động) giữa các năm liên tiếp (2019/2018 và 2020/2019) để xác định xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này khái quát các khái niệm căn bản về hiệu quả kinh doanh, vai trò của công tác phân tích kinh doanh đối với các bên liên quan (nhà quản trị, cổ đông, chủ nợ, cơ quan quản lý nhà nước và người lao động). Tác giả chi tiết hóa nội dung phân tích qua ba trụ cột: phân tích kết quả kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), phân tích các nhóm chỉ tiêu tài chính định lượng, và phân tích các nhân tố môi trường. Các nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, khoa học công nghệ, văn hóa xã hội và áp lực từ phía khách hàng. Các nhân tố bên trong gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, chiến lược phát triển và trình độ quản trị doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát

Tác giả giới thiệu khái quát về công ty: thành lập ngày 03/10/2017 với mã số doanh nghiệp 0108457867, do ông Nguyễn Văn Hiệp làm đại diện pháp luật, hoạt động chính là bán buôn kim loại, quặng kim loại và xây lắp kỹ thuật. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 6 bộ phận: Kế hoạch, Kế toán, Kinh doanh, Marketing, Kỹ thuật, Vật tư - Phân xưởng.

Phân tích kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của công ty giai đoạn 2018–2020 thể hiện qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh (Đơn vị: nghìn đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 % Biến động 2019/2018 % Biến động 2020/2019
Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV 5.740 10.520 17.740 +102,22% +70,09%
Doanh thu hoạt động tài chính 106.590 11.270 23.570 -89,44% +109,32%
Giá vốn hàng bán 4.310 9.750 17.200 +126,18% +76,41%
Chi phí tài chính 223.820 310.500 615.820 +39,11% +98,33%
Chi phí bán hàng 248.990 309.720 327.130 +24,39% +5,62%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 136.870 151.870 223.160 +10,96% +46,94%
Lợi nhuận gộp 1.430 770 540 -46,15% -29,87%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 609.340 510.150 440.000 -16,28% -13,75%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 594.980 499.750 397.990 -15,88% -20,36%
Hệ số biên lợi nhuận gộp 0,21 0,12 0,09 -43,53% -27,03%
Hệ số biên EBIT 0,16 0,08 0,05 -51,92% -30,12%

Về quy mô tài sản và nguồn vốn:

  • Tổng tài sản tăng từ 6.260 nghìn đồng (2018) lên 10.260 nghìn đồng (2019, tăng 63,81%) và đạt 12.260 nghìn đồng (2020, tăng 27,88%). Tài sản ngắn hạn (TSNH) chiếm tỷ trọng chủ đạo trên 50% tổng tài sản. Tỷ trọng hàng tồn kho trong TSNH giảm dần qua các năm (45% năm 2018; 38% năm 2019; 36% năm 2020) nhưng giá trị tuyệt đối vẫn ở mức cao.
  • Nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu tăng liên tục từ việc tăng vốn góp của chủ sở hữu (đạt 1.000 nghìn đồng năm 2018, tăng lên 2.000 nghìn đồng năm 2019 và 4.000 nghìn đồng năm 2020), trong khi lợi nhuận sau thuế chưa phân phối giảm dần do mức sinh lời sụt giảm.
Nhóm chỉ tiêu thanh toán và hiệu suất tài sản Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Hệ số thanh toán ngắn hạn ($R_c$) 1,36 lần 0,96 lần 1,07 lần
Hệ số thanh toán nhanh ($R_q$) 0,74 lần 0,59 lần 0,69 lần
Hệ số thanh toán tức thời 0,02 lần 0,08 lần 0,05 lần
Vòng quay tiền 89,90 vòng 23,39 vòng 48,97 vòng
Vòng quay hàng tồn kho 2,22 vòng 4,46 vòng 5,86 vòng
Vòng quay tài sản cố định 4,06 vòng 4,58 vòng 8,52 vòng
Vòng quay tài sản ngắn hạn 1,28 vòng 1,95 vòng 2,32 vòng
Vòng quay tổng tài sản 0,85 vòng 1,05 vòng 1,39 vòng

Đánh giá tổng hợp chương 2: Công ty đã mở rộng được thị trường tiêu thụ và tăng trưởng nhanh về doanh thu thuần (tổng doanh thu tăng ~233% trong cả giai đoạn). Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh bị suy giảm nghiêm trọng do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán và chi phí tài chính vượt quá tốc độ tăng của doanh thu, kéo theo sự sụt giảm liên tục của các chỉ tiêu lợi nhuận và biên sinh lời.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tái cấu trúc danh mục vốn lưu động, giảm áp lực nợ vay ngắn hạn, tăng cường thu hồi công nợ để tái đầu tư.
  2. Sử dụng chi phí hợp lý, tối đa hóa lợi nhuận: Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí bán hàng và rà soát các hợp đồng vay vốn nhằm hạ chi phí tài chính.
  3. Giảm giá thành sản phẩm: Tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên vật liệu thép ổn định với giá cạnh tranh, cải tiến quy trình công nghệ nhằm hạn chế hao hụt nguyên vật liệu.
  4. Giảm lượng hàng tồn kho: Ứng dụng các mô hình dự báo nhu cầu chính xác, duy trì mức tồn kho an toàn hợp lý để giảm chi phí lưu kho và giải phóng vốn ứ đọng.
  5. Cải thiện khả năng thanh toán: Tăng cường tỷ trọng tiền mặt và các khoản tương đương tiền khả dụng, nâng cao hệ số thanh toán nhanh lên mức cân bằng.
  6. Cải thiện khả năng sinh lời: Đẩy mạnh các phân khúc sản phẩm có biên lợi nhuận gộp cao, nâng cao tỷ suất sinh lời trên doanh thu và vốn chủ sở hữu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng:

  • Giai đoạn 2018–2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần đạt mức 102,22% (năm 2019) và 70,09% (năm 2020).
  • Giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu (tăng 126,18% năm 2019 và 76,41% năm 2020), làm hệ số biên lợi nhuận gộp giảm từ 0,21 xuống 0,12 và chạm mức 0,09 vào năm 2020.
  • Chi phí tài chính tăng vọt 98,33% trong năm 2020 do công ty gia tăng nợ vay ngân hàng để tài trợ cho quá trình mở rộng quy mô.
  • Lợi nhuận sau thuế sụt giảm từ 594.980 nghìn đồng (2018) xuống 499.750 nghìn đồng (2019) và còn 397.990 nghìn đồng (2020).
  • Hệ số thanh toán nhanh duy trì ở mức dưới 1 (bình quân 0,67 lần), phản ánh rủi ro thanh khoản khi tài sản ngắn hạn chịu sự chi phối lớn của hàng tồn kho.

Đóng góp của khóa luận:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của một doanh nghiệp thương mại - kết cấu thép vừa thành lập trong giai đoạn đầu vận hành và chịu tác động của bối cảnh dịch bệnh Covid-19.
  • Chỉ ra mâu thuẫn cốt lõi giữa tăng trưởng quy mô (doanh thu, tài sản) và suy giảm chất lượng hiệu quả (lợi nhuận, biên sinh lời).
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp bám sát số liệu thực trạng hạch toán chi phí và quản trị tài sản của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 3 năm đầu sau thành lập (2018–2020), chưa phản ánh được sự biến động tài chính dài hạn trong giai đoạn phục hồi sau dịch Covid-19.
  • Đề tài tập trung phân tích số liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất, chưa tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chỉ số trung bình ngành kết cấu thép tại Việt Nam.
  • Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 dừng lại ở mức định hướng quản trị kinh tế chung, chưa xây dựng mô hình dự toán chi tiết về chi phí triển khai và hiệu quả định lượng của từng giải pháp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2020, tích hợp mô hình định lượng đánh giá rủi ro tài chính hoặc mở rộng nghiên cứu sang chuỗi cung ứng ngành thép.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Kế hoạch phát triển, Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về phân tích báo cáo tài chính.
  • Người nghiên cứu cần tham khảo phương pháp tính toán và phân tích liên hoàn 5 nhóm chỉ tiêu tài chính: kết quả kinh doanh, thanh khoản, hiệu suất tài sản, cơ cấu nguồn vốn và khả năng sinh lời.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành xây lắp, kim khí muốn nhận diện các rủi ro tài chính phát sinh khi mở rộng quy mô nhanh nhưng không kiểm soát được giá vốn và nợ vay tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của CTCP Kết Cấu Thép Đại Phát trong giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì?

Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ (chiếm tỷ trọng áp đảo), tăng từ 5.740 nghìn đồng (2018) lên 10.520 nghìn đồng (2019) và đạt 17.740 nghìn đồng (2020). Doanh thu hoạt động tài chính chiếm tỷ trọng rất nhỏ và biến động thất thường (giảm 89,44% năm 2019 nhưng tăng 109,32% năm 2020), công ty không phát sinh doanh thu khác.

2. Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế của công ty giảm liên tục dù doanh thu tăng mạnh là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán (tăng 126,18% năm 2019 và 76,41% năm 2020) cao hơn tốc độ tăng của doanh thu thuần (102,22% và 70,09%). Bên cạnh đó, chi phí tài chính tăng mạnh (tăng 98,33% năm 2020) do tăng nợ vay ngân hàng và chi phí quản lý kinh doanh tăng để mở rộng sản xuất, làm suy giảm biên lợi nhuận thuần.

3. Tỷ lệ hàng tồn kho trong tổng tài sản ngắn hạn của công ty biến động như thế nào?

Tỷ trọng hàng tồn kho trong tài sản ngắn hạn giảm dần qua 3 năm, lần lượt là 45% (năm 2018), 38% (năm 2019) và 36% (năm 2020). Mặc dù tỷ trọng có xu hướng giảm phản ánh nỗ lực xử lý tồn kho của doanh nghiệp, nhưng lượng hàng tồn kho vẫn chiếm tỷ lệ lớn trong tài sản ngắn hạn, tạo sức ép lên thanh khoản.

4. Hệ số thanh toán nhanh ($R_q$) giai đoạn 2018–2020 cho thấy thực trạng gì về khả năng trả nợ của công ty?

Hệ số thanh toán nhanh trong cả 3 năm đều nhỏ hơn 1 (đạt 0,74 năm 2018; 0,59 năm 2019 và 0,69 năm 2020, trung bình đạt 0,67). Việc hệ số này thấp hơn đáng kể so với hệ số thanh toán ngắn hạn ($R_c$) chứng minh tài sản ngắn hạn phụ thuộc nặng nề vào hàng tồn kho, khiến khả năng thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn gặp nhiều khó khăn nếu không giải phóng được tồn kho.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào trong Chương 3?

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, (2) Sử dụng chi phí hợp lý và tối đa hóa lợi nhuận, (3) Giảm giá thành sản phẩm qua quản lý nguyên vật liệu, (4) Giảm lượng hàng tồn kho, (5) Cải thiện khả năng thanh toán, và (6) Cải thiện khả năng sinh lời.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Oanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả kinh doanh và áp dụng chi tiết vào trường hợp thực tế của Công ty Cổ phần Kết cấu thép Đại Phát giai đoạn 2018–2020. Kết quả phân tích chỉ ra sự đối lập giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu quy mô với sự suy giảm của các chỉ số sinh lời do không kiểm soát được giá vốn và chi phí tài chính gia tăng. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng quản trị giúp doanh nghiệp cân đối lại cơ cấu vốn, tối ưu hóa hàng tồn kho và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.