Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, lưu thông và phân phối hàng hóa đóng vai trò huyết mạch kết nối sản xuất với tiêu dùng. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế, các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới như EVFTA, cùng sự gia tăng trong chuỗi phân công lao động toàn cầu đã thúc đẩy nhu cầu vận chuyển và giao nhận hàng hóa xuyên biên giới. Tại Việt Nam, chi phí logistics ước tính chiếm khoảng 20,9% GDP (tương đương quy mô 20–22 tỷ USD/năm), trong đó chi phí vận tải chiếm tới 60%, cao hơn đáng kể so với mức bình quân khoảng 15% GDP tại các nước phát triển thuộc châu Âu, Bắc Mỹ hay khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Huyền Trang tại Học viện Chính sách và Phát triển tập trung giải quyết bài toán phát triển quy mô và nâng cao hiệu quả kinh doanh tại một doanh nghiệp giao nhận vận tải cụ thể. Dù đã có quá trình hình thành và phát triển trên thị trường, Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam vẫn bộc lộ những điểm nghẽn về hạ tầng phương tiện, công nghệ thông tin, năng lực nhân sự và cơ chế tài chính – công nợ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động logistics, dịch vụ logistics 3PL và vai trò của quản trị chuỗi cung ứng trong kinh doanh quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam giai đoạn 2018–2020; đánh giá điểm mạnh, hạn chế và phân tích quy trình tác nghiệp thực tế đối với hàng xuất khẩu bằng đường biển.
  3. Đánh giá bối cảnh ngành, nhận diện cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm mở rộng hoạt động logistics của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics của Công ty TNHH Giao nhận và vận tải Cargotrans Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giải pháp mở rộng hoạt động logistics theo mô hình cung cấp dịch vụ 3PL của Cargotrans; dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động được giới hạn trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống khái niệm, mô hình phân loại và khung pháp lý điều chỉnh ngành logistics quốc tế và nội địa:

  • Khái niệm và nguyên lý cốt lõi: Khóa luận viện dẫn định nghĩa logistics từ các tổ chức uy tín gồm Liên Hiệp Quốc (2002), Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC, 1988), Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP), Hội đồng Quản lý dịch vụ logistics quốc tế (CLM), nguyên tắc "5 đúng" (5 Right: đúng sản phẩm, đúng vị trí, đúng thời điểm, đúng điều kiện, chi phí phù hợp), Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233) và công trình của Đoàn Thị Hồng Vân, Phạm Mỹ Lệ (2013).
  • Mô hình phân loại: Phân cấp hệ thống logistics từ 1PL đến 5PL; phân loại theo phạm vi (logistics sản xuất kinh doanh, logistics quân sự, logistics sự kiện, logistics dịch vụ); phân loại theo luồng luân chuyển (đầu vào - Inbound, đầu ra - Outbound, logistics ngược - Reverse Logistics); và phân loại theo quá trình nghiệp vụ (mua sắm, sản xuất, phân phối).
  • Khung pháp lý và quy chuẩn quốc tế: Điều khoản thương mại quốc tế Incoterms (ICC); các công ước vận tải biển quốc tế (Quy tắc Hamburg 1978, Công ước Brussel 1924, Quy tắc Visby 1968); vận tải hàng không (Công ước Warsaw/Vasava 1929); vận tải đa phương thức (Công ước LHQ 1980, Quy tắc UNCTAD/ICC 1992); cùng hệ thống giám sát của Hải quan và Cục Hàng hải Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2018–2020) và phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) thông qua việc phân tích chi tiết quy trình xử lý lô hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển trên thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu theo dõi đơn hàng của Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính Nhân sự Công ty Cargotrans giai đoạn 2018–2020, kết hợp các báo cáo ngành logistics từ Bộ Công Thương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về hoạt động logistics

Chương đầu hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngành logistics. Tác giả chỉ rõ các giai đoạn phát triển của logistics từ những năm 1960–1970 (tập trung phân phối đầu ra), qua thập niên 1980–1990 (kết hợp quản trị cung ứng vật tư đầu vào và phân phối đầu ra), đến giai đoạn sau thập niên 1990 (tích hợp chuỗi cung ứng toàn diện kết hợp hệ thống thông tin quản lý).

Khóa luận phân tích chi tiết vai trò của nhà cung cấp 3PL với tư cách là bên trung gian chiến thuật tích hợp nhiều chức năng như gom hàng lẻ, kho bãi, thủ tục thông quan, vận tải nội địa và quốc tế mà không cần sở hữu trực tiếp toàn bộ tài sản vận hành. Chương này cũng phân tích 7 nội dung phát triển hoạt động logistics trong doanh nghiệp gồm: mua sắm nguyên vật liệu (Purchasing/Procurement), dịch vụ khách hàng, hệ thống thông tin (kế hoạch, thực thi, báo cáo), quản lý dự trữ, dịch vụ vận tải, kho bãi và logistics ngược. Cuối cùng, tác giả phân loại các yếu tố khách quan (luật pháp, hạ tầng kỹ thuật cảng biển, mạng lưới khách hàng, kinh tế vĩ mô) và chủ quan (nguồn nhân lực, sự liên kết thông qua các hiệp hội như WCA, FIATA, IATA) tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành.

Chương 2. Thực trạng hoạt động dịch vụ logistics của Công ty TNHH Giao nhận và Vận tải Cargotrans Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích mô hình tổ chức, kết quả tài chính và quy trình tác nghiệp của doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam được thành lập ngày 01/11/2014, mã số thuế 0106680838, trụ sở chính tại 352 Giải Phóng, Phương Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội, cùng mạng lưới 3 chi nhánh tại Hải Phòng (Tòa nhà Tasaco), TP. Hồ Chí Minh (19M Nguyễn Hữu Cảnh, Bình Thạnh) và Đà Nẵng. Bộ máy quản trị gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Hành chính nhân sự, Marketing - Nghiên cứu sản phẩm, Chăm sóc khách hàng, Kinh doanh (Sales Oversea và Sales nội địa), Chứng từ và Tài chính - Kế toán.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Cargotrans giai đoạn 2018–2020 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 120,245 111,019 94,817
Giá vốn hàng bán 97,413 87,738 76,631
Lợi nhuận gộp 24,033 23,281 18,186
Chi phí tài chính (trong đó: chi phí lãi vay) 6,397 (4,585) 6,218 (6,056) 4,798
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,608 5,697 0,180
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,397 31,742 23,963
Lợi nhuận sau thuế TNDN 26,615 28,524 20,947

Bảng 2: Cơ cấu lợi nhuận theo mảng dịch vụ của Cargotrans giai đoạn 2018–2020

Nhóm dịch vụ Tỷ trọng năm 2018 Tỷ trọng năm 2020 Giá trị năm 2020 (Tỷ VNĐ)
Dịch vụ đại lý hãng tàu 56,02% 53,40% 12,821
Dịch vụ giao nhận hàng hóa 37,00% 40,00% (xấp xỉ) 10,074
Vận tải đường bộ - 2,13% -
Môi giới hải quan - 1,99% -
Dịch vụ khác (kho bãi, cont lạnh, Door to Door) Phần còn lại Phần còn lại 0,xxx

Về thị trường đơn hàng:

  • Năm 2018, công ty thực hiện tổng cộng 344 đơn hàng. Thị trường Mỹ chiếm 85 đơn (23,8%), Trung Quốc chiếm 80 đơn (22,0%), Hàn Quốc chiếm 19,3%, các nước khác (Nhật Bản, Hồng Kông, UAE, Thái Lan) đạt từ 10–25 đơn/năm.
  • Năm 2019, lượng đơn đi Mỹ tăng lên 92 đơn (chiếm 22,0%).
  • Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đơn hàng đi Mỹ đạt 77 đơn (22,0%), Hàn Quốc đạt 69 đơn (chiếm 20,0%), trong khi Trung Quốc duy trì tỷ trọng ổn định từ 79–98 đơn/năm.

Chương này trình bày quy trình nghiệp vụ 9 bước xử lý hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển theo điều kiện FOB:

  1. Tiếp nhận thông tin lô hàng từ khách hàng qua email.
  2. Kiểm tra và tính toán báo giá cước biển theo công thức: $$\text{Giá cước báo khách} = (\text{Cước hãng tàu} + \text{Phụ phí} + \text{Chênh lệch tỷ giá} + \text{Phí ngân hàng}) \times 1,05$$
  3. Tiếp nhận đặt chỗ (booking) từ khách hàng, chốt điều kiện thanh toán trong vòng 10 ngày từ ngày tàu chạy.
  4. Đặt chỗ với hãng tàu và nhận Booking Confirmation.
  5. Xử lý đơn hàng, gửi thông báo hạn chót (cut off SI, VGM, CY, Closing time).
  6. Làm và kiểm tra vận đơn Master Bill of Lading (MBL) và House Bill of Lading (HBL).
  7. Nhận và kiểm tra thư báo nợ (Debit Note) từ hãng tàu, lập đề nghị thanh toán.
  8. Gửi giấy báo nợ cho khách hàng, xuất hóa đơn tài chính.
  9. Kết toán lô hàng, xuất báo cáo P/L Sheet và phát lệnh giải phóng hàng.

Quy trình được minh họa bằng lô hàng thực tế: Khách hàng United World Freight & Logistics SDN BHD; Hàng hóa: GLOVE (Găng tay); Quy cách: 1 container 20'DC; Điều kiện: CIF; Tuyến vận chuyển: TP. Hồ Chí Minh đi Guam (quá cảnh qua Busan, Hàn Quốc); Hãng tàu thực hiện: KYO (thông qua đại lý S5 Asia); Shipper: DN 99 International Co., Ltd (ủy quyền cho KML Transport Logistics). Mức cước tính toán ban đầu là 2.570 USD/20'GP, sau đàm phán qua Skype được chốt ở mức 2.540 USD/20'GP cho chuyến tàu chạy ngày 21/03/2020 với vận đơn MBL trực tiếp.

Chương 3. Một số giải pháp nhằm mở rộng hoạt động logistics của Công ty Cargotrans trong thời gian tới

Dựa trên phân tích biến động thị trường (giá cước tuyến Hải Phòng – New York tăng đột biến từ mức 3.000–5.000 USD/40'HC lên 13.000–15.000 USD/40'HC trong bối cảnh khan hiếm vỏ container và chỗ trên tàu) và các hiệp định thương mại như EVFTA, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán giá cước, kiến thức nghiệp vụ vận tải quốc tế và ngoại ngữ cho bộ phận Sales Oversea và Sales nội địa.
  2. Biện pháp Marketing: Xây dựng lại hệ thống nhận diện thương hiệu, tối ưu hóa website doanh nghiệp, triển khai các kênh marketing trực tuyến để tiếp cận khách hàng.
  3. Giải pháp về thị trường: Đặt mục tiêu tăng trưởng lượng đơn hàng 10%/năm; củng cố mối quan hệ với đại lý (agent) nước ngoài và các hãng tàu lớn (ONE, Yang Ming, COSCO); khai thác sâu nhóm khách hàng cũ chưa có lịch xuất hàng thường xuyên.
  4. Chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa quy trình ghi nhận, xử lý khiếu nại, khảo sát định kỳ mức độ hài lòng và xây dựng chính sách giá ưu đãi theo từng nhóm đối tượng.
  5. Ứng dụng công nghệ thông tin: Xây dựng phần mềm quản lý đơn hàng tích hợp, hỗ trợ theo dõi hành trình thời gian thực.
  6. Tăng cường hệ thống vận tải đường bộ: Khắc phục hạn chế phụ thuộc vào việc thuê ngoài xe tải, từng bước đầu tư phương tiện nhằm kiểm soát chất lượng và giảm giá thành dịch vụ nội địa.
  7. Hoàn thiện phần mềm khai báo AMS/E-manifest: Tối ưu hóa tốc độ và độ chính xác trong việc truyền dữ liệu hải quan điện tử cho các tuyến xuất khẩu đi Mỹ và châu Á.
  8. Tăng cường hợp tác trong hiệp hội: Tận dụng cơ chế bảo hộ thanh toán và mạng lưới đối tác thông qua các liên minh logistics quốc tế như WCA (World Cargo Alliance) và JCtrans.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu tài chính của Cargotrans giai đoạn 2018–2020. Dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm doanh thu giảm từ 120,245 tỷ đồng (năm 2018) xuống 94,817 tỷ đồng (năm 2020), lợi nhuận sau thuế vẫn đạt mức 20,947 tỷ đồng nhờ việc kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp và quản trị công nợ tốt hơn so với năm 2019 (khi chi phí lãi vay lên tới 6,056 tỷ đồng).
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Phản ánh chính xác các bước xử lý chứng từ và hạch toán thực tế trong mô hình 3PL, từ khâu chào giá cước (áp dụng tỷ suất lợi nhuận định mức tối thiểu 5%) đến khâu lập bảng phân tích lãi lỗ (P/L Sheet).
  • Đóng góp ứng dụng: Khóa luận nhận diện rõ điểm yếu nội tại của Cargotrans khi so sánh với các đối thủ cùng ngành như Dalta (sở hữu đội xe kéo gắn GPS và đội ngũ nhân viên có chứng chỉ hải quan) hay Transimex (sở hữu trung tâm logistics quy mô và đội sà lan trung chuyển), qua đó cung cấp các định hướng thiết thực nhằm giúp doanh nghiệp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nhà thầu phụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích chỉ giới hạn trong giai đoạn 2018–2020 tại một doanh nghiệp forwarder quy mô vừa. Tác giả chủ yếu tập trung vào nghiệp vụ xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích sâu các phương thức vận tải hàng không, vận tải đa phương thức hay mô hình quản trị kho bãi chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, RCEP) trong giai đoạn hậu đại dịch; đánh giá hiệu quả tài chính của dự án đầu tư phương tiện vận tải đường bộ tự sở hữu thay thế hoàn toàn việc thuê ngoài dịch vụ trucking.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế.
  • Giá trị thực tiễn: Chương 2 của khóa luận cung cấp hướng dẫn nghiệp vụ rõ ràng về quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển, phương pháp tính toán chi phí cước tàu (Ocean Freight) kèm phụ phí địa phương (Local Charges), kỹ năng xử lý bộ chứng từ vận tải (SI, VGM, HBL, MBL) và cách thức giải quyết hồ sơ lô hàng cụ thể trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức tính giá cước biển chào cho khách hàng tại Công ty Cargotrans được xác định như thế nào?
Theo quy định nghiệp vụ của công ty, giá cước chào cho khách hàng được tính theo công thức: $$\text{Giá cước báo khách} = (\text{Cước tàu hãng tàu} + \text{Phụ phí phát sinh} + \text{Chênh lệch tỷ giá} + \text{Phí ngân hàng}) \times 1,05$$ Trong đó mức lợi nhuận biên được khống chế ở mức tối thiểu 5%.

2. Cơ cấu lợi nhuận của Cargotrans trong giai đoạn 2018–2020 phụ thuộc chủ yếu vào mảng dịch vụ nào?
Dịch vụ đại lý hãng tàu luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu lợi nhuận của công ty qua các năm (chiếm 56,02% năm 2018 và 53,40% năm 2020, đạt 12,821 tỷ đồng). Tiếp theo là dịch vụ giao nhận hàng hóa chiếm tỷ trọng gần 40% (đạt 10,074 tỷ đồng năm 2020).

3. Khóa luận sử dụng ví dụ lô hàng thực tế nào để minh họa cho quy trình xuất khẩu đường biển?
Tác giả phân tích lô hàng xuất khẩu 1 container 20'DC mặt hàng găng tay (GLOVE) theo điều kiện CIF của khách hàng United World Freight & Logistics SDN BHD từ TP. Hồ Chí Minh đi Guam (quá cảnh qua Busan) trên tàu của hãng KYO, đại lý S5 Asia, với mức cước thỏa thuận 2.540 USD/20'GP chạy ngày 21/03/2020.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong năng lực cạnh tranh của Cargotrans so với đối thủ Dalta được tác giả chỉ ra là gì?
Cargotrans chưa có đội ngũ nhân viên được Tổng cục Hải quan cấp chứng chỉ khai báo hải quan chuyên nghiệp và chưa sở hữu đội xe đầu kéo, xe tải thùng gắn thiết bị định vị GPS. Do đó, hai khâu dịch vụ này của Cargotrans vẫn phải thuê ngoài, làm gia tăng giá vốn và giảm tính chủ động so với công ty Dalta.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Huyền Trang đã phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh dịch vụ logistics 3PL của Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam trong giai đoạn đầy biến động 2018–2020. Nghiên cứu đã kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị chuỗi cung ứng với số liệu thực tế về doanh thu, cơ cấu lợi nhuận và thị trường đơn hàng. Các phân tích quy trình nghiệp vụ xuất khẩu đường biển cùng hệ thống 8 giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng cao cho hoạt động của các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.