Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101) của nghiên cứu sinh Trần Văn Hào, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của người hướng dẫn 1: Trương Đức Lực và người hướng dẫn 2: TS. Lê Thái Phong, có tiêu đề: "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp: Trường hợp nghiên cứu tại khu vực Bắc Trung Bộ".

Về tính cấp thiết, tác giả chỉ ra rằng trong quản trị chuỗi cung ứng nông nghiệp hiện đại, hình thức liên kết theo chiều dọc giữa doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp với các hộ sản xuất nhỏ giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát chất lượng nông sản, chia sẻ thông tin và giảm thiểu chi phí giao dịch. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy mối quan hệ giữa người mua (doanh nghiệp chế biến, thu mua, phân phối) và người bán (chủ yếu là hộ nông dân) phần lớn vẫn mang tính chất mua bán trao tay, giao dịch ngắn hạn theo giá thị trường tự do và tiềm ẩn nhiều xung đột. Hiện tượng vi phạm hợp đồng diễn ra phổ biến từ cả hai phía: doanh nghiệp ép giá, chậm trễ thu mua khi thị trường dư thừa hoặc siết tiêu chuẩn chất lượng để loại hàng; ngược lại, nông dân tự ý hủy cam kết khi có bên thứ ba trả giá cao hơn, không cung ứng đủ sản lượng hoặc không hoàn trả vốn đầu tư ứng trước. Tại khu vực Bắc Trung Bộ (gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế), dù sở hữu tiềm năng tự nhiên và xã hội phong phú nhưng trình độ phát triển nông nghiệp và khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng hiện đại còn hạn chế do mối liên kết giữa các chủ thể còn rời rạc.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định dựa trên sự thiếu hụt các công trình thực nghiệm nghiên cứu về các yếu tố hành vi tác động đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng nông nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển. Đa phần các nghiên cứu trước đây trên thế giới tập trung vào ngành công nghiệp chế tạo, bán lẻ tại các quốc gia phát triển, đồng thời thường vận dụng đơn lẻ từng lý thuyết mà chưa tích hợp đồng thời các lý thuyết nền tảng để giải thích các lực cản (rủi ro, hành vi cơ hội) và lực đẩy (niềm tin, cam kết) đối với hành vi hợp tác.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là tìm hiểu, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác và thực trạng hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy mối liên kết này. Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  2. Phân tích định lượng nhằm kiểm định sự ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ.
  3. Đưa ra một số đề xuất giải pháp tăng cường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ.

Hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra tương ứng:

  1. Có thể sử dụng cơ sở lý thuyết nào xây dựng mô hình nghiên cứu?
  2. Những yếu tố cơ bản nào ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng trong ngành nông nghiệp của khu vực Bắc Trung Bộ?
  3. Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ?

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp. Đơn vị khảo sát bao gồm các doanh nghiệp mua nông sản trực tiếp từ nông dân (bao gồm các đơn vị trung gian thu mua, chế biến, phân phối) và các cơ sở cung ứng nông sản (chủ yếu là hộ nông dân). Phạm vi không gian giới hạn tại 6 tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ. Phạm vi thời gian cho dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2020 và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong quá trình thực hiện luận án.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lớn về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và sự hợp tác trong chuỗi:

Hướng nghiên cứu chính Tác giả và công trình tiêu biểu Luận điểm và kết quả ghi nhận trong văn bản
Bản chất và cấu trúc SCM Christopher (1992); Cooper & Ellram (1993); Lambert, Stock & Ellram (1998); Mentzer và cộng sự (2001); Chopra & Meindl (2001) SCM là mạng lưới liên kết xuôi và ngược nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng cuối cùng. Bản chất của chuỗi là sự hợp tác, đồng bộ hóa dòng vật chất, dòng tài chính và thông tin.
Hợp tác chuỗi cung ứng và hiệu quả hoạt động Bowersox và cộng sự (1990); Min và cộng sự (2005); Simatupang & Sridharan (2005); Cao & Zhang (2011); Vereecke & Muylle (2006) Hợp tác vượt lên trên giao dịch thuần túy, mang lại lợi ích giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và tạo lập lợi thế hợp tác. Cao & Zhang (2011) chuẩn hóa cấu trúc đo lường hợp tác gồm 7 thành phần.
Tiền đề niềm tin và sự cam kết Morgan & Hunt (1994); Barney & Hansen (1994); Kwon & Suh (2004); Wu và cộng sự (2014); Fawcett và cộng sự (2021) Niềm tin và cam kết là các yếu tố trung tâm thúc đẩy hành vi hợp tác, giúp các bên chấp nhận bất bình đẳng ngắn hạn để đổi lấy lợi ích lâu dài và giảm chi phí giám sát.
Rủi ro và hành vi cơ hội trong chuỗi Williamson (1985); Jüttner và cộng sự (2003); Zhao và cộng sự (2013); Manoj Hudnurkar và cộng sự (2014) Tồn tại hai luồng quan điểm: một số nghiên cứu cho rằng rủi ro thúc đẩy các bên hợp tác để cùng chia sẻ gánh nặng; luồng quan điểm ngược lại chứng minh rủi ro và hành vi cơ hội làm xói mòn niềm tin, cản trở hợp tác.
Thực trạng liên kết nông nghiệp tại Việt Nam Roberts & Khiêm (2005); Hồ Quế Hậu (2013); Nguyễn Thành Hiếu (2013, 2016); Nguyễn Ngọc Trung (2018); Ngo Minh Hai và cộng sự (2019) Mối liên kết nông sản tại Việt Nam thiếu bền vững, tỷ lệ vi phạm cam kết cao (dẫn liệu Hồ Quế Hậu: 11,8% nông dân không bán theo hợp đồng, 80% không bán đủ sản lượng, 66,7% doanh nghiệp ghi nhận nông dân bán tháo ra ngoài).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết bao gồm:

  • Khoảng trống về bối cảnh thực nghiệm: Báo cáo của Manoj Hudnurkar và cộng sự (2014) khi tổng hợp 69 công trình quốc tế về các yếu tố ảnh hưởng đến hợp tác chuỗi cung ứng cho thấy phần lớn tập trung vào công nghiệp chế tạo và bán lẻ tại các quốc gia phát triển, chỉ có 2 bài nghiên cứu trong ngành chế biến lương thực và 4 bài thực hiện tại các nước đang phát triển. Luận án bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào ngành nông nghiệp ở một vùng còn nhiều khó khăn là Bắc Trung Bộ.
  • Khoảng trống về lý thuyết tích hợp: Các công trình trước đây thường phân tích riêng lẻ lý thuyết chi phí giao dịch hoặc lý thuyết marketing quan hệ. Luận án kết hợp đồng thời Lý thuyết cam kết - niềm tin, Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết trường lực để phân tích cơ chế tương tác giữa các lực đẩy (niềm tin, cam kết) và các lực cản (rủi ro chuỗi cung ứng, hành vi cơ hội).
  • Khoảng trống về phân định biến số: Giải quyết sự thiếu thống nhất trong y văn khi một số tác giả xem chia sẻ thông tin là biến nguyên nhân độc lập, trong khi luận án kế thừa mô hình của Cao & Zhang (2011) coi chia sẻ thông tin là một trong 7 thành phần cấu thành biến hợp tác (SCC).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng bốn hệ thống lý thuyết và quan điểm tiếp cận chính:

  1. Lý thuyết cam kết - niềm tin trong marketing quan hệ (Commitment-Trust Theory - Morgan & Hunt, 1994): Khẳng định niềm tin (Trust) và sự cam kết (Commitment) là hai nhân tố cốt lõi trực tiếp duy trì mối quan hệ và tạo ra hành vi hợp tác cùng có lợi.
  2. Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory - TCT - Williamson, 1985): Giải thích hành vi cơ hội (Opportunistic behaviour) và sự không chắc chắn từ môi trường, nguồn cung và thông tin làm gia tăng chi phí giao dịch, buộc các bên phải thiết lập cơ chế kiểm soát hoặc làm suy giảm quan hệ liên kết.
  3. Lý thuyết trường lực (Force Field Theory - Lewin, 1951; Fawcett và cộng sự, 2010): Tiếp cận quá trình hợp tác dưới sự giằng co giữa các động lực thúc đẩy (niềm tin, cam kết) và các lực cản trở (rủi ro chuỗi cung ứng, hành vi cơ hội).
  4. Quan điểm dựa trên tài nguyên mở rộng và Quan điểm quan hệ (Relational View - Dyer & Singh, 1998; Lavie, 2006): Giải thích việc chia sẻ tài nguyên và năng lực liên kết giữa các tổ chức độc lập nhằm tạo ra siêu lợi tức quan hệ (relational rents).

Khung khái niệm và thang đo của nghiên cứu bao gồm:

  • Biến phụ thuộc - Hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC): Đo lường theo mô hình bậc hai của Cao & Zhang (2011) gồm 7 thành phần kết nối: Chia sẻ thông tin (IS), Đồng thuận mục tiêu (CG), Đồng bộ hóa quyết định (DS), Khuyến khích liên kết (IA), Chia sẻ tài nguyên (SR), Hợp tác truyền thông (CC), Sáng tạo kiến thức chung (KC).
  • Các biến nguyên nhân/tiền đề: Niềm tin (TR), Sự cam kết (COM), Hành vi cơ hội (OPB), Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) gồm ba thành phần bậc một: Rủi ro từ môi trường (RE), Rủi ro từ nguồn cung (RS), Rủi ro từ thông tin (RI).
  • Các biến phân nhóm/kiểm soát: Địa bàn tỉnh, Lĩnh vực hoạt động, Tình trạng có/không có hợp đồng, Nhóm đối tượng (doanh nghiệp thu mua/chế biến so với hộ nông dân).

Các giả thuyết nghiên cứu được nêu rõ trong phần giới thiệu:

  • H1: Niềm tin ảnh hưởng thuận chiều đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng.
  • H2: Sự cam kết ảnh hưởng thuận chiều đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng.
  • H3: Niềm tin có ảnh hưởng thuận chiều với sự cam kết.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp kỹ thuật định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tác giả phỏng vấn sâu các đối tượng liên quan gồm đại diện các doanh nghiệp nông nghiệp, đại diện cơ quan quản lý Nhà nước và các chuyên gia nông nghiệp nhằm hiệu chỉnh thang đo, làm rõ bối cảnh và hoàn thiện mô hình bảng hỏi khảo sát.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp và hộ nông dân tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett cho biến độc lập, biến trung gian và biến bậc cao SCC.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ hội tụ, độ phân biệt (validity) và độ tin cậy tổng hợp (reliability).
    • Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa.
    • Phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Independent Samples T-Test để so sánh mức độ hợp tác theo tỉnh, lĩnh vực kinh doanh, tình trạng hợp đồng và nhóm đối tượng khảo sát.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê giai đoạn 2016-2020 về tốc độ tăng trưởng nông - lâm - thủy sản, giá trị sản xuất nông nghiệp, vốn đầu tư, kim ngạch xuất khẩu, hiện trạng sử dụng đất và lao động của 6 tỉnh Bắc Trung Bộ.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc gửi trực tiếp đến các hộ nông dân và doanh nghiệp thu mua, chế biến, phân phối nông sản trên địa bàn khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Giới thiệu

Phần này thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, nêu bật mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển nông nghiệp chuỗi giá trị và thực trạng vi phạm hợp đồng liên kết tại Bắc Trung Bộ. Trình bày mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại 6 tỉnh, các đóng góp mới dự kiến cùng kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu SCM từ những năm 1980 qua 6 giai đoạn phát triển (Jinesh và cộng sự, 2010), từ giai đoạn tạo dựng đến ứng dụng công nghệ thông tin. Tác giả phân tích các nghiên cứu chuyên sâu về SCM nông nghiệp tại các nước đang phát triển, đặc biệt trích dẫn công trình của Ganeshkumar và cộng sự (2017) và Septiani và cộng sự (2016) tại Ấn Độ nhằm chỉ ra các tổn thương điển hình của nông dân: năng lực thương lượng kém, đất đai manh mún, chi phí đầu vào cao, tỷ lệ thất thoát nông sản từ 30% đến 60%, tỷ lệ rủi ro sản xuất và tiếp thị lên tới 60%-70%. Đồng thời, chương 1 rà soát toàn diện các tài liệu về tác động của niềm tin, sự cam kết, rủi ro và hành vi cơ hội đến hợp tác chuỗi, chỉ rõ các khoảng trống lý thuyết và thực tiễn làm căn cứ xây dựng đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng

Chương 2 phân định rõ ràng các khái niệm then chốt: chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và hợp tác chuỗi cung ứng. Tác giả đối chiếu các góc nhìn về SCM: góc nhìn dòng vật chất/nguyên liệu (Christopher, 1992), góc nhìn triết lý quản trị (Cooper và cộng sự, 1997) và góc nhìn quy trình quản trị (Mentzer và cộng sự, 2001; Davenport, 1993), đồng thời làm rõ 5 lĩnh vực ra quyết định của SCM gồm: sản xuất, hàng tồn kho, vị trí, vận chuyển và thông tin.

Tác giả phân biệt giữa hợp tác (collaboration) và tích hợp (integration), khẳng định hợp tác theo chiều dọc và ngang là mức độ liên kết tự nguyện hướng tới mục tiêu tối ưu hóa giá trị dài hạn. Dựa trên việc tổng hợp Lý thuyết cam kết - niềm tin, Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết trường lực, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu, đề xuất hệ thống giả thuyết H1, H2, H3 cùng các giả thuyết liên quan đến biến rủi ro (SCR) và hành vi cơ hội (OPB), thiết lập khung thang đo chi tiết cho từng cấu trúc biến số.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình nghiên cứu khoa học từ định tính đến định lượng. Nghiên cứu định tính thông qua thảo luận và phỏng vấn chuyên gia, cán bộ quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp Bắc Trung Bộ. Tiếp theo, chương 3 trình bày kỹ thuật thiết kế bảng hỏi Likert, phương pháp chọn mẫu khảo sát đại diện cho hai nhóm chủ thể: doanh nghiệp mua (đơn vị chế biến, tiêu thụ) và người bán (hộ nông dân). Quy trình phân tích số liệu được chuẩn hóa gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), EFA, CFA, kiểm định SEM và các phép thử kiểm định tham số ANOVA, Independent Samples T-Test.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ

Chương 4 phân tích dữ liệu thực nghiệm qua hai phần chính:

  1. Thực trạng nông nghiệp và hợp tác chuỗi tại Bắc Trung Bộ: Dựa trên dữ liệu thống kê giai đoạn 2016-2020, chương đánh giá tốc độ tăng trưởng ngành nông - lâm - thủy sản, giá trị sản xuất theo giá hiện hành, quy mô vốn đầu tư, kim ngạch xuất khẩu, hiện trạng sử dụng đất và quy mô lao động từ 15 tuổi trở lên của 6 tỉnh. Bức tranh thực tiễn cho thấy sự liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân vẫn thiếu ổn định, tỷ lệ đơn vị có hợp đồng chính thức chưa cao và tồn tại nhiều bất cập trong quá trình thực thi hợp đồng.
  2. Kết quả kiểm định định lượng:
    • Thống kê mô tả dữ liệu mẫu khảo sát theo tỉnh, lĩnh vực hoạt động, tình trạng hợp đồng và đối tượng khảo sát.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định độ tin cậy của các thang đo.
    • Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA với kiểm định KMO và Bartlett đối với biến rủi ro SCR, nhóm biến cấp một (OPB, COM, TR) và biến bậc hai SCC; các ma trận xoay nhân tố phản ánh rõ cấu trúc hội tụ của các biến.
    • Phân tích nhân tố khẳng định CFA xác nhận các chỉ số về Validity và Reliability đạt chuẩn.
    • Kiểm định mô hình cấu trúc SEM xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Regression Weights), kiểm định sự tác động thuận chiều của niềm tin và cam kết lên sự hợp tác, cùng ảnh hưởng của rủi ro và hành vi cơ hội.
    • Phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hợp tác giữa các nhóm địa bàn tỉnh, lĩnh vực kinh doanh, tình trạng có/không có hợp đồng và nhóm đối tượng (doanh nghiệp so với hộ nông dân).

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp tăng cường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ

Chương 5 thảo luận sâu sắc ý nghĩa khoa học của các hệ số hồi quy trong mối tương quan với các nghiên cứu tiền nhiệm. Đánh giá tiềm năng nông nghiệp vùng Bắc Trung Bộ kết hợp cùng kết quả định lượng là căn cứ để tác giả kiến nghị hệ thống giải pháp: hoàn thiện cơ chế thực thi hợp đồng nông sản, nâng cao sự tin cậy và cam kết giữa các chủ thể, giảm thiểu các yếu tố rủi ro chuỗi cung ứng (nguồn cung, thông tin, môi trường) và ngăn chặn hành vi cơ hội. Cuối chương, tác giả chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp nối.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Vận dụng kết hợp đồng thời ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết cam kết - niềm tin về marketing quan hệ, Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết trường lực để xây dựng mô hình toàn diện giải thích các nhân tố chi phối sự hợp tác chuỗi cung ứng nông nghiệp.
  • Cung cấp góc nhìn thực nghiệm mới về hợp tác chuỗi cung ứng trong nông nghiệp tại một quốc gia đang phát triển, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghiệp chế tạo và bán lẻ tại các nền kinh tế phát triển.
  • Làm rõ cơ chế tương tác đa chiều giữa yếu tố rủi ro (SCR), hành vi cơ hội (OPB) với hai tiền đề trực tiếp là niềm tin (TR) và sự cam kết (COM), qua đó xác định tác động trực tiếp và gián tiếp của các lực cản này tới mức độ hợp tác (SCC).
  • Chuẩn hóa việc ứng dụng thang đo hợp tác chuỗi cung ứng bậc hai (7 thành phần theo tiếp cận của Cao & Zhang, 2011) trong điều kiện chuỗi giá trị nông sản tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng phản ánh thực trạng liên kết lỏng lẻo, hiện tượng vi phạm hợp đồng và những rào cản hành vi giữa doanh nghiệp và hộ nông dân tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp quản trị xuất phát từ kết quả mô hình SEM:
    • Thiết lập các cơ chế nâng cao tính minh bạch thông tin và chia sẻ tài nguyên để gia tăng niềm tin và sự cam kết dài hạn giữa nông dân và doanh nghiệp thu mua.
    • Chuẩn hóa và thực thi nghiêm túc các điều khoản hợp đồng nông sản nhằm ngăn ngừa hành vi cơ hội, giảm thiểu tình trạng nông dân tự ý bán tháo hoặc doanh nghiệp ép giá khi thị trường biến động.
    • Kiểm soát và chia sẻ rủi ro từ nguồn cung, rủi ro thị trường và rủi ro môi trường thông qua các chính sách bảo trợ, hỗ trợ kỹ thuật và liên kết hợp tác xã.
    • Đưa ra các gợi ý chính sách cho chính quyền địa phương vùng Bắc Trung Bộ nhằm xây dựng môi trường thể chế hỗ trợ, phát triển hạ tầng chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu lực giám sát liên kết kinh tế nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại 6 tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ các vùng nông nghiệp khác trên phạm vi cả nước có thể bị hạn chế do sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, hạ tầng và tập quán canh tác.
  • Luận án xem xét chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp nói chung mà chưa đi sâu bóc tách riêng biệt cho từng chuỗi giá trị nông sản cụ thể (như lúa gạo, cây công nghiệp, rau củ quả hoặc thủy sản chuyên biệt), nơi mà mức độ rủi ro và hình thức hợp đồng có thể có sự biến thiên lớn.
  • Kích thước mẫu khảo sát và tính đại diện của một số nhóm đối tượng trong chuỗi cung ứng còn chịu giới hạn về nguồn lực tiếp cận thực địa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng kinh tế nông nghiệp trọng điểm khác (như Đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long) để kiểm định tính ổn định của mô hình nghiên cứu.
  • Đi sâu nghiên cứu so sánh giữa các chuỗi ngành hàng nông sản đặc thù nhằm làm rõ sự khác biệt về tác động của các yếu tố rủi ro và hành vi cơ hội.
  • Bổ sung thêm các biến điều tiết tiềm năng như văn hóa tổ chức, vai trò của công nghệ thông tin số hóa hoặc sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương vào mô hình cấu trúc.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng: Công trình cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về cách tích hợp đa lý thuyết (Cam kết - niềm tin, Chi phí giao dịch, Trường lực), quy trình vận dụng thang đo hợp tác 7 thành phần của Cao & Zhang (2011) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng phức hợp (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, ANOVA, T-Test).
  • Các doanh nghiệp kinh doanh, thu mua, chế biến và phân phối nông sản: Phần thảo luận kết quả và giải pháp tại Chương 5 là tài liệu tham khảo thiết thực giúp các nhà quản trị nhận diện rõ nguyên nhân gốc rễ của sự đổ vỡ liên kết, từ đó xây dựng chính sách thu mua, cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ rủi ro và củng cố cam kết nhằm duy trì nguồn cung nguyên liệu ổn định.
  • Các hợp tác xã và hộ nông dân: Giúp nhận thức rõ lợi ích lâu dài của việc tuân thủ hợp đồng liên kết, hạn chế hành vi cơ hội ngắn hạn để nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị thương phẩm.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nông nghiệp tại các tỉnh Bắc Trung Bộ: Cung cấp luận cứ thực tiễn và số liệu kinh tế - xã hội (2016-2020) để xây dựng chính sách thúc đẩy liên kết bốn nhà (Nhà nước - Nhà doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nhà nông), hoàn thiện khung pháp lý về chế tài xử lý vi phạm hợp đồng kinh tế nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại chọn khu vực Bắc Trung Bộ làm địa bàn nghiên cứu thực nghiệm?
Khu vực Bắc Trung Bộ (gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) có nhiều đặc điểm tự nhiên và xã hội tương đồng với các vùng miền khác, phản ánh bức tranh chung của nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, so với các khu vực khác, nông nghiệp Bắc Trung Bộ có trình độ phát triển thấp hơn, năng lực tham gia vào chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế còn hạn chế. Khâu liên kết giữa doanh nghiệp với nông dân tại đây đặc biệt lỏng lẻo, tạo bối cảnh thực tiễn điển hình để tìm hiểu các rào cản và giải pháp thúc đẩy hợp tác.

2. Khái niệm và thang đo Hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC) được tác giả vận dụng theo mô hình nào?
Luận án kế thừa cách tiếp cận của Cao & Zhang (2011), định nghĩa hợp tác là quá trình hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng làm việc chặt chẽ để lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động chuỗi cung ứng hướng tới mục tiêu chung cùng có lợi. Thang đo SCC là cấu trúc bậc hai được đo lường thông qua 7 thành phần kết nối: (1) Chia sẻ thông tin (IS), (2) Đồng thuận mục tiêu (CG), (3) Đồng bộ hóa quyết định (DS), (4) Khuyến khích liên kết (IA), (5) Chia sẻ tài nguyên (SR), (6) Hợp tác truyền thông (CC), và (7) Sáng tạo kiến thức chung (KC).

3. Vì sao luận án không đưa yếu tố "Chia sẻ thông tin" thành biến nguyên nhân độc lập tác động đến hợp tác?
Trong y văn quản trị chuỗi cung ứng tồn tại sự tranh luận: một số tác giả xem chia sẻ thông tin là biến tiền đề, trong khi nhiều học giả khác xem đây là nội dung cốt lõi của hành vi hợp tác. Tác giả luận án lựa chọn quan điểm của Simatupang & Sridharan (2005) và Cao & Zhang (2011), xác định chia sẻ thông tin là một trong 7 thành phần cấu thành nên mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC). Do đã là một chiều cạnh đo lường của biến kết quả nên chia sẻ thông tin không được tách ra làm biến nguyên nhân độc lập.

4. Dữ liệu văn bản phản ánh thực trạng vi phạm hợp đồng nông sản tại Việt Nam nghiêm trọng như thế nào?
Văn bản trích dẫn các nghiên cứu thực tiễn điển hình: Roberts & Khiêm (2005) ghi nhận doanh nghiệp trì hoãn thu mua để ép giá, loại hàng thừa, trong khi nông dân tự ý hủy hợp đồng khi có người mua giá cao hơn hoặc không trả nợ ứng trước. Nghiên cứu của Hồ Quế Hậu (2013) cung cấp các số liệu thực tế: 11,8% nông dân từ chối bán theo hợp đồng, 80% không bán đủ sản lượng cam kết, 8,1% không trả nợ; về phía doanh nghiệp, 66,7% cho biết nông dân bán tháo hàng cho bên khác, 51,5% phản ánh nông dân không bán đủ sản lượng và 18,2% không trả nợ đầu tư ứng trước.

5. Những phương pháp phân tích thống kê chính nào được sử dụng trong Chương 4?
Chương 4 áp dụng các phương pháp: (1) Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát; (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA kết hợp kiểm định KMO và Bartlett cho biến rủi ro SCR, nhóm biến cấp một (OPB, COM, TR) và biến SCC; (4) Phân tích nhân tố khẳng định CFA kiểm định độ giá trị và độ tin cậy tổng hợp; (5) Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định các giả thuyết và ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa; (6) Phân tích phương sai ANOVA và Independent Samples T-Test để kiểm tra sự khác biệt theo tỉnh, lĩnh vực hoạt động, tình trạng hợp đồng và nhóm đối tượng khảo sát.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Văn Hào (2022) là công trình nghiên cứu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, tập trung giải quyết bài toán cấp thiết về liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Bằng việc kết hợp Lý thuyết cam kết - niềm tin, Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết trường lực, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế tác động của niềm tin, sự cam kết, rủi ro chuỗi cung ứng và hành vi cơ hội đến mức độ hợp tác chuỗi cung ứng (được đo lường qua 7 thành phần của Cao & Zhang, 2011). Thông qua quy trình phân tích định lượng kết hợp (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, ANOVA và T-Test), luận án cung cấp căn cứ thực nghiệm xác đáng để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế giữa doanh nghiệp và hộ nông dân, đóng góp thiết thực cho cả lý luận quản trị kinh doanh và thực tiễn phát triển nông nghiệp vùng.