Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Công (chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại, năm 2024) tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt tại thị trường Việt Nam.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng ngành dịch vụ logistics Việt Nam hình thành và phát triển từ thập niên 1990 trên nền tảng giao nhận vận tải và kho bãi. Theo xếp hạng chỉ số hiệu quả logistics (LPI) năm 2014, Việt Nam đứng thứ 48/160 quốc gia và xếp thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia và Thái Lan). Mặc dù tốc độ gia nhập thị trường cao với hàng trăm doanh nghiệp mới thành lập mỗi năm, phần lớn các doanh nghiệp logistics trong nước vẫn có quy mô nhỏ và vừa, chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn lẻ (vận tải, cảng biển, kho bãi, đại lý hải quan), số lượng doanh nghiệp phát triển lên mô hình cung cấp dịch vụ logistics tích hợp bên thứ ba (3PL) còn rất khiêm tốn. Thị phần lớn nhất hiện nay thuộc về các công ty logistics xuyên quốc gia có chi nhánh tại Việt Nam.

Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam (thành lập năm 2015) cung cấp các dịch vụ giao nhận vận chuyển nội địa - quốc tế, gom hàng lẻ, đại lý hải quan và tư vấn xuất nhập khẩu. Dù lượng khách hàng có xu hướng gia tăng qua các năm, công ty đang đối mặt với tình trạng một số khách hàng giảm sản lượng sử dụng dịch vụ hoặc chuyển sang đối tác khác. Nguyên nhân xuất phát từ những hạn chế nội tại trong năng lực cung ứng cũng như áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của Interlink Việt Nam mang tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của các doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam giai đoạn 2021–2023, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình và hoạt động cung cấp dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam cùng các đơn vị cung ứng dịch vụ hỗ trợ cho công ty.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát và phân tích hoạt động cung ứng dịch vụ trên địa bàn Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, trọng tâm là Hà Nội và Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực trạng giai đoạn 2021–2023; đề xuất định hướng và giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2023–2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hoạt động cung ứng các dịch vụ logistics hiện hành của công ty cho khách hàng doanh nghiệp sản xuất và thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và nghiên cứu học thuật chuyên ngành logistics:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả căn cứ vào Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Mục 4, từ Điều 233 đến Điều 240) và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP để xác định định nghĩa dịch vụ logistics, phân định khái niệm dịch vụ logistics theo nghĩa hẹp (gắn liền với giao nhận, vận tải đa phương thức) và nghĩa rộng (bao quát toàn bộ chuỗi giá trị từ cung ứng nguyên vật liệu đến phân phối sản phẩm cuối cùng).
  • Mô hình lý thuyết áp dụng: Khóa luận vận dụng các định nghĩa của David Simchi-Levi, Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (CLM/CSCMP), Đoàn Thị Hồng Vân; mô hình hệ thống sản xuất và cung ứng dịch vụ (servuction) trong doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics (LSP); mô hình phân loại nhà cung cấp dịch vụ logistics theo mức độ tích hợp từ 1PL, 2PL, 3PL, 4PL đến 5PL; quy trình vận hành luồng dịch vụ đầu vào (inbound process) và đầu ra (outbound process) trong mô hình kho đa khách hàng (multi-tenancy); bộ tiêu chuẩn đánh giá năng lực cung ứng gồm 5 khía cạnh: thời gian/tốc độ, an toàn hàng hóa, độ tin cậy, tính linh hoạt và tính thông tin.
  • Tổng quan nghiên cứu kế thừa: Luận văn tổng hợp các công trình tiêu biểu trong nước (Đoàn Thị Hồng Vân, 2003/2011; Đặng Đình Đào, 2010; An Thị Thanh Nhàn, 2010; Lê Đình Minh, 2012; Đinh Lê Hải Hà, 2012) và tài liệu quốc tế (Viện Nghiên cứu Nomura, 2002; Cahill, 2006; Martin Christopher, 2008; Sullivan, 2006).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ vận hành giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự của Interlink Việt Nam cung cấp; kết hợp các ấn phẩm chuyên ngành như Tạp chí Vietnam Logistics Review.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế và triển khai phiếu khảo sát điều tra thực tế với quy mô mẫu $n = 200$ phiếu, thực hiện vào tháng 4/2024 tại khu vực Hà Nội. Đối tượng khảo sát là khách hàng tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của Interlink Việt Nam, cùng một số đối tác tiềm năng nhằm đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu và độ hài lòng về chất lượng dịch vụ khai hải quan, vận tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng khoa học cho đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics trong bối cảnh các doanh nghiệp 3PL Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh mạnh mẽ. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu gắn với đặc thù vận hành của Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam. Chương này cũng công bố mục tiêu, đối tượng, phạm vi thời gian (2021–2023), phạm vi không gian (Hà Nội, Hải Phòng) và hệ thống phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của các doanh nghiệp logistics

Chương 2 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Phân tích bản chất, vai trò của logistics đối với nền kinh tế (công cụ kết nối chuỗi giá trị toàn cầu, giảm chi phí, tăng năng suất lao động, chuẩn hóa chứng từ) và đối với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ.
  • Phân loại các nhà cung cấp logistics theo mức độ sở hữu tài sản (Asset-based và Non-asset based), theo loại hình dịch vụ (vận tải, kho bãi, tích hợp) và theo cấp độ vận hành (1PL đến 5PL).
  • Phân tích hệ thống sản xuất và cung ứng dịch vụ logistics (servuction) gồm 5 yếu tố: khách hàng tổ chức, dịch vụ mục tiêu, nhân viên giao tiếp trực tiếp/gián tiếp, môi trường vật chất và bộ phận tổ chức nội bộ.
  • Phân định danh mục dịch vụ logistics cơ bản (vận chuyển đa phương thức, lưu kho) và dịch vụ giá trị gia tăng (theo dõi hành trình, cross-docking, quản lý đơn hàng PO, khai báo AMS, C-TPAT, logistics ngược).
  • Xác lập 5 tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng (tốc độ đáp ứng, an toàn hàng hóa, độ tin cậy, tính linh hoạt, tính thông tin) và phân tích các nhân tố ảnh hưởng bên trong (tài chính, cơ sở vật chất, công nghệ, nhân lực, trình độ quản lý) cùng nhân tố bên ngoài (nhà cung ứng hỗ trợ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, môi trường thể chế).

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản trị cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng công ty dựa trên nguồn dữ liệu nội bộ và kết quả khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tên quốc tế là Interlink Viet Nam Transport Joint Stock Company, thành lập ngày 11/05/2015, trụ sở tại Khu dịch vụ Đìa Lão, Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội. Công ty mở văn phòng giao dịch tại Cầu Giấy (Hà Nội) và lập chi nhánh TP.HCM tại số 68 Cửu Long, Tân Bình vào ngày 07/09/2020.
  • Tình hình tài chính và kinh doanh (2021–2023): Doanh thu duy trì tăng trưởng dương: năm 2021 đạt 17.143 triệu đồng; năm 2022 tăng 6,5% (đạt xấp xỉ 18,7 tỷ đồng); năm 2023 đạt mức tăng 1,8% (tăng thêm 346 triệu đồng). Tuy nhiên, giá vốn hàng bán năm 2022 tăng 8,8% do chi phí dịch vụ thuê ngoài tăng. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm nhẹ 0,5%, đến năm 2023 giảm mạnh 41,3% (giảm 813 triệu đồng xuống còn 1.154 triệu đồng) do tác động của suy thoái kinh tế và cạnh tranh khốc liệt. Tổng tài sản năm 2023 đạt 23,4 tỷ đồng (tăng 21,1% so với 2022); vốn chủ sở hữu tăng lên 13 tỷ đồng nhờ tăng vốn điều lệ; nợ phải trả năm 2023 là 8.004 triệu đồng (tăng 11%).
  • Cơ cấu nguồn lực: Tổng số lao động là 45 người (trình độ đại học trở lên chiếm 44,4%; cao đẳng/trung cấp chiếm 22,2%; công nhân kỹ thuật, kho vận chiếm 33,3%; nam giới chiếm 64,4%, nữ giới chiếm 35,6%). Cơ sở vật chất văn phòng có diện tích 280 m2 cùng các trang thiết bị văn phòng cơ bản.
  • Cơ cấu khách hàng: Khách hàng trực tiếp (chủ hàng sản xuất, thương mại lớn trong KCN) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 76%; khách hàng forwarder chiếm 14%; khách hàng đại lý nước ngoài chỉ định chiếm 10%. Xu hướng khách hàng sử dụng dịch vụ tích hợp trọn gói tăng mạnh qua các năm (từ 85 khách hàng năm 2021 lên 140 khách hàng năm 2023).
  • Thực trạng mạng lưới nhà cung ứng hỗ trợ: Vận tải đường bộ kết hợp đội xe tự có với các nhà xe vệ tinh gồm Công ty Dương Đại (23 xe tải tại Hải Phòng), Công ty Hà Minh Anh (đảm nhiệm 35% lượng hàng đường bộ kết nối sân bay Nội Bài với các KCN Bắc Thăng Long, Quang Minh, VSIP Bắc Ninh, Vĩnh Phúc), Công ty Trọng Tuấn (tuyến Hải Dương, Hưng Yên đi Nội Bài/Hải Phòng), Công ty Phúc Minh Phát (cung ứng trung bình 30 xe container/ngày) và Công ty Dương Đại (10 xe container/ngày). Trong mảng hải quan, công ty hợp tác với Công ty Phát triển Công nghệ Thái Sơn để vận hành phần mềm khai hải quan điện tử ECUS trên nền tảng VNACCS/VCIS.
  • Quy trình dịch vụ chuyên biệt: Tác giả phân tích chi tiết quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng nhập khẩu, xuất khẩu, quy trình gom hàng lẻ (LCL) và thủ tục khai báo hải quan.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định rõ thành công về mở rộng mạng lưới, duy trì tăng trưởng doanh thu; đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn về giá vốn cao, lợi nhuận sụt giảm, đội xe riêng chưa đủ đáp ứng nhu cầu cao điểm, chất lượng dịch vụ còn phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba và hệ thống quản lý dữ liệu chưa đồng bộ.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quản trị hoạt động cung ứng dịch vụ logistics Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam

Chương 4 vạch ra phương hướng phát triển bám sát định hướng của ngành logistics Việt Nam và chiến lược nội bộ của Interlink Việt Nam:

  • Đề xuất hoàn thiện và chuẩn hóa các quy trình cung ứng dịch vụ logistics (vận tải, gom hàng, hải quan) nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và hạn chế sai sót chứng từ.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật, đầu tư phương tiện vận tải chuyên dụng và hiện đại hóa hệ thống phần mềm quản lý điều vận, quản lý kho bãi.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên trực tiếp.
  • Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý: Tổng cục Hải quan (tiếp tục cải cách thủ tục, nâng cấp độ ổn định của hệ thống VNACCS/VCIS), Bộ Giao thông Vận tải (hoàn thiện hạ tầng kết nối, giảm tải ùn tắc tại các cảng biển và cửa ngõ sân bay) và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (tăng cường vai trò kết nối, chia sẻ dữ liệu và đào tạo chuyên môn).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và minh chứng bức tranh hoạt động của Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2021–2023.

Chỉ tiêu kinh doanh / Năng lực tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 17.143 18.700* 19.046* +6,5% +1,8%
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 14.320 Tăng 8,8% - +8,8% -
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 2.017 - - - -41,3%
Thuế TNDN (triệu đồng) 495 492 289 -0,5% -41,3%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) - Giảm 0,5% 1.154 -0,5% -41,3%
Tổng tài sản (triệu đồng) 19.081 19.300* 23.400* +1,2% +21,1%
Nợ phải trả (triệu đồng) - Tăng 13% 8.004 +13,0% +11,0%

(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất trực tiếp từ các bảng thống kê tài chính của Phòng Kế toán trong văn bản; dấu * phản ánh số liệu ước tính tổng hợp được nêu trong phần diễn giải kết quả).

Cơ cấu lao động và phân loại khách hàng của doanh nghiệp:

Tiêu chí phân loại lao động Số lượng (người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Trình độ học vấn: Đại học trở lên 20 44,4%
Trình độ học vấn: Cao đẳng, trung cấp 10 22,2%
Trình độ học vấn: Công nhân kỹ thuật, kho vận 15 33,3%
Giới tính: Lao động nam 29 64,4%
Giới tính: Lao động nữ 16 35,6%
Tổng cộng nguồn nhân lực 45 100,0%
Nhóm khách hàng mục tiêu Tỷ lệ cơ cấu (%) Đặc điểm nhu cầu chính
Khách hàng trực tiếp 76,0% Chủ hàng sản xuất, thương mại lớn; nhu cầu dịch vụ tích hợp, cước lớn
Khách hàng Forwarder 14,0% Doanh nghiệp logistics khác; nhu cầu gom hàng lẻ (LCL), thuê kho bãi
Khách hàng Đại lý 10,0% Do đại lý quốc tế chỉ định; nhu cầu dịch vụ tổng hợp (giao nhận, hải quan, trucking)

Các kết quả đóng góp chính của đề tài:

  1. Hệ thống hóa thực tiễn vận hành của một doanh nghiệp 3PL quy mô vừa tại miền Bắc, phản ánh chân thực các quy trình phối hợp vận tải đa phương thức và khai báo hải quan điện tử.
  2. Xác định cấu trúc tệp khách hàng và mức độ phụ thuộc vào các đơn vị vận tải vệ tinh trên các tuyến trọng điểm (Hà Nội - Nội Bài - Hải Phòng - các KCN vệ tinh).
  3. Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc quy trình nội bộ đến mở rộng năng lực đội xe và kiến nghị chính sách với cơ quan hải quan, ngành giao thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định theo phạm vi thực hiện:

  • Phạm vi không gian: Mặc dù Interlink Việt Nam có mạng lưới hoạt động toàn quốc và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát sâu tại địa bàn Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (chủ yếu là Hà Nội và Hải Phòng).
  • Mẫu khảo sát: Dữ liệu điều tra sơ cấp ($n = 200$) được thu thập chủ yếu trên địa bàn Hà Nội trong tháng 4/2024, chưa bao quát hết ý kiến của các khách hàng tại khu vực phía Nam và các đối tác quốc tế.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng phản ánh chủ yếu giai đoạn biến động kinh tế 2021–2023.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài có thể mở rộng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng trên toàn bộ các chi nhánh của công ty (đặc biệt là chi nhánh TP.HCM), nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng chuyển đổi số toàn diện (hệ thống TMS, WMS tích hợp ERP) và đo lường định lượng các yếu tố tác động đến lòng trung thành của khách hàng dịch vụ logistics B2B.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại doanh nghiệp.
  • Học viên, người nghiên cứu cần cấu trúc mẫu về khóa luận phân tích thực trạng dịch vụ 3PL, quy trình khai hải quan điện tử (phần mềm ECUS) và quản lý nhà cung cấp vận tải đường bộ.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong việc tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, cơ cấu tệp khách hàng và cách thức liên kết với các nhà xe vệ tinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách hàng của Interlink Việt Nam được phân chia như thế nào và nhóm nào đóng vai trò chủ đạo?
Khách hàng của công ty chia thành 3 nhóm: Khách hàng trực tiếp (76%), Khách hàng forwarder (14%) và Khách hàng đại lý nước ngoài chỉ định (10%). Khách hàng trực tiếp là nhóm quan trọng nhất, đóng góp doanh thu lớn nhất cho công ty.

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Interlink Việt Nam giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Doanh thu công ty duy trì tăng trưởng (năm 2021 đạt 17.143 triệu đồng, năm 2022 tăng 6,5%, năm 2023 tăng 1,8%). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm 0,5% và năm 2023 giảm mạnh 41,3% (xuống còn 1.154 triệu đồng) do giá vốn tăng (chi phí dịch vụ bên thứ ba tăng) và áp lực cạnh tranh gay gắt.

3. Công ty sử dụng những đối tác vận tải đường bộ nào để hỗ trợ dịch vụ?
Công ty hợp tác với các đơn vị vận tải vệ tinh: về xe tải có Công ty Dương Đại (23 xe tại Hải Phòng), Công ty Hà Minh Anh (đáp ứng 35% lượng hàng Nội Bài kết nối các KCN), Công ty Trọng Tuấn (tuyến Hải Dương, Hưng Yên); về xe container có Công ty Phúc Minh Phát (trung bình 30 xe/ngày) và Công ty Dương Đại (10 xe/ngày).

4. Quy mô nhân sự và cơ sở vật chất của Interlink Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Công ty có 45 nhân viên (44,4% trình độ đại học trở lên; 22,2% cao đẳng/trung cấp; 33,3% công nhân kỹ thuật, kho vận; tỷ lệ nam 64,4%, nữ 35,6%). Trụ sở văn phòng chính tại Hà Nội rộng 280 m2, có 1 chi nhánh tại TP.HCM (thành lập ngày 07/09/2020 tại số 68 Cửu Long, Phường 2, Tân Bình).

5. Interlink Việt Nam sử dụng giải pháp phần mềm nào cho hoạt động khai hải quan?
Công ty sử dụng phần mềm khai hải quan điện tử ECUS do Công ty Phát triển Công nghệ Thái Sơn cung cấp để kết nối trực tiếp với hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS của cơ quan Hải quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Công đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận chuyển Interlink Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023. Tác giả đã kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ với khảo sát thực nghiệm 200 khách hàng để chỉ rõ những ưu thế về mạng lưới đối tác cũng như các rủi ro về suy giảm biên lợi nhuận và chi phí thuê ngoài. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình, đầu tư nguồn lực và kiến nghị chính sách được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao cho quá trình phát triển bền vững của doanh nghiệp.