Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của mạng xã hội đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân (Nghiên cứu trường hợp trên địa bàn thành phố Hà Nội)" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Thảo, chuyên ngành Văn hóa Truyền thông (khóa 2020–2024), Khoa Quản lý Xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Kim Chi vào tháng 04 năm 2024.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình toàn cầu hóa, nơi Internet và mạng xã hội (MXH) trở thành môi trường giao tiếp, tiếp nhận và phân phối thông tin chủ đạo của đời sống xã hội, đặc biệt là nhóm đối tượng sinh viên. Các nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube, Instagram thu hút lượng người dùng khổng lồ, tạo điều kiện cho giới trẻ mở rộng quan hệ, gia tăng tri thức, giải trí và kinh doanh. Tuy nhiên, luồng thông tin không qua kiểm duyệt, các trào lưu độc hại và áp lực từ không gian ảo cũng mang lại nhiều hệ lụy tiêu cực đến nhận thức, lối sống và quá trình định hình nhân hiệu của sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là trên cơ sở khảo sát thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên hiện nay, xác định các tác động tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đối với hoạt động xây dựng hình ảnh cá nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp sinh viên sử dụng mạng xã hội hiệu quả và lành mạnh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Khái quát cơ sở lý luận về tác động của việc sử dụng mạng xã hội đến xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên.
  2. Khảo sát thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên nói chung và sinh viên Học viện Hành chính Quốc gia nói riêng.
  3. Đánh giá những tác động tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực và tận dụng lợi thế của mạng xã hội phục vụ hoạt động xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên.

Đối tượng, phạm vi và khách thể nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của việc sử dụng mạng xã hội đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 03/2024 đến tháng 04/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung mô tả thực trạng sử dụng mạng xã hội và tác động của mạng xã hội (đặc biệt là Facebook, TikTok, YouTube, Instagram) tới hoạt động xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại 4 trường đại học, học viện trên địa bàn Hà Nội gồm: Đại học Điện Lực, Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Tài chính và Học viện Hành chính Quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dưới góc độ chuyên ngành Văn hóa truyền thông, dựa trên các khái niệm nền tảng:

  • Mạng xã hội (Social Networking Service - SNS): Nền tảng trực tuyến trên môi trường truyền thông số, cho phép người dùng thiết lập, kết nối các mối quan hệ xã hội, chia sẻ thông tin, dữ liệu, bài viết, hình ảnh, video và tương tác qua các công cụ tin nhắn, phản hồi.
  • Hình ảnh cá nhân: Toàn bộ những dấu hiệu nhận biết của một cá nhân trong mắt công chúng, bao gồm phong cách, ngoại hình, tính cách, trang phục, lời nói, hành động cùng các giá trị và thành tựu đóng góp cho xã hội.
  • Xây dựng hình ảnh cá nhân: Quá trình kiến tạo và phát triển nhân hiệu nhằm định hình phong cách, năng lực và giá trị bản thân trong nhận thức của người khác.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Tác giả xây dựng phiếu khảo sát trực tuyến/trực tiếp thu thập ý kiến của $N = 300$ sinh viên thuộc 4 cơ sở đào tạo đại học tại Hà Nội (ĐH Điện Lực, ĐH Giao thông Vận tải, Học viện Tài chính, Học viện Hành chính Quốc gia) để đo lường thiết bị, thời lượng, mục đích và mức độ tác động của mạng xã hội.
  • Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa luận điểm từ các công trình nghiên cứu trước đó về mạng xã hội và sinh viên của Nguyễn Lan Nguyên (2020), Trịnh Hòa Bình & Lê Thị Dĩnh (2015), Nguyễn Thái Bá (2019), Lê Thu Quỳnh (2014), Mai Thị Quỳnh Như (2023), Trần Hữu Luyện et al. (2015), Kristin Sherman (2013), cùng các báo cáo thống kê từ NapoleonCat (2021), We Are Social, Business of Apps, Apptopia.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn định tính đối với nhóm sinh viên năm nhất, sinh viên năm cuối và nhân viên văn phòng vào các ngày cuối tuần nhằm thu thập góc nhìn đa chiều về nhận thức xây dựng hình ảnh cá nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về mạng xã hội và việc sử dụng mạng xã hội hiện nay

Chương này tập trung làm rõ các định nghĩa học thuật về mạng xã hội, hình ảnh cá nhân và quá trình xây dựng nhân hiệu. Tác giả khái quát bức tranh toàn cảnh về các nền tảng mạng xã hội phổ biến trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam:

  • Quy mô toàn cầu: Thống kê các nền tảng hàng đầu gồm Facebook (2,7 tỷ người dùng hàng tháng, tương đương 37% dân số thế giới), YouTube (2,3 tỷ người dùng), WhatsApp (2 tỷ người dùng trên 180 quốc gia), Instagram (2 tỷ người dùng), TikTok (vượt 1 tỷ người dùng hàng tháng từ năm 2021, dẫn đầu lượt tải năm 2022 với 672 triệu lượt), Telegram (hơn 700 triệu người dùng), Snapchat (557 triệu người dùng), Pinterest (478 triệu người dùng) và Twitter (238 triệu người dùng).
  • Thị trường Việt Nam: Báo cáo ghi nhận Facebook đứng đầu với khoảng 76 triệu người dùng (chiếm trên 70% dân số, xếp thứ 7 thế giới theo NapoleonCat 2021); Zalo đạt hơn 60 triệu người dùng; YouTube có 63 triệu người dùng (xếp thứ 9 thế giới); TikTok đạt 39,65 triệu người dùng trên 18 tuổi (xếp thứ 6 toàn cầu theo We Are Social 2021) với thời lượng truy cập trung bình ước tính 28–52 phút/ngày; Instagram và các nền tảng khác chiếm thị phần nhỏ hơn nhưng tập trung mạnh vào giới trẻ.

Chương 2: Thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên và tác động của mạng xã hội đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực tế và phân tích chuyên sâu tác động hai mặt của mạng xã hội:

  • Hành vi sử dụng của sinh viên:
    • Phương tiện truy cập: 90% sinh viên sử dụng điện thoại di động làm phương tiện chính, 6% sử dụng máy tính xách tay (laptop) và 4% sử dụng máy tính bảng. 100% sinh viên khảo sát đều sử dụng mạng xã hội ít nhất 1 giờ mỗi ngày.
    • Thời lượng truy cập hàng ngày: Nhóm dùng trên 4 giờ/ngày chiếm 77%; 3 giờ/ngày chiếm 13%; 2 giờ/ngày chiếm 7%; và 1 giờ/ngày chiếm 3%.
    • Mục đích sử dụng chung: Hoạt động học tập (100%), mở rộng mối quan hệ (95%), giải trí (92%), tìm kiếm thông tin xã hội (90%), chia sẻ cảm xúc/hình ảnh (70%), kinh doanh/mua bán online (38%), xây dựng hình ảnh cá nhân (13%), mục đích khác (1%).
  • Thực trạng tại Học viện Hành chính Quốc gia (HVHCQG):
    • Mức độ sử dụng nền tảng: 100% sinh viên có tài khoản Facebook (trong đó 83% dùng thường xuyên, 13% thỉnh thoảng, 3% hiếm khi). Tiếp theo là TikTok với 98% người dùng (81% dùng thường xuyên), Instagram với 52,3% - 72% người dùng (67% dùng thường xuyên), YouTube với 78,6% người dùng (57% dùng thường xuyên) và Zalo với 72% người dùng (51% dùng thường xuyên).
    • Thời lượng sử dụng theo nền tảng tại HVHCQG: Có 52% sinh viên dùng Facebook trên 5 giờ/ngày; 59% dùng TikTok trên 5 giờ/ngày; 28% dùng Instagram trên 5 giờ/ngày; trong khi Zalo chủ yếu dùng ở mức 1–2 giờ/ngày (71%).
    • Mục đích tại HVHCQG: Phục vụ học tập (100%), cập nhật tin tức (93%), kết nối liên lạc gia đình/bạn bè (91%), mua bán trực tuyến (91%), chia sẻ thông tin (60%), xây dựng hình ảnh cá nhân (12%).
  • Phân tích tác động tích cực đến hình ảnh cá nhân:
    • 73,2% sinh viên khảo sát khẳng định các thông tin, hình ảnh tích cực trên mạng xã hội thúc đẩy mong muốn xây dựng hình ảnh cá nhân (26,8% trả lời không).
    • Trào lưu tích cực: Trào lưu "Flex" biến tướng từ khoe của sang khoe thành tích học tập, hoạt động cộng đồng, giải thưởng, tiếp thêm động lực và sự tự tin.
    • Tấm gương truyền cảm hứng: Các dự án nhân văn như MV "Nấu ăn cho em" của Rapper Đen Vâu lan tỏa tinh thần thiện nguyện (thúc đẩy dự án "Nuôi Em" nhận nuôi 1.000 trẻ vùng cao); các trào lưu yêu cơ thể (Body Positivity) trên Instagram giúp cải thiện nhận thức về ngoại hình.
    • Chia sẻ tri thức và xây dựng thương hiệu: Các kênh, trang như "Sống Tích Cực" (hơn 2,1–3,1 triệu lượt theo dõi), kênh YouTube của Sunhyun chia sẻ kỹ năng học tập, phong cách sống lành mạnh; mạng xã hội trở thành hồ sơ năng lực trực tuyến hỗ trợ tiếp cận nhà tuyển dụng.
  • Phân tích tác động tiêu cực đến hình ảnh cá nhân:
    • Nhiễm độc thông tin và trào lưu lệch chuẩn: Sự lan truyền của các video rác, phản cảm trên TikTok (dẫn chứng báo cáo TikTok xóa 1,7 triệu video vi phạm tại Việt Nam trong quý 4/2022) và YouTube (Việt Nam có 173.247 video bị gỡ bỏ, đứng thứ 9 thế giới về vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng). Hiện tượng "giang hồ mạng" như Khá Bảnh, Dương Minh Tuyền, hay các phát ngôn gây tranh cãi của YouTuber Kimmie, TikToker Phạm Thoại tạo thần tượng sai lệch cho giới trẻ.
    • Áp lực ngoại hình và so sánh xã hội (Social Comparison): Nạn nhân của việc chỉnh sửa ảnh quá đà, chứng mặc cảm ngoại hình và rối loạn ăn uống (dẫn chứng trường hợp Ashley Thomas, Anastasia Vlasova bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi tiêu chuẩn ảo trên Instagram).
    • Nguy cơ an ninh dữ liệu: Tình trạng rò rỉ dữ liệu cá nhân, bị tin tặc lợi dụng thông tin để bôi nhọ, lừa đảo.
    • Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure) và hội chứng sống ảo: Cảm giác tự ti, đố kỵ khi so sánh bản thân với bài đăng thành công của bạn bè, lạm dụng phần mềm chỉnh sửa tạo ra khoảng cách lớn giữa ngoại hình ngoài đời thực và trên mạng xã hội.

Chương 3: Giải pháp sử dụng mạng xã hội hiệu quả và hữu ích

Khóa luận thiết lập hệ thống giải pháp định hướng gồm 4 nhóm chủ thể:

  • Từ phía nhà trường: Tăng cường giáo dục kỹ năng truyền thông số, lồng ghép hướng dẫn an toàn mạng vào các chương trình ngoại khóa, định hướng sinh viên sử dụng mạng xã hội như công cụ nghiên cứu và xây dựng nhân hiệu học thuật.
  • Từ phía cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý an ninh mạng, siết chặt quản lý các nội dung độc hại trên các nền tảng xuyên biên giới, xử lý nghiêm các cá nhân lan truyền thông tin sai sự thật, văn hóa phẩm đồi trụy.
  • Từ phía gia đình: Tăng cường sự gắn kết, đồng hành và giáo dục nền tảng giá trị đạo đức, hỗ trợ định hướng tâm lý trước các biến động tiêu cực trên không gian mạng.
  • Từ phía bản thân sinh viên: Tự nâng cao tư duy phản biện khi tiếp nhận thông tin, quản lý thời gian sử dụng thiết bị hợp lý, chủ động tạo lập hình ảnh cá nhân dựa trên năng lực và giá trị thực chất thay vì chạy theo các trào lưu ảo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh thực tế về mức độ phụ thuộc và hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên tại Hà Nội thông qua các bảng số liệu chi tiết.

Bảng 1: Mức độ sử dụng các nền tảng mạng xã hội của sinh viên Học viện Hành chính Quốc gia ($N = 300$)

Nền tảng MXH Thường xuyên (Số lượng / Tỷ lệ) Thỉnh thoảng (Số lượng / Tỷ lệ) Hiếm khi (Số lượng / Tỷ lệ) Chưa bao giờ (Số lượng / Tỷ lệ)
Facebook 249 SV (83%) 39 SV (13%) 9 SV (3%) 0 SV (0%)
TikTok 243 SV (81%) 36 SV (12%) 15 SV (5%) 6 SV (2%)
Instagram 201 SV (67%) 66 SV (22%) 27 SV (9%) 6 SV (2%)
YouTube 171 SV (57%) 78 SV (26%) 36 SV (12%) 15 SV (5%)
Zalo 153 SV (51%) 123 SV (41%) 21 SV (7%) 3 SV (1%)

Bảng 2: Thời lượng sử dụng các nền tảng mạng xã hội trong ngày của sinh viên HVHCQG ($N = 300$)

Nền tảng MXH 1–2 giờ (Số lượng / Tỷ lệ) 2–3 giờ (Số lượng / Tỷ lệ) 3–4 giờ (Số lượng / Tỷ lệ) Trên 5 giờ (Số lượng / Tỷ lệ)
Facebook 21 SV (7%) 45 SV (15%) 78 SV (26%) 156 SV (52%)
TikTok 6 SV (2%) 27 SV (9%) 90 SV (30%) 177 SV (59%)
Instagram 138 SV (46%) 27 SV (9%) 51 SV (17%) 84 SV (28%)
YouTube 90 SV (30%) 93 SV (31%) 78 SV (26%) 39 SV (13%)
Zalo 213 SV (71%) 54 SV (18%) 27 SV (9%) 6 SV (2%)

Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: Dù 100% sinh viên sử dụng mạng xã hội cho học tập và kết nối, nhưng chỉ có 8%–13% sinh viên có ý thức chủ động sử dụng mạng xã hội để xây dựng hình ảnh cá nhân một cách bài bản; đa phần sinh viên còn thụ động và chịu tác động tiêu cực từ hội chứng FOMO, áp lực đồng trang lứa và tiêu chuẩn ngoại hình ảo.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành về mối quan hệ tác động qua lại giữa truyền thông mạng xã hội và tiến trình kiến tạo nhân hiệu của giới trẻ đô thị.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội năm 2024, làm rõ các ca điển hình tích cực lẫn tiêu cực trong văn hóa mạng, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị 4 bên mang tính ứng dụng cho công tác quản lý sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại địa bàn Hà Nội với mẫu khảo sát giới hạn ở 300 sinh viên tại 4 cơ sở đào tạo, chưa bao quát hết các khối trường ngoài công lập hoặc các tỉnh thành khác.
    • Thời gian nghiên cứu ngắn (tháng 3 đến tháng 4/2024), chưa tiến hành nghiên cứu dọc để đánh giá sự biến chuyển hành vi theo từng giai đoạn học tập.
    • Phân tích tác động chủ yếu tập trung sâu vào Facebook, TikTok, Instagram và YouTube, chưa đánh giá sâu các mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh và phân tầng mẫu nghiên cứu theo ngành học, giới tính và độ tuổi.
    • Đi sâu phân tích tác động của các thuật toán gợi ý (Algorithmic recommendation) và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đối với hành vi xây dựng hình ảnh cá nhân trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Văn hóa truyền thông, Báo chí - Truyền thông, Quan hệ công chúng (PR), Xã hội học, Quản lý văn hóa và Công tác thanh niên cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận và dữ liệu thực tế.
  • Cán bộ quản lý giáo dục, Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên: Nắm bắt thực trạng phân bổ thời gian và nhận thức của sinh viên trên không gian mạng để xây dựng chương trình định hướng văn hóa học đường phù hợp.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Hệ thống số liệu thống kê tại Chương 2 (về thời lượng, mức độ dùng theo từng nền tảng Facebook, TikTok, Instagram) và phân tích các trường hợp điển hình về áp lực so sánh xã hội và hội chứng sống ảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên sử dụng mạng xã hội nhằm mục đích xây dựng hình ảnh cá nhân theo kết quả khảo sát trong khóa luận là bao nhiêu? Theo kết quả khảo sát chung, chỉ có 13% (và 8% ở một số câu hỏi phân loại mở rộng) sinh viên sử dụng mạng xã hội với mục đích xây dựng hình ảnh cá nhân; riêng tại Học viện Hành chính Quốc gia, tỷ lệ này đạt 12%. Phần lớn sinh viên sử dụng mạng xã hội cho mục đích học tập (100%), kết nối quan hệ (91%–95%), cập nhật tin tức (90%–93%) và giải trí (92%).

2. Nền tảng nào ghi nhận tỷ lệ sinh viên sử dụng trên 5 giờ mỗi ngày cao nhất tại Học viện Hành chính Quốc gia? TikTok là nền tảng có tỷ lệ sinh viên sử dụng trên 5 giờ/ngày cao nhất với 59% (177/300 sinh viên), tiếp theo sau là Facebook với 52% (156/300 sinh viên).

3. Khóa luận phân tích trào lưu "Flex" tác động tích cực như thế nào đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên? Tác giả phân tích trào lưu "Flex" khi phát triển tại Việt Nam đã chuyển hóa tích cực từ việc khoe của cải vật chất sang "khoe" thành tích học tập, học bổng, hoạt động xã hội và nghị lực vượt khó. Hiện tượng này kích thích tư duy phấn đấu, giúp 73,2% sinh viên được khảo sát cảm thấy có thêm động lực, sự tự tin và định hướng xây dựng nhân hiệu tích cực.

4. Những dẫn chứng thực tế nào được tác giả trích dẫn để minh họa cho tác động tiêu cực của mạng xã hội đến tâm lý ngoại hình? Khóa luận dẫn chứng các nghiên cứu quốc tế và trường hợp của Ashley Thomas và Anastasia Vlasova (sinh viên Cao đẳng Gallatin, New York) – những người rơi vào tình trạng rối loạn ăn uống, trầm cảm và suy kiệt sức khỏe do áp lực từ các hình ảnh thể hình hoàn hảo và bình luận tiêu cực trên Instagram.

5. Các phương pháp nghiên cứu chính mà tác giả đã sử dụng trong khóa luận là gì? Tác giả đã kết hợp 3 phương pháp chính: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu $N = 300$ sinh viên tại 4 trường đại học ở Hà Nội; Phân tích tài liệu thứ cấp từ các công trình khoa học và báo cáo thống kê; Phỏng vấn sâu nhóm đối tượng sinh viên năm nhất, năm cuối và nhân viên văn phòng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng mạng xã hội và tác động hai chiều của môi trường số đối với hoạt động xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên tại Hà Nội. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên mẫu 300 sinh viên, nghiên cứu chỉ ra mức độ gắn kết cao của giới trẻ với các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram nhưng đồng thời cảnh báo tình trạng lạm dụng thời gian và thiếu chủ động trong việc định vị nhân hiệu thực chất. Các giải pháp đề xuất từ bốn phía nhà trường, cơ quan quản lý, gia đình và cá nhân sinh viên mang tính khả thi, đóng góp thiết thực cho công tác định hướng văn hóa truyền thông trong sinh viên hiện nay.