Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Không gian tương tác của sinh viên trong vai trò khởi nghiệp và định hình con người xã hội (qua khảo sát sự tham gia câu lạc bộ và việc sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội)" do sinh viên Nguyễn Thị Bích thực hiện năm 2017 thuộc ngành Việt Nam học (Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Hoàng Giang.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo cách tiếp cận văn hóa học và xã hội học, không gian không chỉ là điều kiện tồn tại vật chất mà còn là môi trường mở ra các quan hệ xã hội, góp phần cấu thành bản chất con người. Trong bối cảnh đô thị hóa hiện đại, không gian tự nhiên và không gian sinh hoạt cá nhân ngày càng bị thu hẹp, mối quan hệ tương tác trực tiếp có xu hướng trở nên lỏng lẻo. Cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, không gian ảo (mạng xã hội) phát triển mạnh mẽ bên cạnh không gian vật lý truyền thống (khuôn viên trường học, câu lạc bộ). Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về mạng xã hội hoặc khuôn viên đại học một cách riêng lẻ, các nghiên cứu tiếp cận không gian tương tác của sinh viên dưới góc độ đa ngành nhằm làm rõ hai chức năng cụ thể là "khởi nghiệp" và "định hình con người xã hội" vẫn còn để lại nhiều khoảng trống lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định rõ các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Về mặt lý luận: Chứng minh và làm sáng tỏ hai chức năng cơ bản của không gian tương tác đối với sinh viên đại học, bao gồm chức năng không gian khởi nghiệp và không gian định hình con người xã hội.
  2. Về mặt thực tiễn: Khảo sát và làm rõ thực trạng sử dụng các loại hình không gian tương tác (câu lạc bộ sinh viên và mạng xã hội); từ đó đề xuất các giải pháp kiến tạo môi trường đại học nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò khởi nghiệp và định hình con người xã hội của không gian tương tác của sinh viên trong trường đại học.
  • Đối tượng khảo sát: Sự tham gia câu lạc bộ (đại diện cho không gian vật lý - physical space) và việc sử dụng mạng xã hội (đại diện cho không gian ảo - virtual space) của sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN, địa chỉ tại số 336 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Tác giả tổng hợp hệ thống lý thuyết đa ngành từ triết học, xã hội học và tâm lý học phát triển để xây dựng cơ sở lập luận:

Khái niệm / Lý thuyết Học giả tiêu biểu Nội dung vận dụng trong khóa luận
Mô hình 3 chiều về không gian Henri Lefebvre, Matthews, Pierre Bourdieu, Chu Xuân Diên Phân tích không gian vừa là thực tiễn địa lý vật lý (physical space), vừa là không gian khái niệm và không gian biểu hiện văn hóa (espace humain).
Tương tác xã hội và con người xã hội Xã hội học đại cương Chuỗi phát triển từ hành vi, hành vi xã hội đến tiếp xúc, tương tác lặp lại và hình thành quan hệ xã hội; quá trình xã hội hóa giúp cá nhân tiếp nhận chuẩn mực và trở thành con người xã hội.
Tháp nhu cầu và Môi trường học tập A. Maslow, Strange & Banning Tháp nhu cầu 5 bậc của Maslow được liên hệ với mô hình tháp mục đích môi trường học tập của Strange & Banning: an toàn/cảm giác thuộc về (bậc 1), khuyến khích tham gia (bậc 2), khuyến khích tính cộng đồng (bậc 3).
Lý thuyết "Cái tôi soi gương" (Looking-glass self) Charles Horton Cooley "Cái tôi" được định hình qua 3 yếu tố: hình dung vẻ ngoài đối với người khác, hình dung ấn tượng của người khác về vẻ ngoài đó, và sự tự cảm nhận/điều chỉnh hành vi của bản thân.
Tâm lý học phát triển về "Tự xác định" Tâm lý học phát triển Phân tích nhu cầu tự nhận thức vị trí, mục tiêu, ước mơ và khẳng định bản thân của lứa tuổi thanh niên (18–24 tuổi) trong bối cảnh xã hội Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về không gian trường học (Harrington, Suyoen Byoun), vai trò của câu lạc bộ (John O’ Hagan & Johanna Archbold, Amy M. Tenhouse), và thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên (Trần Hữu Luyến, Trần Thị Minh Đức, Bùi Thị Hồng Thái, Đoàn Thùy Dương, Bùi Thu Hoài).
  • Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu đối với 13 sinh viên Trường ĐHKHXH&NV (bao gồm các sinh viên là thành viên ban điều hành câu lạc bộ) nhằm khai thác trải nghiệm hoạt động và nội dung chương trình của các tổ chức sinh viên.
  • Phương pháp định lượng: Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu gồm 67 sinh viên Trường ĐHKHXH&NV để thu thập dữ liệu về mức độ tham gia câu lạc bộ và thói quen sử dụng mạng xã hội.

Địa bàn nghiên cứu

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (tiền thân là Đại học Văn khoa Hà Nội năm 1945 và Đại học Tổng hợp Hà Nội năm 1956). Tại thời điểm nghiên cứu, trường đào tạo 23 ngành bậc đại học với quy mô gần 8.500 người học (6.499 sinh viên đại học chính quy, 1.232 học viên cao học, 590 nghiên cứu sinh); đội ngũ hơn 500 cán bộ, giảng viên (11 Giáo sư, 107 Phó Giáo sư, 130 Tiến sĩ, 158 Thạc sĩ). Cơ sở vật chất gồm tổng diện tích đất 14.600 m², diện tích sàn xây dựng phục vụ đào tạo và nghiên cứu là 29.248 m² với 11 khối nhà (A, B, A-B, C, B-C, D, G, H, E, M, I).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thuyết về các khái niệm và lý thuyết liên quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận của đề tài thông qua các nội dung chính:

  • Định nghĩa không gian tương tác: Làm rõ không gian tương tác của sinh viên trong trường đại học gồm hai nhóm thành tố: không gian vật lý (giảng đường, sân trường, thư viện, căng tin, ký túc xá, câu lạc bộ) và không gian ảo (mạng xã hội trực tuyến).
  • Khái niệm con người xã hội: Xác định con người xã hội là kết quả của quá trình xã hội hóa diễn ra qua các môi trường: gia đình, nhà trường, nhóm xã hội và truyền thông đại chúng.
  • Hệ thống quan điểm lý thuyết: Giới thiệu các luận điểm cốt lõi của thuyết nhu cầu Maslow, mô hình môi trường học tập Strange & Banning, thuyết "cái tôi soi gương" của C. Cooley và lý thuyết tự xác định của tâm lý học lứa tuổi thanh niên.
  • Tổng quan địa bàn nghiên cứu: Phác thảo lịch sử hình thành, cơ cấu đào tạo, đội ngũ cán bộ và diện mạo không gian vật chất của Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQGHN.

Chương 2: Kết quả khảo sát sự tham gia câu lạc bộ và việc sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội)

Chương 2 trình bày các dữ liệu thực chứng thu thập được qua khảo sát định lượng và định tính:

1. Hoạt động của các câu lạc bộ (CLB) trong trường

Khóa luận thống kê hệ thống các CLB, đội tình nguyện tiêu biểu tại trường:

  • Đội Sinh viên Tình nguyện Xung kích (thành lập 19/5/2000): Tiếp sức mùa thi, tình nguyện nội - ngoại thành.
  • Đội Sinh viên làm Công tác xã hội (thành lập 15/9/2007): Trợ giúp đối tượng yếu thế, làng trẻ, nhà tình thương.
  • CLB Hoa Đá (thành lập 18/3/2009): Hỗ trợ sinh viên khuyết tật hòa nhập, tìm kiếm học bổng.
  • Đội Thanh niên vận động hiến máu Nhân Văn (thành lập 2007): Tuyên truyền hiến máu nhân đạo.
  • CLB Nghệ thuật SOL (thành lập 20/10/2010), CLB Võ thuật Vovinam (thành lập 16/4/2014).
  • CLB Cổ động Rumbo Cheerleading Squad (thành lập 29/1/2011, hơn 40 thành viên, đạt giải tại Uleague 2012).
  • CLB Tuyên truyền Văn hóa Lịch sử (thành lập 2012): Hướng dẫn du lịch tại Hoàng thành Thăng Long, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Hồ Chí Minh.
  • CLB Lễ tân Garnet (thành lập 3/6/2012, khoảng 70 thành viên): Nghiệp vụ lễ tân, giao tiếp sự kiện.
  • CLB Truyền thông Nhân văn STC (thành lập 9/9/2014): Phát thanh, báo điện tử, báo hình, báo in.
  • CLB Enactus USSH (thành lập 4/2011): Triển khai các dự án kinh tế xã hội như Gift of Smile, Photovoice, Ngày hội trao đổi sách.
  • Các CLB trực thuộc Khoa: CLB Folklore, CLB Điện ảnh (Khoa Văn học), CLB Tiếng Anh (Khoa Quốc tế), CLB Nhà quản lý (Khoa Khoa học Quản lý), CLB Sứ giả văn hóa (Khoa Việt Nam học).

2. Dữ liệu khảo sát định lượng và định tính

Chỉ báo khảo sát Tỷ lệ / Số liệu ghi nhận Ghi chú & Phân bố chi tiết
Tỷ lệ tham gia CLB 29,85% có tham gia; 70,15% không tham gia Lý do không tham gia: hoạt động loãng, ít gắn với chuyên ngành, quy trình tuyển chọn bất hợp lý, ban chủ nhiệm hoạt động chưa hiệu quả.
Đánh giá ý nghĩa của CLB 40% (Mức 3), 25% (Mức 4), 35% (Mức 5) Đánh giá trên thang điểm 5; đa số ghi nhận CLB mang lại kỹ năng mềm và mở rộng mối quan hệ.
Nhận đánh giá từ thành viên CLB 65% có nhận đánh giá; 35% không nhận đánh giá Mức độ tác động của đánh giá này đến cá nhân ở mức 3, 4, 5 đạt 38,46%, 28,21% và 17,95%.
Tỷ lệ sử dụng Mạng xã hội (MXH) 100% sinh viên sử dụng 95,51% sử dụng từ mức độ 3 trở lên (trong đó mức 5 - rất thường xuyên chiếm 37,31%).
Mục đích sử dụng MXH 62,69% tìm kiếm việc làm; 14,93% bán hàng online Khảo sát sâu tại 1 lớp học ghi nhận 10/55 sinh viên (18,18%) kinh doanh online (chủ yếu là quần áo và mỹ phẩm).
Chia sẻ thông tin cá nhân 70,21% thường xuyên post/share thông tin cá nhân Các nội dung phổ biến: tâm trạng, hoạt động thường ngày, ảnh cá nhân.
Quan tâm và tác động của đánh giá MXH Mức độ quan tâm tập trung ở mức 3 và 4 (37,31%) Mức độ tác động thực tế của đánh giá tập trung ở mức 2 và 3 (đều xấp xỉ 34,33% - 34,43%).

Chương 3: Đánh giá vai trò khởi nghiệp và định hình con người xã hội của không gian tương tác của sinh viên từ kết quả khảo sát

Chương 3 phân tích hai chức năng trọng tâm và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả không gian tương tác:

1. Không gian tương tác trong vai trò không gian khởi nghiệp

  • Tạo lập "điểm cộng" tuyển dụng: Hoạt động CLB trang bị kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, tổ chức sự kiện; nâng cao nghiệp vụ chuyên ngành (CLB Garnet đào tạo lễ tân, CLB Điện ảnh tổ chức khóa biên kịch, CLB Nhà quản lý huấn luyện viết CV và phỏng vấn).
  • Cầu nối tuyển dụng và tạo việc làm: CLB Nhà quản lý kết nối trực tiếp với giám đốc nhân sự doanh nghiệp; các CLB nghệ thuật (Rumbo, Guitar) giới thiệu công việc biểu diễn bán thời gian. Mạng xã hội (Facebook fanpage) là kênh tiếp cận thông tin tuyển dụng của 62,69% sinh viên.
  • Thực hành khởi nghiệp trực tiếp: Mạng xã hội trở thành nền tảng kinh doanh ban đầu cho sinh viên (chiếm 14,93% - 18,18% mẫu khảo sát) nhờ ưu thế chi phí thấp và tệp khách hàng quen thuộc.
  • Hạn chế đặc thù: Do đặc thù trường đại học thiên về khoa học cơ bản và nghiên cứu, ĐHKHXH&NV có ít CLB chuyên môn khởi nghiệp quy mô lớn so với các trường khối kinh tế (như ĐH Ngoại thương với CLB Chứng khoán SIC, CLB Nhà doanh nghiệp tương lai TEC, CLB Nguồn nhân lực HRC).

2. Không gian tương tác trong vai trò định hình con người xã hội

  • Hiện thực hóa nhu cầu "tự xác định": Không gian tương tác giúp sinh viên giải tỏa áp lực tìm kiếm bản thân, chuyển biến nhận thức từ việc tham gia hoạt động vì chứng nhận sang tinh thần trách nhiệm cộng đồng.
  • Không gian hình thành "bản sắc số": Sự tương tác trên MXH tạo ra "chủ nghĩa cá nhân mạng" (khái niệm của Harry Wellman và Jeffrey Boase), nơi cá nhân chủ động quản lý các mạng lưới quan hệ lỏng và xây dựng hình ảnh cá nhân.
  • Cơ chế "cái tôi soi gương": Sinh viên tiếp nhận phản hồi, đánh giá từ bạn bè thực tế (CLB) và bạn bè trực tuyến (lượt thích, bình luận) để điều chỉnh hành vi, trang phục và ngoại hình phù hợp với chuẩn mực xã hội (tương tự hiện tượng nghiên cứu của Lim In Sook tại Hàn Quốc).

3. Mô hình không gian tương tác lý tưởng và giải pháp thực tiễn

  • Phát triển CLB khởi nghiệp và nghiên cứu: Thành lập các CLB sinh viên nghiên cứu khoa học, tổ chức tọa đàm học thuật và các cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp xã hội.
  • Hợp tác giữa nhà trường và mạng xã hội: Vận dụng bài học kinh nghiệm từ sự hợp tác giữa mạng xã hội Zing Me (VNG) và Đại học Kinh tế TP.HCM để triển khai thư viện điện tử, cổng thông tin việc làm và diễn đàn học thuật trực tuyến.
  • Xây dựng văn hóa học viện (Campus Culture): Vận dụng mô hình của Xi Shen & Xianghong Tian (2012) để đồng bộ văn hóa vật chất (giảng đường, khu sinh hoạt chung), văn hóa tổ chức (quy chế, cơ chế hỗ trợ Đoàn - Hội) và văn hóa tinh thần (các giá trị học thuật, tính sáng tạo và tính mở).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận cung cấp bức tranh thực trạng về không gian tương tác sinh viên tại Trường ĐHKHXH&NV năm 2017: tỷ lệ tham gia CLB đạt 29,85%, tỷ lệ sử dụng MXH đạt 100%, tỷ lệ dùng MXH tìm việc làm đạt 62,69% và bán hàng online đạt từ 14,93% đến 18,18%.
  2. Chứng minh được cơ chế tác động của không gian tương tác: CLB đóng vai trò rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và kết nối tuyển dụng trực tiếp; MXH đóng vai trò là không gian phát triển bản sắc cá nhân và mạng lưới kinh doanh ban đầu.
  3. Chỉ ra sự khác biệt giữa mức độ quan tâm (ở mức cao 3, 4) và mức độ tác động thực tế của đánh giá trên mạng xã hội (tập trung ở mức trung bình 2, 3), giải thích nguyên nhân xuất phát từ tính chất tương tác ảo lỏng lẻo.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp liên ngành các khung lý thuyết xã hội học và tâm lý học (Lefebvre, Maslow, Cooley, Strange & Banning) để phân tích đối tượng không gian sinh viên, mở rộng cách tiếp cận không gian sang hai chiều kích cụ thể: khởi nghiệp và định hình nhân cách xã hội.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất các giải pháp thiết thực cho cơ sở giáo dục đại học khối khoa học xã hội và nhân văn trong việc quy hoạch không gian vật lý, chuyên môn hóa hoạt động câu lạc bộ và ứng dụng công nghệ mạng xã hội trong quản trị đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

  • Quy mô mẫu khảo sát: Số lượng mẫu khảo sát định lượng còn nhỏ (67 sinh viên) và 13 phỏng vấn sâu, thu thập trong phạm vi một trường đại học nên tính đại diện và độ tin cậy khái quát hóa chưa cao.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chủ yếu tập trung vào hai đại diện cụ thể là câu lạc bộ và mạng xã hội, chưa bao quát toàn diện các không gian học tập và sinh hoạt khác trong khuôn viên trường (như thư viện, giảng đường, ký túc xá).
  • Thiếu đối sánh liên trường: Chưa tiến hành đối sánh thực nghiệm giữa sinh viên khối ngành khoa học xã hội với sinh viên khối ngành kỹ thuật, kinh tế để làm nổi bật tính đặc thù của từng môi trường đào tạo.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô điều tra khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trường đại học trên cả nước.
  • Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa sinh viên các khối ngành đào tạo khác nhau (Khoa học Xã hội, Kinh tế, Kỹ thuật - Công nghệ) về hành vi tương tác và định hướng khởi nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cách thức vận dụng các lý thuyết xã hội học (Lefebvre, Cooley, Maslow) vào nghiên cứu đời sống sinh viên; đặc biệt hữu ích cho người học các ngành Việt Nam học, Xã hội học, Văn hóa học, Công tác xã hội và Quản lý giáo dục.
  • Đối với tổ chức Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên: Cung cấp cơ sở thực tế và bài học kinh nghiệm để tái cơ cấu mô hình câu lạc bộ, nâng cao tính chuyên môn và hỗ trợ hướng nghiệp cho đoàn viên, hội viên.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục: Gợi ý các định hướng chính sách về xây dựng văn hóa học viện và phát triển hạ tầng tương tác trực tuyến giữa nhà trường và người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại không gian tương tác của sinh viên thành những nhóm nào và sử dụng đối tượng nào để khảo sát thực tế?
Tác giả phân chia không gian tương tác thành hai nhóm: không gian vật lý (physical space – đại diện khảo sát là các câu lạc bộ sinh viên) và không gian ảo (virtual space – đại diện khảo sát là mạng xã hội trực tuyến).

2. Tỷ lệ sinh viên tham gia câu lạc bộ và sử dụng mạng xã hội tại Trường ĐHKHXH&NV được ghi nhận cụ thể là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát định lượng trên 67 sinh viên cho thấy có 29,85% sinh viên tham gia CLB (70,15% không tham gia); trong khi đó 100% sinh viên có sử dụng mạng xã hội (với 95,51% sử dụng thường xuyên ở mức độ từ 3 đến 5 trên thang điểm 5).

3. Hoạt động của các câu lạc bộ chuyên môn cấp khoa tại ĐHKHXH&NV thể hiện vai trò khởi nghiệp và hướng nghiệp như thế nào?
Các CLB chuyên môn đóng vai trò trang bị kiến thức và nghiệp vụ thực tế: CLB Điện ảnh tổ chức lớp viết kịch bản, CLB Folklore mở workshop quay dựng phim tài liệu, CLB Lễ tân Garnet rèn luyện kỹ năng lễ tân sự kiện, và CLB Nhà quản lý tổ chức huấn luyện viết CV, phỏng vấn trực tiếp với các chuyên gia/giám đốc nhân sự.

4. Khóa luận vận dụng lý thuyết "Cái tôi soi gương" của C. Cooley để giải thích hành vi của sinh viên ra sao?
Tác giả chứng minh sinh viên sử dụng phản hồi từ người khác (nhận xét trực tiếp trong CLB hoặc lượt like/comment trên MXH) như một tấm gương để tự soi chiếu, đánh giá và điều chỉnh hành vi, phong cách cá nhân hoặc ngoại hình nhằm đáp ứng các chuẩn mực xã hội mong muốn.

5. Những mô hình thực tế nào ngoài trường ĐHKHXH&NV được tác giả đưa ra để làm minh chứng đề xuất giải pháp?
Tác giả phân tích mô hình các CLB chuyên môn hướng nghiệp tại Trường ĐH Ngoại thương (SIC, TEC, HRC, MFC) và mô hình hợp tác ứng dụng mạng xã hội giáo dục giữa mạng xã hội Zing Me (VNG) với Hội Sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích đã làm rõ vai trò của không gian tương tác (gồm câu lạc bộ sinh viên và mạng xã hội) trong việc hỗ trợ hướng nghiệp - khởi nghiệp và định hình nhân cách xã hội cho sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết xã hội học, tâm lý học với dữ liệu khảo sát thực chứng, công trình đã chỉ ra thực trạng, nguyên nhân và các khoảng cách trong việc khai thác không gian học đường. Các giải pháp đề xuất về phát triển câu lạc bộ chuyên môn, kết nối mạng xã hội và nâng cao văn hóa học viện mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý và hỗ trợ sinh viên trong môi trường giáo dục đại học.