Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia nhiệt đới sở hữu điều kiện tự nhiên, thổ nhưỡng và khí hậu thuận lợi cho canh tác nông nghiệp, với diện tích trồng rau quả đạt khoảng 1,6 triệu ha và gần 70% lực lượng lao động hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Kể từ năm 1995, ngành xuất khẩu rau quả của Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển liên tục, đưa sản phẩm thâm nhập vào hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong cơ cấu thị trường xuất khẩu, Nhật Bản luôn duy trì vị trí trong nhóm 5 đối tác nhập khẩu rau quả lớn nhất của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt khoảng 16%/năm.

Quan hệ thương mại song phương giữa hai quốc gia được củng cố thông qua các khuôn khổ hội nhập kinh tế quan trọng như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Tuy nhiên, thị phần rau quả Việt Nam tại Nhật Bản vẫn chiếm tỷ trọng tương đối khiêm tốn trước sự cạnh tranh của các quốc gia khác và các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt từ thị trường nhập khẩu.

Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, quan hệ ngoại giao kinh tế và các nhân tố định hình hoạt động xuất khẩu rau quả sang thị trường Nhật Bản.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015–2020 trên các phương diện: quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu chủng loại, giá cả và chính sách xúc tiến.
  3. Đánh giá những thành tựu đạt được, nhận diện các điểm nghẽn, hạn chế tồn tại và phân tích nguyên nhân cốt lõi từ góc độ quản lý Nhà nước, doanh nghiệp xuất khẩu và người nông dân canh tác.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng rau quả Việt Nam sang thị trường Nhật Bản đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản và các chính sách, giải pháp hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu liên quan.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thương mại xuất nhập khẩu rau quả giữa Việt Nam và thị trường Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thực trạng xuất khẩu trong giai đoạn 2015–2020 và định hướng hệ thống giải pháp đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng hệ thống lý luận về thương mại quốc tế, quy tắc rào cản kỹ thuật và các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế:

  • Khung khổ hiệp định thương mại: Phân tích lộ trình cắt giảm thuế quan theo cam kết của Hiệp định VJEPA (có hiệu lực từ ngày 01/10/2009 với cam kết xóa bỏ 7.287 dòng thuế, trong đó có 784 dòng thuế nông sản xóa bỏ ngay lập tức và hơn 800 dòng thuế nông - thủy sản giảm về 0% vào năm 2020), Hiệp định AJCEP và Hiệp định CPTPP.
  • Hệ thống tiêu chuẩn và văn bản pháp luật của Nhật Bản: Tiếp cận các quy định pháp lý bao gồm Luật Hải quan, Luật Vệ sinh Thực phẩm (Điều 16 về an toàn bao bì tiếp xúc thực phẩm), Luật Kiểm dịch An toàn vệ sinh Thực phẩm, Luật Tiêu chuẩn hoá và Ghi nhãn Nông Lâm sản (hệ thống nhãn hữu cơ JAS), Luật Đo lường, Luật Bảo vệ Sức khoẻ, Luật Khuyến khích Sử dụng hiệu quả các Nguồn tài nguyên (quy định phân loại rác trên bao bì), Luật Chống Đánh giá sai sự thật và mô tả gây hiểu lầm, Luật Bảo vệ Sở hữu trí tuệ; quy định về mức dư lượng hóa chất nông nghiệp tối đa (MRLs theo hệ thống Danh mục tích cực với ngưỡng dung sai mặc định 0,01 ppm) do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Xã hội Nhật Bản (MHLW) ban hành; tiêu chuẩn quốc tế CODEX.
  • Quy chuẩn kỹ thuật sản xuất tại Việt Nam: Mô hình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP) và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng chế biến quốc tế (HACCP, ISO, BRC).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích lý luận: Hệ thống hóa các lý thuyết thương mại hàng hóa, các rào cản kỹ thuật và quy định kiểm dịch thực vật.
  • Phương pháp thu thập, thống kê và so sánh dữ liệu: Thu thập chuỗi dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Trung tâm Thương mại Thế giới (Trademap), Tổ chức Ngoại thương Nhật Bản (JETRO), Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn nhằm đo lường biến động kim ngạch, thị phần và giá trị xuất khẩu.
  • Phương pháp suy luận logic và duy vật biện chứng: Đối chiếu thực trạng sản xuất, chuỗi cung ứng logistics với các yêu cầu kỹ thuật của thị trường Nhật Bản để xác định nguyên nhân tồn tại và xây dựng giải pháp khả thi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát quan hệ Việt Nam - Nhật Bản và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản

Chương 1 làm rõ nền tảng quan hệ đối tác giữa hai quốc gia cùng bức tranh tổng thể về thị trường nông sản Nhật Bản:

  • Quan hệ hợp tác Việt Nam - Nhật Bản: Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 21/09/1973, hai nước đã nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á" (2009) và "Đối tác chiến lược sâu rộng" (2014). Năm 2016, Nhật Bản là đối tác thương mại lớn thứ 4 của Việt Nam với tổng kim ngạch 29,7 tỷ USD (xuất khẩu đạt 14,6 tỷ USD, nhập khẩu đạt 15 tỷ USD) và là quốc gia cung cấp vốn ODA lớn nhất cho Việt Nam (chiếm 30% tổng nguồn ODA quốc tế).
  • Đặc điểm thị trường rau quả Nhật Bản: Người tiêu dùng Nhật Bản ưu tiên nông sản nội địa và rau quả tươi do kiểm soát được độ tươi ngon và an toàn thực phẩm. Thị trường đặt ra tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt, bắt buộc truy xuất nguồn gốc rõ ràng, chú trọng bao bì tiện dụng, thân thiện với môi trường và có chứng nhận nhãn mác (JAS, ECO). Xu hướng già hóa dân số (người từ 65 tuổi trở lên chiếm gần 30%) thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các loại rau quả giàu vitamin, khoáng chất, ít calo.
  • Nhu cầu nhập khẩu: Sản xuất nội địa của Nhật Bản chỉ đáp ứng khoảng 3/4 nhu cầu do diện tích đất canh tác thu hẹp và lao động nông nghiệp giảm xuống dưới 4%. Năm 2019, các nguồn cung cấp rau quả lớn nhất cho Nhật Bản gồm Trung Quốc (chiếm 28,67% thị phần), Hoa Kỳ (16,23%) và Philippines (9,23%).
  • Các nhân tố ảnh hưởng:
    • Phía Nhật Bản: Rào cản kỹ thuật khắt khe; quy định nghiêm ngặt về MRLs (vi phạm bị tăng cường giám sát 30%, tái phạm bị kiểm tra 100% tại cảng và phải có hồ sơ 60 lần kiểm tra sạch trong 1 năm hoặc 300 lần sạch trong 2 năm mới được gỡ bỏ); quy định cấm chiếu xạ (ngoại trừ khoai tây); yêu cầu dán nhãn bằng tiếng Nhật.
    • Phía Việt Nam: Quy mô sản xuất nhỏ lẻ (nông hộ manh mún chiếm tới 80% diện tích trồng cây ăn quả cả nước), khó kiểm soát vùng trồng tập trung; hạ tầng logistics bảo quản lạnh và vận chuyển còn bất cập; việc ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ sau thu hoạch chưa đồng bộ.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng rau quả Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015-2020

Chương 2 tập trung phân tích số liệu thống kê thực tế về kết quả xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản:

Năm Giá trị xuất khẩu (nghìn USD) Tốc độ tăng trưởng (+/- %) Tỷ trọng trong tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả VN (%)
2015 74.131 - 4,02%
2016 75.273 +1,54% 3,06%
2017 127.493 +69,29% < 4,00%
2018 95.500 -24,88% -
2019 122.400 +28,10% -
7T/2020 79.000 +11,75% (so với cùng kỳ) -

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục Hải quan

  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Sản phẩm xuất khẩu được chia thành 5 nhóm chính:
    1. Rau tươi: Khoai mỡ, đậu bắp, bông cải xanh, cải bó xôi, bí đỏ vỏ xanh, cà tím, ớt, lá tía tô.
    2. Rau gia vị: Hành và tỏi đông lạnh.
    3. Quả tươi: Chuối, thanh long (ruột trắng, ruột đỏ), xoài (Cát Chu, xoài Tượng), vải thiều.
    4. Rau quả đóng hộp: Dứa hộp, vải hộp, nấm hộp, chôm chôm, xoài nhuyễn.
    5. Rau quả sấy khô/muối/đông lạnh: Chuối sấy, mận muối, đậu cô-ve đông lạnh, xoài và vải đông lạnh.
  • Tiến trình mở cửa các loại quả tươi chủ lực:
    • Xoài: Được phép nhập khẩu từ ngày 17/9/2015 sau 4 năm đàm phán; năm 2015 xuất 80 tấn, năm 2016 đạt 934 tấn (chiếm 34% tổng lượng xoài xuất khẩu của Việt Nam nhưng chỉ chiếm 0,2% thị phần nhập khẩu xoài tại Nhật năm 2017). Xoài xuất khẩu phân thành 3 hạng: Hạng đặc biệt, Hạng I và Hạng II với yêu cầu cuống không dài quá 1,0 cm, không vết thâm lớn hơn 3–5 cm².
    • Thanh long: Thanh long ruột đỏ chính thức được xuất khẩu từ năm 2017; yêu cầu bắt buộc xử lý nhiệt bằng hơi nước nóng, có giấy chứng nhận của Cục Bảo vệ Thực vật không nhiễm ruồi đục quả và bao bì ghi rõ "for Japan".
    • Vải thiều: Được Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản cấp phép nhập khẩu từ vụ vải năm 2020 sau 5 năm đàm phán.
  • Thực tiễn xây dựng vùng chuyên canh tại địa phương:
    • Tỉnh An Giang: Hình thành các vùng trồng xoài chuyên biệt (xoài Tượng da xanh tại Chợ Mới, xoài Keo tại An Phú và Tân Châu, xoài Cát Chu/Hòa Lộc tại Tri Tôn và Tịnh Biên); ứng dụng 500 ha tưới nhỏ giọt theo công nghệ Israel; được cấp 34 mã số vùng trồng với diện tích 972 ha.
    • Tỉnh Bắc Giang: Quy hoạch 19 mã số vùng trồng vải thiều với diện tích 103 ha tại Lục Ngạn và Yên Thế, sản lượng ước đạt 600 tấn phục vụ thị trường Nhật Bản.
  • Hoạt động xúc tiến thương mại: Doanh nghiệp Việt Nam tham gia các hội chợ thường niên tại Nhật Bản như Hội chợ Thực phẩm và Đồ uống Quốc tế (FOODEX Japan tại Chiba), Fooma Japan, Wine & Gourmet Japan.
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Tỷ trọng rau quả Việt Nam tại Nhật Bản còn thấp (chiếm 0,6–0,9% thị phần nhập khẩu của Nhật Bản so với 4,8–5,3% của Thái Lan; giá trị rau quả chỉ chiếm tối đa 0,76% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Nhật năm 2017).
    • Chi phí logistics quá cao: Cước vận chuyển hàng không của Việt Nam là 3 USD/kg (chỉ có 4 hãng bay) so với Thái Lan là 1,8 USD/kg (có 10 hãng bay); khâu chiếu xạ phụ thuộc đơn vị độc quyền; tổng chi phí vận chuyển, chiếu xạ, đóng gói chiếm trên 50% giá thành sản phẩm.
    • Doanh nghiệp thiếu liên kết chuỗi giá trị, chủ yếu xuất khẩu qua trung gian là công ty thương mại Nhật Bản, chưa thâm nhập trực tiếp vào chuỗi siêu thị bán lẻ. Nông dân tại nhiều nơi vẫn duy trì thói quen canh tác truyền thống, thiếu đồng bộ trong kiểm soát chất lượng.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng rau quả của Việt Nam sang Nhật Bản

Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể dựa trên triển vọng thị trường:

  • Triển vọng thị trường: Nhật Bản tiêu thụ khoảng 5,4 triệu tấn trái cây/năm (nhập khẩu 1,8 triệu tấn, trong đó chuối chiếm trên 1 triệu tấn, dứa chiếm 200 nghìn tấn). Nông nghiệp Nhật Bản chỉ còn đóng góp khoảng 1% GDP vào năm 2019. Lợi thế thuế quan từ VJEPA, CPTPP và nhu cầu tiêu thụ trái cây nhiệt đới của Nhật Bản mở ra dư địa lớn cho Việt Nam.
  • Giải pháp từ phía Nhà nước:
    • Tiếp tục đàm phán liên chính phủ để mở cửa thị trường cho các loại quả tươi tiếp theo (bưởi, nhãn, chôm chôm, vú sữa).
    • Ban hành chính sách hỗ trợ phát triển logistics nông nghiệp, tháo gỡ tình trạng độc quyền chiếu xạ, khuyến khích đầu tư hạ tầng kho lạnh tại vùng nguyên liệu, đàm phán giảm giá cước vận tải hàng không.
    • Đổi mới công tác xúc tiến thương mại, tăng ngân sách hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ quốc tế và cung cấp báo cáo thông tin thị trường định kỳ.
  • Giải pháp từ phía Doanh nghiệp và Hiệp hội:
    • Đầu tư đổi mới công nghệ thu hoạch, sơ chế, bảo quản lạnh và chế biến sâu nhằm gia tăng giá trị sản phẩm.
    • Áp dụng nghiêm ngặt hệ thống quản lý chất lượng đạt chứng nhận quốc tế (HACCP, ISO, BRC).
    • Chủ động liên kết với các hợp tác xã xây dựng chuỗi giá trị khép kín, xây dựng thương hiệu nông sản rõ ràng và đàm phán trực tiếp với các tập đoàn bán lẻ tại Nhật Bản.
  • Giải pháp đối với Người nông dân:
    • Chuyển đổi tư duy sang sản xuất hàng hóa tập trung, liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp thu mua và hợp tác xã.
    • Tuân thủ quy trình canh tác an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, mô hình IPM; tuân thủ thời gian cách ly thuốc bảo vệ thực vật và duy trì nghiêm ngặt mã số vùng trồng đã được cấp phép.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Chuyên đề cung cấp chuỗi số liệu chi tiết về hoạt động xuất khẩu rau quả Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015–2019 và 7 tháng đầu năm 2020, ghi nhận mốc tăng trưởng đột biến năm 2017 (+69,29%) khi kim ngạch đạt 127,49 triệu USD.
  • Làm rõ rào cản chuỗi cung ứng: Tác giả bóc tách cụ thể cấu trúc chi phí xuất khẩu, chỉ ra điểm nghẽn về cước hàng không (3 USD/kg so với 1,8 USD/kg của Thái Lan) và khâu kiểm định/chiếu xạ khiến chi phí phụ trợ chiếm trên 50% giá thành sản phẩm.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất mô hình giải pháp ba bên (Nhà nước hoàn thiện cơ chế đàm phán và hạ tầng logistics; Doanh nghiệp chuẩn hóa chuỗi cung ứng và chứng nhận chất lượng; Nông dân duy trì kỷ luật canh tác theo mã số vùng trồng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Do hoàn thành vào tháng 10/2020, số liệu nghiên cứu của chuyên đề dừng lại ở năm 2019 và 7 tháng đầu năm 2020, chưa phản ánh toàn diện tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn 2021–2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá định lượng tác động sâu rộng của Hiệp định CPTPP đối với từng mặt hàng rau quả cụ thể; nghiên cứu tối ưu hóa chi phí chuỗi logistics lạnh (cold chain) từ vùng trồng đến các kênh phân phối bán lẻ tại Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; các chuyên viên xúc tiến thương mại nông nghiệp; các doanh nghiệp đang và sẽ xuất khẩu nông sản sang thị trường Đông Á.
  • Nội dung giá trị: Bảng phân loại chi tiết các quy định pháp lý kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của Nhật Bản (MRLs, quy chế kiểm tra vi phạm, thủ tục MHLW), tiêu chuẩn kỹ thuật phân loại chất lượng xoài, quy chuẩn dán nhãn JAS và bài học thực tiễn về cấp mã số vùng trồng tại An Giang và Bắc Giang.

Câu hỏi thường gặp

1. Tính đến năm 2020, Việt Nam có bao nhiêu loại trái cây tươi được phép xuất khẩu chính thức sang Nhật Bản?

Tính đến giai đoạn 2019–2020, có 4 loại trái cây tươi của Việt Nam được phía Nhật Bản cấp phép nhập khẩu chính thức gồm: chuối, xoài (Cát Chu, xoài Tượng...), thanh long (ruột trắng và ruột đỏ) và vải thiều (chính thức xuất khẩu từ vụ vải năm 2020 sau 5 năm đàm phán).

2. Mức dư lượng hóa chất tối đa (MRLs) của Nhật Bản được quy định như thế nào đối với các chất chưa có quy chuẩn cụ thể?

Đối với các loại hóa chất nông nghiệp không có mức dư lượng tối đa chính thức hoặc tạm thời trong danh mục, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Xã hội Nhật Bản (MHLW) áp dụng giới hạn dung sai cho phép mặc định tối đa là 0,01 ppm.

3. Những nguyên nhân chính nào khiến giá thành rau quả xuất khẩu của Việt Nam cao hơn các đối thủ cạnh tranh trong khu vực?

Giá thành rau quả Việt Nam bị đội lên cao chủ yếu do chi phí logistics và chiếu xạ: chi phí cước vận chuyển hàng không của Việt Nam sang Nhật Bản là 3 USD/kg (chỉ có 4 hãng bay khai thác) so với mức 1,8 USD/kg của Thái Lan (10 hãng bay); dịch vụ chiếu xạ phụ thuộc đơn vị độc quyền; tổng chi phí vận chuyển, đóng gói và chiếu xạ chiếm trên 50% giá thành.

4. Tỉnh An Giang và Bắc Giang đã triển khai những mô hình thực tế nào để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang Nhật Bản?

  • An Giang đã quy hoạch vùng chuyên canh theo từng giống xoài, áp dụng 500 ha công nghệ tưới nhỏ giọt của Israel tại Chợ Mới và được cấp 34 mã số vùng trồng với tổng diện tích 972 ha.
  • Bắc Giang đã phối hợp với Cục Bảo vệ Thực vật xây dựng 19 mã số vùng trồng vải thiều đạt chuẩn Nhật Bản với diện tích 103 ha tại huyện Lục Ngạn và Yên Thế, cung cấp sản lượng dự kiến 600 tấn.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Lê Phương Hà đã phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu mặt hàng rau quả Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015–2020. Nghiên cứu làm rõ tiềm năng thị trường cùng những rào cản kỹ thuật khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch và chi phí logistics. Hệ thống giải pháp đồng bộ được đề xuất từ cấp độ chính sách vĩ mô của Nhà nước đến năng lực liên kết chuỗi của doanh nghiệp và quy trình canh tác của nông dân là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản đến năm 2025.