Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số toàn cầu, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tư pháp nhằm hiện đại hóa hệ thống tòa án và nâng cao khả năng tiếp cận công lý của người dân trở thành xu thế tất yếu. Sự phát triển của các công nghệ nền tảng như Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI), Điện toán đám mây (Cloud Computing) và trào lưu "đoán định tư pháp" (Predictive Justice) đã thúc đẩy nhiều quốc gia chuyển đổi từ mô hình tòa án truyền thống sang tòa án điện tử (e-Court) và xét xử trực tuyến (virtual hearings/remote trials).
Tại Việt Nam, từ đầu năm 2020 đến giai đoạn 2022–2023, đại dịch Covid-19 bùng phát phức tạp đã gây gián đoạn nghiêm trọng tới hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng, tạo ra áp lực cấp thiết phải duy trì công tác xét xử mà vẫn đảm bảo an toàn phòng chống dịch bệnh. Cùng với đó, điều kiện hạ tầng công nghệ thông tin trong nước có sự phát triển rõ rệt; tính đến năm 2021, Việt Nam có hơn 72 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,7% dân số, tăng 7 triệu người so với năm 2020), với độ tuổi sử dụng thiết bị thông minh kết nối internet đa dạng, tạo nền tảng xã hội thuận lợi cho việc tham gia tố tụng từ xa. Nhằm tháo gỡ các vướng mắc thực tiễn, ngày 12/11/2021, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết số 33/2021/QH15 về tổ chức phiên tòa trực tuyến. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào phương thức xét xử trực tiếp truyền thống, việc nghiên cứu toàn diện về xét xử trực tuyến vẫn còn là vấn đề mới mẻ. Khóa luận "Xét xử trực tuyến tại Toà án: Kinh nghiệm tại một số quốc gia và đề xuất cho Việt Nam" được tác giả Nguyễn Thị Thu Hà thực hiện nhằm đáp ứng đòi hỏi lý luận và thực tiễn nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 03 nhiệm vụ cụ thể:
- Trình bày cơ sở lý luận và phân tích các quy định pháp luật về hoạt động xét xử trực tuyến tại Tòa án.
- Nghiên cứu thực trạng pháp luật, thực tiễn xét xử trực tuyến, mô hình phiên tòa và các ứng dụng công nghệ thông tin được sử dụng tại một số quốc gia trên thế giới (Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc).
- Nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử trực tuyến tại Tòa án Việt Nam, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp, khuyến nghị hoàn thiện cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận cơ bản (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, thách thức), quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng xét xử trực tuyến tại Tòa án của Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc và Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu mô hình và thực tiễn pháp lý tại 04 quốc gia: Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đối với khuôn khổ pháp luật quốc tế, nghiên cứu khai thác toàn diện không giới hạn thời gian; đối với pháp luật Việt Nam, nghiên cứu tập trung từ thời kỳ mở cửa năm 1986 đến nay, đi sâu vào giai đoạn phát triển từ khi xuất hiện đại dịch Covid-19 (từ năm 2019 đến năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên các khái niệm pháp lý và công nghệ cốt lõi:
- Khái niệm xét xử: Căn cứ Điều 102 Hiến pháp năm 2013 và Từ điển Luật học, xét xử được xác định là hoạt động đặc trưng thể hiện tập trung quyền tư pháp của Tòa án nhân danh Nhà nước nhằm xem xét, đánh giá bản chất pháp lý của vụ việc và ban hành phán quyết có hiệu lực bắt buộc.
- Khái niệm xét xử trực tuyến: Được tổng hợp từ các chuẩn mực pháp lý quốc tế và trong nước:
- Australia: Hướng dẫn của Tòa án tối cao bang Victoria định nghĩa phiên xét xử trực tuyến là phiên tòa được tiến hành bằng phương tiện nghe nhìn mà không cần sự có mặt trực tiếp của người tham gia.
- Hàn Quốc: Khoản 1 Điều 2 Bộ Quy tắc xử lý nghiệp vụ xét xử trực tuyến số 1753 (hiệu lực ngày 22/07/2020) xác định xét xử trực tuyến là việc tiến hành xét xử mà một phần hoặc toàn bộ các bên liên quan tham gia từ xa tại địa điểm được trang bị thiết bị truyền dẫn tín hiệu âm thanh và hình ảnh đồng thời.
- Trung Quốc: Điều 1 Quy tắc về tố tụng trực tuyến của Tòa án nhân dân tối cao (ban hành ngày 17/06/2021, hiệu lực ngày 01/08/2021) xác định các khâu tố tụng (lập hồ sơ, hòa giải, trao đổi chứng cứ, xét hỏi, xét xử, tống đạt) được thực hiện trên nền tảng tố tụng điện tử qua mạng Internet hoặc mạng chuyên dùng.
- Việt Nam: Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 quy định phiên tòa trực tuyến được tổ chức tại phòng xử án có sử dụng thiết bị điện tử kết nối mạng, cho phép người tham gia tố tụng ở ngoài phòng xử án theo dõi trực tiếp hình ảnh, âm thanh và thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng liên tục, công khai vào cùng một thời điểm.
- Khái niệm công nghệ tư pháp: Khóa luận làm rõ các khái niệm về Đoán định tư pháp (Predictive Justice), Tòa án điện tử (e-Court), Tư pháp điện tử (e-Justice), Dữ liệu lớn (Big Data với 4 đặc trưng: Volume, Velocity, Variety, Value), Trí tuệ nhân tạo (AI), Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Chuỗi khối (Blockchain).
- Văn bản pháp luật tham chiếu: Hiến pháp 2013, Nghị quyết số 30/2021/QH15, Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội Việt Nam; Quy chế phối hợp số 01/QCPH-VPCP-TANDTC ngày 13/01/2021 giữa Văn phòng Chính phủ và Tòa án nhân dân tối cao; Đạo luật về Covid-19 ngày 07/04/2020 của Singapore.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế, án lệ và các công trình học thuật trong nước và quốc tế để xây dựng hệ thống lý luận về tư pháp trực tuyến.
- Phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn: Tổng hợp, đánh giá các tình huống xét xử thực tế, thành quả và hạn chế trong quá trình vận hành mô hình tòa án trực tuyến tại các quốc gia khảo sát và Việt Nam.
- Phương pháp luật học so sánh: So sánh, đối chiếu cơ chế tổ chức phiên tòa, mức độ ứng dụng công nghệ và khung pháp lý giữa Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc với Việt Nam để rút ra kinh nghiệm.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu của khóa luận được thu thập từ các nguồn:
- Văn bản pháp luật, quy tắc tố tụng của Việt Nam, Trung Quốc, Singapore, Australia, Hàn Quốc.
- Báo cáo chính thức từ các cơ quan nhà nước: Báo cáo số 2923/BC-UBTP14 ngày 16/03/2021 của Ủy ban Tư pháp Quốc hội; Báo cáo số 44/BC-TANDTC ngày 02/10/2021 của Tòa án nhân dân tối cao; Báo cáo số 1/BC-CP ngày 24/07/2021 của Chính phủ.
- Kỷ yếu hội thảo và tạp chí khoa học: Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tạp chí Luật sư Việt Nam; tài liệu tọa đàm của Học viện Tòa án phối hợp với Đại sứ quán Hoa Kỳ (15/12/2021).
- Cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế: HeinOnline, ScienceDirect, China Justice Observer, People's Court Daily, cùng số liệu thống kê Internet Việt Nam 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề chung về xét xử trực tuyến tại Toà án
Chương này tập trung làm sáng tỏ cơ sở lý luận về xét xử trực tuyến thông qua việc phân tích khái niệm, 05 đặc điểm bản chất, ý nghĩa pháp lý - xã hội và 04 nhóm thách thức chủ yếu.
05 đặc điểm của hoạt động xét xử trực tuyến:
- Áp dụng tối đa công nghệ hiện đại: Tích hợp kỹ thuật số, mạng Internet, Big Data, AI và Cloud Computing vào toàn bộ quy trình từ nộp đơn, thụ lý, tống đạt, hòa giải, giao nộp chứng cứ đến tranh tụng và tuyên án.
- Không bắt buộc có mặt đồng thời tại phòng xử án: Hội đồng xét xử, đương sự, bị cáo, người tham gia tố tụng khác có thể tham gia từ các điểm cầu từ xa mà không bị cản trở bởi khoảng cách địa lý.
- Giữ nguyên bản chất, trình tự, thủ tục tố tụng: Bản chất là chuyển đổi số phương thức thực hiện các bước tố tụng từ trực tiếp sang trực tuyến, không làm thay đổi các quyền, nghĩa vụ và nguyên tắc tố tụng luật định.
- Tôn trọng quyền tự nguyện lựa chọn của đương sự: Đương sự có quyền lựa chọn hoặc từ chối tham gia phiên tòa trực tuyến; sự đồng thuận được ghi nhận bằng văn bản hoặc dữ liệu điện tử.
- Hiệu lực pháp lý tương đương phiên tòa truyền thống: Phán quyết của tòa án trực tuyến mang tính quyền lực nhà nước, có giá trị bắt buộc thi hành; quá trình xét xử vẫn phải tuân thủ nguyên tắc độc lập tư pháp, xét xử công khai và có hội thẩm tham gia.
Ý nghĩa và thách thức:
- Ý nghĩa: Bảo đảm quyền tiếp cận công lý (theo cả nghĩa hẹp là quyền được xét xử công bằng và nghĩa rộng là khả năng tìm kiếm sự bảo vệ pháp lý); tiết kiệm chi phí đi lại, bảo đảm an ninh phiên tòa; hỗ trợ thẩm phán đánh giá chứng cứ kỹ thuật số; thúc đẩy sự liên kết đồng bộ giữa Tòa án điện tử và Chính phủ điện tử theo Quy chế phối hợp số 01/QCPH-VPCP-TANDTC.
- Thách thức: Khó khăn trong việc thay đổi nhận thức, kỹ năng của cán bộ tư pháp; gánh nặng ngân sách đầu tư hạ tầng phòng xử án ảo; tâm lý e ngại về bảo mật dữ liệu cá nhân của người dân; sự bất bình đẳng về điều kiện tiếp cận công nghệ và chất lượng đường truyền giữa các vùng miền.
Chương 2: Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về xét xử trực tuyến tại Toà án
Chương này phân tích chi tiết mô hình xét xử trực tuyến tại Singapore và Trung Quốc, cung cấp các số liệu và vụ án thực tiễn điển hình.
Kinh nghiệm tại Singapore:
- Cơ sở pháp lý và tổ chức: Ban hành Đạo luật về Covid-19 ngày 07/04/2020 cho phép người bị buộc tội tham gia phiên tòa từ nhà tù hoặc trụ sở Tòa án qua đường truyền video được phê duyệt; nhân chứng cung cấp lời khai từ địa điểm chỉ định. Tòa án tối cao ban hành quy tắc nghiêm ngặt về trang phục, phông nền, cách đặt tên hiển thị và nghiêm cấm việc tự ý ghi âm, chụp ảnh, ghi hình phiên xử.
- Bài học rủi ro thực tiễn: Tác giả chỉ ra vụ án công tố viên bỏ sót việc trích xuất dữ liệu di trú của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm trực tuyến dẫn đến kết án tử hình oan sai; sau đó cấp phúc thẩm đã kiểm tra lại dữ liệu và tuyên bị cáo trắng án. Vụ việc cho thấy rủi ro nghiêm trọng khi các cơ quan tố tụng áp dụng công nghệ thiếu cẩn trọng và bỏ qua quy trình xác minh chứng cứ số.
Kinh nghiệm tại Trung Quốc:
- Tiến trình phát triển: Ứng dụng công nghệ từ năm 2005, triển khai xét xử trực tuyến từ tháng 3/2010, thành lập Tòa án điện tử đầu tiên năm 2015, vận hành cổng China Trials Online năm 2016 và lập các Tòa án Internet (Internet Court) từ tháng 8/2017.
- Hệ thống 04 nền tảng công khai thông tin tư pháp:
- Thông tin quy trình tư pháp Trung Quốc trực tuyến (splcgk.court.gov.cn): Cung cấp tiến độ xử lý, hồ sơ vụ án và bản ghi âm/video phiên tòa.
- Phán quyết trực tuyến (wenshu.court.gov.cn): Tính đến ngày 06/01/2020 đã công bố hơn 87 triệu bản án văn bản, thu hút hơn 39,1 tỷ lượt truy cập từ hơn 210 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Thông tin cưỡng chế trực tuyến (zxgk.court.gov.cn): Công khai danh sách đối tượng bị cưỡng chế thi hành án và hạn chế giao dịch tín dụng, đầu tư.
- Nền tảng điều tra và kiểm soát trực tuyến: Kết nối Tòa án nhân dân tối cao với hơn 10 cơ quan trung ương (Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, Bộ Công an) và hơn 3.000 ngân hàng để kiểm soát tài sản, tài khoản, bất động sản của người phải thi hành án.
- Nền tảng vận hành và quản lý: Vận hành hệ thống quản lý vụ án CMS, ứng dụng Tòa án vi mô di động trên nền tảng WeChat (China Mobile Micro-Court), Nền tảng hòa giải trực tuyến, Nền tảng giám sát Fayan và Nền tảng đánh giá pháp lý trực quan.
- Ứng dụng AI và Dữ liệu lớn chuyên sâu:
- Nền tảng Big Data của TANDTC Trung Quốc (thành lập năm 2014) tự động cập nhật dữ liệu 5 phút/lần, tiếp nhận 70.000–80.000 vụ việc mỗi ngày, lưu trữ gần 400 triệu hồ sơ vụ án.
- Tòa án Internet Hàng Châu đưa vào vận hành thẩm phán AI hỗ trợ phiên tòa; Tòa án Internet Bắc Kinh phát triển hệ thống tự động soạn thảo phán quyết; Tòa án Hà Bắc ứng dụng hệ thống xét xử thông minh trích xuất dữ liệu ngữ nghĩa.
- Tòa án Tô Châu ứng dụng công nghệ nhận dạng giọng nói đạt độ chính xác trên 90%, nâng cao hiệu suất phiên tòa từ 20–30%; Tòa án Giang Tô phát triển hệ thống cảnh báo độ lệch phán quyết với độ chính xác 92%.
- Toàn quốc thiết lập hơn 20.000 phòng xử án công nghệ; tính đến ngày 06/01/2020 đã phát sóng 6,27 triệu phiên tòa với 21,8 tỷ lượt xem trực tuyến.
- Vụ việc thực tiễn tiêu biểu: Vụ án tranh chấp bản quyền năm 2023 giữa nguyên đơn Li và bị đơn Liu liên quan đến hình ảnh do AI tạo ra. Tòa án đã thụ lý, xét xử trực tuyến và ra phán quyết công nhận tác phẩm do cá nhân tạo ra bằng công nghệ AI vẫn được bảo hộ quyền tác giả theo Luật Bản quyền.
- Quy định công khai và hạn chế: TANDTC Trung Quốc quy định 04 trường hợp không phát sóng trực tiếp gồm: án liên quan đến bí mật nhà nước/kinh doanh/cá nhân và người chưa thành niên; án hình sự có yêu cầu của Viện kiểm sát; án dân sự/hành chính có yêu cầu chính đáng của đương sự; và các trường hợp khác theo luật định. Biên bản phiên tòa được ký số thông qua quét mã QR.
Bảng tổng hợp so sánh mô hình xét xử trực tuyến tại các quốc gia khảo sát
| Tiêu chí so sánh |
Singapore |
Trung Quốc |
Việt Nam |
| Văn bản pháp lý nền tảng |
Đạo luật về Covid-19 (07/04/2020); Quy tắc tham dự phiên tòa của TAND Tối cao. |
Quy tắc về tố tụng trực tuyến của TANDTC (01/08/2021). |
Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội (12/11/2021). |
| Hạ tầng và nền tảng cốt lõi |
Điểm cầu kết nối bảo mật tại Tòa án và Nhà tù; truyền hình trực tiếp chuyên dụng. |
Hơn 20.000 phòng xử án công nghệ; CMS; Micro-Court (WeChat); China Trials Online; Wenshu. |
Phòng xử án trung tâm tại Tòa án kết nối phòng xử án thành phần tại điểm cầu ngoài Tòa án. |
| Mức độ ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) |
Tập trung vào hệ thống truyền dẫn và công nghệ liên lạc từ xa chuyên biệt. |
Ứng dụng sâu: Thẩm phán AI, tự động nhận dạng giọng nói (90%+), cảnh báo lệch án (92%), gợi ý án lệ. |
Bước đầu triển khai phần mềm quản lý án và ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ cơ bản. |
| Mức độ công khai và dữ liệu |
Kiểm soát chặt chẽ, cấm quay phim/chụp ảnh/ghi âm trái phép. |
Công khai quy mô lớn: Hơn 87 triệu bản án (Wenshu), 6,27 triệu phiên tòa phát sóng trực tuyến. |
Đăng tải bản án trên Cổng thông tin điện tử Tòa án; phiên tòa công khai theo quy định pháp luật tố tụng. |
Chương 3: Thực tiễn về xét xử trực tuyến tại Toà án và những yêu cầu đặt ra tại Việt Nam
Chương này đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam và đưa ra các bài học, khuyến nghị:
- Đường lối, chủ trương và cơ sở pháp lý: Phân tích chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, các nội dung quy định tại Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội, Thông tư liên tịch hướng dẫn thi hành và Quy chế phối hợp số 01/QCPH-VPCP-TANDTC về xây dựng Tòa án điện tử gắn với Chính phủ điện tử.
- Thực tiễn triển khai: Tòa án các cấp đã từng bước tổ chức các phiên tòa trực tuyến giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hành chính; xây dựng hệ thống nộp đơn khởi kiện, giao nhận tài liệu chứng cứ điện tử và quản lý án trực tuyến.
- Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho Việt Nam:
- Hoàn thiện khung khổ thể chế: Ban hành quy định chi tiết, đồng bộ về tố tụng điện tử, xác thực danh tính điện tử, bảo mật chứng cứ số và bảo đảm quyền lựa chọn của đương sự.
- Xây dựng hạ tầng công nghệ thống nhất: Tránh tình trạng phát triển phân mảnh các phần mềm riêng lẻ; thiết lập nền tảng tích hợp dữ liệu dùng chung kết nối Tòa án với các cơ quan hành chính, ngân hàng và cơ quan quản lý dân cư.
- Đào tạo nguồn nhân lực liên ngành: Bồi dưỡng nâng cao trình độ công nghệ thông tin cho thẩm phán, thư ký tòa án, đồng thời trang bị kiến thức pháp lý tố tụng cho đội ngũ cán bộ phụ trách kỹ thuật.
- Bảo đảm an toàn thông tin và quyền riêng tư: Thiết lập cơ chế kiểm soát an ninh mạng nghiêm ngặt, quy định rõ ràng các trường hợp không phát sóng công khai để bảo vệ bí mật đời tư của công dân.
- Thu hẹp khoảng cách tiếp cận công nghệ: Hỗ trợ thiết bị, điểm cầu thành phần và đơn giản hóa giao diện dịch vụ tư pháp công nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người dân vùng sâu, vùng xa, người già và người có hoàn cảnh khó khăn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã trích xuất, phân tích và hệ thống hóa nhiều số liệu, dữ kiện pháp lý cụ thể:
- Dữ liệu thực trạng tại Việt Nam: Năm 2021 ghi nhận hơn 72 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 73,7% dân số), tăng 7 triệu người so với năm 2020, tạo cơ sở thực tế cho việc triển khai xét xử từ xa theo Nghị quyết số 33/2021/QH15.
- Dữ liệu thực tiễn tại Trung Quốc:
- Nền tảng Phán quyết trực tuyến (wenshu.court.gov.cn) phát hành hơn 87 triệu bản án văn bản, thu hút hơn 39,1 tỷ lượt truy cập từ hơn 210 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Nền tảng Phiên xử trực tuyến phát sóng 6,27 triệu phiên tòa với 21,8 tỷ lượt xem; toàn hệ thống thiết lập hơn 20.000 phòng xử án công nghệ.
- Hệ thống dữ liệu lớn TANDTC tự động cập nhật mỗi 5 phút, xử lý 70.000–80.000 vụ việc/ngày, lưu trữ gần 400 triệu hồ sơ.
- Công nghệ nhận dạng giọng nói phiên tòa đạt độ chính xác trên 90%, nâng cao hiệu suất xử lý từ 20–30%; hệ thống cảnh báo sai lệch phán quyết đạt độ chính xác 92%.
- Nền tảng điều tra, kiểm soát cưỡng chế kết nối trực tuyến với hơn 10 cơ quan trung ương và hơn 3.000 ngân hàng.
- Hơn 3.200 tòa án mở tài khoản công khai chính thức trên Weibo và WeChat.
- Vụ án thực tiễn: Phân tích vụ án kết án tử hình oan rồi phúc thẩm trắng án tại Singapore do lỗi trích xuất dữ liệu, và vụ án bản quyền hình ảnh tạo bằng AI (Li v. Liu, năm 2023) tại Trung Quốc.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xét xử trực tuyến và xu thế đoán định tư pháp trong khoa học pháp lý Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh so sánh chi tiết, có số liệu thực chứng về mô hình tòa án trực tuyến của các quốc gia đi trước (Singapore, Trung Quốc), làm rõ các thành tựu công nghệ cũng như các rủi ro pháp lý thực tế.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị đồng bộ từ góc độ thể chế, hạ tầng công nghệ và nhân lực phục vụ quá trình xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mới tập trung chủ yếu vào 03 quốc gia (Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc); dữ liệu thực tiễn xét xử trực tuyến tại Việt Nam chủ yếu phản ánh giai đoạn thí điểm và bước đầu áp dụng Nghị quyết số 33/2021/QH15 (2021–2023).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu mở rộng kinh nghiệm xét xử trực tuyến tại các nước Liên minh Châu Âu (EU) theo các khung quy tắc đạo đức về ứng dụng AI trong tư pháp.
- Nghiên cứu chuyên sâu về giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử, hợp đồng thông minh và cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế trực tuyến (ODR).
- Đánh giá tác động pháp lý toàn diện của các mô hình AI tạo sinh (Generative AI) đối với hoạt động ra phán quyết của Thẩm phán trong tương lai.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, Luật Tư pháp, Luật Tố tụng Dân sự, Luật Tố tụng Hình sự; cán bộ nghiên cứu tại các viện, trường đại học khối ngành luật.
- Ứng dụng thực tiễn: Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư có thể tham khảo các quy tắc tham dự phiên tòa trực tuyến, cách thức quản lý chứng cứ số và phòng ngừa rủi ro sai lệch dữ liệu; các nhà lập pháp có thêm cứ liệu thực tiễn để hoàn thiện pháp luật về tố tụng điện tử tại Việt Nam.
- Nội dung giá trị nhất: Hệ thống hóa các nền tảng công nghệ tư pháp của Trung Quốc (CMS, AI hỗ trợ soạn thảo, 4 cổng thông tin công khai) và bài học cảnh báo về oan sai do lỗi công nghệ tại Singapore.
Câu hỏi thường gặp
1. Phiên tòa trực tuyến được định nghĩa như thế nào theo Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội Việt Nam?
Theo khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15, phiên tòa trực tuyến là phiên tòa được tổ chức tại phòng xử án, có sử dụng các thiết bị điện tử kết nối với nhau thông qua môi trường mạng, cho phép bị cáo, bị hại, đương sự, người tham gia tố tụng khác tham gia phiên tòa tại địa điểm ngoài phòng xử án do Tòa án quyết định nhưng vẫn bảo đảm trực tiếp theo dõi đầy đủ hình ảnh, âm thanh và tham gia các trình tự, thủ tục của phiên tòa bằng lời nói, hành vi tố tụng liên tục, công khai vào cùng một thời điểm.
2. Xét xử trực tuyến có làm thay đổi nguyên tắc và trình tự, thủ tục tố tụng tư pháp hay không?
Về bản chất, xét xử trực tuyến không làm thay đổi nội dung, nguyên tắc hay trình tự, thủ tục tố tụng đã được luật định. Đây là việc chuyển đổi số phương thức thực hiện các bước tố tụng từ trực tiếp sang trực tuyến. Phiên tòa trực tuyến vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc xét xử độc lập, có hội thẩm tham gia, xét xử công khai và phán quyết ban hành có hiệu lực bắt buộc thi hành như phiên tòa truyền thống.
3. Tòa án Nhân dân Tối cao Trung Quốc đã thiết lập 04 nền tảng công khai thông tin tư pháp nào?
Bốn nền tảng công khai gồm: (1) Nền tảng Thông tin quy trình tư pháp Trung Quốc trực tuyến (splcgk.court.gov.cn); (2) Nền tảng Phán quyết trực tuyến (wenshu.court.gov.cn); (3) Nền tảng Thông tin cưỡng chế trực tuyến (zxgk.court.gov.cn); và (4) Nền tảng điều tra, kiểm soát tài sản cưỡng chế trực tuyến kết nối với Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, Bộ Công an và hơn 3.000 ngân hàng.
4. Vụ việc tranh chấp bản quyền tranh AI năm 2023 tại Trung Quốc được xét xử trực tuyến có kết quả ra sao?
Trong vụ án Li kiện Liu năm 2023, nguyên đơn Li kiện bị đơn Liu vì tự ý sử dụng bức tranh do Li tạo ra bằng công nghệ AI và cắt bỏ hình mờ chữ ký. Tòa án đã thụ lý và xét xử trực tuyến, căn cứ Luật Bản quyền để xác định tranh do cá nhân tạo ra bằng AI vẫn đáp ứng tiêu chuẩn tác phẩm được pháp luật bảo hộ quyền tác giả, qua đó tuyên nguyên đơn Li thắng kiện.
5. Vụ án tử hình tại Singapore được tác giả dẫn chứng nhằm cảnh báo rủi ro gì trong xét xử trực tuyến?
Vụ án tại Singapore cảnh báo rủi ro khi cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng công nghệ mang tính cảm tính, công tố viên bỏ qua việc trích xuất và đối chiếu dữ liệu di trú của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm trực tuyến, dẫn đến việc tuyên án tử hình oan cho người vô tội trước khi được cấp phúc thẩm minh oan và trả tự do.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và ý nghĩa thực tiễn của hoạt động xét xử trực tuyến trong xu thế đoán định tư pháp hiện đại. Thông qua việc nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm xây dựng tòa án trực tuyến tại Singapore và Trung Quốc cùng các số liệu, vụ án thực chứng, công trình đã làm rõ cả thành tựu công nghệ lẫn những rủi ro pháp lý cần phòng ngừa. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao, cung cấp các luận cứ xác đáng nhằm phục vụ công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện mô hình Tòa án điện tử tại Việt Nam.