Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Thông qua xuất khẩu, quốc gia có thể khai thác các lợi thế cạnh tranh về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, tạo nguồn thu ngoại tệ, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ngành thủy hải sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, có đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, đặc biệt sau khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường quốc tế cùng các rào cản thương mại, kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Công ty Cổ phần Hải Việt (HAVICO) là một doanh nghiệp có bề dày hoạt động trong lĩnh vực chế biến và kinh doanh thủy hải sản xuất khẩu, đặc biệt là các mặt hàng tinh chế, giá trị gia tăng. Mặc dù đã khẳng định được vị thế trên thị trường quốc tế và đạt nhiều thành tích trong sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ một số mặt hoạt động chưa đạt hiệu quả tối ưu, chịu tác động từ sự biến động của nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Thế Hiển đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của Công Ty Cổ Phần Hải Việt".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, hiệu quả xuất khẩu thủy sản và quy trình xuất khẩu của Công ty Cổ phần Hải Việt giai đoạn 2008 – 2010.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu cho doanh nghiệp trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Hải Việt.
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Văn phòng Đại diện TP. Hồ Chí Minh của Công ty Cổ phần Hải Việt (Địa chỉ: 14C11 đường Thảo Điền, phường Thảo Điền, Quận 2, TP.HCM), sử dụng các số liệu do văn phòng và Phòng Kế toán công ty cung cấp.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận được triển khai thực hiện từ ngày 10/07/2011 đến ngày 30/09/2011; dữ liệu thực nghiệm và báo cáo tài chính phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2008 đến hết năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các lý thuyết kinh tế học kinh doanh và quản trị ngoại thương, bao gồm các nội dung trọng tâm:
- Khái niệm và vai trò của hiệu quả kinh doanh: Hiệu quả kinh doanh là phạm trù kinh tế biểu hiện qua các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, xác định trên cơ sở so sánh giữa đầu ra thu được và đầu vào nguồn lực đã chi phí (lao động, máy móc, nguyên nhiên vật liệu, vốn). Bên cạnh hiệu quả kinh tế nhằm tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp cần bảo đảm hiệu quả xã hội (giải quyết việc làm, nộp ngân sách, áp dụng quy trình sản xuất sạch để bảo vệ môi trường và thực hiện các hoạt động quan hệ công chúng - PR).
- Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh tế:
- Chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán hiện thời ($\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Hệ số khả năng thanh toán nhanh ($(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$), Hệ số khả năng thanh toán bằng tiền ($\text{Tiền và các khoản tương đương tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$).
- Chỉ tiêu khả năng sinh lợi (doanh lợi): Doanh lợi tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Doanh lợi vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$), Doanh lợi doanh thu ($\text{ROS} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$).
- Chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tài sản: Vòng quay hàng tồn kho ($\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$), Vòng quay tổng tài sản ($\text{Doanh thu} / \text{Tổng tài sản bình quân}$).
- Lý luận về hoạt động xuất khẩu: Các hình thức xuất khẩu cơ bản tại Việt Nam (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công quốc tế, xuất sản xuất, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu tại chỗ/khu chế xuất); quy trình đàm phán, ký kết và 10 bước thực hiện hợp đồng ngoại thương; các chứng từ thương mại quốc tế chủ yếu (Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Certificate of Origin, Certificate of Insurance, Bill of Exchange, Health Certificate, Certificate of Quality/Quantity).
- Văn bản quản lý và quy hoạch ngành: Nghị quyết số 09/NQ-CP ngày 15/06/2000 của Chính phủ về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nông thôn; Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2020 và Kế hoạch phát triển ngành thủy sản 5 năm giai đoạn 2011 – 2015.
Tác giả đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng cụ thể:
- Phương pháp tập hợp và xử lý thông tin đa cấp hệ: Thu thập tư liệu từ sách, báo chuyên ngành, cổng thông tin điện tử và các tài liệu, hồ sơ ghi chép thực tế tại Văn phòng đại diện TP.HCM của HAVICO.
- Phương pháp thống kê và chọn mẫu: Tổng hợp, phân loại các dữ liệu tài chính, thị trường và nhân sự qua hệ thống biểu bảng.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu kinh tế, tài chính và kết quả xuất khẩu của công ty qua các năm 2008, 2009 và 2010 để xác định xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu gồm số liệu sơ cấp và thứ cấp được cung cấp trực tiếp từ Báo cáo tài chính, hồ sơ nghiệp vụ xuất nhập khẩu của HAVICO giai đoạn 2008 – 2010, kết hợp các số liệu công bố từ Bộ Công Thương, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng và Cổng thông tin điện tử ngành thủy sản.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 1 tập trung trình bày các vấn đề lý luận nền tảng về hiệu quả kinh doanh, hoạt động ngoại thương và tổng quan ngành thủy sản:
- Phân tích bản chất của hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào, đóng vai trò sống còn đối với sự tồn tại của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường. Thiết lập hệ thống công thức đo lường tài chính (khả năng thanh toán, tỷ số sinh lời ROA, ROE, ROS, vòng quay vốn lưu động và tài sản) cùng các khía cạnh hiệu quả xã hội (tạo việc làm, thực hiện sản xuất sạch và hoạt động PR).
- Trình bày 8 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp: sự thay đổi nhu cầu thị trường, hệ thống pháp luật, mức độ cạnh tranh, chất lượng lao động và chính sách tiền lương, cơ cấu tổ chức bộ máy, quản trị nguồn nguyên vật liệu, đổi mới công nghệ kỹ thuật và xây dựng các mối quan hệ đối tác.
- Làm rõ bản chất của xuất khẩu, phân biệt 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu và mô tả quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu từ khâu xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra, làm thủ tục hải quan, giao hàng cho người vận tải, mua bảo hiểm, lập bộ chứng từ đến thanh toán và thanh lý hợp đồng.
- Phân tích vị thế ngành thủy sản Việt Nam: khai thác tiềm năng bờ biển dài hơn 3.000 km, 112 cửa sông và 1,4 triệu ha mặt nước nội địa (tiềm năng 1,5 triệu tấn/năm). Đánh giá thách thức từ các rào cản thương mại và kỹ thuật quốc tế (vụ kiện chống bán phá giá tôm tại Hoa Kỳ, tranh chấp tên gọi cá tra/catfish, quy định dư lượng hóa chất Trifluralin, vụ việc WWF đưa cá tra vào "danh sách đỏ" tại 6 nước châu Âu gồm Đức, Áo, Thụy Sỹ, Bỉ, Na Uy, Đan Mạch năm 2010). Đồng thời, nêu bật kết quả năm 2010 với kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt hơn 4,9 tỷ USD (+17% so với 2009), trong đó tôm đạt 2 tỷ USD (chiếm 40,7% tổng giá trị, giá bình quân 8.530 USD/tấn).
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI VIỆT
Chương 2 đi sâu phân tích mô hình hoạt động, năng lực tổ chức và hiệu quả kinh doanh thực tế của HAVICO:
- Lịch sử và quy mô tổ chức: Tiền thân là Công ty TNHH Hải Việt thành lập năm 1990, đi vào hoạt động năm 1991. Tháng 4/2000, công ty chuyển đổi sang hình thức CTCP theo Luật Doanh nghiệp với vốn điều lệ ban đầu 13,6 tỷ đồng, sau đó nâng lên 62 tỷ đồng (Tổng Giám đốc: Ông Phan Thanh Chiến; Trụ sở chính: 167/10 đường 30/4, phường Thắng Nhất, TP. Vũng Tàu).
- Cơ cấu bộ máy và cơ sở vật chất: Mô hình tổ chức gồm Đại hội đồng Cổ đông, Ban Kiểm soát (3 thành viên), Hội đồng Quản trị, Ban Tổng Giám đốc, VPĐD tại TP.HCM (phụ trách xuất nhập khẩu, thanh toán, đàm phán hợp đồng), các phòng ban nghiệp vụ (Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Thu mua, Dịch vụ khách hàng, Thí nghiệm) và các đơn vị sản xuất:
- Nhà máy HAVICO 1: Chuyên chế biến mực, bạch tuộc, cá, ốc, cua, ghẹ, chả giò cao cấp, hàng áo bột.
- Nhà máy HAVICO 2: Xây dựng từ năm 2003 tại KCN Đông Xuyên (TP. Vũng Tàu) trên diện tích 20.000 $\text{m}^2$, chuyên chế biến tôm, công suất thiết kế trên 7.000 tấn/năm.
- Nhà máy BCC Plant: Hoạt động từ tháng 11/1995 theo Hợp đồng hợp tác kinh doanh với hai đối tác Nhật Bản (KANETOKU và KANEMATSU), quy mô gần 300 lao động do HAVICO trực tiếp điều hành.
- Hệ thống kho lạnh và kiểm nghiệm: Kho lạnh sức chứa 3.000 pallet (3.000 tấn) và Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2005 phục vụ kiểm tra vi sinh, kháng sinh.
- Tiêu chuẩn chất lượng và thành tích: Doanh nghiệp sở hữu hệ thống chứng nhận quốc tế gồm ISO 9001:2000, HACCP CODEX, ISO 14001:2004, SA 8000 (do URS-Anh Quốc cấp), tiêu chuẩn BRC (Verification NewZealand Limited cấp, tái chứng nhận BRC:5-2008 vào tháng 3/2011). HAVICO nằm trong Bảng xếp hạng VNR500 (2007 – 2010), đạt danh hiệu "Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín" của Bộ Công Thương liên tục từ 2004 đến 2010, Top 100 Sao Vàng Đất Việt 2008 và Top 40 doanh nghiệp FDI hiệu quả năm 2007.
- Sản phẩm và thị trường: HAVICO sản xuất khoảng 300 mặt hàng tinh chế, hàng siêu thị ăn liền (sushi, sashimi, chả giò...). Thị trường xuất khẩu trải rộng tại Nhật Bản, Mỹ, EU, Hàn Quốc, Úc, U.A.E, Hồng Kông, Đài Loan, trong đó Nhật Bản là thị trường tiêu thụ trọng điểm.
- Đánh giá thực trạng hiệu quả: Tác giả sử dụng hệ thống 10 bảng biểu thống kê để phân tích các chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2008 – 2010 (Bảng 2.1 đến Bảng 2.10 về khả năng thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh, thanh toán bằng tiền, ROA, ROE, ROS, vòng quay tồn kho, vòng quay tài sản). Kết quả phản ánh doanh nghiệp duy trì tăng trưởng doanh thu và giải quyết tốt việc làm, song còn tồn tại các rủi ro: sự phụ thuộc lớn vào thị trường Nhật Bản, nguồn nguyên liệu nội địa chưa đồng đều buộc phải nhập khẩu nguyên liệu, và áp lực kiểm soát chất lượng theo rào cản kỹ thuật của thị trường Mỹ và EU.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH XUẤT KHẨU CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI VIỆT
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp:
- Đa dạng hóa nguồn cung cấp nguyên liệu: Cân đối giữa nguồn nguyên liệu thu mua trong nước và nhập khẩu; xúc tiến liên doanh, liên kết với các nhà cung ứng và từng bước quy hoạch, đầu tư vùng nguyên liệu nuôi trồng nhằm chủ động nguồn cung ổn định cho chế biến dài hạn.
- Phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu: Đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các sản phẩm tinh chế mới phù hợp với thị hiếu tiêu dùng; tích cực mở rộng thị phần sang các thị trường tiềm năng như Hoa Kỳ, EU và các quốc gia khác nhằm phân tán rủi ro, giảm bớt sự lệ thuộc vào thị trường Nhật Bản.
- Tối ưu hóa năng lực hạ tầng và đổi mới công nghệ: Tiếp tục khai thác tối đa công suất của Nhà máy HAVICO 2 (trên 7.000 tấn/năm); vận hành hiệu quả kho lạnh 3.000 tấn để vừa tiết kiệm chi phí lưu kho bên ngoài vừa gia tăng thu nhập từ dịch vụ cho thuê kho; nâng cấp trang thiết bị Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2005 nhằm kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu vi sinh và tồn dư kháng sinh.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và quản trị xuất khẩu: Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ ngoại thương tại VPĐD TP.HCM, hoàn thiện quy trình giao nhận chứng từ và kiểm soát chi phí trong từng công đoạn xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích bức tranh tổng thể về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Hải Việt giai đoạn 2008 – 2010 với các kết quả cụ thể:
- Phân tích chi tiết quy mô và năng lực sản xuất của công ty qua hệ thống cơ sở vật chất (Nhà máy 1, Nhà máy 2 diện tích 20.000 $\text{m}^2$, Nhà máy BCC Plant với gần 300 lao động, kho lạnh 3.000 tấn) cùng danh mục hơn 300 mặt hàng tinh chế xuất khẩu.
- Làm rõ tính đồng bộ trong hệ thống quản lý chất lượng quốc tế của HAVICO thông qua các chứng chỉ đạt được: ISO 9001:2000, HACCP CODEX, ISO 14001:2004, SA 8000, BRC:5-2008 và ISO/IEC 17025:2005.
- Thiết lập hệ thống dữ liệu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu thông qua 10 bảng biểu phân tích tài chính và hoạt động xã hội:
| Ký hiệu bảng |
Tên bảng chỉ tiêu trong văn bản khóa luận |
Nội dung phản ánh |
| Bảng 2.1 |
Thị trường xuất khẩu năm 2010 |
Cơ cấu và tỷ trọng kim ngạch theo quốc gia |
| Bảng 2.2 |
Tóm tắt một số chỉ tiêu kinh tế của HAVICO năm 2008-2010 |
Tổng hợp doanh thu, chi phí, lợi nhuận |
| Bảng 2.3 |
Chỉ tiêu khả năng thanh toán hiện thời của HAVICO |
Năng lực thanh toán nợ ngắn hạn |
| Bảng 2.4 |
Chỉ tiêu khả năng thanh toán nhanh của HAVICO |
Năng lực trả nợ loại trừ hàng tồn kho |
| Bảng 2.5 |
Chỉ tiêu khả năng thanh toán bằng tiền của HAVICO |
Khả năng sẵn sàng chi trả bằng tiền mặt |
| Bảng 2.6 |
Chỉ tiêu doanh lợi tài sản của HAVICO (ROA) |
Hiệu quả sinh lời trên tổng tài sản |
| Bảng 2.7 |
Chỉ tiêu doanh lợi vốn chủ sở hữu của HAVICO (ROE) |
Hiệu quả sinh lời trên vốn cổ phần |
| Bảng 2.8 |
Chỉ tiêu doanh lợi doanh thu của HAVICO (ROS) |
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu |
| Bảng 2.9 |
Hệ số vòng quay hàng tồn kho của HAVICO |
Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho |
| Bảng 2.10 |
Chỉ tiêu vòng quay tài sản của HAVICO |
Hiệu suất sử dụng tài sản tạo doanh thu |
Về mặt đóng góp thực tiễn, nghiên cứu đã gắn kết lý thuyết quản trị ngoại thương với dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể; chỉ ra các điểm hạn chế cốt lõi về sự mất cân đối thị trường (lệ thuộc vào Nhật Bản) và áp lực nguyên liệu, từ đó cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng đầu tư hạ tầng và phát triển vùng nguyên liệu của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2008 – 2010 và được thu thập chủ yếu từ Văn phòng Đại diện TP.HCM cùng Phòng Kế toán công ty; nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát sâu tại toàn bộ các phân xưởng và vùng cung ứng nguyên liệu vệ tinh.
- Hạn chế về phân tích thị trường: Phân tích thực trạng tập trung phần lớn vào thị trường Nhật Bản (do đây là thị trường chủ lực truyền thống của HAVICO), các phân tích đối với thị trường Hoa Kỳ, EU và Trung Đông còn mang tính chất khái quát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) và biến động tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm quốc tế trong các giai đoạn tiếp theo; nghiên cứu mô hình liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp chế biến và người nuôi trồng thủy sản để kiểm soát triệt để dư lượng kháng sinh ngay từ nguồn cung đầu vào.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Ngoại thương, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Quốc tế cần tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của một doanh nghiệp ngành hàng thực phẩm - thủy sản.
- Người nghiên cứu đề tài xuất nhập khẩu thủy sản có thể tham khảo quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương, hệ thống quản trị chứng từ xuất khẩu và cách thức áp dụng các chỉ số tài chính (ROA, ROE, ROS, khả năng thanh toán, vòng quay tồn kho) kết hợp đánh giá tiêu chuẩn kỹ thuật (HACCP, BRC, ISO 17025) trong doanh nghiệp chế biến.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Hải Việt (HAVICO) được thành lập khi nào và có cơ cấu vốn như thế nào?
Công ty tiền thân là Công ty TNHH Hải Việt thành lập năm 1990, đi vào hoạt động năm 1991. Đến tháng 4/2000, công ty chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Hải Việt theo Luật Doanh nghiệp với vốn điều lệ ban đầu là 13,6 tỷ đồng, sau đó vốn điều lệ được nâng lên mức 62 tỷ đồng.
2. Nhà máy BCC Plant của HAVICO hoạt động theo hình thức nào và quy mô ra sao?
BCC Plant là nhà máy được thành lập nhằm thực hiện Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) giữa HAVICO với hai đối tác Nhật Bản là KANETOKU và KANEMATSU. Nhà máy đi vào hoạt động từ tháng 11/1995, có quy mô gần 300 nhân viên và do HAVICO trực tiếp điều hành toàn bộ hoạt động.
3. HAVICO đã đạt được những chứng chỉ quản lý chất lượng và giải thưởng tiêu biểu nào?
Doanh nghiệp đạt các chứng chỉ quốc tế gồm ISO 9001:2000, HACCP CODEX, ISO 14001:2004, SA 8000 (do URS-Anh Quốc cấp), tiêu chuẩn BRC:5-2008 và chứng nhận ISO/IEC 17025:2005 cho Phòng thí nghiệm. Đồng thời, HAVICO nằm trong bảng xếp hạng VNR500 (2007 – 2010), đạt giải Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín (2004 – 2010), Top 100 Sao Vàng Đất Việt 2008 và Top 40 doanh nghiệp FDI hiệu quả năm 2007.
4. Khóa luận sử dụng những nhóm chỉ tiêu kinh tế nào để đo lường hiệu quả kinh doanh của HAVICO?
Khóa luận sử dụng 4 nhóm chỉ tiêu kinh tế chính: (1) Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh, thanh toán bằng tiền); (2) Nhóm chỉ số doanh lợi (ROA, ROE, ROS); (3) Hệ số vòng quay hàng tồn kho; (4) Chỉ tiêu vòng quay tổng tài sản.
5. Ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu phải đối mặt với những rào cản quốc tế cụ thể nào?
Ngành thủy sản đối mặt với vụ kiện chống bán phá giá tôm tại thị trường Hoa Kỳ, rào cản tên gọi catfish đối với cá tra, các quy định kiểm soát dư lượng hóa chất Trifluralin trong tôm nuôi và vụ việc WWF tại 6 nước châu Âu (Đức, Áo, Thụy Sỹ, Bỉ, Na Uy, Đan Mạch) đưa cá tra vào "danh sách đỏ" khuyến cáo người tiêu dùng trong năm 2010.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thế Hiển đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh xuất khẩu và phân tích thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Hải Việt giai đoạn 2008 – 2010. Thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính, cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ ngoại thương, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được cũng như các hạn chế về thị trường và nguồn nguyên liệu của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về đa dạng hóa thị trường, phát triển vùng nguyên liệu và đầu tư chiều sâu công nghệ được đề xuất phù hợp với điều kiện thực tế và định hướng phát triển của HAVICO.