Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tuyến điểm du lịch Việt Nam do Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội tổ chức biên soạn và xuất bản năm 2019, được ban hành kèm theo Quyết định số 6953/QĐ-UBND ngày 06 tháng 10 năm 2017 của Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội. Học phần này giữ vị trí môn học chuyên ngành bắt buộc trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào ba chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Cung cấp hệ thống lý luận cơ bản về điểm du lịch, tuyến du lịch, chương trình du lịch; phân tích các nhân tố hình thành tuyến điểm và hệ thống chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật; nắm vững mạng lưới giao thông vận tải và hệ thống tài nguyên du lịch trên 7 vùng kinh tế - du lịch Việt Nam.
  • Về kỹ năng: Nhận biết các yếu tố tác động đến không gian du lịch; phân tích mạng lưới hạ tầng giao thông; rèn luyện kỹ năng xây dựng lộ trình, thiết kế chương trình du lịch và biên soạn bài thuyết minh điểm đến cho các đối tượng du khách.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành thái độ làm việc cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ trong việc xây dựng sản phẩm và phục vụ khách du lịch.

Cấu trúc giáo trình gồm 8 chương: Chương 1 trình bày tổng quan lý thuyết về tuyến điểm; từ Chương 2 đến Chương 8 đi sâu vào phân tích hệ thống tuyến điểm tại 7 vùng du lịch của cả nước. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên sự tích hợp giữa địa lý du lịch, cơ sở pháp lý chuyên ngành (Luật Du lịch năm 2017) và nghiệp vụ thiết kế sản phẩm lữ hành. Điểm đặc sắc của giáo trình là việc hệ thống hóa toàn bộ mạng lưới tuyến điểm thành hệ thống sơ đồ cung đường cụ thể (hơn 20 sơ đồ minh họa), gắn liền với hạ tầng giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và hệ thống cửa khẩu quốc tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 1: Tổng quan về tuyến điểm du lịch: Trình bày hệ thống định nghĩa chuẩn mực về điểm du lịch, tuyến du lịch, chương trình du lịch (tour); phân tích 4 mục tiêu xây dựng tuyến điểm (kinh tế, an ninh chính trị - trật tự xã hội, môi trường, xã hội); phân tích các nhân tố ảnh hưởng (vị trí địa lý, tài nguyên tự nhiên, tài nguyên nhân văn, cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật, dân cư, 7 nhóm nhu cầu của khách du lịch); hệ thống hóa mạng lưới giao thông đường bộ (QL1A, đường Hồ Chí Minh và các quốc lộ liên vùng), đường thủy nội địa, đường sắt (khổ 1.000 mm và 1.435 mm), đường hàng không và hệ thống cửa khẩu quốc tế trên bộ với Trung Quốc, Lào, Campuchia.
  • Chương 2: Tuyến điểm du lịch vùng Trung du miền núi Bắc Bộ: Khái quát vị trí, tự nhiên, văn hóa (hơn 400 làng nghề, lễ hội văn hóa - lịch sử, chợ phiên); quy hoạch không gian gồm 12 khu du lịch quốc gia (Đồng Văn, Thác Bản Giốc, Mẫu Sơn, Ba Bể, Tân Trào, Hồ Núi Cốc, Sa Pa, Hồ Thác Bà, Đền Hùng, Mộc Châu, Điện Biên Phủ - Pá Khoang, Hồ Hòa Bình), 4 điểm du lịch quốc gia (TP. Lào Cai, Pác Bó, TP. Lạng Sơn, Mai Châu) và đô thị du lịch Sa Pa; chi tiết hóa 5 tuyến phát triển chính theo các trục QL1, QL2, QL3, QL6, QL32.
  • Chương 3: Tuyến điểm du lịch vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc: Phân tích không gian 11 tỉnh, thành phố; đặc trưng địa hình karst ngập nước (Hạ Long, Bái Tử Long, Cát Bà) và karst trên cạn (Tràng An, Tam Cốc - Bích Động, Hương Sơn); hệ thống 6 vườn quốc gia, 2 khu dự trữ sinh quyển thế giới; các nguồn khoáng (Tiên Lãng, Quang Hanh, Kênh Gà, Ba Vì); các tuyến du lịch xuất phát từ Hà Nội theo QL5, QL18, QL1A, QL10, QL39 và cao tốc Hà Nội - Hải Phòng.
  • Chương 4 & Chương 5: Tuyến điểm du lịch vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ: Phân tích hệ sinh thái di sản văn hóa miền Trung, hệ thống di tích chiến tranh lịch sử, tài nguyên du lịch biển đảo; các tuyến hành trình qua các trục QL1A, đường Hồ Chí Minh, đường ngang QL7, QL8, QL9, QL12A, QL19, QL24, QL25, QL26, QL27, QL28; các trung tâm liên kết Đà Nẵng, Quảng Nam, Quy Nhơn, Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận.
  • Chương 6, Chương 7 & Chương 8: Tuyến điểm du lịch vùng Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long: Cung cấp dữ liệu không gian sinh thái cao nguyên, văn hóa cồng chiêng, đô thị du lịch Đà Lạt; city tour và các tuyến vệ tinh từ TP. Hồ Chí Minh đi Vũng Tàu, Côn Đảo, Củ Chi, Tây Ninh, Đồng Nai; du lịch sông nước miệt vườn, chợ nổi, các tuyến kênh rạch và cửa khẩu quốc tế Tây Nam Bộ (Mộc Bài, Xa Mát, Tịnh Biên, Xà Xía).

Progression logic (Tính logic tiến triển): Nội dung được thiết kế từ cơ sở lý luận đại cương và các quy chuẩn pháp lý -> phân tích các yếu tố cấu thành không gian du lịch -> đi sâu phân tích từng vùng địa lý theo thứ tự từ Bắc vào Nam -> tổng hợp thành các sản phẩm tour du lịch cụ thể.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết không gian và tài nguyên: Ứng dụng lý thuyết vị trí không gian kinh tế của August Lösch (tính tập trung không gian và chi phí vận chuyển) trong việc xác định cự ly và khả năng tiếp cận điểm đến; quan điểm của Pirogionic về tính định hướng tài nguyên rõ rệt của ngành kinh tế du lịch.
  • Khung pháp lý chuyên ngành: Căn cứ quy chuẩn Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 để chuẩn hóa định nghĩa: Điểm du lịch (Khoản 7 Điều 3), Tuyến du lịch (Khoản 9 Điều 4), Chương trình du lịch (Khoản 8 Điều 3), Tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn (Điều 15).
  • Hệ thống phân loại và tâm lý du khách: Phân loại cấu trúc tài nguyên tự nhiên (địa hình núi, đồi, karst, ven biển; khí hậu sinh học; thủy văn) và tài nguyên nhân văn (mật độ di tích xếp hạng, di tích lịch sử - cách mạng, lễ hội, làng nghề); phân tích 7 nhóm nhu cầu của du khách: vật chất (physical), an toàn (safety), gắn kết xã hội (belonging), tự trọng (esteem), hiểu biết tri thức (knowledge and understanding), thẩm mỹ (aesthetics), tự khẳng định (self-actualization).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Khả năng tra cứu và phân tích thông số mạng lưới giao thông đường bộ (tuyến quốc lộ, cao tốc, tình trạng đèo dốc), đường thủy nội địa, đường sắt và hệ thống cửa khẩu quốc tế phục vụ điều hành lữ hành.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá sức chứa, mật độ tài nguyên, tính mùa vụ khí hậu và các nhân tố kinh tế - xã hội tác động đến việc hình thành điểm đến du lịch.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng lộ trình không gian tuyến điểm, định dạng tour du lịch (quỹ thời gian $n$ ngày và $n-1$ đêm, phân bổ dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển), vẽ sơ đồ cung đường và biên soạn bài thuyết minh hướng dẫn tuyến điểm.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng phương pháp đào tạo định hướng năng lực nghề nghiệp (Competency-Based Training), gắn kết chặt chẽ giữa việc tiếp thu tri thức địa lý tài nguyên với năng lực ứng dụng vào kinh doanh lữ hành.
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies):
    • Sử dụng các nghiên cứu điển hình về mô hình phát triển du lịch cộng đồng tại bản Lác (Mai Châu, Hòa Bình) với hơn 20 nhà nghỉ homestay trên nền tảng văn hóa người Thái đen; nghiên cứu cụm di tích lịch sử cách mạng Pác Bó (Cao Bằng); phân tích mô hình di sản hỗn hợp thế giới Tràng An (Ninh Bình).
    • Tích hợp hệ thống sơ đồ cung đường trực quan (như Hình 2.1 Tuyến Thái Nguyên – Bắc Kạn – Cao Bằng; Hình 2.4 Tuyến Hòa Bình – Sơn La – Điện Biên; Hình 8.1 Tuyến Tiền Giang – Bến Tre – Vĩnh Long) làm cơ sở thực hành phân tích lộ trình.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Cuối mỗi chương đều bố trí hệ thống câu hỏi yêu cầu người học:
    1. Trình bày đặc điểm vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và nhân văn.
    2. Phân tích tài nguyên du lịch và hệ thống giao thông vận tải của vùng.
    3. Xác định sản phẩm đặc trưng và địa bàn hoạt động du lịch chủ yếu.
    4. Thực hành vẽ sơ đồ cung đường tuyến điểm.
    5. Thiết kế chương trình du lịch chi tiết cho từng phân khúc khách hàng.
    6. Soạn thảo bài thuyết minh du lịch chuyên nghiệp theo tuyến hành trình.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Kết hợp đánh giá lý thuyết qua hệ thống câu hỏi tự luận; đánh giá năng lực thực hành thông qua sản phẩm thiết kế tour và kỹ năng thuyết minh tuyến điểm tại các bài tập mô phỏng hoặc thực địa.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đối chiếu nội dung giáo trình với bản đồ hành chính - giao thông Việt Nam, cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật, dữ liệu quy hoạch du lịch quốc gia và danh mục di tích được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống định nghĩa theo Luật Du lịch 2017: Toàn bộ thuật ngữ và căn cứ phân loại điểm du lịch, tuyến du lịch, chương trình du lịch, tài nguyên tự nhiên và tài nguyên văn hóa được cập nhật chuẩn xác theo các điều khoản của Luật Du lịch năm 2017.
  • Tích hợp dữ liệu hạ tầng giao thông hiện đại: Giáo trình đưa vào phân tích các công trình giao thông trọng điểm như đường cao tốc Nội Bài – Lào Cai, cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ, cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, cao tốc TP. Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây; cập nhật tiến trình 3 giai đoạn xây dựng đường Hồ Chí Minh (tổng chiều dài 3.167 km qua 30 tỉnh thành); hệ thống các tuyến liên vận quốc tế đường sắt (Hà Nội – Đồng Đăng – Nam Ninh, Hà Nội – Lào Cai – Côn Minh) và mạng lưới cửa khẩu quốc tế giáp Trung Quốc, Lào, Campuchia.
  • Chuẩn hóa quy hoạch không gian du lịch vùng: Phân loại và định danh cụ thể 12 khu du lịch quốc gia, 4 điểm du lịch quốc gia và 1 đô thị du lịch (Sa Pa) tại vùng Trung du miền núi Bắc Bộ theo quy hoạch phát triển ngành; cập nhật danh mục các di sản thế giới được UNESCO công nhận như Vịnh Hạ Long, Quần thể danh thắng Tràng An, Vườn quốc gia Cát Bà, Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn.
  • Tính ứng dụng lữ hành thực tế: Chuyển hóa dữ liệu địa lý học thuần túy thành thông số nghiệp vụ lữ hành, trực tiếp phục vụ công tác xây dựng chương trình tour, định giá sản phẩm và tổ chức vận chuyển du lịch.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, đồng thời là tài liệu học tập phù hợp cho sinh viên các ngành Hướng dẫn du lịch, Quản trị khách sạn, Việt Nam học tại các trường cao đẳng và đại học.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần đại cương nền tảng bao gồm: Tổng quan du lịch, Cơ sở văn hóa Việt Nam, Địa lý du lịch hoặc Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam.
  • Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu là căn cứ chuẩn mực để xây dựng đề cương chi tiết học phần, lập kế hoạch bài giảng lý thuyết, biên soạn ngân hàng đề thi và tổ chức các chương trình thực tập, kiến tập tuyến điểm thực địa cho sinh viên.
  • Đối tượng tự học và tham khảo nghề nghiệp: Nhân viên điều hành tour, nhân viên thiết kế sản phẩm lữ hành, hướng dẫn viên du lịch tại các doanh nghiệp lữ hành có thể sử dụng giáo trình như tài liệu tra cứu về cự ly giao thông, điểm dừng tham quan và đặc trưng tài nguyên của các vùng du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được biên soạn cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên đại học và nhân sự hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, hướng dẫn du lịch.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức cơ bản về Tổng quan du lịch, Cơ sở văn hóa Việt Nam, Địa lý kinh tế - xã hội và nắm được các quy định cơ bản trong Luật Du lịch Việt Nam.

3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình này với các tài liệu địa lý du lịch thông thường là gì?
Tài liệu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh lam thắng cảnh mà tiếp cận không gian du lịch dưới góc độ cấu trúc tuyến điểm thương mại; phân tích cụ thể hạ tầng giao thông, hệ thống cửa khẩu, cự ly vận chuyển và quy trình chuyển hóa tài nguyên thành chương trình du lịch (tour).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên kết hợp đọc lý thuyết tổng quan ở Chương 1 với việc tra cứu bản đồ hành chính, bản đồ giao thông đường bộ; trả lời đầy đủ 7 câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương và thực hành vẽ lại sơ đồ cung đường cũng như tự thiết kế các tour mẫu.

5. Giáo trình có tài liệu hoặc phương tiện trực quan bổ trợ nào kèm theo không?
Giáo trình tích hợp hệ thống danh mục bảng biểu và hơn 20 sơ đồ cung đường tuyến điểm liên tỉnh chi tiết (từ Hình 2.1 đến Hình 8.3), thể hiện rõ các trục quốc lộ, điểm tham quan và các nhánh giao thông chính tại 7 vùng du lịch trên toàn quốc.


Kết luận

Giáo trình Tuyến điểm du lịch Việt Nam (Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội, 2019) cung cấp hệ thống lý luận và dữ liệu địa lý lữ hành chuẩn xác, có tính ứng dụng chuyên môn cao trong công tác đào tạo nhân lực ngành du lịch.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là nghiên cứu nắm vững khung lý thuyết về tuyến điểm, các nhân tố ảnh hưởng và mạng lưới giao thông tại Chương 1, trước khi đi sâu khảo sát chi tiết tài nguyên và các tuyến điểm cụ thể tại từng vùng từ Chương 2 đến Chương 8, kết thúc bằng việc giải quyết hệ thống bài tập thiết kế tour và biên soạn thuyết minh.

Để tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức, người học nên kết hợp tham khảo Luật Du lịch 2017, các niên giám thống kê du lịch định kỳ, bản đồ giao thông vận tải đường bộ Việt Nam và các văn bản quy hoạch phát triển du lịch quốc gia của Chính phủ.