Chương 1: Tổng quan Trong phần này, sẽ giới thiệu chung về đề tài tác giả lựa chọn. Lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu sẽ được trình bày, kèm theo phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài cũng sẽ được đề cập, cùng với một cái nhìn tổng quan về cấu trúc của bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Phần này sẽ tóm tắt các lý thuyết cơ bản liên quan đến ý định dùng và phương tiện giao thông bền vững.
Tác giả sẽ tổng hợp và xem xét các nghiên cứu trước đó về chủ đề này để xây dựng một khung lý thuyết cho nghiên cứu và đặt ra các giả thuyết. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Phần này sẽ tập trung vào phương pháp được áp dụng trong nghiên cứu. Cụ thể, việc thu thập dữ liệu, lựa chọn mẫu mục tiêu và các công cụ nghiên cứu sẽ được mô tả chi tiết. Quy trình xử lý dữ liệu và biện pháp đảm bảo sự chính xác thực tế và độ đáng tin cậy cũng sẽ được giới thiệu.
Chương 4: Kết quả Phần này sẽ tập trung vào phương pháp nghiên cứu được sử dụng, bao gồm việc thu thập dữ liệu, lựa chọn mẫu mục tiêu và các công cụ nghiên cứu được mô tả chi tiết. Tác giả 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan cơ sở lý thuyết 2.1 Giao thông bền vững 2.1 Khái niệm Giao thông bền vững bắt nguồn từ nguồn gốc của phát triển bền vững (Zhou, 2012). Giao thông bền vững là sự cân bằng phù hợp giữa các điều kiện (hiện tại và tương lai) giữa ba khía cạnh môi trường, xã hội và kinh tế (Steg & Gifford, 2005). Trước đây giao thông bền vững chỉ tập trung vào vấn đề môi trường cùng cạn kiệt tài nguyên.
Sau này, theo định nghĩa rộng, giao thông bền vững xem xét phúc lợi kinh tế và xã hội, công bằng, sức khỏe con người và tính toàn vẹn của môi trường (Pålsson & Johansson, 2016). Một định nghĩa bao quát được tổng hợp dùng trong nghiên cứu Heidari và cộng sự (2023) về các khái niệm giao thông bền vững, nghiên cứu đề xuất khái niệm chung nhất như sau: Giao thông bền vững là việc tận dụng và sử dụng tài nguyên tự nhiên theo cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của cả thế hệ hiện tại và tương lai (Heidari và cộng sự, 2023). Điều này bao gồm việc tái tạo tài nguyên tiết kiệm hơn so với tốc độ sản xuất, giảm thiểu việc sử dụng tài nguyên không tái tạo so với tốc độ phát triển các nguồn tài nguyên thay thế tái tạo (Heidari và cộng sự, 2023). Giao thông bền vững cũng tập trung vào việc kiểm soát lượng phát thải để ngăn chặn sự gia tăng không bình thường của hiệu ứng nhà kính, đồng thời cải thiện sức khỏe bằng cách giảm thiểu khí thải và tiếng ồn.
Ngoài ra, giao thông bền vững còn nhấn mạnh vào công bằng xã hội và bình đẳng giới bằng cách cung cấp các dịch vụ giao thông với giá cả phải chăng và dễ tiếp cận, đảm bảo an toàn và tiện lợi cao cho tất cả người dùng (Heidari và cộng sự, 2023). Theo định nghĩa từ Hội đồng Bộ trưởng Giao thông Vận tải Liên minh Châu Âu, một hệ thống giao thông bền vững là một hệ thống: 9 Đảm bảo có thể đáp ứng các nhu cầu tiếp cận và phát triển cơ bản của cá nhân, doanh nghiệp và cộng đồng một cách an toàn và thích hợp với sức khỏe của con người và hệ sinh thái, đồng thời thúc đẩy sự công bằng trong và giữa các thế hệ tiếp theo (Litman, 2003). Tích hợp khả năng chi trả, hoạt động công bằng và hiệu quả, đồng thời cung cấp đa dạng lựa chọn vận tải và hỗ trợ sự phát triển kinh tế cạnh tranh cũng như sự phát triển cân bằng của khu vực (Litman, 2003). Giảm thiểu khí thải và chất thải để hạn chế ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của hành tinh, sử dụng tài nguyên tái tạo với tốc độ sản xuất hoặc sử dụng thấp hơn so với tốc độ tạo ra chúng, và hạn chế việc sử dụng các tài nguyên không tái tạo với tốc độ sản xuất hoặc sử dụng thấp hơn so với tốc độ phát triển của các tài nguyên thay thế có thể tái tạo.
Đồng thời, cũng giảm thiểu tác động đến việc sử dụng đất và tiếng ồn (Litman, 2003). Tác giả kết luận rằng, giao thông bền vững cần phải tích hợp các yếu tố môi trường vào mối quan tâm xã hội và kinh tế, đồng thời xây dựng một hệ thống thể chế phù hợp để giải quyết vấn đề này. Ngoài ra, các biện pháp liên quan cần được thực hiện để đảm bảo có thể đáp ứng được cả nhu cầu hiện tại và tương lai của cộng đồng.2 Tầm quan trọng của giao thông bền vững Theo báo cáo từ Hội nghị Giao thông bền vững toàn cầu lần thứ hai năm 2021 của Liên Hợp Quốc, giao thông bền vững không chỉ giúp con người và hàng hóa di chuyển mà còn đóng góp vào việc giảm đói, giảm nghèo và giảm bất bình đẳng bằng cách tạo ra việc làm, cung cấp cơ hội tiếp cận việc làm và hỗ trợ sinh kế (Liên Hợp Quốc, 2021). Giao thông bền vững mang lại nhiều lợi ích khác nhau.
Nó không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ quan trọng như y tế, giáo dục và tài chínhGiao thông bền vững cũng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế toàn diện và tạo điều kiện cho phụ nữ và các nhóm dễ bị tổn thương có quyền lợi. Ngoài ra, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe và hạnh phúc của mọi người và hỗ trợ việc thực hiện nhân quyền (Liên Hợp Quốc, 2021). Giao thông bền vững không chỉ tạo điều kiện cho kết nối ở mọi cấp độ và tương tác cộng đồng, mà còn hỗ trợ sự hội nhập vào thị trường và nền kinh tế. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường liên kết giữa nông thôn và thành thị, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế và củng cố chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Hơn nữa, giao thông bền vững cải thiện hiệu quả của chuỗi cung ứng và đóng góp vào 10 việc nâng cao khả năng cạnh tranh thương mại. Nó cũng có thể tăng cường khả năng phục hồi trước những gián đoạn hệ thống và bên ngoài, bao gồm các cú sốc kinh tế, đại dịch, thảm họa liên quan đến khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan (Liên Hợp Quốc, 2021). Để xây dựng cơ sở hạ tầng và dịch vụ giao thông toàn diện và bền vững, cần có sự tham gia và tương tác của nhiều bên liên quan, bao gồm các nhà hoạch định chính sách, kỹ sư và nhà kinh tế giao thông, nhà khoa học xã hội, chuyên gia y tế, nhà quy hoạch đô thị và khu vực cũng như doanh nghiệp tư nhân (Liên Hợp Quốc, 2021). Quan trọng là hiểu rõ về nhu cầu vận chuyển của các nhóm dân cư đa dạng và tích cực tích hợp ý kiến đóng góp đa dạng của họ vào các hoạt động giao thông hiện tại và trong tương lai (Liên Hợp Quốc, 2021).
Do đó, việc lập kế hoạch và chính sách giao thông cần cân nhắc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngành và cấp độ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa các chủ thể khác nhau (Liên Hợp Quốc, 2021). Các tác nhân từ các lĩnh vực khác cũng có thể tham gia nếu mục tiêu của họ có thể được hỗ trợ thông qua việc thúc đẩy giao thông bền vững (Liên Hợp Quốc, 2021).2 Phương tiện giao thông bền vững 2.1 Khái niệm Di chuyển bền vững là việc sử dụng phương tiện giao thông mà không ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng hoặc môi trường, đồng thời vẫn đáp ứng được nhu cầu di chuyển của người sử dụng (Nijhuis, 2013). Giao thông bền vững tập trung vào các phương tiện thân thiện với môi trường như xe buýt/tàu điện ngầm, xe đạp và chia sẻ xe để giảm sử dụng năng lượng và khí thải CO2 (Kai & Haokai, 2016). Banister nhấn mạnh sự cần thiết của việc giảm sử dụng phương tiện cơ giới cá nhân thông qua việc thúc đẩy đi xe đạp và giao thông công cộng (Banister, 2008).
Xe điện xuất hiện giúp người tiêu dùng di chuyển một cách sạch sẽ và bền vững hơn bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hỗ trợ trong việc ngăn chặn biến đổi khí hậu (Jansson và cộng sự, 2017; Sang & Bekhet, 2015). Cách giảm bớt tác động tiêu cực của việc cá nhân di chuyển đến xã hội và môi trường là thúc đẩy việc sử dụng xe chung hoặc dịch vụ gọi xe chia sẻ theo yêu cầu, điều này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chuyển đổi sang lối sống bền vững hơn (Bachmann và cộng sự, 2018; Baptista và cộng sự, 2014).2 Đặc điểm một số loại hình phương tiện giao thông bền vững Phương tiện giao thông công cộng, đi xe đạp Giao thông công cộng, theo định nghĩa truyền thống, ám chỉ bất kỳ phương tiện vận tải nào được cung cấp cho công chúng sử dụng. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong các phương tiện như xe buýt và đường sắt, mà còn bao gồm cả taxi, dịch vụ hàng không và đường biển, kể cả vận chuyển hành khách và hàng hóa (Preston, 2019). Tuy nhiên, trong thực tế, thuật ngữ "giao thông công cộng" thường chỉ đề cập đến vận tải hành khách trên đất liền và các dịch vụ xe buýt và đường sắt đặc biệt (Preston, 2019).
Định nghĩa hẹp này được sử dụng, và giao thông công cộng có đóng góp vào sự phát triển bền vững. Theo các nghiên cứu, phương tiện giao thông công cộng thường có chi phí thấp, giúp tăng cường khả năng tiếp cận cơ sở vật chất và khuyến khích sự tham gia trong các hoạt động xã hội dân sự (Preston, 2019). Phương tiện giao thông công cộng thường được đánh giá cao trong việc cung cấp các tùy chọn vận chuyển với mức giá phù hợp cho các nhóm dân số gặp khó khăn như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và người có thu nhập thấp (Preston, 2019). Tổng thể, phương tiện giao thông công cộng thường có mức giá tương đối thấp đối với người sử dụng.
Đi xe đạp là các hoạt động thể chất ít gây rủi ro cho người khác, và việc thúc đẩy hoạt động thể chất có thể cải thiện sức khỏe của cộng đồng (Ogilvie và cộng sự, 2004). Xu hướng khuyến khích hoạt động thể chất bằng cách thay đổi hành vi cá nhân, như sử dụng các phương tiện giao thông bền vững (Ogilvie và cộng sự, 2004).