Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và môi trường truyền thông số đã biến Internet nói chung, mạng xã hội (MXH) nói riêng thành không gian sinh hoạt tinh thần, học tập và giao tiếp quen thuộc của giới trẻ, đặc biệt là sinh viên. Khác với các phương tiện truyền thông truyền thống vốn tập trung vào quy trình sản xuất và phân phối nội dung một chiều (báo in, truyền hình, phát thanh), mạng xã hội cho phép người dùng tự do sáng tạo, chia sẻ quan điểm, thái độ và kết nối đa chiều. Các nền tảng toàn cầu như Facebook, YouTube, TikTok, Instagram đã thu hút hàng tỷ người tham gia, mở ra cơ hội tiếp cận tri thức và các hệ giá trị đa dạng.
Tuy nhiên, đặc tính mở cùng khối lượng dữ liệu khổng lồ chưa qua kiểm duyệt trên không gian mạng đã và đang tạo ra nhiều hệ lụy phức tạp đối với nhận thức, lối sống và quá trình định hình nhân hiệu của sinh viên. Việc tiếp xúc thường xuyên với các trào lưu độc hại, hiện tượng "lệch chuẩn" và áp lực ảo trên mạng xã hội đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu toàn diện tác động hai chiều của công cụ này đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân.
Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở khảo sát thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên hiện nay, làm rõ các tác động tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đến hoạt động xây dựng hình ảnh cá nhân, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hỗ trợ sinh viên sử dụng mạng xã hội an toàn, hiệu quả và hữu ích.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khái quát cơ sở lý luận về mạng xã hội và tác động của mạng xã hội đến xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên.
- Khảo sát thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội nói chung và sinh viên Học viện Hành chính Quốc gia nói riêng.
- Phân tích, đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đối với việc xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên thông qua các dữ liệu thực chứng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi từ phía nhà trường, cơ quan quản lý nhà nước, gia đình và bản thân sinh viên.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của việc sử dụng mạng xã hội đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội (Trường Đại học Điện lực, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Tài chính, Học viện Hành chính Quốc gia).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 03/2024 đến tháng 04/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung mô tả thực trạng tiếp cận, tần suất, mục đích sử dụng các mạng xã hội phổ biến (Facebook, TikTok, YouTube, Instagram, Zalo) và tác động của chúng đối với hoạt động định vị, xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng dựa trên các tài liệu chuyên ngành:
- Mạng xã hội (Social Networking Service - SNS): Dẫn theo công trình "Quản lý thông tin trên mạng xã hội trong bối cảnh bùng nổ thông tin", mạng xã hội được xác định là dịch vụ trực tuyến kết nối các cá nhân, nhóm người có chung sở thích, nghề nghiệp, trình độ hoặc mối quan hệ đời thực trên nền tảng Internet; vận hành với các tính năng tương tác đa phương tiện, tạo lập mạng lưới xã hội ảo.
- Hình ảnh cá nhân: Toàn bộ những dấu hiệu nhận biết về một cá nhân khi người khác nhìn nhận, bao gồm các yếu tố hữu hình (ngoại hình, phong cách ăn mặc, tác phong, cử chỉ, lời nói) và vô hình (tính cách, hệ giá trị, thành tựu xã hội mang lại cho cộng đồng).
- Xây dựng hình ảnh cá nhân (Personal Branding): Quá trình thiết lập, khẳng định "nhân hiệu" riêng biệt, giúp định vị giá trị, năng lực và phong cách của bản thân trong mắt xã hội và các nhà tuyển dụng.
Bên cạnh đó, tác giả kế thừa và đối chiếu các luận điểm từ các công trình nghiên cứu tiền bối:
- Nghiên cứu về ảnh hưởng của Facebook đến học tập, đời sống sinh viên của Nguyễn Lan Nguyên (2020) và Nguyễn Thái Bá (2019).
- Khảo sát quan hệ xã hội của giới trẻ đô thị qua mạng Internet của Trịnh Hòa Bình và Lê Thị Dĩnh (2015).
- Nghiên cứu trào lưu truyền thông xã hội Web 2.0 của Lê Thu Quỳnh (2014) và ý định sử dụng TikTok của Mai Thị Quỳnh Như (2023).
- Nghiên cứu thực trạng sử dụng mạng xã hội trên quy mô 4.205 sinh viên Việt Nam của nhóm tác giả Trần Hữu Luyến, Trần Thị Minh Đức, Bùi Thị Hồng Thái (2015).
- Góc nhìn thần kinh học của Kristin Sherman (2013) về cơ chế giải phóng dopamine từ các thông báo tương tác mạng xã hội gây kích thích hành vi truy cập liên tục.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập, phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu, báo cáo thống kê quốc tế và trong nước (We Are Social, Apptopia, Business of Apps, VnExpress, báo cáo minh bạch của TikTok và YouTube) để hình thành cơ sở lý luận cho Chương 1.
- Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế và triển khai phiếu khảo sát thu thập dữ liệu định lượng từ mẫu $n = 300$ sinh viên đang học tập tại 4 trường đại học ở Hà Nội (Đại học Điện lực, Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Tài chính, Học viện Hành chính Quốc gia).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp sinh viên năm nhất, sinh viên năm cuối và người đi làm văn phòng vào các ngày cuối tuần nhằm khai thác sâu các khía cạnh tâm lý, động cơ thể hiện bản thân và nhận thức về hình ảnh cá nhân trên không gian số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về mạng xã hội và việc sử dụng mạng xã hội hiện nay
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về mạng xã hội, hình ảnh cá nhân và xây dựng hình ảnh cá nhân; đồng thời thống kê bức tranh tổng quan về các nền tảng mạng xã hội đang chiếm lĩnh thị phần toàn cầu và tại Việt Nam:
- Các nền tảng toàn cầu:
- Facebook: Thành lập năm 2004 (ra mắt công chúng năm 2006), đạt 2,7 tỷ người dùng hàng tháng (chiếm 37% dân số toàn cầu tại thời điểm ghi nhận).
- YouTube: Nền tảng chia sẻ video lớn thứ hai thế giới với 2,3 - 2,5 tỷ người dùng thường xuyên.
- WhatsApp & Instagram: Mỗi nền tảng đạt mốc 2 tỷ người dùng tích cực hàng tháng.
- TikTok: Ứng dụng phát triển nhanh nhất, đạt hơn 1 tỷ người dùng hàng tháng (ByteDance công bố 2021) và dẫn đầu lượt tải ứng dụng năm 2022 với 672 triệu lượt (Apptopia).
- Các nền tảng khác: Telegram (hơn 700 triệu người dùng), Snapchat (557 triệu người dùng), Pinterest (478 triệu người dùng), Twitter (238 triệu người dùng tính đến quý 2/2023).
- Các nền tảng phổ biến tại Việt Nam:
- Facebook: Đạt khoảng 76 triệu người dùng (NapoleonCat, 6/2021), chiếm trên 70% dân số, đưa Việt Nam xếp vị trí thứ 7 thế giới.
- Zalo: Mạng xã hội "Made in Vietnam" do VNG phát triển với hơn 60 triệu người dùng.
- TikTok: Đạt 39,65 triệu người dùng trên 18 tuổi (We Are Social, 10/2021), xếp thứ 6 toàn cầu. Người dùng dành trung bình 52 phút mỗi ngày cho ứng dụng (BusinessofApps, 2019).
- YouTube: Đạt 63 triệu người dùng tại Việt Nam, xếp thứ 9 trong top 10 quốc gia có lượng người dùng nhiều nhất.
Chương 2: Thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên và tác động của mạng xã hội đến việc xây dựng hình ảnh cá nhân của sinh viên
Chương 2 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu từ $n = 300$ phiếu khảo sát sinh viên tại Hà Nội và tập trung sâu vào sinh viên Học viện Hành chính Quốc gia (HVHCQG).
1. Thực trạng tiếp cận và hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên
| Chỉ tiêu khảo sát |
Phân loại |
Tỷ lệ (%) |
| Phương tiện truy cập chính |
Điện thoại di động |
90,0% |
|
Máy tính xách tay (Laptop) |
6,0% |
|
Máy tính bảng |
4,0% |
| Thời lượng sử dụng trong ngày |
Trên 4 giờ |
77,0% |
|
3 giờ |
13,0% |
|
2 giờ |
7,0% |
|
1 giờ |
3,0% |
| Mục đích sử dụng chung |
Phục vụ học tập và nghiên cứu |
100,0% |
|
Mở rộng mối quan hệ |
95,0% |
|
Hoạt động giải trí |
92,0% |
|
Tìm kiếm, cập nhật tin tức xã hội |
90,0% |
|
Chia sẻ cảm xúc, hình ảnh |
70,0% (75,0%) |
|
Kinh doanh, mua bán trực tuyến |
38,0% |
|
Xây dựng hình ảnh cá nhân |
13,0% (8,0%) |
Kết quả khảo sát tại HVHCQG cho thấy 100% sinh viên sử dụng Facebook, kế tiếp là TikTok (98%), YouTube (78,6%), Zalo (72%) và Instagram (52,3%).
| Mạng xã hội |
Mức độ thường xuyên (%) |
Thời lượng sử dụng > 5 giờ/ngày (%) |
| Facebook |
83,0% ($n = 249$) |
52,0% ($n = 156$) |
| TikTok |
81,0% ($n = 243$) |
59,0% ($n = 177$) |
| Instagram |
67,0% ($n = 201$) |
28,0% ($n = 84$) |
| YouTube |
57,0% ($n = 171$) |
13,0% ($n = 39$) |
| Zalo |
51,0% ($n = 153$) |
2,0% ($n = 6$) |
Về cơ cấu mục đích sử dụng của sinh viên HVHCQG: 100% phục vụ học tập; 93% cập nhật tin tức; 91% kết nối liên lạc; 91% mua bán online; 60% chia sẻ thông tin; chỉ 12% chủ động sử dụng để xây dựng hình ảnh cá nhân.
2. Đánh giá tác động hai chiều đối với việc xây dựng hình ảnh cá nhân
Tác động tích cực:
- Khảo sát ghi nhận 73,2% sinh viên đồng ý rằng các thông tin, hình ảnh tích cực và người sáng tạo nội dung truyền cảm hứng giúp họ định hình hình ảnh cá nhân (26,8% trả lời không).
- Các trào lưu lành mạnh: Tiêu biểu là trào lưu "Flex" thành tích học tập (đỗ đại học danh tiếng, học bổng ngoại ngữ), nghị lực sống vượt qua bệnh tật và cống hiến cho xã hội, giúp sinh viên tăng cường sự tự tin.
- Người truyền cảm hứng: Các sản phẩm nghệ thuật nhân văn (dự án âm nhạc "Nấu Ăn Cho Em" của Đen Vâu hỗ trợ nuôi 1.000 trẻ em vùng cao tại Điện Biên), nội dung Phật pháp, phong trào yêu cơ thể (body positivity - hỗ trợ điều trị chứng rối loạn ăn uống theo phân tích của Eating Disorder Hope, Sarah Gervais, Beth Daley).
- Học tập kỹ năng: Kênh chia sẻ tri thức (các trang "Sống Tích Cực", "Sống Tích Cực Mỗi Ngày" tiếp cận 10-14 triệu lượt tiếp cận/tháng; kênh YouTube Sunhyun hướng dẫn phong cách sống và kỹ năng sáng tạo nội dung).
- Không gian quảng bá: Mạng xã hội đóng vai trò như một bản sơ yếu lý lịch số (portfolio/CV) chứng minh năng lực trước nhà tuyển dụng.
Tác động tiêu cực:
- Thông tin độc hại, rác mạng: Báo cáo TikTok cho thấy 1,7 triệu video vi phạm bị xóa tại Việt Nam trong quý 4/2022; khảo sát của VnExpress ghi nhận trên 80% người dùng thường xuyên gặp nội dung độc hại. Trên YouTube, Việt Nam xếp thứ 9 thế giới với 173.247 video bị gỡ bỏ do vi phạm nguyên tắc cộng đồng. Nhiều video "rác" hướng dẫn khai man sơ yếu lý lịch, lợi dụng tiền bạc (kênh Kimmie) hoặc các trào lưu giang hồ mạng (Khá Bảnh, Dương Minh Tuyền, Phú Lê, Phạm Thoại, Anna Bắc Giang) gây lệch lạc chuẩn mực giá trị sống.
- Tâm lý so sánh xã hội và áp lực ngoại hình: Dẫn chứng trường hợp rối loạn ăn uống nghiêm trọng (Ashley Thomas tại Úc sút còn 38,5 kg; Anastasia Vlasova tại Mỹ). Áp lực "phải đẹp", phụ thuộc filter chỉnh sửa ảnh làm biến dạng nhận thức bản thân thực tế.
- Nguy cơ an ninh thông tin: Đánh cắp danh tính, lừa đảo tài chính qua dữ liệu rò rỉ làm tổn hại nghiêm trọng uy tín cá nhân.
- Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure): Cảm giác tự ti, căng thẳng khi liên tục chứng kiến bạn bè cùng trang lứa khoe khoang tài sản, việc làm, học bổng.
- Hội chứng "sống ảo": Chạy theo lượt like, bình luận ảo, tạo dựng vỏ bọc hào nhoáng xa rời thực tế đời sống.
Chương 3: Giải pháp sử dụng mạng xã hội hiệu quả và hữu ích
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp từ phía trường đại học: Tăng cường giáo dục kỹ năng truyền thông số, lồng ghép hướng dẫn an toàn thông tin và định hướng xây dựng thương hiệu cá nhân chuyên nghiệp vào các chương trình sinh hoạt ngoại khóa.
- Giải pháp từ các cơ quan nhà nước: Siết chặt quản lý thông tin, hoàn thiện khung pháp lý xử lý các hành vi truyền bá nội dung bẩn, tin giả, bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân.
- Giải pháp từ phía gia đình: Nâng cao sự thấu hiểu, giảm bớt kỳ vọng áp đặt, đồng hành cùng con em trong việc cân bằng giữa không gian ảo và sinh hoạt thực tế.
- Giải pháp từ bản thân sinh viên: Rèn luyện tư duy phản biện, thiết lập kỷ luật quản lý thời gian sử dụng thiết bị, phân biệt giữa giá trị năng lực thực chất và tương tác ảo trên mạng xã hội.
Kết quả và đóng góp
- Dữ liệu thực nghiệm cụ thể: Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về mức độ phụ thuộc thời gian vào mạng xã hội của sinh viên Hà Nội (77% dùng trên 4 giờ/ngày; trên 50% dùng Facebook và TikTok trên 5 giờ/ngày).
- Nhận diện khoảng trống nhận thức: Chỉ ra nghịch lý rằng dù 100% sinh viên sử dụng mạng xã hội nhưng chỉ có 8% - 13% ý thức được việc tận dụng mạng xã hội để xây dựng hình ảnh cá nhân; đa số vẫn sử dụng theo phản xạ giải trí và kết nối thông thường.
- Hệ thống hóa tác động đa chiều: Phân tích rành mạch các ca điển hình tích cực (dự án cộng đồng, giáo dục nhân cách) đối lập với các hiện tượng tiêu cực (drama mạng, nội dung nhảm nhí, áp lực đồng trang lứa và hội chứng biếng ăn do so sánh ngoại hình).
- Hệ thống giải pháp 4 trục: Đưa ra khung giải pháp toàn diện liên kết trách nhiệm giữa Nhà trường - Nhà nước - Gia đình - Bản thân sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực địa được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (tháng 03 - 04/2024) với quy mô mẫu giới hạn ở 300 sinh viên tại một số trường đại học trên địa bàn Hà Nội (tập trung phần lớn vào sinh viên Học viện Hành chính Quốc gia); chưa bao quát được các trường đại học ở các vùng miền khác hoặc các nhóm ngành đào tạo đặc thù.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu khảo sát trên phạm vi toàn quốc; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để đo lường định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần và hành vi xây dựng nhân hiệu của sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành: Văn hóa truyền thông, Báo chí, Quan hệ công chúng (PR), Quản trị truyền thông, Quản lý xã hội, Xã hội học.
- Cán bộ quản lý giáo dục và công tác học sinh - sinh viên: Tham khảo số liệu thực tế về hành vi trực tuyến của giới trẻ để xây dựng các chương trình tư vấn tâm lý học đường và định hướng kỹ năng số.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu khảo sát thực chứng tại Chương 2 và các phân tích đối sánh trường hợp thực tế về áp lực ngoại hình, so sánh xã hội trên các nền tảng số.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên chủ động sử dụng mạng xã hội để xây dựng hình ảnh cá nhân trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát chung, chỉ có 8% - 13% sinh viên sử dụng mạng xã hội với mục đích xây dựng hình ảnh cá nhân; riêng tại Học viện Hành chính Quốc gia, tỷ lệ này ghi nhận ở mức 12%, trong khi 100% sinh viên dùng cho việc học và 93% dùng để cập nhật tin tức.
2. Mức độ sử dụng thời gian cho mạng xã hội của sinh viên được khảo sát như thế nào?
Khảo sát cho thấy 77% sinh viên sử dụng mạng xã hội trên 4 giờ mỗi ngày. Tại HVHCQG, có tới 52% sinh viên dùng Facebook trên 5 giờ/ngày và 59% sinh viên dùng TikTok trên 5 giờ/ngày; 100% sinh viên tham gia khảo sát đều dùng mạng xã hội tối thiểu 1 giờ/ngày.
3. Khóa luận dẫn chứng các số liệu nào về thực trạng thông tin độc hại trên TikTok và YouTube?
Tác giả dẫn báo cáo minh bạch cho biết hơn 1,7 triệu video phản cảm trên TikTok tại Việt Nam bị xóa trong quý 4/2022. Đối với YouTube, Việt Nam đứng thứ 9 thế giới với 173.247 video bị gỡ bỏ do vi phạm nguyên tắc cộng đồng. Ngoài ra, khảo sát của VnExpress ghi nhận trên 80% người dùng thường xuyên gặp nội dung độc hại trên TikTok.
4. Khóa luận nêu ví dụ thực tế nào về tác động tiêu cực của mạng xã hội đến tâm lý và nhận thức ngoại hình?
Nghiên cứu đưa ra trường hợp của Ashley Thomas (Úc) mắc chứng biếng ăn đến mức cân nặng chỉ còn 38,5 kg và tim từng ngừng đập hai lần do ám ảnh hình ảnh cơ thể hoàn mỹ và bình luận tiêu cực trên Instagram, cùng trải nghiệm tương tự của Anastasia Vlasova tại Đại học Gallatin (Mỹ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thảo đã làm rõ thực trạng tiếp cận mạng xã hội với tần suất và thời lượng lớn của sinh viên các trường đại học tại Hà Nội trong năm 2024. Công trình phân tích sâu sắc bức tranh hai chiều: một mặt khẳng định tiềm năng của mạng xã hội trong việc truyền cảm hứng, lan tỏa tri thức và quảng bá năng lực cá nhân; mặt khác chỉ ra các hệ lụy tâm lý nghiêm trọng như áp lực đồng trang lứa, so sánh ngoại hình và sự xâm lấn của thông tin rác. Hệ thống giải pháp 4 bên được đề xuất là căn cứ thực tiễn giúp sinh viên nâng cao nhận thức, kiểm soát hành vi và khai thác mạng xã hội một cách tích cực phục vụ phát triển bản thân.