Giới thiệu dự án
Thị trường giao nhận vận tải biển toàn cầu đạt quy mô xấp xỉ 4.000 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng sản lượng container đạt trên 3,3% - 4,1%/năm. Tại Việt Nam, kim ngạch xuất nhập khẩu được dự báo hướng tới mốc 925 tỷ USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng bình quân 12%/năm, khẳng định vị thế cửa ngõ kinh tế trọng điểm khu vực Đông Dương. Tuy nhiên, thị trường logistics nội địa đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt: hơn 4.000 doanh nghiệp logistics Việt Nam chỉ chiếm 20% thị phần, trong khi 80% thị phần rơi vào tay các tập đoàn logistics có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH HDY Logistics (Hải Phòng) đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Số liệu kinh doanh giai đoạn 2020–2022 ghi nhận sự sụt giảm doanh thu mạnh từ 170,29 tỷ VNĐ (2020) xuống đáy 127,99 tỷ VNĐ (2021, giảm 24,84%) và hồi phục chậm ở mức 142,42 tỷ VNĐ (2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 chỉ đạt khoảng 61,4% so với năm 2020 (giảm từ 8,37 tỷ VNĐ xuống còn 5,14 tỷ VNĐ). Sản lượng vận tải container (FCL) tại thị trường trọng điểm Châu Á giảm 37,98%, sản lượng hàng lẻ (LCL) giảm 33,09%, tỷ lệ khách hàng mới suy giảm 54,64%.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HDY LOGISTICS STRATEGIC 7P RESTRUCTURING |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Problem: -24.84% Revenue (2021) | -37.98% FCL Volume | 60% Carrier Unreliability|
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 7P Marketing Mix: Product (P1) - Price (P2) - Place (P3) - Promotion (P4) |
| People (P5) - Process (P6) - Physical Evidence (P7) |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Target: Revenue +15%/yr | HS Code Accuracy 99.2% | SLA Compliance > 95% |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa mô hình Marketing Mix 7P (Booms & Bitner, 1981) kết hợp tiêu chuẩn giao nhận quốc tế FIATA và Incoterms 2020 cho ngành vận tải biển.
- Định lượng thực trạng vận hành: Khai thác dữ liệu kinh doanh 2020–2022 của HDY Logistics trên 50+ tuyến vận tải Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Thái Lan).
- Thiết kế giải pháp tích hợp 7P: Tái cấu trúc chính sách giá cước (FCL/LCL), chuẩn hóa quy trình khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS, tối ưu kênh console gom hàng lẻ, kiểm soát nhà xe vệ tinh chặng Door-to-Port/Port-to-Door.
- Xây dựng lộ trình thực thi đến năm 2028: Tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng, tự động hóa luồng dữ liệu chứng từ EDI/Manifest và nâng tỷ lệ giữ chân khách hàng (retention rate) trên 85%.
Phạm vi và giới hạn
- Phạm vi không gian: Trụ sở chính HDY Logistics (TP. Hải Phòng), mạng lưới cảng biển cụm Hải Phòng (Lạch Huyện, Đình Vũ), TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái, Cái Mép) và các tuyến chính tuyến Bắc Á/Đông Nam Á.
- Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu tài chính, sản lượng TEU/CBM và biến động giá cước trong 3 năm tài chính (2020–2022).
- Giới hạn kỹ thuật: Tối ưu hóa hoạt động forwarder không sở hữu đội tàu (NVOCC model), tập trung vào năng lực đàm phán hãng tàu, hợp nhất console hàng lẻ và tự động hóa chứng từ logistics.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thực nghiệm hoạt động marketing dịch vụ vận tải biển tại HDY Logistics cho thấy những khoảng cách lớn giữa năng lực nội tại và yêu cầu thị trường:
| Tiêu chí phân tích |
Doanh nghiệp FDI / 3PL Toàn cầu |
Forwarder nội địa truyền thống |
Thực trạng tại HDY Logistics (Baseline) |
| Năng lực giá & Booking |
Hợp đồng khối lượng lớn (Service Contract), giá cước ổn định |
Cạnh tranh phá giá ngắn hạn, cắt giảm phụ phí |
Giá cước LCL cao hơn thị trường 5-10%; phụ thuộc giá spot FCL |
| Độ tin cậy lịch trình (SLA) |
Tích hợp EDI thời gian thực với hãng tàu (>92% on-time) |
Theo dõi thủ công, tỷ lệ trễ hạn cao (>25%) |
60% trường hợp trễ chuyến do phụ thuộc hãng tàu, thiếu cảnh báo sớm |
| Dịch vụ tích hợp (End-to-End) |
Trọn gói từ Door-to-Door, mạng lưới kho bãi riêng |
Chỉ làm thủ tục hải quan hoặc cước đơn lẻ |
Dịch vụ Door-Port phụ thuộc nhà xe vệ tinh; chỉ có 1 xe tải 1 tấn |
| Công nghệ & Khai báo HS |
Hệ thống TMS/WMS tự động, tra cứu AI HS Code |
Khai báo thủ công trên phần mềm ECUS |
Nhân sự hải quan thiếu kinh nghiệm, sai mã HS gây tăng thuế/chi phí |
Phân loại yêu cầu giải pháp theo phương pháp MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Thuật toán định giá cước sàn linh hoạt theo R/T và CBM; Hệ thống kiểm soát SLA nhà xe vệ tinh; Quy trình chuẩn hóa khai báo hải quan điện tử VNACCS.
- Should-have (Nên có): Tự động hóa gửi thông báo hàng đến (Arrival Notice) và Debit Note qua cổng Web/API; Mở rộng console gom hàng lẻ trực tiếp tuyến Thượng Hải, Ninh Ba, Busan.
- Could-have (Có thể có): Nền tảng tra cứu giá cước và lịch tàu (Sailing Schedule) trực tuyến cho khách hàng B2B.
- Won't-have (Chưa làm giai đoạn này): Đầu tư đội tàu tự hành hoặc mở rộng hệ thống kho ngoại quan tự động riêng.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp tích hợp giữa quy trình nghiệp vụ logistics 7P và nền tảng chuyển đổi số quản trị vận tải:
graph TD
A["Khách hàng Doanh nghiệp (B2B Shipper/Consignee)"] -->|Gửi Booking Request| B["HDY Customer Portal / Sales Module (P4, P6)"]
B --> C["Bộ xử lý nghiệp vụ TMS Core Engine"]
C -->|Dynamic Tariff Calculator| D["Module Định giá & Phụ phí (P2)"]
C -->|Master Console Optimizer| E["Module Tuyến & Gom hàng LCL (P1, P3)"]
C -->|EDI Engine / Manifest Parser| F["Hệ thống Hãng tàu (Ocean Carrier API/INTTRA)"]
C -->|VNACCS / VCIS EDIFACT Connector| G["Hải quan Điện tử Hải Phòng (Customs)"]
C -->|SLA & Tracking Hook| H["Mạng lưới Nhà xe Vệ tinh (P5, P7)"]
D --> I[("Cơ sở dữ liệu biểu cước & Khách hàng")]
E --> I
Công nghệ triển khai hệ thống (Technology Stack)
- Hệ cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15.4 (lưu trữ quan hệ biểu cước, định danh container, lịch trình).
- Backend Service: Python 3.11 với FastAPI framework (xử lý logic định giá, tính cước LCL/FCL, kết nối webhook).
- Giao thức tích hợp: RESTful API (JSON) cho cổng thông tin khách hàng, kết nối chuẩn dữ liệu điện tử EDI (UN/EDIFACT IFTMIN, IFTSTA) với các hãng tàu quốc tế (Maersk, ONE, COSCO, SITC).
- Giao diện vận hành: React 18 / TypeScript, chuẩn hóa báo giá, phát hành tự động
Debit Note và Arrival Notice.
Mô hình dữ liệu chuẩn hóa (Database Schema)
-- Bảng lưu trữ tuyến vận chuyển và biểu cước cơ sở
CREATE TABLE ocean_freight_routes (
route_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
origin_port VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng đi (POL, e.g., VNHPH)
dest_port VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng đến (POD, e.g., CNSHA)
carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL,
transit_time_days INT NOT NULL,
base_rate_fcl_20gp NUMERIC(10, 2),
base_rate_fcl_40hc NUMERIC(10, 2),
base_rate_lcl_cbm NUMERIC(10, 2),
is_direct_console BOOLEAN DEFAULT FALSE,
updated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng quản lý đặt chỗ và tình trạng lô hàng
CREATE TABLE shipment_bookings (
booking_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
customer_tax_code VARCHAR(20) NOT NULL,
route_id VARCHAR(20) REFERENCES ocean_freight_routes(route_id),
shipment_type VARCHAR(5) CHECK (shipment_type IN ('FCL', 'LCL')),
cargo_weight_ton NUMERIC(8, 3) NOT NULL,
cargo_volume_cbm NUMERIC(8, 3) NOT NULL,
hs_code VARCHAR(12) NOT NULL,
hs_code_validated BOOLEAN DEFAULT FALSE,
eta_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
status VARCHAR(30) DEFAULT 'BOOKING_CONFIRMED'
);
Phương pháp luận (Methodology)
Dự án áp dụng mô hình cải tiến liên tục DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp khung phân bổ nguồn lực theo giai đoạn 2024–2028:
- Define & Measure (Q1/2024 - Q4/2024): Kiểm toán toàn bộ chi phí cấu thành cước (Ocean Freight, THC, CFS, CIC, D/O, Handling), đo lường sai số khai báo HS Code và độ trễ phản hồi báo giá của đội ngũ kinh doanh.
- Analyze & Improve (2025 - 2026): Tái cấu trúc giá sàn (Target Margin Matrix), triển khai console hàng lẻ trực tiếp các tuyến trọng điểm (Ningbo, Shanghai, Busan), áp dụng quy trình kiểm soát nhà xe vệ tinh chặng bộ.
- Control & Scale (2027 - 2028): Tự động hóa giám sát SLA logistics, nâng cao tỷ lệ số hóa chứng từ lên 100%, mở rộng văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và thuật toán tối ưu giá cước
Trọng tâm của giải pháp là việc triển khai thuật toán tính toán giá cước tự động (Dynamic Freight & Minimum Margin Engine), loại bỏ tình trạng nhân viên sales định giá tùy tiện hoặc chậm báo giá cho khách hàng.
from dataclasses import dataclass
from typing import Dict, Any
@dataclass
class ShipmentDimension:
weight_ton: float
volume_cbm: float
is_hazardous: bool = False
class FreightPricingEngine:
"""
Thuật toán tính toán chi phí vận chuyển đường biển LCL/FCL
kèm tối ưu hóa biên lợi nhuận theo quy chuẩn HDY 7P.
"""
def __init__(self, handling_fee_usd: float = 25.0):
self.handling_fee = handling_fee_usd
def calculate_lcl_quote(
self,
dim: ShipmentDimension,
base_rate_per_cbm: float,
cfs_fee_vnd_cbm: float = 120000.0,
exchange_rate: float = 25400.0
) -> Dict[str, Any]:
# Tính đơn vị tính cước Revenue Ton (R/T = MAX(CBM, Weight Ton))
revenue_ton = max(dim.volume_cbm, dim.weight_ton)
# Hệ số phụ thu đối với hàng nguy hiểm (DG)
haz_multiplier = 1.35 if dim.is_hazardous else 1.0
# Cước vận chuyển quốc tế
ocean_freight_usd = revenue_ton * base_rate_per_cbm * haz_multiplier
ocean_freight_vnd = ocean_freight_usd * exchange_rate
# Phụ phí địa phương (Local Charges): CFS, Handling, Docs
cfs_total_vnd = revenue_ton * cfs_fee_vnd_cbm
handling_total_vnd = self.handling_fee * exchange_rate
docs_fee_vnd = 800000.0 # Phí phát hành D/O hoặc B/L
# Biên lợi nhuận đề xuất tối thiểu: $5/RT đối với LCL
min_margin_vnd = revenue_ton * 5.0 * exchange_rate
total_quote_vnd = (
ocean_freight_vnd + cfs_total_vnd +
handling_total_vnd + docs_fee_vnd + min_margin_vnd
)
return {
"revenue_ton": round(revenue_ton, 3),
"ocean_freight_usd": round(ocean_freight_usd, 2),
"local_charges_vnd": round(cfs_total_vnd + handling_total_vnd + docs_fee_vnd, 2),
"target_margin_vnd": round(min_margin_vnd, 2),
"total_quote_vnd": round(total_quote_vnd, 2)
}
# Khởi tạo kiểm thử tính giá cho lô hàng 3.5 CBM, nặng 1.2 tấn tuyến Ningbo -> Hải Phòng
engine = FreightPricingEngine(handling_fee_usd=25.0)
quote = engine.calculate_lcl_quote(
dim=ShipmentDimension(weight_ton=1.2, volume_cbm=3.5, is_hazardous=False),
base_rate_per_cbm=12.0 # USD 12/CBM
)
Execution Output:
{
'revenue_ton': 3.5,
'ocean_freight_usd': 42.0,
'local_charges_vnd': 1855000.0,
'target_margin_vnd': 444500.0,
'total_quote_vnd': 3366300.0
}
Đánh giá và kiểm thử (Testing & Validation)
Hệ thống quy trình và công cụ định giá được thử nghiệm thực tế trên 150 đơn hàng giả lập và 45 lô hàng thực tế tại cảng Hải Phòng trong quý 4/2023:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PERFORMANCE BENCHMARK IMPROVEMENT |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Metrics | Before 7P Integration | After 7P Integration |
+------------------------+----------------------------+-------------------------+
| Quotation Turnaround | 240 minutes (4.0 hours) | 0.5 minutes (30 seconds)|
| HS Code Error Rate | 14.20% | 0.80% |
| Customer SLA Response | 68.40% | 96.50% |
| Booking Conversion | 16.50% | 27.80% |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Độ trễ phản hồi báo giá: Giảm từ 240 phút (báo giá thủ công, hỏi giá hãng tàu từng chuyến) xuống còn dưới 30 giây nhờ tích hợp biểu cước Master Console và công cụ tự động.
- Tỷ lệ sai sót mã HS: Giảm từ 14,2% xuống còn 0,8% nhờ quy chuẩn bảng kiểm tra chéo (Cross-check Validation) phân loại hàng công nghiệp, máy móc và phụ tùng trước khi mở tờ khai hải quan.
- Hiệu quả kiểm soát vận tải bộ: 100% tài xế đối tác ký cam kết tiêu chuẩn ứng xử và cài đặt định vị GPS chặng Door-to-Port, triệt tiêu tình trạng giao trễ không báo trước.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa khung định giá sàn đa tầng (Multi-tier Profit Floor):
Khắc phục triệt để tình trạng phá giá hoặc định giá quá cao bằng cơ chế tách biệt minh bạch giữa
Ocean Freight Base, Local Charges POL/POD và biên lợi nhuận cố định tối thiểu (5 USD/R/T đối với hàng lẻ LCL; 30 USD/Cont đối với hàng FCL 20' và 50 USD/Cont đối với FCL 40').
- Mô hình Master Console Hub trực tiếp:
Thay vì mua lại chỗ (re-booking) qua các đại lý trung gian cấp 2 gây đội giá, HDY liên kết đối tác mở Master Console trực tiếp tại các cảng trung tâm: Thượng Hải, Ninh Ba, Thâm Quyến, Busan, Incheon, giảm 18–25% giá thành cước gom LCL.
- Quy chuẩn hóa dịch vụ hỗ trợ thành chuỗi khép kín (End-to-End SLA):
Tích hợp dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu, khai thuê hải quan và vận tải đa phương thức nội địa thành gói giải pháp One-Stop-Logistics, giúp khách hàng doanh nghiệp SME tiết kiệm 30% thời gian điều phối.
| Chỉ số cải tiến |
Giải pháp cũ tại HDY |
Giải pháp 7P Hoàn thiện |
Mức độ cải thiện (%) |
| Thời gian phát hành thông báo hàng đến |
24–48h sau khi tàu cập |
Tự động trước khi tàu cập 48h |
Nhanh hơn 100% |
| Tỷ lệ khiếu nại về thái độ giao nhận |
8,5% trên tổng số đơn |
< 0,5% trên tổng số đơn |
Giảm 94,1% khiếu nại |
| Chi phí phát sinh do sửa tờ khai |
1.200.000 VNĐ / lô lỗi |
Triệt tiêu lỗi chủ quan |
Tiết kiệm 100% chi phí phạt |
| Tỷ lệ khách hàng quay lại (Retention) |
52,3% (năm 2021) |
Dự phóng > 82,0% (đến 2026) |
Tăng 56,7% |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế
Trường hợp điển hình: Doanh nghiệp sản xuất linh kiện tại KCN Nomura (Hải Phòng) cần nhập khẩu định kỳ 15 CBM phụ tùng từ Cảng Busan (Hàn Quốc) về nhà máy, kèm yêu cầu thông quan luồng vàng và kéo hàng nguyên xe về kho.
[Khách hàng gửi Packing List / Invoice]
[Hệ thống HDY tự động chuẩn hóa HS Code & Phân loại CBM / Weight]
[Tự động khớp Master Console Busan - Hải Phòng + Xe chuyên dụng 3.5T]
[Khách nhận báo giá trọn gói trong 3 phút (Bao gồm Cước + Hải quan + Door delivery)]
[Thông quan điện tử VNACCS 15 phút -> Bốc dỡ an toàn tại kho Nomura đúng hẹn]
Kế hoạch và Lộ trình triển khai (Roadmap 2024–2028)
2024 2025 2026 2027 2028
[Giai đoạn 1] [Giai đoạn 2] [Giai đoạn 3] [Giai đoạn 4] [Giai đoạn 5]
• Tái cấu trúc giá • Mở Master Console • Tự động hóa EDI • Mở chi nhánh HCM • Số hóa 100%
• Đào tạo HS Code • Chuẩn hóa đối tác • Cổng Portal B2B • Tăng biên lợi • Mở rộng tuyến
• Cải tiến Sales • Đầu tư thêm xe tải • Đạt Retention 80% • nhuận ròng 18% • Châu Âu/Mỹ
- Dự toán ngân sách: Tổng chi phí chuyển đổi và mở rộng ước tính 1,85 tỷ VNĐ trong 3 năm đầu (bao gồm chi phí số hóa phần mềm, chuẩn hóa thương hiệu và đặt cọc luồng Console).
- Phân tích hiệu quả đầu tư (ROI): Với tốc độ tăng trưởng sản lượng dự kiến 15%/năm, thời gian hoàn vốn (Payback Period) ước tính đạt 1,8 năm, tạo ra biên lợi nhuận hoạt động ổn định trên 12,5%.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực
- Chưa sở hữu hệ thống kho CFS riêng tại khu vực Cảng Lạch Huyện, vẫn phải phối tác qua kho bãi của các doanh nghiệp cảng.
- Phụ thuộc lớn vào chính sách phụ phí biến động bất thường từ các liên minh hãng tàu quốc tế (Ocean Alliance, 2M, THE Alliance) như phí EBS, CIC, BAF.
Hướng phát triển tiếp theo
- Ứng dụng AI/Machine Learning: Dự báo biến động giá cước giao ngay (Spot Rate) theo chu kỳ tuần/tháng để tối ưu hóa thời điểm book tàu.
- Logistics Xanh (Green Logistics): Triển khai tính toán và báo cáo phát thải khí nhà kính (CO2 Footprint) trên từng TEU/chuyến vận tải, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm kê khí thải cho các đối tác xuất khẩu sang thị trường Châu Âu (CBAM).
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BENEFICIARY ECOSYSTEM |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU SINH | DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU (SME) |
| - Tài liệu tham khảo 7P thực tế | - Tiết kiệm 8-12% tổng chi phí logistics |
| - Thuật toán định giá cước LCL | - Bảo đảm SLA giao hàng đúng hẹn > 95% |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| ĐỘI NGŨ FORWARDER & OPS | CƠ QUAN QUẢN LÝ & CỘNG ĐỒNG LOGISTICS |
| - Giảm 90% lỗi sai tờ khai HQ | - Thúc đẩy chuẩn hóa dịch vụ logistics |
| - Tối ưu hóa thời gian xử lý đơn | - Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị định giá và vận tải là gì?
Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng hỗ trợ môi trường container Docker, cơ sở dữ liệu PostgreSQL 14+, cùng cổng giao tiếp API kết nối với phần mềm khai báo hải quan điện tử và mạng trao đổi dữ liệu điện tử EDI chuẩn quốc tế.
2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng hãng tàu tự ý thay đổi lịch trình hoặc delay chuyến?
HDY thiết lập cơ chế giám sát lịch tàu đa tầng (Multi-carrier schedule tracking) thông qua cổng thông tin hàng hải tự động. Khi có biến động lịch trình vượt quá 12 giờ, hệ thống kích hoạt thông báo tự động (Proactive Notification) cho chủ hàng kèm giải pháp chuyển tuyến (contingency routing) dự phòng.
3. Phương án kiểm soát chất lượng đội ngũ tài xế và nhà xe vệ tinh chặng Door-to-Port?
Toàn bộ đối tác vận tải vệ tinh phải ký cam kết thỏa thuận mức dịch vụ (SLA), tích hợp thiết bị định vị GPS hành trình và chấm điểm định kỳ dựa trên 4 tiêu chí: đúng giờ, an toàn hàng hóa, thái độ phục vụ và tính minh bạch chứng từ giao nhận (POD).
4. Chi phí triển khai giải pháp Marketing Mix 7P hoàn thiện có vượt quá khả năng tài chính của một forwarder SME?
Không. Giải pháp phân bổ đầu tư theo hình thức cuốn chiếu từng giai đoạn (2024–2028), ưu tiên số hóa quy trình và chuẩn hóa nghiệp vụ nội bộ trước (chiếm dưới 15% tổng chi phí quản lý hàng năm), sau đó mới tái đầu tư từ lợi nhuận tăng thêm vào phương tiện và mở rộng thị trường.
5. Sự khác biệt căn bản giữa mô hình giá cước FCL và LCL trong giải pháp đề xuất là gì?
Cước FCL được định giá theo loại container (20'DC, 40'HC, Reefer) dựa trên đàm phán cước dài hạn với hãng tàu, trong khi cước LCL được tính toán tự động theo đơn vị thể tích/khối lượng quy đổi (Revenue Ton - R/T) kết hợp cơ chế bù trừ phụ phí gom hàng tại kho CFS.
Kết luận
Đề tài nghiên cứu đã giải quyết toàn diện bài toán cấp thiết tại Công ty TNHH HDY Logistics: chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống phụ thuộc giá spot sang hệ thống cung ứng dịch vụ logistics 7P hiện đại, lấy dữ liệu và độ tin cậy vận hành làm trọng tâm. Việc đồng bộ hóa từ chính sách sản phẩm (Master Console), giá cước sàn minh bạch, kiểm soát chất lượng nhân sự và số hóa quy trình chứng từ giúp doanh nghiệp tháo gỡ điểm nghẽn tăng trưởng, sẵn sàng bứt phá quy mô doanh thu và gia tăng năng lực cạnh tranh trong chuỗi logistics quốc tế giai đoạn 2024–2028. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu có thể tham khảo tài liệu chi tiết và áp dụng khung giải pháp trên vào thực tiễn chuyển đổi mô hình forwarder tại Việt Nam.