Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng Marketing xanh tại The Body Shop và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp mỹ phẩm Việt Nam" của sinh viên Nguyễn Thị Vân Anh (Ngành Kinh tế quản lý, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, năm 2023) tiếp cận vấn đề chuyển đổi phương thức tiếp thị theo định hướng bền vững trong ngành công nghiệp làm đẹp.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Tác giả đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh tình trạng ô nhiễm môi trường tại Việt Nam đang diễn biến phức tạp:

  • Theo báo cáo của tổ chức IQAir (2021), nồng độ bụi mịn PM2.5 tại Việt Nam vượt 4,9 lần so với ngưỡng quy chuẩn không khí an toàn, đưa Việt Nam xếp thứ 36 trên tổng số 177 quốc gia có mức độ ô nhiễm cao nhất toàn cầu.
  • Thống kê về quản lý chất thải rắn cho thấy cả nước phát sinh khoảng 25 triệu tấn rác thải sinh hoạt mỗi năm, trong đó khoảng 30% được xử lý bằng phương pháp đốt hoặc sản xuất phân hữu cơ, 70% còn lại xử lý bằng phương thức chôn lấp trực tiếp.
  • Theo báo cáo của Visual Capitalist (2022), Việt Nam đứng thứ 8 trong nhóm 10 quốc gia có lượng rác thải nhựa tác động lớn nhất đến môi trường biển, với khối lượng ước tính khoảng 28.221 tấn/năm (chiếm 2,78% tổng lượng rác thải nhựa đổ ra biển của thế giới).

Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, áp lực rác thải bao bì nhựa đặt ra yêu cầu cấp bách về việc chuyển đổi mô hình kinh doanh. Dữ liệu từ Euromonitor chỉ ra rằng chỉ riêng tại thị trường Mỹ năm 2019, ngành chăm sóc sắc đẹp đã phát sinh 8 triệu đơn vị chất thải nhựa cứng (khối lượng ước tính tương đương vật liệu xây dựng 19 tòa nhà Empire State). Trước sức ép từ các quy định quản lý nhà nước và sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm thân thiện với môi trường, Marketing xanh (Green Marketing) trở thành chiến lược tất yếu. Thương hiệu The Body Shop (Anh Quốc) với các cam kết như "Enrich Not Exploit™" (Dựng xây không vụ lợi) và "Bio Bridges" (Cầu sinh học), không thử nghiệm trên động vật và sử dụng bao bì tái chế, được tác giả lựa chọn làm điển hình nghiên cứu nhằm rút ra bài học cho các doanh nghiệp mỹ phẩm nội địa tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về Marketing xanh, phân tích thực trạng triển khai chiến lược Marketing xanh tại The Body Shop, từ đó đề xuất các bài học kinh nghiệm ứng dụng cho các doanh nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về Marketing xanh và việc ứng dụng Marketing xanh trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng chiến lược Marketing xanh tại The Body Shop.
    3. Rút ra các bài học kinh nghiệm từ mô hình của The Body Shop cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng Marketing xanh của thương hiệu The Body Shop.
  • Phạm vi không gian: Thương hiệu The Body Shop và thị trường doanh nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình hoạt động của The Body Shop từ khi thành lập đến thời điểm thực hiện khóa luận (năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật nền tảng về Marketing xanh:

  • Định nghĩa của Henion và Kinnear (1976 - Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA): Marketing xanh bao gồm tất cả các hoạt động trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người, đồng thời làm giảm thiểu các tác động có hại đến môi trường tự nhiên.
  • Định nghĩa của Mintu và Lozada (1993): Ứng dụng các công cụ tiếp thị nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi để đáp ứng các mục tiêu của cá nhân và tổ chức theo phương thức bảo tồn, duy trì và bảo vệ môi trường.
  • Quan điểm của Polonsky (1994): Marketing xanh hay Marketing môi trường bao gồm các hoạt động được thiết kế nhằm tạo ra và tạo điều kiện thuận lợi cho các trao đổi hướng đến việc thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn của con người, với mức độ ảnh hưởng tiêu cực tối thiểu đến môi trường tự nhiên.
  • Quan điểm của Haryadi (2009): Marketing xanh là sự kết hợp của bốn yếu tố trong Marketing mix (Sản phẩm, Giá, Xúc tiến, Phân phối) với các biện pháp bảo vệ môi trường nhằm cung cấp sản phẩm, dịch vụ xanh đến khách hàng.

Khóa luận phân tích tiến trình phát triển của Marketing xanh qua 3 giai đoạn theo khung lý thuyết của Peattie (2001) và Peattie & Crane (2005):

Giai đoạn phát triển Tên gọi Đặc điểm trọng tâm
Giai đoạn 1 (Thập niên 1970) Marketing xanh Sinh thái (Ecological) Tập trung nhận diện các vấn đề môi trường (ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên); xác định các ngành công nghiệp gây tác động tiêu cực; bắt đầu hình thành nhóm "người tiêu dùng có trách nhiệm xã hội" (Anderson & Cunningham, 1972).
Giai đoạn 2 (Cuối thập niên 1980 - 1990) Marketing xanh Môi trường (Environmental) Chuyển dịch trọng tâm sang công nghệ sạch, thiết kế sản phẩm xanh, xử lý chất thải; xuất hiện các thuật ngữ sản xuất đặc thù (đồ thủ công, hữu cơ), bao bì tái chế; gia tăng nhu cầu minh bạch thông tin nguồn gốc.
Giai đoạn 3 (Từ thập niên 2000 trở đi) Marketing xanh Bền vững (Sustainable) Đòi hỏi công nghệ tiên tiến; quản lý nhà nước chặt chẽ chống gian lận xanh (greenwashing); tăng cường giám sát độc lập từ truyền thông và các tổ chức phi chính phủ; hoàn thiện chất lượng sản phẩm xanh và tích hợp toàn diện Marketing mix.

Khóa luận trình bày chi tiết hai mô hình phối thức tiếp thị:

  1. Marketing xanh hỗn hợp 4Ps:
    • Sản phẩm xanh (Product): Khả năng tự phân hủy sinh học, tái chế, tái sử dụng, đáp ứng mong đợi về công năng của người tiêu dùng.
    • Giá xanh (Price): Phản ánh chi phí sản xuất sạch, xử lý môi trường; người tiêu dùng chấp nhận mức chi trả cao hơn khi sản phẩm chứng minh được giá trị gia tăng hoặc tiết kiệm dài hạn (dẫn chứng nghiên cứu của Drozdenko và cộng sự, 2011).
    • Xúc tiến xanh (Promotion): Truyền thông minh bạch dựa trên 3 trụ cột (Osman và cộng sự, 2016): sản phẩm thân thiện môi trường, doanh nghiệp đầu tư cho hoạt động sinh thái, sử dụng vật liệu quảng bá tái chế.
    • Phân phối xanh (Place): Tối ưu hóa logistics, giảm phát thải carbon trong vận chuyển, mở rộng hợp tác sản xuất nội địa hóa thay vì phụ thuộc chuỗi cung ứng nhập khẩu xa xôi.
  2. Marketing xanh hỗn hợp mở rộng 7Ps:
    • Con người (People): Vai trò của nhân sự, cộng đồng địa phương và sự tham gia chủ động của người tiêu dùng xanh (Peng & Lee, 2019; Luu, 2019).
    • Quy trình (Process): Đổi mới công nghệ sạch, tối ưu hóa năng lượng tái tạo, giảm thiểu nguyên liệu đầu vào và chất thải (Xie và cộng sự, 2019).
    • Cơ sở vật chất / Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Tiêu chuẩn bao bì sinh thái, tính an toàn của hóa chất, tuân thủ đạo đức không thử nghiệm trên động vật xuyên suốt chuỗi giá trị.
  3. Các yếu tố môi trường tác động:
    • Phân tích theo khung lý thuyết của Ken Peattie (1999) gồm Môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, công nghệ, tự nhiên) và Môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, tổ chức trung gian, công chúng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo khoa học, sách chuyên khảo, dữ liệu thống kê môi trường từ IQAir, Visual Capitalist, Euromonitor và tài liệu công bố từ The Body Shop.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá các dữ liệu thứ cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về ứng dụng Marketing xanh tại các doanh nghiệp và tổng quan tình hình ứng dụng Marketing xanh tại các doanh nghiệp mỹ phẩm ở Việt Nam

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Hệ thống hóa tài liệu quốc tế: Tổng thuật nghiên cứu của Prashant Kumar (2016) về 25 năm nghiên cứu Marketing xanh (1990–2014); Bilal Eneizan (2019) về chiến lược tiếp thị xanh và hành vi người tiêu dùng; Neringa Vilkaite-Vaitone & Ilona Skačkauskienė (2019) về định hướng tiếp thị xanh ở các cấp độ chiến lược - chiến thuật; Priscilla Chantal Duarte Silva và cộng sự (2022) về ngôn ngữ tiếp thị xanh và hiện tượng "tẩy xanh" (greenwashing) trong ngành mỹ phẩm tại Brazil.
  • Hệ thống hóa tài liệu trong nước: Tổng thuật công trình của Nguyễn Hoàng Tuệ Quang, Hoàng Thị Huế, Nguyễn Đoàn Hạnh Dung (2019) khảo sát 109 bài báo khoa học giai đoạn 1998–2018; Nguyễn Hoàng Tiến (2019) về chiến lược Marketing xanh hậu Covid-19; luận văn của Nghĩa Võ (2015) về cơ hội và thách thức của doanh nghiệp Việt; nghiên cứu của Hồ Thanh Thủy (2018) về xu hướng tiêu dùng xanh; nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Trâm & Lê Phong Lam (2020) tại TP. Đà Lạt về công cụ Marketing xanh tác động đến ý định mua.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở phân tích chung về tiêu dùng xanh hoặc khảo sát diện rộng, chưa có nghiên cứu chuyên sâu phân tích trường hợp cụ thể trong ngành mỹ phẩm để rút ra bài học thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam.
  • Khung lý thuyết Marketing mix 4Ps và 7Ps xanh: Trình bày chi tiết các cấu phần sản phẩm, định giá, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và điều kiện cơ sở vật chất theo tiêu chuẩn môi trường.

Chương II: Thực trạng ứng dụng Marketing xanh tại The Body Shop

Chương 2 tập trung phân tích trường hợp thực tế của thương hiệu The Body Shop:

  • Lịch sử hình thành và triết lý kinh doanh: Quá trình xây dựng thương hiệu từ Vương quốc Anh dựa trên nguyên tắc kinh doanh có đạo đức, tôn trọng nhân quyền, cam kết bảo vệ thiên nhiên và không thử nghiệm trên động vật.
  • Triển khai Marketing xanh trong hoạt động kinh doanh: Phân tích việc ứng dụng chiến lược sản phẩm (nguồn gốc nguyên liệu tự nhiên, thương mại công bằng cộng đồng), chiến lược bao bì (nhựa tái chế, chương trình nạp lại sản phẩm - refill), chiến lược xúc tiến qua các chiến dịch vì cộng đồng ("Enrich Not Exploit™", gây quỹ xây dựng Bio Bridges để phục hồi các hành lang sinh thái).
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định những thành công trong việc xây dựng lòng tin người tiêu dùng và các vấn đề đặt ra trong việc cân bằng giữa chi phí sản xuất xanh với hiệu quả vận hành thương mại toàn cầu.

Chương III: Một số bài học kinh nghiệm của The Body Shop cho các doanh nghiệp mỹ phẩm của Việt Nam trong việc ứng dụng Marketing xanh

Chương 3 tổng kết các hàm ý thực tiễn cho thị trường Việt Nam:

  • Phân tích bối cảnh ngành mỹ phẩm trong nước: Nhận diện cơ hội (người tiêu dùng trẻ gia tăng ý thức bảo vệ môi trường, nguồn nguyên liệu thảo dược tự nhiên phong phú tại Việt Nam) và thách thức (hạn chế về vốn đầu tư công nghệ sạch, sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập, nguy cơ nhận thức sai lệch về sản phẩm xanh).
  • Đề xuất các nhóm bài học kinh nghiệm:
    • Bài học về sản phẩm và bao bì: Định hướng sử dụng nguyên liệu bản địa bền vững, minh bạch hóa công thức và chuyển đổi bao bì dễ phân hủy/tái chế.
    • Bài học về xây dựng thông điệp truyền thông: Tránh hiện tượng thổi phồng ("greenwashing"), gắn liền hoạt động quảng bá với các cam kết xã hội và môi trường thực tế.
    • Bài học về quy trình và chuỗi cung ứng: Xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, thúc đẩy thương mại công bằng và áp dụng quy trình kiểm soát tiêu chuẩn sản xuất xanh đồng bộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn diện về các giai đoạn tiến hóa của khái niệm Marketing xanh từ dạng sơ khai "Sinh thái" (thập niên 1970) đến "Bền vững" (thế kỷ XXI), đồng thời chi tiết hóa các biến số trong mô hình 4Ps và 7Ps xanh.
  2. Cung cấp dữ liệu thứ cấp xác thực về thực trạng rác thải và mức độ ô nhiễm tại Việt Nam (IQAir 2021, Visual Capitalist 2022) và gánh nặng chất thải nhựa đặc thù của ngành mỹ phẩm thế giới (Euromonitor 2019), làm rõ căn cứ thực tiễn cho việc chuyển đổi mô hình kinh doanh xanh.
  3. Phân tích cụ thể các chiến dịch và chính sách tiếp thị có trách nhiệm xã hội điển hình của The Body Shop (Enrich Not Exploit™, Bio Bridges, thương mại cộng đồng).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung tư liệu nghiên cứu về sự kết hợp giữa mô hình Marketing xanh hỗn hợp (4Ps/7Ps) với ngành hàng mỹ phẩm tiêu dùng nhanh, làm rõ cơ sở lý thuyết về việc chuyển đổi từ tiếp thị truyền thống sang tiếp thị định hướng bảo vệ môi trường.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình chuyên biệt phân tích trường hợp của The Body Shop dưới lăng kính quản lý kinh tế tại Việt Nam, đưa ra các bài học mang tính gợi mở cho các doanh nghiệp mỹ phẩm nội địa trong việc định vị thương hiệu xanh, thiết kế sản phẩm và truyền thông minh bạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp, tài liệu công bố và các bài báo khoa học sẵn có; chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm định lượng độc lập trên mẫu người tiêu dùng mỹ phẩm tại thị trường Việt Nam.
    • Phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào trường hợp của một thương hiệu quốc tế (The Body Shop), do đó mức độ tương thích về nguồn lực tài chính và công nghệ khi áp dụng vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam cần thêm các điều chỉnh chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Triển khai các nghiên cứu định lượng đo lường mức độ sẵn sàng chi trả (Willingness to Pay) của người tiêu dùng Việt Nam đối với các dòng mỹ phẩm hữu cơ và bao bì tái chế.
    • Phân tích so sánh đa trường hợp (multiple-case study) giữa các thương hiệu mỹ phẩm nội địa đang theo đuổi xu hướng thuần chay/thiên nhiên tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn trong các phạm vi sau:

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quản lý, Quản trị kinh doanh, Marketing đang thực hiện đề tài nghiên cứu về kinh tế xanh, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) hoặc hành vi tiêu dùng bền vững.
    • Các nhà quản trị, chuyên viên phát triển sản phẩm và truyền thông tại các doanh nghiệp sản xuất, phân phối mỹ phẩm tại Việt Nam.
  • Các nội dung nổi bật phục vụ trích dẫn:
    • Khung lý thuyết tiến hóa 3 giai đoạn của Ken Peattie và Peattie & Crane.
    • Hệ thống các yếu tố cấu thành Marketing xanh 4Ps và 7Ps kèm các nghiên cứu quốc tế liên quan (Drozdenko et al., Osman et al., Xie et al., Luu).
    • Tổng quan tài liệu nghiên cứu Marketing xanh tại Việt Nam giai đoạn 2015–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những số liệu thống kê nào để minh chứng cho tính cấp thiết của đề tài? Khóa luận trích dẫn số liệu từ các tổ chức uy tín:

  • Báo cáo IQAir (2021): Nồng độ bụi mịn PM2.5 tại Việt Nam vượt 4,9 lần ngưỡng quy chuẩn, xếp thứ 36/177 quốc gia ô nhiễm nhất.
  • Thống kê rác thải rắn: Việt Nam phát sinh 25 triệu tấn rác sinh hoạt/năm, trong đó 70% bị chôn lấp trực tiếp.
  • Báo cáo Visual Capitalist (2022): Việt Nam đứng thứ 8 thế giới về lượng rác thải nhựa ra biển (~28.221 tấn/năm, chiếm 2,78% toàn cầu).
  • Dữ liệu Euromonitor (2019): Ngành làm đẹp tại Mỹ thải ra 8 triệu đơn vị rác nhựa cứng trong một năm.

2. Khung tiến trình phát triển của Marketing xanh được phân chia như thế nào trong khóa luận? Khóa luận dựa trên phân loại của Peattie (2001) và Peattie & Crane (2005) để chia Marketing xanh thành 3 giai đoạn:

  1. Marketing xanh Sinh thái (thập niên 1970): Tập trung nhận diện ô nhiễm và tài nguyên cạn kiệt.
  2. Marketing xanh Môi trường (cuối 1980–1990): Tập trung vào công nghệ sạch, bao bì tái chế và sản phẩm xanh.
  3. Marketing xanh Bền vững (từ thập niên 2000): Yêu cầu tính minh bạch, công nghệ cao, quản lý chống gian lận xanh và tích hợp toàn diện Marketing mix.

3. Mô hình Marketing xanh 7Ps trong khóa luận bổ sung những yếu tố nào so với mô hình 4Ps? Bên cạnh 4 yếu tố cơ bản (Sản phẩm xanh, Giá xanh, Phân phối xanh, Xúc tiến xanh), mô hình 7Ps bổ sung 3 yếu tố:

  • Con người (People): Sự tham gia của người tiêu dùng xanh và các tổ chức cộng đồng địa phương (Luu, 2019; Peng & Lee, 2019).
  • Quy trình (Process): Công nghệ sản xuất bền vững, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu phát thải (Xie và cộng sự, 2019).
  • Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Tính an toàn của hóa chất, bao bì tự phân hủy và tiêu chuẩn đạo đức không thử nghiệm trên động vật.

4. Khóa luận đã điểm qua những nghiên cứu tiêu biểu nào về Marketing xanh tại Việt Nam? Các công trình trong nước được tác giả tổng thuật gồm:

  • Nguyễn Hoàng Tuệ Quang, Hoàng Thị Huế, Nguyễn Đoàn Hạnh Dung (2019) trên Tạp chí Khoa học Đại học Huế (khảo sát 109 bài báo từ 1998–2018).
  • Nguyễn Hoàng Tiến (2019) về chiến lược Green Marketing hậu Covid-19.
  • Luận văn của Nghĩa Võ (2015) về cơ hội và thách thức của Marketing xanh tại Việt Nam.
  • Hồ Thanh Thủy (2018) về tác động của xu hướng tiêu dùng xanh đến doanh nghiệp.
  • Phạm Thị Ngọc Trâm & Lê Phong Lam (2020) trên Tạp chí Khoa học Yersin về tác động của Marketing xanh đến ý định mua hàng tại Đà Lạt.

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể là gì? Khóa luận xác định đối tượng nghiên cứu là việc ứng dụng Marketing xanh của thương hiệu The Body Shop. Phạm vi không gian được thực hiện tại The Body Shop và liên hệ với các doanh nghiệp mỹ phẩm Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát từ khi thương hiệu The Body Shop thành lập đến năm 2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và các mô hình mở rộng của Marketing xanh (4Ps và 7Ps), gắn kết chặt chẽ với bối cảnh ô nhiễm môi trường thực tế tại Việt Nam và ngành mỹ phẩm thế giới. Thông qua việc phân tích mô hình kinh doanh có đạo đức và các chiến dịch bảo vệ môi trường điển hình của The Body Shop, đề tài đã chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu và khái quát hóa các bài học kinh nghiệm về sản phẩm, bao bì, chuỗi cung ứng và truyền thông minh bạch. Công trình là tài liệu học thuật hữu ích phục vụ việc học tập, nghiên cứu và định hướng ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp mỹ phẩm Việt Nam trên con đường phát triển bền vững.