Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, Content Marketing (tiếp thị nội dung) đã trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược tiếp thị của các doanh nghiệp. Đối với lĩnh vực dịch vụ giáo dục và tư vấn du học—một ngành có mức độ cạnh tranh cao—việc xây dựng nội dung có giá trị trên các nền tảng trực tuyến như Website và mạng xã hội đóng vai trò cốt lõi nhằm tiếp cận khách hàng tiềm năng, truyền tải thông tin học bổng, chính sách visa, đồng thời củng cố uy tín và định vị thương hiệu.

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này tập trung phân tích thực trạng triển khai hoạt động Content Marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Giáo dục Thời Đại (Edutime) giai đoạn 2021 – 2023, từ đó nhận diện những kết quả đạt được, các mặt hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích hiệu quả của chiến lược Content Marketing đang được áp dụng tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Giáo dục Thời Đại (Edutime).
  2. Đánh giá tầm ảnh hưởng và mức độ lan truyền của nội dung tiếp thị trên các kênh truyền thông xã hội (Facebook) và Website chính thức của công ty.
  3. Xác định các yếu tố thành công cùng những thách thức trong việc triển khai tiếp thị nội dung đối với một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn giáo dục.
  4. Đưa ra các giải pháp và định hướng chiến lược mới nhằm cải thiện hoạt động Content Marketing, nâng cao năng lực tiếp cận khách hàng mục tiêu và gia tăng hiệu suất tiếp thị của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố bên trong và bên ngoài liên quan đến hoạt động Content Marketing của Công ty Edutime, cùng toàn bộ hệ thống số liệu vận hành thu thập được từ tháng 01/2021 đến tháng 11/2023.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Giáo dục Thời Đại (Edutime), địa chỉ tại số 23B Nguyễn Văn Thủ, Phường Đakao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu: Đợt thực tập tốt nghiệp diễn ra từ ngày 02/10/2023 đến ngày 02/12/2023; số liệu thứ cấp được khảo sát trong khung thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm tiếp cận

Đề tài vận dụng các lý thuyết căn bản về Marketing trực tuyến (Digital Marketing) và Tiếp thị nội dung (Content Marketing), bao gồm:

  • Quy trình sáng tạo, phân phối và quản trị nội dung giá trị nhằm thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu.
  • Kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO) trên nền tảng Website thông qua nghiên cứu từ khóa (Google Keyword Planner), cấu trúc on-page, tốc độ tải trang và tính tương thích trên thiết bị di động.
  • Các chỉ số đánh giá hiệu suất tiếp thị nội dung (KPIs): Lượt tiếp cận (Reach), Lượt hiển thị/truy cập (Visits), Lượt tương tác (Engagement), Số phiên tương tác (Sessions), Tỷ lệ tương tác (Engagement rate) và Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate).
  • Phân đoạn thị trường và xác định chân dung khách hàng mục tiêu theo tiêu chí nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính) và vị trí địa lý.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp linh hoạt giữa phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp cùng các công cụ xử lý thống kê:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các bài viết, ấn phẩm thiết kế, video trên hệ thống Fanpage Facebook và Website của Edutime; trích xuất dữ liệu đo lường từ Facebook Insights và Google Analytics; số liệu tài chính - kinh doanh nội bộ do Phòng Tài chính - Kế toán cung cấp.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quá trình quan sát thực tế quy trình biên soạn bài viết, thiết kế đồ họa, vận hành đăng tải nội dung và trực tiếp đảm nhận công việc tiếp thị nội dung tại công ty.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ số tăng trưởng qua các mốc thời gian 2021, 2022 và 2023; so sánh hiệu quả giữa tiếp cận tự nhiên (Organic Reach) và tiếp cận qua quảng cáo trả phí (Paid Reach).
    • Phương pháp thống kê mô tả: Mô tả cơ cấu người dùng theo độ tuổi, giới tính, vùng địa lý; biểu diễn biến động số lượng bài viết, lượt tương tác và số phiên truy cập.
    • Phương pháp phân tích tổng hợp: Tổng hợp dữ liệu định lượng và thực tế vận hành để rút ra các ưu điểm, hạn chế cốt lõi và làm căn cứ xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành tư vấn du học có tính cạnh tranh cao; xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể; xác lập đối tượng, phạm vi không gian (tại trụ sở Edutime Quận 1, TP.HCM) và thời gian thực hiện; khái quát các phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu và sơ đồ cấu trúc của toàn bộ báo cáo gồm 5 phần chính.

Phần 2: Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Giáo dục Thời Đại (Edutime)

  • Lịch sử và quy mô hoạt động: Thành lập ngày 09/10/2017 theo giấy phép của Sở Giáo dục, Edutime hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn du học, định hướng lộ trình học tập quốc tế. Sau gần 6 năm hoạt động (tính đến 2023), công ty đã hỗ trợ thành công hơn 5.000 visa du học và thiết lập mạng lưới liên kết với hơn 2.500 trường Đại học, Cao đẳng tại hơn 15 quốc gia (Mỹ, Anh, Canada, Úc, Pháp, Thụy Sĩ, Nhật Bản, New Zealand,...).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc điều hành và 4 phòng ban phối hợp thông qua hệ thống thông tin nội bộ: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Hành chính tổng hợp, và Phòng Kinh doanh.
  • Đối thủ cạnh tranh chính: Báo cáo xác định hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp hàng đầu trên thị trường là Du học INEC (hơn 500 đối tác tại 16 quốc gia, đại diện tuyển sinh của Đại học Quản lý Singapore SMU) và Tư vấn du học VNPC (mạng lưới đối tác toàn cầu với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:
    • Năm 2021 (chịu ảnh hưởng của dịch bệnh): Doanh thu đạt 37 triệu đồng, tổng chi phí lên tới 1,970 tỷ đồng.
    • Năm 2022: Doanh thu phục hồi đạt 3,320 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 1,320 tỷ đồng.
    • Năm 2023: Doanh thu tăng trưởng đạt 4,160 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 2,000 tỷ đồng.

Phần 3: Phân tích hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Giáo dục Thời Đại (Edutime)

Chương này đánh giá chi tiết định hướng truyền thông và thực trạng triển khai trên hai kênh trực tuyến nòng cốt:

1. Định hướng và phân khúc khách hàng mục tiêu

  • Theo độ tuổi: Nhóm 16 – 34 tuổi (học sinh, sinh viên có nhu cầu học Đại học, Sau đại học, khóa đào tạo ngắn hạn); Nhóm 35 – 64 tuổi (phụ huynh tìm hiểu cho con hoặc du học/du lịch bản thân); Nhóm từ 65 tuổi trở lên (nhu cầu visa thăm thân, du lịch).
  • Theo địa lý: Tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, đồng thời mở rộng ra các tỉnh thành lân cận.
  • Mục tiêu Content Marketing của công ty: Tăng 15% tương tác/năm; tăng 20% doanh số/năm; nâng cao nhận biết thương hiệu; tối ưu hóa SEO để duy trì vị trí Top 3 trên các công cụ tìm kiếm.

2. Kênh phân phối nội dung Facebook

  • Tần suất xuất bản: Tăng đều qua các năm: 179 bài (năm 2021), 220 bài (năm 2022) và 290 bài (năm 2023 - trung bình gần 1 bài/ngày). Trang Fanpage đạt hơn 33.000 lượt thích và theo dõi.
  • Biến động người theo dõi: Năm 2022 ghi nhận lượt theo dõi mới cao nhất (10.271 lượt), tuy nhiên số người bỏ theo dõi cũng tăng lên 6.190. Đến năm 2023, lượt theo dõi mới sụt giảm mạnh, chỉ còn 720 lượt (giảm khoảng 7% tổng lũy kế).
  • Khả năng tiếp cận (Reach): Tổng lượt tiếp cận năm 2023 đạt đỉnh 186.359 lượt (trong đó tiếp cận tự nhiên đạt 74.912 lượt, tăng gấp 5,5 lần so với 2022; tiếp cận qua quảng cáo đạt hơn 75.000 lượt). Năm 2022, lượt tiếp cận từ quảng cáo đạt 92.837 lượt (gấp 6,84 lần tự nhiên).
  • Lưu lượng và tương tác: Lượt truy cập năm 2023 đạt 16.362 lượt (tăng gấp 3,4 lần so với 2022 và gấp 24,4 lần so với 2021). Lượt tương tác nội dung năm 2023 đạt 3.600 lượt, lượt click liên kết đạt 1.469 lượt. Tuy nhiên, thời lượng xem video trung bình giảm sâu từ 34 phút (năm 2022) xuống còn 8 phút (năm 2023).
  • Cơ cấu nhân khẩu học: Nữ giới chiếm ưu thế với 57,6%, nam giới chiếm 42,4%. Nhóm tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất là 25 – 34 tuổi, kế tiếp là 18 – 24 tuổi. Về địa lý, TP.HCM dẫn đầu với 6.165 lượt tiếp cận, Hà Nội đạt 4.565 lượt, theo sau là Hải Phòng (1.759), Đà Nẵng (1.328), Quảng Nam (1.322), Khánh Hòa (683) và Hải Dương (455).

3. Kênh phân phối nội dung Website (duhocedutime.vn)

  • Cơ cấu chuyên mục nội dung: Cung cấp thông tin chuyên sâu phân loại theo: Quốc gia du học, Thủ tục Visa du học, Thông tin học bổng, So sánh chi phí du học, Chương trình du học hè và Giới thiệu chi tiết trường học đối tác.
  • Hiệu quả SEO: Các từ khóa trọng điểm như “du học Úc”, “du học Canada”, “Visa du học Mỹ” đều đạt thứ hạng trong Top 3 kết quả tìm kiếm trên Google, Chrome, Cốc Cốc.
  • Lưu lượng người dùng: Năm 2023, tổng số người dùng đạt 688.592 (người dùng mới đạt 680.776), tăng gấp 3,2 lần so với năm 2022 (216.601 người dùng).
  • Chỉ số phiên và mức độ tương tác: Số phiên tương tác năm 2023 đạt 544.237 phiên (tăng 3,2 lần so với 169.450 phiên của năm 2022). Tỷ lệ tương tác duy trì ổn định ở mức cao (55,25% năm 2022 và 56,25% năm 2023); số phiên tương tác trung bình đạt 0,8 phiên/người dùng. (Ghi chú: Năm 2021 không có dữ liệu thu thập trên kênh Website).

4. Đánh giá tổng hợp

  • Ưu điểm: Vận hành đồng thời 2 kênh tiếp cận chính; hiệu quả SEO xuất sắc khi duy trì thứ hạng Top 3; thông tin cập nhật chính xác, chi tiết về học bổng và quy định visa; giao diện thân thiện, tốc độ tải trang nhanh.
  • Hạn chế: Nội dung trên Facebook còn đơn điệu, chủ yếu là bài viết văn bản tĩnh và thông báo học bổng; thiếu hụt định dạng video ngắn; tỷ lệ tương tác trên tổng lượt tiếp cận còn thấp; chưa tối ưu hóa ngân sách quảng cáo liên tục; nội dung Website thiếu các kênh trao đổi mở (blog cá nhân hóa, diễn đàn thảo luận); danh mục kênh phân phối chưa mở rộng sang các mạng xã hội thế hệ mới như TikTok hay Instagram.

Phần 4: Đề xuất và giải pháp cải thiện

Dựa trên các nguyên nhân như sự thay đổi thuật toán của Facebook, sự biến chuyển trong thị hiếu tiếp nhận của giới trẻ và áp lực cạnh tranh, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đa dạng hóa nội dung xuất bản: Bổ sung các bài viết chia sẻ kinh nghiệm sinh sống, kỹ năng hòa nhập văn hóa, phương pháp học tập hiệu quả, hướng dẫn tìm nhà ở an toàn, tìm việc làm thêm, cùng các phản hồi (feedback) thực tế từ các cựu du học sinh đã sử dụng dịch vụ của Edutime.
  2. Đẩy mạnh định dạng Video ngắn: Sản xuất video trực quan về khuôn viên các trường đại học đối tác, phỏng vấn chia sẻ kinh nghiệm thực tế, cẩm nang chuẩn bị hành lý và hồ sơ.
  3. Gia tăng tính tương tác và đối thoại hai chiều:
    • Trên Facebook: Thành lập Group cộng đồng du học sinh Edutime để khách hàng, phụ huynh và sinh viên tự do trao đổi, đặt câu hỏi và chia sẻ kinh nghiệm.
    • Trên Website: Mở rộng tính năng bình luận dưới bài viết, xây dựng chuyên mục thăm dò ý kiến (polling) và thiết lập diễn đàn hỏi đáp trực tuyến.
  4. Tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads): Định hướng tập trung ngân sách nhắm vào phân khúc 18 – 24 tuổi và 25 – 34 tuổi tại các đô thị lớn; chạy thử nghiệm quảng cáo bằng video ngắn và nội dung phản hồi khách hàng để tăng tỷ lệ chuyển đổi.
  5. Mở rộng kênh phân phối sang nền tảng TikTok: Xây dựng kênh TikTok chính thức hướng tới tệp học sinh - sinh viên; sản xuất video ngắn giới thiệu trường, hướng dẫn xin visa, mẹo săn học bổng, so sánh chi phí; ứng dụng âm nhạc, hiệu ứng thịnh hành và gắn liên kết chuyển hướng về Facebook/Website.

Phần 5: Kết luận và bài học kinh nghiệm trong quá trình thực tập

  • Vị trí và nhiệm vụ thực tập: Đảm nhiệm vị trí thực tập sinh Content Marketing, trực tiếp tham gia viết bài, biên tập nội dung, thiết kế hình ảnh/video cho Facebook và Website, cập nhật cơ sở dữ liệu đối tác giáo dục.
  • Thành quả cá nhân đạt được:
    • Biên soạn và xuất bản 79 bài viết trên Facebook trong 2 tháng thực tập.
    • Tạo ra 46.026 lượt tiếp cận khách hàng tiềm năng (tăng 35,1% so với kỳ trước).
    • Đóng góp 4.715 lượt truy cập (giảm 6,8%), 168 lượt thích/theo dõi mới (giảm 21,9%), 460 lượt tương tác trực tiếp (giảm 22,7%).
    • Mức tiếp cận trung bình mỗi bài đăng đạt khoảng 500 người (bài cao nhất đạt 900 người, bài thấp nhất đạt gần 200 người).
    • Xuất bản các bài viết chuẩn SEO trên Website đạt thứ hạng Top 3 Google.
  • Thuận lợi và khó khăn:
    • Khó khăn: Rào cản ngôn ngữ khi dịch thuật tài liệu chuyên ngành từ các trường quốc tế; đòi hỏi liên tục đổi mới tư duy viết sáng tạo; áp lực hoàn thiện kỹ năng đồ họa thẩm mỹ.
    • Thuận lợi: Được vận dụng kiến thức thiết kế sẵn có; công ty cung cấp dữ liệu đầu vào đầy đủ; nội dung công việc phù hợp chuyên ngành đào tạo.
  • Bài học kinh nghiệm rút ra: Nâng cao kỹ năng nghiên cứu thị trường, kỹ năng copywriting và biên tập; sử dụng thành thạo các công cụ thiết kế đồ họa; trau dồi kỹ năng quản trị thời gian và năng lực thích ứng linh hoạt với thị trường.

Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp số liệu kết quả hoạt động

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Edutime (2021 – 2023)

(Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu 0,037 3,320 4,160
Tổng chi phí 1,970 2,000 2,160
Lợi nhuận (Lỗ 1,933) 1,320 2,000

Bảng 2: Thống kê hiệu suất kênh Facebook của Edutime (2021 – 2023)

Chỉ tiêu đo lường Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Số lượng bài viết đã đăng 179 220 290
Lượt theo dõi mới 5.271 10.271 720
Lượt bỏ theo dõi 3.493 6.190 231
Lượt tiếp cận tự nhiên (Organic Reach) 1.292 13.572 74.912
Lượt tiếp cận qua quảng cáo (Paid Reach) 0 92.837 75.000+
Tổng lượt tiếp cận (Total Reach) 1.292 106.409 186.359
Lượt truy cập trang (Visits) 195 4.362 16.362
Lượt thích và theo dõi mới ghi nhận 81 10.217 656
Lượt tương tác với nội dung 0 2.500 3.600
Lượt click vào liên kết 5 1.896 1.469
Thời lượng xem video (Phút) 32 34 8

Bảng 3: Thống kê hiệu suất kênh Website của Edutime (2022 – 2023)

Chỉ tiêu đo lường Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lượng người dùng (Users) Không có dữ liệu 216.601 688.592
Số lượng người dùng mới (New Users) Không có dữ liệu 216.601 680.776
Số phiên tương tác (Engaged Sessions) Không có dữ liệu 169.450 544.237
Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) Không có dữ liệu 55,25% 56,25%
Số phiên tương tác / người dùng Không có dữ liệu 0,8 0,8
Thứ hạng từ khóa SEO mục tiêu Không có dữ liệu Top 3 Top 3

2. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện bức tranh số liệu về hiệu quả tiếp thị nội dung đa kênh của Edutime trong giai đoạn 3 năm hậu đại dịch.
  • Nhận diện rõ nét xu hướng chuyển dịch hành vi người dùng: Tăng trưởng mạnh về tìm kiếm thông tin qua Google Search (Website) nhưng lại sụt giảm thời lượng xem và tương tác sâu trên Facebook cá nhân.
  • Cung cấp các đề xuất mang tính ứng dụng trực tiếp, đặc biệt là định hướng mở rộng kênh TikTok và thành lập Group cộng đồng nhằm giải quyết bài toán suy giảm tương tác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Kênh Website bị khuyết thiếu toàn bộ số liệu thống kê trong năm 2021 do hệ thống đo lường thời kỳ đó chưa được thiết lập đồng bộ.
    • Phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào 2 kênh Facebook và Website, chưa đánh giá được tác động từ các kênh tiếp thị số khác (như Email Marketing, Youtube, Zalo OA).
    • Chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp mẫu khách hàng về mức độ hài lòng đối với chất lượng bài viết và giao diện tiếp thị.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Thiết lập mô hình đánh giá mối quan hệ tương quan giữa lượt tương tác Content Marketing với tỷ lệ chuyển đổi ký hợp đồng du học thực tế.
    • Đo lường và đánh giá thử nghiệm hiệu quả thực tế của kênh TikTok sau khi triển khai theo đề xuất.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn chỉnh, cách trích xuất và xử lý dữ liệu từ Facebook Insights và Google Analytics.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực giáo dục - du học: Ứng dụng các phân tích thực tế về tối ưu hóa SEO Website, quản trị nội dung bài viết và định hướng triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động kinh doanh của Edutime phục hồi và tăng trưởng như thế nào sau năm 2021?

Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh, công ty chỉ đạt doanh thu 37 triệu đồng và chịu chi phí 1,970 tỷ đồng. Sang năm 2022, doanh thu tăng trưởng lên 3,320 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 1,320 tỷ đồng. Đến năm 2023, công ty đạt mốc doanh thu 4,160 tỷ đồng và lợi nhuận 2,000 tỷ đồng.

2. Kênh Facebook của Edutime gặp phải những thách thức lớn nào trong năm 2023?

Mặc dù số lượng bài đăng tăng lên 290 bài và tổng lượt tiếp cận đạt 186.359 lượt, kênh Facebook lại chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng về lượng người theo dõi mới (chỉ đạt 720 lượt so với 10.271 của năm 2022), thời lượng xem video trung bình giảm mạnh từ 34 phút xuống còn 8 phút, đồng thời lượt click liên kết giảm còn 1.469 lượt.

3. Hiệu quả hoạt động của kênh Website Edutime thể hiện qua những con số nào?

Trong năm 2023, Website đạt 688.592 người dùng (trong đó có 680.776 người dùng mới), tăng gấp 3,2 lần so với năm 2022. Số phiên tương tác đạt 544.237 phiên với tỷ lệ tương tác duy trì ở mức 56,25%. Hầu hết các bài viết chứa từ khóa quan trọng về du học Úc, Mỹ, Canada đều đạt thứ hạng Top 3 trên các công cụ tìm kiếm phổ biến.

4. Khách hàng tiếp cận các kênh tiếp thị của Edutime có đặc điểm nhân khẩu học ra sao?

Trên kênh Facebook, đối tượng tiếp cận gồm 57,6% nữ giới và 42,4% nam giới. Phân khúc tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất là 25 – 34 tuổi, tiếp theo là 18 – 24 tuổi. Về mặt địa lý, hai thành phố chiếm lượng tiếp cận lớn nhất là TP. Hồ Chí Minh (6.165 lượt) và Hà Nội (4.565 lượt).

5. Trong đợt thực tập 2 tháng, tác giả đã hoàn thành những kết quả công việc cụ thể nào?

Tác giả đã trực tiếp biên soạn và đăng tải 79 bài viết trên Facebook, tiếp cận 46.026 khách hàng tiềm năng (tăng 35,1% so với giai đoạn trước), mang về 4.715 lượt truy cập trang, 168 lượt thích/theo dõi mới và 460 lượt tương tác nội dung; đồng thời xuất bản nhiều bài viết chuẩn SEO đạt vị trí Top 3 tìm kiếm trên Website.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Như Huỳnh đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động Content Marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Giáo dục Thời Đại (Edutime) giai đoạn 2021 – 2023. Nghiên cứu đã chỉ ra sự bứt phá nổi bật về mặt SEO Website cùng sự tăng trưởng lưu lượng người dùng, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các nút thắt về suy giảm tương tác trên mạng xã hội Facebook. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất—đặc biệt là đẩy mạnh video ngắn, phát triển Group cộng đồng và mở rộng sang TikTok—mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả truyền thông và củng cố năng lực cạnh tranh bền vững trong ngành tư vấn giáo dục.