Nghiên cứu ý định sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội để ứng tuyển vào ngành ngân hàng của sinh viên tại hà nội

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu ý định sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội để ứng tuyển vào ngành ngân hàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2022

117
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng nghiên cứu

0.4. Khách thể nghiên cứu

0.5. Phạm vi nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Kết cấu đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIỆC SỬ DỤNG CÁC PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG ĐỂ ỨNG TUYỂN VÀO NGÀNH NGÂN HÀNG

1.1. Giới thiệu chung về vấn đề nghiên cứu

1.2. Khái niệm về ngân hàng

1.3. Khái niệm và lịch sử phát triển của các phương tiện truyền thông mạng xã hội

1.4. Khái niệm về tuyển dụng

1.5. Xu hướng tuyển dụng thông qua các phương tiện truyền thông mạng xã hội

1.6. Những cơ hội và thách thức của việc sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội để ứng tuyển

1.7. Thực trạng việc sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội để ứng tuyển của các ngành nói chung và ngành ngân hàng nói riêng trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

2.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước

2.3. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình nghiên cứu

3.1.1. Thuyết hành vi hợp lý (TRA)

3.1.2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)

3.1.3. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

3.1.4. Mô hình các yếu tố có tác động tới ý định ứng tuyển trực tuyến

3.2. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.2.1. Mô hình đề xuất

3.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3.2.3. Thang đo các biến số của mô hình

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Thiết kế bảng hỏi

3.3.2. Khảo sát bảng hỏi và thu thập dữ liệu

3.3.3. Lựa chọn mẫu khảo sát

3.3.4. Phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả về mẫu nghiên cứu

4.2. Mô tả ý định sử dụng các phương tiện truyền thông để ứng tuyển vào ngành ngân hàng của sinh viên

4.3. Kết quả kiểm định các biến số

4.3.1. Kiểm định thang đo các nhóm nhân tố bằng độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy của các chỉ tiêu thể hiện bằng Exploratory Factor Analysis (Nhân tố khám phá)

4.3.3. Kết quả kiểm định các tiêu chí thể hiện bằng phương pháp phân tích Confirmatory Factor Analysis

4.3.4. Kết quả kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

4.3.5. Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu ng số chưa chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê

4.3.6. Kiểm định ảnh hưởng gián tiếp của biến (Indirect Effect)

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Kết quả đo lường

4.4.2. Kết quả về mô hình lý thuyết

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG KHUYẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT

5.1. Thảo luận các kết quả

5.1.1. Các điều kiện thuận lợi

5.1.2. Nhận thức về tính hữu ích

5.1.3. Chuẩn mực chủ quan

5.1.4. Kỳ vọng về kết quả

5.2. Các khuyến nghị đề xuất

5.2.1. Tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên

5.2.2. Nâng cao nhận thức về tính hữu ích khi sử dụng

5.2.3. Nâng cao nhận thức của sinh viên và những người liên quan

5.2.4. Nâng cao nhận thức của sinh viên về sự tín nhiệm và ảnh hưởng của xã hội

5.2.5. Đề xuất sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội trong việc ứng tuyển vào ngành ngân hàng cho môi trường và xã hội

5.3. Một số hướng đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Ứng Tuyển Ngân Hàng Qua Mạng Xã Hội

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm cơ hội việc làm ngân hàng đang trở nên phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên Hà Nội. Ngành ngân hàng cũng đang tích cực tuyển dụng ngân hàng qua các kênh digital marketing ngân hàng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu ý định sử dụng mạng xã hội của sinh viên để ứng tuyển ngành ngân hàng. Các nền tảng như LinkedIn tuyển dụng, Facebook tuyển dụng, Instagram tuyển dụng, và thậm chí TikTok tuyển dụng đang được các ngân hàng khai thác. Tuy nhiên, sự hiệu quả của các kênh này, cũng như mức độ tin cậy của thông tin tuyển dụng trên đó, vẫn là một dấu hỏi lớn. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào perception sinh viên về tuyển dụng online, thái độ của sinh viên và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng mạng xã hội tuyển dụng.

1.1. Tầm quan trọng của mạng xã hội trong tuyển dụng ngân hàng

Sự phát triển của mạng xã hội đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tuyển dụng ngân hàng. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống như đăng tin trên báo hoặc website của ngân hàng, các nhà nhân sự ngân hàng giờ đây có thể tiếp cận một lượng lớn sinh viên mới ra trường một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các nền tảng như LinkedIn tuyển dụng cho phép nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên tiềm năng dựa trên kỹ năng mềmkỹ năng cứng được liệt kê trong hồ sơ ứng tuyển.

1.2. Thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên Hà Nội

Sinh viên Hà Nội là một bộ phận năng động và am hiểu công nghệ. Họ sử dụng mạng xã hội không chỉ để giải trí, kết nối bạn bè mà còn để tìm kiếm thông tin về cơ hội việc làm ngân hàng. Tuy nhiên, không phải ai cũng có ý định sử dụng mạng xã hội để ứng tuyển ngành ngân hàng. Sự khác biệt này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm mức độ tin cậy của thông tin, nhận thức về nghề nghiệptiêu chí lựa chọn ngân hàng của sinh viên.

II. Thách Thức Khi Ứng Tuyển Ngân Hàng Online Góc Nhìn Sinh Viên

Mặc dù mạng xã hội mang lại nhiều tiện lợi, nhưng việc ứng tuyển ngành ngân hàng qua kênh này cũng đối mặt với không ít thách thức. Sinh viên Hà Nội có thể gặp khó khăn trong việc xác định mức độ tin cậy của thông tin tuyển dụng, lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân, hoặc cảm thấy thiếu tự tin khi tham gia phỏng vấn online. Thương hiệu nhà tuyển dụng cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Theo nghiên cứu, 54% chuyên viên tuyển dụng nhận thấy sự gia tăng căng thẳng trong công việc do thiếu ứng viên chất lượng. Điều này cho thấy sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường tuyển dụng ngân hàng, đòi hỏi sinh viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng.

2.1. Rủi ro và lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân

Một trong những rào cản lớn nhất đối với ý định sử dụng mạng xã hội để ứng tuyển ngành ngân hàng là lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân. Sinh viên Hà Nội có thể e ngại rằng thông tin cá nhân của họ sẽ bị lộ lọt hoặc sử dụng sai mục đích khi đăng tải lên CV online hoặc hồ sơ ứng tuyển trên các nền tảng mạng xã hội. Để giải quyết vấn đề này, các ngân hàng cần xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch và đảm bảo an toàn thông tin cho ứng viên.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá thương hiệu nhà tuyển dụng

Thương hiệu nhà tuyển dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sinh viên mới ra trường. Tuy nhiên, việc đánh giá thương hiệu nhà tuyển dụng qua mạng xã hội có thể gặp nhiều khó khăn. Sinh viên Hà Nội cần có khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan, dựa trên nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đánh giá từ người lao động, thông tin trên website của ngân hàng và các bài báo uy tín.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Ứng Tuyển Ngân Hàng Qua MXH

Nghiên cứu này dựa trên mô hình UTAUT, kế thừa từ các nghiên cứu trước đây và tham luận từ các chuyên gia, nhằm kiểm tra sự chấp nhận công nghệ và sử dụng cách tiếp cận thống nhất hơn. Mô hình kết hợp 8 mô hình khác nhau, dựa trên quan điểm chung nhất là nghiên cứu sự chấp nhận của người sử dụng về một hệ thống thông tin. Kết quả nghiên cứu cho thấy ý định sử dụng mạng xã hội để ứng tuyển ngành ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm Chuẩn mực chủ quan, Các điều kiện thuận lợi, Kỳ vọng về kết quả, và Nhận thức về tính hữu ích. Trong đó, nhận thức về tính hữu ích chịu ảnh hưởng tích cực từ nhận thức về tính dễ sử dụng, kỳ vọng về kết quả chịu ảnh hưởng tích cực từ nhân tố kết nối nội bộ, nhận thức về sự tín nhiệmảnh hưởng của xã hội.

3.1. Chuẩn mực chủ quan và ảnh hưởng xã hội

Chuẩn mực chủ quan đề cập đến việc sinh viên Hà Nội cảm nhận rằng những người quan trọng xung quanh họ (ví dụ, gia đình, bạn bè, giảng viên) nghĩ rằng họ nên hay không nên sử dụng mạng xã hội để ứng tuyển ngành ngân hàng. Ảnh hưởng của xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là thông qua các đánh giá và nhận xét trên mạng xã hội về các ngân hàng khác nhau.

3.2. Nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng

Nhận thức về tính hữu ích thể hiện niềm tin của sinh viên Hà Nội rằng việc sử dụng mạng xã hội sẽ giúp họ tìm kiếm việc làm một cách hiệu quả hơn. Nhận thức về tính dễ sử dụng liên quan đến việc họ cảm thấy mạng xã hội dễ dàng sử dụng và không đòi hỏi nhiều kỹ năng mềmkỹ năng cứng phức tạp.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Ứng Tuyển Ngân Hàng Trên Mạng Xã Hội

Để khuyến khích sinh viên Hà Nội sử dụng mạng xã hội để ứng tuyển ngành ngân hàng, cần có các giải pháp đồng bộ từ cả phía ngân hàng và sinh viên. Các ngân hàng nên tăng cường digital marketing ngân hàng, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, và cung cấp thông tin tuyển dụng minh bạch. Chiến lược tuyển dụng online cần chú trọng đến trải nghiệm người dùng, đảm bảo quy trình tuyển dụng nhanh chóng và thuận tiện. Về phía sinh viên, cần nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm, xây dựng hồ sơ ứng tuyển ấn tượng, và rèn luyện kỹ năng phỏng vấn online.

4.1. Nâng cao trải nghiệm ứng tuyển trên mạng xã hội

Các ngân hàng cần đầu tư vào việc nâng cao trải nghiệm ứng tuyển trên mạng xã hội, từ việc thiết kế giao diện thân thiện, cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu, đến việc phản hồi nhanh chóng các thắc mắc của ứng viên. Sử dụng các công cụ tìm kiếm việc làm tích hợp trên mạng xã hội cũng là một giải pháp hiệu quả.

4.2. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn

Thương hiệu nhà tuyển dụng có vai trò quan trọng trong việc thu hút sinh viên Hà Nội. Các ngân hàng cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, tạo ra môi trường làm việc thân thiện và chuyên nghiệp, và truyền thông những giá trị này trên mạng xã hội. Chia sẻ câu chuyện thành công của nhân viên và cung cấp thông tin về lương thưởng và phúc lợi cũng là những cách hiệu quả để xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Tại Hà Nội và Đề Xuất

Nghiên cứu thực hiện trên đối tượng sinh viên tại các trường đại học ở Hà Nội, đặc biệt là khối ngành kinh tế, đã xác định 3 nhân tố ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng các phương tiện truyền thông để ứng tuyển vào ngành ngân hàng: Kỳ vọng về kết quả, Chuẩn mực chủ quan, Các điều kiện thuận lợiNhận thức tính hữu ích. Dựa trên kết quả này, nhóm nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để phát triển việc sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội trong tuyển dụng ngân hàng ở Việt Nam. Việc này giúp các ngân hàng tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời quảng bá hình ảnh doanh nghiệp. Về phía sinh viên, nó giải quyết vấn đề khoảng cách địa lý và giúp họ đánh giá khách quan về ngân hàng định ứng tuyển.

5.1. Đề xuất cho các ngân hàng tuyển dụng

Nghiên cứu nhấn mạnh việc tuyển dụng ngân hàng cần được chú trọng và đưa lên hàng đầu vì nó là xu hướng chung. Các ngân hàng có thể dựa vào nghiên cứu để phát triển đúng hướng phương thức tuyển dụng này, giúp tiết kiệm và sử dụng nguồn lực hiệu quả. Nếu nhận diện được các yếu tố tác động tới xu hướng sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội để ứng tuyển thì có thể khai thác triệt để cơ hội từ xu hướng này.

5.2. Đề xuất cho sinh viên ứng tuyển

Sinh viên cần chủ động tìm hiểu thông tin, trau dồi kỹ năng, và xây dựng hồ sơ cá nhân ấn tượng trên mạng xã hội. Tham gia vào các cộng đồng liên quan đến ngành ngân hàng và tìm kiếm cơ hội thực tập, làm thêm để tích lũy kinh nghiệm làm việc cũng là những bước quan trọng để tăng khả năng tìm kiếm việc làm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Tuyển Dụng Ngân Hàng Online

Việc sử dụng mạng xã hội để ứng tuyển ngành ngân hàng là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý định sử dụng của sinh viên Hà Nội và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này. Trong tương lai, các ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào digital marketing ngân hàng, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ, và tạo ra trải nghiệm ứng tuyển trực tuyến tốt nhất cho sinh viên. Đồng thời, sinh viên cần chủ động trau dồi kiến thức, kỹ năng, và xây dựng mạng lưới quan hệ để tăng cơ hội việc làm ngân hàng.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược tuyển dụng online khác nhau, hoặc khám phá các yếu tố tâm lý khác ảnh hưởng đến ý định sử dụng của sinh viên. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng phạm vi khảo sát đến các tỉnh thành khác để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường tuyển dụng ngân hàng trên cả nước.

6.2. Tác động kinh tế xã hội của tuyển dụng online

Việc tuyển dụng ngân hàng thông qua mạng xã hội giúp giải quyết vấn đề việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Hình thức này còn giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho cả ngân hàng và ứng viên, đồng thời thúc đẩy sự chuyên nghiệp và ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình tuyển dụng.

23/05/2025
Nghiên cứu ý định sử dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội để ứng tuyển vào ngành ngân hàng của sinh viên tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIỆC SỬ DỤNG CÁC PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG ĐỂ ỨNG TUYỂN VÀO NGÀNH NGÂN HÀNG 1. Giới thiệu chung về vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về ngân hàng Ngân hàng được ví như là mạch máu của nền kinh tế vì nó có vai trò rất to lớn trong việc lưu chuyển tiền tệ. Theo luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2010), ngân hàng thực hiện kinh doanh và cung cấp thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ như cho vay, nhận tiền gửi, hỗ trợ thanh toán qua tài khoản.

Và trong các loại hình ngân hàng thì ngân hàng thương mại là loại hình phổ biến và được quan tâm nhất. Theo Saunders và Walters (1994), ngân hàng thương mại là các tổ chức tài chính giải quyết các khoản cho vay và tiền gửi, và có quyền tiếp cận tài chính thị trường. Họ thường huy động vốn chủ yếu thông qua tiền gửi và sử dụng tiền để cho vay (thế chấp, cho vay tiêu dùng và thương mại) và đầu tư vào chứng khoán nợ. Khái niệm và lịch sử phát triển của các phương tiện truyền thông mạng xã hội Khái niệm Theo Kaplan và Haenlein (2012) định nghĩa phương tiện truyền thông xã hội là các ứng dụng dựa trên mạng Internet, dựa trên nền tảng trực tuyến và công nghệ của Web 2.

Nó cho phép người dùng tạo ra và trao đổi nội dung không giới hạn về không gian và thời gian. Phát triển từ định nghĩa này, Carr, Hayes (2015) cùng Özdemir, Erdem (2016) cho rằng phương tiện truyền thông mạng xã hội còn giúp những người tham gia có thể định dạng được nhằm tạo thông tin cá nhân trên nền tảng này. Phương tiện truyền thông xã hội, theo Kane, Alavi, Labianca và Borgatti (2012), là những chương trình cung cấp cho người dùng quyền riêng tư và các tùy chọn tìm kiếm. Họ cũng có thể đưa ra danh sách những người khác mà họ chia sẻ và giao tiếp.

Aral, Dellarocas và Godes (2013), cũng như Landers và Schmidt (2016), định nghĩa phương tiện truyền thông xã hội là một trong những công nghệ xây dựng cộng đồng và cho phép người dùng tương tác giao lưu với những người khác bất kể khoảng 7 cách hay thời gian. Để tăng năng suất công việc, họ sử dụng nhiều nền tảng khác nhau để chia sẻ tài liệu, tương tác và hợp tác trong doanh nghiệp. Phương tiện truyền thông xã hội, theo Zahoor và Qureshi (2017), là một công cụ web được sử dụng để giao tiếp với khán giả nói chung. Người dùng có thể kết nối với nhau trong và ngoài công ty thông qua mạng xã hội.

Nó bao gồm một hệ thống quản lý tri thức toàn diện cũng như các công cụ quản lý dễ dàng và thích ứng. Từ những định nghĩa trên, ta có thể hiểu “phương tiện truyền thông xã hội” chính là một hình thức để truyền thông nhờ nền tảng dịch vụ Internet. Các công cụ này cho phép mọi người có thể tương tác thông qua việc chia sẻ thông tin, trao đổi ý kiến, gửi hình ảnh, video… một cách nhanh chóng và tiện lợi. Rõ ràng là mạng xã hội được hình thành dựa trên hai yếu tố chính: Internet và sự tham gia của công chúng.

Lịch sử phát triển Vào những năm 1840, mạng xã hội lần đầu tiên phát triển ở Mỹ, trùng với sự phát minh ra điện báo. Hệ thống PLATO được tạo ra tại Đại học Illinois và ra mắt lần đầu tiên vào năm 1960. (Control Data Corporation sau đó đã tiếp thị công nghệ này.) PLATO giới thiệu lại các loại mạng xã hội sớm nhất, bao gồm các phát minh có từ năm 1973. Talk, nhắn tin nhanh và Talkomatic là các chương trình diễn đàn nhắn tin PLATO (đây là phòng trò chuyện trực tuyến).

Tiền thân của hệ thống bảng tin điện tử (BBS - Bộ nhớ cộng đồng) đã ra đời vào năm 1973. Hiện tượng BBS đã xuất hiện ở diễn đàn tin nhắn từ trong những năm 1980 đến đầu những năm 1990. Sự ra đời của World Wide Web trên Internet vào giữa thế kỷ 20 đã biến bảng tin web thành các diễn đàn Internet vì chúng ít tốn kém hơn và có thể chứa nhiều người dùng hơn. Với sự trợ giúp của công nghệ bán dẫn và cảm biến hình ảnh kỹ thuật số, sự phát triển của phương tiện truyền thông xã hội đã được đẩy mạnh.

Các tiện ích kỹ thuật số như máy ảnh và điện thoại sẽ trở nên sẵn có hơn nhờ công nghệ này và kết quả là phương tiện truyền thông xã hội cũng phát triển theo. 8 Khả năng nén dữ liệu phương tiện kỹ thuật số là một trong những yếu tố quan trọng nhất của Social Media. Do nhu cầu về bộ nhớ và băng thông cao, biến đổi cosin rời rạc (DCT) là thuật toán nén dữ liệu kỹ thuật số thiết yếu nhất. Nasir Ahmed là người đầu tiên đề xuất phương pháp này vào năm 1972.

Các tiêu chuẩn mã hóa video H.26x và MPEG, cũng như tiêu chuẩn nén hình ảnh JPEG (được giới thiệu vào năm 1992), nằm trong số các tiêu chuẩn nén của DCT. JPEG là định dạng hình ảnh kỹ thuật số được sử dụng nhiều nhất cho mạng xã hội, trong khi MPEG là định dạng video kỹ thuật số phổ biến nhất. SixDegrees được coi là trang mạng xã hội đầu tiên vì nó cho phép người dùng đã đăng ký tạo hồ sơ, danh sách bạn bè và các chi nhánh của trường. Các trang mạng xã hội khác như LinkedIn (tháng 5 năm 2003), MySpace (tháng 8 năm 2003), Facebook (tháng 2 năm 2004), YouTube (tháng 2 năm 2005), Bebo (tháng 7 năm 2005), dịch vụ dựa trên văn bản - Twitter (tháng 7 năm 2006), Tumblr (tháng 2 2007) và tiếp theo là Google+ (tháng 7 năm 2011).

Khái niệm về tuyển dụng Theo Edwin B. Flippo (2015), “Tuyển dụng là quá trình tìm kiếm các ứng viên cho việc làm và kích thích họ nộp đơn xin việc trong tổ chức”. Patil (2012) định nghĩa tuyển dụng là hoạt động liên kết giữa nhà tuyển dụng và người tìm việc. Đó là một quá trình tìm kiếm và thu hút những ứng viên có năng lực vào việc làm.

Quá trình này bắt đầu khi người mới tuyển dụng được tìm kiếm và kết thúc khi đơn đăng ký của họ được gửi Tuyển dụng qua kênh các phương tiện truyền thông mạng xã hội cho phép các nhà tuyển dụng tìm kiếm nhân viên cho một tổ chức một cách hiệu quả. Việc sử dụng công nghệ internet để thu hút và tìm nguồn ứng viên cũng như hỗ trợ quá trình tuyển dụng được gọi là tuyển dụng trực tuyến. Điều này thường có nghĩa là việc sử dụng website riêng của công ty hay của bên thứ ba hoặc bảng việc làm, cơ sở dữ liệu Curriculum Vitae (CV), hoặc các nền tảng khác để lấp đầy các vị trí tuyển dụng. Nhiều 9 tổ chức lớn dùng các phương tiện này nhằm tuyển dụng và quảng cáo các vị trí họ cần thông qua các kênh trên toàn thế giới.

Người tìm việc gửi đơn xin việc hoặc sơ yếu lý lịch, tức là Sơ yếu lý lịch qua email bằng Internet. Xu hướng tuyển dụng thông qua các phương tiện truyền thông mạng xã hội Các phương tiện truyền thông mạng xã hội đã đem lại cho các ứng viên và các nhà tuyển dụng một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá. Những trang web giúp các chuyên gia có thể gây dựng thêm nhiều mối quan hệ thay vì sử dụng thời gian và chịu chi phí khi tham dự các sự kiện xã hội ngoại tuyến. Một cuộc thăm dò với hơn 4000 khách truy cập vào Beyond.com (một mạng lưới các cộng đồng nghề nghiệp thích hợp) cho thấy rằng, trong số 30% người được hỏi là thành viên của SNS, 49,3% và 20,3% chỉ ra rằng họ sử dụng các trang này chủ yếu nhằm đạt được cơ hội việc làm, cũng như mạng chuyên nghiệp tương ứng (Beyond.

Sự phát triển lan tỏa của các trang mạng xã hội đem đến nguồn cung cấp ứng viên cho các nhà tuyển dụng (NACE, 2008). Trong cuộc khảo sát Triển vọng việc làm 2008 của Hiệp hội các trường đại học và nhà tuyển dụng quốc gia (NACE), 17% nhà tuyển dụng phản hồi chỉ ra rằng họ sẽ sử dụng các trang mạng xã hội như một cách để tuyển dụng. Trong một cuộc khảo sát năm 2007 với các chuyên gia tuyển dụng về những tiến bộ trong tuyển dụng điện tử của SHRM (Hiệp hội Quản lý Nguồn nhân lực), 19% người được hỏi cho biết tổ chức của họ đã sử dụng các trang mạng xã hội để xem xét thông tin được đăng bởi các ứng viên tuyển dụng. Trong số 19% này, khoảng 21% cho biết tổ chức của họ đã loại bỏ một ứng viên xin việc trong vòng 12 tháng trước cuộc khảo sát trên cơ sở thông tin được tìm thấy từ một trang mạng xã hội (SHRM, 2007).

Nhiều nhà tuyển dụng trước đây đã sử dụng SNS để kiểm tra hồ sơ của các nhân viên tiềm năng hiện đang lên kế hoạch quảng cáo các vị trí tuyển dụng hoặc kết nối với các ứng viên tiềm năng trên các trang web này (NACE, 2008). Mặc dù SNS ngày càng phổ biến trong việc tìm kiếm việc làm và tuyển dụng nhân viên, nghiên cứu trong bối cảnh này chỉ giới hạn trong việc đánh giá mức độ sử dụng các trang web này của người tìm việc (Beyond., 2008) và các chuyên gia tuyển dụng (NACE, 2008, SHRM, 2007) Với mục đích tìm hiểu sâu hơn tại sao lại có xu hướng ứng tuyển thông qua các phương tiện truyền thông thay vì các hình thức truyền thông thì nhóm đã thực hiện so 10 sánh giữa 2 hình thức này để thấy được sự vượt trội của tuyển dụng khi ứng dụng các phương tiện truyền thông mạng xã hội: Bảng 1. So sánh giữa hai hình thức tuyển dụng truyền thống và tuyển dụng thông qua các phương tiện truyền thông mạng xã hội Tiêu chí Tuyển dụng truyền Tuyển dụng qua các phương tiện truyền thống thông mạng xã hội Nơi xuất hiện Bị giới hạn và được Có mặt ở khắp mọi nơi trên thế giới, nơi mà phân theo từng khu có các ứng viên, bao gồm cả các mạng xã vực hội. Chi phí tuyển Chi phí quảng cáo cho Chi phí tuyển dụng được tối ưu khi sử dụng dụng tuyển dụng tốn kém, công nghệ nên có thể tốn rất ít hoặc miễn điển hình là các vị trí phí cấp cao trong công ty.

Chu kỳ sống Diễn ra dài vì các khâu Diễn ra nhanh chóng do các bước tuyển thường cần tốn nhiều dụng được tối ưu vì do người ứng tuyển có nguồn lực để thực thể thực hiện ở bất cứ chỗ nào mà không hiện, đặc biệt là thời cần đến tận nơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ý Định Sử Dụng Mạng Xã Hội Để Ứng Tuyển Ngành Ngân Hàng Của Sinh Viên Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà sinh viên Hà Nội sử dụng mạng xã hội trong quá trình tìm kiếm việc làm trong ngành ngân hàng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mạng xã hội mà còn chỉ ra những lợi ích mà sinh viên có thể thu được từ việc này, như việc mở rộng mạng lưới quan hệ và tiếp cận thông tin tuyển dụng nhanh chóng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn sinh viên và mạng xã hội facebook một phân tích về sự tiến triển vốn xã hội, nơi phân tích vai trò của Facebook trong việc xây dựng vốn xã hội của sinh viên. Bên cạnh đó, tài liệu Quản trị chiến lược truyền thông của doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tuyển dụng khảo sát trên vietnamworks topcv và vieclam24h sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội trong chiến lược tuyển dụng. Cuối cùng, tài liệu Ảnh hưởng của việc sử dụng mạng xã hội facebook đến học tập và đời sống của sinh viên hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về ảnh hưởng của mạng xã hội đến đời sống sinh viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của mạng xã hội trong việc tìm kiếm việc làm và phát triển bản thân.