THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH

  • Tên tác phẩm: Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành
  • Tác giả: ThS. Lê Hồ Quốc Khánh
  • Đơn vị công tác / đào tạo: Khoa Du lịch – Trường Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
  • Năm xuất bản: 2019
  • Quy mô tư liệu: 218 trang
  • Thời lượng đào tạo: 2 tín chỉ (tương đương 30 tiết lý thuyết / thực hành trên lớp và tối thiểu 90 giờ tự nghiên cứu)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành do ThS. Lê Hồ Quốc Khánh biên soạn (NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2019) là tài liệu học tập thuộc khối kiến thức chuyên ngành trong chương trình đào tạo Cử nhân ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh và các cơ sở giáo dục đại học có chuyên ngành tương đương. Học phần được thiết kế với thời lượng 2 tín chỉ (30 tiết giảng dạy trên lớp), phục vụ trực tiếp cho ba định hướng chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch, Quản lý du lịch, cùng Thiết kế và Điều hành chương trình du lịch.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên hai phương diện:

  1. Về mặt lý luận: Trang bị cho người học nhận thức biện chứng về mối quan hệ giữa hệ thống lý thuyết du lịch học và thực tiễn hoạt động lữ hành, khẳng định các thao tác nghiệp vụ lữ hành phải được xây dựng dựa trên cơ sở luận khoa học, tránh sự tùy tiện và ngẫu hứng.
  2. Về mặt chuyên môn: Rèn luyện năng lực xây dựng, thiết kế, tính giá các chương trình du lịch nội địa và quốc tế; kỹ năng tiếp cận thị trường, đàm phán và ký kết hợp đồng; năng lực tổ chức điều hành chuỗi dịch vụ và quản lý doanh nghiệp lữ hành.

Cấu trúc giáo trình bao gồm Chương mở đầu, 4 chương nội dung chuyên môn và phần chuyên đề hướng dẫn sinh viên tự nghiên cứu – thực tập thực tế. Giáo trình lựa chọn cách tiếp cận theo hướng "tác nghiệp cụ thể", gắn liền các quy trình kỹ thuật với yêu cầu thực tế của thị trường du lịch hiện hành, giảm thiểu tính hàn lâm trừu tượng. Tài liệu được xây dựng dựa trên các căn cứ pháp lý và chuẩn mực đào tạo gồm: Luật Du lịch Việt Nam, Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia đối với nhóm nghề du lịch (Thông tư số 01/2014/TT-BVHTTDL) và Đề cương chi tiết học phần đã được phê duyệt.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giảng dạy của giáo trình được phân bổ theo tiến trình logic từ nhận thức nền tảng, kỹ thuật thiết kế, kỹ năng thương mại đến quy trình điều hành tác nghiệp:

  • Chương mở đầu: Giới thiệu chung: Xác định mục tiêu, đối tượng, 4 phương pháp nghiên cứu (phân tích – tổng hợp, khảo sát thực địa, phương pháp chuyên gia, phương pháp phỏng vấn), cấu trúc môn học và phân bổ quỹ thời gian (20 tiết lý thuyết, 5 tiết thuyết trình, 5 tiết bài tập trên lớp; 90 giờ tự học).
  • Chương 1: Lữ hành và các lĩnh vực trong hoạt động lữ hành: Hệ thống hóa các khái niệm then chốt; phân tích hai thành tố cấu tạo sản phẩm du lịch (tài nguyên du lịch và kỹ nghệ du lịch); mô hình hóa quan hệ cung – cầu du lịch; phân tích quy trình 5 lĩnh vực nghiệp vụ cốt lõi: Vận chuyển (hàng không, thủy, bộ, sắt; phân định lộ trình/phương tiện chính và phụ), Lưu trú (các chỉ tiêu kỹ thuật, cấp sao, các mô hình Hotel, Resort, Motel, Bungalow, Home-stay), Ăn uống (ẩm thực, vệ sinh an toàn, các mô hình phục vụ), Tham quan (phân cấp điểm/tuyến du lịch theo chuẩn ITDR và Luật Du lịch) và Dịch vụ bổ sung.
  • Chương 2: Kỹ thuật xây dựng chương trình du lịch: Trình bày 4 căn cứ cơ sở (quan điểm chủ đạo, yếu tố thị trường, năng lực doanh nghiệp, điều kiện khách quan) và 5 căn cứ kỹ thuật (thời gian, thời điểm, nội dung, quy mô, vị trí/lộ trình); chuẩn hóa quy trình 5 bước: tổng hợp thông tin, khảo sát thực tế, phân tích xử lý dữ liệu, thiết kế lịch trình và tính giá thành chương trình du lịch (giá tour).
  • Chương 3: Đàm phán chương trình du lịch và ký kết hợp đồng du lịch: Phân loại và tiếp cận nhóm khách hàng truyền thống và tiềm năng; chuẩn bị các điều kiện đàm phán; thực hiện tiến trình đàm phán giới thiệu sản phẩm; quy tắc soạn thảo và xác lập ký kết hợp đồng du lịch.
  • Chương 4: Tổ chức thực hiện chương trình du lịch: Quy trình tác nghiệp khép kín gồm: chuẩn bị trước chuyến đi (dịch vụ, hồ sơ tour, nhân sự, tài chính – vật chất); thực hiện tour (giai đoạn xuất phát, giai đoạn vận hành trên tuyến, giai đoạn kết thúc); công tác quyết toán tài chính, thanh lý hợp đồng và tổ chức hội nghị khách hàng, xúc tiến khuyến mại sau chuyến đi.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành du lịch thông qua các mô hình và luận điểm khoa học:

  • Mô hình tam giác tương tác A-B-C trong du lịch:
    • Đỉnh A (Chủ thể du lịch): Khách du lịch với các nhu cầu tiêu dùng đa dạng. Quan hệ nội tại trong A thể hiện tính lan truyền và quảng bá thông tin.
    • Đỉnh B (Tác nhân du lịch): Doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư. Quan hệ nội tại trong B đòi hỏi sự liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ.
    • Đỉnh C (Khách thể du lịch): Sản phẩm du lịch, cấu thành từ Tài nguyên du lịch (tự nhiên, nhân văn) và Kỹ nghệ du lịch (nghệ thuật tổ chức, kinh doanh, thuyết minh). Quan hệ nội tại trong C phản ánh tính tương hỗ và bổ sung giá trị giữa các sản phẩm.
    • Trục A – B thể hiện quan hệ Cung – Cầu; Trục B – C thể hiện quá trình khám phá, đầu tư, khai thác và bảo tồn; Trục C – A thể hiện mối quan hệ giữa sự hấp dẫn kích thích nhu cầu và nhu cầu làm phong phú sản phẩm.
  • Hệ thống phân loại khách du lịch và ranh giới nghiệp vụ: Phân định khách du lịch nội địa, khách quốc tế (Inbound và Outbound) và khách tham quan (chuyến đi dưới 24 giờ, không sử dụng dịch vụ lưu trú theo quy chuẩn của Tổ chức Du lịch Thế giới - UNWTO).
  • Hệ thống phân vị du lịch: Trích dẫn hệ thống phân vị 5 cấp của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch (ITDR) gồm: Điểm du lịch, Trung tâm du lịch, Tiểu vùng du lịch, Á vùng du lịch và Vùng du lịch; cùng tiêu chí phân định điểm/tuyến du lịch quốc gia (tối thiểu 100.000 lượt khách/năm) và địa phương (tối thiểu 10.000 lượt khách/năm).

Kỹ năng phát triển

Học phần rèn luyện cho người học hệ thống kỹ năng chuyên môn đáp ứng Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật hạch toán chiết tính giá thành tour; kỹ thuật tính cước vận chuyển đường bộ theo công thức chuẩn: (Số km sử dụng lộ trình chính) × (Đơn giá tại thời điểm thuê) + 10% (phụ phí lộ trình phụ); kỹ thuật soạn thảo các điều khoản hợp đồng kinh tế trong du lịch.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích tài nguyên du lịch tuyến điểm; phân khúc và nhận diện tâm lý khách hàng; khảo sát và đánh giá năng lực của các nhà cung ứng dịch vụ lưu trú, ẩm thực, vận tải.
  • Kỹ năng nghiệp vụ thực hành (Practical competencies): Điều phối và giám sát chuỗi cung ứng dịch vụ; kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình vận hành tour; nghiệp vụ bàn giao hồ sơ, quyết toán kinh phí và quản lý dữ liệu chăm sóc khách hàng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp chặt chẽ giữa truyền đạt lý thuyết, thảo luận chuyên đề và rèn luyện kỹ năng thực địa:

  • Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach): Giảng viên đóng vai trò định hướng cơ sở lý luận và chuẩn mực quy trình tác nghiệp; người học chủ động nghiên cứu tài liệu, đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động thuyết trình, phân tích tình huống và mô phỏng thực hành nghiệp vụ.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies): Phân tích các trường hợp thực tiễn như sự phát triển của mô hình lưu trú Home-stay tại Quần thể di tích Cố đô Huế từ năm 1993 sau khi được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới; phương án trung chuyển vận tải khách tham quan bằng phương tiện phụ tại Di tích Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam); đánh giá các phương thức thuê bao chuyến bay (charter flight) trong kinh doanh lữ hành quốc tế.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Yêu cầu sinh viên thực hành lập biểu mẫu tính giá tour chi tiết, soạn thảo hợp đồng dịch vụ lữ hành theo quy định của Luật Du lịch, thiết kế các chương trình du lịch mẫu phù hợp với từng đối tượng khách hàng cụ thể.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Kết hợp đánh giá quá trình (chuyên cần, chất lượng bài tập nhóm, kết quả thảo luận và thuyết trình) và đánh giá kết thúc học phần (bài thi lý thuyết tổng hợp hoặc đề án thiết kế – hạch toán chương trình du lịch).
  • Hướng dẫn tự học và thực tập thực tế (Self-study guidelines): Phần tự nghiên cứu quy định tối thiểu 90 giờ, cung cấp quy trình 4 giai đoạn cho các đợt thực tập nghiệp vụ:
    1. Chuẩn bị chuyên môn: Thu thập dữ liệu tuyến điểm, chuẩn bị tài liệu thuyết minh và phương án khảo sát.
    2. Thực hiện thực địa: Khảo sát hiện trạng hoạt động du lịch địa phương, đánh giá hệ thống dịch vụ cơ bản dọc tuyến.
    3. Tổng hợp nghiệp vụ: Rút ra các bài học về điều hành, tổ chức và liên kết chuỗi dịch vụ.
    4. Viết báo cáo thu hoạch: Trình bày báo cáo theo đúng các yêu cầu nghiêm ngặt về nội dung, quy chuẩn hình thức và bố cục học thuật.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa theo khung pháp lý và tiêu chuẩn nghề: Giáo trình tích hợp trực tiếp các điều khoản của Luật Du lịch Việt Nam và hệ thống tiêu chí nghiệp vụ quy định tại Thông tư số 01/2014/TT-BVHTTDL ngày 15/01/2014 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia.
  • Tích hợp các quan điểm học thuật đa chiều: Giáo trình trích xuất và đối chiếu các quan điểm học thuật từ các nhà nghiên cứu:
    • GS. Nguyễn Văn Lê: Tiếp cận du lịch dưới góc độ thỏa mãn nhu cầu lưu trú, đi lại tạm thời ngoài nơi cư trú.
    • TS. Đinh Trung Kiên: Nhấn mạnh sự kết hợp tài nguyên tự nhiên, nhân văn với dịch vụ hàng hóa cấu thành sản phẩm du lịch.
    • Viện sĩ Nguyễn Khắc Viện: Định nghĩa mang tính bản chất "Du lịch là sự mở rộng không gian văn hóa của con người".
    • TS. Trần Nhạn: Đưa ra phạm trù "thẩm nhận" các giá trị vật chất và tinh thần của du khách.
    • TS. Thu Trang Công Thị Nghĩa: Góc nhìn cấu trúc sản phẩm tiêu dùng du lịch gồm di chuyển, ăn ở và giải trí.
    • Định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) về thời gian cư trú và mục đích chuyến đi.
  • Mô tả cụ thể các mô hình kinh doanh dịch vụ: Cung cấp thông tin thực tế về các loại hình lưu trú mở rộng (Motel phục vụ khách đường trường có dịch vụ sửa chữa xe, Bungalow gắn với thiên nhiên, Home-stay); các hình thức ẩm thực đa dạng (làng ẩm thực, làng nướng, ẩm thực gánh, ẩm thực vỉa hè); và quy chuẩn vận hành các loại hình vận tải du lịch chuyên biệt (taxi hàng không, bay tham quan ngắm cảnh, tàu du lịch biển dài ngày).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên Đại học và Cao đẳng: Phục vụ trực tiếp sinh viên theo học ngành Việt Nam học chuyên ngành Hướng dẫn du lịch, Quản lý du lịch, Thiết kế và Điều hành chương trình du lịch. Học phần thường được giảng dạy trong giai đoạn kiến thức chuyên ngành (năm thứ 3 hoặc năm thứ 4).
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương (Văn hóa học, Lịch sử, Địa lý, Tâm lý học xã hội); khối kiến thức cơ sở ngành (Tổng quan du lịch, Địa lý du lịch, Đặc trưng các vùng văn hóa Việt Nam); và các học phần chuyên ngành hỗ trợ (Kinh tế du lịch, Pháp chế du lịch, Tâm lý du khách, Marketing du lịch, Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch).
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Là tài liệu định khung nội dung giảng dạy, xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế bài tập thực hành và hướng dẫn các đợt thực tế, thực tập nghề nghiệp lữ hành.
  • Tự học và tài liệu tham khảo: Dành cho nhân sự đang làm việc tại các doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên du lịch và nhà nghiên cứu cần hệ thống hóa quy trình kỹ thuật thiết kế, định giá và điều hành tour theo chuẩn mực học thuật.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình phục vụ đào tạo bậc Đại học và Cao đẳng ngành Việt Nam học, tập trung vào 3 chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch, Quản lý du lịch, Thiết kế và Điều hành chương trình du lịch theo khung chương trình của Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh và các trường đại học khối văn hóa - du lịch.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?

Sinh viên cần tích lũy khối kiến thức cơ bản về khoa học xã hội nhân văn (Lịch sử, Địa lý, Văn hóa), kiến thức cơ sở ngành (Tổng quan du lịch, Địa lý du lịch) cùng các môn chuyên môn như Pháp chế du lịch, Kinh tế du lịch, Marketing du lịch và Tâm lý du khách để tiếp thu hiệu quả các quy trình nghiệp vụ.

3. Giáo trình có điểm gì khác biệt so với các tài liệu thuần túy lý thuyết?

Giáo trình tiếp cận từ góc độ tác nghiệp thực tiễn, cụ thể hóa các công thức tính toán chi phí vận chuyển, quy trình 5 bước xây dựng chương trình du lịch, kỹ thuật hạch toán giá tour và quy trình đàm phán – ký kết hợp đồng, đồng thời tích hợp phần hướng dẫn sinh viên tự nghiên cứu và phương pháp làm báo cáo thực tập thực tế chi tiết.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần kết hợp 30 tiết học lý thuyết/bài tập trên lớp với tối thiểu 90 giờ tự nghiên cứu; đối chiếu lý thuyết với hoạt động của các doanh nghiệp du lịch thực tế; thực hiện đầy đủ các bài tập thiết kế chương trình du lịch mẫu và tuân thủ các bước khảo sát tuyến điểm thực địa theo hướng dẫn ở phần cuối giáo trình.

5. Giáo trình có danh mục tài liệu tham khảo bổ trợ không?

Giáo trình cung cấp danh mục 27 tài liệu tham khảo chuyên ngành tiêu biểu (như công trình của PGS.TS. Nguyễn Văn Đính, TS. Trần Nhạn, GS. Lê Thông, PGS. Nguyễn Minh Tuệ, TS. Trần Đức Thanh, Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch của Tổng cục Du lịch, Luật Du lịch và Từ điển Tiếng Việt) cùng các tài liệu tra cứu trực tuyến.


Kết luận

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành của ThS. Lê Hồ Quốc Khánh là tài liệu giảng dạy chuyên ngành hoàn chỉnh, kết hợp đồng bộ giữa hệ thống cơ sở luận du lịch học và các quy trình kỹ thuật tác nghiệp lữ hành cụ thể.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học bao gồm:

  1. Tiếp cận và nắm vững các khái niệm nền tảng, mô hình tương tác A-B-C và quy chuẩn các lĩnh vực dịch vụ (Chương 1).
  2. Thực hành kỹ thuật thu thập thông tin, khảo sát và hạch toán chiết tính giá tour (Chương 2).
  3. Rèn luyện kỹ năng tiếp cận khách hàng, đàm phán và soạn thảo hợp đồng dịch vụ lữ hành (Chương 3).
  4. Chuẩn hóa quy trình chuẩn bị, điều hành chuyến đi, quyết toán và thanh lý hợp đồng (Chương 4).
  5. Thực hiện tự nghiên cứu 90 giờ, tham gia các đợt thực tập thực tế tuyến điểm và hoàn thành báo cáo thu hoạch nghiệp vụ.

Người học có thể khai thác bổ trợ danh mục 27 tài liệu tham khảo chuyên ngành và các văn bản quy phạm pháp luật du lịch hiện hành để mở rộng và nâng cao năng lực chuyên môn.