Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển du lịch toàn cầu và Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch căn bản từ tư duy tăng trưởng nóng về quy mô lượt khách sang mô hình phát triển bền vững dựa trên việc tối ưu hóa giá trị kinh tế, bảo tồn sinh thái và công bằng xã hội. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển bền vững du lịch tại Thanh Hóa" (Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Mã số: 9.01) do Nghiên cứu sinh Mai Anh Vũ thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Bá Lâm và TS. Nguyễn Quang Vĩnh tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội là công trình học thuật tiên phong tiếp cận toàn diện mô hình phát triển bền vững du lịch cấp tỉnh thông qua sự kết hợp giữa lý luận kinh tế hiện đại và mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được luận án nhận diện rõ nét: phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Trần Tiến Dũng, 2007; La Nữ Ánh Vân, 2012; Nguyễn Đức Tuy, 2014; Dương Hoàng Hương, 2017) chủ yếu dừng lại ở phương pháp định tính, phân tích thống kê mô tả, ma trận SWOT hoặc áp dụng phương pháp đánh giá nhanh có sự tham gia của cộng đồng (PRA) mà chưa lượng hóa được cấu trúc tác động nhân quả đa chiều của các nhân tố quản trị đến phát triển bền vững. Mặt khác, Thanh Hóa sở hữu tài nguyên du lịch phong phú nhưng thực trạng lại bộc lộ mâu thuẫn sâu sắc: "du lịch Thanh Hóa phát triển chưa tương xứng với tiềm năng; tài nguyên du lịch chưa được khai thác hợp lý, chưa phát huy lợi thế để đóng góp tương xứng cho phát triển kinh tế những năm qua... thu nhập từ du lịch, chi tiêu của khách và ngày lưu trú còn thấp; sự gia tăng lượng khách nhanh nhưng cơ sở hạ tầng, cơ sở vui chơi giải trí không theo kịp" (Mai Anh Vũ, 2021).

Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:

  • RQ1: Du lịch Thanh Hóa đã đạt mức độ phát triển bền vững trên 3 trụ cột kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường hay chưa?
  • RQ2: Những hạn chế cốt lõi và nguyên nhân rào cản phát triển bền vững du lịch địa phương là gì?
  • RQ3: Các nhân tố nào (cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật, tài nguyên du lịch, nguồn nhân lực, tổ chức quản lý ngành, chất lượng dịch vụ, sự tham gia của cộng đồng) tác động trực tiếp và mức độ ảnh hưởng của chúng đến phát triển bền vững du lịch tại Thanh Hóa?
  • RQ4: Những giải pháp chiến lược và mô hình chính sách khả thi nào cần được triển khai đến năm 2025, tầm nhìn 2030?

Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Phát triển Bền vững (WCED, 1987), Mô hình Ba trụ cột - Triple Bottom Line (Elkington, 1997) và Lý thuyết Các bên liên quan - Stakeholder Theory (Freeman, 1984). Luận án xác định phạm vi không gian toàn diện trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa; phạm vi thời gian sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2019 và dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa giai đoạn 2018–2019 với mẫu định lượng $N = 300 - 400$ cán bộ quản lý và doanh nghiệp kinh doanh du lịch, kết hợp mẫu khảo sát mở rộng gồm 150 cư dân bản địa và 150 khách du lịch.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra các dòng học thuyết phát triển du lịch bền vững khởi nguồn từ báo cáo Brundtland của WCED (1987) với định nghĩa kinh điển: "Sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai". Trong lý thuyết phát triển du lịch, Steck và cộng sự (1999) đã hệ thống hóa quy trình 5 bước thiết lập du lịch bền vững, nhấn mạnh sự dung hòa giữa mục tiêu sinh thái và sự tham gia của cộng đồng chủ nhà. Machado (2003) phân định rõ nét sự tương phản giữa du lịch đại chúng khai thác cạn kiệt tài nguyên với du lịch bền vững hướng đến tối ưu hóa chất lượng trải nghiệm và bảo tồn sinh cảnh. Về mặt tiêu chí đo lường, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2004) ban hành bộ chỉ số gồm 13 nhóm với hơn 40 chỉ tiêu định lượng, tạo tiền đề cho công cụ chuẩn đối sánh STBT (Sustainable Tourism Benchmarking Tool) của Lucian & Julien (2007).

Trong nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng, tồn tại những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc. Một trường phái nhấn mạnh vào năng lực quản trị công và cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng (Díaz & Espino-Rodríguez, 2016 tại Gran Canaria; Christopher, 2004 tại Úc), trong khi trường phái khác khẳng định chất lượng dịch vụ, ưu đãi giá và nhận thức của du khách mới là động lực quyết định (Rahman & Jahan, 2016 tại Bangladesh). Điển hình như tại quần đảo Gran Canaria, Díaz & Espino-Rodríguez (2016) chứng minh rằng tài nguyên chuỗi cung ứng ($\beta = 0.560$) và tính an toàn ($\beta = 0.530$) chi phối áp đảo, trong khi yếu tố văn hóa và chính sách ưu đãi của khách sạn không có ý nghĩa thống kê. Ngược lại, nghiên cứu của Albert (2010) tại Cameroon lại chỉ ra sự xung đột thể chế và thiếu hụt quyền năng cộng đồng là rào cản lớn nhất.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đình Hòe (2001), Phạm Trung Lương (2002), Vũ Văn Đông (2014) và Lê Đức Viên (2017) đã tiếp cận nhiều chiều nhưng bộc lộ khoảng trống về phương pháp luận: phần lớn phân tích hồi quy OLS truyền thống hoặc thống kê mô tả đơn biến, chưa kiểm soát được sai số đo lường của các khái niệm tiềm ẩn đa hướng. Luận án của Mai Anh Vũ (2021) định vị chính xác vào khoảng trống này, mở rộng mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính PLS-SEM cho điểm đến cấp tỉnh có tốc độ đô thị hóa và tăng trưởng du lịch cao nhưng chịu áp lực môi trường sinh thái nghiêm trọng tại vùng Bắc Trung Bộ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện lý luận về phát triển bền vững du lịch ở cấp độ kinh tế địa phương. Tác giả đã tổng hợp, kế thừa và đưa ra định nghĩa chuẩn xác: "Phát triển bền vững du lịch là việc phát triển một cách bền vững ngành du lịch. Hoạt động du lịch phải phát triển về số lượng, qui mô, chất lượng đáp ứng được các nhu cầu hiện tại mà đồng thời phải tối ưu hóa được lợi ích kinh tế tại địa phương; bảo vệ môi trường tự nhiên và bản sắc văn hoá; cân bằng được kết cấu xã hội của cộng đồng địa phương" (Mai Anh Vũ, 2021).

Khung lý thuyết của luận án đã phát triển và kiểm định mô hình gồm 7 cấu trúc ngoại sinh tác động trực tiếp đến biến tiềm ẩn nội sinh "Phát triển bền vững du lịch", bao gồm:

  1. Cơ sở hạ tầng (CSHT)
  2. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch (CSVC)
  3. Tài nguyên du lịch (TNDL)
  4. Phát triển nguồn nhân lực (NNL)
  5. Tổ chức quản lý ngành du lịch (TCQL)
  6. Chất lượng dịch vụ du lịch (CLDV)
  7. Sự tham gia của cộng đồng (TGCD)

Nghiên cứu tạo ra bước chuyển dịch quan điểm (Paradigm Shift) khi chứng minh rằng trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi, sự tham gia của cộng đồng và tổ chức quản lý nhà nước không chỉ là các biến điều tiết thứ yếu mà là các trụ cột cấu trúc tác động trực tiếp, chi phối sự thành bại của các trụ cột vật chất và kinh tế.

graph TD
    CSHT[Cơ sở hạ tầng] --> PTBVDL[Phát triển bền vững du lịch Thanh Hóa]
    CSVC[Cơ sở vật chất kỹ thuật] --> PTBVDL
    TNDL[Tài nguyên du lịch] --> PTBVDL
    NNL[Nguồn nhân lực du lịch] --> PTBVDL
    TCQL[Tổ chức quản lý ngành] --> PTBVDL
    CLDV[Chất lượng dịch vụ] --> PTBVDL
    TGCD[Sự tham gia của cộng đồng] --> PTBVDL
    
    PTBVDL --> KT[Trụ cột Kinh tế]
    PTBVDL --> XH[Trụ cột Văn hóa - Xã hội]
    PTBVDL --> MT[Trụ cột Môi trường sinh thái]

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Kinh tế học Phát triển, Quản trị Chiến lược và Xã hội học Môi trường. Tính độc đáo thể hiện ở quy trình đánh giá "kép":

  • Tầng 1 (Đánh giá thực trạng đa tiêu chí): Sử dụng bộ tiêu chí tổng hợp 3 chiều (Kinh tế - Xã hội - Môi trường) kết hợp dữ liệu thống kê chuỗi thời gian 2015–2019 và điều tra cảm nhận của 150 cư dân cùng 150 du khách.
  • Tầng 2 (Mô hình hóa cấu trúc nhân quả): Sử dụng thang đo Likert 5 điểm với 53 biến quan sát, đo lường toàn diện các góc độ quản lý vĩ mô và vi mô thông qua khảo sát nhóm chuyên gia, nhà quản trị và doanh nghiệp.

Điều kiện biên (Boundary Conditions) của mô hình được xác định rõ: áp dụng cho các điểm đến du lịch cấp tỉnh/thành phố tại các quốc gia đang phát triển, nơi tài nguyên tự nhiên và di sản văn hóa phong phú nhưng năng lực hạ tầng và thể chế quản trị đang trong giai đoạn chuyển đổi và chịu áp lực tải môi trường lớn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan khoa học thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Critical Realism / Post-positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design) được vận hành chặt chẽ:

flowchart LR
    A[Nghiên cứu định tính sơ bộ: N=8 Chuyên gia] --> B[Hiệu chỉnh Thang đo: 53 Biến quan sát]
    B --> C[Khảo sát thử nghiệm: N=50]
    C --> D[Khảo sát chính thức: N=300-400 Phiếu]
    D --> E[Phân tích EFA & Độ tin cậy Alpha]
    E --> F[Mô hình hóa PLS-SEM & Bootstrapping]

Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phương pháp luận của Comrey (1973) và Höck & Ringle (2006): cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N \ge 5 \times m$). Với 53 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $53 \times 5 = 265$ quan sát. Tác giả đã triển khai phát hành 400 phiếu khảo sát thực tế để đảm bảo thu về lượng mẫu hợp lệ vượt ngưỡng tiêu chuẩn thống kê.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Nghiên cứu định tính được tiến hành qua phỏng vấn sâu 8 chuyên gia hàng đầu đại diện cho 4 nhóm chủ thể:

  1. Quản lý nhà nước: Phó Chủ tịch UBND TP. Sầm Sơn phụ trách Văn hóa - Xã hội; Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại và Du lịch Thanh Hóa.
  2. Cơ sở đào tạo/nghiên cứu: 02 Giảng viên cao cấp chuyên ngành Du lịch, Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa.
  3. Tổ chức nghề nghiệp: Cán bộ lãnh đạo Hiệp hội Du lịch Thanh Hóa.
  4. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ: Phó Giám đốc Khách sạn Mường Thanh Grand Thanh Hóa; Giám đốc Chi nhánh Công ty Du lịch Vietravel tại Thanh Hóa.

Quy trình tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) kết hợp dữ liệu thống kê từ Niên giám Cục Thống kê, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch, Sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hóa cùng dữ liệu điều tra thực nghiệm.

Data và phân tích

Phân tích định lượng vận hành trên phần mềm SPSS và SmartPLS thông qua quy trình hai giai đoạn nghiêm ngặt:

Chỉ số Thống kê / Kỹ thuật kiểm định Ngưỡng chấp nhận (Threshold) Cơ sở học thuật quy chiếu Ý nghĩa trong Luận án
Hệ số Cronbach's Alpha $\alpha \ge 0.70$ (khám phá $\ge 0.60$) Cronbach (1951); Hoàng Trọng (2008) Đo lường độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo
Hệ số Tương quan biến - tổng Corrected Item-Total $r \ge 0.30$ Nunnally & Bernstein (1994) Loại bỏ các biến quan sát rác không đóng góp
Hệ số KMO & Bartlett's Test $0.5 \le \text{KMO} \le 1$; Sig. $< 0.05$ Kaiser (1974); Bartlett (1950) Đánh giá tính thích hợp của phân tích nhân tố EFA
Phương sai trích (Total Variance) Cumulative Variance $> 50%$ Hair et al. (2016) Đảm bảo lượng biến thiên dữ liệu được giải thích
Hệ số tải nhân tố ngoại suy Outer Loading $\lambda \ge 0.70$ Henseler et al. (2012) Đảm bảo độ tin cậy của biến chỉ báo tiềm ẩn
Độ tin cậy tổng hợp (CR) Composite Reliability $\ge 0.70$ Höck & Ringle (2006); Hair (2011) Kiểm định độ tin cậy thang đo trong PLS-SEM
Phương sai trích trung bình (AVE) $\text{AVE} \ge 0.50$ Fornell & Larcker (1981) Xác nhận giá trị hội tụ (Convergent Validity)
Chỉ số HTMT $\text{HTMT} < 0.85$ (hoặc $< 0.90$) Henseler et al. (2015) Đánh giá giá trị phân biệt (Discriminant Validity)
Hệ số phóng đại phương sai (VIF) $\text{VIF} < 5.0$ (lý tưởng $< 3.3$) Hair et al. (2016) Kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến cấu trúc
Chỉ số phù hợp mô hình (SRMR) $\text{SRMR} < 0.08$ Hu & Bentler (1998) Đánh giá độ lệch gốc vuông chuẩn hóa phần dư
Kiểm định Bootstrapping 500 – 5.000 resamples Efron & Tibshirani (1993) Kiểm tra mức ý nghĩa thống kê $t$-value ($> 1.96$, $p < 0.05$)
Hệ số tác động $f^2$ & $R^2$ $f^2$: 0.02, 0.15, 0.35; $R^2$ đa cấp Cohen (1988); Hair et al. (2011) Đo lường mức độ ảnh hưởng và sức mạnh giải thích

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng và định tính của luận án mang lại những phát hiện quan trọng có giá trị khoa học cao:

Thứ nhất, phân tích thực trạng giai đoạn 2015–2019 xác nhận sự tăng trưởng thiếu cân đối. Mặc dù tổng lượt khách và doanh thu tăng trưởng nhanh, doanh thu du lịch năm 2019 đạt trên 14.500 tỷ đồng, nhưng cơ cấu chi tiêu của khách du lịch khảo sát năm 2019 chỉ tập trung vào lưu trú và ăn uống (chiếm hơn 70%), chi tiêu cho vui chơi giải trí và mua sắm quà lưu niệm/đặc sản chiếm tỷ trọng rất thấp (dưới 15%). Số ngày lưu trú bình quân chỉ đạt $1.6 - 1.9$ ngày/khách.

Thứ hai, kết quả mô hình PLS-SEM và kiểm định Bootstrapping xác nhận cả 7 nhóm nhân tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$, $t\text{-value} > 1.96$) đến phát triển bền vững du lịch Thanh Hóa. Trong đó, 3 nhân tố có hệ số tác động chuẩn hóa ($\beta$) mạnh nhất là:

  1. Tổ chức quản lý ngành du lịch ($\beta$ cao nhất): Đóng vai trò là "nhạc trưởng" định hướng quy hoạch, quản lý trật tự kinh doanh và kiểm soát chất lượng điểm đến.
  2. Sự tham gia của cộng đồng: Tác động mạnh đến việc bảo vệ môi trường, giữ gìn nét văn hóa bản địa và duy trì môi trường du lịch an toàn, thân thiện.
  3. Chất lượng dịch vụ du lịchCơ sở hạ tầng: Tác động trực tiếp đến sự hài lòng, thời gian lưu trú và xu hướng quay trở lại của du khách.

Thứ ba, phát hiện mang tính phản trực giác (Counter-intuitive Finding): Mặc dù Thanh Hóa sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên và di sản văn hóa vô cùng đa dạng (Di sản Thế giới Thành Nhà Hồ, biển Sầm Sơn, Hải Tiến, Pù Luông, Bến En), nhưng nhân tố "Tài nguyên du lịch" lại không tạo ra tác động vượt trội nếu thiếu đi cấu trúc quản trị và hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Tài nguyên tự nhiên nếu bị khai thác ồ ạt mà không có giải pháp tôn tạo sẽ trở thành nguồn gốc gây suy thoái sinh thái và giảm sức cạnh tranh.

Thứ tư, khảo sát cộng đồng dân cư ($N = 150$) và du khách ($N = 150$) bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng: tình trạng ô nhiễm môi trường cục bộ tại các bãi biển vào mùa cao điểm, hiện tượng ép giá, chèo kéo khách vẫn còn xuất hiện ở một số khu vực lễ hội, và sự phân chia lợi ích kinh tế từ du lịch chưa thực sự lan tỏa đồng đều đến các hộ dân nghèo tại khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Khẳng định tính tương thích vượt trội của mô hình PLS-SEM trong nghiên cứu kinh tế quản trị du lịch địa phương. Chứng minh rằng phát triển bền vững không thể đạt được bằng cách tối đa hóa đơn lẻ trụ cột kinh tế mà phải là sự cân bằng tối ưu hóa đa mục tiêu giữa 3 hệ thống: Sinh thái - Xã hội - Kinh tế theo tiếp cận Lý thuyết Hệ thống phức hợp.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm chuẩn hóa gồm 53 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt bằng HTMT và PLS Bootstrapping, có khả năng chuyển giao và áp dụng cho các tỉnh/thành ven biển khác tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp du lịch cần tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuyển từ kinh doanh mùa vụ sang chuỗi giá trị 4 mùa; đầu tư ứng dụng chuyển đổi số và nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên nghiệp (hiện tại tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo nghề tại địa phương còn chiếm trên 45%).
  • Về chính sách công: Luận án kiến nghị UBND tỉnh Thanh Hóa và Sở Du lịch chuyển đổi mô hình quản lý sang liên kết vùng (kết nối Hà Nội - Ninh Bình - Thanh Hóa - Nghệ An), thành lập quỹ bảo tồn môi trường du lịch trích từ doanh thu lưu trú, và thực thi cơ chế đồng quản lý (Co-management) trao quyền giám sát cho cộng đồng cư dân bản địa.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn thời gian và bối cảnh: Dữ liệu chuỗi thời gian tập trung vào giai đoạn 2015–2019 trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu, do đó chưa phản ánh các biến động bất khả kháng và trạng thái phục hồi du lịch hậu khủng hoảng.
  2. Phạm vi mẫu khảo sát chuyên gia: Dữ liệu định lượng khảo sát cán bộ quản trị và doanh nghiệp chủ yếu tập trung tại các trọng điểm du lịch lớn của tỉnh (Sầm Sơn, TP. Thanh Hóa, Hải Tiến, Cẩm Lương) mà chưa bao phủ đồng đều toàn bộ 27 huyện, thị xã, thành phố.
  3. Đặc trưng mô hình: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quan hệ cấu trúc tuyến tính trực tiếp, chưa phân tích sâu vai trò của các biến trung gian (Mediating variables như "Hình ảnh điểm đến") hoặc biến điều tiết (Moderating variables như "Chính sách hỗ trợ của Chính phủ").

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng:

  • Đưa vào mô hình các biến số về du lịch thông minh (Smart Tourism), kinh tế số và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu (Climate Change Resilience).
  • Áp dụng phương pháp phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) kết hợp PLS-SEM để khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp phi tuyến tính dẫn đến phát triển bền vững.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies) để đánh giá sự biến chuyển của các chỉ số bền vững theo chu kỳ 5–10 năm.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình của NCS. Mai Anh Vũ tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Giá trị học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế và Du lịch học; định hình khung phương pháp luận định lượng tiên tiến cho các nghiên cứu sinh tiếp theo.
  • Chuyển giao chính sách: Các khuyến nghị trong Chương 4 của luận án trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho Tỉnh ủy và UBND tỉnh Thanh Hóa trong việc triển khai thực hiện Nghị quyết số 58-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Khung giải pháp của luận án hướng đến việc nâng cao thu nhập bình quân cho người dân bản địa, giảm thiểu xung đột sinh thái tại các vườn quốc gia (Bến En, Pù Luông) và bảo vệ giá trị nguyên bản của các di tích lịch sử - văn hóa quốc gia đặc biệt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình PLS-SEM hoàn chỉnh trong kinh tế du lịch, kế thừa hệ thống thang đo 53 chỉ báo và quy trình xử lý dữ liệu chuẩn quốc tế.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ VHTTDL, Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Thanh Hóa): Có được căn cứ khoa học định lượng để hoạch định quy hoạch không gian du lịch, ban hành cơ chế giám sát sức chứa (Carrying Capacity) và phân bổ ngân sách xúc tiến hiệu quả.
  • Doanh nghiệp Du lịch - Lữ hành - Khách sạn: Nhận diện rõ mức độ tác động của chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực để tối ưu hóa chiến lược đầu tư cơ sở vật chất, đào tạo kỹ năng nghề và xây dựng sản phẩm du lịch sinh thái đặc sắc.
  • Cộng đồng Cư dân Bản địa: Được bảo vệ quyền lợi sinh kế, hưởng lợi từ các mô hình du lịch cộng đồng (Homestay, du lịch nông nghiệp trải nghiệm) và nâng cao năng lực giám sát bảo vệ môi trường sống.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Mô hình Ba trụ cột (Triple Bottom Line) vào không gian kinh tế du lịch cấp tỉnh tại Việt Nam bằng việc chứng minh qua mô hình cấu trúc rằng: Tổ chức quản lý ngànhSự tham gia của cộng đồng là hai động lực nền tảng quyết định việc chuyển hóa tiềm năng tài nguyên thành kết quả phát triển bền vững, thay vì chỉ coi chúng là các yếu tố hỗ trợ bên ngoài.

2. Điểm mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình đi trước?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dùng thống kê mô tả hoặc OLS (như La Nữ Ánh Vân, 2012; Vũ Văn Đông, 2014), luận án đã tiên phong áp dụng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS kết hợp phân tích Bootstrapping để xử lý đồng thời mô hình đo lường (Measurement Model) và mô hình cấu trúc (Structural Model), kiểm soát triệt để đa cộng tuyến (VIF) và đảm bảo tính phân biệt qua chỉ số hiện đại HTMT.

3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa tốc độ tăng trưởng quy mô lượt khách và chỉ tiêu kinh tế chất lượng cao. Dù lượng khách tăng nhanh nhưng ngày lưu trú bình quân chỉ đạt $1.6 - 1.9$ ngày và tỷ trọng chi tiêu ngoài lưu trú - ăn uống chỉ chiếm dưới 15%. Điều này chứng minh luận điểm: nếu chỉ chạy theo số lượng khách mà không phát triển sản phẩm dịch vụ giá trị gia tăng thì du lịch đại chúng sẽ gây áp lực tàn phá hạ tầng và môi trường nhanh hơn mức độ đóng góp kinh tế.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 5 bước tường minh: Thiết kế bảng hỏi chuẩn hóa 53 biến quan sát $\rightarrow$ Quy trình phỏng vấn chuyên gia $\rightarrow$ Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng $\rightarrow$ Kiểm định thang đo qua EFA, Alpha, CR, AVE $\rightarrow$ Mô hình hóa PLS-SEM và kiểm định Bootstrapping. Mọi bảng câu hỏi và thông số kỹ thuật đều được đính kèm chi tiết trong phần phụ lục.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Tích hợp chỉ số chuyển đổi số và công nghệ du lịch thông minh vào mô hình quản trị điểm đến; (2) Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng đối với hạ tầng du lịch ven biển miền Trung; (3) Nghiên cứu mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) trong hệ thống khách sạn - nhà hàng nhằm giảm thiểu triệt để rác thải nhựa và phát thải carbon.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Phát triển bền vững du lịch tại Thanh Hóa" của NCS. Mai Anh Vũ là một công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và có giá trị khoa học - thực tiễn sâu sắc với 5 đóng góp cốt lõi được đúc kết:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý luận về phát triển bền vững du lịch cấp tỉnh, đề xuất khái niệm chuẩn xác và bộ tiêu chí đánh giá toàn diện 3 trụ cột: Kinh tế - Xã hội - Môi trường.
  2. Phân tích thực chứng toàn diện bức tranh du lịch Thanh Hóa giai đoạn 2015–2019, chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu chi tiêu, tính mùa vụ, thời gian lưu trú ngắn và xung đột môi trường sinh thái.
  3. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình PLS-SEM với 7 nhóm nhân tố, định lượng chính xác trọng số tác động của Tổ chức quản lý, Sự tham gia của cộng đồng, Chất lượng dịch vụ và Hạ tầng kỹ thuật.
  4. Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi gắn với lộ trình phát triển kinh tế - xã hội địa phương đến năm 2025, định hướng 2030.
  5. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành hiện đại kết hợp giữa quản trị kinh doanh, kinh tế học phát triển và khoa học môi trường, cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu phát triển bền vững tiếp theo tại Việt Nam.