Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Phát triển du lịch cộng đồng bền vững từ góc nhìn lý thuyết các bên liên quan: Nghiên cứu điển hình ở khu vực Tây Bắc Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lã Thị Bích Quang thực hiện năm 2021 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Văn Thắng và TS. Nguyễn Anh Tuấn. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế và Quản lý du lịch, tiếp cận theo phương pháp nghiên cứu định tính đa tình huống.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Du lịch được nhiều quốc gia lựa chọn đầu tư và phát triển như một ngành kinh tế mũi nhọn nhờ khả năng đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, khai thác giá trị tài nguyên và tạo việc làm cho xã hội. Tuy nhiên, du lịch đồng thời tạo ra cả những tác động tích cực lẫn tiêu cực đối với kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường tự nhiên tại điểm đến (Byrd, 2007). Nếu chiến lược phát triển không được hoạch định hợp lý, hoạt động du lịch có thể làm suy thoái các nguồn tài nguyên vốn là nền tảng sinh tồn của cộng đồng địa phương (Inskeep, 1991; McCool và Moisey, 2008).

Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia có lợi ích liên quan. Dù vậy, thực tế luôn tồn tại rào cản và xung đột lợi ích xuất phát từ ba nguyên nhân chính:

  1. Các quyết định quy hoạch và phát triển chiến lược thường mang tính áp đặt từ trên xuống (top-down), không phản ánh đúng ý muốn của người dân bản địa.
  2. Các quyết định thường chỉ đại diện cho lợi ích của một số nhóm nhất định, không bảo đảm lợi ích chung của đa số các bên liên quan.
  3. Các bên liên quan có năng lực hoặc nhận thức hạn chế thường bị gạt ra ngoài tiến trình ra quyết định dù họ là chủ thể thực thi trực tiếp.

Tại Việt Nam, du lịch cộng đồng (DLCĐ) xuất hiện từ cuối thập niên 1990 nhằm thúc đẩy xóa đói giảm nghèo và phát triển cộng đồng (Đỗ Nguyễn Đệ, 2008; Muhanna, 2007). Khu vực Tây Bắc có điều kiện tự nhiên và bản sắc văn hóa thuận lợi để phát triển mô hình này (Thành Chí, 2020), song thực tế đang bộc lộ nhiều dấu hiệu thiếu bền vững (Vũ Hà, 2017). Lý thuyết và thực tiễn quản lý vẫn chưa làm rõ cơ chế hành động và vai trò phối hợp cụ thể của các bên liên quan nhằm đạt được mục tiêu cân bằng ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định vai trò của các bên liên quan và các hoạt động chính được thực hiện nhằm hướng tới phát triển du lịch bền vững tại các điểm du lịch cộng đồng ở khu vực Tây Bắc, Việt Nam.

Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Nhận diện các hoạt động chính được thực hiện để các điểm du lịch cộng đồng phát triển bền vững.
  2. Xác định các bên liên quan, vai trò của từng bên và đánh giá mức độ tác động của mỗi bên đến sự phát triển bền vững của các điểm du lịch cộng đồng.
  3. Xác định các khía cạnh thiếu bền vững, đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho các điểm đến du lịch cộng đồng.

Câu hỏi nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Phát triển du lịch cộng đồng ở khu vực Tây Bắc dựa trên các khía cạnh kinh tế - xã hội - môi trường được thực hiện như thế nào? Những hoạt động nào được thực hiện thúc đẩy du lịch cộng đồng phát triển bền vững?
  2. Các bên liên quan chính bao gồm những chủ thể nào? Vai trò của mỗi bên và hoạt động của mỗi bên đã thực hiện trong quá trình phát triển bền vững của các điểm du lịch cộng đồng là gì?
  3. Đâu là những khía cạnh thiếu bền vững trong các hoạt động phát triển du lịch cộng đồng? Cần phải làm gì để phát triển và nâng cao tính bền vững tại điểm đến cho mô hình du lịch cộng đồng trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của các bên liên quan và phát triển du lịch cộng đồng bền vững.
  • Phạm vi không gian: Các điểm du lịch cộng đồng tại khu vực miền núi Tây Bắc Việt Nam, cụ thể là 4 tình huống nghiên cứu điển hình: Bản Lác và Bản Mai Hịch (huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình), xã Tả Van (thị xã Sa Pa, tỉnh Lào Cai), thôn Nậm Đăm (xã Quản Bạ, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2019.
  • Phạm vi nội dung: Quá trình phát triển du lịch cộng đồng bền vững trên 3 trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường và vai trò của các bên liên quan trong 3 nhóm hoạt động (sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị, bảo tồn nguồn gốc giá trị).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chủ đề chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung học thuật chính
Phát triển bền vững và Du lịch bền vững Meadows và cs (1972), WCED (1987), UNCED (1992), Butler (1993, 1999), Inskeep (1991), Swarbrooke (1999, 2000), Hall và cs (1997), Hunter (1997), UNEP và UNWTO (2005), Phạm Trung Lương (2002), Lê Chí Công (2014), Nguyễn Minh Tuấn và cs (2019). Xác lập khái niệm phát triển bền vững dựa trên 3 trụ cột (kinh tế - xã hội - môi trường); định nghĩa du lịch bền vững, phân tích sự chuyển dịch từ du lịch đại chúng sang du lịch thay thế/du lịch mềm (Krippendorf, 1982), xác lập các nguyên tắc và chỉ số phát triển du lịch bền vững.
Du lịch cộng đồng (DLCĐ) Ashley và Mitchell (2009), Hall (1996), WWF (2001), Choi và Sirakaya (2006), Võ Quế (2006), Muhanna (2007), Tosun (2000a, 2006), Arnstein (1969), Pretty (1995), Bùi Thị Hải Yến (2012). Định vị DLCĐ là phương thức do cộng đồng quản lý, khai thác và hưởng lợi nhằm mục tiêu giảm nghèo; phân tích các cấp độ tham gia của cộng đồng từ thụ động đến chủ động và kiểm soát.
Các nhóm hoạt động hướng tới bền vững Schumpeter (1934), Bowman và Ambrosini (2000), Ceron và Dubois (2003), George và Henthorne (2007), Briedenhann và Wickens (2004), Nicolau (2008), Mbaiwa (2004, 2011), Amanda L Stronza và cs (2019). Khái niệm hóa các hoạt động kinh tế và xã hội trong du lịch tương đương với sáng tạo giá trị (thu hút khách, tăng doanh thu, tạo việc làm), chia sẻ giá trị (phân phối thu nhập, trách nhiệm) và bảo tồn nguồn tài nguyên (bảo tồn văn hóa bản địa, môi trường sinh thái).
Lý thuyết các bên liên quan trong du lịch De Oliveira (2003), Bramwell và Lane (2011), Hardy và Beeton (2001), Chok và cs (2007), Zhao và Ritchie (2007), Cole (2006), Jafari (2000), Fisher (1993), IUCN (1998), Nguyễn Mạnh Cường (2015). Nhận diện vai trò của từng bên liên quan: chính quyền địa phương (quy hoạch, cơ chế, quản lý), doanh nghiệp (đầu tư, thị trường, đào tạo), cộng đồng (cung cấp dịch vụ, giữ gìn bản sắc), NGOs (tài trợ, nâng cao năng lực, giám sát).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, luận án chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu lớn:

  1. Thiếu sự kết nối giữa các trụ cột mục tiêu và hành động thực thi: Các nghiên cứu trước chủ yếu tiếp cận theo 3 khía cạnh kinh tế - xã hội - môi trường dưới dạng các mục tiêu tĩnh, chưa chỉ rõ những nhóm hoạt động cụ thể và cơ chế tương tác giữa các hoạt động để đạt được sự cân bằng đó.
  2. Thiếu cái nhìn tổng thể về sự tham gia đồng thời của các bên liên quan: Các công trình lý thuyết thường phân tích vai trò của từng bên liên quan một cách đơn lẻ hoặc tách rời, chưa phân tích sự tương tác, phân vai và mức độ tác động đồng thời của 4 chủ thể (Chính quyền địa phương, Doanh nghiệp, Cộng đồng địa phương, Tổ chức phi chính phủ) trong toàn bộ các nhóm hoạt động của chuỗi giá trị du lịch cộng đồng.
  3. Thiếu giải thích thực chứng cho nghịch lý phát triển tại Tây Bắc: Các nghiên cứu về du lịch cộng đồng vùng Tây Bắc Việt Nam chưa làm rõ nguyên nhân tại sao nhiều địa phương được đầu tư phát triển du lịch mạnh mẽ nhưng tỷ lệ nghèo đói của người dân bản địa vẫn cao và tính bền vững bị đe dọa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án áp dụng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) kết hợp với Lý thuyết phát triển bền vững. Trong nghiên cứu này, các bên liên quan được định nghĩa là những nhóm người có chung nhận thức và lợi ích đối với hoạt động du lịch (Nguyễn Văn Thắng, 2015).

Khung phân tích của luận án kết nối 3 thành phần chính:

  • Mục tiêu phát triển du lịch cộng đồng bền vững: Đạt được sự cân bằng trên 3 trụ cột:
    • Bền vững kinh tế: Tăng trưởng ổn định, tăng thu nhập, cân bằng lợi ích các bên.
    • Bền vững xã hội: Tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo, tôn trọng và bảo tồn văn hóa bản địa.
    • Bền vững môi trường: Sử dụng tối ưu tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo tồn đa dạng sinh thái.
  • Ba nhóm hoạt động chính:
    • Sáng tạo giá trị: Phát triển sản phẩm du lịch mới, xây dựng cơ sở hạ tầng, mở rộng thị trường, gia tăng lượng khách và doanh thu.
    • Chia sẻ giá trị: Phân bổ công bằng lợi ích kinh tế, tạo sinh kế, chia sẻ trách nhiệm quản lý, đào tạo nhân lực và trao quyền cho người dân.
    • Bảo tồn nguồn gốc giá trị: Gìn giữ kiến trúc truyền thống, bảo vệ phong tục tập quán, bảo vệ cảnh quan tự nhiên và môi trường sinh thái.
  • Bốn chủ thể liên quan: Chính quyền địa phương, Doanh nghiệp du lịch, Cộng đồng địa phương và Các tổ chức phi chính phủ (NGOs).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm phương pháp tiếp cận chủ đạo, kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống đa trường hợp (multiple case studies), nghiên cứu tại bàn và phỏng vấn sâu.

Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Tổng quan tài liệu, xác định khoảng trống, câu hỏi nghiên cứu và xây dựng khung phân tích.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 12/2016): Khảo sát thực địa thí điểm tại Sa Pa nhằm hoàn thiện bảng hỏi phỏng vấn, lựa chọn đối tượng và kỹ thuật thu thập tài liệu thứ cấp.
  • Giai đoạn 3 (2017 - 2018): Khảo sát thực địa chính thức tại huyện Sa Pa (Lào Cai, tháng 2/2017), Cao nguyên đá Đồng Văn (Hà Giang, tháng 4/2017) và huyện Mai Châu (Hòa Bình, tháng 4/2018).
  • Giai đoạn 4: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp, xây dựng báo cáo mô tả 4 tình huống nghiên cứu độc lập (Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm), kết hợp phân tích bổ trợ từ khảo sát du khách.
  • Giai đoạn 5: Phân tích đối sánh các tình huống theo khung phân tích đã xác lập, đánh giá vai trò các bên và đề xuất khuyến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu chung về luận án

Chương này thiết lập cơ sở khoa học cho toàn bộ công trình:

  • Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng phát triển du lịch cộng đồng tại Tây Bắc và những xung đột lợi ích giữa các bên liên quan.
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng.
  • Giới thiệu đối tượng, phạm vi không gian (Tây Bắc), thời gian (2013-2019), quy trình tiếp cận định tính và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của luận án.

Chương 2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận:

  • Điểm luận các lý thuyết về phát triển bền vững (từ Báo cáo Brundtland 1987 đến Agenda 21) và các mô hình phát triển du lịch bền vững (mô hình 3 trụ cột của UNCED 1992, mô hình tương tác của Hall và cs 1997, 12 mục tiêu của UNEP & UNWTO 2005).
  • Làm rõ nội hàm du lịch cộng đồng, vai trò kiểm soát của người dân và các cấp độ tham gia (Arnstein, 1969; Pretty, 1995; Tosun, 2000a).
  • Khái niệm hóa 3 nhóm hoạt động cốt lõi: sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị.
  • Phân tích vai trò, động lực, rào cản và thách thức của 4 nhóm bên liên quan (Chính quyền, Doanh nghiệp, Cộng đồng, NGOs) dựa trên việc tổng hợp nghiên cứu quốc tế và Việt Nam.
  • Thiết lập khung phân tích các bên liên quan trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu và các tình huống nghiên cứu

Chương 3 trình bày phương pháp luận và mô tả chi tiết 4 tình huống nghiên cứu:

  • Trình bày tiêu chí lựa chọn địa bàn nghiên cứu tại Tây Bắc (tính trọng điểm, giàu bản sắc văn hóa bản địa, mục tiêu giảm nghèo) và quy trình nghiên cứu 5 giai đoạn.
  • Phân tích bối cảnh phát triển du lịch vùng Tây Bắc giai đoạn 2013-2019 (lượng khách tăng từ 13 triệu năm 2015 lên 35 triệu năm 2019, doanh thu đạt gần 53 nghìn tỷ đồng).
  • Mô tả thực trạng và vòng đời phát triển của 4 điểm đến:
    • Bản Lác (Mai Châu, Hòa Bình): Điểm du lịch cộng đồng người Thái hình thành sớm (từ những năm 1960), phát triển theo hình thức tự phát của người dân, kinh doanh dịch vụ homestay phát triển mạnh nhưng có nguy cơ thương mại hóa, biến đổi văn hóa truyền thống và thiếu vắng vai trò định hướng của chính quyền, doanh nghiệp xã hội.
    • Mai Hịch (Mai Châu, Hòa Bình): 80% dân số là người Thái; mô hình có sự hỗ trợ bài bản từ tổ chức phi chính phủ (COHED) và doanh nghiệp xã hội (CBT Travel), người dân tham gia rộng rãi, chia sẻ lợi ích công bằng và giữ gìn tốt cảnh quan.
    • Tả Van (Sa Pa, Lào Cai): Khai thác văn hóa người Giáy, H'Mông, Dao Đỏ; dịch vụ phát triển nhanh nhưng chủ yếu do các doanh nghiệp và cá nhân từ bên ngoài đầu tư vì mục tiêu lợi nhuận, người dân bản địa tham gia ở vị trí thứ yếu, lợi ích kinh tế đọng lại cộng đồng thấp.
    • Nậm Đăm (Quản Bạ, Hà Giang): 100% hộ dân là đồng bào Dao Chàm; mô hình do chính quyền địa phương định hướng chặt chẽ gắn với chương trình Nông thôn mới và OCOP, có sự hỗ trợ ban đầu của NGOs trong bảo tồn nhà trình tường, phát triển cây dược liệu, nhưng thiếu vắng sự tham gia của doanh nghiệp trong mở rộng thị trường.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích sâu dữ liệu thực chứng thu thập từ 4 tình huống nghiên cứu:

  • Nhận diện 3 nhóm hoạt động phát triển du lịch cộng đồng bền vững:
    • Sáng tạo giá trị: Thể hiện qua việc tạo ra các sản phẩm lưu trú homestay, dịch vụ trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, văn nghệ dân gian; mở rộng quy mô đón khách và tăng doanh thu (giai đoạn 2013-2019). Hoạt động này hướng trọng tâm vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
    • Chia sẻ giá trị: Thể hiện qua việc tạo việc làm cho lao động bản địa, cung ứng nông sản, chia sẻ nguồn thu cho quỹ cộng đồng và phân phối khách giữa các hộ. Hoạt động này thúc đẩy công bằng xã hội.
    • Bảo tồn nguồn gốc giá trị: Thể hiện qua việc giữ gìn nếp nhà sàn, nhà trình tường, trang phục truyền thống, tri thức bản địa về thuốc Nam, bảo vệ nguồn nước và vệ sinh môi trường thôn bản. Hoạt động này bảo đảm tính bền vững sinh thái và văn hóa.
  • Đánh giá vai trò của 4 nhóm bên liên quan:
    • Chính quyền địa phương: Đóng vai trò quy hoạch, đầu tư hạ tầng giao thông, ban hành quy chế quản lý, đảm bảo an ninh trật tự.
    • Doanh nghiệp du lịch: Đóng vai trò đầu tư cơ sở vật chất, thiết kế tour tuyến, kết nối thị trường khách và hỗ trợ đào tạo kỹ năng phục vụ.
    • Cộng đồng địa phương: Giữ vị trí trung tâm, trực tiếp cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, trải nghiệm và thực thi các quy ước/hương ước bảo tồn.
    • Các tổ chức phi chính phủ (NGOs): Đóng vai trò kích hoạt ban đầu, tài trợ vốn nhỏ, tập huấn nâng cao năng lực quản lý và kết nối mạng lưới.
  • Mối quan hệ giữa vai trò các bên và mức độ bền vững điểm đến: Sự phối hợp hài hòa, đồng bộ giữa các bên (như mô hình Mai Hịch) đem lại mức độ bền vững cao; ngược lại, sự thiếu hụt vai trò của chính quyền/doanh nghiệp (Bản Lác, Nậm Đăm) hoặc sự lấn át của doanh nghiệp bên ngoài làm suy giảm lợi ích của dân bản địa (Tả Van) dẫn đến phát triển mất cân bằng.

Chương 5. Kết luận, khuyến nghị và đề xuất

Chương 5 tổng kết các luận điểm khoa học và đưa ra hệ thống kiến nghị:

  • Khái quát các phát hiện chính về lý luận và thực tiễn phát triển DLCĐ tại Tây Bắc.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao tính bền vững điểm đến phân định theo 4 nhóm chủ thể:
    • Đối với Chính quyền địa phương: Hoàn thiện quy hoạch phân khu chức năng, quản lý chặt chẽ kiến trúc xây dựng truyền thống; xây dựng cơ chế giám sát chia sẻ lợi ích; hỗ trợ hạ tầng môi trường và đào tạo nguồn nhân lực du lịch bản địa.
    • Đối với Doanh nghiệp du lịch: Tăng cường liên kết có trách nhiệm với cộng đồng (CSR), bao tiêu sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ địa phương; tôn trọng văn hóa bản địa trong xây dựng sản phẩm; chia sẻ lợi nhuận cho các hoạt động bảo tồn.
    • Đối với Cộng đồng địa phương: Nâng cao tinh thần tự quản thông qua hương ước, quy ước thôn bản; tránh cạnh tranh hạ giá không lành mạnh; tích cực học hỏi kỹ năng làm du lịch chuyên nghiệp và chủ động bảo vệ môi trường.
    • Đối với NGOs: Duy trì vai trò tư vấn kỹ thuật, chuyển giao mô hình quản trị cộng đồng bền vững; hỗ trợ giám sát độc lập các tác động xã hội và môi trường; xây dựng cơ chế tự vận hành cho người dân sau khi dự án kết thúc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Tiếp cận phát triển du lịch bền vững qua chuỗi 3 nhóm hoạt động: Luận án là một trong những công trình nghiên cứu định tính đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận phát triển du lịch cộng đồng bền vững không chỉ dừng lại ở các trụ cột mục tiêu tĩnh (kinh tế - xã hội - môi trường), mà xác định rõ 3 nhóm hoạt động động lực gồm: Sáng tạo giá trị, Chia sẻ giá trị và Bảo tồn nguồn gốc giá trị. Luận án chỉ rõ hoạt động sáng tạo giá trị hướng vào mục tiêu phát triển, trong khi chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị đóng vai trò quyết định tính bền vững.
  2. Hoàn thiện mô hình tương tác 4 bên liên quan: Luận án luận giải cấu trúc tham gia đồng thời của 4 chủ thể (Chính quyền, Doanh nghiệp, Cộng đồng, NGOs), xác định vai trò, mức độ tác động và sự gắn kết giữa các bên trong từng nhóm hoạt động để giải thích mức độ bền vững của điểm đến du lịch cộng đồng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Làm rõ bức tranh thực tế của du lịch cộng đồng Tây Bắc: Qua 4 nghiên cứu điển hình (Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm), luận án phân tích cụ thể sự khác biệt về cơ chế vận hành, sự tham gia của các bên và các biểu hiện thiếu bền vững tại từng mô hình:
    • Bản Lác: Mô hình người dân tự phát, tự quản thành công về kinh tế nhưng có nguy cơ thương mại hóa cao và thiếu định hướng chiến lược.
    • Mai Hịch: Mô hình liên kết hiệu quả giữa NGOs (COHED), doanh nghiệp xã hội (CBT Travel) và cộng đồng, đạt mức cân bằng tương đối tốt trên cả 3 trụ cột.
    • Tả Van: Mô hình bị chi phối bởi doanh nghiệp bên ngoài, nguy cơ xung đột lợi ích và người dân địa phương ít được hưởng lợi.
    • Nậm Đăm: Mô hình dựa trên định hướng của chính quyền và hỗ trợ của dự án, bảo tồn văn hóa tốt nhưng khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế do thiếu doanh nghiệp liên kết.
  2. Hệ thống hóa các khuyến nghị thực thi: Đưa ra khung giải pháp có tính phân quyền rõ ràng, gắn trách nhiệm và quyền lợi của từng bên liên quan trong công tác quản lý, khai thác và bảo tồn tài nguyên du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Giới hạn phạm vi không gian và trường hợp: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định tính tình huống, tập trung vào 4 điểm du lịch cộng đồng tại khu vực miền núi Tây Bắc (Hòa Bình, Lào Cai, Hà Giang), do đó tính khái quát hóa cho các vùng sinh thái du lịch khác (như đồng bằng sông Cửu Long, duyên hải miền Trung hay Tây Nguyên) cần được xem xét phù hợp với đặc thù từng địa phương.
  • Giới hạn thời gian khảo sát dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp và các đợt khảo sát thực địa chính thức tập trung trong giai đoạn 2013-2019, chưa phản ánh các biến động lớn của ngành du lịch trong và sau các giai đoạn khủng hoảng kinh tế - xã hội tiếp theo.
  • Phương pháp tiếp cận: Luận án thuần túy sử dụng nghiên cứu định tính, chưa kết hợp các mô hình định lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng và kiểm định tương quan thống kê giữa các biến số hoạt động của các bên liên quan đối với các chỉ số phát triển bền vững.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực địa lý khác trên cả nước để so sánh tính tương thích của mô hình 3 nhóm hoạt động và 4 bên liên quan.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), sử dụng các công cụ định lượng (khảo sát mẫu lớn, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường mức độ đóng góp của từng nhóm hoạt động đến các tiêu chí bền vững kinh tế, xã hội và môi trường.
  • Đi sâu nghiên cứu cơ chế quản trị xung đột lợi ích giữa doanh nghiệp bên ngoài và cộng đồng cư dân bản địa tại các điểm du lịch miền núi.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong các chuyên ngành Quản lý Du lịch, Kinh tế Phát triển, Xã hội học Nông thôn; cung cấp quy trình thiết kế nghiên cứu định tính 5 giai đoạn, phương pháp phân tích đa tình huống và hệ thống tổng quan tài liệu về lý thuyết các bên liên quan trong du lịch.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (Sở Du lịch, Phòng Văn hóa - Thông tin các huyện): Tham khảo khung phân tích để xây dựng quy hoạch du lịch cộng đồng, ban hành quy chế quản lý điểm đến, xây dựng tiêu chí đánh giá mức độ bền vững và điều phối quan hệ hợp tác công - tư - cộng đồng.
  • Doanh nghiệp lữ hành và doanh nghiệp xã hội: Nhận diện phương thức hợp tác bền vững với người dân bản địa, xây dựng chuỗi giá trị du lịch có trách nhiệm (CSR), hỗ trợ cộng đồng giữ gìn tài nguyên văn hóa và môi trường.
  • Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và ban quản lý dự án: Tham khảo kinh nghiệm triển khai dự án hỗ trợ sinh kế du lịch tại Mai Hịch và Nậm Đăm nhằm thiết kế lộ trình chuyển giao năng lực quản trị hiệu quả cho người dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba nhóm hoạt động chính để phát triển du lịch cộng đồng bền vững trong luận án là gì?

Luận án xác định 3 nhóm hoạt động cốt lõi:

  • Sáng tạo giá trị: Phát triển sản phẩm, đầu tư cơ sở vật chất, thu hút du khách và tạo doanh thu.
  • Chia sẻ giá trị: Phân bổ lợi ích kinh tế, tạo việc làm, nâng cao năng lực cho người dân và chia sẻ quyền ra quyết định.
  • Bảo tồn nguồn gốc giá trị: Bảo tồn cảnh quan thiên nhiên, giữ gìn kiến trúc truyền thống và bản sắc văn hóa địa phương.

2. Bốn bên liên quan chính được phân tích trong luận án gồm những chủ thể nào?

Bốn chủ thể chính gồm:

  1. Chính quyền địa phương: Đóng vai trò quy hoạch, định hướng chính sách, đầu tư hạ tầng và thiết lập hành lang pháp lý.
  2. Doanh nghiệp du lịch: Đóng vai trò chủ chốt trong sáng tạo giá trị, đưa ra ý tưởng sản phẩm, đầu tư và kết nối thị trường khách.
  3. Cộng đồng địa phương: Chủ thể trung tâm trực tiếp cung ứng dịch vụ, tham gia chuỗi giá trị và thực hiện hương ước bảo tồn.
  4. Các tổ chức phi chính phủ (NGOs): Đóng vai trò kích hoạt ban đầu, tài trợ kỹ thuật, đào tạo kỹ năng và thúc đẩy liên kết mạng lưới.

3. Bốn tình huống nghiên cứu điển hình tại Tây Bắc có đặc điểm gì khác nhau?

  • Bản Lác (Hòa Bình): Mô hình do cộng đồng tự phát triển từ sớm, người dân chủ động làm dịch vụ nhưng thiếu vắng định hướng của chính quyền và doanh nghiệp xã hội, đối mặt nguy cơ thương mại hóa.
  • Mai Hịch (Hòa Bình): Mô hình liên kết chặt chẽ giữa tổ chức COHED, doanh nghiệp CBT Travel và người dân, tạo sự cân bằng tốt giữa tăng trưởng và chia sẻ lợi ích.
  • Tả Van (Lào Cai): Mô hình chịu sự chi phối của các doanh nghiệp và nhà đầu tư bên ngoài, người dân bản địa ít được tham gia vào quá trình ra quyết định và hưởng lợi ích chưa tương xứng.
  • Nậm Đăm (Hà Giang): Mô hình phát triển dựa vào sự định hướng đồng bộ của chính quyền và hỗ trợ dự án ban đầu của NGOs, giữ gìn tốt bản sắc Dao Chàm nhưng thiếu sự tham gia của doanh nghiệp để mở rộng thị trường.

4. Khung phân tích của luận án kết nối giữa mục tiêu và hành động như thế nào?

Khung phân tích của luận án xác định sự cân bằng trên 3 trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) là trạng thái mục tiêu của phát triển bền vững. Mục tiêu này chỉ đạt được khi 4 bên liên quan cùng phối hợp thực hiện đồng thời 3 nhóm hoạt động: hoạt động sáng tạo giá trị giúp đạt mục tiêu kinh tế, hoạt động chia sẻ giá trị giúp đạt mục tiêu công bằng xã hội, và hoạt động bảo tồn nguồn gốc giá trị giúp duy trì sự bền vững về môi trường và văn hóa.


Kết luận

Luận án của tác giả Lã Thị Bích Quang đã làm rõ vai trò và cơ chế phối hợp giữa 4 bên liên quan chính trong quá trình phát triển du lịch cộng đồng bền vững tại khu vực miền núi Tây Bắc Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực chứng tại 4 tình huống nghiên cứu Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van và Nậm Đăm giai đoạn 2013-2019, công trình đã chỉ ra rằng tính bền vững của điểm đến chỉ được bảo đảm khi có sự kết hợp hài hòa giữa sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các nhà quản lý, doanh nghiệp, tổ chức phát triển và cộng đồng địa phương hoàn thiện chiến lược phát triển du lịch cộng đồng trong tương lai.