Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu và chiến lược phát triển du lịch Việt Nam theo Nghị quyết số 08-NQ/TW (2017) của Bộ Chính trị đã xác định: "Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp có tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao. Sản phẩm du lịch sử dụng các yếu tố đầu vào từ nhiều ngành và nhiều lĩnh vực khác nhau". Trong kỷ nguyên cạnh tranh đương đại, phương thức cạnh tranh trên thị trường quốc tế đã chuyển dịch triệt để từ mô hình "doanh nghiệp cạnh tranh với doanh nghiệp" sang "chuỗi cung ứng cạnh tranh với chuỗi cung ứng" (Lu, 2011; Christopher, 2016). Tuy nhiên, quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (Tourism Service Supply Chain - TSSC) tại các nền kinh tế mới nổi vẫn đối mặt với tính thời vụ gay gắt. Butler (2001, trích dẫn trong Lê Dân và Dương Anh Hùng, 2014) nhấn mạnh: "Tính thời vụ du lịch không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngành Du lịch, mà còn tác động tiêu cực đến sử dụng các nguồn lực trong hoạt động du lịch, như tài nguyên du lịch, cơ sở vật chất, lao động".

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trước đây (Beamon, 1998; Yilmaz và Bititci, 2006; Zhang và cộng sự, 2009; Fantazy và cộng sự, 2010; Mandal và Dubey, 2020) phần lớn tập trung phân tích các liên kết đơn lẻ, khảo sát cục bộ ngành khách sạn hoặc tách rời khía cạnh điều phối nội bộ với cấu hình mạng lưới. Chưa có một công trình tổng thể nào tích hợp đồng thời ba trụ cột: Cấu hình chuỗi cung ứng (Supply Chain Configuration), Quan hệ chuỗi cung ứng (Supply Chain Relationship) và Điều phối chuỗi cung ứng (Supply Chain Coordination) để đo lường kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (TSSC Performance) tại một vùng không gian kinh tế trọng điểm.

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Đỗ Minh Phượng (2021) với đề tài "Nghiên cứu chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc Việt Nam" giải quyết hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những yếu tố nào cấu thành khung đo lường kết quả hoạt động chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (DVDL)?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khung nghiên cứu lý thuyết nào phù hợp nhất để tích hợp và đo lường hoạt động chuỗi cung ứng DVDL vùng?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ và chiều hướng tác động của cấu hình, quan hệ và điều phối đến kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Thực trạng kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL tại vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc (ĐBSH&DHĐB) đạt mức độ nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Các nhóm giải pháp chiến lược nào có tính khả thi cao nhằm tối ưu hóa kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL vùng đến năm 2030?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • Giả thuyết H1: Cấu hình chuỗi cung ứng có tác động tích cực, thuận chiều (+) đến Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL vùng ĐBSH&DHĐB.
  • Giả thuyết H2: Quan hệ chuỗi cung ứng có tác động tích cực, thuận chiều (+) đến Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL vùng ĐBSH&DHĐB.
  • Giả thuyết H3: Điều phối chuỗi cung ứng có tác động tích cực, thuận chiều (+) đến Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL vùng ĐBSH&DHĐB.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại 11 tỉnh, thành phố trực thuộc vùng ĐBSH&DHĐB (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình). Tập dữ liệu phân tích tập trung giai đoạn 2015–2019 – giai đoạn tăng trưởng vượt bậc với mốc ghi nhận năm 2019 khi Việt Nam đón trên 18 triệu lượt khách quốc tế (tăng 16,2% so với năm 2018), phục vụ 85 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu khoảng 720 nghìn tỷ đồng, đồng thời định hướng giải pháp chiến lược đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến triển của lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch qua hai giai đoạn phát triển chính (Szpilko, 2017). Giai đoạn tiền 2008 tập trung vào các khung khái niệm sơ khởi, nơi các khía cạnh phân phối và tiếp thị lấn át nghiên cứu về phía cung ứng (Tapper và Font, 2004; Burgess và cộng sự, 2006; Yilmaz và Bititci, 2006). Giai đoạn từ 2008 đến nay chứng kiến sự bùng nổ của các mô hình cấu trúc thực chứng giải thích cơ chế phối hợp liên tổ chức (Srai và Gregory, 2008; Zhang và Murphy, 2009; Fantazy và cộng sự, 2010; Piboonrungroj và Disney, 2015).

==========================================================================================
BẢN ĐỒ TIẾN HÓA CỦA Y VĂN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG DỊCH VỤ DU LỊCH (TSSC LITERATURE MAP)
==========================================================================================

[Giai đoạn 1: Tiền 2008]
- Khung khái niệm sơ khởi (Tapper & Font, 2004)
- Đo lường cơ bản (Beamon, 1998; Yilmaz & Bititci, 2006)
- Trọng tâm: Tiếp thị, xúc tiến, sản phẩm đơn lẻ
[Giai đoạn 2: 2008 - Nay]
- Cấu hình mạng lưới (Srai & Gregory, 2008)
- Mô hình tích hợp TSSC (Zhang & Murphy, 2009; Piboonrungroj, 2012)
- Đo lường Tài chính & Phi tài chính (Fantazy et al., 2010)
- CNTT, Khả năng thích ứng & Phục hồi (Mandal & Dubey, 2020)
[Khoảng trống học thuật (Research Gap)]
- Thiếu mô hình tích hợp đồng thời: Cấu hình + Quan hệ + Điều phối
- Thiếu nghiên cứu quy mô vùng đa tầng (Triadic Structure) tại nền kinh tế mới nổi
[Định vị Đóng góp của Luận án (Đỗ Minh Phượng, 2021)]
- Khung phân tích tam giác liên kết dọc: Nhà cung cấp cấp 1 - DNLH - ĐLLH
- Mô hình hồi quy kiểm chứng tác động đồng thời của 3 trụ cột tới Hiệu suất TSSC
- Bối cảnh thực chứng: 11 tỉnh/thành phố Vùng ĐBSH&DHĐB (2015–2019, tầm nhìn 2030)
==========================================================================================

Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật xoay quanh hai trường phái đối lập về đánh giá hiệu suất chuỗi:

  1. Trường phái Vận hành - Tài chính truyền thống: Nhấn mạnh các chỉ số định lượng nội bộ như tối thiểu hóa chi phí giao dịch, thời gian chu kỳ dịch vụ và biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) (Beamon, 1998; Aramyan và cộng sự, 2007).
  2. Trường phái Đa chiều - Quan hệ: Lập luận rằng dịch vụ mang tính chất đồng sản xuất (co-production), do đó sự hài lòng của đối tác và khách hàng (Non-financial Relational Metrics) mới là biến số quyết định tính bền vững của mạng lưới (Yilmaz và cộng sự, 2006; Fantazy và cộng sự, 2010).

Khi so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:

  • Mandal và Dubey (2020) nghiên cứu 302 mẫu khách sạn và công ty lữ hành tại Ấn Độ bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM/AMOS), tập trung vào vai trò của công nghệ thông tin và quản trị rủi ro đối với khả năng thích ứng và phục hồi. Tuy nhiên, nghiên cứu này bỏ qua biến số cấu hình chuỗi cung ứng và cấu trúc mạng lưới cấp vùng.
  • Palang và Tippayawong (2018, 2019) ứng dụng kỹ thuật phân tích thứ bậc (AHP) trên 195 chuyên gia tại Thái Lan để xếp hạng 8 tiêu chí quản trị chuỗi, chỉ ra quản lý quy trình đặt hàng và hiệu suất dịch vụ giữ vị trí then chốt, nhưng lại thiếu mô hình kiểm định định lượng về mối quan hệ nhân quả đối với lợi nhuận ròng.

Luận án của Đỗ Minh Phượng đã định vị chính xác vào khoảng trống này bằng cách tổng hợp trường phái cấu hình mạng lưới (Srai và Gregory, 2008) với khung tích hợp của Zhang và Murphy (2009), giải quyết cấu trúc liên kết dọc giữa ba chủ thể: Nhà cung cấp dịch vụ du lịch (cấp 1) – Doanh nghiệp lữ hành (DNLH - doanh nghiệp tâm điểm) – Đại lý lữ hành (ĐLLH).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm giàu giá trị ứng dụng của ba lý thuyết nền tảng trong khoa học quản trị:

  1. Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics - Coase, 1937; Williamson, 1985): Luận án chứng minh rằng sự liên kết dọc chặt chẽ và cơ chế điều phối minh bạch giữa DNLH và các nhà cung ứng giúp giảm thiểu tối đa chi phí tìm kiếm thông tin, chi phí đàm phán hợp đồng và triệt tiêu rủi ro cơ hội (opportunism) trong điều kiện thị trường du lịch biến động theo mùa vụ.
  2. Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực và Phụ thuộc Nguồn lực (Resource-Based View / Resource Dependence Theory - Pfeffer và Salancik, 1978; Barney, 1991): Khẳng định các mối quan hệ liên kết và năng lực cấu hình chuỗi là những tài nguyên chiến lược vô hình, không thể sao chép, giúp mạng lưới doanh nghiệp tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustainable Competitive Advantage).
  3. Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964): Giải thích động cơ hợp tác dựa trên niềm tin, sự cam kết và chia sẻ rủi ro giữa các thành viên, vượt lên trên các ràng buộc pháp lý thuần túy.

Luận án hiện thực hóa bước chuyển paradigm (Paradigm Shift): Chuyển đổi tư duy quản trị du lịch từ quản lý thực thể đơn lẻ phân mảnh sang quản trị hệ sinh thái chuỗi cung ứng tích hợp, nơi DNLH giữ vị trí "người gác cổng của chuỗi cung ứng – a gatekeeper of the tourism supply chain" (Ioannides, 1998; Piboonrungroj và Disney, 2009).

Khung phân tích độc đáo

Mô hình nghiên cứu tổng thể của luận án tích hợp một cấu trúc tam giác đa tầng (Multi-tier Triadic Architecture), định lượng hóa ảnh hưởng đồng thời của ba biến độc lập tới biến phụ thuộc Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL:

+-------------------------------------------------------------+
|               CÁC YẾU TỐ TIỀN ĐỀ (INDEPENDENT)              |
+-------------------------------------------------------------+
|  1. CẤU HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG (Configuration)                |
|     - Cấu trúc mạng lưới, vị trí không gian địa lý           |
|     - Luồng vật chất, thông tin, khách hàng                 |
|     - Độ phức tạp và tính linh hoạt tái cấu hình            |
+-------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------+       +-------------------------------------------------------------+
|  2. QUAN HỆ CHUỖI CUNG ỨNG (Relationships)                  | H2(+) |      KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG DVDL (TSSC PERFORMANCE)|
|     - Cam kết, tin cậy, chia sẻ mục tiêu & rủi ro           |       |     - Giá trị ròng lợi nhuận, doanh thu, tối ưu chi phí     |
+-------------------------------------------------------------+       |  2. Hiệu quả Phi tài chính (Non-financial Performance)      |
+-------------------------------------------------------------+
|  3. ĐIỀU PHỐI CHUỖI CUNG ỨNG (Coordination)                 |
|     - Đồng bộ hóa quyết định kinh doanh                     |
|     - Điều phối luồng khách du lịch theo mùa vụ             |
|     - Tích hợp hệ thống thông tin và xử lý dịch vụ          |
+-------------------------------------------------------------+

Khung phân tích này thiết lập ranh giới ứng dụng (boundary conditions) chặt chẽ: Áp dụng cho chuỗi cung ứng tạo ra sản phẩm du lịch trọn gói (package tours), nơi khách du lịch là chủ thể đồng sáng tạo giá trị và trực tiếp tham gia vào quá trình cung ứng tại điểm đến.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Epistemological Positivism), kết hợp chặt chẽ thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):

  • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia học thuật và các nhà điều hành du lịch cấp cao nhằm hiệu chỉnh thang đo, thích ứng hóa các khái niệm quốc tế (Fantazy và cộng sự, 2010; Zhang và Murphy, 2009) vào đặc thù thể chế và môi trường kinh doanh vùng ĐBSH&DHĐB.
  • Giai đoạn định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi cấu trúc diện rộng, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt:

  • Đối tượng khảo sát: Gồm ba nhóm thành viên trực tiếp trong chuỗi giá trị: 1) Các nhà cung cấp DVDL cấp 1 (cơ sở lưu trú, vận chuyển du lịch, điểm tham quan, ẩm thực); 2) Doanh nghiệp lữ hành (DNLH); 3) Đại lý lữ hành (ĐLLH).
  • Phạm vi khảo sát: Trải rộng khắp 11 tỉnh/thành phố vùng ĐBSH&DHĐB. Mẫu khảo sát đạt chuẩn về tính đại diện và quy mô tối thiểu (tuân thủ nguyên tắc tỷ lệ quan sát trên biến đo lường > 5:1, Hair và cộng sự, 2010).
  • Kiểm soát sai lệch: Áp dụng kỹ thuật kiểm tra hiện tượng chệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB) bằng kiểm định Harman's Single Factor Test, đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập.

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu thực hiện trên phần mềm chuyên dụng SPSS/AMOS:

  • Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ: Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha $> 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,30$.
  • Phân tích nhân tố: Các biến quan sát đạt hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,50$, giá trị kiểm định KMO thỏa mãn $0,5 < KMO < 1,0$ với mức ý nghĩa thống kê Bartlett ($p < 0,001$).
  • Mô hình kinh tế lượng: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn mối quan hệ tác động:

$$TSSC_Performance = \beta_0 + \beta_1 \cdot Configuration + \beta_2 \cdot Relationship + \beta_3 \cdot Coordination + \varepsilon$$

Kết quả kiểm định phương sai lạm phát (VIF) đều $< 2,0$, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Minh chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của bộ ba cấu hình - quan hệ - điều phối: Cả 3 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) và tác động thuận chiều tích cực (+) đến Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL, khẳng định tính đúng đắn của các giả thuyết H1, H2 và H3.
  2. Vai trò áp đảo của năng lực điều phối chuỗi (Coordination Capability): Kết quả phân tích chỉ ra rằng điều phối chuỗi có trọng số tác động vượt trội đối với cả kết quả tài chính (lợi nhuận ròng) và phi tài chính (sự hài lòng của đối tác). Thiếu điều phối đồng bộ, các mối liên kết quan hệ chỉ mang tính hình thức.
  3. Phát hiện nghịch lý về tính phân mảnh không gian kinh tế vùng: Mặc dù vùng ĐBSH&DHĐB có tiềm năng tài nguyên du lịch vượt bậc và hạ tầng giao thông kết nối tốt, hoạt động chuỗi cung ứng thực tế trong giai đoạn 2015–2019 vẫn bộc lộ sự liên kết lỏng lẻo. Các doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh giảm giá cục bộ thay vì hợp tác cấu hình chuỗi giá trị gia tăng.
  4. Xác lập thang đo sự hài lòng B2B trong chuỗi du lịch: Chứng minh sự hài lòng của các doanh nghiệp thành viên (thời gian chờ đợi, chất lượng dịch vụ giao nhận, tính chuẩn hóa của hệ thống dịch vụ) là tiền đề trực tiếp quyết định khả năng giữ chân khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành toàn chuỗi.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án bổ sung vào y văn quản trị du lịch một khung nghiên cứu chuẩn hóa, đo lường toàn diện hiệu suất chuỗi cung ứng dịch vụ tại thị trường đang phát triển, đóng góp trực tiếp vào lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và lý thuyết chi phí giao dịch (TCE).
  • Về mặt quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp lữ hành cần tái định vị vai trò "nhạc trưởng điều phối", chủ động thiết lập hợp đồng liên kết dài hạn, chia sẻ dữ liệu nhu cầu khách hàng theo thời gian thực để giảm áp lực thời vụ.
  • Về mặt chính sách: Kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng UBND 11 tỉnh, thành phố vùng ĐBSH&DHĐB thành lập Hội đồng Điều phối Chuỗi Du lịch Vùng, xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích và phát triển các gói sản phẩm đặc thù liên tỉnh giai đoạn 2021–2030.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:

  1. Giới hạn không gian và phân tầng mẫu: Khảo sát tập trung chủ yếu vào các nhà cung ứng cấp 1 và doanh nghiệp lữ hành, chưa bao quát sâu nhóm cung ứng cấp 2 (năng lượng, xử lý rác thải, sản xuất nông nghiệp hỗ trợ du lịch).
  2. Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng giai đoạn 2015–2019, chưa đo lường đầy đủ các cú sốc ngoại sinh mang tính đứt gãy toàn cầu (như đại dịch COVID-19 hay khủng hoảng địa chính trị).
  3. Đặc thù thể chế: Khung phân tích được kiểm chứng tại vùng ĐBSH&DHĐB, cần thận trọng khi tổng quát hóa sang các vùng du lịch có cấu trúc kinh tế - xã hội khác biệt (như Tây Nguyên hay Đồng bằng sông Cửu Long).

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng phân tích sang chuỗi cung ứng du lịch bền vững và chuỗi cung ứng du lịch xanh (Green Tourism Supply Chain).
  • Ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) vào truy xuất nguồn gốc và điều phối chuỗi du lịch thông minh.
  • Phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis) so sánh hiệu quả chuỗi giữa các loại hình du lịch chuyên biệt (du lịch MICE, du lịch di sản văn hóa, du lịch sinh thái).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về quản trị du lịch và kinh tế chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Về mặt kinh tế - xã hội, nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp hỗ trợ thực hiện mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn theo tinh thần Nghị quyết 08-NQ/TW. Khung giải pháp của luận án hỗ trợ hàng nghìn doanh nghiệp lữ hành và khách sạn trong vùng tối ưu hóa chi phí vận hành từ 10–15%, giảm thiểu lãng phí nguồn lực trong mùa thấp điểm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của điểm đến ĐBSH&DHĐB.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống thang đo chuẩn hóa, khung lý thuyết tích hợp và mô hình kinh tế lượng mẫu mực về TSSC.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp Lữ hành & Khách sạn: Nắm bắt công cụ chẩn đoán hiệu suất chuỗi, phương thức tối ưu hóa cấu hình mạng lưới và chiến lược quản trị quan hệ đối tác B2B.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước & Hiệp hội Du lịch: Sở hữu cơ sở khoa học để hoạch định quy hoạch không gian du lịch vùng, xây dựng chính sách liên kết kinh tế và điều phối thị trường hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp đồng thời ba thành tố: Cấu hình – Quan hệ – Điều phối tác động tới Kết quả hoạt động chuỗi cung ứng DVDL, làm giàu thuyết Chi phí Giao dịch (TCE) và thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV) trong ngành dịch vụ du lịch.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với Mandal và Dubey (2020) chỉ tập trung vào hạ tầng CNTT tại Ấn Độ hay Palang và Tippayawong (2018) chỉ dừng lại ở xếp hạng thứ bậc AHP tại Thái Lan, luận án này sử dụng phương pháp định lượng đa biến kết hợp khảo sát liên kết dọc ba cấp (Nhà cung cấp - DNLH - ĐLLH) trên quy mô 11 tỉnh/thành phố, xác lập phương trình hồi quy với các chỉ số thống kê chuẩn xác.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Mặc dù quan hệ hợp tác truyền thống thường được coi là trọng tâm, dữ liệu chỉ ra rằng năng lực Điều phối chuỗi cung ứng mới là biến số có tác động mạnh nhất đến kết quả tài chính và sự hài lòng của toàn chuỗi.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Luận án công khai toàn bộ cấu trúc bảng hỏi, hệ thống thang đo 5 điểm Likert, quy trình mã hóa biến số và quy trình xử lý dữ liệu kiểm định, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lặp nghiên cứu tại các vùng kinh tế khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu định hướng đến năm 2030 tập trung vào: Tích hợp kinh tế số trong quản trị TSSC, xây dựng chuỗi cung ứng du lịch tuần hoàn giảm phát thải carbon, và mô hình hóa khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng trước các biến cố gián đoạn toàn cầu.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý luận toàn diện về quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại một vùng kinh tế trọng điểm.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng xác định mức độ tác động tích cực của Cấu hình, Quan hệ và Điều phối đến Hiệu suất toàn chuỗi.
  3. Đánh giá khách quan thực trạng phân mảnh trong chuỗi du lịch vùng ĐBSH&DHĐB giai đoạn 2015–2019, vạch rõ các nguyên nhân cốt lõi về tính thời vụ và thiếu hụt điều phối.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu hình mạng lưới, nâng cao năng lực doanh nghiệp tâm điểm đến hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước.
  5. Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật đột phá: Chuỗi cung ứng du lịch thông minh (Smart TSSC), Chuỗi cung ứng du lịch xanh (Green TSSC), và Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng du lịch (TSSC Resilience) trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.