Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có những bước chuyển mình quan trọng, đặc biệt là sự kiện Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực hiện lộ trình cắt giảm thuế quan theo cam kết của Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại không gian thị trường rộng lớn nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp dệt may trong nước.

Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long là doanh nghiệp được cổ phần hóa và tách ra hoạt động độc lập từ năm 2001 (tiền thân trực thuộc Công ty May Hưng Yên). Sau 7 năm hoạt động tự chủ, công ty đã mở rộng được thị trường gia công xuất khẩu, xây dựng quan hệ hợp tác với nhiều đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, hoạt động thâm nhập thị trường quốc tế của công ty phần lớn phụ thuộc vào phương thức gia công xuất khẩu (chiếm tới 95%). Hình thức này mang tính thụ động cao, doanh nghiệp dễ bị đối tác nước ngoài ép giá và hưởng biên lợi nhuận thấp. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và chủ động thích ứng với bối cảnh WTO, doanh nghiệp định hướng chuyển dịch dần sang phương thức sản xuất kinh doanh xuất khẩu trực tiếp (FOB).

Mục đích nghiên cứu của đề tài:

  • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động thâm nhập thị trường dệt may nước ngoài của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long trong điều kiện Việt Nam đã là thành viên chính thức của WTO.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Xây dựng hệ thống lý luận chung về hoạt động thâm nhập thị trường nước ngoài, làm rõ tính cấp thiết của việc đẩy mạnh hoạt động này đối với doanh nghiệp dệt may sau khi gia nhập WTO.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động thâm nhập thị trường của công ty giai đoạn 2001–2007; chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các tồn tại.
  3. Phân tích cơ hội và thách thức từ thị trường dệt may thế giới, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thâm nhập thị trường nước ngoài của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long, tập trung vào các quy trình, phương thức và công việc thực tế được triển khai để thâm nhập thị trường quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Các hoạt động thâm nhập thị trường quốc tế của công ty đối với các thị trường xuất khẩu mục tiêu.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động từ năm 2001 đến năm 2007, định hướng giải pháp cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận kinh tế học và quản trị kinh doanh quốc tế về thị trường và phương thức thâm nhập thị trường:

  • Khái niệm và chức năng thị trường: Phân tích sự hình thành thị trường dựa trên phân công lao động xã hội và chế độ sở hữu tư liệu sản xuất; tiếp cận thị trường theo góc độ kinh tế học, marketing và quản trị doanh nghiệp. Bốn chức năng cơ bản của thị trường gồm: chức năng thừa nhận, chức năng thực hiện, chức năng điều tiết và chức năng thông tin.
  • Quy luật thị trường và kết cấu thị trường: Khảo sát quy luật cung - cầu - giá cả và trạng thái cân bằng thị trường. Xác định kết cấu thị trường sản phẩm của doanh nghiệp qua công thức: $$\text{TTSP} = \text{TT} - (\text{TT không tiêu dùng tuyệt đối} + \text{TT không tiêu dùng tương đối})$$ Phân định thị trường tiềm năng lý thuyết và thị trường tiềm năng thực tế.
  • Phương thức thâm nhập thị trường nước ngoài: Hệ thống hóa các phương thức bao gồm xuất khẩu (trực tiếp qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối; gián tiếp qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty thương mại, gia công quốc tế, tái xuất khẩu), buôn bán đối lưu (đổi hàng, mua bán đối lưu, mua bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại), thâm nhập qua hội chợ - triển lãm, qua hợp đồng (sử dụng giấy phép, kinh tiêu, hợp đồng quản lý, dự án chìa khóa trao tay) và qua đầu tư trực tiếp (chi nhánh 100% vốn, liên doanh, liên minh chiến lược).
  • Quy trình quản trị thâm nhập: Khung các bước gồm đánh giá tổng quan thị trường, phân tích năng lực nội tại doanh nghiệp, ma trận GE (General Electric - phát triển từ ma trận BCG kết hợp sức hấp dẫn thị trường và sức mạnh cạnh tranh), kỹ thuật phân đoạn thị trường (phương pháp phân chia và phương pháp tập hợp) và lựa chọn cách tiếp cận (đơn giản, thực dụng, chiến lược).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng chỉ số số lượng thị trường thâm nhập thành công ($T$), chỉ tiêu thị phần ($TP$) và tốc độ tăng trưởng doanh thu ($K$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết.
  • Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh số liệu thực tế qua các năm.
  • Phương pháp phân tích cơ cấu và quy trình quản trị nội bộ.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp lý của Nhà nước và Bộ Công nghiệp (Quyết định số 68/1999/QĐ, Quyết định số 70/2000/QĐ-BCN).
  • Báo cáo số liệu thống kê nội bộ giai đoạn 2001–2007 do Phòng Xuất nhập khẩu - Kế hoạch và Phòng Tài vụ của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I - Những lý luận chung về thâm nhập thị trường dệt may nước ngoài và sự cần thiết phải tăng cường thâm nhập thị trường dệt may nước ngoài của doanh nghiệp

Chương này tập trung hoàn thiện khung lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực trạng:

  • Làm rõ bản chất của thị trường quốc tế và vai trò của việc thâm nhập thị trường nước ngoài đối với việc mở rộng quy mô sản xuất, tối ưu hóa năng lực dư thừa, phân tán rủi ro và tích lũy kinh nghiệm quản trị kinh doanh quốc tế.
  • Phân tích chi tiết ưu điểm và nhược điểm của từng nhóm phương thức thâm nhập, đặc biệt nhấn mạnh đặc thù của phương thức gia công quốc tế trong ngành dệt may: giúp tận dụng nguồn lao động và công nghệ nhưng giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc vào trung gian thương mại.
  • Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định thâm nhập thị trường: chiến lược kinh doanh của công ty, chính sách bảo hộ ngành dệt may của các quốc gia, rào cản thương mại thuế quan và phi thuế quan (tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động như ISO 9000, ISO 14000, SA 8000), cùng áp lực cạnh tranh tại thị trường đích.
  • Luận giải 4 lý do cấp thiết buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tăng cường thâm nhập thị trường thế giới khi gia nhập WTO: áp lực cạnh tranh toàn cầu, yêu cầu mở rộng quy mô và doanh thu, mục tiêu giảm thiểu rủi ro theo nguyên tắc đa dạng hóa thị trường, và nhu cầu tiếp thu tri thức quản trị hiện đại.

Chương II - Thực trạng hoạt động thâm nhập thị trường của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long

Chương II đi sâu vào phân tích nguồn lực, cơ cấu tổ chức và thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu của đơn vị:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Tiền thân là Xí nghiệp May Mỹ Hào thuộc Công ty May Hưng Yên (thành lập năm 1996). Được cổ phần hóa theo Quyết định số 68/1999/QĐ và Quyết định số 70/2000/QĐ-BCN của Bộ Công nghiệp, công ty chính thức vận hành độc lập từ tháng 01/2001 với trụ sở tại Km 24, Quốc lộ 5A, xã Dị Sử, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên.
  • Nguồn lực tài chính và lao động: Vốn điều lệ ban đầu là 7 tỷ đồng (Nhà nước nắm giữ 17%, cổ đông là công nhân viên đóng góp 50%, cổ đông khác nắm giữ 33%). Quy mô lao động ban đầu là 540 người, đến năm 2007 đã nâng lên 2.100 lao động. Diện tích nhà xưởng được mở rộng từ 1.800 $\text{m}^2$ năm 2002 lên khu nhà xưởng 4 tầng với tổng diện tích 5.400 $\text{m}^2$ (kinh phí xây dựng 4.929 triệu đồng, đầu tư thiết bị 3.000 triệu đồng). Tổng giá trị tài sản đạt 41.760 triệu đồng với 22 chuyền may và 1.800 thiết bị. Thu nhập bình quân năm 2006 đạt 1.000.000 đồng/người/tháng, một số phân xưởng đạt 2.000.000 đồng/người/tháng.
  • Cơ cấu tổ chức quản trị và sản xuất: Áp dụng mô hình trực tuyến - tham mưu. Bộ máy điều hành gồm Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc và 5 phòng chức năng (Phòng Xuất nhập khẩu - Kế hoạch, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tài vụ, Phòng Tổ chức, Phòng Hành chính). Cơ cấu sản xuất bao gồm 8 xí nghiệp thành viên độc lập: Xí nghiệp May I, II, III, IV, V, VII và Xí nghiệp May Mỹ Hào.
  • Quy trình sản xuất gia công: Quy trình sản xuất được tổ chức khép kín qua 2 bước chính:
    1. Bước 1: Tiếp nhận tài liệu kỹ thuật và mẫu từ khách hàng; Phòng Kỹ thuật nghiên cứu, ra dưỡng mẫu, may mẫu thử và gửi đối tác duyệt.
    2. Bước 2: Sau khi mẫu được duyệt, chuyển tài liệu xuống các xí nghiệp thành viên để tiến hành cắt may đồng loạt theo hợp đồng đã ký kết.
  • Cơ cấu mặt hàng và thị trường tiêu thụ: Sản phẩm gia công chính gồm áo jacket, áo dệt kim, jilê, áo sơ mi nam/nữ, quần, veston, comple, quần áo thể thao cùng một số sản phẩm mới (váy, khăn tắm, găng tay, quần áo bảo hộ lao động). Cơ cấu thị trường xuất khẩu phân bổ: Hoa Kỳ chiếm 60%, Châu Âu chiếm 25%, Châu Á chiếm 15%, các thị trường khác chiếm 10%.
Mặt hàng dệt may Thị trường xuất khẩu chính
Áo Jacket Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, Thụy Sĩ
Áo dệt kim Nhật Bản, EU, Hoa Kỳ
Jilê Hàn Quốc, Đài Loan
Sơ mi nam, nữ Hà Lan, EU, Nhật Bản, Cộng hòa Czech
Quần Nhật Bản, EU, Hồng Kông
Veston Đài Loan, Hoa Kỳ, EU
Comple EU, Brazil
Hàng thể thao EU, Hoa Kỳ

Chương III - Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động thâm nhập thị trường nước ngoài của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long trong điều kiện hội nhập WTO

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương III đưa ra phương hướng và hệ thống giải pháp:

  • Định hướng phát triển: Tiếp tục củng cố các thị trường truyền thống, khai thác các cơ hội cắt giảm thuế quan từ cam kết WTO, từng bước chuyển đổi phương thức kinh doanh từ thuần gia công (CMT) sang sản xuất xuất khẩu trực tiếp mua nguyên liệu - bán thành phẩm (FOB).
  • Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
    • Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường, chủ động tìm kiếm bạn hàng thông qua thương mại điện tử và hội chợ triển lãm quốc tế thay vì chờ đợi trung gian.
    • Nâng cao năng lực công nghệ và kiểm soát chất lượng, duy trì và mở rộng áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế (ISO 9000, ISO 14000, SA 8000).
    • Tối ưu hóa định mức tiêu hao vật tư, giảm chi phí sản xuất để nâng cao năng lực cạnh tranh về giá.
    • Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực, bồi dưỡng kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế và tay nghề công nhân may.
    • Xây dựng quan hệ hợp tác với các nhà cung ứng nguyên phụ liệu trong nước và quốc tế nhằm chủ động chân hàng phục vụ đơn hàng FOB.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện hệ thống thể chế, hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu, cải cách thủ tục hải quan xuất nhập khẩu và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế cho các doanh nghiệp dệt may.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số hoạt động kinh doanh và phát triển nguồn lực của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long qua bảng tổng kết sau:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Dữ liệu ghi nhận trong giai đoạn 2001–2007
Năm chuyển sang công ty cổ phần Năm 2001 (theo QĐ 68/1999/QĐ và QĐ 70/2000/QĐ-BCN)
Vốn điều lệ Triệu đồng 7.000 (Nhà nước 17%, CBCNV 50%, cổ đông khác 33%)
Tổng giá trị tài sản (năm 2007) Triệu đồng 41.760
Số lượng máy móc thiết bị (năm 2007) Chiếc 1.800
Số lượng dây chuyền may Chuyền 22
Diện tích mặt bằng nhà xưởng $\text{m}^2$ 5.400 (xây dựng nhà xưởng 4 tầng năm 2002)
Quy mô lao động Người Tăng từ 540 (năm 2001) lên 2.100 (năm 2007)
Thu nhập bình quân lao động (2006) Đồng/người/tháng 1.000.000 (phân xưởng cao nhất đạt 2.000.000)
Tỷ trọng phương thức gia công % 95%
Cơ cấu thị phần xuất khẩu % Hoa Kỳ (60%), Châu Âu (25%), Châu Á (15%), Khác (10%)

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế áp dụng cho ngành công nghiệp dệt may.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của một doanh nghiệp may mặc sau cổ phần hóa.
  • Làm rõ điểm nghẽn của doanh nghiệp may mặc khi tỷ trọng gia công xuất khẩu chiếm tới 95%, từ đó đề xuất lộ trình chuyển dịch khả thi sang phương thức FOB nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu trong điều kiện hội nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Dữ liệu phân tích thực trạng chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2001–2007, thời điểm Việt Nam mới bắt đầu gia nhập WTO nên các tác động dài hạn của lộ trình cam kết chưa được phản ánh toàn diện qua chuỗi số liệu thời gian dài hơn.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích định tính từ nguồn báo cáo nội bộ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng lượng hóa tác động của các yếu tố rào cản phi thuế quan đến doanh thu xuất khẩu.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát sự thay đổi cơ cấu phương thức thâm nhập (chuyển đổi từ CMT sang FOB, ODM, OBM) của doanh nghiệp dệt may trong các giai đoạn hội nhập sâu hơn.
  • Nghiên cứu chi tiết tác động của các rào cản kỹ thuật và trách nhiệm xã hội (SA 8000, chứng chỉ xanh) đến năng lực cạnh tranh của hàng may mặc xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ và Châu Âu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh Quốc tế và Thương mại Quốc tế trong việc tiếp cận phương pháp xây dựng chuyên đề thực tập tốt nghiệp, cấu trúc luận điểm phân tích thực trạng xuất khẩu tại doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu về ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình sở hữu nhà nước sang công ty cổ phần và giai đoạn đầu gia nhập WTO.
  • Các nội dung đáng chú ý để tham khảo gồm: mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến - tham mưu của doanh nghiệp sản xuất may mặc, quy trình kỹ thuật duyệt mẫu gia công 2 bước, và khung ma trận GE ứng dụng trong phân đoạn thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sở hữu vốn điều lệ của Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long khi đi vào hoạt động độc lập được phân chia như thế nào?
Vốn điều lệ của công ty là 7 tỷ đồng, được phân bổ gồm: vốn thuộc sở hữu Nhà nước là 1.190 triệu đồng (chiếm 17%), vốn do cổ đông công nhân viên đóng góp là 3.500 triệu đồng (chiếm 50%), và vốn do các cổ đông khác đóng góp là 2.310 triệu đồng (chiếm 33%).

2. Thị phần xuất khẩu của công ty phân bổ tại các khu vực địa lý nào?
Theo số liệu thống kê của công ty, thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60%, tiếp theo là thị trường Châu Âu chiếm 25%, thị trường Châu Á chiếm 15%, và các thị trường khác chiếm 10%.

3. Tại sao công ty cần chuyển dịch từ phương thức gia công xuất khẩu sang xuất khẩu trực tiếp (FOB)?
Trước năm 2008, phương thức gia công xuất khẩu chiếm tới 95% hoạt động của công ty. Hình thức này khiến công ty rơi vào thế bị động, chịu sự phụ thuộc vào đối tác trung gian và bị ép giá thù lao gia công, làm giảm kim ngạch và lợi nhuận. Việc chuyển sang FOB giúp công ty chủ động nguồn nguyên liệu, nâng cao giá trị gia tăng và biên lợi nhuận.

4. Quy trình sản xuất gia công tại công ty được tiến hành qua các bước nào?
Quy trình được thực hiện theo 2 bước: Bước 1 là tiếp nhận tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu mẫu giấy, may mẫu thử và gửi đối tác duyệt; Bước 2 là đưa vào sản xuất hàng loạt khép kín tại 8 xí nghiệp may thành viên sau khi mẫu được khách hàng chấp thuận.

5. Khóa luận sử dụng những công thức toán học nào trong chương I để đánh giá kết quả mở rộng thị trường?
Khóa luận giới thiệu 3 chỉ tiêu: Chỉ tiêu số thị trường thâm nhập thành công ($T$), chỉ tiêu xác định tỷ lệ % thị phần ($TP$), và chỉ tiêu tốc độ tăng doanh thu bình quân từ thị trường nước ngoài ($K$).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thị trường và các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, gắn liền với bối cảnh Việt Nam hội nhập WTO. Qua phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần May và Dịch vụ Hưng Long giai đoạn 2001–2007, tác giả làm rõ bức tranh tăng trưởng về quy mô sản xuất nhưng chỉ ra điểm nghẽn lớn khi hoạt động xuất khẩu phụ thuộc tới 95% vào gia công. Các nhóm giải pháp đề xuất tập trung vào việc nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và lộ trình chuyển đổi sang phương thức xuất khẩu trực tiếp FOB, cung cấp cơ sở tham khảo thực tiễn cho hoạt động quản trị kinh doanh quốc tế trong ngành dệt may.