Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, hoạt động marketing giữ vai trò cầu nối trọng yếu giữa doanh nghiệp và thị trường. Sự bùng nổ của Internet và các công cụ tiếp thị kỹ thuật số (SEO, SEM, Social Marketing, Viral Marketing,...) đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục nắm bắt xu hướng để gia tăng khả năng tiếp cận người tiêu dùng. Ngành kinh doanh và chế biến yến sào tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng với sự tham gia của nhiều đối thủ cạnh tranh lớn.

Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh là doanh nghiệp có sản phẩm chất lượng cao, đạt nhiều chứng nhận tiêu chuẩn nhưng hoạt động marketing còn bộc lộ nhiều hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào kênh khách hàng truyền thống và khai thác chưa đồng bộ các kênh trực tuyến. Việc lựa chọn một chiến lược tiếp thị tối ưu mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, việc ứng dụng các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí mang tính định lượng như phân tích mạng lưới (Analytic Network Process - ANP) kết hợp với kỹ thuật đánh giá dựa trên khoảng cách tới giải pháp lý tưởng (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution - TOPSIS) là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động marketing tại Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh.
  2. Xác định các tiêu chí quan trọng tác động đến việc lựa chọn chiến lược marketing và xác định trọng số, mức độ ưu tiên của các tiêu chí thông qua phương pháp ANP.
  3. Ứng dụng phương pháp TOPSIS để đánh giá, xếp hạng và lựa chọn phương án chiến lược marketing tối ưu cho công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm triển khai chiến lược marketing được lựa chọn để nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đánh giá và lựa chọn chiến lược marketing tại Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh, tập trung vào phòng marketing và các nhân sự quản lý liên quan.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh (trụ sở tại TP. Thuận An, tỉnh Bình Dương) và hệ thống phân phối của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng tiếp thị được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019 - 2021 và ước tính năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết quản trị và tiếp thị:

  • Khái niệm Marketing: Tổng hợp định nghĩa theo Viện Marketing Anh quốc (CIM) và Philip Kotler về quá trình phát hiện, sáng tạo và cung cấp giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu thị trường mục tiêu.
  • Mô hình Ra quyết định đa tiêu chí (MCDM): Cơ sở lý thuyết giải quyết bài toán lựa chọn với nhiều tiêu chí mâu thuẫn thông qua xác định trọng số và ma trận đánh giá.
  • Bộ 5 tiêu chí năng lực marketing:
    1. Khả năng quản lý (Management Capability - MC): Năng lực lập kế hoạch, điều hành, phân bổ ngân sách và tối ưu hóa chiến dịch.
    2. Khả năng liên kết khách hàng (Customer Linking Capability - CLC): Khả năng tạo lập, duy trì mối quan hệ và trải nghiệm khách hàng tích cực.
    3. Khả năng đổi mới thị trường (Market Innovation Capability - MIC): Năng lực phát hiện ý tưởng, phát triển và thương mại hóa sản phẩm/dịch vụ mới.
    4. Tài sản nguồn nhân lực (Human Resource Asset - HRA): Giá trị, kỹ năng, trình độ và mức độ cam kết của đội ngũ nhân sự marketing.
    5. Tài sản danh tiếng (Reputation Assets - RA): Giá trị thương hiệu, mức độ uy tín, sự tin cậy và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
  • Các phương án chiến lược cạnh tranh: Dựa trên khung lý thuyết của Michael Porter (Chiến lược dẫn đầu về chi phí tổng, Chiến lược tập trung, Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm) và các quan điểm khác biệt hóa của Seth Godin ("Purple Cow"), Marty Neumeier ("The Brand Gap").
  • Lý thuyết tâm lý học hành vi tiêu dùng: Lý thuyết tê liệt phân tích (Analysis Paralysis / Nghịch lý của sự lựa chọn của Barry Schwartz) và ứng dụng hiệu ứng chim mồi trong định giá, thiết kế thông điệp truyền thông.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi soạn sẵn đối với các chuyên gia có thẩm quyền và chuyên môn tại doanh nghiệp (Giám đốc, Phó giám đốc, Trưởng phòng Marketing).
  • Phương pháp phân tích đa tiêu chí tích hợp ANP - TOPSIS:
    • Phương pháp ANP: Thiết lập cấu trúc mạng lưới phản ánh mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa 5 nhóm tiêu chí (MC, CLC, MIC, HRA, RA); xây dựng ma trận so sánh cặp, kiểm tra tỷ số nhất quán ($CR < 0.1$) và tính toán vector trọng số của từng tiêu chí.
    • Phương pháp TOPSIS: Xây dựng ma trận quyết định đánh giá các phương án chiến lược theo từng tiêu chí; chuẩn hóa dữ liệu; nhân trọng số từ ANP; xác định giải pháp lý tưởng dương ($A^+$) và giải pháp lý tưởng âm ($A^-$); tính khoảng cách Euclidean ($S_i^+$, $S_i^-$); tính hệ số tương tự gần ($C_i$) để xếp hạng các phương án.
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả, phương pháp liệt kê và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ phòng Tài chính - Kế toán, báo cáo phòng Sale - Marketing, phòng Vận hành của công ty; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới, VNECONOMIC, Statista.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh

Chương này trình bày lịch sử hình thành, tư cách pháp nhân, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của công ty từ khi thành lập ngày 16/07/2019 tại TP. Thuận An, tỉnh Bình Dương. Doanh nghiệp đạt các chứng nhận chất lượng: ISO 22000:2018 (cấp bởi GOOD Việt Nam), chuẩn FDA Hoa Kỳ (08/03/2022), chứng nhận ATVSTP của Chi cục ATVSTP (22/03/2021) và danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao (29/03/2022).

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Nghìn đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2020/2019 Tăng trưởng 2021/2020
Tổng doanh thu 214.196.167 264.372.982 421.575.279 123% 159%
Tổng chi phí 189.756.232 231.560.233 357.160.231 122% 154%
Lợi nhuận kế toán trước thuế 24.439.935 32.812.749 64.415.048 134% 196%

Phân tích môi trường vi mô và thực trạng marketing chỉ ra:

  • Thị phần ngành yến: Yến sào Khánh Hòa dẫn đầu (25%), Yến sào Nha Trang (20%), Yến sào Bình Minh đứng thứ 3 với 13% thị phần (xếp trên Lamnest 10%, Hoàng Việt 9%, Ý An 8%, các thương hiệu khác 15%).
  • Mật độ phân phối nhà phân phối: Tập trung cao nhất tại Hà Nội (26%), TP.HCM (21%), Bình Dương (19%), Nha Trang (13%), Khánh Hòa (8%), Phú Quốc (8%), khu vực khác (5%).
  • Cơ cấu doanh thu theo kênh: 75% doanh thu đến từ tệp khách hàng cũ; 18% từ Fanpage gia công yến hũ; 7% từ Fanpage yến sào thương hiệu Bình Minh; Website chính thức chỉ đóng góp 1%.
  • Điểm hạn chế: Website chính mới cập nhật 11/24 dòng vị yến chưng và vẫn hiển thị hình ảnh bao bì cũ từ năm 2019; chưa triển khai kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết – Thực trạng của đề tài nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về việc ứng dụng tích hợp ANP và TOPSIS trong quản trị chiến lược và marketing. Chương này làm rõ bản chất của 5 nhóm tiêu chí định lượng (MC, CLC, MIC, HRA, RA) và 3 hướng tiếp cận chiến lược cạnh tranh: Khác biệt hóa sản phẩm, Dẫn đầu về chi phí tổng, và Chiến lược tập trung. Đồng thời, lý giải hiện tượng "tê liệt phân tích" khi doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng đối diện với quá nhiều thông điệp không nhất quán.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình giải bài toán quyết định đa tiêu chí gồm 2 giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn ANP: Xác lập mối quan hệ mạng lưới giữa các nhóm tiêu chí, thu thập ma trận đánh giá so sánh cặp từ các chuyên gia lãnh đạo công ty, tính toán trọng số ưu tiên nội tại và trọng số tổng thể của từng tiêu chí sau khi thỏa mãn kiểm định tính nhất quán logic.
  2. Giai đoạn TOPSIS: Xây dựng ma trận đánh giá cho 3 phương án chiến lược dựa trên 5 tiêu chí; tính toán ma trận chuẩn hóa có trọng số; xác định tọa độ giải pháp lý tưởng dương ($A^+$) và giải pháp lý tưởng âm ($A^-$); tính toán khoảng cách hình học và chỉ số độ tương tự $C_i$ nhằm xếp hạng phương án có giá trị cao nhất.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết các bảng tính toán ma trận phụ thuộc lẫn nhau giữa các nguồn tiếp thị đối với từng tiêu chí MC, CLC, MIC, HRA, RA; tổng hợp ma trận phụ thuộc chung và bảng trọng số các tiêu chí từ mô hình ANP.

Kết quả xử lý dữ liệu ma trận quyết định chuẩn hóa có trọng số và khoảng cách giải pháp trong mô hình TOPSIS đưa ra xếp hạng cuối cùng cho các phương án chiến lược marketing:

  1. Hạng 1: Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Đạt chỉ số tiệm cận giải pháp lý tưởng cao nhất).
  2. Hạng 2: Chiến lược tập trung.
  3. Hạng 3: Chiến lược dẫn đầu về chi phí tổng.

Chương 5: Đề xuất giải pháp cho chiến lược khác biệt hóa sản phẩm

Dựa trên kết quả định lượng chọn Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và phân tích ma trận SWOT của Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Ra mắt dòng sản phẩm yến sào chất lượng cao: Nghiên cứu công thức và quy chuẩn hóa các dòng sản phẩm yến thố tươi cao cấp, đa dạng hóa các vị chưng dinh dưỡng đặc thù cho từng đối tượng (trẻ em, người ăn kiêng, người phục hồi sức khỏe).
  2. Tạo ra gói quà tặng yến sào: Thiết kế bao bì sang trọng, nhận diện chuyên nghiệp phục vụ các dịp lễ, Tết và phân khúc quà biếu doanh nghiệp.
  3. Tăng cường trải nghiệm sản phẩm cho khách hàng: Nâng cao chất lượng tư vấn, chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trước - trong - sau bán, ứng dụng hiệu ứng chim mồi trong cấu trúc bảng giá sản phẩm.
  4. Tiếp cận và hoàn thiện Digital Marketing:
    • Cập nhật toàn bộ 24 vị sản phẩm với bao bì mới lên website chính thức.
    • Xây dựng gian hàng chính hãng trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada) với quy trình xử lý đơn hàng và kênh người bán chuyên nghiệp.
    • Tích hợp các cổng thanh toán điện tử trực tuyến an toàn.
    • Tối ưu hóa SEO, phân chia nội dung Fanpage rõ ràng giữa mảng gia công và mảng thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt định lượng: Xác lập được hệ thống trọng số của 5 tiêu chí năng lực tiếp thị (MC, CLC, MIC, HRA, RA) và chứng minh bằng mô hình TOPSIS rằng Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm là lựa chọn tối ưu nhất đối với điều kiện nguồn lực của Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Khái quát bức tranh tài chính tăng trưởng liên tục (Lợi nhuận năm 2021 đạt 64,41 tỷ đồng, tăng 196% so với 2020) cùng thực trạng phân bổ doanh thu phụ thuộc tới 75% vào khách hàng cũ và thị phần đạt 13% toàn ngành.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả xây dựng lộ trình 4 giải pháp đồng bộ: chuẩn hóa và làm mới bao bì dòng sản phẩm cao cấp, thiết kế các combo quà tặng, hoàn thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng, và số hóa kênh bán hàng qua TMĐT (Shopee, Lazada) cùng cổng thanh toán trực tuyến.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp phương pháp luận khoa học kết hợp giữa phân tích định tính (ý kiến chuyên gia, SWOT) và mô hình định lượng (ANP - TOPSIS) để giải quyết bài toán lựa chọn chiến lược marketing trong ngành yến sào, khắc phục tính cảm tính, chủ quan trong việc ra quyết định quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát chuyên gia chỉ thu thập trong phạm vi nội bộ lãnh đạo và phòng marketing của Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh; cỡ mẫu chuyên gia chưa mở rộng sang các chuyên gia độc lập ngoài ngành; phạm vi nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp đơn lẻ nên chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các mô hình kinh doanh yến sào khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp tích hợp ANP/AHP mờ (Fuzzy ANP / Fuzzy AHP) kết hợp TOPSIS mờ (Fuzzy TOPSIS) để xử lý triệt để tính mập mờ trong đánh giá của chuyên gia; mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa doanh nghiệp trong ngành yến sào tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Marketing; các nhà quản lý doanh nghiệp ngành hàng thực phẩm - dinh dưỡng và chế biến yến sào.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình từng bước tích hợp ANP và TOPSIS trong tính toán trọng số tiêu chí và xếp hạng phương án.
    • Khung 5 tiêu chí đánh giá năng lực tiếp thị (MC, CLC, MIC, HRA, RA).
    • Phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh kết hợp ma trận SWOT để chuyển hóa kết quả mô hình định lượng thành giải pháp digital marketing cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh phân bổ như thế nào giữa các kênh bán hàng?
Theo số liệu thống kê trong văn bản, 75% doanh thu đến từ tệp khách hàng cũ, 18% đến từ các Fanpage Facebook nhận gia công yến hũ chưng sẵn, 7% đến từ Fanpage bán hàng thương hiệu Bình Minh, và kênh Website chính thức chỉ đóng góp xấp xỉ 1% doanh thu.

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Yến sào Bình Minh giai đoạn 2019 - 2021 biến động ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 206,50 tỷ đồng (2019) lên 251,28 tỷ đồng (2020) và đạt 395,61 tỷ đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 19,55 tỷ đồng (2019) lên 26,25 tỷ đồng (2020) và đạt 51,53 tỷ đồng (2021); trong đó tốc độ tăng trưởng lợi nhuận năm 2021 đạt 196% so với năm 2020.

3. Mô hình ANP trong khóa luận sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá năng lực marketing?
Mô hình sử dụng 5 tiêu chí: Khả năng quản lý (Management Capability - MC), Khả năng liên kết khách hàng (Customer Linking Capability - CLC), Khả năng đổi mới thị trường (Market Innovation Capability - MIC), Tài sản nguồn nhân lực (Human Resource Asset - HRA), và Tài sản danh tiếng (Reputation Assets - RA).

4. Điểm hạn chế lớn nhất trên kênh digital marketing của công ty tại thời điểm nghiên cứu là gì?
Trang web chính thức mới chỉ cập nhật 11 trong tổng số 24 vị yến chưng sẵn của công ty, hình ảnh sản phẩm vẫn dùng bao bì cũ từ năm 2019 và doanh nghiệp chưa triển khai gian hàng trên bất kỳ sàn thương mại điện tử nào (Shopee, Lazada, Tiki).

5. Kết quả xếp hạng phương pháp TOPSIS lựa chọn chiến lược nào làm ưu tiên số một?
Phương pháp TOPSIS đã xếp hạng Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm ở vị trí số 1 (vượt qua Chiến lược tập trung ở vị trí thứ 2 và Chiến lược dẫn đầu về chi phí tổng ở vị trí thứ 3).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Như Hoa đã giải quyết bài toán đánh giá và lựa chọn chiến lược marketing tại Công ty TNHH MTV Yến sào Bình Minh thông qua việc tích hợp phương pháp định lượng ANP và TOPSIS. Kết quả phân tích khẳng định Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm là hướng đi tối ưu nhất cho doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển hiện nay. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa sản phẩm cao cấp, thiết kế gói quà tặng và hoàn thiện hạ tầng số hóa (website, sàn TMĐT, cổng thanh toán) mang tính khả thi cao và bám sát thực trạng nguồn lực của doanh nghiệp.