Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ thời trang và dụng cụ thể thao tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2014 ghi nhận sự chuyển dịch rõ nét trong thị hiếu tiêu dùng. Trước năm 2013, các đơn vị phân phối trên thị trường chủ yếu hoạt động dưới mô hình cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ hoặc kinh doanh trực tuyến, bộc lộ nhiều hạn chế về tính đa dạng của sản phẩm và trải nghiệm mua sắm đồng bộ. Nắm bắt cơ hội từ phân khúc chuỗi siêu thị thể thao tập trung, Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng (tiền thân là trung tâm mua bán hàng thể thao Việt Hương, thành lập năm 1995 và chính thức đăng ký pháp nhân năm 2003) đã phát triển chuỗi siêu thị thời trang thể thao mang thương hiệu Maxxsport từ năm 2013.

Mặc dù nhanh chóng mở rộng quy mô lên 12 siêu thị tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Nha Trang, hoạt động kinh doanh của chuỗi Maxxsport vẫn chưa đạt mức doanh số kỳ vọng ban đầu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc hệ thống nhận diện thương hiệu chưa được xây dựng và triển khai hoàn thiện, thiếu tính đồng bộ tại các điểm tiếp xúc. Thực tế này làm suy giảm hiệu quả truyền thông, khiến hình ảnh thương hiệu Maxxsport chưa định vị vững chắc trong tâm trí khách hàng trước sức ép từ các đối thủ cùng ngành như SportOne, SportMart và D-OLYMPIC.

Khóa luận xác lập các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu, cấu trúc thành tố thương hiệu và quy trình thiết kế, triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động thiết kế, triển khai và quản trị hệ thống nhận diện thương hiệu Maxxsport của Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng.
  3. Xác định các thành tố nhận diện thương hiệu còn thiếu sót, chưa đồng bộ hoặc cần chỉnh sửa thông qua việc xử lý dữ liệu khảo sát thực tế và dữ liệu hoạt động nội bộ.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu Maxxsport giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thành tố cấu thành hệ thống nhận diện thương hiệu Maxxsport và các hoạt động thiết kế, triển khai, kiểm soát hệ thống nhận diện thương hiệu tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống phân phối và chuỗi siêu thị Maxxsport của Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh cùng công tác thương hiệu của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu theo quan điểm của Bộ môn Quản trị thương hiệu – Trường Đại học Thương mại: thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu để nhận biết, phân biệt hàng hóa, dịch vụ, doanh nghiệp và là hình tượng về hàng hóa, dịch vụ hoặc doanh nghiệp đó trong tâm trí khách hàng. Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp các định nghĩa kinh điển của Philip Kotler (1970), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), các nghiên cứu của David A. Aaker (Building Strong Brands), James R. Gregory (Xây dựng thương hiệu mạnh và thành công với tiến trình 4 bước: khám phá, chiến lược, truyền thông, quản lý), Jonas Persson (Brand Touchpoint Matrix: The Planning Of Brand Experiences), Douglas Van Praet (Unconscious Branding) và Jack Trout (Big Brands - Big Trouble).

Về hệ thống nhận diện thương hiệu (HTNDTH), đề tài vận dụng định nghĩa HTNDTH là tập hợp của các thành tố thương hiệu và sự thể hiện của chúng trên các phương tiện và môi trường khác nhau. Hệ thống này bao gồm hai nhóm chính:

  • Hệ thống nhận diện thương hiệu gốc: Tên thương hiệu, biểu trưng (logo), khẩu hiệu (slogan)...
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu mở rộng: Bao bì, website, nhạc hiệu, đồng phục, tài liệu văn phòng, ấn phẩm quảng cáo, kiến trúc không gian siêu thị...

Quy trình thiết kế và triển khai HTNDTH được khái quát thành 6 bước logic:

  1. Phân tích các yếu tố thị trường, chiến lược kinh doanh và xác lập ý tưởng định vị.
  2. Khai thác các nguồn sáng tạo để thiết kế các yếu tố thương hiệu.
  3. Xem xét và chọn lựa các phương án thiết kế thương hiệu.
  4. Tra cứu và sàng lọc tránh trùng lặp, gây nhầm lẫn theo quy định pháp luật sở hữu trí tuệ.
  5. Thăm dò phản ứng của người tiêu dùng đối với các mẫu nhận diện.
  6. Lựa chọn phương án tối ưu, tổ chức áp dụng, kiểm soát và xử lý sai lệch trong quá trình triển khai.

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra khảo sát thông qua 2 loại phiếu: bảng phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo (Tổng giám đốc Phạm Ngọc Khuê, Trưởng phòng Marketing Nguyễn Thu Trang, các Trưởng phòng ngành hàng) và bảng câu hỏi khảo sát người tiêu dùng trực tiếp tại điểm bán. Tiêu chí chọn mẫu khách hàng: độ tuổi từ 16 đến 40, có nhu cầu và yêu thích sử dụng sản phẩm thời trang thể thao. Tổng số phiếu phát ra là 100 phiếu, thu về 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 100%).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính nội bộ, số liệu hoạt động phân phối của Công ty TNHH ĐTTM Phượng Hoàng giai đoạn 2011–2014; các báo cáo thống kê dân số của Tổng cục Thống kê (2011); các văn bản quy phạm pháp luật gồm Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Thương mại 2005; các tài liệu sách báo, kỷ yếu khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối/tương đối và phương pháp phân tích định tính kết hợp định lượng để rút ra nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và hệ thống nhận diện thương hiệu

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về thương hiệu, vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp (tạo sự phân đoạn thị trường, đóng vai trò như lời cam kết chất lượng, thu hút đầu tư và cấu thành tài sản vô hình có giá trị cao). Tác giả phân tích chi tiết từng thành tố cấu thành thương hiệu như tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu, bao bì, nhạc hiệu cùng các tiêu chuẩn thiết kế tương ứng (tính ngắn gọn, khả năng ghi nhớ, tính thẩm mỹ, sự phù hợp văn hóa và khả năng bảo hộ pháp lý).

Tiếp đó, chương này phân tích quy trình 6 bước thiết kế HTNDTH cùng phương thức tổ chức, áp dụng và kiểm soát hệ thống tại điểm bán nhằm bảo đảm tính đồng bộ tuyệt đối. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế và triển khai HTNDTH được chia thành hai nhóm:

  • Nhân tố môi trường bên ngoài: Môi trường văn hóa – xã hội, tiến bộ công nghệ (đồ họa máy tính 2D/3D, mạng xã hội), khung khổ pháp luật về sở hữu trí tuệ và hành vi cạnh tranh của đối thủ cùng ngành.
  • Nhân tố môi trường bên trong: Đặc tính danh mục sản phẩm, tiềm lực tài chính của doanh nghiệp và trình độ chuyên môn của nguồn nhân lực thực thi.

Chương 2: Thực trạng hệ thống nhận diện thương hiệu Maxxsport của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành và thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH ĐTTM Phượng Hoàng. Doanh nghiệp hiện phân phối chính thức các thương hiệu quốc tế (Adidas, Lining, Reebok, 361, Rockport, Everbest, Proace, Ashaway, Lotto, Ping) với hệ thống gần 100 cửa hàng bán lẻ và 640 đại lý trên cả nước, quy mô nhân sự hơn 500 người. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011–2014 cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục, trong đó mức tăng giai đoạn 2011–2012 đạt 59,6% nhờ mở thêm 22 đại lý tại các tỉnh thành trọng điểm.

Về thực trạng thiết kế và triển khai nhận diện thương hiệu Maxxsport:

  • Nguồn lực thực hiện: Doanh nghiệp tận dụng đội ngũ thiết kế nội bộ gồm 7 nhân sự (chuyên môn 2D và 3D) sử dụng phần mềm Adobe Illustrator 9.0 và Corel Draw để tự thiết kế bộ nhận diện và dựng phối cảnh 3D siêu thị, giúp tiết kiệm chi phí thuê ngoài. Ngân sách dành cho hoạt động thương hiệu được trích từ 5% đến 10% vốn lưu động.
Giai đoạn thực hiện Thời gian thực hiện Chi phí đầu tư
Tìm hiểu, lên ý tưởng thiết kế 2 tháng Khoảng 5 triệu đồng
Thiết kế, lựa chọn nhận diện 1 tháng 20 triệu đồng
Triển khai HTNDTH Không xác định Trung bình 30 triệu đồng/siêu thị (Maxxsport BigC: 47 triệu đồng)
Chỉnh sửa, bảo vệ HTNDTH Không xác định 10 triệu đồng
  • Hiện trạng các thành tố nhận diện cốt lõi:
    • Tên thương hiệu: Cấu trúc từ "Maxx" (thể hiện sự tối đa, đa dạng; thêm một ký tự "x" tạo điểm nhấn độc đáo) kết hợp "Sport" (xác định ngành hàng thể thao). Khảo sát ghi nhận 78% khách hàng đánh giá tích cực (dễ nhớ, ấn tượng), 17% đánh giá bình thường và dưới 5% đánh giá dễ quên.
    • Biểu trưng (Logo): Chữ "M" cách điệu gồm hai khối mũi tên hướng lên lồng trong hình tròn, sử dụng tông màu chữ trắng trên nền đỏ nhạt. Kết quả khảo sát phản ánh: 23% khách hàng nhận thấy khoảng trống lớn trong logo, 17% đánh giá thiết kế lệch tâm đường tròn bao quanh, 7% cho rằng rườm rà, 11% không hài lòng về cách phối màu và hơn 30% nhận xét khoảng cách giữa các nét chữ "M" quá rộng.
    • Thiết kế cửa hàng và website: Không gian siêu thị được quy hoạch phân khu theo từng thương hiệu quốc tế nhưng vẫn giữ nét đồng bộ của Maxxsport; website vận hành trên 3 tông màu chủ đạo trắng, đỏ, đen xám với hệ thống menu nhận diện riêng.
    • Thành tố còn thiếu hụt: Maxxsport chưa xây dựng câu khẩu hiệu (slogan), chưa hoàn thiện chuẩn mực phong cách phục vụ khách hàng, mẫu quảng cáo và đồng phục nhân viên (23% nhân viên công ty đề xuất cần chỉnh sửa đồng phục).
Tiêu chí nhận biết Nhớ ra ngay Miêu tả chính xác không cần nhìn lại Cần khơi gợi thêm mới nhớ ra Không biết
Logo 2 27 56 15
Tên thương hiệu 5 56 24 15
Màu sắc đặc trưng 0 1 54 45

Khi đánh giá tổng thể mức độ nhận biết thương hiệu, trong 100 người được khảo sát có 71 người biết đến Maxxsport (71%), 29 người không biết (trong đó 15 người chưa từng dùng hàng thể thao chính hãng). Trong 71 khách hàng nhận biết thương hiệu, tỷ lệ đánh giá chất lượng HTNDTH ở mức tốt và rất tốt đạt 53,5% (38 phiếu), mức trung bình đạt 29,6% (21 phiếu) và mức chưa tốt là 16,9% (12 phiếu).

Mức độ đánh giá HTNDTH Số phiếu Tỷ lệ (%)
Rất kém 0 0,0%
Chưa tốt 12 16,9%
Trung bình 21 29,6%
Tốt 35 49,3%
Rất tốt 3 4,2%

Nghiên cứu cũng chỉ ra xu hướng thay đổi hành vi mua sắm của người tiêu dùng đối với các kênh phân phối thời trang thể thao qua 4 năm:

Kênh mua sắm Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Siêu thị thể thao 23% 31% 37% 45%
Cửa hàng bán lẻ 74% 66% 46% 41%
Website bán hàng trực tuyến 13% 13% 17% 14%
  • Tồn tại và nguyên nhân: Hơn 30% khách hàng nhận định chưa thấy sự đồng bộ tại các siêu thị. Nguyên nhân chính bao gồm: nguồn lực tài chính chưa có quỹ chuyên trách riêng mà phụ thuộc vào vốn lưu động; nhận thức của ban lãnh đạo chưa thống nhất về mức độ mở rộng của bộ nhận diện; quy trình phối hợp giữa phòng Marketing, tổ thiết kế và các phòng ngành hàng bị chồng chéo khi bàn giao cho bộ phận quản lý chuỗi siêu thị Maxxsport.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu Maxxsport của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp dựa trên định hướng chiến lược 5 năm của công ty: đưa Maxxsport trở thành 1 trong 5 thương hiệu đạt doanh số cao nhất trong tổng số 12 thương hiệu do Phượng Hoàng phân phối, đồng thời từng bước chuyển đổi từ mô hình phân phối thuần túy sang tự thiết kế và sản xuất các sản phẩm mang thương hiệu Maxxsport tại Việt Nam.

Tác giả đề xuất mục tiêu hoàn thiện HTNDTH trong vòng 1 năm tiếp theo:

  • Giải pháp 1: Tăng cường công tác khảo sát, lắng nghe phản hồi của khách hàng. Thiết lập cơ chế thu thập ý kiến định kỳ hàng ngày/hàng tuần tại các điểm bán về mức độ nhận diện hình ảnh, biển bảng và bố cục không gian để kịp thời hiệu chỉnh.
  • Giải pháp 2: Hoàn thiện và chuẩn hóa các thành tố nhận diện cốt lõi.
    • Tinh chỉnh biểu trưng (logo): Điều chỉnh lại tỷ lệ và khoảng cách các nét của chữ "M" cách điệu, khắc phục hiện tượng cảm giác lệch tâm và khoảng trống thừa bên trong khung viền tròn.
    • Xây dựng câu khẩu hiệu (slogan): Nghiên cứu và công bố thông điệp slogan độc đáo nhằm thể hiện rõ định vị chuỗi siêu thị thể thao chính hãng và cá tính thương hiệu.
    • Đồng bộ hóa các thành tố mở rộng: Chuẩn hóa lại thiết kế đồng phục nhân viên bán hàng, hoàn thiện bộ quy chuẩn dịch vụ khách hàng, quy chuẩn thiết kế các mẫu quảng cáo và tối ưu hóa trải nghiệm giao diện trên website.
  • Giải pháp 3: Hoàn thiện quy trình quản lý và kiểm soát triển khai nhận diện. Ban hành sổ tay hướng dẫn quy chuẩn thương hiệu (Brand Guideline) chi tiết cho toàn bộ hệ thống; phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm giữa phòng Marketing và phòng ngành hàng Maxxsport trong quá trình thi công, nghiệm thu siêu thị mới.
  • Giải pháp 4: Thiết lập ngân sách độc lập và bảo vệ pháp lý thương hiệu. Trích lập tỷ lệ phần trăm cố định từ doanh thu bán hàng của chuỗi Maxxsport để tạo lập quỹ phát triển thương hiệu chuyên biệt; tiếp tục hoàn tất các thủ tục đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với toàn bộ các thành tố mở rộng tại Cục Sở hữu trí tuệ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp thực tiễn sau:

  • Về mặt số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực nhận diện của Maxxsport sau 2 năm ra mắt, với tỷ lệ 71% khách hàng mục tiêu nhận biết thương hiệu, 53,5% khách hàng đánh giá HTNDTH từ mức tốt trở lên. Chỉ ra các thông số định lượng cụ thể về hạn chế kỹ thuật của logo (23% thấy khoảng trống, 17% thấy lệch tâm, hơn 30% thấy nét chữ M quá rộng) và sự phân hóa trong nhận thức thành tố cần chỉnh sửa (35% thành tố khác, 23% đồng phục, 12% logo).
  • Về mặt giải pháp ứng dụng: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH ĐTTM Phượng Hoàng hệ thống giải pháp hoàn thiện các điểm tiếp xúc thương hiệu từ thiết kế đồ họa, quy chuẩn nội thất siêu thị đến chuẩn hóa nhân sự và xây dựng slogan.
  • Về tính mới tự khẳng định: Tác giả khẳng định đây là công trình nghiên cứu đầu tiên tập trung phân tích chuyên sâu và trực tiếp vào công tác hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu cho chuỗi siêu thị thời trang thể thao Maxxsport tại Công ty TNHH ĐTTM Phượng Hoàng, không bị trùng lặp với các luận văn đã công bố trước đó về các doanh nghiệp khác (như PJICO, Công ty 319.3 Bộ Quốc phòng hay Yotel).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô tập mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp dừng lại ở 100 phiếu điều tra, tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng tại một số điểm bán nhất định; kỹ thuật xử lý dữ liệu sử dụng phép tính và thống kê mô tả thông thường, chưa áp dụng các mô hình kiểm định hồi quy hoặc phần mềm phân tích thống kê chuyên sâu (SPSS, AMOS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn tại toàn bộ các tỉnh thành có chi nhánh Maxxsport; áp dụng các mô hình định lượng đánh giá tác động của từng thành tố nhận diện thương hiệu tới tài sản thương hiệu và ý định mua lại của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị thương hiệu, Kinh doanh thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về thiết kế và triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu.
  • Đội ngũ quản lý marketing và quản trị nhãn hàng tại các doanh nghiệp phân phối bán lẻ đa thương hiệu (multi-brand retail chains), đặc biệt là phân khúc thời trang và thiết bị thể thao.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: cấu trúc quy trình 6 bước thiết kế HTNDTH (Chương 1), bảng thống kê phân bổ chi phí triển khai nhận diện thực tế tại chuỗi điểm bán (Chương 2) và phương pháp đánh giá định lượng các thành tố nhận diện thông qua khảo sát khách hàng mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Phượng Hoàng đã sử dụng nguồn lực và phần mềm nào để thiết kế bộ nhận diện thương hiệu Maxxsport?
Doanh nghiệp không thuê đơn vị tư vấn thiết kế bên ngoài mà sử dụng đội ngũ nội bộ gồm 7 nhân viên thiết kế đồ họa 2D và 3D, ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như Adobe Illustrator 9.0 và Corel Draw để xây dựng nhận diện và dựng phối cảnh 3D không gian siêu thị.

2. Chi phí đầu tư cho việc triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu tại mỗi siêu thị Maxxsport là bao nhiêu?
Theo thống kê nội bộ của doanh nghiệp, chi phí triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu trung bình khoảng 30 triệu đồng cho một siêu thị; riêng đối với các điểm bán có quy mô lớn như siêu thị Maxxsport BigC, chi phí này lên tới 47 triệu đồng.

3. Thành tố nào trong hệ thống nhận diện thương hiệu Maxxsport bị người tiêu dùng phản ánh nhiều lỗi thiết kế nhất?
Thành tố biểu trưng (logo) nhận được nhiều phản hồi về lỗi bố cục nhất: 23% khách hàng nhận ra khoảng trống thừa, 17% đánh giá logo bị đặt lệch so với vòng tròn bao quanh, hơn 30% cho rằng khoảng cách giữa các nhánh chữ "M" cách điệu quá rộng và 11% không hài lòng với cách phối màu.

4. Xu hướng lựa chọn kênh mua sắm của khách hàng đối với mặt hàng thời trang thể thao thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2011–2014?
Tỷ lệ khách hàng lựa chọn mua sắm tại mô hình siêu thị thể thao tăng trưởng liên tục từ 23% (năm 2011) lên 31% (năm 2012), 37% (năm 2013) và đạt 45% (năm 2014); ngược lại, tỷ lệ lựa chọn cửa hàng bán lẻ truyền thống giảm mạnh từ 74% (năm 2011) xuống còn 41% (năm 2014).

5. Mục tiêu chiến lược dài hạn của Công ty Phượng Hoàng đối với thương hiệu Maxxsport là gì?
Trong chiến lược 5 năm, công ty đặt mục tiêu đưa Maxxsport trở thành thương hiệu có doanh số tiêu thụ đứng thứ 5 trong tổng số 12 thương hiệu công ty đang kinh doanh, đồng thời chuyển đổi dần từ mô hình phân phối sang tự thiết kế và sản xuất sản phẩm thể thao mang thương hiệu Maxxsport tại Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thế Trung đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về thương hiệu và quy trình thiết kế, triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu trong doanh nghiệp bán lẻ. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2014 và xử lý 100 phiếu điều tra thực tế, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu cùng các lỗi kỹ thuật, sự thiếu đồng bộ của các thành tố nhận diện thương hiệu Maxxsport. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát định hướng phát triển thực tế của Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng.