Tổng quan nghiên cứu

Ngành xây dựng giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam với mức đóng góp vào GDP giai đoạn 2010 - 2012 đạt khoảng 10,3%, trong khi toàn khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm tới 38,6% GDP. Cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và quy mô thị trường gần 100 triệu dân, nhu cầu đầu tư hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp và phát triển đô thị gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 của WTO và chuẩn bị tham gia đàm phán hiệp định TPP đã đặt các doanh nghiệp ngành xây lắp trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển Đô thị (UDEC) sau khi chuyển đổi mô hình từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần từ năm 2009 đã bộc lộ nhiều hạn chế trong năng lực tiếp cận thị trường và hoạch định dài hạn. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Cao Văn Long tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: Xây dựng chiến lược Marketing toàn diện cho Công ty UDEC giai đoạn 2013 - 2016. Nghiên cứu xác định các mục tiêu cốt lõi gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing ngành xây lắp, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - 2012, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp marketing mix đồng bộ nhằm nâng cao chỉ số sinh lời trên doanh thu (ROS) và mở rộng thị phần tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn kế thừa và vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler cùng các mô hình quản trị chiến lược kinh điển của Fred R. David và Michael Porter. Nghiên cứu làm rõ 5 nguyên tắc marketing nền tảng: chọn lọc, tập trung, giá trị khách hàng, khác biệt hóa và quản trị theo quá trình. Trong lĩnh vực xây dựng cơ bản, sản phẩm có tính đặc thù cao với chu kỳ hoạt động trải qua 4 giai đoạn vòng đời: giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái. Các khái niệm then chốt như chuỗi giá trị xây lắp, định vị thương hiệu dự án, cơ cấu định giá thầu và kênh phân phối trực tiếp được chuẩn hóa để làm khung phân tích. Khung lý thuyết tích hợp ba nhóm chiến lược cạnh tranh tổng quát gồm: chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung vào phân khúc chuyên môn hóa cao như hạ tầng cảng biển, khu công nghiệp và nhà ở cao tầng.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả triển khai phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2010 - 2012 của UDEC, số liệu từ Cục Thống kê tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và Niên giám thống kê xây dựng Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp lấy ý kiến chuyên gia với cỡ mẫu 15 nhà quản lý cấp cao, bao gồm thành viên Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc UDEC và các chuyên gia xây dựng đầu ngành tại địa phương. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính am hiểu chuyên sâu về môi trường ngành và độ chuẩn xác của các đánh giá. Nghiên cứu sử dụng hệ thống công cụ phân tích ma trận chuẩn mực: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận SWOT và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM). Quá trình phân tích được thực hiện từ tháng 6 năm 2013 đến tháng 12 năm 2013 nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính thực tiễn cao cho các khuyến nghị chiến lược.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế tại UDEC giai đoạn 2010 - 2012 đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, cơ cấu nguồn nhân lực có bước chuyển dịch tích cực khi quy mô tăng từ 250 lao động năm 2010 lên 267 người năm 2012 (tăng 6,8%), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt 37,45% (100 người), lực lượng lao động trẻ từ 20 đến 40 tuổi chiếm tới 77,15% (206 người), và thu nhập bình quân tăng từ 3,8 triệu lên 6,0 triệu đồng/người/tháng (tăng trưởng 57,89%).

Thứ hai, sức khỏe tài chính chịu nhiều áp lực khi vốn chủ sở hữu sụt giảm nhẹ từ 381,75 tỷ đồng năm 2010 xuống 373,01 tỷ đồng năm 2012, dù hệ số khả năng thanh toán hiện hành vẫn duy trì ở mức an toàn 1,90 lần. Dòng tiền bị ứ đọng do tiến độ giải ngân các dự án vốn ngân sách nhà nước bị chậm trễ theo chính sách thắt chặt đầu tư công.

Thứ ba, cơ cấu doanh thu phụ thuộc quá lớn vào mảng xây dựng cơ bản truyền thống khi xây lắp chiếm 60% và cầu đường chiếm tỷ trọng lớn, trong khi mảng bất động sản chỉ đóng góp 6% tổng doanh thu năm 2012.

Thứ tư, công tác marketing bất động sản còn thụ động; dự án tiêu biểu là Cao ốc Bàu Sen với quy mô 2 block 21 tầng, 588 căn hộ, giá bán 15 triệu đồng/m2 dù áp dụng chính sách chia làm 7 đợt thanh toán linh hoạt nhưng thiếu các công cụ truyền thông đa kênh và sàn phân phối chuyên nghiệp.

Thảo luận kết quả

Kết quả lượng hóa qua ma trận IFE và EFE chỉ ra rằng UDEC sở hữu năng lực nội bộ ở mức khá với điểm mạnh là chuỗi cung ứng vật liệu khép kín, bao gồm mỏ đá, trạm trộn bê tông nhựa nóng, nhà máy gạch không nung tại công ty liên kết Thành Chí có vốn điều lệ 30 tỷ đồng. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất nằm ở tư duy quản trị bao cấp chậm đổi mới và việc thiếu vắng một bộ phận marketing chuyên trách. Khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh trên ma trận CPM, UDEC vượt trội về uy tín thi công các công trình công cộng địa phương nhưng yếu thế về năng lực tài chính và chiến lược truyền thông thương hiệu.

Trên các biểu đồ phân tích cơ cấu doanh thu và bảng tổng hợp ma trận QSPM, sự mất cân đối giữa mảng xây lắp công cộng và đầu tư bất động sản thương mại là nguyên nhân cốt lõi khiến biên lợi nhuận ròng của công ty chưa tương xứng với tiềm năng tài sản. Dữ liệu thực tế chứng minh rằng việc chuyển dịch từ thầu phụ truyền thống sang tổng thầu EPC và nhà phát triển bất động sản trọn gói là hướng đi tất yếu để tối ưu hóa giá trị chuỗi cung ứng.

Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và kết quả đánh giá QSPM, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược marketing trọng tâm cho giai đoạn 2013 - 2016:

Thứ nhất, tái cấu trúc chính sách sản phẩm và dịch vụ xây lắp: Chuyển đổi mô hình kinh doanh sang phương thức tổng thầu EPC cho các dự án công nghiệp và hạ tầng cảng biển; đa dạng hóa phân khúc căn hộ thương mại quy mô vừa và nhỏ tại Vũng Tàu, mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu bất động sản từ 6% lên mức 20% đến 25% vào cuối năm 2016. Ban Tổng giám đốc phối hợp cùng Phòng Kỹ thuật chủ trì triển khai ngay từ quý 1/2014.

Thứ hai, thiết lập chính sách giá thầu linh hoạt và tối ưu hóa chi phí: Tận dụng tối đa nguồn vật liệu tự chủ từ đá khai thác mỏ, bê tông nhựa và gạch không nung nhằm cắt giảm 3% đến 5% giá thành thi công so với giá thị trường; áp dụng cơ chế thanh toán ưu đãi liên kết với ngân hàng thương mại hỗ trợ vay vốn mua nhà tại dự án Cao ốc Bàu Sen với lãi suất cạnh tranh. Phòng Tài chính - Kế toán phối hợp Phòng Kinh doanh thực hiện trong năm 2014.

Thứ ba, mở rộng kênh phân phối và liên minh chiến lược: Thiết lập văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Đông Nam Bộ để tiếp cận các dự án FDI; ký kết hợp đồng hợp tác với các sàn phân phối bất động sản uy tín thay vì chỉ phụ thuộc vào sàn giao dịch nội bộ. Ban Giám đốc Kinh doanh triển khai theo lộ trình 2014 - 2015.

Thứ tư, đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại và định vị thương hiệu: Đầu tư ngân sách thường niên chiếm 1,5% đến 2% tổng doanh thu cho các hoạt động tiếp thị B2B, tham gia các hội chợ triển lãm xây dựng quốc tế Vietbuild, phát triển hệ thống nhận diện thương hiệu số và tổ chức hội nghị khách hàng định kỳ. Phòng Marketing thành lập mới sẽ chịu trách nhiệm toàn diện từ quý 2/2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các doanh nghiệp xây dựng, bất động sản: Tài liệu cung cấp bộ khung hoạch định chiến lược marketing bài bản, giúp chuyển đổi mô hình kinh doanh từ thuần xây lắp sang tích hợp chuỗi giá trị và tối ưu hóa chi phí dự thầu.

Thứ hai, Các cơ quan quản lý nhà nước và ban chỉ đạo đổi mới doanh nghiệp: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những khó khăn, vướng mắc trong giai đoạn hậu cổ phần hóa tại doanh nghiệp có gốc nhà nước, hỗ trợ xây dựng cơ chế tháo gỡ dòng vốn đầu tư công.

Thứ ba, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Luận văn là trường hợp nghiên cứu thực chứng chuẩn mực về việc ứng dụng hệ thống ma trận chiến lược EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM vào thị trường B2B và ngành xây dựng cơ bản.

Thứ tư, Các chuyên gia tư vấn chiến lược và chuyên viên marketing ngành xây dựng: Tham khảo quy trình phân đoạn thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và định giá sản phẩm công trình kỹ thuật quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất: Tại sao chiến lược marketing ngành xây dựng cơ bản lại có sự khác biệt lớn so với hàng tiêu dùng nhanh?

Ngành xây dựng có chu kỳ mua kéo dài, giá trị hợp đồng lớn lên tới hàng chục tỷ đồng và yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Tiếp thị xây lắp tập trung vào năng lực đấu thầu, quan hệ B2B và uy tín thi công thực tế thay vì các hình thức quảng cáo đại trà.

Thứ hai: UDEC có những lợi thế cạnh tranh cốt lõi nào khi thực hiện chiến lược chi phí thấp?

UDEC sở hữu chuỗi cung ứng vật liệu khép kín gồm trạm trộn bê tông nhựa nóng, đội xe vận tải chuyên dụng, mỏ khai thác đá và nhà máy gạch không nung tại công ty liên kết Thành Chí vốn điều lệ 30 tỷ đồng, giúp chủ động tiến độ và hạ giá thành vật tư đầu vào.

Thứ ba: Giải pháp nào giúp giải quyết bài toán tiêu thụ 588 căn hộ tại dự án Cao ốc Bàu Sen?

Nghiên cứu đề xuất phân kỳ thanh toán 7 đợt linh hoạt kết hợp liên kết ngân hàng bảo lãnh tài chính với mức giá 15 triệu đồng/m2, đồng thời mở rộng hợp tác với các sàn môi giới BĐS độc lập thay vì chỉ dựa vào sàn giao dịch nội bộ của công ty.

Thứ tư: Việc khảo sát ý kiến 15 chuyên gia đóng vai trò gì trong phương pháp nghiên cứu của luận văn?

Khảo sát 15 chuyên gia và nhà quản lý cấp cao giúp lượng hóa chính xác trọng số và điểm số cho các ma trận EFE, IFE, CPM và QSPM, loại bỏ định kiến chủ quan và phản ánh sát thực tế môi trường kinh doanh tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Thứ năm: Giai đoạn hậu cổ phần hóa năm 2009 mang lại những thuận lợi và thách thức gì cho UDEC?

Thuận lợi lớn nhất là sự chủ động về cơ chế điều hành và huy động vốn xã hội, trong khi thách thức là tư duy quản lý cũ chậm thích ứng với kinh tế thị trường và sự sụt giảm nguồn vốn ngân sách nhà nước trong giai đoạn 2010 - 2012.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Cao Văn Long đã giải quyết thấu đáo và toàn diện bài toán chiến lược marketing cho Công ty UDEC với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận marketing đặc thù cho ngành xây dựng cơ bản và kinh doanh bất động sản hậu cổ phần hóa.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng năng lực nội bộ và kết quả kinh doanh của UDEC giai đoạn 2010 - 2012 với các minh chứng số liệu tài chính, nhân sự cụ thể.
  • Ứng dụng thành công hệ thống ma trận quản trị chiến lược hiện đại EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM dựa trên dữ liệu khảo sát 15 chuyên gia uy tín.
  • Hoạch định 4 chiến lược marketing mix đột phá cho giai đoạn 2013 - 2016, tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu chuỗi cung ứng vật liệu và mở rộng thị trường B2B.
  • Xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng theo từng giai đoạn, phân định trách nhiệm cụ thể giữa các phòng ban chức năng để đảm bảo tính khả thi cao nhất.

Kính mời quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị doanh nghiệp đón đọc toàn văn tài liệu để khai thác chi tiết hệ thống biểu mẫu, ma trận định lượng và giải pháp chuyên sâu phục vụ công tác quản trị thực tiễn.