Đồ án mô hình giám sát điều khiển trại trồng nấm tự động HUTECH

Hướng dẫn chi tiết thiết kế mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động giúp tối ưu nhiệt độ, độ ẩm và nâng cao năng suất cây trồng.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động

Nghề trồng nấm hiện đại đòi hỏi sự kiểm soát khắt khe về điều kiện môi trường vi khí hậu. Nấm bào ngư và các giống nấm thương phẩm rất nhạy cảm với biến động nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Phương pháp canh tác thủ công phụ thuộc nhiều vào cảm nhận cá nhân và kinh nghiệm thời tiết. Điều này dẫn đến nguy cơ sụt giảm sản lượng và chất lượng sản phẩm. Mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động ra đời như một giải pháp công nghệ tất yếu. Hệ thống tích hợp các cảm biến thu thập thông số môi trường theo thời gian thực. Vi điều khiển trung tâm tiếp nhận tín hiệu và tự động phân tích dữ liệu. Sau đó, mạch điều khiển sẽ kích hoạt các cơ cấu chấp hành như máy phun sương, hệ thống làm lạnh và động cơ che chắn. Quy trình canh tác nhờ vậy được duy trì ổn định trong ngưỡng sinh trưởng lý tưởng. Mô hình này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do con người gây ra. Tự động hóa nhà nấm góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và mở ra hướng phát triển nông nghiệp chính xác.

1.1. Tầm quan trọng của vi khí hậu trong canh tác nấm

Nấm bào ngư cần điều kiện môi trường ổn định để hình thành quả thể và sinh trưởng. Nhiệt độ lý tưởng thường dao động từ 25 đến 31 độ C. Độ ẩm không khí cần duy trì trong khoảng 70% đến 95%. Nếu độ ẩm thấp hơn 70%, nấm sẽ bị khô héo và ngừng phát triển. Ngược lại, độ ẩm vượt quá 95% sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm mốc gây hại bùng phát. Ánh sáng cũng là yếu tố điều hòa hướng mọc và màu sắc tai nấm. Sự thay đổi đột ngột của thời tiết bên ngoài có thể gây tổn thất nặng nề cho mùa vụ. Kiểm soát chủ động các yếu tố môi trường là chìa khóa then chốt quyết định chất lượng và sản lượng thu hoạch nấm.

1.2. Xu hướng tự động hóa trong sản xuất nông nghiệp công nghệ cao

Nông nghiệp công nghệ cao đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tự động hóa toàn diện. Việc ứng dụng hệ thống nhúng và cảm biến thông minh mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh. Nhà nông không còn phải túc trực liên tục tại trang trại để điều chỉnh nhiệt độ hay tưới nước. Các thiết bị vi xử lý thay thế sức người trong việc ghi nhận và phản hồi tín hiệu môi trường. Dữ liệu vận hành được cập nhật tức thì trên màn hình hiển thị. Nhờ đó, việc quản lý trại nấm trở nên khoa học, chính xác và đồng bộ hơn. Tự động hóa còn giúp tối ưu hóa lượng nước và điện năng tiêu thụ. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy nền nông nghiệp phát triển bền vững và hiện đại.

II. Thực trạng và thách thức trong điều khiển trại trồng nấm truyền thống

Phương pháp trồng nấm truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng trong bối cảnh khí hậu biến đổi. Phần lớn các chủ trại hiện nay phụ thuộc vào phương thức tưới phun sương thủ công bằng tay. Việc đo đạc nhiệt độ và độ ẩm thường dựa vào các nhiệt kế cơ học đơn sơ hoặc cảm quan mắt nhìn. Sự can thiệp chậm trễ khi nhiệt độ tăng cao dễ làm hỏng phôi nấm và chết tơ. Chi phí nhân công canh tác chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá thành sản xuất. Người lao động phải kiểm tra nhà nấm liên tục cả ngày lẫn đêm để bật tắt thiết bị. Khi thời tiết nắng gắt, cường độ ánh sáng chiếu trực tiếp gây tổn thương cấu trúc tai nấm. Ngược lại, điều kiện ẩm ướt quá mức không được thông gió kịp thời sẽ gây ra hiện tượng ứ đọng nước. Bệnh mốc xanh và nấm mốc đen dễ dàng lây lan trên diện rộng, gây mất trắng mùa màng. Việc thiếu hụt cơ chế điều khiển tự động khiến chất lượng sản phẩm không đồng đều. Năng suất mùa vụ vì vậy luôn bấp bênh và phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên.

2.1. Rủi ro do biến động nhiệt độ và độ ẩm môi trường

Nhiệt độ không khí tăng quá 32 độ C khiến hệ sợi tơ nấm bị thoái hóa nhanh chóng. Quả thể nấm sinh ra sẽ bị teo nhỏ hoặc biến dạng nghiêm trọng. Nếu nhiệt độ hạ xuống dưới 20 độ C, quá trình trao đổi chất của nấm bị đình trệ. Độ ẩm biến động thất thường cũng phá vỡ chu kỳ sinh trưởng tự nhiên. Không khí quá khô làm bề mặt mũ nấm nứt nẻ và giảm giá trị thương phẩm. Trái lại, môi trường thừa ẩm nhưng thiếu thông khí tạo điều kiện cho vi khuẩn thối nhũn hoành hành. Những thiệt hại này thường diễn ra rất nhanh trước khi người trồng kịp phát hiện và xử lý thủ công.

2.2. Gánh nặng chi phí nhân công và nguy cơ thất thoát mùa vụ

Canh tác thủ công đòi hỏi nguồn nhân lực duy trì kiểm tra liên tục mỗi ngày. Chi phí thuê mướn lao động tăng cao làm xói mòn lợi nhuận của trang trại. Công nhân thường khó phát hiện chính xác các sai lệch vi khí hậu nhỏ. Phản xạ can thiệp thủ công luôn có độ trễ lớn so với thực tế môi trường. Việc đóng mở cửa trại hay bật tắt máy bơm bằng tay thường xuyên gây gián đoạn chu trình sống của nấm. Năng suất trung bình vì thế không ổn định giữa các lứa trồng. Rủi ro thất thu do dịch bệnh và thời tiết cực đoan luôn đe dọa các hộ sản xuất quy mô lớn.

III. Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động

Giải pháp tự động hóa sử dụng bo mạch vi điều khiển Arduino Mega 2560 làm trung tâm xử lý dữ liệu. Hệ thống tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm DHT11 cùng cảm biến ánh sáng photodiode. Dữ liệu đo đạc liên tục được truyền về chip vi xử lý để so sánh với các ngưỡng cài đặt chuẩn. Cụ thể, ngưỡng nhiệt độ duy trì từ 25 đến 31 độ C và độ ẩm từ 70% đến 95%. Khi nhiệt độ vượt quá 31 độ C, vi điều khiển kích hoạt module làm lạnh hoặc quạt thông gió. Nếu độ ẩm giảm xuống dưới 70%, mạch điều khiển lập tức kích hoạt máy tạo độ ẩm siêu âm. Cảm biến ánh sáng phát hiện cường độ quang học để điều khiển động cơ servo đóng mở lá chắn sáng. Màn hình LCD 20x4 giao tiếp qua giao thức I2C hiển thị thông số môi trường trực quan. Bàn phím cảm ứng chạm TTP226 cho phép người quản lý chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ tự động và thủ công. Hệ thống hoạt động liên tục, phản hồi tức thời và bảo vệ cây nấm toàn diện.

3.1. Cấu trúc phần cứng và các module cảm biến tích hợp

Phần cứng mô hình sử dụng vi điều khiển ATmega2560 với bộ nhớ flash 256KB giúp xử lý nhiều thuật toán phức tạp. Cảm biến DHT11 đảm nhiệm đo đạc nhiệt độ và độ ẩm không khí với sai số thấp. Cảm biến quang photodiode tích hợp bộ khuếch đại thuật toán op-amp cho tín hiệu ngõ ra chính xác và ổn định. Module tạo sương siêu âm tạo các hạt nước mịn khuếch tán nhanh vào không khí mà không làm ướt sũng giá thể. Module làm lạnh bán dẫn hoặc máy điều hòa giúp hạ nhiệt độ buồng trồng nhanh chóng khi trời nắng gắt. Động cơ servo điều chỉnh góc mở của hệ thống rèm che linh hoạt. Tất cả các khối linh kiện được cấp nguồn chuẩn và kết nối đồng bộ.

3.2. Thuật toán điều khiển tự động và giao diện vận hành

Thuật toán điều khiển được lập trình tuần hoàn để đọc tín hiệu cảm biến liên tục. Vi điều khiển so sánh giá trị thực tế với các mốc thông số cài đặt trước. Khi xuất hiện sai lệch môi trường, lệnh điều khiển được gửi ngay đến rơ-le kích hoạt thiết bị tương ứng. Giao diện LCD 20x4 kết nối qua module I2C giúp tiết kiệm chân vi điều khiển và hiển thị dữ liệu rõ ràng. Bàn phím cảm ứng chạm TTP226 hỗ trợ người vận hành chuyển đổi chế độ dễ dàng. Chế độ tự động đảm bảo sự độc lập hoàn toàn cho hệ thống. Chế độ thủ công cho phép kỹ thuật viên can thiệp trực tiếp khi bảo trì hoặc vệ sinh trang trại.

IV. Đánh giá hiệu quả ứng dụng trại trồng nấm tự động trong thực tiễn

Mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong thực nghiệm canh tác. Hệ thống giữ vững nền nhiệt độ và độ ẩm trong dải an toàn cho sự sinh trưởng của nấm bào ngư. Khả năng phản ứng tự động giúp ngăn ngừa nguy cơ sốc nhiệt và mất nước ở tai nấm non. Sản lượng nấm thu hoạch đạt tỷ lệ đồng đều cao, mẫu mã quả thể nở đẹp và chắc thịt. Thời gian thu hoạch được rút ngắn đáng kể so với phương pháp chăm sóc truyền thống. Bên cạnh đó, mô hình giúp giảm thiểu hơn 60% chi phí nhân công trực nhật tại trang trại. Lượng điện và nước tiêu thụ cũng được tiết kiệm tối đa nhờ cơ chế đóng ngắt thiết bị chính xác theo nhu cầu. Khả năng ứng dụng của mô hình rất rộng rãi, từ quy mô hộ gia đình đến các hợp tác xã nông nghiệp quy mô lớn. Việc đầu tư hệ thống tự động hóa mang lại giá trị kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản.

4.1. Lợi ích kinh tế và tối ưu hóa tài nguyên sản xuất

Hệ thống tự động hóa mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho cơ sở sản xuất nấm. Việc điều tiết chính xác lượng sương phun giúp tiết kiệm đáng kể nguồn nước sạch. Thiết bị làm mát chỉ khởi động khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép, tránh lãng phí điện năng tiêu thụ. Tỷ lệ nấm hỏng do sâu bệnh và nấm mốc giảm xuống dưới mức 5%. Năng suất trên mỗi mét vuông sàn nuôi trồng gia tăng đều đặn qua từng đợt thu hoạch. Nhờ cắt giảm nhân công vận hành thường nhật, chủ đầu tư nhanh chóng thu hồi vốn lắp đặt ban đầu và gia tăng biên lợi nhuận ròng.

4.2. Tiềm năng mở rộng và tích hợp công nghệ IoT nông nghiệp

Nền tảng Arduino Mega 2560 mở ra tiềm năng tích hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT) trong tương lai. Mô hình có thể kết nối thêm các module truyền thông không dây như Wi-Fi ESP8266 hoặc sóng GSM. Người quản lý trang trại có thể giám sát toàn bộ thông số nhà nấm từ xa qua điện thoại thông minh. Hệ thống tự động gửi tin nhắn cảnh báo khi phát hiện sự cố mất điện hoặc cạn nguồn nước cấp. Dữ liệu môi trường tích lũy qua các mùa vụ là nguồn tư liệu quý để xây dựng thuật toán tối ưu vi khí hậu. Hướng nâng cấp này giúp số hóa toàn diện quy trình trồng nấm thương phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Thiết kế và thi công mô hình. Chương 4: Kết luận và hướng phát triển đề tài.

8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu về Arduino. Arduino là một board mạch vi xử lý, nhằm xây dựng các ứng dụng tương tác với nhau hoặc với môi trường được thuận lợi hơn. Một mạch Arduino bao gồm một vi điều khiển AVR với nhiều linh kiện bổ sung giúp dễ dàng lập trình và có thể mở rộng với các mạch khác. Một khía cạnh quan trọng của Arduino là các kết nối tiêu chuẩn của nó, cho phép người dùng kết nối với CPU của board với các module thêm vào có thể dễ dàng chuyển đổi, được gọi là shield.

Môi trường phát triển tích hợp (IDE) của Arduino là một ứng dụng cross-platform (nền tảng) được viết bằng Java, và từ IDE này sẽ được sử dụng cho Ngôn ngữ lập trình xử lý (Processing programming language) và project Wiring. Nó được thiết kế để dành cho những người mới tập làm quen với lĩnh vực phát triển phần mềm. Một chương trình hoặc code viết cho Arduino được gọi là một Sketch. 9 Các chương trình Arduino được viết bằng C hoặc C++.

Arduino IDE đi kèm với một thư viện phần mềm được gọi là "Wiring", từ project Wiring gốc, có thể giúp các thao tác input/output được dễ dàng hơn.2 Lịch sử ra đời. Mới đầu Arduino được tạo ra để giải quyết bài toán: Làm thế nào để sinh viên có thể tạo ra được một thiết bị điện tử một cách nhanh chóng. Vào năm 2002, Banzi, một giáo sư phần mềm đã được đưa về IDII (Viện Thiết Kế Vật Lý Ivrea, Italia) để thúc đẩy một lĩnh vực còn non trẻ gọi là “máy tính vật lý” với một ngân sách hạn hẹp, thời gian hạn chế và các công cụ rất ít. Giống như nhiều đồng nghiệp của mình, Banzi dựa vào Stamp BASIC, một vi điều khiển được tạo ra bởi công ty California Parallax mà các kỹ sư đã sử dụng trong khoảng một thập kỷ.

Nhưng với Stamp BASIC có hai vấn đề mà Banzi phát hiện ra: nó không có đủ khả năng xử lý cho một số dự án của sinh viên, và nó có giá khoảng 100 USD khá cao so với sinh viên. Ông cũng cần một cái gì đó mà có thể chạy trên các máy tính Macintosh, thứ phổ biến với các sinh viên IDII. Mẫu thử nghiệm ban đầu, được thực hiện vào năm 2005, là một thiết kế đơn giản, và chưa được gọi là Arduino. Massimo Banzi sử dụng cái tên Arduino vào một năm sau đó.

Để làm bo Arduino, nhóm đã đặt ra một giá cụ thể để Arduino trở nên “thân thiện” với sinh viên và mục tiêu của họ là 30$. “Nó phải tương đương với một bữa ăn Pizza ở ngoài” Banzi nói. 10 Với mức giá 30$ cho một bo Arduino có khoàng 20 ngõ I/O có thể tương tác và điều khiển chừng ấy thiết bị, tính chất nguồn mở từ phần cứng tới phần mềm, giao diện lập trình cực kỳ dễ sử dụng, với một ngôn ngữ lập trình có thể học một cách nhanh chóng ngay cả với người ít am hiểu về điện tử và lập trình. Arduino đã thực sự gây sóng gió trên thị trường người dùng DIY (Do It Yourself) trên toàn thế giới trong vài năm gần đây.

Về cái tên Arduino, đây là tên được đặt theo tên của quán rượu Bar di Re Arduino, nơi mà Bazi và các cộng sự thường lui tới trong quá trình làm nên bo mạch này. Đây là một điều thật sự thú vị và bất ngờ.3 Một số loại Arduino trên thị trường.1 Một số loại Arduino trên thị trường. Tên bo STT Thông số kỹ thuật Hình dáng Arduino Vi điều khiển: ATmega2560 Điện áp hoạt động: 5V Điện áp ngõ vào DC: 7-12V Số chân Digital: 54 (15 chân PWM) Mega 2560 1 Số chân Analog: 16 R3 Bộ nhớ Flash: 256 KB, 8KB sử dụng cho Bootloader SRAM: 8 KB EEPROM: 4 KB Xung clock: 16 MHz 11 Vi điều khiển: AT91SAM3X8E Điện áp hoạt động: 3.3V Điện áp cung cấp: 7-12V Số chân Digital: 54 Số chân ngõ vào Analog: 12 Số chân ngõ ra Analog: 2 2 Due (DAC) Tổng dòng ngõ ra trên các chân I/O: 130mA Bộ nhớ Flash: 512KB SRAM: 96KB Xung clock: 84MHz Kích thước: 101.5 mm Khối lượng: 36g Chip sử dụng: ATmega328 Điện áp hoạt động: 5V Điện áp cung cấp: 7-12V Điện áp vào: 6-20V Digital I/O Pins 14 (of which 6 provide PWM output) 3 Uno R3 Analog Input Pins: 6 DC Current per I/O Pin: 40 mA DC Current for 3.3V Pin 50 mA Flash Memory 32 KB (ATmega328) of which 0.5 KB used by 12 bootloader SRAM 2 KB (ATmega328) EEPROM 1 KB (ATmega328) Clock Speed: 16 MHz Vi điều khiển: ATmega32u4 Điện áp hoạt động: 5V Điện thế ngõ vào DC: 7-12V Số chân Digital: 20 Số kênh PWM: 7 Số kênh vào Analog: 12 Bộ nhớ Flash: 32 KB 4 Leonardo (ATmega32u4), 4KB sử dụng cho Bootloader.5 KB (ATmega32u4) EEPROM: 1 KB (ATmega32u4) Xung lock: 16 MHz Sử dụng chip Atmega32U4 Điện áp cung cấp: 6V ~ 12V DC (chân Raw) Điện áp hoạt động: 5V Hỗ trợ từ Arduino IDE V1.1 5 Pro Micro trở lên Tích hợp cổng USB Micro trên board Tần số hoạt động: 16MHz Chống cấp ngược điện áp 13 Có Led hiện thị nguồn và báo tình trạng Kích thước: 33 x 18 x 6mm Chip điều khiển chính: ATmega328 Nguồn nuôi mạch: 5V Nguồn ngoài: Khuyên dùng 7- 9V Số chân Digital: 14 (hỗ trợ 6 chân PWM) Số chân Analog: 6 Dòng ra trên chân digital: tối Uno R3 đa 40 mA 6 (SMD) Dòng ra trên chân 5V: 500 mA Dòng ra trên chân 3.3V: 50 mA Dung lượng bộ nhớ Flash: 32 KB (ATmega328) SRAM: 2 KB (ATmega328) EEPROM: 1 KB (ATmega328) Tốc độ: 16 MHz 14 2.4 Một vài ứng dụng của Arduino. 2 Xe tự hành sử dụng Arduino.

Arduino là một board mạch vi xử lý, nhằm xây dựng các ứng dụng tương tác với nhau hoặc với môi trường được thuận lợi hơn. Một mạch Arduino bao gồm một vi điều khiển AVR với nhiều linh kiện bổ sung giúp dễ dàng lập trình và có thể mở rộng với các mạch khác. Arduino Mega 2560 là phiên bản nâng cấp của Arduino Mega hay còn gọi là Arduino Mega 1280. Sự khác biệt lớn nhất với Arduino Mega 1280 chính là chip nhân.

Ở Arduino Mega 1280 sử dụng chip ATmega1280 với flash memory 128KB, SRAM 8KB và EEPROM 4 KB. Còn đây là Arduino Mega 2560 phiên bản hiện đang được sử dụng rộng rãi và ứng dụng nhiều hơn. Với chip ATmega2560 có bộ nhớ flash memory 256 KB, 8KB cho bộ nhớ SRAM, 4 KB cho bộ nhớ EEPROM. Giúp cho người dùng thêm khả năng viết những chương trình phức tạp và điều khiển các thiết bị lớn hơn như máy in 3D, điều khiển robot.

5 Bo mạch Arduino Mega 2560 R3.3 Cảm biến ánh sáng photodiod. Cảm biến ánh sáng photodiod sử dụng photodiod thay vì quang trở để cảm biến ánh sáng nên cho độ chính xác và ổn định cao, cảm biến có opamp tích hợp cho cả hai ngõ ra tín hiệu là digital và analog. Mạch hoạt động với nguồn từ 3.3 Vdc đến 5 Vdc. 6 Cảm biến ánh sáng photodiode.4 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm không khí DHT11.1 Giới thiệu về cảm biến DHT11.

DHT11 là một cảm biến nhiệt độ và độ ẩm. Nó ra đời sau và được sử dụng thay thế cho dòng SHT1x ở những nơi không cần độ chính xác cao về nhiệt độ và độ ẩm. 7 Hình dáng của cảm biến DHT11. DHT11 có cấu tạo 4 chân như hình 2.

Nó sử dụng giao tiếp số theo chuẩn 1 dây. Thông số kỹ thuật: - Đo độ ẩm: 20%-95%. - Sai số độ ẩm: ±5%. - Sai số nhiệt độ: ±2ºC.2 Nguyên lý hoạt động.

8 Sơ đồ kết nối của cảm biến DHT11 với Vi xử lý. Để có thể giao tiếp với DHT11 theo chuẩn 1 chân vi xử lý thực hiện theo 2 bước: - Gửi tin hiệu muốn đo (Start) tới DHT11, sau đó DHT11 xác nhận lại. - Khi đã giao tiếp được với DHT11, Cảm biến sẽ gửi lại 5 byte dữ liệu và nhiệt độ đo được. 20  Bước 1: Gửi tín hiệu Start.

9 Giản đồ tín hiệu giao tiếp cảm biến DHT11. + MCU thiết lập chân DATA là Output, kéo chân DATA xuống 0 trong khoảng thời gian >18ms. Trong Code mình để 25ms. Khi đó DHT11 sẽ hiểu MCU muốn đo giá trị nhiệt độ và độ ẩm.

+ MCU đưa chân DATA lên 1, sau đó thiết lập lại là chân đầu vào. Sau khoảng 20-40us, DHT11 sẽ kéo chân DATA xuống thấp. Nếu >40us mà chân DATA ko được kéo xuống thấp nghĩa là ko giao tiếp được với DHT11. + Chân DATA sẽ ở mức thấp 80us sau đó nó được DHT11 kéo nên cao trong 80us.

Bằng việc giám sát chân DATA, MCU có thể biết được có giao tiếp được với DHT11 ko. Nếu tín hiệu đo được DHT11 lên cao, khi đó hoàn thiện quá trình giao tiếp của MCU với DHT.  Bước 2: đọc giá trị trên DHT11. DHT11 sẽ trả giá trị nhiệt độ và độ ẩm về dưới dạng 5 byte.

Trong đó: - Byte 1: giá trị phần nguyên của độ ẩm (RH%) - Byte 2: giá trị phần thập phân của độ ẩm (RH%) 21 - Byte 3: giá trị phần nguyên của nhiệt độ (TC) - Byte 4 : giá trị phần thập phân của nhiệt độ (TC) - Byte 5 : kiểm tra tổng. Nếu Byte 5 = (8 bit) (Byte1 +Byte2 +Byte3 + Byte4) thì giá trị độ ẩm và nhiệt độ là chính xác, nếu sai thì kết quả đo không có nghĩa. + Đọc dữ liệu: Sau khi giao tiếp được với DHT11, DHT11 sẽ gửi liên tiếp 40 bit 0 hoặc 1 về MCU, tương ứng chia thành 5 byte kết quả của Nhiệt độ và độ ẩm. 22 Sau khi tín hiệu được đưa về 0, ta đợi chân DATA của MCU được DHT11 kéo lên 1.

Nếu chân DATA là 1 trong khoảng 26-28us thì là 0, còn nếu tồn tại 70us là 1. Do đó trong lập trình ta bắt sườn lên của chân DATA, sau đó delay 50us. Nếu giá trị đo được là 0 thì ta đọc được bit 0, nếu giá trị đo được là 1 thì giá trị đo được là 1. Cứ như thế ta đọc các bit tiếp theo.5 Module làm lạnh.

Tấm bán dẫn siêu công nghệ còn gọi sò nóng - lạnh hay chip peltier là cấu kiện bán dẫn có tính chất làm lạnh một mặt mặt còn lại được làm nóng. Nói rõ hơn là miếng bán dẫn nhỏ, nhẹ và công suất mạnh (50W) này giúp hút nhiệt mặt có chữ kí hiệu phía trên và thải qua bề mặt bên kia. Vì vậy, lượng nhiệt năng ở bề mặt bên kia sẽ bằng tổng nhiệt năng hút từ bề mặt có chữ và lượng nhiệt năng chuyển từ điện năng mà ta đặt vào hai đầu dây của miếng bán dẫn này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Võ Hùng (2017), Mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, V. H. (2017). Mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/thiet-ke-mo-hinh-giam-sat-va-dieu-khien-trai-trong-nam-tu-dong/9443568587
IEEE
V. H. Nguyễn, "Mô hình giám sát và điều khiển trại trồng nấm tự động," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2017. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/thiet-ke-mo-hinh-giam-sat-va-dieu-khien-trai-trong-nam-tu-dong/9443568587

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác