Nghiên Cứu Thiết Kế Bộ Điều Khiển Cho Hệ Gimbal Hai Trục

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật điều khiển và tự động hóa điều khiển bền vững hệ cân bằng quán tính hai trục, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh
84
13
8

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ CÂN BẰNG QUÁN TÍNH

1.1. Tổng quan về hệ cân bằng quán tính

1.2. Tình hình nghiên cứu về hệ cân bằng quán tính

1.2.1. Các bài báo liên quan

1.2.2. Các sản phẩm thương mại

1.2.3. Nội dung và mục tiêu của nghiên cứu

1.2.4. Lợi ích và ý nghĩa của đề tài

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA VÀ NHẬN DẠNG ĐỐI TƯỢNG HỆ CÂN BẰNG QUÁN TÍNH HAI TRỤC

2.1. Cảm điểm gy

2.2. Khối điều khiển cân bằng

2.3. Mô hình hóa đối tượng gimbal hai trục

2.3.1. Chuyển đổi vận tốc góc giữa các hệ tọa độ

2.3.2. Phương trình động lực học mô tả hệ thống

2.3.3. Các momen nhiễu

2.3.4. Phương trình điện và cơ của động cơ

2.3.5. Mô hình của đối tượng gimbal hai trục và giới hạn của mô hình

2.4. Nhận dạng mô hình đối tượng gimbal hai trục

2.4.1. Xác định mô hình danh định

2.4.2. Xác định sai số mô hình

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG BỘ ĐIỀU KHIỂN CÂN BẰNG CHO ĐỐI TƯỢNG GIMBAL HAI TRỤC

3.1. Bài toán điều khiển cân bằng quán tính và sơ đồ điều khiển vòng kín

3.2. Cơ sở lí thuyết các phương pháp điều khiển bền vững

3.2.1. Cấu trúc tổng quát mô tả hệ thống với sai số và bộ điều khiển, biến đổi LFT

3.2.2. Bài toán tối ưu H2/H∞ dạng chuẩn

3.2.3. Thiết kế bộ điều khiển H2/H∞

3.2.4. Thiết kế bộ điều khiển tổng hợp H∞

3.2.5. Ổn định bền vững và điều kiện

3.3. Thiết kế bộ điều khiển

3.3.1. Bộ điều khiển H2/H∞

3.3.2. Bộ điều khiển PI bền vững thiết kế theo công cụ Hinfstruct

3.3.3. Bộ điều khiển tổng hợp

3.3.4. Kiểm tra tính ổn định danh định và bền vững của các bộ điều khiển

3.3.4.1. Kiểm tra tính ổn định danh định
3.3.4.2. Kiểm tra tính ổn định bền vững

3.4. Mô phỏng đáp ứng của các bộ điều khiển cân bằng với hệ danh định và tập mô hình

3.4.1. Khả năng kháng nhiễu hay chống rung

3.4.2. Khả năng bám theo tín hiệu đặt

3.5. Kết luận tổng hợp về các bộ điều khiển

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN BÁM

4.1. Thiết kế bộ điều khiển bám

4.2. Phần mềm xử lí ảnh và điều khiển gimbal

5. CHƯƠNG 5: THỰC HIỆN VÀ ĐÁNH GIÁ GIẢI THUẬT ĐIỀU KHIỂN

5.1. Thực hiện giải thuật điều khiển trên vi điều khiển

5.2. Đánh giá khả năng chống rung

5.2.1. Thí nghiệm 1: Chống trục yaw

5.2.2. Thí nghiệm 2: Chống rung trục pitch

5.2.3. Thí nghiệm 3: Chống rung hai trục đồng thời

5.3. Đánh giá khả năng bám theo tín hiệu đặt

5.4. Đánh giá kết quả vòng điều khiển tracking

5.5. Kết luận và hướng phát triển

5.5.1. Hướng phát triển của đề tài

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Gimbal Hai Trục Ứng Dụng Thách Thức

Hệ gimbal hai trục hay còn gọi là hệ cân bằng quán tính hai trục là thiết bị dùng để ổn định phương ngắm (line of sight, LOS), được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Mục tiêu chính là duy trì phương ngắm ổn định, bất kể tác động của nhiễu bên ngoài. Nghiên cứu tập trung vào cấu hình gimbal hai trục yaw-pitch, một trong những cấu hình phổ biến nhất. Thiết bị này thường được sử dụng với các tải như camera, cảm biến, hoặc vũ khí. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để điều khiển hai động cơ sao cho phương ngắm của tải không bị ảnh hưởng bởi chuyển động của đế. Vấn đề này bao gồm ảnh hưởng của ma sát, hộp số, tương tác giữa các trục, và sự bất đối xứng của tải. Bộ điều khiển cần có khả năng chống lại các momen nhiễu và đảm bảo độ ổn định.

1.1. Ứng Dụng Thực Tế của Gimbal Hai Trục Gimbal Camera Drone

Hệ gimbal hai trục được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế. Trong lĩnh vực gimbal camera, nó giúp ổn định hình ảnh khi quay phim, chụp ảnh từ các phương tiện di chuyển. Trong gimbal drone, nó cho phép camera duy trì hướng cố định, tạo ra những thước phim mượt mà và ổn định từ trên không. Ngoài ra, gimbal hai trục còn được ứng dụng trong quân sự, hàng hải, và các hệ thống quan sát khác. Các yếu tố như kích thước, trọng lượng và độ chính xác của bộ điều khiển ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của hệ thống trong các ứng dụng khác nhau. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), một bộ điều khiển gimbal tốt cần phải có khả năng kháng nhiễu và duy trì độ chính xác cao.

1.2. Các Thách Thức Điều Khiển Hệ Gimbal Hai Trục Momen Nhiễu

Việc điều khiển hệ gimbal gặp nhiều thách thức do ảnh hưởng của các yếu tố nhiễu. Momen nhiễu xuất phát từ nhiều nguồn, bao gồm ma sát, hộp số, tương tác giữa các trục gimbal và sự bất đối xứng của tải. Cảm biến đo quán tính (IMU gimbal) cũng bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Nhiễu đo lường từ cảm biến gyro là một vấn đề quan trọng cần giải quyết. Đối tượng gimbal có đặc tính không chắc chắn ở tần số cao, như các đỉnh cộng hưởng, có thể gây mất ổn định hệ kín. Các phương pháp điều khiển bền vững cần được áp dụng để thiết kế bộ điều khiển chống lại các yếu tố này. Bộ điều khiển cần đảm bảo điều khiển chính xác gimbalổn định hình ảnh gimbal.

II. Mô Hình Hóa Hệ Gimbal Hai Trục Động Học Động Lực

Mô hình hóa hệ gimbal hai trục là bước quan trọng trong quá trình thiết kế bộ điều khiển. Mô hình này bao gồm cả động học gimbalđộng lực học gimbal. Động học gimbal mô tả mối quan hệ giữa các góc quay của các trục, trong khi động lực học gimbal mô tả mối quan hệ giữa các momen tác động và chuyển động của hệ thống. Mô hình này cần phải đủ chính xác để bộ điều khiển có thể hoạt động hiệu quả, nhưng cũng không nên quá phức tạp để giảm thiểu chi phí tính toán. Việc xác định các thông số của mô hình, như độ động học gimbal, ma sát và quán tính, cũng rất quan trọng. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), mô hình hộp xám là một phương pháp hiệu quả để xác định các thông số này.

2.1. Xây Dựng Phương Trình Động Lực Học Cho Gimbal Hai Trục

Phương trình động lực học mô tả hệ thống bằng cách sử dụng các định luật vật lý cơ bản, như định luật Newton. Các yếu tố như ma sát và quán tính cũng được tính đến. Các phương trình này thường là phi tuyến và phức tạp, đòi hỏi các phương pháp tuyến tính hóa để có thể sử dụng các kỹ thuật điều khiển tuyến tính. Mô hình động lực học gimbal trục cần bao gồm các thông số như cảm biến góc gimbal, vận tốc góc và momen tác động. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), mô hình động lực học gimbal trục chính xác giúp bộ điều khiển hoạt động hiệu quả hơn.

2.2. Nhận Dạng Mô Hình Gimbal Hai Trục Xác Định Tham Số

Nhận dạng mô hình là quá trình xác định các tham số của mô hình gimbal hai trục từ dữ liệu thực nghiệm. Các phương pháp nhận dạng mô hình có thể là trực tuyến hoặc ngoại tuyến. Các phương pháp trực tuyến điều chỉnh các tham số mô hình trong thời gian thực, trong khi các phương pháp ngoại tuyến sử dụng dữ liệu đã thu thập để ước tính các tham số. Mô hình hộp xám, kết hợp giữa mô hình toán học và dữ liệu thực nghiệm, là một phương pháp hiệu quả để nhận dạng mô hình gimbal hai trục. Việc xác định sai số mô hình cũng rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của bộ điều khiển.

2.3. Ảnh Hưởng của Sai Số Mô Hình Đến Hiệu Suất Điều Khiển Gimbal

Sai số mô hình, bao gồm các bất định trong tham số và cấu trúc mô hình, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của bộ điều khiển. Việc xác định và giảm thiểu sai số mô hình là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống ổn định hình ảnh. Các phương pháp điều khiển bền vững được thiết kế để chống lại ảnh hưởng của sai số mô hình. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), một bộ điều khiển có khả năng chống lại sai số mô hình sẽ hoạt động tốt hơn trong thực tế, nơi mà mô hình không bao giờ hoàn toàn chính xác.

III. Thiết Kế Bộ Điều Khiển Gimbal H PID Phương Pháp Tối Ưu

Thiết kế bộ điều khiển cho hệ gimbal hai trục là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu suất và độ bền vững. Nhiều phương pháp điều khiển có thể được sử dụng, bao gồm điều khiển PID, điều khiển H∞, điều khiển mờ (fuzzy logic) gimbal, và các phương pháp điều khiển thích nghi gimbal. Điều khiển PID là phương pháp đơn giản và phổ biến, nhưng có thể không đủ mạnh để chống lại các yếu tố nhiễu phức tạp. Điều khiển H∞ là phương pháp mạnh mẽ hơn, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất trong điều kiện có sai số mô hình và nhiễu. Các phương pháp điều khiển thông minh gimbal, như điều khiển mờ và mạng nơ-ron, cũng có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của bộ điều khiển.

3.1. Thiết Kế Bộ Điều Khiển PID Cho Gimbal Ưu Điểm Hạn Chế

Điều khiển PID là một trong các phương pháp điều khiển gimbal được sử dụng rộng rãi do tính đơn giản và dễ triển khai. Tuy nhiên, điều khiển PID có thể không đủ mạnh để chống lại các yếu tố nhiễu phức tạp và sai số mô hình. Việc điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển PID gimbal cũng có thể là một thách thức. Mặc dù vậy, điều khiển PID vẫn là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng đơn giản và ít đòi hỏi về hiệu suất. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), điều khiển PID có thể được cải thiện bằng cách kết hợp với các kỹ thuật khác, như lọc nhiễu và bù momen.

3.2. Điều Khiển H Cho Gimbal Ổn Định Bền Vững Chống Nhiễu

Điều khiển H∞ là một phương pháp điều khiển bền vững được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất trong điều kiện có sai số mô hình và nhiễu. Bộ điều khiển H∞ gimbal được thiết kế để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu và sai số mô hình lên hiệu suất của hệ thống. Điều khiển H∞ thường phức tạp hơn điều khiển PID, nhưng có thể mang lại hiệu suất tốt hơn trong các ứng dụng đòi hỏi cao. Việc thiết kế bộ điều khiển H∞ đòi hỏi phải có kiến thức sâu rộng về lý thuyết điều khiển và mô hình hóa hệ thống. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), điều khiển H∞ là một lựa chọn tốt cho các hệ thống gimbal hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.

3.3. So Sánh Các Bộ Điều Khiển Gimbal PID H Điều Khiển Thông Minh

Việc so sánh các bộ điều khiển gimbal, bao gồm PID, H∞ và điều khiển thông minh, giúp người thiết kế lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể. Điều khiển PID đơn giản và dễ triển khai, nhưng có thể không đủ mạnh để chống lại các yếu tố nhiễu phức tạp. Điều khiển H∞ mạnh mẽ hơn, nhưng phức tạp hơn và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Điều khiển thông minh, như điều khiển mờ (fuzzy logic) và mạng nơ-ron, có thể thích nghi với các điều kiện hoạt động khác nhau, nhưng đòi hỏi nhiều dữ liệu và chi phí tính toán. Quyết định lựa chọn phương pháp điều khiển phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu suất, độ bền vững, chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Điều khiển phản hồi tuyến tính (LQR) gimbalđiều khiển trượt (sliding mode control) gimbal cũng là những phương pháp tiềm năng để điều khiển hệ gimbal.

IV. Ứng Dụng Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Bộ Điều Khiển Gimbal

Để đánh giá hiệu quả của bộ điều khiển, cần thực hiện các thử nghiệm thực tế trên hệ gimbal hai trục. Các thử nghiệm này có thể bao gồm đo độ ổn định hình ảnh gimbal, khả năng chống nhiễu và khả năng bám theo tín hiệu đặt. Kết quả thử nghiệm sẽ cho thấy bộ điều khiển hoạt động tốt như thế nào trong các điều kiện khác nhau. Các yếu tố như độ chính xác của cảm biến, sai số mô hình và nhiễu môi trường có thể ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), việc so sánh kết quả thử nghiệm với các tiêu chí thiết kế giúp đánh giá hiệu quả của bộ điều khiển.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Chống Rung Ổn Định Hình Ảnh Của Gimbal

Khả năng chống rung và ổn định hình ảnh là các tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của bộ điều khiển. Các thử nghiệm có thể được thực hiện bằng cách tạo ra các rung động và nhiễu khác nhau và đo độ ổn định của hình ảnh. Các chỉ số như độ lệch góc, độ rung và thời gian đáp ứng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất. Việc sử dụng các thiết bị đo chính xác, như cảm biến góc gimbal, là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả thử nghiệm. Kết quả cần đánh giá phân tích ổn định hệ gimbal.

4.2. Thử Nghiệm Bám Theo Tín Hiệu Đặt Điều Khiển Chính Xác Gimbal

Khả năng bám theo tín hiệu đặt cho thấy khả năng điều khiển chính xác gimbal theo yêu cầu. Các thử nghiệm có thể được thực hiện bằng cách đặt các tín hiệu đặt khác nhau, như tín hiệu bước, tín hiệu sin, và tín hiệu ngẫu nhiên, và đo độ chính xác của hệ thống trong việc bám theo các tín hiệu này. Các chỉ số như sai số bám, thời gian đáp ứng và độ vọt lố có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất. Theo Nguyen Dinh Huan (2017), việc đánh giá khả năng bám theo tín hiệu đặt giúp đảm bảo rằng bộ điều khiển có thể đáp ứng các yêu cầu điều khiển khác nhau.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Tối Ưu Điều Khiển Gimbal

Nghiên cứu này đã trình bày các phương pháp thiết kế bộ điều khiển cho hệ gimbal hai trục. Các phương pháp điều khiển khác nhau, bao gồm PID và H∞, đã được xem xét và so sánh. Các thử nghiệm thực tế đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của bộ điều khiển. Kết quả cho thấy rằng điều khiển H∞ có thể mang lại hiệu suất tốt hơn trong các ứng dụng đòi hỏi cao. Tuy nhiên, điều khiển PID vẫn là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng đơn giản và ít đòi hỏi về hiệu suất. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển thông minhđiều khiển thích nghi để cải thiện hiệu suất của bộ điều khiển trong các điều kiện hoạt động khác nhau.

5.1. Các Phương Pháp Điều Khiển Tối Ưu Cho Hệ Thống Gimbal Tương Lai

Các phương pháp điều khiển tối ưu gimbal, như điều khiển thích nghiđiều khiển học tăng cường, có thể cải thiện hiệu suất và độ bền vững của bộ điều khiển. Các phương pháp này có thể tự động điều chỉnh các tham số bộ điều khiển để thích ứng với các điều kiện hoạt động khác nhau. Thuật toán điều khiển gimbal nên được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu Nguyen Dinh Huan (2017) cho thấy rằng việc kết hợp các phương pháp điều khiển khác nhau có thể mang lại kết quả tốt hơn so với việc sử dụng một phương pháp duy nhất.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Điều Khiển Thông Minh Thích Nghi

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều khiển thông minhđiều khiển thích nghi cho hệ gimbal hai trục. Các phương pháp này có thể sử dụng các kỹ thuật như điều khiển mờ (fuzzy logic), mạng nơ-ron và thuật toán di truyền để cải thiện hiệu suất và độ bền vững của bộ điều khiển. Nghiên cứu này cần xem xét các yếu tố như độ phức tạp của thuật toán, chi phí tính toán và khả năng triển khai trong thực tế.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa điều khiển bền vững hệ cân bằng quán tính hai trục

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ CAN BẰNG QUAN TÍNH .1 Tổng quan về hệ cân bằng quán tính.2 Tình hình nghiên cứu về hệ cân bằng quán tính .1 Cac bai DAO LIEN QUAN.2 Các sản phẩm thương MAi.3 Nội dung và mục tiêu của nghiÊn CỨU.4 Lợi ích và ý nghĩa của đề tài. te 9 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA VÀ NHẬN DẠNG ĐỐI TƯỢNG HỆ CÂN BẰNG QUÁN TÍNH HAI TRỤC _.3 CAM DIEM GY 1a.4 Khối điều khiển cân DANY .2 Mô hình hóa đối tượng gimbal hai trỤC.1 Chuyển đổi vận tốc góc giữa các hệ tọa AO .2 Phương trình động lực học mô tả hệ thống .3 CAC MOMEN NEU.4 Phương trình điện va cơ của động cơ D.5 Mô hình của đối tượng gimbal hai trục và giới hạn của mô hình.3 Nhận dạng mô hình đối tượng gimbal hai trỤC.1 Xác định mô hình danh địnhh.2 Xác định sai số mô hình.---2---s©s#+xx+E+EExstExEExErxetrkrrrketrktrrkrrrertreerserrrkrrrkerresrrs 25 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG BỘ ĐIỀU KHIỂN CÂN BẰNG CHO ĐỐI TƯỢNG GIMBAL HAI TRRỤCC .-=Ăs se seSssssisseiiBssnnrssnnsssseesssaesssnnsrsnnira xnxx sen 27 3.1 Bài toán điều khiển cân bằng quán tính và sơ đồ điều khiển vòng kín.2 Cơ sở lí thuyết các phương pháp điều khiển bền vững.1 Cấu trúc tổng quát mô tả hệ thống với sai số và bộ điều khiển, biến đổi LFT.2 Bài toán tối ưu H2/Hoo dạng CHUAN .3 Thiết kế bộ điều khiển Hz/H«.4 Thiết kế bộ điều khiển tổng HOP LW .5 Ổn định bền vững và điều kiện .3 Thiết kế bộ điều khiển.1 Bộ điều khiển H2/Heo csssscsstscssssessnsessessnetsssetserstietinetonioninetonineneetotinetssioninenneiasinensete, 34 3.2 Bộ điều khiển PI bền vững thiết kế theo công cụ Hinfstruct.3 BO di@u khién tOng o0.4 Kiểm tra tinh ổn định danh định và bền vững của các bộ điều khiển .1 Kiểm tra tính ổn định danh địnhh.------ 2c s+sz£+xz+xeerserrrereerrsrrxerssrrsrrrerrsrrrsrre 39 3.2 Kiểm tra tính ổn định bền vững .7 Mô phỏng đáp ứng của các bộ điều khiển cân bằng với hệ danh định và tập mô hình 1210013 1u i07 .1 Khả năng kháng nhiễu hay chống rung.2 Kha năng bám theo tín hiệu đặt .8 Kết luận tổng hợp về các bộ điều khiển .------s-©csecceerrrerrrkrrrkrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrree 47 CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ BỘ DIEU KHIỂN BÁM.2 Thiết kế bộ điều khiển báim.3 Phần mềm xử lí ảnh và điều khiển gimbal.----e--cc+cceseccxeeerterrrseetrtrerrerrrrred 52 CHƯƠNG 5: THỰC HIỆN VÀ ĐÁNH GIÁ GIẢI THUẬT DIEU KHIỂN .1 Thực hiện giải thuật điều khiển trên vi điều khiển.2 Đánh giá khả năng chống runQ.1 Thí nghiệm 1: Chống trung truc yaw .2 Thí nghiệm 2: Chống rung trục pDÏtCH.3 Thí nghiệm 3: Chống rung hai trục đồng thời .3 Đánh giá khả năng bám theo tín hiệu đặt.4 Đánh giá kết quả vòng điều khiển tracking .5 Kết luận và hướng phát triỂn.3 Hướng phát triển của đề tài. 67 DANH MỤC HINH VE Hình 1.1 Cấu hình gimbal hai trucu.2 Sơ đồ điều khiển động học ngược bền vững trong [9].3 Sơ đồ điều khiển thích nghỉ trong [Ø].----eecc-sscceeccseesrseerrserrrerrkserrreee 3 Hình 1.4 Mô hình một trục gimbal trong [10] .5 Sơ đồ điều khiển LQG thích nghi trong [10] .6 Mô hình gimbal trục yaw trong [7] .«--ce-eccecsexekkkkrkkrkkekkkkrkkrkirrrrrrrrrrirrimirikd 5 Hình 1.7 Dạng chuẩn để thiết kế bộ điều khiển Hoo trong [7] .------cc-cscccsee 5 Hình 1.8 Mô hình gimbal trục yaw trong [4 .9 Sơ đồ thiết kế bộ điều khiển Ho bám theo mô hình chuẩn .10 Mô hình gimbal hai trục trong [5| .11 Các sản phẩm cân bằng quán tính kết hợp camera thương mại. Từ trái qua: FLIR Star SAFIRE 380-HD, FLIR SeaFLIR III, CloudCap Technology TASE400, TASE150 và L-3 WESCAM MX-2.1 Mô hình gimbal hai trục yaW-pDICHh.«- cv étrkkkkrkkriirrrrrrrrirririrrid 10 Hình 2.2 Sơ đồ kết nối hệ thống.3 Hình ảnh thực tế hệ gimbal hai trỤC.5 Động lực hoc gimbal trục pDÏCH.7 Sơ đồ khối một trục gimbal với ngõ vào điện áp .8 Sơ đồ khối một trục gimbal với ngõ vào điện áp có xét đến các đỉnh cộng hưởng Hình 2.9 Mô hình một trục gimbal dùng dé mô phỏng và thiết kế bộ điều khiển .10 Tín hiệu ngõ vào điện áp và ngõ ra vận tốc góc đo bằng gyro của gimbal trục Hình 2.11 Bên trái: phân tích FFT ngõ vào ngõ vào điện áp, bên phải: phân tích FFT ngõ 8:01.12 Biểu đồ Bode gimbal trục yaw cho một trường hợp cụ thể (tân số từ 0.1 Hz tới 100 HZ).13 Tập hợp biểu đồ Bode thu được khi cấp tín hiệu sinesweep ngõ vào với biên a8.14 Biểu đồ Bode mô hình danh định gimbal trục yaw (màu xanh dương) và hàm truyền tim được bằng công cụ System Identification Toolbox (màu đỏ).15 Hàm trọng số mô hình sai số nhân truc Yaw .1 Sơ đồ tổng quan bộ điều khiển gimbal.----e-cs©c+eeccxeeertsesrserkrsserreeree 27 Hình 3.2 Sơ đồ vòng kín bộ điều khiển cân bằng gimbal trục yaw.3 Sơ đồ vòng kín bộ điều khiển cân bằng gimbal trục pitch.4 Dạng tổng quát của hệ thống.5 Biến đổi LET phía dưới theo K.----ce5-+e+ccxekErkekErkttrkrttrkritriitrkrrrrrirrriis 29 Hình 3.6 Biến đổi LFT phía trên theo A u.7 Đối tượng tổng quát dùng để thiết kế bộ điều khiển .8 BO 1O€ trong SO NgO 0x.9 Sơ đồ thiết kế bộ điều khiển tổng hợp u.10 Biểu đồ Bode độ lợi vòng của hệ kín ứng với các bộ điều khiển.11 Đồ thị trị suy biến có cấu trúc Của N11.12 Đáp ứng của hệ kín với tín hiệu vận tốc góc đặt dạng hàm NAC .13 Cấu trúc bộ điều khiển cân bằng với bộ lọc ngõ vào .-:-cc-se:cccsse+ 41 Hình 3.14 Đáp ứng với tín hiệu đặt dạng hàm nấc khi không có và có bộ lọc ngõ vao.15 Cấu trúc bộ anti-windup sử dụng.16 Dap ứng theo tín hiệu đặt khi có và không có bộ anti-windup.17 Bên trái: Biểu đồ Bode hàm truyền từ nhiễu ngõ vào d tới ngõ ra vận tốc góc, Hình 3.18 Đáp ứng ngõ ra của hệ kín gồm các bộ điều khiển và tập mô hình không chắc chắn với nhiễu ngõ vào d dang hàm nẤC.-----2--+++++EEE+xveetrttrxxvsrrrrrrrxreerrrrrr 45 Hình 3.19 Bên trái: Biểu đồ Bode hàm truyền từ ngõ vào tín hiệu đặt tới ngõ ra vận tốc góc, bên phải: Đáp ứng ngõ ra của các hệ kín với ngõ vào vận tốc góc đặt dạng hàm Hình 3.20 Đáp ứng ngõ ra của hệ kín gồm các bộ điều khiển và tập mô hình không chắc chắn với tín hiệu đặt vận tốc góc dạng hàm NAC .---------c2-se++c+xsetrrrxserrrsserree 47 Hình 4.1 Minh họa quan hệ giữa tọa độ trong không gian của vật, tọa độ hình chiếu của vật trên mặt phẳng ảnh và chuyển động của camera .2 Giao diện chính của phần mềm xử lí ảnh và điều khiển gimbal.1 Sơ đồ khối bộ điều khiển truyền thẳng.2 Gimbal gắn trên bộ simulator tạo dao động 2 trục yaw, pitch .3 Kết quả sai số ứng với các dao động tan số khác nhau của bộ điêu khiển PID cho trục yaw (thí nghiệm 1a) .----s- «cv tt H111 g1 ren 57 Hình 5.4 Kết quả sai số ứng với các dao động tần số khác nhau của bộ điều khiển Ho với thông sô mô phỏng cho trục yaw (thí nghiệm 1Ð) .5 Kết quả sai số ứng với các dao động tần số khác nhau của bộ điều khiển He cai tién 09:85u e2 /01i90i13n0111010ã)0177.6 Kết quả sai số ứng với các dao động tần số khác nhau của bộ điều khiển PID cho truc pitch 8001i1851540120002.7 Kết quả sai số ứng với các dao động tan số khác nhau của bộ điều khiển Ho cho truc pitch (thi nGhiéM 2D).8 Kết qua đánh giá sai số hai trục của bộ điều khiển PID (thí nghiệm 3a).9 Kết quả đánh giá sai số hai trục của bộ điều khiển Ho (thí nghiệm 3Ðb).10 Bên trái: Đáp ứng của bộ điều khiển trục yaw với tín hiệu đặt dạng xung vuông +90 độ/s, bên phải: phóng to đáp ứng thời điểm 2-2.11 Bên trái: Đáp ứng của bộ điều khiển trục pitch với tín hiệu đặt dạng xung vuông +90 độ/s, bên phải: phóng to đáp ứng thời điểm 1.12 Kết quả tracking vậtt.----ssccxxkc xi HH 1.

66 DANH MỤC BẢNG Bang 1.1 Thông số kĩ thuật sản phẩm thương mai và kết quả mong muốn của đề tài.1 Thông số động cơ DC do nhà sản xuất cung CẤT.2 Thông số cảm biến gyro của cảm biến ADIS16480 do nhà sản xuất cung cấp .3 Thông số danh định gimbal trục Yaw.4 Thông số danh định gimbal trục pïtCH.1 Độ dự trữ biên và pha danh định của các hệ kÍn.2 Thông số đáp ứng ngõ ra với tín hiệu đặt dạng nấc.3 Thông số đáp ứng ngõ ra với tín hiệu đặt dạng nấc khi có bộ lọc ngõ vào .1 Sai số trong thí nghiệm chống rung trục yaw (đơn vị: độ) .2 Sai số trong thí nghiệm chống rung trục pitch (đơn vị: độ) .3 Sai số trong thí nghiệm chống rung hai trục đồng thời (đơn vị: độ).4 Bảng đánh giá kết quả đề tài.11crked 67 CHƯƠNG1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ CÂN BẰNG QUÁN TÍNH 1.1 Tổng quan về hệ cân bằng quán tính Đề tài này trình bày các vấn đề liên quan đến thiết kế bộ điều khiển cân bằng quán tính hai trục (inertial line-of-sight stabilization) hay còn gọi là gimbal hai trục. Cân bằng quán tính chính là giữ ổn định phương ngắm bất kể tác động của nhiễu. Có nhiều cấu hình cơ khí cho thiết bị cân bằng quán tính, đề tài này chỉ xét tới cấu hình gimbal hai trục yaw - pitch, là một trong những cấu hình thông dụng nhất trong thực tế. Motor —| aN xX.

` Ni _ aud H nh C uhnhgimbal hai tr c Trong cấu hình nay hai động cơ được sử dung dé xoay khung phương vi (yaw gimbal) và khung phương tà (pitch gimbal). Động cơ xoay khung phương vị được gắn chặt với đế (base). Tải được gắn với khung phương tà; tải có thể là camera, hệ sensor hoặc vũ khí. Bài toán ở đây là điều khiển hai động cơ sao cho phương ngắm của tải được giữ nguyên hoặc thay đổi theo lệnh mà không phụ thuộc vào chuyển động của dé.

Đây là bài toán thường gap trong thực tế va đặt ra nhiều thách thức cần giải quyết: - Một là chuyển động của base sẽ ảnh hưởng lên động cơ như là một momen nhiễu thông qua ảnh hưởng của ma sát, hộp số. Ngoài ra, momen nhiễu còn được tạo ra do tác động qua lại giữa hai khung gimbal, sự bất đối xứng của tải quanh các trục quay. Bộ điều khiển cần kháng được các momen nhiễu này để giữ vững phương nhìn. - Hai là cảm biến bị ảnh hưởng bởi nhiễu.

Đề tài này sử dụng cảm biến đo quán tính ba trục (inertial measurement unit, IMU) để đo vận tốc góc cũng như các góc Euler của dé 1 hoặc tải. Trong cảm biến IMU ta sẽ quan tâm nhất tới cảm biến gyro, là cảm biến đo vận tốc góc quanh trục. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu tới chất lượng điều khiển, ngoài việc tính chọn cảm biến với thông số phù hợp với yêu cầu, bộ điều khiển cần có khả năng kháng nhiễu đo lường. - Ba là đối tượng có đặc tính không chắc chắn ở tần số cao như các đỉnh cộng hưởng có thể làm mất ổn định hệ kín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế Bộ Điều Khiển Cho Hệ Gimbal Hai Trục" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thiết kế và phát triển bộ điều khiển cho hệ gimbal hai trục, một công nghệ quan trọng trong việc ổn định hình ảnh và video. Tài liệu này không chỉ trình bày các nguyên lý cơ bản mà còn đi sâu vào các phương pháp điều khiển hiện đại, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và ứng dụng của hệ thống gimbal trong thực tế.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho những ai đang tìm kiếm giải pháp tối ưu cho việc điều khiển các thiết bị quay, từ máy quay phim đến drone. Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thiết kế bộ điều khiển phi tuyến cho robot hàn di động, nơi bạn sẽ tìm thấy những ứng dụng điều khiển phi tuyến trong robot. Ngoài ra, tài liệu Hcmute thiết kế chế tạo và điều khiển ổn định hệ pendubot cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống điều khiển ổn định trong robot. Cuối cùng, tài liệu Đồ án hcmute nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống máy bắn bóng tennis tự động sẽ mang đến cho bạn cái nhìn về ứng dụng của các hệ thống tự động hóa trong thể thao.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau về các công nghệ điều khiển hiện đại.