Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp, các tòa nhà chung cư cao tầng và khu dân cư tập trung xuất hiện ngày càng nhiều, kéo theo nhu cầu sử dụng nước sinh hoạt biến động phức tạp giữa các khung giờ trong ngày (cao điểm và thấp điểm). Ở các hệ thống cấp nước truyền thống, máy bơm thường hoạt động liên tục ở chế độ đầy tải hoặc đóng/ngắt đơn giản bằng phao cơ, rơle. Phương thức này gây ra nhiều nhược điểm lớn: áp lực nước trên đường ống tăng cao không cần thiết khi nhu cầu dùng nước giảm, gây lãng phí điện năng tiêu thụ, sốc áp dẫn đến nguy cơ vỡ đường ống và làm suy giảm tuổi thọ cơ khí của máy bơm.
Đề tài đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển cho hệ thống cấp nước tự động cho nhà chung cư" do sinh viên Nguyễn Đương Tiến và Vương Văn Sơn (Lớp Trang bị điện trong CN & GTVT - Khóa K58, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Giao thông Vận tải) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Duy Nghĩa vào năm 2021. Đề tài tập trung giải quyết bài toán tự động hóa quá trình ổn định áp suất đường ống cấp nước và mức nước bể chứa theo thời gian thực thông qua việc ứng dụng bộ điều khiển lập trình PLC kết hợp biến tần.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án gồm:
- Nghiên cứu tổng quan hệ thống bơm cấp nước trong thực tế và xác định trình tự điều khiển tối ưu cho từng máy bơm.
- Tìm hiểu cấu trúc phần cứng, cấu trúc bộ nhớ và phương thức lập trình của bộ điều khiển khả trình PLC Siemens Simatic S7-300.
- Nghiên cứu nguyên lý hoạt động, cấu tạo và cách sử dụng thiết bị biến tần trong điều khiển tốc độ động cơ máy bơm.
- Lựa chọn các thiết bị động lực (máy bơm, biến tần, thiết bị đóng cắt - bảo vệ) và thiết bị đo lường (cảm biến áp suất, phao điện, đồng hồ nước) có thông số kỹ thuật phù hợp với phụ tải tính toán.
- Xây dựng cấu hình truyền thông và giao tiếp giữa PLC S7-300 với biến tần và màn hình HMI.
- Lập trình chương trình điều khiển máy bơm trên phần mềm Simatic Manager (Step 7) và thiết kế giao diện vận hành, giám sát SCADA trên phần mềm Simatic WinCC Explorer.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cấp nước sinh hoạt tự động cho nhà chung cư cao tầng, bao gồm trạm bơm cấp nước (2 bơm chính hoạt động luân phiên, 1 bơm dự phòng), biến tần, cảm biến áp suất, bể chứa ngầm và đài nước/bể mái.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào việc tính toán lý thuyết chọn thiết bị cho mô hình cấp nước chung cư quy mô 800 - 1600 người, xây dựng thuật toán điều khiển, viết chương trình điều khiển PLC và mô phỏng hoạt động trên phần mềm chuyên dụng (PLCSim và WinCC), chưa triển khai lắp đặt phần cứng quy mô công nghiệp trên thực địa do giới hạn về kinh phí và điều kiện thí nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên nguyên lý điều khiển truyền động điện và thủy lực công trình:
- Nguyên lý điều chỉnh tốc độ động cơ xoay chiều ba pha không đồng bộ: Tốc độ quay của từ trường động cơ được xác định theo biểu thức:
$$n = \frac{60f}{p}$$
(trong đó: $n$ là tốc độ động cơ tính bằng vòng/phút, $f$ là tần số nguồn điện cấp vào động cơ tính bằng Hz, $p$ là số cặp cực).
Biến tần thực hiện biến đổi điện áp và tần số cấp cho động cơ thông qua mạch chỉnh lưu cầu diode, khâu lọc trung gian và nghịch lưu sử dụng van bán dẫn IGBT kết hợp phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM), cho phép điều chỉnh trơn lưu lượng và cột áp của bơm bám sát phụ tải.
- Nguyên lý chuyển đổi tín hiệu cảm biến áp suất: Tín hiệu cơ học tác động lên màng cảm biến được chuyển đổi tuyến tính sang tín hiệu dòng điện tiêu chuẩn công nghiệp 4 - 20 mA theo phương trình:
$$y = ax + b$$
(với $y$ là giá trị dòng điện ngõ ra tính bằng mA, $x$ là áp suất đo được, $b = 4\text{ mA}$, hệ số góc $a = \frac{20 - 4}{\text{Thang đo cảm biến}}$).
- Tiêu chuẩn tính toán xây dựng và thủy lực: Áp dụng Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4513-1988 (Cấp nước bên trong - Tiêu chuẩn thiết kế) và TCXDVN 33:2006 (Cấp nước - Mạng lưới đường ống và công trình - Tiêu chuẩn thiết kế) để xác định biểu đồ dùng nước theo giờ, dung tích bể chứa ngầm và cỡ đồng hồ đo nước.
Phương pháp nghiên cứu gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Đánh giá ưu nhược điểm của các giải pháp công nghệ điều khiển cấp nước (ON/OFF, thay đổi góc mở van, rơle điện từ, vi xử lý, vi điều khiển và PLC) để lựa chọn giải pháp điều khiển tối ưu.
- Phương pháp tính toán kỹ thuật: Xác định biểu đồ lưu lượng phụ tải 24 giờ, tính chọn công suất bơm, chọn dòng định mức cho thiết bị đóng cắt MCB, Contactor, Relay nhiệt, và tính toán dung tích bể ngầm, đường kính ống dẫn $D = \sqrt{\frac{4Q}{\pi \cdot V}}$.
- Phương pháp mô phỏng hệ thống: Sử dụng phần mềm Simatic Manager Step 7 để lập trình khối hàm điều khiển, phần mềm S7-PLCSim để kiểm tra logic hoạt động và phần mềm Simatic WinCC Explorer để thiết kế giao diện giám sát HMI/SCADA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lời mở đầu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa hệ thống cấp nước sinh hoạt trong các công trình dân dụng nhằm khắc phục tình trạng lãng phí điện năng và hư hỏng đường ống. Tác giả xác định rõ các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học của đề tài trong việc làm chủ công nghệ điều khiển tự động hóa quá trình duy trì áp suất chất lỏng, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu ở mức độ xây dựng thuật toán, cấu hình thiết bị và mô phỏng trên phần mềm.
Chương 2: Tổng quan hệ thống cấp nước
Nội dung chương 2 phân tích chuyên sâu về đối tượng công nghệ và cấu tạo các phần tử trong hệ thống:
- Đánh giá thực trạng các trạm bơm hiện nay: thường bố trí từ 2 bơm trở lên hoạt động song song vào đường ống chính và luôn có bơm dự phòng.
- So sánh các phương thức điều khiển truyền thống (điều khiển ON/OFF, thay đổi góc mở van bằng tay/van điện, mạch rơle cơ học, mạch vi xử lý/vi điều khiển) với phương pháp sử dụng PLC kết hợp biến tần.
- Phân tích 3 phương thức vận hành trạm bơm: điều khiển theo mực nước, điều khiển theo hình thức biến tần điều khiển 1 bơm kết hợp khởi động mềm, và điều khiển theo hình thức chủ động/thụ động (phương án được nhóm tác giả lựa chọn).
- Khảo sát nguyên lý cấu tạo của thiết bị mạch động lực: bơm ly tâm trục ngang, biến tần Shihlin, van một chiều lá lật Inox, phao điện Baren, bình tích áp Varem, đồng hồ đo lưu lượng nước.
- Khảo sát thiết bị mạch điều khiển: cấu trúc phần cứng PLC S7-300 CPU 313C, các chuẩn mạng công nghiệp (Profibus, CAN, DeviceNet, AS-i), các ngôn ngữ lập trình theo tiêu chuẩn IEC (LAD, STL, FBD, SCL), giao diện người - máy HMI Weintek và cảm biến áp suất dải đo ngõ ra 4 - 20 mA.
Chương 3: Tính toán lựa chọn thiết bị mạch động lực
Chương 3 trình bày các bước tính toán công suất và thông số kỹ thuật cho hệ thống cấp nước chung cư:
- Biểu đồ phụ tải nước: Tính toán cho chung cư quy mô 800 người (tiêu chuẩn 200 l/người/ngày-đêm, lưu lượng $Q = 160\text{ m}^3/\text{ngày-đêm}$, hệ số không điều hòa giờ $K_h = 2$). Giờ tiêu thụ cao điểm tập trung vào khung giờ 18h - 20h (chiếm $8{,}5%$ $Q_{\text{ngày-đêm}}$, tương đương $13{,}6\text{ m}^3/\text{h}$).
- Chọn máy bơm: Với cột áp yêu cầu $H = 40\text{ m}$, bơm đặt sâu dưới hầm $5\text{ m}$, lưu lượng $13{,}6\text{ m}^3/\text{h}$, công suất tính toán yêu cầu là $4{,}84\text{ kW}$. Tác giả chọn máy bơm công nghiệp CM40-200B (LD Italy) công suất $5{,}5\text{ kW}$ ($7{,}5\text{ HP}$), điện áp 380V, dòng định mức 12,7A, lưu lượng $9 - 42\text{ m}^3/\text{h}$, cột áp $44{,}9 - 27{,}9\text{ m}$.
- Chọn biến tần: Sử dụng 2 biến tần Shihlin dòng SF-040-11K/7.5K-G (công suất $7{,}5\text{ kW}$ cho tải nặng, $11\text{ kW}$ cho tải nhẹ, dòng định mức ngõ ra 32/24A, hỗ trợ giao thức truyền thông RS485).
- Chọn thiết bị đóng cắt, bảo vệ mạch động lực:
- Dòng điện định mức tính toán: $I_{\text{đm}} = 13{,}06\text{ A}$.
- Chọn MCB Schneider mã EZC100B3020 ($I_{\text{đm}} = 20\text{ A}$).
- Chọn Contactor Schneider mã LC1D12 ($I_{\text{đm}} = 12\text{ A}$ ở chế độ tải AC-3).
- Chọn Relay nhiệt Schneider mã RLE21 (cho khởi động trực tiếp) và RLE14 (cho khởi động $\text{Y}/\Delta$).
- Tính toán công trình thu và phụ kiện:
- Tính toán cho quy mô mở rộng 1600 người kết hợp dịch vụ công cộng ($10%$ lưu lượng): tổng lưu lượng $Q_{\text{tc}} = 352\text{ m}^3/\text{ngày-đêm}$ (chọn $360\text{ m}^3/\text{ngày-đêm}$). Dung tích bể chứa nước ngầm tính toán $Q_{\text{bể}} = 1{,}6 \times 360 = 576\text{ m}^3 \rightarrow$ chọn bể dung tích $600\text{ m}^3$.
- Chọn đồng hồ đo nước Komax kiểu cánh quạt trục ngang, cỡ danh định DN50 (áp lực 16 bar, tiêu chuẩn BS, cấp B).
- Trang bị bình tích áp Varem dung tích 500 lít, áp lực 10 bar và phao điện Baren.
Chương 4: Thiết kế hệ thống điều khiển
Nội dung chương 4 tập trung vào cấu hình phần cứng điều khiển và xây dựng giao diện vận hành:
- Lựa chọn bộ điều khiển trung tâm PLC Siemens S7-300 CPU 313C-2DP (mã đặt hàng 6ES7313-6CG04-0AB0) tích hợp sẵn cổng Profibus-DP.
- Lựa chọn module mở rộng tín hiệu tương tự Analog SM 334 (mã 6ES7334-0CE01-0AA0) để đọc tín hiệu 4 - 20 mA từ cảm biến áp suất.
- Lựa chọn cảm biến áp suất công nghiệp dải đo 0 - 50 bar (mã M5256-C3079E-050BG) và màn hình HMI Weintek MT6071IP.
- Thiết kế giao diện SCADA trên phần mềm Simatic WinCC Explorer bao gồm: màn hình tổng thể giám sát trạng thái đường ống và mức bồn nước, cụm nút bấm điều khiển chuyển đổi chế độ Tự động (Auto) / Bằng tay (Man), các ô cài đặt giá trị áp suất đặt (Set Point), khối hiển thị cảnh báo sự cố quá tải động cơ, và bảng trích xuất dữ liệu thông số vận hành báo cáo hàng ngày.
Chương 5: Thuật toán điều khiển và chương trình
Chương 5 hiện thực hóa logic điều khiển của hệ thống thông qua việc lập trình trên Step 7 và chạy mô phỏng:
- Xây dựng thuật toán điều khiển: Biến tần 1 điều khiển luân phiên Bơm 1 và Bơm 2 theo thời gian thực cài đặt sẵn nhằm cân bằng thời gian vận hành giữa các máy bơm; bơm tự động ngắt khi phao báo đầy bể mái hoặc phao báo cạn bể ngầm.
- Thuật toán ổn định áp suất: Khi áp suất đo được tại đường ống cấp lên đài nước thấp hơn giá trị đặt, biến tần tăng tần số điều khiển động cơ; khi áp suất đạt điểm đặt, biến tần duy trì tốc độ; khi áp suất vượt ngưỡng, biến tần giảm dần tần số.
- Vận hành bơm tăng cường: Trong khung giờ cao điểm, nếu Bơm 1 (hoặc Bơm 2) đã hoạt động hết công suất mà áp suất tại cảm biến đầu ra đài nước vẫn chưa đạt giá trị cài đặt, Biến tần 2 sẽ được kích hoạt để khởi động Bơm 3 nhằm bù áp tức thời.
- Chạy thử nghiệm mô phỏng trên Simatic Manager, nạp chương trình vào PLCSim và liên kết với WinCC để kiểm chứng các kịch bản: chạy tự động, chạy bằng tay từng bơm, dừng khẩn cấp, xuất báo cáo và xử lý sự cố quá tải.
Thiết kế kỹ thuật và triển khai mô phỏng
Cấu hình phần cứng và thiết bị lựa chọn
Hệ thống được thiết kế bao gồm mạch động lực 3 pha 380V và mạch điều khiển PLC kết hợp truyền thông công nghiệp.
| Hạng mục thiết bị |
Tên / Mã thiết bị |
Thông số kỹ thuật chính |
Số lượng |
| Máy bơm nước |
CM40-200B (LD Italy) |
$5{,}5\text{ kW}$ ($7{,}5\text{ HP}$), 380V, 12,7A, $H = 44{,}9 - 27{,}9\text{ m}$, $Q = 9 - 42\text{ m}^3/\text{h}$ |
03 bộ |
| Biến tần |
Shihlin SF-040-11K/7.5K-G |
$7{,}5\text{ kW}$ (tải nặng) / $11\text{ kW}$ (tải nhẹ), 3 pha 380V, 32/24A, RS485 |
02 bộ |
| Bộ điều khiển PLC |
Siemens S7-300 CPU 313C-2DP |
Mã: 6ES7313-6CG04-0AB0, tích hợp DI/DO, cổng Profibus-DP |
01 bộ |
| Module Analog |
Siemens SM 334 |
Mã: 6ES7334-0CE01-0AA0, xử lý tín hiệu tương tự ngõ vào/ra |
01 bộ |
| Cảm biến áp suất |
M5256-C3079E-050BG |
Dải đo 0 - 50 bar, tín hiệu ngõ ra 4 - 20 mA |
02 bộ |
| Màn hình HMI |
Weintek MT6071IP |
Màn hình cảm ứng hiển thị và cài đặt thông số |
01 bộ |
| Aptomat (MCB) |
Schneider EZC100B3020 |
3 cực, dòng định mức $I_{\text{đm}} = 20\text{ A}$ |
03 bộ |
| Contactor |
Schneider LC1D12 |
Điện áp cuộn hút định mức, dòng $I_{\text{đm}} = 12\text{ A}$ (AC-3) |
03 bộ |
| Relay nhiệt |
Schneider RLE21 / RLE14 |
Bảo vệ quá tải động cơ |
03 bộ |
| Bình tích áp |
Varem |
Dung tích 500 lít, áp lực làm việc 10 bar, ruột cao su EPDM |
02 bộ |
| Đồng hồ đo nước |
Komax DN50 |
Kiểu cánh quạt trục ngang, áp lực 16 bar, cấp B |
01 bộ |
| Bể chứa nước ngầm |
Bể xây / lắp ghép |
Dung tích tính toán $600\text{ m}^3$ |
01 hệ thống |
Quy trình điều khiển và kiểm thử mô phỏng
Hệ thống điều khiển được cấu hình và kiểm thử qua các bước mô phỏng:
- Lập trình logic trên Step 7: Khai báo cấu hình phần cứng (Hardware Configuration) với CPU 313C-2DP và module SM 334; lập trình các khối chức năng xử lý tín hiệu Analog (Scale/Unscale), khối điều khiển luân phiên động cơ theo bộ đếm thời gian và khối logic an toàn.
- Mô phỏng điều khiển bằng S7-PLCSim: Kết nối chương trình Step 7 với phần mềm PLCSim để kiểm tra tín hiệu đầu vào số (nút bấm, công tắc, phao điện) và đầu vào tương tự (mô phỏng áp suất thay đổi từ 4 đến 20 mA).
- Giám sát trên Simatic WinCC: Tạo các Tag liên kết giữa WinCC và PLCSim, thiết kế giao diện đồ họa trực quan hiển thị đường ống, mức nước bể mái/bể ngầm, hiển thị số đo áp suất thực tế, trạng thái màu sắc của máy bơm (chạy, dừng, lỗi), các nút chức năng chuyển chế độ Auto/Man và bảng lưu trữ dữ liệu báo cáo hằng ngày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Hoàn thành tính toán nhu cầu dùng nước và lựa chọn đồng bộ hệ thống thiết bị mạch động lực và mạch điều khiển cho hệ thống cấp nước nhà chung cư.
- Xây dựng thành công thuật toán điều khiển tự động ổn định áp suất mạng lưới đường ống, sử dụng tín hiệu phản hồi dòng 4 - 20 mA từ cảm biến áp suất để điều khiển vô cấp tốc độ động cơ máy bơm qua biến tần.
- Thiết lập giải pháp vận hành luân phiên hai máy bơm chính theo thời gian thực, kết hợp tự động gọi máy bơm số 3 chạy bù áp trong giờ cao điểm khi phụ tải tăng đột biến.
- Thiết kế giao diện SCADA trên WinCC Explorer cho phép người vận hành giám sát trực quan các thông số áp suất, lưu lượng, trạng thái bơm, chuyển đổi chế độ vận hành bằng tay/tự động và theo dõi lịch sử sự cố.
Đóng góp của đề tài
- So với các hệ thống cấp nước đóng/ngắt ON-OFF hoặc chạy đầy tải truyền thống, giải pháp của đồ án giúp giảm dòng khởi động động cơ, hạn chế hiện tượng sụt áp lưới điện, tránh hiện tượng va đập thủy lực (sốc áp) gây vỡ đường ống, và tiết kiệm đáng kể năng lượng điện tiêu thụ trong các khung giờ thấp điểm.
- Cung cấp một phương án thiết kế hệ thống điều khiển tự động hóa hoàn chỉnh ứng dụng họ PLC S7-300 và WinCC có tính kế thừa, dễ dàng mở rộng quy mô phần cứng và phụ tải khi nhu cầu sử dụng của công trình gia tăng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực hiện và điều kiện kinh phí của sinh viên, đề tài chưa thể triển khai thi công, lắp đặt và chạy thử nghiệm trên mô hình phần cứng thực tế với động cơ công suất lớn ngoài hiện trường, mà toàn bộ quá trình vận hành và kiểm tra thuật toán đều được thực hiện thông qua phần mềm mô phỏng (PLCSim kết hợp WinCC Explorer).
- Hướng phát triển: Tác giả đề xuất mở rộng ứng dụng giải pháp điều khiển ổn định áp suất chất lưu bằng PLC và biến tần sang các lĩnh vực công nghiệp khác như: hệ thống cấp than và điều khiển nhiệt độ áp suất cho lò hơi/lò nhiệt, hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC), cũng như tích hợp các thuật toán điều khiển hiện đại (như bộ điều khiển PID tối ưu) vào hệ thống thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật điện, Tự động hóa, Điện công nghiệp và Hệ thống cấp thoát nước công trình.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Quy trình tính toán lựa chọn thiết bị mạch động lực (bơm ly tâm, biến tần, MCB, Contactor, Relay nhiệt) và thủy lực bể chứa theo các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành.
- Phương pháp xử lý tín hiệu tương tự Analog 4 - 20 mA từ cảm biến áp suất trên PLC Siemens S7-300.
- Cấu trúc chương trình điều khiển luân phiên kết hợp điều khiển theo biến tần và kỹ thuật thiết kế giao diện SCADA/HMI trên phần mềm Simatic WinCC Explorer.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài lựa chọn phương thức điều khiển máy bơm nào giữa các giải pháp công nghệ đã khảo sát?
Tác giả lựa chọn phương thức điều khiển theo hình thức chủ động/thụ động: mỗi máy bơm được điều khiển bởi một bộ biến tần (trong đó có biến tần chủ động tiếp nhận tín hiệu phản hồi áp lực và biến tần thụ động phối hợp điều khiển tốc độ), giúp hệ thống vận hành linh hoạt và triệt tiêu hiện tượng va đập thủy lực.
2. Công suất động cơ máy bơm và thông số biến tần được tính chọn trong đồ án là bao nhiêu?
Đồ án tính chọn máy bơm công nghiệp CM40-200B có công suất định mức $5{,}5\text{ kW}$ ($7{,}5\text{ HP}$), điện áp 3 pha 380V, lưu lượng $9 - 42\text{ m}^3/\text{h}$, cột áp $44{,}9 - 27{,}9\text{ m}$. Thiết bị biến tần được chọn là 2 bộ biến tần Shihlin dòng SF-040-11K/7.5K-G ($7{,}5\text{ kW}$ cho tải nặng, $11\text{ kW}$ cho tải nhẹ, dòng định mức 32/24A).
3. Tín hiệu từ cảm biến áp suất được chuyển đổi và xử lý trong hệ thống như thế nào?
Cảm biến áp suất dải đo 0 - 50 bar (mã M5256-C3079E-050BG) biến đổi áp suất cơ học thành tín hiệu dòng điện Analog 4 - 20 mA theo phương trình tuyến tính $y = ax + b$ (với độ nhạy $a = 0{,}32\text{ mA/bar}$). Tín hiệu này được đưa về module Analog SM 334 của PLC S7-300 để so sánh với giá trị áp suất cài đặt, từ đó PLC ra lệnh cho biến tần điều chỉnh tần số ngõ ra.
4. Trong trường hợp nào thì máy bơm số 3 (bơm tăng cường/dự phòng) được kích hoạt?
Máy bơm 3 được điều khiển bởi Biến tần 2 và chỉ hoạt động khi: lượng nước trên đài nước còn quá ít không đủ cấp trong giờ cao điểm, hoặc khi Bơm 1 (hoặc Bơm 2) đã vận hành hết công suất định mức mà tín hiệu áp suất báo về từ cảm biến tại đầu ra đài nước vẫn chưa đạt giá trị áp suất đặt.
5. Các phần mềm chuyên dụng nào đã được sử dụng để lập trình và mô phỏng hệ thống?
Hệ thống sử dụng phần mềm Simatic Manager (Step 7) để viết chương trình điều khiển logic cho PLC S7-300 CPU 313C-2DP, phần mềm S7-PLCSim để chạy mô phỏng kiểm thử chương trình, và phần mềm Simatic WinCC Explorer để thiết kế giao diện vận hành, giám sát SCADA và xuất báo cáo dữ liệu.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đương Tiến và Vương Văn Sơn đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế hệ thống điều khiển tự động ổn định áp suất cấp nước cho nhà chung cư bằng việc kết hợp PLC Siemens S7-300, biến tần Shihlin và mạng cảm biến áp suất. Toàn bộ quy trình tính toán phụ tải, lựa chọn thiết bị mạch động lực, cấu hình điều khiển và thiết kế giao diện SCADA trên WinCC được trình bày rõ ràng, có căn cứ khoa học theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, đảm bảo khả năng cấp nước liên tục, an toàn cho đường ống và tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ cho công trình dân dụng.