Đồ án nghiên cứu sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì - ĐH HUTECH

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì nhằm tối ưu dinh dưỡng đất và ứng dụng hiệu quả cho nông nghiệp sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2010

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì hiện nay

Ngành chế biến tinh bột khoai mì tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Nhu cầu tinh bột trong nước và xuất khẩu liên tục gia tăng. Sự tăng trưởng này tạo ra khối lượng lớn phụ phẩm vỏ khoai mì. Hiện nay, các nhà máy thải ra hàng nghìn tấn vỏ sắn mỗi ngày. Việc xả thải tự nhiên gây áp lực nặng nề lên môi trường xung quanh. Mùi hôi thối phát sinh từ quá trình phân hủy tự nhiên. Nước rỉ rác đe dọa trực tiếp đến nguồn nước mặt và nước ngầm. Do đó, việc nghiên cứu giải pháp xử lý chất thải rắn này trở nên cấp bách. Phương pháp ủ phân compost hiếu khí mở ra hướng đi bền vững. Đây là quá trình sinh học tự nhiên thân thiện với môi trường. Phương pháp tận dụng hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. Vi sinh vật phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp thành mùn hữu cơ. Đồng thời, nhiệt độ cao trong đống ủ tiêu diệt phần lớn mầm bệnh nguy hại. Sản phẩm compost thu được sở hữu hàm lượng dinh dưỡng cao. Loại phân hữu cơ này đáp ứng tốt nhu cầu phát triển nông nghiệp sinh thái.

1.1. Thực trạng phát sinh chất thải từ ngành chế biến tinh bột

Ngành tinh bột sắn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Cả nước có hàng trăm cơ sở chế biến quy mô vừa và lớn. Hoạt động chế biến tạo ra lượng phụ phẩm khổng lồ hàng năm. Trong đó, vỏ củ mì chiếm từ 10% đến 15% tổng khối lượng nguyên liệu tươi. Chất thải rắn này chứa hàm lượng chất hữu cơ và độ ẩm cao. Phần lớn doanh nghiệp chưa có hệ thống xử lý phụ phẩm đồng bộ. Vỏ khoai mì thường bị đổ đống ngoài trời tạo bãi rác tự phát. Tình trạng này gây ô nhiễm không khí nặng do khí H2S và NH3. Nước rỉ chua ngấm sâu làm suy thoái tài nguyên đất và nguồn nước xung quanh. Việc tìm kiếm công nghệ xử lý tận gốc trở thành yêu cầu sống còn.

1.2. Tiềm năng tái chế vỏ sắn làm phân bón nông nghiệp sạch

Vỏ củ khoai mì chứa nhiều thành phần hữu cơ có giá trị cao. Tỷ lệ cellulose, hemicellulose và lignin trong vỏ sắn khá phong phú. Đây là nguồn cơ chất lý tưởng cho quá trình lên men sinh học. Khi bổ sung phụ gia phù hợp, đống ủ chuyển hóa thành phân hữu cơ sinh học. Phân hữu cơ có tác dụng cải tạo độ phì nhiêu của đất trồng. Đất canh tác trở nên tơi xốp, tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên. Đồng thời, cấu trúc đất được cải thiện rõ rệt sau nhiều vụ mùa. Phân compost từ vỏ sắn cung cấp dinh dưỡng khoáng thiết yếu cho cây trồng. Các nguyên tố vi lượng và đa lượng giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh. Giải pháp tái chế này giảm thiểu phụ thuộc vào phân bón hóa học đắt đỏ.

II. Phân tích yếu tố kỹ thuật sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì

Quá trình ủ phân compost hiếu khí chịu tác động của nhiều thông số kỹ thuật then chốt. Tỷ lệ Carbon trên Nitơ (C/N) đóng vai trò quyết định đến tốc độ phân hủy. Vỏ khoai mì tươi thường có hàm lượng cacbon cao nhưng thiếu hụt lượng nitơ cần thiết. Nếu tỷ lệ C/N quá cao, vi sinh vật thiếu dưỡng chất để nhân sinh khối. Ngược lại, tỷ lệ C/N thấp dẫn đến thất thoát nitơ dưới dạng khí amoniac gây mùi khó chịu. Do đó, việc phối trộn thêm bùn hoạt tính hoặc chế phẩm vi sinh là giải pháp bắt buộc. Độ ẩm khối ủ cần được duy trì ổn định ở mức 50% đến 60%. Nếu độ ẩm vượt quá ngưỡng, oxy không thể khuếch tán vào các khe rỗng. Khối ủ nhanh chóng chuyển sang trạng thái kỵ khí tạo mùi hôi. Nếu độ ẩm quá thấp, hoạt tính enzyme của vi sinh vật bị ức chế nghiêm trọng. Nhiệt độ là chỉ số phản ánh trung thực cường độ hoạt động trao đổi chất. Giai đoạn ưa nhiệt đạt mốc 55 đến 65 độ C giúp phân hủy nhanh hợp chất khó tan và khử mầm bệnh.

2.1. Biến động nhiệt độ và độ pH trong quá trình ủ hiếu khí

Nhiệt độ đống ủ trải qua ba giai đoạn sinh học rõ rệt. Giai đoạn đầu là pha thích ứng với nhiệt độ ấm dần. Sau 5 đến 8 ngày, quần thể vi sinh vật ưa nhiệt bùng nổ mạnh mẽ. Nhiệt độ khối ủ có bổ sung bùn hoạt tính tăng nhanh lên 60 độ C. Mức nhiệt cao này duy trì đủ lâu để tiêu diệt các hạt cỏ dại và khuẩn hại. Đối với chỉ số pH, khối ủ dao động ổn định trong khoảng 5.3 đến 7.9. Trong những ngày đầu, pH có xu hướng giảm nhẹ do axit hữu cơ sinh ra. Sau đó, vi sinh vật tiêu thụ axit khiến giá trị pH tăng trở lại. Đến giai đoạn chín, pH ổn định quanh mức trung tính từ 6.3 đến 6.5.

2.2. Vấn đề sụt lún thể tích và chuyển hóa hợp chất hữu cơ

Độ sụt lún của luống ủ phản ánh trực tiếp tốc độ phân hủy sinh học. Khi vi sinh vật khoáng hóa chất hữu cơ, thể tích đống ủ giảm dần. Lượng carbon tổng số giảm liên tục do chuyển hóa thành khí CO2 thoát ra ngoài. Đồng thời, hàm lượng nitơ tổng số được bảo tồn và chuyển thành dạng amoni hoặc nitrat. Sự thay đổi này làm tỷ lệ C/N giảm dần về mức lý tưởng dưới 20. Quá trình chuyển hóa các hợp chất cao phân tử diễn ra liên tục. Xenluloza và hemixenluloza trong vỏ củ mì bị phân giải thành các chất mùn bền vững. Tốc độ sụt lún đạt mức cao nhất trong 30 ngày đầu tiên. Hiện tượng này minh chứng cho hoạt tính mạnh mẽ của hệ vi sinh vật hiếu khí.

III. Giải pháp quy trình sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì chuẩn

Quy trình sản xuất compost đòi hỏi thiết kế mô hình công nghệ chặt chẽ và chuẩn xác. Các mô hình ủ trong container hoặc thùng ủ kín có kiểm soát khí mang lại hiệu suất tối ưu. Nguyên liệu vỏ khoai mì tươi được thu gom, làm sạch và băm nhỏ nhằm tăng diện tích tiếp xúc. Sau đó, vỏ củ mì được phối trộn với trấu khô và bùn hoạt tính theo tỷ lệ tính toán kỹ lưỡng. Trấu đóng vai trò là chất trợ nở tạo độ rỗng xốp giúp khí oxy lưu thông đồng đều. Bùn hoạt tính cung cấp lượng lớn vi sinh vật phân giải cùng hàm lượng nitơ cần thiết. Hệ thống cấp khí cưỡng bức được vận hành định kỳ để duy trì nồng độ oxy hòa tan trong luống ủ. Kỹ thuật đảo trộn định kỳ giúp giải phóng nhiệt thừa và phân bố độ ẩm đồng đều. Thời gian ủ kéo dài khoảng 60 đến 65 ngày để sản phẩm đạt độ chín hoàn toàn. Kết thúc chu trình, khối ủ chuyển màu nâu đen đồng nhất và không còn mùi chua khó chịu.

3.1. Kỹ thuật thổi khí cưỡng bức và kiểm soát độ ẩm luống ủ

Phương pháp ủ trong thùng kín kết hợp thổi khí cưỡng bức mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này giúp kiểm soát tối ưu lượng khí cấp vào từng khoang phản ứng. Hệ thống quạt thổi hoạt động theo chu kỳ tự động đã được lập trình sẵn. Khí tươi luân chuyển liên tục ngăn ngừa tình trạng yếm khí cục bộ xuất hiện. Đồng thời, độ ẩm luống ủ được đo đạc và điều chỉnh thường xuyên mỗi tuần. Việc bổ sung nước sạch hoặc dung dịch vi sinh thực hiện bằng vòi phun sương. Lượng ẩm phân tán đồng đều giúp màng sinh học phát triển bền vững trên bề mặt giá thể. Nhờ kiểm soát tốt nhiệt ẩm, thời gian ủ rút ngắn đáng kể so với phương pháp ủ đống truyền thống ngoài trời.

3.2. Bổ sung bùn hoạt tính tăng tốc độ phân hủy vỏ khoai mì

Bùn hoạt tính từ hệ thống xử lý nước thải là nguồn chế phẩm bổ sung lý tưởng. Bùn chứa mật độ cao các chủng vi khuẩn, nấm mốc và xạ khuẩn có ích. Khi phối trộn vào vỏ khoai mì, bùn kích hoạt quá trình lên men nhanh chóng. Tốc độ gia tăng nhiệt độ diễn ra sớm hơn 3 đến 5 ngày so với mô hình đối chứng. Các enzyme ngoại bào do vi sinh vật tiết ra cắt đứt chuỗi polyme phức tạp nhanh chóng. Quá trình phân hủy tinh bột sót và cellulose diễn ra triệt để hơn. Ngoài ra, bùn hoạt tính cung cấp lượng đạm hữu cơ quý giá giúp cân bằng tỷ lệ C/N ban đầu. Nhờ đó, sản phẩm compost đạt độ hoai mục sâu, tơi xốp mịn và giàu mùn dinh dưỡng.

IV. Ứng dụng phân compost từ vỏ khoai mì trong nông nghiệp sạch

Nghiên cứu sản xuất phân compost từ phụ phẩm vỏ củ sắn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Giải pháp kỹ thuật này xử lý triệt để bài toán ô nhiễm chất thải rắn trong ngành tinh bột mì. Nguồn bã thải hữu cơ biến thành sản phẩm phân bón sinh học có giá trị kinh tế cao. Phân compost hoàn thiện sở hữu hàm lượng mùn cao, giàu khoáng chất N-P-K tự nhiên. Khi bón vào đất, phân compost kích thích hệ vi sinh vật bản địa có lợi phát triển mạnh. Đất bạc màu được phục hồi nhanh chóng, tăng độ phì nhiêu và khả năng giữ nước. Cây trồng hấp thu dinh dưỡng từ từ giúp rễ cây phát triển khỏe mạnh và tăng sức đề kháng. Việc ứng dụng loại phân này giảm thiểu chi phí phân hóa học nhập khẩu đắt đỏ. Đây là mắt xích thiết yếu xây dựng mô hình nông nghiệp tuần hoàn không phát thải. Công nghệ này hoàn toàn khả thi để chuyển giao và nhân rộng tại các vùng trồng sắn trọng điểm.

4.1. Hiệu quả cải tạo cấu trúc đất và dinh dưỡng cây trồng

Sử dụng phân compost vỏ khoai mì mang lại lợi ích kép cho canh tác nông nghiệp. Hợp chất mùn hữu cơ hoạt hóa liên kết các hạt đất rời rạc thành đoàn lạp bền vững. Khả năng thoáng khí và giữ ẩm của tầng đất mặt được gia tăng đáng kể. Hệ rễ cây trồng phát triển sâu rộng hơn, dễ dàng hút khoáng chất trong đất. Phân compost cung cấp dinh dưỡng chậm, hạn chế tối đa nguy cơ rửa trôi phân bón khi mưa lớn. Ngoài ra, độ pH đất được duy trì cân bằng, khử chua và hạn chế ngộ độc phèn nhôm. Các vi sinh vật có ích cạnh tranh dinh dưỡng và ức chế nấm bệnh hại rễ phát triển. Nhờ đó, năng suất mùa màng tăng trưởng bền vững qua các vụ thu hoạch.

4.2. Lợi ích kinh tế và môi trường trong nông nghiệp tuần hoàn

Mô hình sản xuất compost từ vỏ khoai mì tạo ra chuỗi giá trị khép kín bền vững. Doanh nghiệp tinh bột cắt giảm tối đa chi phí vận chuyển và chôn lấp rác thải. Nguy cơ bị xử phạt vi phạm môi trường được giải quyết triệt để. Đồng thời, nguồn thu nhập phụ từ việc bán phân bón hữu cơ mang lại lợi nhuận đáng kể. Đối với người nông dân, chi phí mua phân bón vô cơ giảm từ 20% đến 30% mỗi năm. Nông sản canh tác bằng phân compost đạt tiêu chuẩn an toàn sinh thái, nâng cao giá bán đầu ra. Về mặt sinh thái, mô hình góp phần giảm phát thải khí nhà kính từ các bãi rác tự phát. Đây là giải pháp kiểu mẫu hiện thực hóa chiến lược kinh tế tuần hoàn quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì phục vụ nông nghiệp sinh thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 3 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Vũ Hải Yến Chương 4: Kết quả và thảo luận Chương 5: Kết luận - kiến nghị SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 4 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Vũ Hải Yến CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN 2. Tổng quan về compost 2. Định nghĩa Quá trình chế biến Compost : là quá trình phân hủy sinh học và ổn định của chất hữu cơ dưới điều kiện nhiệt độ thermophilic. Kết quả của quá trình phân hủy sinh học tạo ra nhiệt, sản phẩm cuối cùng ổn định, không mang mầm bệnh và có ích trong việc ứng dụng cho cây trồng.

Compost : là sản phẩm của quá trình chế biến Compost, đã được ổn định như chất mùn, không chứa các mầm bệnh, không lôi kéo các côn trùng, có thể được lưu trữ an toàn và có lợi cho sự phát triển của cây trồng. Các phản ứng sinh hóa xảy ra trong quá trình ủ compost 2. Phản ứng sinh hóa Quá trình phân hủy CTR diễn ra rất phức tạp, qua nhiều giai đoạn và sản phẩm trung gian. Ví dụ, quá trình phân hủy protein: protein  peptides amino acids  hợp chất ammonium  nguyên sinh chất của vi khuẩn và N hoặc NH3.

Đối với carbonhydrate, quá trình phân hủy xảy ra: carbonhydrate  đường đơn  acid hữu cơ  CO2 và nguyên sinh chất của vi khuẩn. Những phản ứng chuyển hóa sinh hóa diễn ra trong quá trình ủ hiếu khí vẫn chưa được nghiên cứu chi tiết. Các giai đoạn khác nhau trong quá trình ủ hiếu khí có thể phân biệt theo biến thiên nhiệt độ như sau:  Pha thích nghi: là giai đoạn cần thiết để vi sinh vật thích nghi với môi trường mới.  Pha tăng trưởng: đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ do quá trình phân hủy sinh học.

 Pha ưa nhiệt: là giai đoạn nhiệt độ tăng cao nhất. Đây là giai đoạn ổn định chất thải và tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh hiệu quả nhất. Phản ứng hoá sinh xảy ra trong ủ hiếu khí và phân hủy kỵ khí được đặc trưng bởi 2 phương trình: COHNS + O2 + VSV hiếu khí  CO2 + NH3 + sản phẩm khác + năng lượng SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 5 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Vũ Hải Yến COHNS + VSV kỵ khí  CO2 + H2S + NH3 + CH4 +sản phẩm khác + năng lượng  Pha trưởng thành: là giai đoạn giảm nhiệt độ đến bằng nhiệt độ môi trường. Quá trình lên men xảy ra chậm và thích hợp cho sự hình thành chất keo mùn (quá trình chuyển hoá các phức chất hữu cơ thành chất mùn) và các chất khoáng (sắt, canxi, nitơ…) và cuối cùng thành mùn.

Các phản ứng nitrate hoá, trong đó ammonia (sản phẩm phụ của quá trình ổn định chất thải) bị oxi hoá sinh học tạo thành nitrit (NO2-) và cuối cùng thành nitrate (NO3-): NH4+ + 3/2 O2  NO2- + 2H+ + H2O NO2- + ½ O2  NO3- Kết hợp hai phương trình trên, quá trình nitrate diễn ra như sau: NH4+ + 2O2  NO3- + 2H+ + H2O Vì NH4+ cũng được tổng hợp trong mô tế bào, phản ứng đặc trưng cho quá trình tổng hợp trong mô tế bào: NH4+ + 4CO2 + HCO3- + H2O  C5H7NO2 + 5O2 Phương trình phản ứng nitrate hoá tổng cộng xảy ra như sau: 22NH4+ + 37O2 + 4CO2 + HCO3- 21 NO3- + C5H7NO2 + 20 H2O + 42H+ 2. Phản ứng sinh học Ủ compost là quá trình sinh học mà các chất hữu cơ có trong chất thải rắn được biến đổi thành các chất mùn ổn định do hoạt động của các thể chức có thể sống trong điều kiện tự nhiên hiện diện trong chất thải. Các tổ chức này gồm các loại vi sinh vật như vi khuẩn, nấm, chất hữu cơ được phân huỷ như ban đầu từ vi sinh vật tiêu thụ bậc một như vi khuẩn thực hiện. Trong thời gian đầu, vi khuẩn thích hợp với điều kiện Mesophilic xuất hiện trước.

Nhiệt độ tăng khi vi khuẩn thermophilic xuất hiện chiếm hầu hết các vị trí trong khối ủ, thermorphilic nấm thường tăng trưởng từ 5 – 10 ngày sau khi ủ. Nếu SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 6 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Vũ Hải Yến nhiệt độ cao hơn 50 – 60OC thì nấm và hầu hết các vi khuẩn bị ức chế, chỉ còn các dạng bào tử có thể phát triển. trong giai đoạn cuối cùng, nhiệt độ giảm Atinomycetes trở nên chiếm ưu thế làm cho bề mặt đống ủ xuất hiện màu trắng hoặc nâu. Các loại vi khuẩn Thermophilic, hầu hết là loài Bacillus đóng vai trò quan trọng trong việc phân huỷ protein và hydratcacbon.

Mặc dù chỉ hoạt động bên lớp ngoài đóng ủ và chỉ hoạt dông trong thời gian cuối nhưng nhóm Atinomycetes đóng vai trò trong việc phân huỷ cenlulose, lignin và các chất bền vững khác. Sau giai đoạn tiêu thụ bậc một hay sơ cấp thực hiện xong, các chất này sẽ là thức ăn cho sinh vật tiêu thụ thứ cấp như ve, bọ cánh cứng, giun tròn, đông vật nguyên sinh, phiêu sinh. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế biến compost 2. Các yếu tố vật lý Các yếu tố vật lý ảnh hưởng tới quá trình ủ gồm : nhiệt độ, độ ẩm, kích thước nguyên liệu, độ rỗng, thổi khí.

Nhiệt độ Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình chế biến Compost vì nó quyết định thành phần quần thể vi sinh vật (ban đầu là nhóm Mesophilic và sau đó là nhóm Thermophilic chiếm ưu thế), ngoài ra nhiệt độ còn là một chỉ thị để nhận biết các giai đoạn xảy ra trong quá trình ủ Compost. Nhiệt độ tối ưu là 50 – 600 C, thích hợp với vi khuẩn Thermophilic và tốc độ phân hủy rác là cao nhất. Nhiệt độ trên ngưỡng này sẽ ức chế hoạt động của vi sinh vật làm cho quá trình phân hủy diễn ra không thuận lợi, còn nhiệt độ thấp hơn ngưỡng này phân Compost sẽ không đạt tiêu chuẩn về mầm bệnh. Nhiệt độ trong luống ủ có thể điều chỉnh bằng nhiều cách khác nhau như hiệu chỉnh tốc độ thổi khí và độ ẩm, cô lập khối ủ với môi trường bên ngoài bằng cách che phủ hợp lý.

SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 7 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Vũ Hải Yến Bảng 2.1 Khoảng nhiệt độ của các nhóm vi sinh vật Nhiệt độ (0C) Loại vi sinh vật Khoảng dao động Tối ưu Psychrophillic (VSV ưa lạnh) 10 - 30 15 Mesophilic (VSV ưa ấm) 40 – 50 35 Thermophilic (VSV ưa nhiệt) 45 - 75 55 b. Độ ẩm Là yếu tố cần thiết cho hoạt động của vi sinh vật trong quá trình chế biến Compost. Vì nước cần thiết cho quá trình hòa tan dinh dưỡng và nguyên sinh chất của tế bào. Độ ẩm tối ưu thường từ 50 – 60%.

Các vi sinh vật đóng vai trò quyết định trong quá trình phân hủy CTR thường tập trung tại lớp nước mỏng trên bề mặt của phân tử CTR. Nếu độ ẩm quá nhỏ (< 30%) sẽ hạn chế hoạt động của vi sinh vật, còn khi độ ẩm quá lớn (> 65%) thì quá trình phân hủy sẽ chậm lại, sẽ chuyển sang chế độ phân hủy kỵ khí vì quá trình thổi khí bị cản trở do hiện tượng bít kín các khe rỗng không cho không khí đi qua, gây mùi hôi, rò rỉ chất dinh dưỡng và lan truyền vi sinh vật gây bệnh. Độ ẩm ảnh hưởng đến sự thay đổi nhiệt độ trong quá trình ủ vì nước có nhiệt dung riêng cao hơn tất cả các vật liệu khác. Độ ẩm thấp có thể điều chỉnh bằng cách thêm nước vào.

Độ ẩm cao có thể điều chỉnh bằng cách trộn với vật liệu độn có độ ẩm thấp hơn như: mạt cưa, rơm rạ… Thông thường độ ẩm của phân bắc, bùn và phân động vật thường cao hơn giá trị tối ưu, do đó cần bổ sung các chất phụ gia để giảm độ ẩm đến giá trị cần thiết. Đối với hệ thống sản xuất phân hữu cơ liên tục, độ ẩm có thể khống chế bằng cách tuần hoàn sản phẩm phân hữu cơ. SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 8 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th. Kích thước hạt Kích thước hạt ảnh hưởng lớn đến tốc độ phân hủy.

Quá trình phân hủy hiếu khí xảy ra trên bề mặt hạt, hạt có kích thước nhỏ sẽ có tổng diện tích bề mặt lớn nên sẽ tăng sự tiếp xúc với oxy, giá tăng vận tốc phân hủy. Tuy nhiên, nếu kích thước hạt quá nhỏ và chặt làm hạn chế sự lưu thông khí trong đống ủ, điều này sẽ làm giảm oxy cần thiết cho các vi sinh vật trong đống ủ và giảm mức độ hoạt tính của vi sinh vật. Ngược lại, hạt có kích thước quá lớn sẽ có độ xốp cao và tạo ra các rãnh khí làm cho sự phân bố khí không đều, không có lợi cho quá trình chế biến phân hữu cơ. Đường kính hạt tối ưu cho quá trình chế biến khoảng 3 – 50mm.

Kích thước hạt tối ưu có thể đạt được bằng nhiều cách như cắt, nghiền và sàng vật liệu thô ban đầu. CTR đô thị và CTR công nghiệp phải được nghiền đến kích thước thích hợp trước khi làm phân. Phân bắc, bùn và phân động vật thường có kích thước hạt mịn, thích hợp cho quá trình phân hủy sinh học. Độ xốp Độ xốp là một yếu tố quan trọng trong quá trình chế biến phân hữu cơ.

Độ xốp tối ưu sẽ thay đổi tuỳ theo loại vật liệu chế biến phân. Thông thường, độ xốp cho quá trình chế biến diễn ra tốt khoảng 35 – 60%, tối ưu là 32 – 36%. Độ xốp của CTR ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cung cấp oxy cần thiết cho sự trao đổi chất, hô hấp của các vi sinh vật hiếu khí và sự oxy hóa các phần tử hữu cơ hiện diện trong các vật liệu ủ. Độ xốp thấp sẽ hạn chế sự vận chuyển oxy, nên hạn chế sự giải phóng nhiệt và làm tăng nhiệt độ trong khối ủ.

Ngược lại, độ xốp cao có thể dẫn tới nhiệt độ trong khối ủ thấp, mầm bệnh không bị tiêu diệt. Độ xốp có thể được điều chỉnh bằng cách sử dụng vật liệu tạo cấu trúc với tỉ lệ trộn hợp lý. SVTH: Đặng Thị Nhân Trang 9 MSSV: 106108017 Đồ Án Tốt Nghiệp GVHD: Th. Thổi khí Không khí ở môi trường xung quanh được cung cấp tới khối Compost để vi sinh vật sử dụng cho sự phân hủy chất hữu cơ, cũng như làm bay hơi nước và giải phóng nhiệt.

Nếu không được cung cấp khí đầy đủ thì sẽ tạo thành những vùng kị khí bên trong khối Compost gây mùi hôi. Để cung cấp không khí cho khối Compost có thể thực hiện được bằng cách:  Đảo trộn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Thị Nhân (2010), Nghiên cứu sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì phục vụ cho nông nghiệp sinh thái, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Đặng, T. N. (2010). Nghiên cứu sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì phục vụ cho nông nghiệp sinh thái [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-an-tot-nghiep-nghien-cuu-san-xuat-phan-compost-tu-vo-khoai-mi-phuc-vu-nong-nghiep-sinh-thai/9768756436
IEEE
T. N. Đặng, "Nghiên cứu sản xuất phân compost từ vỏ khoai mì phục vụ cho nông nghiệp sinh thái," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2010. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-an-tot-nghiep-nghien-cuu-san-xuat-phan-compost-tu-vo-khoai-mi-phuc-vu-nong-nghiep-sinh-thai/9768756436

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác