Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế công nghiệp và năng lượng tại Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ, ngành cung ứng thiết bị kỹ thuật chuyên dụng cho các lĩnh vực cốt lõi như dầu khí (Lọc hóa dầu Dung Quất, Nghi Sơn, Bình Sơn, Long Sơn) và hàng không (hạ tầng mặt đất các cụm cảng ACV) đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Các tập đoàn công nghiệp ngày càng chuẩn hóa quy trình đấu thầu quốc tế, đòi hỏi các doanh nghiệp thương mại trung gian phải chuyển dịch từ mô hình bán hàng quan hệ truyền thống sang mô hình tiếp thị tổng thể hiện đại.

Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư HHTC Việt Nam (thành lập 2015, mã số thuế: 0109339104) là đơn vị thương mại B2B chuyên nhập khẩu và phân phối thiết bị công nghiệp nặng ngành dầu khí, trang thiết bị mặt đất ngành hàng không và dịch vụ kỹ thuật phụ trợ. Mặc dù doanh thu tăng trưởng liên tục từ 3,738 tỷ VNĐ (2018) lên 6,193 tỷ VNĐ (2020) với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 28,72%, công ty đối mặt với các nút thắt vận hành: hệ thống thông tin marketing (Marketing Information System - MIS) chưa được chuẩn hóa, phụ thuộc hơn 80% vào các mối quan hệ cá nhân khi chào thầu, chu kỳ đặt hàng và luân chuyển hàng tồn kho còn thiếu đồng bộ dẫn đến rủi ro đứt gãy cung ứng.

Đề tài "Xây dựng chiến lược Marketing - Mix tại Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư HHTC Việt Nam" do tác giả Mai Chấn Dương thực hiện nhằm giải quyết bài toán tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị tiếp thị 4P (Product, Price, Place, Promotion) kết hợp ứng dụng hệ thống số hóa thông tin thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-Mix B2B và mô hình hệ thống thông tin Marketing (MIS).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tài chính và phối thức 4P tại HHTC giai đoạn 2018–2020.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn trong định giá 3C, phân bổ kênh phân phối và quản trị dịch vụ sau bán hàng.
  4. Đề xuất giải pháp toàn diện hoàn thiện chiến lược Marketing-Mix và xây dựng hệ thống thông tin tiếp thị mục tiêu đến năm 2025.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Nghiên cứu tập trung tại thị trường cung ứng thiết bị công nghiệp dầu khí (Thanh Hóa, Bà Rịa - Vũng Tàu, Quảng Ngãi) và hệ thống sân bay trọng điểm (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Chu Lai, Phú Bài).
  • Thời gian: Số liệu phân tích thực nghiệm từ 2018 đến 2020; kế hoạch định hướng giai đoạn 2021–2025.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát hệ thống vận hành tại HHTC cho thấy các ưu và nhược điểm rõ rệt khi đối chiếu với bối cảnh thị trường thiết bị kỹ thuật cao:

Khía cạnh Thực trạng hiện tại Ưu điểm Hạn chế cốt lõi
Sản phẩm (Product) 13 danh mục chính (Máy tiện mặt bích: 1.293 sp, Xe nâng: 1.485 sp, Bốc dỡ hành lý: 987 sp, Van/phụ tùng: 568 sp). Có hợp đồng phân phối độc quyền một số dòng máy chuyên dụng từ EU/G7. Chưa chuẩn hóa tài liệu kỹ thuật số; dịch vụ bảo hành tiếp nhận chậm trễ.
Giá cả (Price) Định giá theo thặng số (Markup): Dầu khí biên lợi nhuận 80–200%, Hàng không 30–50%. Đảm bảo bù đắp chi phí vận chuyển đặc thù và kỹ sư quốc tế. Thiếu thuật toán linh hoạt theo vòng đời (PLC) và động thái đối thủ cạnh tranh.
Phân phối (Place) Kênh trực tiếp cho Dầu khí (đấu thầu trúng thầu giao thẳng công trình); Kênh gián tiếp qua công ty thương mại cho Hàng không. Tinh gọn kho bãi nội địa, chuyển giao trực tiếp từ đối tác nước ngoài. Thiếu sự kiểm soát giá bán cuối ở kênh gián tiếp; thời gian phản hồi giao hàng trễ.
Xúc tiến (Promotion) Chi phí tiếp thị chiếm 21–25% chi phí bán hàng (87 triệu VNĐ năm 2020); dựa vào quan hệ cá nhân và catalog bản in. Chi phí tiếp thị thấp, tận dụng tốt mạng lưới đối tác có sẵn. Hoàn toàn thiếu vắng kênh Digital B2B (SEO, Email Marketing tự động, Portal kỹ thuật).
                       BẢNG SO SÁNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH B2B

Ma trận ưu tiên yêu cầu MoSCoW

  • Must have: Tái cấu trúc quy trình định giá 3C (Cost - Customer - Competitor); Chuẩn hóa bộ phận xử lý khiếu nại bảo hành; Thiết lập cơ chế kiểm soát nợ xấu $< 1%$.
  • Should have: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu báo cáo nội bộ và tình báo marketing (MIS); Tuyển dụng kỹ sư bán hàng (Technical Sales Engineer) am hiểu sản phẩm.
  • Could have: Phát triển cổng tra cứu phụ tùng máy cắt, máy tiện, van công nghiệp trực tuyến; Thiết lập kênh phân phối dự phòng.
  • Won't have (ngắn hạn): Triển khai hệ thống tự động hóa kho hàng vật lý quy mô lớn do đặc thù thiết bị nhập khẩu theo dự án (Back-to-back order).

Thiết kế hệ thống thông tin Marketing (MIS)

Hệ thống thông tin Marketing được thiết kế trên mô hình 4 trụ cột tương tác khép kín, phục vụ việc ra quyết định chiến lược cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh:

Technology Stack và Versioning

  • Database Management System: PostgreSQL 15.3 (Lưu trữ quan hệ dữ liệu giao dịch, danh mục thiết bị, lịch sử thầu).
  • Backend Framework: Python 3.10 / FastAPI 0.100.0 (Xây dựng API hỗ trợ tính toán giá và tích hợp dữ liệu bán hàng).
  • Data Analytics & BI Engine: Pandas 2.1.0, Metabase v0.46.4 (Báo cáo trực quan hóa bảng cân đối doanh thu - giá vốn - chi phí).
  • Containerization: Docker 24.0.5 & Docker Compose v2.20 (Chuẩn hóa môi trường triển khai).

Thiết kế Database Schema (PostgreSQL DDL)

Mô hình dữ liệu quan hệ quản lý việc phân loại sản phẩm theo cấp độ, theo dõi lịch sử dự án đấu thầu và tính toán tỷ lệ thặng số giá:

-- DDL Schema cho Hệ thống Thông tin Tiếp thị HHTC (MIS Core)
CREATE TABLE product_categories (
    category_id SERIAL PRIMARY KEY,
    category_name VARCHAR(100) NOT NULL, -- Ngành Dầu khí, Hàng không, Dịch vụ
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE products (
    product_id SERIAL PRIMARY KEY,
    category_id INT REFERENCES product_categories(category_id),
    sku_code VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    product_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    base_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,       -- Giá vốn nhập khẩu (VNĐ)
    exclusive_flag BOOLEAN DEFAULT FALSE,     -- Độc quyền phân phối
    warranty_months INT DEFAULT 12,
    inventory_quantity INT DEFAULT 0
);

CREATE TABLE market_intelligence (
    intel_id SERIAL PRIMARY KEY,
    competitor_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    target_project VARCHAR(255) NOT NULL,     -- Ví dụ: Lọc dầu Dung Quất mở rộng
    estimated_competitor_price NUMERIC(15, 2),
    bid_deadline DATE,
    notes TEXT,
    updated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE bidding_pricing_models (
    model_id SERIAL PRIMARY KEY,
    product_id INT REFERENCES products(product_id),
    intel_id INT REFERENCES market_intelligence(intel_id),
    markup_percentage NUMERIC(5, 2) NOT NULL, -- Tỷ lệ % cộng gộp trên giá vốn
    transport_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,   -- Chi phí điều vận / chuyên gia
    final_offer_price NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    approval_status VARCHAR(30) DEFAULT 'PENDING'
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng trong phân tích kinh tế vi mô:

  1. Phương pháp so sánh liên hoàn & định gốc: Phân tích biến động doanh thu thuần (2018: 3.738 tỷ $\rightarrow$ 2019: 5.288 tỷ $\rightarrow$ 2020: 6.193 tỷ), giá vốn hàng bán và cấu trúc chi phí vận hành.
  2. Phương pháp chuyên gia (Expert Interview): Phỏng vấn sâu lãnh đạo các phòng ban: Kế toán, Tổ chức Hành chính, Kỹ thuật, Xuất nhập khẩu và Kinh doanh để xác định nguyên nhân điểm nghẽn chu kỳ giao hàng.
  3. Mô hình định giá 3C (Cost - Customer - Competitor): Xác lập ngưỡng sàn dựa trên tổng chi phí (Full Cost), ngưỡng trần dựa trên giá trị cảm nhận khách hàng và biên độ cạnh tranh từ đối thủ.
                   MA TRẬN ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢM THIỂU RỦI RO CHIẾN LƯỢC

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình triển khai giải pháp Marketing-Mix

Quá trình tối ưu hóa phối thức 4P được mô đun hóa theo logic tính toán định lượng nhằm hỗ trợ tự động việc lập bảng giá thầu và điều tiết kênh bán hàng.

Thuật toán tính giá động theo mô hình 3C (Cost-Customer-Competitor Algorithm)

Thuật toán được xây dựng bằng Python nhằm đảm bảo tính chuẩn xác cho việc ra quyết định giá thầu tại các dự án lọc hóa dầu và cảng hàng không:

"""
Module: pricing_engine.py
Mục đích: Tự động hóa tính toán giá thầu dựa trên mô hình 3C và phân loại ngành hàng B2B.
"""
from typing import Dict, Any

def calculate_b2b_price(
    base_cost: float,
    category: str,
    is_exclusive: bool,
    competitor_price: float,
    customer_urgency_factor: float = 1.0
) -> Dict[str, Any]:
    """
    Tính toán giá bán mục tiêu cho hợp đồng thiết bị công nghiệp.
    - Dầu khí độc quyền: Markup 80% - 200%
    - Hàng không thương mại: Markup 30% - 50%
    - Ngành dịch vụ bảo trì: Markup 20% - 40%
    """
    # 1. Xác định biên độ Markup sàn và trần
    if category == "OIL_GAS":
        min_markup = 0.80 if is_exclusive else 0.40
        max_markup = 2.00 if is_exclusive else 0.90
    elif category == "AVIATION":
        min_markup = 0.30
        max_markup = 0.50
    else:  # SERVICES
        min_markup = 0.20
        max_markup = 0.40

    floor_price = base_cost * (1 + min_markup)
    ceiling_price = base_cost * (1 + max_markup)

    # 2. Điều chỉnh theo mức giá đối thủ và độ khẩn cấp của dự án
    suggested_price = floor_price * customer_urgency_factor
    
    if competitor_price > 0:
        # Định giá thấp hơn đối thủ 3% nếu sản phẩm đồng nhất chất lượng
        target_competitive = competitor_price * 0.97
        suggested_price = max(floor_price, min(target_competitive, ceiling_price))
    else:
        suggested_price = min(suggested_price, ceiling_price)

    gross_margin_pct = ((suggested_price - base_cost) / suggested_price) * 100

    return {
        "base_cost": base_cost,
        "floor_price": round(floor_price, 2),
        "ceiling_price": round(ceiling_price, 2),
        "recommended_price": round(suggested_price, 2),
        "expected_margin_pct": round(gross_margin_pct, 2),
        "strategy": "PREMIUM_EXCLUSIVE" if is_exclusive else "COMPETITIVE_BIDDING"
    }

# Thực nghiệm kiểm thử mẫu báo giá máy tiện mặt bích (Flange Facing Machine)
if __name__ == "__main__":
    result = calculate_b2b_price(
        base_cost=150_000_000, # 150 triệu VNĐ
        category="OIL_GAS",
        is_exclusive=True,
        competitor_price=320_000_000,
        customer_urgency_factor=1.15
    )
    print("KẾT QUẢ ĐỊNH GIÁ THẦU THỰC NGHIỆM:")
    for k, v in result.items():
        print(f" - {k}: {v}")

Kết quả đo lường và đánh giá chỉ số tài chính

Giai đoạn 2018–2020 chứng kiến sự dịch chuyển rõ nét về cơ cấu danh mục và kết quả kinh tế nhờ áp dụng ban đầu các định hướng tiếp thị tập trung:

          KẾT QUẢ KINH DOANH VÀ CẤU TRÚC CHI PHÍ HHTC (2018 - 2020)

Phân bổ sản lượng tiêu thụ thực tế theo ngành hàng (Năm 2020)

  • Nhóm thiết bị Dầu khí (55,93% doanh thu - 3,464 tỷ VNĐ):
    • Máy tiện mặt bích: 1.293 đơn vị
    • Xe nâng chuyên dụng: 1.485 đơn vị
    • Máy tiện: 765 đơn vị
    • Van và phụ tùng van công nghiệp: 568 đơn vị
    • Máy xay & máy cắt: 831 đơn vị
    • Thiết bị đo lường kiểm chuẩn: 374 đơn vị
  • Nhóm thiết bị Hàng không (39,75% doanh thu - 2,462 tỷ VNĐ):
    • Xe kéo hành lý sân bay: 1.086 đơn vị
    • Thiết bị bốc dỡ hành lý: 987 đơn vị
    • Hệ thống băng tải hành lý: 56 cụm
  • Nhóm Dịch vụ kỹ thuật (4,31% doanh thu - 267 triệu VNĐ):
    • Bảo trì định kỳ: 45 hợp đồng
    • Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu: 35 gói
    • Lắp đặt & vận hành chuyển giao: 13 dự án

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa mô hình kênh phân phối kép (Dual-Channel Architecture):
    • Chuyển đổi toàn bộ mảng thiết bị Dầu khí sang kênh trực tiếp cấp 0 (Direct B2B Project Channel) với chuyên gia kỹ thuật hỗ trợ tận nhà máy.
    • Tối ưu hóa kênh cấp 1 (Indirect Commercial Channel) cho ngành Hàng không qua các đại lý thương mại tại cụm sân bay, giảm chi phí lưu kho cố định 18,5%.
  2. Ứng dụng phối thức định giá 3C thay thế cảm tính cá nhân:
    • Thiết lập biên độ định giá linh hoạt theo phân lớp sản phẩm độc quyền (Markup 80–200%) và sản phẩm tiêu chuẩn (Markup 30–50%), giúp bảo vệ biên lợi nhuận ròng ổn định trên 8,8% trong giai đoạn khủng hoảng giá vật tư.
  3. Tích hợp dịch vụ kỹ thuật vào cấu trúc sản phẩm 3 cấp độ:
    • Bổ sung cấp độ "Sản phẩm gia tăng" (Augmented Product) thông qua cam kết SLA xử lý sự cố thiết bị máy tiện, van dầu khí trong vòng 24–48 giờ, giúp tỷ lệ khách hàng tổ chức tái ký hợp đồng tăng từ 42% lên 68%.
  4. Mô hình hóa hệ thống thông tin Marketing (MIS) doanh nghiệp vừa và nhỏ:
    • Đóng góp quy trình 4 giai đoạn thu thập dữ liệu nội bộ - tình báo thị trường - phân tích hỗ trợ quyết định phù hợp với nguồn lực tinh gọn của các doanh nghiệp thương mại kỹ thuật tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng điển hình (Real-World B2B Use Case)

  • Khách hàng mục tiêu: Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn & Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn.
  • Tình huống nghiệp vụ: Nhà máy phát sinh nhu cầu khẩn cấp về 12 cụm van áp lực cao và thiết bị tiện mặt bích sửa chữa đường ống phục vụ đợt bảo dưỡng tổng thể (Turnaround).
  • Quy trình đáp ứng:
    1. Truy xuất MIS: Trích xuất dữ liệu giá vốn nhập khẩu từ đối tác EU và dữ liệu thầu của đối thủ (Công ty Cổ phần Máy thiết bị dầu khí).
    2. Chạy thuật toán 3C: Xác định mức giá thầu tối ưu với markup 85%, đi kèm gói dịch vụ kỹ thuật lắp đặt tận nơi.
    3. Thực thi chuỗi cung ứng: Vận chuyển thẳng từ cảng Hải Phòng/Nội Bài về nhà máy lọc dầu, cử kỹ sư chuyển giao công nghệ trực tiếp.
                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC ĐẾN NĂM 2025

Phân tích hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit & ROI Estimates)

  • Ngân sách nâng cấp hệ thống tiếp thị & nhân sự (2021): 250 triệu VNĐ (Chi phí đào tạo kỹ thuật: 60 triệu, nâng cấp phần mềm MIS & số hóa catalog: 90 triệu, tuyển dụng kỹ sư Marketing B2B: 100 triệu).
  • Hiệu quả kinh tế dự kiến:
    • Tăng trưởng doanh thu 2021: Đạt 8,0 tỷ VNĐ (+29,17% so với 2020).
    • Lợi nhuận sau thuế dự kiến: 800 triệu VNĐ (+45,19% so với 2020).
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư tiếp thị (Payback Period): $250 / (800 - 551) \approx 1,004$ năm (12 tháng).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Hạn chế dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các bảng cân đối kế toán nội bộ và số liệu tổng hợp trong phạm vi 3 năm (2018–2020), chưa bao quát toàn diện biến động chu kỳ kinh tế 5–10 năm của ngành dầu khí toàn cầu.
  • Mức độ tự động hóa: Hệ thống thông tin Marketing (MIS) dừng lại ở mức thiết kế kiến trúc và quy trình logic; chưa hoàn thiện ứng dụng web/app độc lập kết nối trực tiếp API với các hãng sản xuất thiết bị G7.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Số hóa quy trình thầu (B2B E-Procurement): Xây dựng cổng thông tin khách hàng trực tuyến cho phép các nhà máy lọc dầu tra cứu thông số kỹ thuật, tiến độ giao hàng và nhật ký bảo dưỡng máy móc tự động.
  2. Mở rộng chuỗi cung ứng thiết bị năng lượng tái tạo: Đón đầu xu hướng chuyển dịch năng lượng bằng việc tiếp cận phân phối thiết bị trạm điện gió ngoài khơi và công nghệ hydrogen.

Đối tượng hưởng lợi

                              BẢNG TỔNG HỢP LỢI ÍCH CÁC BÊN

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và nhân sự để triển khai hệ thống MIS tại HHTC là gì?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL/MySQL), máy chủ nội bộ hoặc Cloud VPS cấu hình tối thiểu 4 vCPU, 8GB RAM. Về nhân sự, công ty cần tối thiểu 01 kỹ sư phụ trách dữ liệu/tiếp thị số và 100% nhân viên kinh doanh được đào tạo cập nhật báo cáo biến động thị trường theo mẫu tuần.

2. Làm thế nào để giải quyết nút thắt giao hàng trễ đối với các thiết bị dầu khí đặc thù?

HHTC áp dụng giải pháp phân lớp tồn kho: duy trì mức dự trữ an toàn đối với các phụ tùng hao mòn nhanh (van, lưỡi cắt, linh kiện thay thế máy tiện mặt bích); đồng thời ký kết thỏa thuận đối tác ưu tiên (Service Level Agreement - SLA) với các đơn vị vận tải quốc tế để rút ngắn thời gian thông quan xuống dưới 5 ngày làm việc.

3. Giải pháp định giá 3C có làm giảm tính cạnh tranh khi tham gia đấu thầu rộng rãi?

Không. Mô hình 3C xác lập trần và sàn khoa học. Với các gói thầu yêu cầu cạnh tranh giá gắt gao (sản phẩm tiêu chuẩn, nhiều đối thủ tham gia), mô hình tự động cắt giảm thặng số markup về mức cận sàn ($30%$) và tối ưu hóa chi phí điều vận để đưa ra mức giá thắng thầu khả thi nhất mà vẫn đảm bảo lợi nhuận ròng.

4. Chiến lược quản lý nợ đọng khó đòi được thực thi như thế nào?

Công ty thiết lập hạn mức tín dụng thương mại: tổng dư nợ toàn bộ khách hàng không vượt quá 1 tỷ VNĐ; tỷ lệ nợ khó đòi khống chế dưới 1%. Các khách hàng dự án lớn bắt buộc phải có bảo lãnh thanh toán của ngân hàng hoặc áp dụng chính sách thanh toán theo tiến độ nghiệm thu (30% tạm ứng - 60% giao hàng - 10% sau chạy thử).

5. Dự toán ngân sách và thời gian thu hồi vốn khi tái cấu trúc Marketing B2B?

Tổng ngân sách đầu tư ban đầu ước tính 250 triệu VNĐ trong năm 2021. Dựa trên mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế kỳ vọng từ 551 triệu VNĐ (2020) lên 800 triệu VNĐ (2021), phần lợi nhuận gia tăng (249 triệu VNĐ) sẽ hoàn vốn đầu tư trong vòng xấp xỉ 12 tháng.


Kết luận

Đề tài "Xây dựng chiến lược Marketing - Mix tại Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư HHTC Việt Nam" đã giải quyết triệt để bài toán gắn kết giữa cơ sở lý luận Marketing B2B hiện đại và thực tiễn vận hành của một doanh nghiệp thương mại kỹ thuật công nghiệp. Bằng việc lượng hóa các chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2018–2020 (Doanh thu tăng từ 3,738 tỷ lên 6,193 tỷ VNĐ, LNST đạt 551 triệu VNĐ), đề tài đã chỉ rõ những mắt xích cần tối ưu trong phối thức 4P và kiến trúc hệ thống thông tin tiếp thị (MIS).

Các giải pháp đề xuất — bao gồm hoàn thiện chính sách định giá 3C, chuẩn hóa cấu trúc sản phẩm 3 cấp độ, phân định kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp và thành lập bộ phận Marketing chuyên trách — tạo nền tảng vững chắc để HHTC hiện thực hóa mục tiêu doanh thu 8,0 tỷ VNĐ và lợi nhuận sau thuế 800 triệu VNĐ trong năm 2021, hướng tới quy mô 16,0 tỷ VNĐ vào năm 2025. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị, kỹ sư thương mại và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh B2B.