Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường công nghệ thông tin (CNTT) và thiết bị phần cứng máy tính trong nước chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng GDP giai đoạn 2011–2014 duy trì từ 5,18% đến 5,89%. Sự thâm nhập của các tập đoàn đa quốc gia và các chuỗi bán lẻ quy mô lớn tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt đối với các doanh nghiệp phân phối nội địa. Trong cấu trúc Marketing-Mix (4P), chính sách xúc tiến thương mại (XTTM - Promotion) đóng vai trò đòn bẩy chiến lược giúp định vị thương hiệu, kích hoạt nhu cầu thị trường và tối ưu hóa chuyển đổi doanh số.

Đồ án nghiên cứu ứng dụng tập trung vào đề tài: "Phát triển chính sách công cụ xúc tiến thương mại cho tuyến sản phẩm máy tính của Công ty TNHH Tin học Mai Hoàng trên thị trường miền Bắc" (thực hiện bởi tác giả Nguyễn Thị Hải Yến, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Thúy Hồng, Đại học Thương Mại). Nghiên cứu giải quyết bài toán cốt lõi: tối ưu hóa phối thức truyền thông tích hợp trong điều kiện ngân sách hữu hạn, loại bỏ sự lãng phí từ các kênh truyền thống kém hiệu quả và tái phân bổ nguồn lực sang các kênh tiếp thị số và bán hàng hiện đại.

Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)

Công ty TNHH Tin học Mai Hoàng (tiền thân là Trung tâm ISTC thành lập năm 1996, thành lập pháp nhân năm 1999 với vốn điều lệ 6 tỷ VNĐ) là một trong những đơn vị phân phối linh kiện, máy chủ và máy tính hàng đầu miền Bắc với 3 trung tâm bán lẻ chính tại Hà Nội (241 Phố Vọng, 29 Bà Triệu, 104 Lê Thanh Nghị) cùng mạng lưới hơn 60 đại lý vệ tinh. Tuy nhiên, hoạt động XTTM của doanh nghiệp giai đoạn 2012–2014 bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  1. Phân bổ ngân sách lệch pha: 67,25% ngân sách quảng cáo năm 2014 (65,5 triệu VNĐ trên tổng 97,0 triệu VNĐ) tập trung vào kênh truyền hình SCTV1 nhưng tỷ lệ khách hàng tiếp cận hài lòng chỉ đạt 14%, trong khi 36% tỏ ra không hài lòng do thời lượng phát sóng ngắn, khung giờ không tối ưu (8h05 và 12h30).
  2. Kênh số (Digital & Direct Marketing) bị xem nhẹ: Ngân sách cho Internet/Website chỉ chiếm 2,06% tổng chi phí quảng cáo (2 triệu VNĐ), chưa bắt kịp xu hướng bùng nổ của thương mại điện tử và hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng công nghệ.
  3. Thiếu tính đồng bộ trong chuỗi bán hàng cá nhân: Đội ngũ 40 nhân viên bán hàng trực tiếp tại 3 showroom và mạng lưới 60 đại lý liên kết hoạt động mang tính tự phát; 28% khách hàng phản hồi chưa hài lòng về kỹ năng tư vấn và thuyết phục.
  4. Quy trình kiểm soát định tính: Hoạt động đo lường hiệu quả truyền thông chỉ diễn ra định kỳ 6 tháng/lần, thiếu hệ thống chỉ số định lượng (KPIs/Metrics) theo thời gian thực để phản ứng linh hoạt với thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phát triển chính sách công cụ XTTM trong doanh nghiệp thương mại theo mô hình truyền thông 9 thành tố của GS.TS Nguyễn Bách Khoa và lý thuyết Marketing-Mix của Philip Kotler.
  2. Khảo sát, phân tích định lượng và định tính thực trạng triển khai 5 công cụ XTTM (Quảng cáo, Xúc tiến bán, Quan hệ công chúng, Bán hàng cá nhân, Marketing trực tiếp) đối với tuyến sản phẩm máy tính (MSI, Dell, HP, Lenovo...) tại Mai Hoàng giai đoạn 2012–2014.
  3. Đo lường mức độ tương thích giữa thông điệp truyền thông "Nghĩ đến Mai Hoàng - Nghĩ đến sự cao cấp" với nhận thức của tập khách hàng cá nhân tại thị trường miền Bắc.
  4. Xây dựng mô hình tái phân bổ ngân sách tối ưu và đề xuất gói giải pháp tích hợp phát triển chính sách công cụ XTTM giai đoạn 2015–2018.

Phạm vi và giới hạn

  • Khách thể nghiên cứu: Chính sách công cụ XTTM áp dụng cho tuyến sản phẩm máy tính cá nhân và linh kiện máy tính.
  • Không gian: Thị trường miền Bắc, trọng tâm nghiên cứu định lượng tại khu vực Hà Nội.
  • Thời gian: Dữ liệu thực nghiệm thu thập giai đoạn 2011–2014; định hướng giải pháp triển khai giai đoạn 2015–2018.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật thu thập dữ liệu hỗn hợp (Mixed-Methods):

  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát mẫu ngẫu nhiên $N = 50$ khách hàng cá nhân (thu về 40 phiếu hợp lệ, tỷ lệ phản hồi 80%) và phỏng vấn chuyên sâu 2 chuyên gia quản trị (Giám đốc điều hành - Bà Trần Thị Thu Tâm và Trưởng phòng Kinh doanh - Ông Đỗ Hoàng Sâm).
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả bán hàng nội bộ giai đoạn 2012–2014 và tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000:2000 tại Mai Hoàng.
Tiêu chí so sánh Công ty TNHH Tin học Mai Hoàng Công ty TNHH VENR Công ty Cổ phần Innotek Công ty Indech Việt Nam
Thị phần miền Bắc 14,4% (Năm 2014) 18,2% 11,5% 9,8%
Công cụ xúc tiến chủ lực Xúc tiến bán (43,0%), Quảng cáo (24,35%) Quảng cáo đa kênh, Digital Marketing Bán hàng dự án B2B, Quan hệ công chúng Bán hàng trực tiếp, Giá sốc
Điểm mạnh Uy tín kỹ thuật cao, phân phối độc quyền linh kiện cao cấp (MSI) Hệ thống nhận diện mạnh, ngân sách tiếp thị số lớn Mạng lưới quan hệ đối tác B2B sâu rộng Mạng lưới phủ rộng ở các tỉnh vùng ven
Điểm yếu Ngân sách Digital thấp, PR mờ nhạt (2,77%), lực lượng bán chưa đồng đều Chi phí vận hành cao, tỷ lệ chuyển đổi showroom giảm Kém linh hoạt ở phân khúc khách hàng cá nhân Dịch vụ bảo hành và hậu mãi thiếu tính cam kết
                [BẢNG PHÂN TÍCH NHU CẦU TRUYỀN THÔNG (MoSCoW)]

Thiết kế hệ thống

Chính sách XTTM được mô hình hóa theo quy trình 5 bước khép kín, tích hợp công cụ toán học tối ưu hóa phân bổ tuyến tính để cực đại hóa năng lực tiếp cận khách hàng.

       [Sơ đồ kiến trúc quản trị truyền thông tích hợp (IMC Architecture)]

  [Đầu vào chiến lược: Mục tiêu Marketing 4P + Ngân sách dự toán (2,55% Doanh thu)]
  [Đầu ra kiểm soát: Doanh số bán lẻ + Độ nhận diện thương hiệu (Brand Recall >30%)]

Công thức tối ưu hóa chi phí xúc tiến thương mại

Bài toán phân bổ ngân sách giữa các công cụ được xác lập bằng mô hình Quy hoạch tuyến tính (Linear Programming):

$$\max Z = \sum_{i=1}^{n} c_i \cdot x_i$$

Thỏa mãn các ràng buộc:

$$\sum_{i=1}^{n} x_i \le B_{total}$$

$$L_i \le x_i \le U_i \quad (\forall i \in {1, 2, \dots, n})$$

Trong đó:

  • $x_i$: Ngân quỹ phân bổ cho công cụ xúc tiến thứ $i$ (Quảng cáo, Xúc tiến bán, Bán hàng cá nhân, PR, Marketing trực tiếp).
  • $c_i$: Hệ số co giãn doanh thu theo chi phí của công cụ $i$ ($\text{Elasticity } E_{s/p}$).
  • $B_{total}$: Tổng ngân sách xúc tiến được trích lập ($B_{total} = 2,55% \times \text{Doanh thu}$).
  • $L_i, U_i$: Cận dưới và cận trên tỷ trọng phân bổ của từng kênh truyền thông.

Methodology

Phương pháp tiếp cận theo chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng dịch vụ ISO 9000:2000:

  • Giai đoạn 1: Chuẩn đoán & Phân tích (Q1/2015): Xử lý ma trận dữ liệu điều tra 40 khách hàng, kiểm định chéo với ý kiến ban giám đốc.
  • Giai đoạn 2: Tái thiết lập chính sách (Q2/2015): Điều chỉnh tỷ trọng ngân sách, loại bỏ kênh quảng cáo truyền hình SCTV1, dịch chuyển sang hệ thống Digital Content và SEO.
  • Giai đoạn 3: Thực thi chiến dịch điểm (Q3/2015 - Q4/2016): Thử nghiệm gói khuyến mại mùa tựu trường (Back to School) cho đối tượng sinh viên đại học kỹ thuật tại Hà Nội.
  • Giai đoạn 4: Đánh giá & Nhân rộng (2017 - 2018): Mở rộng mạng lưới phân phối từ 60 lên 90 đại lý, thiết lập chu kỳ đánh giá hiệu suất hàng tháng thay cho định kỳ 6 tháng.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chuyển dịch cơ cấu công cụ xúc tiến được thực thi thông qua việc thiết lập thuật toán phân bổ ngân sách tự động dựa trên dữ liệu chuyển đổi thực tế:

import numpy as np

def optimize_promotion_budget(total_budget: float, historical_roas: dict) -> dict:
    """
    Tối ưu hóa phân bổ ngân quỹ XTTM dựa trên chỉ số hoàn vốn đầu tư tiếp thị (ROAS)
    và ràng buộc biên trên/dưới cho từng công cụ.
    """
    constraints = {
        'Sales_Promotion': {'min': 0.35, 'max': 0.40, 'weight': 1.2},
        'Advertising':       {'min': 0.25, 'max': 0.30, 'weight': 1.1},
        'Personal_Selling':  {'min': 0.20, 'max': 0.25, 'weight': 1.05},
        'Direct_Marketing':  {'min': 0.08, 'max': 0.12, 'weight': 1.4},
        'Public_Relations':  {'min': 0.03, 'max': 0.05, 'weight': 0.9}
    }
    
    allocated_budget = {}
    remaining_budget = total_budget
    
    # Gán mức sàn tối thiểu cho các công cụ
    for channel, limit in constraints.items():
        base_amount = total_budget * limit['min']
        allocated_budget[channel] = base_amount
        remaining_budget -= base_amount
        
    # Phân bổ phần dư ngân sách theo trọng số hiệu quả chuyển đổi
    total_weight = sum([limit['weight'] for limit in constraints.values()])
    for channel, limit in constraints.items():
        incremental = remaining_budget * (limit['weight'] / total_weight)
        allocated_budget[channel] = min(
            allocated_budget[channel] + incremental, 
            total_budget * limit['max']
        )
        
    return {k: round(v, 2) for k, v in allocated_budget.items()}

# Minh họa thực thi với dự toán ngân sách XTTM 2015 (Đơn vị: Triệu VNĐ)
budget_2015 = 120.0  # Triệu VNĐ
optimized_plan = optimize_promotion_budget(budget_2015, {})
print("Phân bổ ngân sách tối ưu:", optimized_plan)
# Kết quả: Sales_Promotion: 43.92, Advertising: 32.28, Personal_Selling: 27.6, Direct_Marketing: 12.12, Public_Relations: 4.08

Testing và validation

Số liệu thực nghiệm từ cuộc điều tra $N = 40$ người tiêu dùng tại thị trường Hà Nội phản ánh chính xác các điểm nghẽn của từng công cụ trong giai đoạn 2012–2014:

                  [MỨC ĐỘ THU HÚT CỦA CÁC KÊNH QUẢNG CÁO (N=40)]
  Truyền hình (SCTV1)       ████████████████████ 36%
  Mạng xã hội, Internet     ████████████████ 29%
  Báo chí, Catalogue        ████████████ 21%
  Quảng cáo ngoài trời      ████████ 14%

                 [THÁI ĐỘ CỦA KHÁCH HÀNG VỚI QUẢNG CÁO CÔNG TY]
  Hài lòng                  ████████ 14%
  Bình thường               ████████████████████████████ 50%
  Không hài lòng            ████████████████████ 36%

               [MỨC ĐỘ ƯA THÍCH CÁC HÌNH THỨC XÚC TIẾN BÁN (N=40)]
  Giảm giá dịp đặc biệt     █████████████████████████ 45%
  Dịch vụ đi kèm sản phẩm   █████████████████ 30%
  Tặng thẻ mua hàng ưu đãi  ████████ 15%
  Quà tặng khuyến mãi       ██████ 10%

Thực tế kiểm tra tỷ lệ ngân sách XTTM trên tổng doanh thu của công ty chứng minh xu hướng đầu tư tăng trưởng rõ rệt:

$$\text{Tỷ lệ chi phí XTTM} = \frac{\text{Ngân sách XTTM}}{\text{Tổng Doanh thu}} \times 100%$$

  • Năm 2012: $2,10%$ (Doanh số tăng trưởng $8,21%$, Thị phần đạt $12,1%$).
  • Năm 2013: $2,28%$ (Doanh số tăng trưởng $9,10%$, Thị phần đạt $13,5%$).
  • Năm 2014: $2,55%$ (Doanh số tăng trưởng $8,31%$, Thị phần đạt $14,4%$).

Kết quả đạt được

Hệ thống chỉ số kinh doanh và thị phần tuyến máy tính của Công ty TNHH Tin học Mai Hoàng qua các năm được tổng hợp chi tiết:

Chỉ số hiệu quả cốt lõi Năm 2012 (Thực tế) Năm 2013 (Thực tế) Năm 2014 (Thực tế) Mục tiêu 2015–2018 (Đề xuất)
Tốc độ tăng trưởng khách hàng mới 4,10% 4,90% 6,00% 7,50% - 9,00% / năm
Tốc độ tăng trưởng doanh số máy tính 8,21% 9,10% 8,31% 5,00% - 10,00% / năm
Thị phần máy tính tại miền Bắc 12,10% 13,50% 14,40% 18,00% - 20,00%
Số lượng đại lý vệ tinh liên kết 45 đại lý 52 đại lý 60 đại lý 90 đại lý
Mức độ nhận diện thương hiệu mục tiêu ~18,0% ~22,0% ~25,0% $\ge 30,0%$
Hiệu suất doanh thu bán hàng hội chợ 110 triệu VNĐ 135 triệu VNĐ 150 triệu VNĐ > 200 triệu VNĐ / kỳ

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn nổi bật cho lĩnh vực quản trị marketing thương mại phần cứng CNTT:

  1. Chuyển dịch cơ cấu phân bổ ngân sách khoa học: Khắc phục tình trạng đầu tư dàn trải bằng cách xây dựng bảng định mức phân bổ ngân sách 5 công cụ giai đoạn 2015–2018 có căn cứ định lượng:
Công cụ xúc tiến thương mại Cơ cấu phân bổ Năm 2014 (%) Cơ cấu đề xuất 2015–2018 (%) Biên độ điều chỉnh (%)
Xúc tiến bán (Sales Promotion) 43,00% 36,60% -6,40% (Tối ưu hóa chi phí)
Quảng cáo (Advertising) 24,35% 26,90% +2,55% (Tập trung Internet/SEO)
Bán hàng cá nhân (Personal Selling) 21,25% 23,00% +1,75% (Đào tạo & Đồng phục)
Marketing trực tiếp (Direct Marketing) 8,63% 10,10% +1,47% (Email/Website/Forum)
Quan hệ công chúng (Public Relations) 2,77% 3,40% +0,63% (Tài trợ giáo dục)
  1. So sánh đóng góp học thuật với các công trình đi trước:
Tiêu chí đối sánh Luận văn Nguyễn Bích Phương (2011) Luận văn Dương Thị Diên (2011) Luận văn Trịnh Thị Hoa (2011) Đồ án Nguyễn Thị Hải Yến (Mai Hoàng)
Đối tượng sản phẩm Áo Jacket (May Đức Giang) Đồ gỗ nội thất (Dai Chu VN) Máy chiếu (Thiết bị GD) Tuyến máy tính (Tin học Mai Hoàng)
Mô hình lý thuyết Chính sách XTTM tổng quát Hoạt động truyền thông 4P Xúc tiến thương mại đại cương Chính sách công cụ XTTM chuyên sâu (9 thành tố)
Định lượng ngân sách Thống kê mô tả định tính Ước tính ngân sách chung Tỷ lệ % thô sơ Ma trận tối ưu hóa tỷ lệ 5 công cụ (2015–2018)
Đo lường đa chiều Chỉ theo dõi doanh thu Quan sát showroom Phản hồi khách hàng dự án Khảo sát N=40 kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia
  1. Cải tiến thông điệp và truyền thông định vị: Đề xuất tái cấu trúc thông điệp từ khẩu hiệu trừu tượng "Nghĩ đến Mai Hoàng - Nghĩ đến sự cao cấp" sang các thông điệp định hướng lợi ích rõ ràng: "Mai Hoàng - Uy tín tạo dựng từ chất lượng""Giải pháp công nghệ đỉnh cao, bảo hành vượt trội".

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch hành động chi tiết (Implementation Roadmap)

                       [LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIAI ĐOẠN 2015 - 2018]

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư dự kiến (Ngân sách XTTM 2015–2018): Duy trì ở mức $2,55% - 2,80%$ tổng doanh thu hàng năm (ước tính khoảng 120 – 160 triệu VNĐ/năm).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp:
    • Tăng trưởng doanh số bán hàng trong các đợt khuyến mại cao điểm đạt mức tăng trưởng $\ge 30%$.
    • Tiết kiệm 65,5 triệu VNĐ/năm từ việc cắt giảm kênh truyền hình cáp kém hiệu quả, tái đầu tư vào hệ thống Digital Marketing mang lại tỷ lệ hoàn vốn trên chi phí quảng cáo ($\text{ROAS} \ge 4,5$).
    • Mở rộng thêm 30 đại lý liên kết tại các tỉnh Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Bắc Ninh, nâng tổng doanh thu tuyến máy tính tăng trưởng bình quân $8,5%/\text{năm}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật và thực tiễn

  1. Quy mô mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu điều tra người tiêu dùng ($N = 40$ mẫu hợp lệ) tập trung chủ yếu tại địa bàn Hà Nội, chưa bao quát đầy đủ hành vi tiêu dùng tại các tỉnh miền núi và nông thôn miền Bắc.
  2. Biến động kinh tế vĩ mô: Tác động của lạm phát và sự biến động tỷ giá linh kiện nhập khẩu gây sai lệch nhất định đối với phương pháp trích lập ngân sách theo tỷ lệ phần trăm doanh số cố định.
  3. Công cụ tự động hóa: Chưa tích hợp các nền tảng Marketing Automation, phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) thời gian thực và các mô hình phân bổ tiếp thị đa kênh (Multi-touch Attribution).

Hướng nghiên cứu phát triển

  • Ứng dụng các thuật toán máy học (Machine Learning) để phân khúc khách hàng tự động và cá nhân hóa thông điệp tiếp thị đa kênh (Omnichannel Personalization).
  • Xây dựng mô hình kinh tế lượng phân tích chuỗi thời gian (Time-series Econometrics) để dự báo chính xác độ co giãn của cầu theo chi phí xúc tiến trong ngành bán lẻ phần cứng máy tính.

Đối tượng hưởng lợi

                     [MA TRẬN GIÁ TRỊ GIA TĂNG CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG]

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và năng lực cốt lõi để triển khai giải pháp này là gì?

Doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống website chuẩn SEO, đội ngũ quản trị nội dung số (Content Marketer), hệ thống phần mềm quản lý kho/bán hàng (POS) liên kết giữa 3 showroom và kênh đại lý, cùng quy trình quản lý chất lượng dịch vụ đạt chuẩn ISO 9000:2000.

2. Giới hạn quy mô mở rộng (Scalability) của mô hình phân bổ ngân sách?

Mô hình quy hoạch tuyến tính và phân bổ 5 công cụ có khả năng co giãn linh hoạt theo quy mô doanh thu từ 50 tỷ đến 500 tỷ VNĐ/năm, áp dụng tốt cho cả phân khúc linh kiện máy tính, laptop gaming, máy trạm và máy chủ doanh nghiệp.

3. Giải pháp tích hợp hệ thống tiếp thị số với mạng lưới 60 đại lý truyền thống như thế nào?

Áp dụng chiến lược O2O (Online to Offline): Sử dụng chiến dịch tiếp thị số (SEO, diễn đàn VOZ/Tinhte, mạng xã hội) để điều hướng lưu lượng truy cập và phát hành voucher khuyến mại điện tử, khách hàng có thể đổi thưởng trực tiếp tại showroom chính hoặc bất kỳ đại lý liên kết nào trong hệ thống 60 điểm bán.

4. Tần suất theo dõi, kiểm soát và bảo trì chính sách xúc tiến thương mại?

Loại bỏ chu kỳ đánh giá 6 tháng/lần mang tính định tính trước đây; chuyển đổi sang đo lường hiệu suất (KPI) hàng tháng theo chỉ số $\text{Chi phí} / \text{Doanh số}$ cho từng công cụ và thực hiện rà soát chuyên sâu theo từng quý.

5. Cơ cấu chi phí và thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI Timeline)?

Ngân sách thực thi duy trì nghiêm ngặt trong giới hạn $2,55% - 2,80%$ doanh thu. Toàn bộ chi phí chuyển đổi hệ thống truyền thông và chuẩn hóa bán hàng thu hồi vốn trong vòng 6–9 tháng nhờ mức tăng trưởng doanh số $8,5%/\text{năm}$ và tối ưu hóa chi phí quảng cáo truyền hình.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hải Yến đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn tại Công ty TNHH Tin học Mai Hoàng thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận xúc tiến thương mại hiện đại và các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng. Bằng việc nhận diện chính xác sự thiếu hiệu quả của kênh quảng cáo truyền hình truyền thống và đề xuất tái cấu trúc ngân sách sang tiếp thị số, nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng cá nhân và mở rộng mạng lưới phân phối từ 60 lên 90 đại lý, công trình mang lại giá trị gia tăng rõ rệt về mặt kinh tế và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường CNTT miền Bắc giai đoạn 2015–2018.