Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt và xu thế toàn cầu hóa thông qua việc Việt Nam gia nhập các tổ chức, hiệp định thương mại quốc tế như WTO và TPP, lĩnh vực dịch vụ tài chính – bảo hiểm đang chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ. Bảo hiểm nhân thọ là loại hình dịch vụ tài chính đặc thù, có tính nhạy cảm cao và đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn bảo hiểm đa quốc gia. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế – trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị của khu vực miền Trung, tiềm năng phát triển thị trường bảo hiểm nhân thọ rất lớn nhưng cũng đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng kênh phân phối và tối ưu hóa chất lượng phục vụ.

Để thích ứng với những biến động của thị trường và nâng cao vị thế thương hiệu tại địa phương, tác giả Nguyễn Thái Tiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện chiến lược marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Minh Hòa tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tháng 05/2019).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát (Mục 2.1): Hoàn thiện chiến lược marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể (Mục 2.2):
    • Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về marketing mix trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.
    • Đánh giá thực trạng thực hiện chiến lược marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mix của công ty trong giai đoạn tiếp theo (2019–2020).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được quy định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu (Mục 3.1): Tập trung vào chiến lược marketing mix (7P) trong hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian (Mục 3.2): Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian (Mục 3.2):
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2016 đến năm 2018.
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Được triển khai điều tra, khảo sát thực tế từ tháng 01/2019 đến tháng 03/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận marketing căn bản và marketing dịch vụ mở rộng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng: Tác giả vận dụng các quan điểm marketing hiện đại của Philip Kotler & Gary Armstrong (2014), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), luận điểm quản trị của Peter Drucker, cùng định nghĩa pháp lý theo Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam (ban hành ngày 09/12/2000) và các định nghĩa quốc tế của Dennis Kessler, Monique Gaullier.
  • Đặc thù dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Sản phẩm mang tính vô hình, không thể tách rời giữa quá trình cung ứng và tiêu thụ, không thể cất trữ, tính không đồng nhất về chất lượng dịch vụ, không được bảo hộ bản quyền, là sản phẩm không mong đợi, có chu trình sản xuất ngược và mang tính hiệu quả xê dịch theo thời gian.
  • Mô hình Marketing Mix 7P dịch vụ: Khung phân tích mở rộng 7 yếu tố gồm Sản phẩm (Product - cấu trúc 3 lớp sản phẩm theo TS. Nguyễn Thượng Thái), Giá (Price - định phí thuần, phí tâm lý, phí cạnh tranh, phân hóa phí), Phân phối (Place - kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua đại lý), Xúc tiến (Promotion - quảng cáo, tuyên truyền, khuyến mại), Dấu hiệu vật chất (Physical Evidence - dấu hiệu chính và dấu hiệu phụ), Quá trình phục vụ (Process - khai thác, giám định, bồi thường), và Yếu tố con người (People - cán bộ, tư vấn viên, đại lý).
  • Chiến lược STP: Hệ thống hóa các tiêu thức phân đoạn thị trường tiêu dùng (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi), quy trình lựa chọn thị trường mục tiêu và 3 bước định vị thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình chuẩn 5 bước:

Bước thực hiện Nội dung chi tiết
Bước 1 Thành lập các biến nghiên cứu trên cơ sở lý thuyết hệ thống marketing mix dịch vụ bảo hiểm.
Bước 2 Thảo luận định tính với các cán bộ quản lý công ty để điều chỉnh, hoàn thiện bảng hỏi gồm 7 nhóm yếu tố.
Bước 3 Tiến hành điều tra định lượng chính thức trên mẫu khảo sát khách hàng.
Bước 4 Nhập liệu, mã hóa và xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm SPSS.
Bước 5 Phân tích kết quả thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.

Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi gồm 2 phần với 23 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát (23 biến cần ít nhất 100 mẫu). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) tại các hội nghị tri ân khách hàng do công ty tổ chức. Tổng số bảng hỏi phát ra là 100, thu về 100 bảng hợp lệ (tỷ lệ 100%). Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng < 0,3; chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha >= 0,6 theo Hair, 1955) và phân tích thống kê mô tả, tính giá trị trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược marketing mix của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện lý luận về marketing và marketing dịch vụ bảo hiểm. Tác giả phân tích các chức năng then chốt của marketing: thăm dò nhu cầu tiềm năng, tạo thế chủ động thích ứng sản phẩm, hoàn thiện hệ thống phân phối và gia tăng hiệu quả kinh tế. Tác giả làm rõ các loại hình bảo hiểm nhân thọ theo 4 nhóm tiêu chí: đối tượng tham gia (cho con, người trụ cột, hưu trí), phương thức tham gia (cá nhân, nhóm), mức độ rủi ro (tử kỳ, trọn đời, sinh kỳ, hỗn hợp), và thời hạn hợp đồng (sản phẩm bổ sung ngắn hạn 1 năm).

Chương này cũng phân tích chi tiết môi trường marketing vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - xã hội, văn hóa) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, 7 nhóm công chúng, 5 loại thị trường khách hàng). Đồng thời, tác giả tổng hợp bối cảnh thực tiễn thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam với sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn nước ngoài (Prudential, Dai-ichi, AIA, ACE Life, Prevoir, PVI Sun Life) và lược khảo hai công trình nghiên cứu thạc sĩ tiền nhiệm của Lê Quốc Hiệp (Bảo Việt Kiên Giang) và Dương Thị Diệu Hương (Bảo Việt Thừa Thiên Huế) để định hình hướng tiếp cận cho đề tài.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế (mã số thuế 0102641429-053, cấp ngày 11/03/2008; thành lập theo quyết định của Bộ Tài chính ngày 27/04/2000, trụ sở hiện nay tại 95 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế). Công ty vận hành theo mô hình cơ cấu bộ máy quản lý trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Phát triển kinh doanh 1 & 2, và Phòng Hỗ trợ kinh doanh - Kế toán, quản lý đội ngũ 24 cán bộ cùng hơn 2.600 tư vấn viên, đã phục vụ hơn 40.000 khách hàng với tổng số tiền bảo hiểm lũy kế đạt trên 700 tỷ đồng.

Tác giả phân tích thực trạng hoạt động marketing mix của công ty dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 và kết quả khảo sát sơ cấp 100 khách hàng:

  • Chính sách sản phẩm (Product): Danh mục sản phẩm bảo hiểm nhân thọ đa dạng (bảo vệ, tiết kiệm, đầu tư, hưu trí, sản phẩm bổ trợ), đáp ứng nhiều nhóm nhu cầu khác nhau.
  • Chính sách giá (Price): Biểu phí bảo hiểm được xây dựng dựa trên nguyên tắc kỹ thuật định phí, phân hóa theo độ tuổi, giới tính, thời hạn và số tiền bảo hiểm.
  • Chính sách phân phối (Place): Phân phối chủ yếu qua hệ thống đại lý/tư vấn viên rộng khắp và kênh phân phối trực tiếp tại trụ sở.
  • Chính sách xúc tiến (Promotion): Triển khai thông qua các chương trình hội nghị tri ân khách hàng, tặng quà lưu niệm, quảng cáo truyền thông và các phong trào thi đua nội bộ.
  • Dấu hiệu vật chất (Physical Evidence): Trụ sở làm việc 4 tầng khang trang tại đường Phạm Văn Đồng, nhận diện thương hiệu Bảo Việt đồng bộ, hệ thống ấn phẩm hợp đồng và giấy chứng nhận bảo hiểm được chuẩn hóa.
  • Quá trình phục vụ (Process): Quy trình các bước từ tiếp cận khách hàng, thẩm định hồ sơ yêu cầu bảo hiểm, phát hành hợp đồng, thu phí đến giải quyết quyền lợi bồi thường.
  • Yếu tố con người (People): Công tác tuyển dụng, đào tạo cấp chứng chỉ cho tư vấn viên mới, nâng cao tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của lực lượng bán hàng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mix của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển giai đoạn 2019–2020 của công ty, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 7 thành tố marketing mix:

  1. Giải pháp chính sách sản phẩm: Nâng cao chất lượng các gói sản phẩm hiện hữu, phát triển các sản phẩm bổ trợ linh hoạt và hoàn thiện dịch vụ quản trị rủi ro cho khách hàng.
  2. Giải pháp chính sách giá: Linh hoạt các phương thức đóng phí (tháng, quý, năm), tối ưu hóa cấu trúc phí và duy trì mức phí cạnh tranh, phù hợp với thu nhập của người dân địa phương.
  3. Giải pháp chính sách phân phối: Củng cố và mở rộng mạng lưới đại lý tại các huyện thị, nâng cao hiệu quả quản lý kênh đại lý và đẩy mạnh kênh tư vấn trực tiếp.
  4. Giải pháp chính sách xúc tiến: Tăng cường tuyên truyền quảng cáo qua các kênh truyền thông địa phương, đổi mới hình thức tổ chức hội nghị khách hàng và duy trì chính sách khen thưởng, động viên đại lý.
  5. Giải pháp về dấu hiệu vật chất: Nâng cấp trang thiết bị tại các điểm giao dịch, cải tiến hình thức tài liệu giới thiệu sản phẩm và tăng tính trực quan cho các biểu mẫu hợp đồng.
  6. Giải pháp về quá trình phục vụ: Đơn giản hóa thủ tục thẩm định và giải quyết quyền lợi bảo hiểm, rút ngắn thời gian chi trả bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
  7. Giải pháp về yếu tố con người: Chú trọng đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp, kiến thức tài chính - bảo hiểm và nâng cao tinh thần trách nhiệm của đội ngũ tư vấn viên.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Phản ánh trung thực quy mô và năng lực vận hành của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế với bộ máy 24 cán bộ nhân viên, mạng lưới hơn 2.600 tư vấn viên, phục vụ trên 40.000 khách hàng với quy mô bảo hiểm hơn 700 tỷ đồng.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng triển khai 7 yếu tố marketing mix tại một chi nhánh bảo hiểm nhân thọ địa phương thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê quản trị 3 năm (2016–2018) và khảo sát định lượng 100 khách hàng bằng phần mềm SPSS.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing mix bám sát định hướng phát triển giai đoạn 2019–2020 của đơn vị.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, khóa luận đã cụ thể hóa khung lý luận marketing mix 7P vào thị trường bảo hiểm nhân thọ tại địa bàn Thừa Thiên Huế. So với các nghiên cứu trước đó, đề tài cập nhật dữ liệu hoạt động giai đoạn 2016–2018 và kiểm định thang đo đánh giá của khách hàng đối với 7 yếu tố marketing dịch vụ trong bối cảnh cạnh tranh mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu dừng lại ở mức $n = 100$ khách hàng tham dự hội nghị tri ân, chưa bao quát toàn bộ các phân khúc khách hàng trên toàn tỉnh.
  • Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 2016–2018 và dữ liệu sơ cấp thu thập đầu năm 2019 tại một công ty thành viên.
  • Nghiên cứu tập trung vào thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, chưa triển khai các mô hình phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố 7P đến lòng trung thành hay quyết định mua bảo hiểm của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, đồng thời áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu nhằm kiểm định định lượng mối quan hệ giữa các biến số marketing mix và kết quả kinh doanh bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Bảo hiểm làm tài liệu học tập, tham khảo phương pháp luận và quy trình nghiên cứu marketing dịch vụ.
  • Học viên và nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài về chiến lược marketing mix, hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng - bảo hiểm.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tham khảo các phát hiện thực tế và khung giải pháp 7P để ứng dụng vào hoạt động quản trị chi nhánh.

Các phần có giá trị tham khảo cao gồm: hệ thống tiêu thức phân đoạn thị trường bảo hiểm (Bảng 1), sơ đồ cấu trúc sản phẩm dịch vụ bảo hiểm (Hình 1), và cấu trúc bảng hỏi khảo sát 7P với thang đo Likert.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung Marketing Mix nào và vì sao lại áp dụng mô hình 7P thay vì 4P truyền thống?
Tác giả áp dụng mô hình Marketing Mix 7P dành cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, Physical Evidence, Process, People). Do bảo hiểm nhân thọ là dịch vụ vô hình, không thể cất trữ, quá trình cung ứng gắn liền với tiêu dùng và phụ thuộc lớn vào nhân sự tư vấn, nên 3 yếu tố bổ sung (dấu hiệu vật chất, quá trình phục vụ, yếu tố con người) là bắt buộc để đánh giá đầy đủ chất lượng dịch vụ.

2. Mẫu khảo sát định lượng được chọn theo phương pháp nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $n = 100$ khách hàng đang sử dụng dịch vụ của công ty tại các hội nghị tri ân khách hàng (giai đoạn tháng 01/2019 – 03/2019). Quy mô này đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát (23 biến) theo quy tắc chọn mẫu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009).

3. Quy mô tổ chức và nhân sự của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế được ghi nhận ra sao?
Công ty tổ chức theo mô hình trực tuyến – chức năng, gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng, 2 Phòng Phát triển kinh doanh, và Phòng Hỗ trợ kinh doanh – Kế toán. Lực lượng nhân sự gồm 24 cán bộ quản lý/nghiệp vụ và hơn 2.600 tư vấn viên, phục vụ hơn 40.000 khách hàng trên địa bàn tỉnh.

4. Tác giả áp dụng tiêu chuẩn thống kê nào khi kiểm định thang đo bằng SPSS?
Tác giả sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy thang đo. Tiêu chuẩn chọn thang đo là hệ số Cronbach's Alpha đạt từ 0,6 trở lên (theo Hair, 1955) và tiến hành loại các biến rác có hệ số tương quan biến – tổng (Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3.

5. Những nghiên cứu tiền nhiệm nào được tác giả tham khảo trực tiếp khi xây dựng đề tài?
Tác giả kế thừa và tham khảo hai luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh: luận văn của Lê Quốc Hiệp về hoàn thiện chính sách marketing bảo hiểm nhân thọ tại Bảo Việt Kiên Giang, và luận văn của Dương Thị Diệu Hương về hoạch định chiến lược marketing tại Công ty Bảo Việt Thừa Thiên Huế (Đại học Kinh tế Huế, khóa 2010–2012).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Tiên đã hệ thống hóa lý luận marketing mix dịch vụ và phân tích thực trạng hoạt động 7P tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê hoạt động với khảo sát định lượng 100 khách hàng bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được cùng các mặt tồn tại trong việc thực thi marketing tại chi nhánh. Hệ thống giải pháp hoàn thiện 7 yếu tố marketing mix được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản trị và phát triển thị trường của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019–2020.