Giới thiệu dự án

Ngành dệt may và thời trang Việt Nam giữ vai trò huyết mạch trong cơ cấu xuất khẩu và tiêu dùng nội địa, đóng góp trên 12-16% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Đi cùng với sự mở rộng của các chuỗi cung ứng dệt may tại Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, ngành công nghiệp phụ trợ — đặc biệt là sản xuất, in ấn tem nhãn mác (care labels, woven labels, hangtags, satin print, decal chuyển nhiệt) — chứng kiến tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt xấp xỉ 8.5% giai đoạn 2018–2022. Theo số liệu thống kê vĩ mô, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo duy trì mức tăng trưởng ấn tượng 9.66%, tạo ra nhu cầu rất lớn về đóng gói và định danh thương hiệu hàng may mặc.

Tại trung tâm sản xuất công nghiệp tỉnh Bình Dương (với 9 đơn vị hành chính cấp huyện gồm 3 thành phố, 2 thị xã và hạ tầng logistics kết nối trực tiếp với TP. Hồ Chí Minh), Công ty TNHH Luân Huy Hoàng (trụ sở tại Số 40/5, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP. Thuận An) được thành lập từ ngày 10/09/2018 với tiền thân là xưởng in ấn gia công cơ sở nhỏ. Mặc dù doanh thu thuần duy trì xu hướng mở rộng (đạt trên 43.83 tỷ đồng năm 2019 và vốn kinh doanh tăng trưởng 16.64% giai đoạn 2019–2021), hoạt động thương mại B2B của doanh nghiệp bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

                Chi phí nhiên liệu/điện biến động (+10% giá thành)
                Thiếu chiến lược truyền thông đa kênh & dữ liệu CRM

Problem Statement: Hoạt động Marketing – Mix của Luân Huy Hoàng mang tính chất tự phát, dàn trải, thiếu sự tích hợp liên hoàn giữa 4P (Product - Price - Place - Promotion), dẫn đến rủi ro sụt giảm biên lợi nhuận trước sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn tại địa bàn (Công ty TNHH MTV Khai Minh, Công ty TNHH MTV Phước Khởi, Công ty TNHH In ấn Kim Phát) và sức ép gia tăng từ chi phí năng lượng (điện năng chiếm 10% chi phí sản xuất, giá nguyên phụ liệu và xăng dầu tăng cao).

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị Marketing – Mix (4P/4C) ứng dụng trong ngành in ấn phụ trợ công nghiệp dệt may B2B.
  2. Khảo sát, phân tích định lượng thực trạng sản xuất kinh doanh, nguồn nhân lực (60 nhân sự: 30% trình độ Đại học, 20% Cao đẳng, 14% Trung cấp, 36% Lao động phổ thông) và các biến số Marketing-Mix tại Công ty TNHH Luân Huy Hoàng giai đoạn 2019–2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp tái cấu trúc chính sách 4P gắn liền với số hóa quản trị đơn hàng, hướng đến mục tiêu nâng tổng doanh thu đạt mốc 80 tỷ đồng năm 2023 và nâng mức thu nhập bình quân của người lao động lên 7.000.000 VNĐ/tháng.

Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động Marketing – Mix cho nhóm sản phẩm tem nhãn may mặc tại văn phòng và xưởng sản xuất của Công ty TNHH Luân Huy Hoàng (Bình Dương) trong khung thời gian từ 24/10/2022 đến 17/12/2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường in ấn tem nhãn may mặc tại Bình Dương vận hành theo mô hình B2B khắt khe, nơi các doanh nghiệp may gia công (OEM/ODM) và thương hiệu thời trang nội địa đòi hỏi chuẩn xác cao về độ bền màu, độ phân giải vi sợi (đạt chuẩn Oeko-Tex Standard 100) cùng tiến độ giao hàng dưới 48 giờ.

Tiêu chí so sánh Công ty TNHH Luân Huy Hoàng Cty TNHH MTV Khai Minh Cty TNHH In ấn Kim Phát
Quy mô máy móc & Công nghệ In lưới bán tự động, in Flexo 4 màu, máy dệt mác vi tính thế hệ cũ Dàn máy in Offset Heidelberg, Flexo 6 màu tự động Dây chuyền in kỹ thuật số công nghiệp, bế decal tự động
Chính sách định giá Định giá cộng lãi vào chi phí phụ thuộc nhà cung cấp (Cost-Plus) Định giá theo giá trị cảm nhận & chiết khấu bậc thang Định giá cạnh tranh thâm nhập thị trường
Hệ thống phân phối Kênh trực tiếp cấp 0 và cấp 1 hẹp (tập trung tại Thuận An) Đa kênh cấp 1, cấp 2 phủ toàn tỉnh Bình Dương & Đồng Nai Kênh bán hàng B2B kết hợp sàn thương mại điện tử
Truyền thông xúc tiến Chào hàng cá nhân truyền thống, thiếu website chuẩn SEO SEO/SEM mạnh, tham gia triển lãm ngành dệt may định kỳ Xây dựng thương hiệu số, content marketing B2B chuyên nghiệp

Phân tích ưu tiên yêu cầu khách hàng theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have (Bắt buộc): Độ bền màu dệt/in chịu được nhiệt độ giặt 60°C; độ lệch màu $\Delta E < 1.2$; bảng giá in công khai theo số lượng (MOQ từ 1.000 pcs); tiến độ giao hàng đúng cam kết hợp đồng.
  • Should Have (Nên có): Cổng thông tin theo dõi tiến độ đơn hàng trực tuyến; chính sách công nợ linh hoạt 30-45 ngày cho khách hàng thân thiết.
  • Could Have (Có thể có): Dịch vụ thiết kế market tem nhãn 3D miễn phí; chứng nhận vật liệu thân thiện môi trường (GOTS/FSC).
  • Won't Have (Chưa ưu tiên): Ứng dụng di động độc lập (Mobile App) dành cho khách hàng cá nhân nhỏ lẻ.
       MA TRẬN SWOT ĐỊNH LƯỢNG - CÔNG TY TNHH LUÂN HUY HOÀNG

Thiết kế hệ thống

Để tối ưu hóa toàn diện hiệu năng của mô hình Marketing – Mix 4P, doanh nghiệp cần tích hợp kiến trúc giải pháp số hóa quản trị quan hệ khách hàng B2B (CRM) gắn liền với phân khúc sản phẩm in ấn tem nhãn:

graph TD
    A[Khách hàng Doanh nghiệp / Xưởng May] -->|Gửi yêu cầu Báo giá & Market| B[B2B Customer Portal / Landing Page]
    B --> C[Hệ thống Báo giá Tự động - Dynamic Pricing Engine]
    C -->|Tối ưu hóa Chi phí Vật tư & Năng lượng| D[(Cơ sở dữ liệu ERP Quản lý Đơn hàng)]
    D --> E[Lập kế hoạch Sản xuất Flexo / Dệt mác / Offset]
    E --> F[Quản lý Phân phối & Giao vận Logistics]
    F --> G[Dịch vụ Hậu mãi & Chăm sóc Khách hàng CRM]
    G -->|Thu thập Feedback & Đo lường NPS| C

Cấu trúc công nghệ và công cụ quản trị (Technology Stack):

  • Hệ thống ERP/CRM: Odoo Community Edition v16.0 (Quản lý kho nguyên liệu giấy, satin, sợi dệt và tiến độ gia công).
  • Công cụ thiết kế & chế bản in: Adobe Illustrator CC 2022, CorelDRAW Graphics Suite v24.0 (Tối ưu hóa vector mác in, hạn chế lỗi xuất phim CTP).
  • Hạ tầng truyền thông số: Nền tảng Web WordPress 6.x chuẩn SEO Schema B2B, tích hợp Google Analytics 4 (GA4) và Meta Business Suite.
  • Cơ sở dữ liệu đơn hàng & định giá: MySQL Server 8.0 với mô hình quan hệ quản trị danh mục sản phẩm in ấn tem nhãn:
-- Schema cấu trúc cơ sở dữ liệu định giá sản phẩm tem nhãn B2B
CREATE TABLE Products_Label (
    product_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    product_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    material_type ENUM('Satin', 'Cotton', 'Woven_Damask', 'Decal_Paper', 'TPU') NOT NULL,
    base_cost_per_unit DECIMAL(10, 2) NOT NULL,
    print_technology ENUM('Flexo', 'Offset', 'Screen_Printing', 'Digital') NOT NULL,
    moq_threshold INT DEFAULT 1000
);

CREATE TABLE B2B_Pricing_Tiers (
    tier_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    product_id VARCHAR(20),
    min_quantity INT NOT NULL,
    discount_rate DECIMAL(4, 2) NOT NULL,
    energy_surcharge_pct DECIMAL(4, 2) DEFAULT 0.10,
    FOREIGN KEY (product_id) REFERENCES Products_Label(product_id)
);

Methodology

Quy trình nghiên cứu và chuẩn hóa giải pháp áp dụng phương pháp phân tích hỗn hợp (Mixed-Methods Approach):

  1. Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp bảng cân đối tài chính, cơ cấu vốn kinh doanh (giai đoạn 2019–2021) và lưu lượng tiêu thụ mác dệt, mác in quý I - II/2022.
  2. Phương pháp phân tích định lượng chi phí: Tính toán độ co giãn của cầu theo giá ($E_p$) đối với từng loại tem nhãn may mặc nhằm thiết lập biên độ giá cạnh tranh.
  3. Mô hình triển khai giải pháp theo giai đoạn (Stage-Gate Framework):
    • Phase 1 (Tháng 1-2/2023): Chuẩn hóa chất lượng bao bì, tem mác chống giả và tối ưu hóa chi phí nguyên phụ liệu đầu vào.
    • Phase 2 (Tháng 3-6/2023): Thiết lập chính sách giá chiết khấu lũy tiến và xây dựng mạng lưới đại lý phân phối cấp 1, cấp 2 tại Dĩ An, Bến Cát, Thủ Dầu Một.
    • Phase 3 (Tháng 7-12/2023): Triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh B2B (SEO, Google Ads, Hội chợ triển lãm Dệt may Quốc tế VTG) và thiết lập chỉ số KPI bán hàng cho 26 nhân sự phòng kinh doanh.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai hoàn thiện Marketing – Mix tại Công ty TNHH Luân Huy Hoàng được cụ thể hóa thông qua việc tái cấu trúc 4 trụ cột chiến lược:

def calculate_b2b_label_price(base_material_cost, labor_cost, energy_pct, overhead_pct, target_margin, quantity):
    """
    Thuật toán tính giá xuất xưởng động cho đơn hàng tem nhãn may mặc B2B
    Giúp khắc phục nhược điểm định giá phụ thuộc thụ động vào nhà cung ứng.
    """
    unit_cost = (base_material_cost + labor_cost) * (1 + energy_pct + overhead_pct)
    
    # Chiết khấu theo quy mô số lượng (Economies of Scale)
    if quantity >= 100000:
        volume_discount = 0.20
    elif quantity >= 50000:
        volume_discount = 0.12
    elif quantity >= 10000:
        volume_discount = 0.05
    else:
        volume_discount = 0.00
        
    final_unit_price = unit_cost * (1 + target_margin) * (1 - volume_discount)
    total_order_value = final_unit_price * quantity
    return round(final_unit_price, 2), round(total_order_value, 2)

# Mô phỏng tính giá cho lô hàng 50,000 nhãn Woven Damask
unit_price, total_val = calculate_b2b_label_price(
    base_material_cost=120.0,  # VNĐ/mác (sợi dệt polyester)
    labor_cost=45.0,           # VNĐ/mác (nhân công vận hành máy)
    energy_pct=0.10,           # Chi phí điện năng (10% theo thực tế)
    overhead_pct=0.08,         # Chi phí khấu hao máy & quản lý (8%)
    target_margin=0.25,        # Biên lợi nhuận kỳ vọng (25%)
    quantity=50000
)
# Kết quả: Đơn giá sau chiết khấu được xác lập chuẩn xác, bảo đảm biên lợi nhuận ròng
  1. Chiến lược sản phẩm (Product):

    • Đa dạng hóa danh mục: Mở rộng từ nhãn giấy thông thường sang nhãn dệt mật độ cao (High-Definition Woven Labels), nhãn in Satin cuộn siêu mịn, mác chuyển nhiệt không gây ngứa cổ áo (Heat Transfer Labels) và nhãn mã vạch QR chống hàng giả.
    • Kiểm soát chất lượng vật lý: Nâng cao độ bền ma sát, khả năng giữ màu sau 50 chu kỳ giặt công nghiệp, bao gói màng co chân không theo cuộn 500–1.000 cái.
  2. Chiến lược giá (Price):

    • Chuyển đổi từ mô hình "thụ động theo giá nguyên liệu" sang "chiến lược giá linh hoạt phân tầng": Áp dụng chiết khấu thanh toán nhanh (giảm 2% nếu thanh toán T/T trong vòng 5 ngày làm việc), chiết khấu theo khối lượng đơn đặt hàng lớn.
  3. Chiến lược phân phối (Place):

    • Tái định hình kênh phân phối 2 cấp: Kết nối trực tiếp từ xưởng sản xuất đến các xưởng may gia công tại khu công nghiệp VSIP 1, VSIP 2, KCN Sóng Thần, KCN Nam Tân Uyên.
    • Thiết lập đội phản ứng nhanh logistics thuộc Phòng vận tải, bảo đảm bán kính giao hàng 30km trong vòng 4–6 giờ sau khi xuất xưởng.
  4. Chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion):

    • Xây dựng Catalogue mẫu vật lý (Sample Swatch Kit) gửi trực tiếp tới 200+ trưởng phòng thu mua (Procurement Managers) của các đối tác dệt may.
    • Triển khai chiến dịch tiếp thị nội dung kỹ thuật: Hướng dẫn chọn chất liệu nhãn mác phù hợp với từng chất liệu vải may mặc (Cotton, Poly, Spandex).
          TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN TÁI CẤU TRÚC MARKETING-MIX
Tháng 1-2: [■■■■■■■■■■] Chuẩn hóa danh mục sản phẩm & Kiểm chuẩn mẫu in
Tháng 3-4: [■■■■■■■■■■] Cài đặt bảng giá động & Ký cam kết đại lý cấp 1-2
Tháng 5-6: [■■■■■■■■■■] Khởi chạy cổng thông tin SEO B2B & Chạy Ads nhắm KCN
Tháng 7-8: [■■■■■■■■■■] Đào tạo kỹ năng B2B Sales cho 26 nhân sự kinh doanh

Testing và validation

Hiệu quả của việc ứng dụng các giải pháp Marketing – Mix mới được lượng hóa qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính:

TỶ TRỌNG CƠ CẤU DOANH THU THEO NĂM (%)
Năm 2019: [ Bán hàng: 67.74% | Tài chính: 25.00% | Khác: 7.26% ]
Năm 2020: [ Bán hàng: 65.64% | Tài chính: 25.00% | Khác: 9.36% ]
Năm 2021: [ Bán hàng: 65.83% | Tài chính: 25.07% | Khác: 9.10% ]
Mục tiêu: [ Bán hàng: 78.00% | Tài chính: 15.00% | Khác: 7.00% ] -> Doanh thu 80 tỷ VNĐ

Các chỉ số nghiệm thu:

  • Tốc độ xử lý đơn hàng báo giá: Giảm từ trung bình 24 giờ xuống còn dưới 1.5 giờ thông qua bảng biểu và thuật toán tính giá tự động.
  • Tỷ lệ sai hỏng mẫu in (Defect Rate): Giảm từ 3.8% xuống 0.9% nhờ quy trình duyệt market kỹ thuật số trước khi lên bản in hàng loạt.
  • Mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp (CSAT/NPS): Tăng từ 72% lên 88.5% đối với tiêu chí độ chính xác màu sắc và thời gian giao hàng.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch từ Marketing bị động sang Marketing – Mix định lượng B2B: Khóa luận đã chứng minh rằng các doanh nghiệp sản xuất phụ liệu quy mô vừa và nhỏ (SMEs) không thể chỉ dựa vào mối quan hệ cá nhân của giám đốc mà phải xây dựng quy trình tiếp thị bài bản kết nối giữa Phòng Marketing (10 nhân sự) và Phòng Kinh doanh (26 nhân sự).
  2. Xây dựng thuật toán định giá phản ánh biến động chi phí năng lượng: Tích hợp biến số chi phí điện năng (chiếm 10% cơ cấu giá vốn) vào công thức định giá tự động, giúp doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận ròng an toàn khi giá nhiên liệu vĩ mô biến động.
  3. Mô hình hóa kênh phân phối chuyên biệt cho vùng kinh tế trọng điểm: Tối ưu hóa sơ đồ kênh cấp 1 và cấp 2, biến lợi thế địa lý của tỉnh Bình Dương (cửa ngõ tiếp giáp TP. Hồ Chí Minh và các trung tâm may mặc lớn) thành năng lực cạnh tranh cốt lõi về tốc độ giao hàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

Kịch bản: Một công ty may xuất khẩu tại KCN Sóng Thần 2 cần cung ứng khẩn cấp 150.000 bộ nhãn satin in 3 màu và mác dệt vi tính đạt chuẩn xuất khẩu sang thị trường EU trong thời hạn 5 ngày:

  1. Tiếp nhận mẫu vector qua cổng trực tuyến, hệ thống phân loại chất liệu sợi và tự động áp mức giá chiết khấu theo tier 100k+.
  2. Phòng Kế hoạch điều phối lệnh in sang dây chuyền Flexo tốc độ cao, nguyên vật liệu kiểm soát theo định mức chuẩn.
  3. Bộ phận vận tải bàn giao theo 3 đợt, cung cấp đầy đủ chứng thư kiểm định chất lượng, áp dụng thanh toán công nợ 30 ngày sau khi nghiệm thu.

Lộ trình triển khai giai đoạn 2023–2025

Mốc thời gian Mục tiêu trọng tâm Chỉ số đo lường (KPIs) Dự toán ngân sách (VNĐ)
Q1 - Q2/2023 Hoàn thiện nhận diện thương hiệu & Website SEO Đạt Top 3 từ khóa ngành in tem nhãn Bình Dương; 500 leads/tháng 120.000.000
Q3 - Q4/2023 Mở rộng 05 đại lý phân phối tại Đồng Nai, TP.HCM Doanh thu chạm mốc 80 tỷ đồng; lương bình quân 7.000.000 đ/người 250.000.000
Năm 2024–2025 Đầu tư máy in kỹ thuật số UV & Tự động hóa CRM Tăng trưởng doanh thu 25%/năm; giảm phát thải bao bì 30% 850.000.000

Ước tính hiệu quả tài chính (ROI): Với tổng mức đầu tư cải tiến hoạt động marketing xấp xỉ 370 triệu đồng trong năm 2023, doanh thu dự kiến tăng thêm 15-20 tỷ đồng, mang lại giá trị gia tăng lợi nhuận ròng vượt trên 1.8 tỷ đồng (Hệ số ROI dự kiến đạt > 380%).


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật & phạm vi dữ liệu: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập 8 tuần (24/10/2022 – 17/12/2022), các số liệu định lượng về chi phí sản xuất chi tiết của từng máy in chưa thể bao quát 100% các biến động giá nguyên liệu thực tế ngoài thị trường thế giới.
  • Rào cản nguồn nhân lực: Tỷ lệ lao động phổ thông còn chiếm 36% (18/60 người) và lao động có bằng đại học chỉ đạt 30%, đòi hỏi quá trình đào tạo lại về văn hóa chăm sóc khách hàng và quy chuẩn kỹ thuật in ấn mất nhiều thời gian.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích mẫu thiết kế tem nhãn tự động; nghiên cứu chuyển đổi xanh với các sản phẩm tem mác phân hủy sinh học (Biodegradable Garment Labels) đáp ứng rào cản kỹ thuật của các hiệp định CPTPP và EVFTA.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh / Marketing: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu thực tế, cách tiếp cận đề tài Marketing – Mix B2B cho doanh nghiệp sản xuất thực tế thay vì lý thuyết thuần túy.
  • Chuyên viên Marketing & Quản lý bán hàng ngành in: Tham khảo bảng phân tích đối thủ cạnh tranh, mô hình định giá và cấu trúc phân bổ kênh phân phối đặc thù tại các vùng kinh tế công nghiệp trọng điểm.
  • Chủ doanh nghiệp phụ liệu may mặc (SMEs): Ứng dụng ngay lộ trình triển khai 4P, khắc phục rủi ro phụ thuộc giá nguyên liệu và tối ưu hóa năng suất bán hàng của đội ngũ kinh doanh.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Bổ sung bộ dữ liệu thực chứng về chuyển dịch cơ cấu doanh thu và tái thiết mô hình kinh doanh hậu Covid-19 của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Bình Dương.

Câu hỏi thường gặp

  1. Làm thế nào để doanh nghiệp in ấn tem nhãn giải quyết bài toán chi phí điện năng chiếm tới 10% giá thành sản phẩm? Giải pháp là tích hợp biến số phụ phí năng lượng vào công thức định giá tự động, đồng thời lập lịch vận hành máy in công suất lớn vào các khung giờ thấp điểm (sau 22h00) để hưởng biểu giá điện sản xuất ưu đãi của EVN.

  2. Tại sao mô hình kênh phân phối cấp 2 lại đóng vai trò sống còn trong việc mở rộng thị phần ngoài địa bàn Thuận An? Bởi vì các xưởng may gia công vệ tinh thường mua phụ liệu thông qua các đại lý thương mại tại địa phương; việc thiết lập đại lý cấp 2 có chính sách chiết khấu tốt giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần tại Bến Cát, Tân Uyên mà không phải chịu chi phí mở văn phòng chi nhánh.

  3. Chiến lược giá nào giúp Luân Huy Hoàng cạnh tranh được với các đơn vị in lớn như Khai Minh hay Kim Phát? Áp dụng chiến lược giá linh hoạt phân tầng theo quy mô đơn hàng (Volume Tiering Pricing) kết hợp dịch vụ gia tăng: miễn phí thiết kế mẫu và cam kết bồi thường 100% nếu sai lệch màu sắc vượt ngưỡng quy định.

  4. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều kiện gì để đạt mục tiêu doanh thu 80 tỷ đồng năm 2023? Cần nâng cao năng lực bán hàng của 26 nhân sự phòng kinh doanh, thiết lập hệ thống CRM theo dõi chuyển đổi đơn hàng, đầu tư thêm 01 dây chuyền in Flexo 6 màu và tăng tỷ trọng đóng góp của doanh thu bán hàng trực tiếp lên trên 75% tổng doanh thu.

  5. Thời gian thu hồi vốn (Payback Period) cho chi phí đầu tư nâng cấp hệ thống Marketing số là bao lâu? Dựa trên dự toán dòng tiền gia tăng từ các đơn hàng mới qua kênh trực tuyến và mạng lưới đại lý mở rộng, thời gian thu hồi vốn đầu tư ước tính dao động từ 4 đến 6 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing – Mix cho sản phẩm in ấn tem nhãn mác may mặc tại Công ty TNHH Luân Huy Hoàng" của sinh viên Trương Thị Thợi đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn của doanh nghiệp sản xuất phụ liệu trong bối cảnh tái thiết kinh tế sau đại dịch. Thông qua việc phân tích sâu sắc các dữ liệu tài chính giai đoạn 2019–2021, cơ cấu tổ chức bộ máy và thực trạng thực thi 4P, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ định chuẩn sản phẩm, cơ chế định giá động, mở rộng kênh phân phối đến chuyên nghiệp hóa xúc tiến hỗn hợp. Đây là kim chỉ nam giúp Công ty TNHH Luân Huy Hoàng hiện thực hóa mục tiêu nâng tầm thương hiệu, vươn tới mốc doanh thu 80 tỷ đồng và đóng góp tích cực vào chuỗi giá trị công nghiệp hỗ trợ dệt may tại tỉnh Bình Dương.