Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo máy móc và thiết bị giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực sản xuất nội địa và gia tăng giá trị kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Theo số liệu thống kê trong văn bản, năm 2023, tổng kim ngạch xuất khẩu máy móc thiết bị của Việt Nam đạt 50,64 tỷ USD, tăng 10,7% so với năm 2022 và chiếm tỷ trọng 20,53% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước. Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Hoa Kỳ đạt 24,38 tỷ USD (chiếm 48,14%), trong khi xuất khẩu sang khu vực Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đạt 16 tỷ USD (tăng 23,08%, chiếm hơn 31,6%). Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP và AANZFTA đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế.
Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam (thành lập năm 2015, trụ sở chính tại số 60B Ngõ Văn Hương, Phố Tôn Đức Thắng, phường Hàng Bột, quận Đống Đa, Hà Nội) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất. Thị trường Úc với quy mô dân số khoảng 26,6 triệu người và nhu cầu nhập khẩu các loại máy móc công nghiệp phục vụ sản xuất rất lớn, đang là một trong những địa bàn xuất khẩu trọng tâm của doanh nghiệp. Mặc dù công ty đã đạt được một số kết quả kinh doanh nhất định tại Úc, hoạt động thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường này vẫn bộc lộ những hạn chế về quy mô, chất lượng dịch vụ và năng lực xúc tiến. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu máy móc sản xuất sang thị trường Úc là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Xác định mức độ và xu hướng xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất sang thị trường Úc của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam; từ đó đưa ra giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận về xuất khẩu và hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam giai đoạn 2019–2023.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh xuất khẩu máy móc sang thị trường Úc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu, các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam sang thị trường Úc và các kiến nghị chính sách liên quan.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam, tập trung tại trụ sở chính tại Đống Đa, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận vận dụng các căn cứ pháp lý, lý thuyết thương mại quốc tế và quản trị xuất khẩu, bao gồm:
- Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Luật Thương mại năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11, Điều 28, Khoản 1) quy định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng; kết hợp định nghĩa thương mại quốc tế của Feenstra và Taylor (2010).
- Vai trò của hoạt động xuất khẩu: Phân tích vai trò đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn ngoại tệ cho công nghiệp hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển mạng lưới kinh doanh).
- Các hình thức xuất khẩu hàng hóa: Khóa luận hệ thống hóa 7 hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu (gồm 5 dạng: đổi hàng, mua bán đối lưu, mua bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại), gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, giao dịch tái xuất (tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu) và xuất khẩu theo nghị định thư.
- Nội dung thúc đẩy xuất khẩu: Gồm mở rộng quy mô sản xuất, nghiên cứu và mở rộng thị trường, đa dạng hóa mặt hàng, nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa nguồn vốn và nhân lực, đầu tư công nghệ sản xuất, phát triển hệ thống kênh phân phối.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng các công thức định lượng gồm: Kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ($g = \frac{M_i - M_0}{M_0} \times 100%$), Lợi nhuận tiêu thụ ($\text{Lợi nhuận} = \text{Tổng doanh thu} - \text{Tổng chi phí}$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($p = \frac{LN}{TC}$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($p = \frac{LN}{TR}$), Tỷ trọng mặt hàng xuất khẩu ($R_i = \frac{M_{Ri}}{M} \times 100%$) và Hiệu quả sử dụng lao động.
- Định hướng chiến lược ngành: Căn cứ nội dung "Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035" về nhóm máy móc nông nghiệp và máy công cụ (công nghệ PLC, CNC).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nguồn Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới (WB), báo cáo của Vietnam Briefing và các văn bản báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2023 của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam. Các số liệu nội bộ được tổng hợp từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Kinh doanh.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp, phân loại và trình bày các dữ liệu tài chính, nhân sự, kim ngạch xuất khẩu theo chuỗi thời gian 2019–2023.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân rã các chỉ tiêu kinh doanh theo mặt hàng, theo thị trường đối tác để đánh giá cấu trúc và thực trạng xuất khẩu của công ty.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính và thương mại qua các năm 2019, 2020, 2021, 2022 và 2023 nhằm xác định mức độ tăng trưởng và sự biến động trước và sau các tác động kinh tế (dịch Covid-19, lạm phát toàn cầu).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành cơ khí máy móc Việt Nam tăng trưởng nhanh (doanh thu ngành máy móc thiết bị có tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm - CAGR đạt 14,3% giai đoạn 2010–2019 với hơn 2.200 doanh nghiệp sản xuất). Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây như luận văn của PGS.TS Nguyễn Xuân Trung (2018) về thị trường Ấn Độ, các nghiên cứu về thị trường Úc, New Zealand và nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Ngà (2018) về thị trường Nhật Bản. Từ đó, chương 1 xác lập khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước chủ yếu tiếp cận ở quy mô toàn ngành hoặc mang tính vĩ mô, chưa đi sâu vào giải pháp cụ thể cho một doanh nghiệp thương mại máy móc sản xuất sang thị trường ngách là Úc. Chương này cũng trình bày rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập/xử lý số liệu và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU VÀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về hoạt động ngoại thương và xúc tiến xuất khẩu. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của 7 hình thức xuất khẩu, làm rõ 7 nội dung cốt lõi của công tác thúc đẩy xuất khẩu và thiết lập hệ thống 6 nhóm chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả xuất khẩu.
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động thúc đẩy xuất khẩu máy móc thiết bị:
- Nhân tố môi trường bên ngoài: Tình hình kinh tế thế giới; chính trị và pháp luật quốc tế; chính sách thuế quan (chính sách miễn/giảm thuế của Việt Nam đối với linh kiện máy móc và khung thuế nhập khẩu 10–33% của Úc tính theo giá trị hải quan FOB); yếu tố văn hóa - xã hội; yếu tố địa lý (khoảng cách vận tải biển giữa Việt Nam và Úc); mức độ cạnh tranh từ các đối thủ trong nước (Công ty TNHH Mhi Engine System Việt Nam, Công ty TNHH Việt Nam Toyo Denso, Công ty TNHH Công nghiệp Brother Sài Gòn...) và đối thủ quốc tế (Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
- Nhân tố nội tại doanh nghiệp: Tiềm lực tài chính, tiềm năng nhân sự, trình độ tổ chức quản lý và cơ sở vật chất kỹ thuật.
Chương 2 khép lại bằng việc phân định 5 nội dung trọng tâm được giới hạn để phân tích tại doanh nghiệp: mở rộng quy mô xuất khẩu, đa dạng hóa mặt hàng, nâng cao chất lượng sản phẩm, nghiên cứu mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và nhân lực.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU MÁY MÓC THIẾT BỊ DÙNG TRONG SẢN XUẤT SANG THỊ TRƯỜNG ÚC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN FALCOM VIỆT NAM
Chương 3 trình bày chi tiết bức tranh hoạt động của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam giai đoạn 2019–2023. Doanh nghiệp có vốn điều lệ 10 tỷ đồng, kinh doanh đa ngành theo các mã ngành 4650, 4651, 4652, 4653, 4659, 4663, 5229, 8299.
Cơ cấu nhân sự tại trụ sở Hà Nội được tổ chức thành 5 phòng ban trực thuộc Ban Giám đốc:
| Phòng ban / Tiêu chí |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Ban Giám đốc |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
| Phòng Kinh doanh |
21 |
21 |
22 |
25 |
23 |
| Phòng Kế toán |
4 |
4 |
4 |
5 |
4 |
| Phòng Chứng từ |
11 |
11 |
13 |
13 |
13 |
| Phòng Hành chính – Nhân sự |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
| Phòng Kỹ thuật & Kho bãi |
8 |
8 |
8 |
9 |
8 |
| Tổng số lao động (người) |
52 |
52 |
55 |
60 |
57 |
Đặc điểm nhân sự: Lao động nữ chiếm 38 người, nam chiếm 19 người; trên 70% có trình độ đại học, 10% có trình độ sau đại học; 46 người dưới 35 tuổi (chiếm hơn 60% tổng nhân sự).
Về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh tổng thể của công ty:
- Năm 2019, tổng tài sản đạt 56.417.639.661 VNĐ, trong đó tài sản ngắn hạn là 40.263.018.128 VNĐ (chiếm 71,9%); nợ phải trả là 43.453.291.235 VNĐ (chiếm 79,7% nguồn vốn) và vốn chủ sở hữu đạt 12.964.348.426 VNĐ. Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và tổng quát năm 2019 đạt 1,19 lần.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng doanh thu |
161.259.347.253 |
163.347.489.190 |
165.553.029.588 |
171.852.922.723 |
161.520.426.228 |
| Tổng chi phí |
151.634.753.531 |
153.369.381.623 |
155.153.451.013 |
159.700.287.318 |
146.629.155.340 |
| Lợi nhuận |
9.642.593.722 |
9.978.107.567 |
10.399.578.575 |
12.152.635.405 |
14.891.270.888 |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu |
37.576.426.852 |
36.235.433.711 |
38.645.917.200 |
46.213.669.817 |
37.446.159.082 |
Về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, Falcom tập trung vào 5 nhóm máy chính dùng trong sản xuất đồ gỗ:
- Máy bóc gỗ: Mặt hàng chủ lực có tỷ trọng doanh thu cao nhất (năm 2020 đạt 9,70 tỷ VNĐ, chiếm 26,8%; năm 2021 chiếm 28,1%; năm 2022 đạt 13,28 tỷ VNĐ, chiếm 28,7%; năm 2023 chiếm 28,1% tổng kim ngạch xuất khẩu).
- Máy cưa lọng đứng: Đạt doanh thu 7,26 tỷ VNĐ (năm 2020, chiếm 20%), 8,26 tỷ VNĐ (năm 2021, chiếm 21,5%) và đạt 8,42 tỷ VNĐ (năm 2023, chiếm 22,5%).
- Máy khoan CNC 6 mặt, Máy cưa bàn trượt, Máy chà: Doanh thu máy chà năm 2020 đạt 6,25 tỷ VNĐ (chiếm 17,9%). Các mặt hàng này dao động ổn định trong khoảng 10% đến 20% kim ngạch xuất khẩu.
Về cơ cấu thị trường xuất khẩu theo quốc gia:
| Thị trường (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Nam Phi |
14.256.361.256 |
13.525.671.823 |
14.660.721.950 |
19.203.517.220 |
14.415.380.422 |
| Angola |
8.586.356.356 |
8.423.766.210 |
7.638.882.007 |
8.327.695.424 |
9.841.228.504 |
| Mozambique |
2.123.526.234 |
2.059.679.900 |
3.556.045.910 |
3.186.243.451 |
3.746.337.316 |
| Úc |
2.536.846.751 |
2.256.354.789 |
3.156.256.486 |
3.256.861.356 |
4.312.718.312 |
| Khác |
10.073.336.255 |
9.969.960.989 |
9.634.010.784 |
12.239.352.366 |
5.130.494.528 |
| Tổng cộng |
37.576.426.852 |
36.235.433.711 |
38.645.917.200 |
46.213.669.817 |
37.446.159.082 |
Nam Phi là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty, tiếp theo là Angola. Thị trường Úc duy trì xu hướng tăng trưởng liên tục từ 2,54 tỷ VNĐ (2019) lên 4,31 tỷ VNĐ (2023), cho thấy tiềm năng tiêu thụ ổn định đối với nhóm máy chế biến sản xuất gỗ.
CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MÁY MÓC, THIẾT BỊ DÙNG TRONG SẢN XUẤT SANG THỊ TRƯỜNG ÚC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN FALCOM VIỆT NAM
Chương 4 chỉ ra các cơ hội (thị trường Úc có nhu cầu nhập khẩu máy móc chiếm 70% tổng nhập khẩu; rào cản kỹ thuật chưa quá khắt khe so với một số khu vực khác; tận dụng ưu đãi thuế quan từ AANZFTA và CPTPP) cùng các thách thức (khoảng cách vận tải lớn làm tăng chi phí logistics; áp lực cạnh tranh từ các công ty chế tạo máy của Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bao gồm:
- Giải pháp cho Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam:
- Đầu tư nâng cấp công nghệ và dây chuyền sản xuất/chế tạo để đáp ứng các đơn hàng quy mô lớn.
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm máy móc chuyên dụng, nâng cấp các dòng máy tự động hóa cao (máy khoan CNC, máy cưa điều khiển số).
- Hoàn thiện hệ thống phân phối và chính sách dịch vụ hậu mãi (bảo hành, cung ứng linh kiện thay thế) tại thị trường Úc.
- Đào tạo nâng cao nghiệp vụ ngoại thương, năng lực ngoại ngữ và hiểu biết văn hóa kinh doanh thị trường Úc cho đội ngũ nhân sự.
- Nâng cao hiệu quả quản trị tài chính, tối ưu hóa chi phí vận hành và quản lý nợ phải trả.
- Kiến nghị đối với Chính phủ: Hỗ trợ thông tin xúc tiến thương mại tại các thị trường tiềm năng; tiếp tục thực hiện chính sách miễn/giảm thuế nhập khẩu đối với linh kiện cơ khí phục vụ sản xuất xuất khẩu; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa ưu đãi từ các FTA song phương và đa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện chuỗi số liệu tài chính và hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam giai đoạn 2019–2023. Doanh thu của công ty đạt đỉnh 171,85 tỷ VNĐ vào năm 2022 và duy trì mức lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm (từ 9,64 tỷ VNĐ năm 2019 lên 14,89 tỷ VNĐ năm 2023).
- Kim ngạch xuất khẩu máy móc của công ty sang thị trường Úc tăng trưởng liên tục từ 2,54 tỷ VNĐ (2019) lên 4,31 tỷ VNĐ (2023), bất chấp tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty năm 2023 sụt giảm xuống còn 37,45 tỷ VNĐ do suy thoái kinh tế thế giới.
- Xác định được cơ cấu 5 mặt hàng máy chế biến gỗ xuất khẩu chủ đạo (máy bóc gỗ, máy cưa lọng đứng, máy khoan CNC 6 mặt, máy cưa bàn trượt, máy chà), trong đó máy bóc gỗ chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (đạt 28,7% vào năm 2022).
Giải pháp và kiến nghị
- Đề xuất đồng bộ 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cho Falcom: mở rộng quy mô năng lực sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm máy móc công nghiệp, nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành/phân phối, đào tạo nguồn nhân lực trẻ chuyên trách thị trường Úc và tối ưu hóa sử dụng vốn.
- Đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước về chính sách thuế linh kiện cơ khí, hỗ trợ xúc tiến thương mại và tối ưu hóa thủ tục thông quan hàng hải quan.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Khắc phục hạn chế của các đề tài nghiên cứu xuất khẩu trước đây (vốn chỉ dừng lại ở phạm vi tổng quan toàn ngành hoặc nghiên cứu hàng nông sản, may mặc, da giày), khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về doanh nghiệp xuất khẩu máy móc công nghiệp Việt Nam sang thị trường phát triển tại châu Đại Dương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế mới chỉ tập trung vào trụ sở chính của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam tại Đống Đa, Hà Nội, chưa bao quát toàn diện hoạt động của chi nhánh TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu phân tích dừng lại ở mốc năm tài chính 2023; chưa có điều kiện thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ phía các đối tác và khách hàng nhập khẩu tại Úc do giới hạn thời gian thực tập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp tại Úc đối với sản phẩm máy móc nhập khẩu từ Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về tác động cụ thể của Hiệp định AANZFTA nâng cấp đối với biểu thuế và quy tắc xuất xứ hàng cơ khí chế tạo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về hoạt động xuất khẩu và xúc tiến thương mại.
- Doanh nghiệp kinh doanh máy móc, thiết bị: Các nhà quản trị doanh nghiệp cơ khí, thương mại thiết bị công nghiệp có thể tham khảo mô hình cơ cấu phòng ban, hệ thống chỉ tiêu tài chính, cách phân bổ cơ cấu thị trường và định hướng mở rộng thị trường sang Úc.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, kim ngạch phân loại theo 5 mặt hàng máy công nghiệp gỗ và 5 thị trường quốc gia (giai đoạn 2019–2023) tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam trong giai đoạn 2019–2023 là quốc gia nào?
Thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty là Nam Phi. Kim ngạch xuất khẩu sang Nam Phi luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu thị trường của Falcom, đạt 14,26 tỷ VNĐ (2019), 13,53 tỷ VNĐ (2020), 14,66 tỷ VNĐ (2021), đạt đỉnh 19,20 tỷ VNĐ (2022) và đạt 14,42 tỷ VNĐ (2023).
2. Kim ngạch xuất khẩu của Falcom sang thị trường Úc biến động như thế nào qua các năm?
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Úc duy trì xu hướng tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 2,54 tỷ VNĐ (2019), giảm nhẹ xuống 2,26 tỷ VNĐ (2020 do Covid-19), sau đó tăng lên 3,16 tỷ VNĐ (2021), 3,26 tỷ VNĐ (2022) và đạt mức cao nhất 4,31 tỷ VNĐ (năm 2023).
3. Falcom tập trung xuất khẩu những dòng máy móc sản xuất chủ lực nào?
Công ty tập trung xuất khẩu 5 dòng máy móc chính phục vụ ngành sản xuất, chế biến gỗ, bao gồm: máy bóc gỗ (chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt 26,8% đến 28,7%), máy cưa lọng đứng (chiếm 20% đến 22,5%), máy khoan CNC 6 mặt, máy cưa bàn trượt và máy chà.
4. Cơ cấu tổ chức và nhân sự tại trụ sở Hà Nội của Công ty Falcom có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến năm 2023, tổng nhân sự tại trụ sở Hà Nội là 57 người, phân bổ thành 5 phòng ban trực thuộc Ban Giám đốc (Phòng Kinh doanh đông nhất với 23 người, Phòng Chứng từ 13 người, Phòng Kỹ thuật & Kho bãi 8 người, Phòng HC-NS 6 người, Phòng Kế toán 4 người). Lực lượng lao động có trình độ đại học chiếm trên 70%, sau đại học chiếm 10% và lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm trên 60% (46 người).
5. Mức thuế nhập khẩu vào thị trường Úc đối với máy móc thiết bị được quy định như thế nào?
Mức thuế nhập khẩu của Úc đối với máy móc thiết bị nhìn chung dao động từ 10% đến 33% tùy thuộc vào từng mặt hàng cụ thể theo hệ thống mã số HS, và thuế hải quan được tính trên cơ sở giá trị hải quan FOB.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Khánh đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động xuất khẩu máy móc thiết bị dùng trong sản xuất của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam sang thị trường Úc giai đoạn 2019–2023. Thông qua việc phân tích hệ thống dữ liệu tài chính, nhân sự, cơ cấu mặt hàng và thị trường đối tác, tác giả đã chỉ ra các cơ hội tăng trưởng cũng như những hạn chế trong công tác xúc tiến thương mại của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu sản xuất, quản trị nhân sự, kênh phân phối đến các kiến nghị về chính sách ngoại thương nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang thị trường Úc.