Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2021–2023 đối mặt với hai chiều tác động trái ngược: một mặt, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA mở ra cơ hội tiếp cận thị trường "khó tính"; mặt khác, lạm phát tại Hoa Kỳ và châu Âu, căng thẳng địa chính trị, lãi suất tăng và biến động tỷ giá khiến sức mua sụt giảm, đơn hàng bị hoãn hoặc hủy. Năm 2023, Việt Nam đứng trong top 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, xuất khẩu 36 mặt hàng sang 104 thị trường, song các doanh nghiệp gia công quy mô vừa và nhỏ vẫn gặp nhiều khó khăn cạnh tranh.

Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt (thành lập 26/08/2014, vốn điều lệ 10 tỷ VND) chuyên gia công quốc tế hàng may mặc xuất khẩu sang Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan. Trong giai đoạn 2022–2023, tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty giảm từ 890 nghìn USD xuống còn 850 nghìn USD. Nguyên nhân được xác định gồm: sức mua thị trường chủ lực suy giảm, công ty chưa tận dụng hiệu quả ưu đãi từ các FTA đã ký kết, hoạt động xúc tiến thương mại còn yếu, mẫu mã sản phẩm ít thay đổi, máy móc lạc hậu và kênh phân phối chưa được xây dựng bài bản tại các thị trường xuất khẩu.

Câu hỏi nghiên cứu mà khóa luận đặt ra:

  1. Thực trạng xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt như thế nào?
  2. Cơ cấu sản phẩm may mặc xuất khẩu và thị trường xuất khẩu của công ty như thế nào?
  3. Những tồn tại trong hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu hàng may mặc của công ty là gì?
  4. Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu hàng may mặc của công ty trong thời gian tới là gì?

Mục tiêu nghiên cứu gồm hai phương diện: (i) từ phía doanh nghiệp — xác định hệ thống cơ sở lý luận, phân tích điểm mạnh–điểm yếu và đề xuất giải pháp thực tiễn; (ii) từ phía nhà nước — nắm bắt khó khăn của doanh nghiệp để đề xuất chính sách thị trường, hệ thống pháp luật và công cụ điều tiết vi mô, vĩ mô phù hợp.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu hàng may mặc và các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt.

Phạm vi nghiên cứu: Về không gian — Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt với thông tin từ các phòng ban trực thuộc. Về thời gian — dữ liệu thu thập và phân tích từ năm 2021 đến năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận xoay quanh ba nhóm khái niệm chính:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Căn cứ theo Điều 18, Khoản 1, Luật Thương mại 2005 của Việt Nam và định nghĩa của Feenstra & Taylor (2010) trong giáo trình Thương mại quốc tế.
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, giao dịch qua trung gian, buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tái xuất — trong đó gia công quốc tế là hình thức công ty Nguồn Việt đang áp dụng chủ yếu.
  • Khái niệm thị trường xuất khẩu: Tổng hợp từ góc độ kinh doanh quốc tế và Marketing quốc tế; phân loại thị trường theo bảy tiêu chí: vị trí địa lý, lịch sử quan hệ ngoại thương, mức độ ưu tiên, mức độ mở cửa, hạn ngạch, sức mua và cấu trúc cạnh tranh.
  • Mở rộng thị trường xuất khẩu: Tiếp cận theo góc độ Marketing hiện đại và quản trị doanh nghiệp, phân biệt hai phương thức — mở rộng theo chiều rộng (thâm nhập thị trường mới) và mở rộng theo chiều sâu (tăng thị phần tại thị trường hiện có).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm khách quan (rào cản thương mại, đặc điểm thị trường nhập khẩu, môi trường chính trị–xã hội, văn hóa–lịch sử, vị trí địa lý, tỷ giá hối đoái, tiềm năng ngành sản xuất, chiến lược phát triển ngành, quy định pháp luật) và nhóm chủ quan (nguồn lực doanh nghiệp, chất lượng hàng hóa, chiến lược phát triển).
  • Nhóm giải pháp mở rộng thị trường: Sản phẩm, giá, cải tiến kỹ thuật, xúc tiến (quảng cáo quốc tế, quan hệ công chúng, xúc tiến bán, khuyến mãi, hội chợ–triển lãm) và phân phối (thêm kênh phân phối, xây dựng liên minh phân phối).

Khóa luận đồng thời tham chiếu các khung lý thuyết của Philip Kotler (xúc tiến bán), John Philip Jones (quảng cáo quốc tế) và TS An Thị Thanh Nhàn & TS Lục Thị Thu Hường (Giáo trình Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế, NXB Thống kê).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Phương pháp Mô tả cụ thể
Phương pháp luận Hệ thống hóa lý luận về xuất khẩu, thị trường xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu
Thu thập dữ liệu sơ cấp Phỏng vấn cá nhân tại phòng Xuất nhập khẩu và các bộ phận liên quan trong công ty
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo kết quả kinh doanh, kim ngạch xuất khẩu, sổ kế toán nội bộ giai đoạn 2021–2023; luận văn, website liên quan
Phân tích định lượng So sánh, thống kê, phân tích số liệu kim ngạch xuất khẩu theo thị trường và theo châu lục
Phân tích định tính Nghiên cứu lý thuyết nền kết hợp phân tích, so sánh, tổng hợp

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành may mặc Việt Nam chịu tác động kép từ cơ hội FTA và áp lực suy thoái kinh tế toàn cầu. Tác giả điểm luận năm công trình nghiên cứu liên quan (Nguyễn Thùy Dung 2013, Nguyễn Trần Bắc Linh 2017, Nguyễn Thị Nga 2019, Vũ Minh Khang 2019, Nguyễn Thị Phương 2020) để xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào phân tích mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng may mặc tại Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt với số liệu giai đoạn 2021–2023. Chương cũng xác định kết cấu bốn chương và phương pháp nghiên cứu sử dụng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa

Chương lý luận cung cấp hệ thống khái niệm đầy đủ về xuất khẩu hàng hóa, thị trường xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu. Các nội dung nổi bật gồm: phân tích vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, nâng cao vị thế, cải thiện năng lực cạnh tranh) và đối với quốc gia (thu ngoại tệ, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng quan hệ đối ngoại); hệ thống hóa sáu hình thức xuất khẩu; phân loại thị trường xuất khẩu theo bảy tiêu chí; trình bày hai phương thức mở rộng theo chiều rộng và chiều sâu cùng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tương ứng; và hệ thống năm nhóm giải pháp. Phần phân định nội dung nghiên cứu xác định bốn nhóm giải pháp trọng tâm cho công ty Nguồn Việt: sản phẩm, cải tiến kỹ thuật, giá và xúc tiến.

Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt

Chương thực trạng tập trung vào phân tích toàn diện hoạt động của công ty. Một số dữ liệu nổi bật:

Về nhân sự (năm 2023):

Chỉ tiêu Số lượng Tỷ lệ
Tổng lao động 157–172 người 100%
Lao động phổ thông 141 người 82%
Cao đẳng & trung cấp 23 người 13,4%
Đại học 8 người 4,6%
Nữ 138 người 80,2%
Nam 34 người 19,8%

Phòng sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 145 người (84,3% tổng lao động).

Về cơ sở vật chất: Công ty vận hành 1 văn phòng và 2 nhà xưởng (tổng diện tích khoảng 1.058 m²), với 134 thiết bị gồm 100 máy may công nghiệp, 10 máy chuyên dùng và các thiết bị phụ trợ.

Về kim ngạch xuất khẩu (giai đoạn 2021–2023): Kim ngạch tăng từ năm 2021 lên 890 nghìn USD năm 2022, sau đó giảm xuống còn 850 nghìn USD năm 2023 — phản ánh tác động tiêu cực của suy giảm sức mua tại các thị trường trọng điểm Hoa Kỳ và EU.

Cơ cấu thị trường: Hoa Kỳ và EU là hai thị trường chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan. Cơ cấu thị trường theo châu lục được trình bày qua các bảng số liệu so sánh ba năm 2021–2023.

Những hạn chế được xác định: Hoạt động xúc tiến chưa sâu rộng; chính sách giá thiếu linh hoạt do chi phí đầu vào cao (tiền lương, BHXH, khấu hao, tiền thuê đất); mẫu mã sản phẩm ít thay đổi sau gần 10 năm hoạt động; máy móc thiết bị lâu không được đầu tư mới nên không đáp ứng được yêu cầu đánh giá nhà máy và năng lực kỹ thuật từ phía khách hàng; kênh phân phối chưa được xây dựng bài bản tại các thị trường xuất khẩu.

Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt

Chương đề xuất gồm bốn phần: (1) Dự báo và triển vọng thị trường xuất khẩu hàng may mặc của công ty; (2) Định hướng và mục tiêu phát triển trong thời gian tới, xác định các thị trường tiềm năng mới như Châu Á (ngoài thị trường hiện có), Nga, Châu Phi và Trung Đông; (3) Năm nhóm giải pháp cụ thể; (4) Kiến nghị với nhà nước và với công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Ghi nhận kim ngạch xuất khẩu giảm từ 890 nghìn USD (2022) xuống 850 nghìn USD (2023), làm cơ sở thực tiễn để xây dựng giải pháp.
  • Xác định cơ cấu thị trường hiện tại tập trung vào Hoa Kỳ và EU — hai thị trường có sức mua suy giảm — và nhận diện đây là rủi ro phụ thuộc thị trường cần được phân tán.
  • Phân tích thực trạng nguồn lực: tổng thiết bị 134 chiếc, lao động phổ thông chiếm 82%, trình độ đại học chỉ đạt 4,6%.

Giải pháp tác giả đề xuất

Nhóm giải pháp Nội dung trọng tâm
Sản phẩm Cải tiến mẫu mã, nâng cao chất lượng, đa dạng hóa chủng loại hàng may mặc xuất khẩu
Giá Tối thiểu hóa chi phí đầu vào, áp dụng định giá thâm nhập thị trường cho thị trường mới
Cải tiến kỹ thuật Đầu tư máy móc thiết bị mới, đáp ứng yêu cầu đánh giá nhà máy và trách nhiệm xã hội từ phía khách hàng
Xúc tiến Tăng cường quảng cáo quốc tế, quan hệ công chúng, xúc tiến bán, tham gia hội chợ–triển lãm thương mại
Phân phối Xây dựng kênh phân phối hợp lý, thiết lập liên minh phân phối tại thị trường xuất khẩu

Ngoài ra, tác giả kiến nghị nhà nước hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp dệt may tận dụng FTA; kiến nghị công ty tập trung đào tạo nhân lực và chủ động tìm kiếm thị trường mới tại Châu Á, Nga, Châu Phi và Trung Đông.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả xác định ba điểm khác biệt so với năm công trình được khảo sát: (i) lĩnh vực nghiên cứu thuộc mặt hàng gia công may mặc — chưa có công trình nào trước đó tập trung vào phân khúc này tại công ty Nguồn Việt; (ii) đối tượng nghiên cứu cụ thể là Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt; (iii) số liệu được cập nhật đến giai đoạn 2021–2023, phản ánh bối cảnh kinh tế thế giới hậu đại dịch và tình trạng suy thoái toàn cầu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong Lời cảm ơn rằng khóa luận còn hạn chế do kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn có giới hạn, cũng như thời gian nghiên cứu không nhiều. Xuất phát từ phạm vi nghiên cứu của đề tài, có thể nhận thấy một số giới hạn cụ thể: dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn không cấu trúc, không có cỡ mẫu xác định, nên mức độ đại diện còn hạn chế. Phạm vi phân tích giới hạn ở một doanh nghiệp duy nhất nên kết quả khó tổng quát hóa cho toàn ngành may mặc gia công tại Việt Nam. Các thị trường tiềm năng mới (Nga, Châu Phi, Trung Đông) được đề xuất nhưng chưa có phân tích định lượng về dung lượng thị trường và rào cản thâm nhập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phân tích so sánh nhiều doanh nghiệp gia công may mặc trong cùng phân khúc, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về tiềm năng và điều kiện thâm nhập các thị trường mới được đề xuất.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp với các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế — có thể tham khảo toàn bộ Chương 2 như một hệ thống lý luận được trình bày có hệ thống về xuất khẩu, thị trường xuất khẩu và các giải pháp mở rộng thị trường.
  • Sinh viên thực tập hoặc làm khóa luận tại các doanh nghiệp may mặc gia công — Chương 3 cung cấp mẫu phân tích thực trạng gồm cơ cấu tổ chức, nhân sự, cơ sở vật chất, tình hình tài chính và cơ cấu thị trường xuất khẩu theo một hướng tiếp cận mô tả–so sánh.
  • Người làm đề tài tương tự về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng tiêu dùng — Chương 4 trình bày khuôn mẫu đề xuất giải pháp theo năm nhóm (sản phẩm, giá, kỹ thuật, xúc tiến, phân phối) có thể điều chỉnh cho các ngành hàng khác.
  • Cán bộ phòng xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ — phần phân tích các nhân tố ảnh hưởng và hạn chế thực trạng (Chương 3) có giá trị tham chiếu thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu của Công ty Nguồn Việt biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?

Kim ngạch xuất khẩu của công ty tăng lên đỉnh điểm vào năm 2022 với 890 nghìn USD, sau đó giảm xuống còn 850 nghìn USD vào năm 2023. Nguyên nhân chính được xác định là lạm phát tại các thị trường chủ lực Hoa Kỳ và EU khiến sức mua giảm, nhiều đơn hàng bị khách hàng hoãn hoặc hủy.

2. Công ty Nguồn Việt đang áp dụng hình thức xuất khẩu nào và xuất khẩu sang những thị trường nào?

Công ty chủ yếu áp dụng hình thức gia công quốc tế — nhận nguyên vật liệu từ bên đặt gia công, thực hiện các công đoạn sản xuất và giao thành phẩm. Các thị trường xuất khẩu hiện tại gồm Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, EU và Hoa Kỳ. Hoa Kỳ và EU là hai thị trường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2021–2023.

3. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động của Công ty Nguồn Việt năm 2023 có đặc điểm gì?

Công ty có 157–172 lao động, trong đó lao động phổ thông chiếm 82%, lao động có trình độ đại học chỉ chiếm 4,6%. Phòng sản xuất chiếm 84,3% tổng lao động (145 người). Tỷ lệ lao động nữ đạt 80,2%, cao gấp khoảng 4 lần nam giới — phù hợp với đặc thù ngành may mặc đòi hỏi sự khéo léo trong các khâu gia công.

4. Những hạn chế cụ thể nào trong hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty được khóa luận chỉ ra?

Khóa luận xác định năm hạn chế chính: (i) mẫu mã sản phẩm ít thay đổi sau gần 10 năm hoạt động; (ii) máy móc thiết bị lâu không được đầu tư mới, không đáp ứng yêu cầu đánh giá nhà máy và trách nhiệm xã hội từ khách hàng; (iii) chi phí sản xuất cao (tiền lương, BHXH, khấu hao, tiền thuê đất) làm giảm khả năng cạnh tranh về giá; (iv) hoạt động xúc tiến và quảng cáo chưa được đầu tư bài bản; (v) kênh phân phối tại các thị trường xuất khẩu chưa được xây dựng, hoạt động phân phối chủ yếu do nhân viên công ty trực tiếp thực hiện.

5. Công ty Nguồn Việt đang áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nào và công ty được thành lập với vốn điều lệ bao nhiêu?

Công ty xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và SA 8000 trong hầu hết các dây chuyền sản xuất. Công ty được thành lập ngày 26/08/2014 với vốn điều lệ ban đầu là 15 tỷ VND, hiện đăng ký vốn điều lệ là 10 tỷ VND theo dữ liệu tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Minh Khôi (Trường Đại học Thương mại, 2024) phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH Đầu tư sản xuất và dịch vụ Nguồn Việt trong giai đoạn 2021–2023 — giai đoạn kim ngạch xuất khẩu của công ty giảm từ 890 nghìn USD xuống 850 nghìn USD do tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu và sức mua sụt giảm tại các thị trường trọng điểm. Trên nền lý luận hệ thống về xuất khẩu, thị trường xuất khẩu và các phương thức mở rộng thị trường, khóa luận xác định năm nhóm hạn chế và đề xuất năm nhóm giải pháp tương ứng gồm sản phẩm, giá, cải tiến kỹ thuật, xúc tiến và phân phối, đồng thời định hướng mở rộng sang các thị trường tiềm năng mới như Châu Á, Nga, Châu Phi và Trung Đông. Đây là công trình nghiên cứu tình huống mang tính ứng dụng, có giá trị tham khảo cho các sinh viên và doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu hàng may mặc gia công quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.