Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu giữ vị trí then chốt trong quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP), gia tăng nguồn thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động. Với lợi thế tự nhiên về vị trí địa lý, đất đai, khí hậu nhiệt đới và nguồn nhân lực dồi dào, Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để phát triển nền nông nghiệp sinh thái bền vững, đa canh và tạo ra nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu có giá trị kinh tế cao. Trong đó, nhóm hàng rau quả là lĩnh vực được Nhà nước chú trọng đầu tư phát triển nhằm đẩy mạnh sản xuất, tiêu thụ nội địa và mở rộng thương mại quốc tế.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods (Nafoods Group) là một trong những doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu các sản phẩm nước ép trái cây cô đặc, puree và rau củ quả đông lạnh. Tuy nhiên, thực tế hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn vừa qua vẫn còn bộc lộ một số khó khăn, tồn tại, chưa khai thác hết tiềm năng và công suất của hệ thống chế biến. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dung được thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Nafoods, từ đó xây dựng các giải pháp cụ thể giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu ngành hàng rau quả.
    2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods sang các thị trường khu vực và châu lục trên thế giới giai đoạn 2018–2022.
    3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
    4. Đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Nghiên cứu cơ sở khoa học về xuất khẩu và xuất khẩu ngành hàng rau quả.
    2. Phân tích thực trạng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods giai đoạn 2018–2022, làm rõ các mặt tích cực và hạn chế.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu của Nafoods và đưa ra các khuyến nghị đối với Nhà nước, Hiệp hội Rau quả Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods.
    • Phạm vi nội dung: Thực trạng, ưu điểm, hạn chế và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu và tình hình hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.
    • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods và các thị trường xuất khẩu quốc tế của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết thương mại quốc tế chuẩn mực:

  • Khái niệm và căn cứ pháp lý: Xuất khẩu hàng hóa được định nghĩa theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại năm 2005. Phân loại mặt hàng rau quả xuất khẩu áp dụng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Hệ thống HS) của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), gồm 3 nhóm chính: Nhóm rau ăn được, một số rễ và củ (HS 07); Nhóm trái cây và các loại hạt ăn được (HS 08); Nhóm các chế phẩm từ rau, trái cây hoặc các bộ phận khác của cây (HS 20).
  • Các hình thức xuất khẩu: Khóa luận hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu phổ biến, bao gồm: Xuất khẩu trực tiếp; Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác xuất khẩu); Buôn bán đối lưu (gồm các nghiệp vụ hàng đổi hàng - barter, bù trừ - compensation, mua đối lưu - counter-purchase, chuyển giao nghĩa vụ - switch, giao dịch bồi hoàn - offset, mua lại - buy back, sử dụng L/C đối ứng - reciprocal L/C); Xuất khẩu theo nghị định thư; Xuất khẩu tại chỗ; Gia công quốc tế (theo hợp đồng thực chi - cost plus contract hoặc hợp đồng khoán - target price); Tạm nhập tái xuất.
  • Quy trình xuất khẩu hàng hóa: Trình bày quy trình xuất khẩu tổng quát gồm 8 bước: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm hiểu đối tác; (2) Lập phương án kinh doanh; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (gồm 8 điều khoản bắt buộc); (4) Thực hiện hợp đồng xuất khẩu (xin giấy phép theo Nghị định số 57/1998/NĐ-CP, chuẩn bị và kiểm tra hàng hóa, mua bảo hiểm CIF/CIP, thuê phương tiện vận tải, làm thủ tục hải quan, giao hàng lên tàu, làm thủ tục thanh toán); (5) Khiếu nại và giải quyết khiếu nại (nếu có phát sinh).
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu: Sử dụng các chỉ tiêu đánh giá định lượng và định tính: Sản lượng xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu, tỷ lệ thu nhập ngoại tệ xuất khẩu, giá thành chuyển đổi xuất khẩu, tỷ lệ lỗ lãi xuất khẩu; sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và cơ cấu phương thức xuất khẩu.
  • Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Các chứng nhận áp dụng trong chuỗi giá trị rau quả xuất khẩu gồm BRC, ISO 22000:2005, SGF, GlobalGAP, Rainforest Alliance, Fair Trade.

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Kế thừa và tổng hợp dữ liệu thứ cấp đã công bố từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), sách báo chuyên ngành và báo cáo tài chính, tài liệu quản trị nội bộ của Nafoods Group.
  • Phương pháp so sánh và phân tích thống kê mô tả: Sử dụng kỹ thuật lập bảng biểu, so sánh ngang, so sánh dọc và so sánh chéo các chỉ tiêu kinh tế qua các năm (2018–2022) bằng phần mềm Microsoft Excel để nhận diện xu hướng biến động.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu: Phân loại, sàng lọc và hệ thống hóa lý thuyết cùng số liệu thực tiễn nhằm làm sáng tỏ các mối quan hệ nhân quả và luận chứng cho các giải pháp đề xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu rau quả

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò và quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa nói chung và ngành hàng rau quả nói riêng. Tác giả phân tích 6 đặc thù cơ bản của sản phẩm và hoạt động xuất khẩu rau quả:

  1. Chịu ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc từ các điều kiện tự nhiên (thời tiết, đất đai, nguồn nước, thổ nhưỡng).
  2. Mang tính thời vụ rõ nét, dẫn đến sự biến động lớn về sản lượng, chất lượng và giá cả giữa chính vụ và trái vụ.
  3. Mang tính phân tán về vùng trồng nhưng tập trung về nhu cầu tiêu thụ tại các đô thị và thị trường quốc tế.
  4. Có tính chất tươi sống, dễ hư hỏng, dập nát trong quá trình thu hoạch, bảo quản và vận chuyển.
  5. Phục vụ trực tiếp nhu cầu dinh dưỡng của con người, đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm dịch thực vật.
  6. Chủng loại phong phú, tính chất cơ lý hóa và chất lượng không đồng đều giữa các vùng nguyên liệu.

Chương này cũng phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả, bao gồm nhóm nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, hiệp định thương mại, biến động kinh tế toàn cầu, tỷ giá hối đoái, cơ sở hạ tầng logistics) và nhóm nhân tố chủ quan (cơ cấu tổ chức, chất lượng nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính và công nghệ chế biến sau thu hoạch).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods

Chương 2 phân tích bức tranh tổng thể ngành rau quả Việt Nam và đi sâu đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất khẩu của Nafoods Group giai đoạn 2018–2022.

  • Tình hình xuất khẩu rau quả Việt Nam: Năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước đạt khoảng 3,34–3,52 tỷ USD. Xuất khẩu rau quả tươi và đông lạnh đạt 2,32 tỷ USD; xuất khẩu rau quả chế biến đạt 1,014 tỷ USD (lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 30,4% tổng giá trị xuất khẩu rau quả, tăng so với mức 26% của năm 2021). Giai đoạn 2018–2022 ghi nhận 70 tổ hợp, nhà máy chế biến rau quả được xây dựng trên cả nước với tổng vốn đầu tư hơn 20 tỷ USD.
Chỉ tiêu xuất khẩu rau quả Việt Nam Năm 2021 Năm 2022
Tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả 3,52 tỷ USD 3,34 tỷ USD
Kim ngạch rau quả chế biến 923 triệu USD 1.014 triệu USD
Tỷ trọng rau quả chế biến trong tổng kim ngạch 26,0% 30,4%
  • Quá trình phát triển và tiềm lực của Nafoods Group:
    • Lịch sử hình thành: Thành lập ngày 26/08/1995 với tên gọi Công ty TNHH Thành Vinh, kinh doanh nước giải khát thương hiệu Festi. Năm 2000 bắt đầu nghiên cứu chế biến nước ép hoa quả; năm 2003 khánh thành nhà máy Quỳnh Châu (công suất 5.000 tấn/năm). Năm 2009 chuyển đổi chiến lược sang cây chanh leo; năm 2013–2014 đầu tư dây chuyền cấp đông IQF; năm 2015 chính thức niêm yết trên sàn HOSE (mã chứng khoán: NAF). Vốn điều lệ đạt 629.230.850.000 VNĐ.
    • Năng lực tài chính và đầu tư: Huy động thành công 8 triệu USD vốn cổ phần ưu đãi từ Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và gần 500.000 USD từ Quỹ đầu tư Endurance Capital Vietnam I Limited (2019); tiếp nhận 5 triệu USD vốn đầu tư từ Finnfund (2020).
    • Vị thế thương mại: Đứng đầu châu Á về doanh thu xuất khẩu nước chanh leo cô đặc, là nhà xuất khẩu sản phẩm Gấc puree số 1 thế giới và xuất khẩu sản phẩm đến hơn 50 quốc gia.
Tên cơ sở / Nhà máy Địa điểm Quy mô / Diện tích Công suất thiết kế
Nhà máy Naprod Quỳnh Lưu, Nghệ An 5 ha 5.000 tấn nước ép cô đặc/năm; 2.900 tấn IQF/năm
Viện giống Quế Phong Quế Phong, Nghệ An 6 ha nhà kính 6 triệu cây giống sạch bệnh/năm (hợp tác ĐH Chung Hsing)
Nhà máy Nasoco Đức Hòa, Long An 6,5 ha 7.000 tấn nước ép cô đặc/năm; 5.000 tấn IQF/năm; tiêu thụ 100.000 tấn nguyên liệu/năm
Nhà máy Nafoods Tây Bắc Mộc Châu, Sơn La 2 ha (mở rộng 4 ha) 50.000 tấn nguyên liệu/năm (sơ chế, đóng gói, cấp đông)
Tổ hợp Tây Nguyên Pleiku, Gia Lai 10 ha (Vốn 150 tỷ VNĐ) Trung tâm giống công nghệ cao, sơ chế, đóng gói xuất khẩu
Tổ hợp Bình Thuận Phan Thiết, Bình Thuận 2 ha 60.000 tấn nguyên liệu/năm (đóng gói, kho lạnh thanh long)
  • Vùng nguyên liệu: Liên kết và phát triển vùng trồng chanh leo tại Nghệ An (300 ha), Tây Bắc (5.000 ha), Tây Nguyên (3.000 ha); thanh long Bình Thuận (10.000 ha); dừa Bến Tre (10.000 ha); chuối và cây có múi Tây Ninh (10.000 ha); vùng trồng quốc tế tại Lào (400 ha chanh leo tại Paksong, 300 ha chuối tại Muang Nong) và Campuchia (650 ha chuối tại Stungtreng).
  • Đánh giá hoạt động xuất khẩu: Doanh nghiệp duy trì thị trường xuất khẩu đa dạng (Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Trung Đông), áp dụng các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, nhờ thu, ghi sổ). Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như: vùng nguyên liệu chưa hoàn toàn chủ động, tình trạng tranh mua tranh bán lúc trái vụ, chi phí logistics và cước vận tải biển tăng cao sau đại dịch Covid-19, rủi ro biến động tỷ giá và tình trạng chậm thanh toán từ một số đối tác quốc tế.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và 10 nhóm giải pháp cụ thể cho Nafoods Group, đồng thời đưa ra các kiến nghị với cơ quan quản lý:

  • Mục tiêu định hướng: Thiết lập vùng nguyên liệu bền vững trong 5 năm tới với cơ cấu: 30% vùng nguyên liệu độc quyền, 50% từ công ty con/chi nhánh liên kết và 20% thu mua từ nông dân hợp tác; triển khai hệ thống chuỗi lạnh đạt chuẩn ISO 22000; mở rộng tỷ lệ diện tích đạt chứng nhận GlobalGAP, Rainforest Alliance và Fair Trade.
  • 10 nhóm giải pháp cụ thể đối với Nafoods:
    1. Tổ chức sản xuất vùng nguyên liệu phục vụ chế biến: Quy hoạch vùng trồng tập trung, củng cố hợp đồng liên kết bao tiêu với nông dân và hợp tác xã.
    2. Nâng cao năng lực chế biến và bảo quản: Đầu tư hiện đại hóa dây chuyền công nghệ chiết xuất, cấp đông nhanh IQF và hệ thống kho lạnh bảo quản.
    3. Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học kỹ thuật: Nâng cao năng lực lai tạo giống cây trồng sạch bệnh tại Viện giống Quế Phong và Trung tâm giống Tây Nguyên.
    4. Nâng cao chất lượng và đảm bảo ATVSTP: Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ tiêu chuẩn BRC, SGF và kiểm dịch thực vật của các thị trường khó tính (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
    5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ thương mại quốc tế, đàm phán hợp đồng ngoại thương và kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng cho đội ngũ cán bộ xuất nhập khẩu.
    6. Phát triển chính sách marketing quốc tế: Tham gia hội chợ thương mại quốc tế, xây dựng hình ảnh thương hiệu nông sản chế biến Nafoods trên nền tảng kỹ thuật số.
    7. Hoàn thiện hợp đồng kinh tế nhằm giảm rủi ro thanh toán: Lựa chọn điều kiện cơ sở giao hàng phù hợp (Incoterms 2020), áp dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) không hủy ngang có xác nhận đối với các đơn hàng lớn.
    8. Xây dựng và hoàn thiện cơ chế quản trị nội bộ: Ứng dụng phương pháp BSC và KPI trong quản trị mục tiêu; đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện.
    9. Nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm chi phí đầu vào: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, hợp lý hóa quy trình vận tải và kho bãi.
    10. Đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường: Phát triển thêm các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như trái cây sấy khô, sản phẩm từ dừa và hạt dinh dưỡng; khai thác các thị trường tiềm năng tại Trung Đông và Đông Bắc Á.
  • Hệ thống kiến nghị: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện chính sách hỗ trợ tín dụng nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế và đàm phán mở cửa thị trường; kiến nghị Hiệp hội Rau quả Việt Nam tăng cường cung cấp thông tin thị trường, rào cản kỹ thuật và kết nối giao thương giữa các doanh nghiệp hội viên.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Tổng hợp hệ thống số liệu về ngành rau quả Việt Nam giai đoạn 2018–2022, chỉ ra xu hướng tăng trưởng của nhóm hàng rau quả chế biến (đạt 1,014 tỷ USD năm 2022, chiếm 30,4% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả).
    • Hệ thống hóa toàn diện năng lực sản xuất của Nafoods Group với mạng lưới 5 tổ hợp, nhà máy chế biến và viện giống tại Nghệ An, Long An, Sơn La, Gia Lai, Bình Thuận; làm rõ quy mô nguồn vốn điều lệ (629,23 tỷ VNĐ) và các khoản vốn tài trợ quốc tế (IFC, Finnfund).
    • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ xuất khẩu, cơ cấu thị trường xuất khẩu trên 50 quốc gia, cùng các phương thức vận chuyển và thanh toán quốc tế đang vận hành tại doanh nghiệp.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt lý luận: Khái quát hóa và vận dụng các lý thuyết thương mại quốc tế, quy trình xuất khẩu 8 bước và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu vào phân tích một ngành hàng có tính chất đặc thù cao là rau củ quả chế biến.
    • Về mặt thực tiễn: Đánh giá khách quan mô hình chuỗi giá trị nông nghiệp khép kín từ khâu chọn tạo giống, quy hoạch vùng trồng, chế biến công nghiệp đến phân phối xuất khẩu; xây dựng hệ thống 10 giải pháp có tính khả thi cao nhằm giúp Nafoods tháo gỡ điểm nghẽn về nguyên liệu, công nghệ, logistics và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê ngành và báo cáo nội bộ của Nafoods Group trong phạm vi thời gian 2018–2022; chưa thực hiện được các khảo sát định lượng trực tiếp đối với khách hàng và nhà nhập khẩu tại các thị trường nước ngoài do hạn chế về nguồn lực và phạm vi nghiên cứu của khóa luận đại học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP, RCEP) đến năng lực cạnh tranh và xuất xứ hàng hóa của các sản phẩm rau quả chế biến sâu của Nafoods trong giai đoạn từ sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về nghiệp vụ ngoại thương và chuỗi cung ứng nông sản. Đề tài cũng cung cấp dữ liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp chế biến nông sản xuất khẩu, đặc biệt là nội dung về quy hoạch chuỗi cung ứng khép kín và 10 nhóm giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu rau củ quả chế biến.


Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods là đơn vị nào và doanh nghiệp bắt đầu chuyển hướng sang chế biến rau quả xuất khẩu từ năm nào?
Tiền thân của Nafoods Group là Công ty TNHH Thành Vinh, thành lập ngày 26/08/1995, ban đầu hoạt động trong ngành sản xuất nước giải khát với thương hiệu Festi. Doanh nghiệp chính thức nghiên cứu dự án chế biến nước ép trái cây xuất khẩu từ năm 2000 và chuyển hướng sản xuất nông nghiệp, xuất khẩu từ năm 2002. Lô hàng đầu tiên xuất khẩu sang thị trường EU được thực hiện vào tháng 7/2004.

2. Các sản phẩm xuất khẩu chủ lực và vị thế thương mại quốc tế nổi bật của Nafoods Group là gì?
Nafoods Group là doanh nghiệp dẫn đầu châu Á về doanh thu xuất khẩu nước chanh leo cô đặc, là nhà xuất khẩu sản phẩm Gấc puree số 1 thế giới. Các nhóm sản phẩm xuất khẩu chính gồm: nước ép trái cây cô đặc, puree, rau củ quả cấp đông nhanh (IQF), trái cây sấy khô, dừa, các loại hạt và quả tươi sạch bệnh. Sản phẩm của công ty đã hiện diện tại hơn 50 quốc gia.

3. Hệ thống cơ sở sản xuất và nghiên cứu giống của Nafoods phân bố tại những tỉnh thành nào?
Hệ thống của Nafoods gồm các cơ sở trọng điểm: Nhà máy Naprod và Viện giống Quế Phong (tỉnh Nghệ An), Nhà máy Nasoco (tỉnh Long An), Nhà máy Nafoods Tây Bắc (tỉnh Sơn La), Tổ hợp nông nghiệp công nghệ cao Tây Nguyên (tỉnh Gia Lai) và Tổ hợp đóng gói trái cây Bình Thuận (tỉnh Bình Thuận).

4. Khóa luận ghi nhận số liệu nào về tình hình xuất khẩu rau quả chế biến của Việt Nam năm 2022?
Theo số liệu trong khóa luận, năm 2022, lần đầu tiên kim ngạch xuất khẩu rau quả chế biến của Việt Nam vượt mốc 1 tỷ USD, đạt 1,014 tỷ USD (tăng trưởng 9,8% về giá trị so với năm 2021). Tỷ trọng rau quả chế biến trong tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước tăng từ 26% năm 2021 lên 30,4% năm 2022.

5. Nafoods đã huy động được những nguồn vốn đầu tư quốc tế tiêu biểu nào trong giai đoạn 2019–2020?
Năm 2019, Nafoods kêu gọi thành công 8 triệu USD vốn cổ phần ưu đãi từ Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và gần 500.000 USD vốn cổ phần phổ thông từ Endurance Capital Vietnam I Limited. Năm 2020, doanh nghiệp tiếp tục tiếp nhận khoản đầu tư 5 triệu USD từ Finnfund để mở rộng công suất sản xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thương mại xuất khẩu ngành hàng rau quả và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Nafoods giai đoạn 2018–2022. Công trình làm nổi bật vị thế dẫn đầu của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị chanh leo và gấc chế biến sâu, đồng thời nhận diện chính xác các nút thắt về nguyên liệu, thị trường và quản trị hợp đồng ngoại thương. Hệ thống 10 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng phát triển chuỗi nông nghiệp khép kín, xanh và bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.