Tổng quan nghiên cứu

Thị trường Hoa Kỳ là một trong những khu vực nhập khẩu và tiêu thụ thủy sản lớn nhất thế giới, với khoảng 77% nhu cầu tiêu thụ nội địa phụ thuộc vào nguồn cung ứng toàn cầu. Sau khi Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ có hiệu lực và Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường này đã ghi nhận mức tăng trưởng liên tục, đạt 823 triệu USD vào năm 2008, tăng 14,3% so với mức 720,5 triệu USD của năm 2007. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước luôn phải đối mặt với hệ thống hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt, các vụ kiện chống bán phá giá đối với cá tra, cá ba sa và tôm đông lạnh, cùng hệ thống quy định pháp lý phân tầng phức tạp tại 52 tiểu bang.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (Seaprodex Danang) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động từ năm 1980, chính thức cổ phần hóa từ ngày 01/01/2007, đạt doanh thu hàng năm trên 1.200 tỷ đồng và tổng kim ngạch xuất khẩu trên 70 triệu USD. Luận văn tập trung nghiên cứu toàn diện thực trạng xuất khẩu thủy sản của công ty sang Hoa Kỳ trong giai đoạn 2004 - 2008, nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh, nhận diện các điểm nghẽn trong chuỗi giá trị và xác định tiềm năng mở rộng thị phần. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn giúp công ty nâng cao tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp từ mức 20% lên trên 50%, gia tăng giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ từ 7,33 triệu USD năm 2008 lên các mốc cao hơn trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro pháp lý quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, mô hình lợi thế cạnh tranh quốc gia (Kim cương cạnh tranh) của Michael Porter và lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC). Các mô hình này luận giải cách thức một doanh nghiệp tại quốc gia đang phát triển có thể tận dụng lợi thế chi phí lao động, nguồn nguyên liệu nuôi trồng tự nhiên để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế thông qua chế biến tinh sâu và kiểm soát chất lượng. Bên cạnh đó, khung phân tích Marketing Mix quốc tế (4P: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) được ứng dụng nhằm định hình chiến lược thâm nhập thị trường mục tiêu có dung lượng tiêu thụ bình quân từ 15 đến 17 pounds thủy sản/người/năm.

Các khái niệm chuyên ngành cốt lõi được vận hành xuyên suốt đề tài bao gồm:

  • Rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) theo quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
  • Hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế gồm HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn), GMP (Quy phạm sản xuất tốt), SSOP (Quy trình làm vệ sinh chuẩn mực) và bộ tiêu chuẩn BRC của Hiệp hội Bán lẻ Anh quốc. Toàn ngành thủy sản Việt Nam đã có khoảng 300 doanh nghiệp đạt chuẩn HACCP đủ điều kiện xuất khẩu sang Hoa Kỳ.
  • Xuất khẩu trực tiếp (giao dịch thẳng với nhà nhập khẩu, siêu thị bán lẻ) và xuất khẩu gián tiếp (thông qua các đại lý ủy thác trung gian).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn tích hợp toàn diện dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung, Bộ Thủy sản (nay thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Cơ quan Quản trị Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC).

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu trọn vẹn gồm 100% dữ liệu chuỗi thời gian 5 năm liên tục (2004 - 2008) về kim ngạch, sản lượng, cơ cấu mặt hàng và đơn giá xuất khẩu của công ty. Đi kèm với đó là mẫu khảo sát có chủ đích tại 4 đơn vị thành viên then chốt của công ty gồm: Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, Chi nhánh Hà Nội, Xí nghiệp Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Thọ Quang và Công ty Phát triển Nguồn lợi Thủy sản. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích được lựa chọn vì tính chất chuyên biệt của ngành hàng, đảm bảo thông tin thu được phản ánh chính xác từng mắt xích từ thu mua, chế biến đến ký kết ngoại thương.

Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu tỷ trọng và phương pháp tổng hợp - khái quát hóa logic kinh tế. Timeline nghiên cứu bao quát số liệu hoạt động từ năm 2004 đến hết năm 2008 và tiến hành xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2009 - 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thị trường Hoa Kỳ duy trì vai trò là đối tác nhập khẩu số một của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung. Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng trưởng đều đặn từ 5,10 triệu USD năm 2004 lên 5,57 triệu USD năm 2007 và đạt mức tăng trưởng đột biến 7,33 triệu USD vào năm 2008 (tăng 31,6% so với năm 2007). Thị trường này luôn chiếm tỷ trọng áp đảo từ 28,6% đến 34,0% trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản hàng năm của toàn công ty (đạt 22,0 triệu USD năm 2008).

Thứ hai, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ có sự phân hóa mạnh mẽ nhưng còn mất cân đối lớn:

  • Mặt hàng tôm đông lạnh luôn chiếm tỷ trọng chủ đạo, tăng từ 2,49 triệu USD năm 2004 lên 4,47 triệu USD năm 2008, chiếm 61,0% tổng giá trị xuất sang Hoa Kỳ.
  • Nhóm sản phẩm cá (chủ yếu là cá tra, basa phi lê đông lạnh và cá ngừ) xếp thứ hai, đạt 2,13 triệu USD năm 2008 (chiếm 29,1%).
  • Mực, bạch tuộc và các loại hải sản khác chỉ đóng góp lần lượt 0,27 triệu USD và 0,46 triệu USD năm 2008, chiếm tỷ lệ rất nhỏ khoảng 10,0%.

Thứ ba, công ty đã chủ động mở rộng năng lực hạ tầng sản xuất. Nhà máy chính có diện tích 5.000 m2 với 3 dây chuyền chế biến chuyên biệt cho tôm, hàng giá trị gia tăng và thủy sản khác. Đầu năm 2008, công ty đầu tư mới Phân xưởng Chế biến số 3 chuyên hàng tinh chế và kho bảo quản lạnh quy mô 800 tấn tại Xí nghiệp Thọ Quang, giúp tăng gấp đôi công suất chế biến.

Thứ tư, phương thức thương mại có sự chuyển biến tích cực theo xu hướng chung của ngành. Kim ngạch xuất khẩu trực tiếp của toàn ngành thủy sản Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng vọt từ 120 triệu USD năm 2004 lên 518 triệu USD năm 2008 (tăng trưởng 146% so với năm 2007). Dẫu vậy, tại Seaprodex Danang, phần lớn hàng hóa vẫn phải xuất khẩu qua các công ty trung gian nước ngoài do chưa thiết lập được kênh phân phối riêng tại nội địa Hoa Kỳ.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả dữ liệu trên biểu đồ cột và bảng so sánh giá cả quốc tế, điểm hạn chế nổi bật nhất của thủy sản Việt Nam là giá trị đơn vị luôn thấp hơn các đối thủ cạnh tranh chính. Cụ thể, giá bán buôn tôm sú vỏ đông lạnh cỡ 21-25 con/pound của Việt Nam tại kho Hoa Kỳ chỉ đạt 4,90 - 5,00 USD/pound, trong khi sản phẩm cùng loại của Thái Lan đạt 5,40 - 5,50 USD/pound. Đối với cỡ 41-50 con/pound, tôm Việt Nam đạt 3,00 - 3,35 USD/pound so với mức 3,30 - 3,40 USD/pound của Thái Lan. Thái Lan giữ vững vị trí xuất khẩu tôm số 1 vào Hoa Kỳ với khối lượng 136.078 tấn, tương đương 1.266 triệu USD năm 2008, chiếm 34% thị phần.

Nguyên nhân chính khiến giá bán sản phẩm của công ty thấp hơn đối thủ bắt nguồn từ việc sản phẩm chủ yếu xuất khẩu ở dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế đông lạnh, tỷ lệ hàng tinh chế có giá trị gia tăng còn thấp. Bên cạnh đó, kích cỡ nguyên liệu qua các lô hàng chưa đạt độ đồng đều tuyệt đối và công ty chưa xây dựng được thương hiệu thương mại được nhận diện trực tiếp tại các chuỗi bán lẻ Hoa Kỳ. Kênh phân phối bán lẻ tại Hoa Kỳ chiếm doanh số khổng lồ khoảng 13 tỷ USD mỗi năm (trong đó nhà hàng ăn uống chiếm 60% và siêu thị chiếm 40%), nhưng công ty chưa tiếp cận trực tiếp được các tập đoàn bán lẻ lớn như Sysco mà phải qua nhiều tầng đại lý trung gian, làm giảm đáng kể biên lợi nhuận thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2009 - 2015, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất:

  • Thành lập Phòng Marketing Quốc tế độc lập và phát triển chi nhánh đại diện tại Hoa Kỳ: Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu cần triển khai ngay trong giai đoạn 2009 - 2011 việc thành lập phòng ban chuyên trách nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng, luật thương mại 52 bang và xây dựng quỹ xúc tiến thương mại riêng. Target metric đặt ra là nâng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp vào các chuỗi siêu thị và đại lý cấp 1 tại Hoa Kỳ lên mức tối thiểu 50% tổng kim ngạch vào năm 2013.
  • Đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và gia tăng hàm lượng chế biến sâu: Phân xưởng Chế biến Thọ Quang và Phòng Kỹ thuật Công nghệ chịu trách nhiệm vận hành tự động hóa dây chuyền phi lê, tẩm bột, chiên và cấp đông nhanh. Giảm dần tỷ trọng hàng sơ chế thô xuống dưới 40% và nâng tỷ trọng các mặt hàng giá trị gia tăng cao (như surimi, tôm bao bột, thủy sản đóng hộp ăn liền, bánh nhân tôm) lên trên 60% trước năm 2012.
  • Chuẩn hóa hệ thống quản trị chất lượng chuỗi cung ứng và xúc tiến cấp chứng nhận BRC: Phòng Quản lý Chất lượng (KCS) phối hợp cùng người nuôi trồng ký hợp đồng bao tiêu dài hạn, kiểm soát triệt để dư lượng kháng sinh ngay từ khâu con giống và nguồn nước. Timeline thực hiện trong năm 2009 - 2010 là hoàn tất hồ sơ đạt chuẩn BRC, duy trì 100% lô hàng xuất xưởng đạt tiêu chuẩn GMP, SSOP và HACCP, loại bỏ hoàn toàn tình trạng hàng bị cảnh báo kỹ thuật tại cảng Hoa Kỳ.
  • Gia tăng liên kết ngành và chủ động ứng phó rào cản thương mại: Ban lãnh đạo công ty chủ động phối hợp với VASEP, Bộ Công Thương và các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản lớn (như Minh Phú, Vĩnh Hoàn) nhằm chia sẻ thông tin thị trường, thuê luật sư bảo vệ quyền lợi trong các đợt xem xét hành chính thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), đồng thời liên kết logistics vận tải biển để tiết kiệm 10% đến 15% chi phí lưu kho vận giai đoạn 2010 - 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp chế biến, xuất nhập khẩu thủy sản: Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về mô hình chuyển đổi sản phẩm sơ chế sang tinh chế giá trị gia tăng, quy trình đầu tư mở rộng kho lạnh 800 tấn và giải pháp thâm nhập sâu vào thị trường Bắc Mỹ.
  • Chuyên viên nghiên cứu thị trường, phát triển kinh doanh và marketing xuất khẩu: Nắm bắt cấu trúc vận hành chi tiết của hệ thống phân phối bán sỉ và bán lẻ thủy sản Hoa Kỳ (chuỗi siêu thị chiếm 40%, dịch vụ nhà hàng ăn uống chiếm 60%), từ đó ứng dụng xây dựng chiến lược định giá và tìm kiếm đối tác nhập buôn trực tiếp.
  • Cơ quan hoạch định chính sách thương mại, hiệp hội ngành hàng (VASEP, Bộ Công Thương): Sử dụng làm cứ liệu thực tế để đánh giá tác động của các rào cản thuế chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật của FDA, phục vụ công tác xây dựng chính sách tín dụng xuất khẩu và chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Quốc tế: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị với chuỗi dữ liệu thực chứng 5 năm (2004 - 2008), kết hợp mô hình lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và phương pháp phân tích thực trạng thương mại song phương Việt - Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

Rào cản lớn nhất đối với thủy sản Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ trong giai đoạn nghiên cứu là gì? Hệ thống pháp lý phức tạp với hơn 50 bộ luật cấp bang cùng các quy chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe từ FDA và thuế chống bán phá giá của DOC là trở ngại lớn nhất. Thực tế các vụ kiện bán phá giá cá tra, basa và tôm đông lạnh đã gây nhiều biến động, làm suy giảm thị phần của nhiều doanh nghiệp Việt Nam.

Tại sao giá bán thủy sản xuất khẩu của Việt Nam tại Hoa Kỳ thường thấp hơn Thái Lan từ 8% đến 10%? Số liệu thực tế tháng 6/2007 cho thấy tôm sú Việt Nam cỡ 21-25 con/pound bán buôn ở mức 4,90 - 5,00 USD/pound so với mức 5,40 - 5,50 USD/pound của Thái Lan. Nguyên nhân do hàng Việt Nam chủ yếu ở dạng thô sơ chế, kích cỡ giữa các lô hàng chưa đồng đều và chưa định vị được thương hiệu riêng.

Seaprodex Danang đã đầu tư hạ tầng kỹ thuật như thế nào để vượt qua rào cản kiểm định chất lượng? Doanh nghiệp đã hoàn thiện cụm nhà máy 5.000 m2 với 3 dây chuyền độc lập, đồng thời đưa vào vận hành phân xưởng số 3 và kho lạnh 800 tấn tại Xí nghiệp Thọ Quang vào năm 2008. Nhờ đó, công ty nhân đôi công suất chế biến tinh chế và đạt chuẩn chất lượng quốc tế HACCP, GMP, SSOP.

Hệ thống phân phối thủy sản tại Hoa Kỳ có cấu trúc vận hành như thế nào? Thị trường vận hành qua hai kênh chính: Kênh bán sỉ cung ứng nguyên liệu cho hơn 1.000 nhà chế biến và các nhà phân phối lớn; Kênh bán lẻ đạt doanh số khoảng 13 tỷ USD hàng năm, trong đó 60% lưu chuyển qua hệ thống nhà hàng dịch vụ ăn uống và 40% tiêu thụ qua hệ thống siêu thị.

Làm thế nào để doanh nghiệp thủy sản chuyển đổi hiệu quả từ xuất khẩu gián tiếp sang trực tiếp? Doanh nghiệp cần xây dựng nguồn lực tài chính vững chắc, đào tạo đội ngũ ngoại thương chuyên sâu, mở văn phòng đại diện tại Hoa Kỳ và trực tiếp kết nối với các tập đoàn phân phối như Sysco. Toàn ngành đã chứng minh hướng đi này khi kim ngạch trực tiếp tăng từ 120 triệu USD lên 518 triệu USD năm 2008.

Kết luận

  • Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ thủy sản khổng lồ với 77% nhu cầu nhập khẩu, mang lại cơ hội mở rộng doanh thu to lớn cho thủy sản Việt Nam.
  • Kim ngạch xuất khẩu của Seaprodex Danang sang Hoa Kỳ tăng trưởng vượt bậc, đạt 7,33 triệu USD năm 2008, chiếm tỷ trọng 32,8% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty.
  • Cơ cấu mặt hàng tập trung chủ yếu vào tôm đông lạnh (4,47 triệu USD năm 2008), đòi hỏi công ty phải khẩn trương chuyển dịch sang các dòng sản phẩm tinh chế có giá trị gia tăng cao.
  • Việc kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm theo chuẩn HACCP, GMP, SSOP và hướng đến chuẩn BRC là chìa khóa then chốt để dỡ bỏ các rào cản kỹ thuật khắt khe.
  • Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong hiệp hội VASEP là giải pháp tối ưu nhằm giảm chi phí logistics từ 10% đến 15% và nâng cao vị thế đàm phán quốc tế.

Đóng góp chính của luận văn là đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thị trường thủy sản Hoa Kỳ, chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế của Seaprodex Danang và đề xuất lộ trình giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao. Timeline hành động đề xuất chia làm hai giai đoạn: Giai đoạn 2009 - 2011 tập trung tái cơ cấu bộ máy marketing, nâng cấp chuỗi cung ứng; Giai đoạn 2012 - 2015 hoàn thiện mạng lưới phân phối trực tiếp và định vị thương hiệu vững chắc tại Bắc Mỹ. Các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các giải pháp quản trị chất lượng và chiến lược thương mại trong công trình này để triển khai vào hoạt động kinh doanh thực tiễn.