Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại quốc tế trong bối cảnh tự do hóa thương mại sâu rộng ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt trong các công cụ chính sách thương mại. Khi các hiệp định thương mại tự do (FTA) từng bước xóa bỏ thuế quan nhập khẩu, chính phủ các quốc gia có xu hướng gia tăng áp dụng các biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Measures - NTMs) như rào cản kỹ thuật (TBT), vệ sinh dịch tễ (SPS) và phòng vệ thương mại nhằm bảo hộ sản xuất nội địa và kiểm soát tiêu chuẩn an toàn cho người tiêu dùng.
Đối với Việt Nam, thủy sản là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu (đạt 8,97 tỷ USD năm 2023, chiếm 2,53% tổng kim ngạch cả nước) và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại truyền thống và trọng điểm. Mặc dù Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra ưu đãi cắt giảm thuế quan lớn, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU đang chịu sức ép nghiêm ngặt từ các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm và quy định truy xuất nguồn gốc. Đáng chú ý, cảnh báo "Thẻ vàng" IUU (khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) do Ủy ban Châu Âu (EC) áp dụng từ tháng 10/2017 tiếp tục tạo ra nhiều trở ngại cho hoạt động xuất khẩu thủy sản khai thác của Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các rào cản phi thuế quan đối với mặt hàng thủy sản khi xuất khẩu sang thị trường EU, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp vượt qua các rào cản này nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rào cản phi thuế quan và hoạt động xuất khẩu thủy sản trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
- Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phân tích, đánh giá các biện pháp rào cản phi thuế quan chủ yếu mà EU áp dụng đối với mặt hàng thủy sản Việt Nam.
- Xác định định hướng và đề xuất giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao khả năng đáp ứng rào cản phi thuế quan của thủy sản Việt Nam giai đoạn 2025 - 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các rào cản phi thuế quan đối với mặt hàng thủy sản Việt Nam khi xuất khẩu tại thị trường EU.
- Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về NTMs; thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản và các biện pháp SPS, TBT, chống IUU do EU áp dụng; các giải pháp ứng phó.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 - 2024 (tập trung phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp từ năm 2019 đến năm 2023).
- Phạm vi không gian: Thị trường 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Rào cản phi thuế quan (NTMs): Tiếp cận định nghĩa của OECD, WTO (trong Hiệp định TBT) và định nghĩa mở rộng của UNCTAD (2012). Tác giả vận dụng Bảng phân loại quốc tế của UNCTAD (2016) gồm 16 chương (từ Chương A đến Chương P), phân chia thành nhóm biện pháp kỹ thuật (SPS, TBT, kiểm tra trước giao hàng), nhóm phi kỹ thuật (phòng vệ thương mại, hạn ngạch, kiểm soát giá, tài chính, quy tắc xuất xứ...) và các biện pháp liên quan đến xuất khẩu.
- Khái niệm ngành và hoạt động thủy sản: Căn cứ Phụ lục II Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg (phân ngành 031: Khai thác thủy sản và 032: Nuôi trồng thủy sản) và Luật Thủy sản năm 2017.
- Các hiệp định và tiêu chuẩn quốc tế: Hiệp định về các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) của WTO với 6 nguyên tắc bắt buộc (hài hòa, tương đương, mức độ bảo vệ phù hợp ALOP, đánh giá rủi ro, điều kiện khu vực PFA/ISPM, minh bạch hóa); Hiệp định về rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) của WTO quy định về Quy chuẩn kỹ thuật, Tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO 22000:2018, HACCP Codex 2020, FSSC 22000) và Quy trình đánh giá sự phù hợp (CAP); Các hiệp định về Phòng vệ thương mại (Hiệp định Chống bán phá giá - ADA, Hiệp định Trợ cấp và các biện pháp đối kháng - SCM phân loại trợ cấp đèn đỏ, đèn xanh, đèn vàng; và Hiệp định Tự vệ).
Phương pháp nghiên cứu:
- Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả: phương pháp tổng hợp tài liệu, phân tích kinh tế, thống kê so sánh và phương pháp tư duy biện chứng.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tổ chức và cơ quan thống kê chính thức gồm Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, VASEP, VCCI, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Đài quan sát thị trường thủy sản và nuôi trồng thủy sản Châu Âu (EUMOFA), cơ sở dữ liệu TRAINS - UNCTAD và các báo cáo khảo sát của Eurobarometer.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về rào cản phi thuế quan và thị trường Liên minh Châu Âu (EU)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NTMs và vai trò của xuất khẩu thủy sản trong thương mại quốc tế:
- Lý luận về NTMs: Phân tích khái niệm theo OECD, WTO và UNCTAD; làm rõ 16 nhóm NTMs theo UNCTAD (2016). Tác giả phân tích 5 mục đích áp dụng NTMs của các chính phủ: phục vụ mục tiêu chính trị, bảo vệ nền kinh tế nội địa, bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường, điều tiết xuất nhập khẩu. Theo thống kê của WTO, số lượng NTMs toàn cầu đã tăng gần 2 lần, từ khoảng 1.600 biện pháp (năm 2003) lên gần 2.700 biện pháp (năm 2015). Xu hướng phát triển NTMs hiện đại tập trung vào tiêu chuẩn môi trường - sức khỏe sau dịch Covid-19, công nghệ xanh và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
- Khái quát ngành thủy sản: Nêu rõ đặc điểm của xuất khẩu thủy sản (tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, phụ thuộc thị trường quốc tế, yêu cầu nghiêm ngặt trong bảo quản - vận chuyển lạnh, năng lực khai thác và kiểm soát chất lượng nội địa còn thiếu đồng bộ). Vai trò của ngành thể hiện qua 4 khía cạnh: tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy kinh tế địa phương vùng ven biển, liên kết hỗ trợ chuỗi nông nghiệp và giải quyết việc làm.
- Các biện pháp NTMs áp dụng cho thủy sản: Đi sâu phân tích cơ chế vận hành của Hiệp định SPS (phạm vi, 6 nguyên tắc cốt lõi), Hiệp định TBT (3 bộ phận cấu thành: Quy chuẩn, Tiêu chuẩn, CAP cùng 6 nguyên tắc áp dụng) và các biện pháp phòng vệ thương mại (chống bán phá giá theo ADA, chống trợ cấp theo SCM, biện pháp tự vệ).
| Phân nhóm biện pháp |
Tên nhóm biện pháp theo UNCTAD |
Đặc tính áp dụng chính |
| Biện pháp kỹ thuật |
Nhóm A (SPS), Nhóm B (TBT), Nhóm C (Kiểm tra trước giao hàng) |
Bắt buộc tuân thủ về ATTP, kiểm dịch, dư lượng, quy chuẩn bao bì, ghi nhãn |
| Biện pháp phi kỹ thuật |
Nhóm D (Phòng vệ thương mại), Nhóm E (Cấp phép/hạn ngạch), Nhóm F đến O (Giá, tài chính, xuất xứ...) |
Điều tiết số lượng, giá cả, thuế chống bán phá giá/trợ cấp, quy tắc xuất xứ |
| Biện pháp xuất khẩu |
Nhóm P (Các biện pháp liên quan đến xuất khẩu) |
Kiểm soát nguồn gốc, giấy phép xuất khẩu từ nước sở tại |
Chương 2: Thực trạng rào cản phi thuế quan đối với mặt hàng thủy sản Việt Nam tại thị trường Liên minh Châu Âu (EU)
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về quy trình nhập khẩu, thị trường tiêu thụ EU, kết quả xuất khẩu của Việt Nam và các rào cản NTMs cụ thể:
- Quy trình và thuế quan vào EU: Quy trình nhập khẩu 4 bước (Đăng ký mã định danh EORI; Phân loại mã HS 03, HS 1604, HS 1605 và xác định thuế quan; Vận chuyển và kiểm tra kiểm dịch tại cửa khẩu biên giới đầu tiên của EU). Theo cam kết EVFTA, EU xóa bỏ 85,6% số dòng thuế ngay khi có hiệu lực và xóa bỏ 100% dòng thuế thủy sản sau 7 năm. Các sản phẩm cá ngừ đóng hộp và surimi áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan (TRQ) với mức thuế trong hạn ngạch 0% (cá ngừ đóng hộp là 11.500 tấn/năm).
- Đặc điểm thị trường EU: Quy mô GDP năm 2023 đạt 16,82 nghìn tỷ euro, chiếm 14,6% thương mại toàn cầu, dân số 448,4 triệu người với GDP bình quân 37.433 USD/năm, lạm phát ghi nhận 5,4% năm 2023. Khảo sát Eurobarometer chỉ ra 64% người dân EU ăn cá thường xuyên, ưa chuộng thủy sản đông lạnh, sẵn sàng chi trả cao hơn 20-50% cho các sản phẩm có chứng nhận sinh thái và CSR. Tổng lượng nhập khẩu thủy sản của EU năm 2023 đạt 49,04 tỷ USD (chiếm 32,8% tổng nhập khẩu thủy sản thế giới), mức tiêu thụ bình quân đạt 24,55 kg/người/năm (cao hơn mức trung bình thế giới 20,96 kg/người/năm).
- Diễn biến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam: Việt Nam nằm trong top 3 nước xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, cung ứng đến gần 170 thị trường. Tuy nhiên, vị thế của EU trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam tụt từ vị trí thứ 2 xuống vị trí thứ 4 (sau Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc), chiếm tỷ trọng 9,7% trong năm 2023.
| Chỉ tiêu theo năm |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
| Tổng KNXK thủy sản Việt Nam (tỷ USD) |
8,6 |
8,4 |
8,9 |
10,92 |
8,97 |
| Trị giá xuất khẩu sang EU (tỷ USD) |
1,15 |
0,91 |
1,07 |
1,30 |
0,952 |
| Tăng trưởng xuất khẩu sang EU (%) |
-12,1% |
-20,1% |
+17,5% |
+21,0% |
-27,1% |
- Cơ cấu thị trường và chủng loại tại EU: Năm 2023, Đức vươn lên thành thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam tại EU (chiếm 21%), theo sau là Hà Lan (19%), Bỉ (13,66%), Ý (10,12%), Pháp (8,7%), Tây Ban Nha (6,65%), Đan Mạch (4,84%). Thủy sản Việt Nam đã xuất khẩu sang 26/27 nước thành viên (trừ Luxembourg). Xét về cơ cấu chủng loại xuất khẩu chung năm 2023: Tôm chiếm 31% (3,4 tỷ USD), Cá tra chiếm 16% (1,8 tỷ USD), phần còn lại là cá ngừ, mực, bạch tuộc và cua ghẹ. Thị phần của Việt Nam tại EU trong 7 tháng đầu năm 2023 chiếm 3,65% về lượng và 2,91% về trị giá (đứng thứ 9 trong các nước xuất khẩu ngoài EU).
- Hệ thống rào cản NTMs do EU áp dụng: Theo cơ sở dữ liệu TRAINS - UNCTAD (2024), EU đang áp dụng 63 NTMs đối với thủy sản Việt Nam (gồm 47 biện pháp SPS và 16 biện pháp TBT). Trọng tâm bao gồm:
- Quy định vệ sinh ATTP: Bắt buộc áp dụng chứng nhận HACCP (Codex 2020), kiểm soát nghiêm ngặt toàn bộ chuỗi "từ trang trại đến bàn ăn", yêu cầu chứng thư vệ sinh kèm theo lô hàng.
- Kiểm soát dư lượng tối đa (MRL) và tạp chất: Kiểm soát dư lượng kháng sinh, hóa chất bảo vệ thực vật, kim loại nặng, mức dư lượng tham chiếu (RPA) thông qua Hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF).
- Quy định dán nhãn: Minh bạch tên thương mại, tên khoa học, phương thức khai thác/nuôi trồng, vùng đánh bắt FAO.
- Quy định chống khai thác IUU và truy xuất nguồn gốc: Kiểm soát nhật ký khai thác, thiết bị giám sát hành trình (VMS), xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác hợp pháp.
- Đánh giá năng lực đáp ứng: Mặc dù các doanh nghiệp đã nỗ lực nâng cấp nhà máy đạt chuẩn HACCP, ISO 22000 và khai thác ưu đãi EVFTA, năng lực đáp ứng còn gặp khó khăn do quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi giá trị, kiểm soát dư lượng kháng sinh chưa đồng bộ ở vùng nuôi, công nghệ bảo quản sau thu hoạch trên tàu cá còn lạc hậu và việc tháo gỡ "Thẻ vàng" IUU kéo dài từ năm 2017.
Chương 3: Giải pháp vượt qua hàng rào phi thuế quan với mặt hàng thủy sản Việt Nam tại thị trường Liên minh Châu Âu (EU)
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2025 - 2030 và các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể:
- Định hướng giai đoạn 2025 - 2030: Đẩy mạnh chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, tận dụng tối đa lộ trình cắt giảm thuế quan của EVFTA, tái cơ cấu chuỗi cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn xanh và kinh tế tuần hoàn của EU.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng mặt hàng thủy sản: Kiểm soát chặt chẽ quy trình nuôi trồng, loại bỏ triệt để việc sử dụng kháng sinh cấm, chuẩn hóa quy trình sơ chế theo HACCP và các tiêu chuẩn quốc tế (ASC, GlobalGAP, BRC).
- Tăng cường nghiên cứu thị trường: Chủ động cập nhật các thay đổi trong danh mục kiểm soát MRL, cảnh báo từ hệ thống RASFF và xu hướng tiêu dùng thủy sản bền vững tại từng thị trường thành viên EU.
- Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ: Hiện đại hóa trang thiết bị bảo quản lạnh trên tàu cá, áp dụng công nghệ số và mã QR trong hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
- Thu hút vốn và mở rộng liên kết chuỗi giá trị: Tăng cường liên kết giữa ngư dân/hộ nuôi trồng với doanh nghiệp chế biến xuất khẩu, tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản lý rủi ro chất lượng.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và hiệp hội:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện thể chế pháp luật ngành thủy sản; tăng cường thanh tra, kiểm soát chất lượng con giống và hóa chất nuôi trồng; đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng cá, âu thuyền; quyết liệt triển khai các biện pháp gỡ bỏ cảnh báo "Thẻ vàng" IUU của EC.
- Đối với Hiệp hội ngành hàng (VASEP, VCCI): Nâng cao vai trò cầu nối thông tin, kịp thời cảnh báo các rào cản kỹ thuật mới từ EU; tổ chức đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn SPS/TBT; hỗ trợ doanh nghiệp xúc tiến thương mại và xử lý các vụ việc tranh chấp, cảnh báo vi phạm.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Đề tài chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê và tài liệu công bố công khai, chưa tiến hành điều tra, khảo sát thực nghiệm định lượng (mẫu khảo sát n) trực tiếp từ các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản.
- Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung đến hết năm 2023 và các tháng đầu năm 2024, do đó chưa đo lường đầy đủ các biến động chính sách dài hạn của EU trong giai đoạn tiếp theo.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát định lượng sơ cấp về chi phí tuân thủ rào cản phi thuế quan (chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận, đầu tư công nghệ) tại các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
- Nghiên cứu mô hình kinh tế lượng (như mô hình Trọng lực - Gravity Model) để lượng hóa mức độ tác động của từng biện pháp SPS và TBT cụ thể đến kim ngạch xuất khẩu từng phân nhóm thủy sản (tôm, cá tra, cá ngừ).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp làm tài liệu học tập, nghiên cứu chuyên đề về rào cản phi thuế quan và hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý thương mại, hiệp hội ngành hàng (VASEP, VCCI) và các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống hóa các quy định SPS, TBT, quy trình nhập khẩu 4 bước và biểu cam kết hạn ngạch thuế quan (TRQ) trong EVFTA tại Chương 2.
- Bảng tổng hợp số liệu xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU theo thị trường và chủng loại giai đoạn 2019 - 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Liên minh Châu Âu (EU) hiện đang áp dụng bao nhiêu biện pháp phi thuế quan (NTMs) đối với mặt hàng thủy sản của Việt Nam?
Theo thống kê từ cơ sở dữ liệu TRAINS - UNCTAD năm 2024 được trích dẫn trong khóa luận, EU đang áp dụng tổng cộng 63 biện pháp NTMs đối với mặt hàng thủy sản của Việt Nam (mã HS03 và HS16), trong đó bao gồm 47 biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) và 16 biện pháp rào cản kỹ thuật (TBT).
2. Hiệp định EVFTA quy định lộ trình cắt giảm thuế quan và hạn ngạch thuế quan (TRQ) đối với các mặt hàng thủy sản chủ lực của Việt Nam ra sao?
EVFTA cam kết xóa bỏ 85,6% số dòng thuế ngay khi có hiệu lực (01/08/2020) và xóa bỏ theo lộ trình 3 năm, 5 năm, 7 năm tương ứng 86,5%, 90,3% và 100% kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Đối với tôm mã HS03 thuế về 0% ngay (EIF) hoặc theo lộ trình 3-5 năm (HS16 lộ trình 7 năm); cá tra giảm trong 3 năm; cá ngừ áp dụng hạn ngạch thuế quan miễn thuế 11.500 tấn/năm cho sản phẩm chế biến đóng hộp; surimi áp dụng hạn ngạch với thuế trong hạn ngạch là 0%.
3. Tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU trong năm 2023 diễn biến như thế nào?
Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU đạt 952 triệu USD, sụt giảm 27,1% so với mức 1,3 tỷ USD của năm 2022. Tỷ trọng của EU trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam giảm xuống mức 9,7%, đứng ở vị trí thứ tư sau Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc.
4. Thị trường thành viên nào tại EU nhập khẩu thủy sản nhiều nhất từ Việt Nam trong năm 2023?
Năm 2023, Đức đã thay thế Hà Lan để trở thành thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam tại EU, chiếm 21% cơ cấu thị trường. Hà Lan đứng thứ hai với tỷ trọng 19% (giảm 2% so với năm 2022), tiếp theo là Bỉ (13,66%) và Ý (10,12%).
5. Rào cản phi thuế quan nào hiện đang là trở ngại lớn nhất đối với thủy sản khai thác của Việt Nam khi vào EU?
Trở ngại lớn nhất đối với thủy sản khai thác (cá ngừ, mực, bạch tuộc) là cảnh báo "Thẻ vàng" IUU do Ủy ban Châu Âu áp dụng từ tháng 10/2017 cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát nhật ký khai thác, lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS) và thủ tục xác nhận, chứng nhận nguồn gốc hải sản khai thác hợp pháp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thu Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về các biện pháp phi thuế quan theo chuẩn mực quốc tế và làm rõ thực trạng 63 rào cản SPS/TBT của EU đối với thủy sản Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp chuỗi số liệu chi tiết về hoạt động xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2019 - 2023, chỉ ra nguyên nhân sụt giảm kim ngạch cũng như thách thức từ cảnh báo "Thẻ vàng" IUU. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ, có giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản sang EU giai đoạn 2025 - 2030.