Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành thủy sản giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế biển then chốt của Việt Nam, đóng góp nguồn thu ngoại tệ quan trọng và giải quyết việc làm cho lực lượng lớn lao động xã hội. Báo cáo của Tổng cục Thủy sản ghi nhận sản lượng khai thác thủy sản của Việt Nam đã tăng 1,6 lần trong giai đoạn 2010–2020, từ 2,41 triệu tấn lên 3,86 triệu tấn. Thủy sản Việt Nam đã hiện diện tại hơn 160 thị trường trên thế giới, trong đó Hoa Kỳ luôn duy trì vị trí là một trong những đối tác nhập khẩu hàng đầu, chiếm tỷ trọng kim ngạch cao nhất.
Tuy nhiên, thị trường Hoa Kỳ đặt ra hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, thủ tục kiểm dịch và quy định pháp lý hết sức nghiêm ngặt. Việc một số doanh nghiệp Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, thiếu chủ động trong kiểm soát rủi ro pháp lý và nghiệp vụ thanh toán quốc tế đã dẫn đến tình trạng nhiều lô hàng bị cảnh báo, áp thuế chống bán phá giá hoặc bị từ chối nhập khẩu. Nhằm nhận diện toàn diện các nguy cơ tiềm ẩn và xây dựng giải pháp ứng phó đồng bộ, đề tài "Rủi ro xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Hoa Kỳ - Thực trạng và giải pháp" được tác giả Lê Thị Ngọc Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Cẩm Thủy tại Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng (năm 2022).
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động xuất khẩu thủy sản, rủi ro trong hoạt động xuất khẩu thủy sản và những nguyên nhân dẫn đến rủi ro.
- Phân tích thực trạng rủi ro trong hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ, đồng thời tìm hiểu thị trường Hoa Kỳ và đưa ra những nguyên nhân để có cái nhìn tổng quan về các vấn đề rủi ro.
- Đề xuất một số giải pháp thiết thực đối với thủy sản Việt Nam, thúc đẩy quá trình xuất khẩu tại thị trường Hoa Kỳ.
- Kiến nghị đối với Nhà nước và các Ban ngành, Hiệp hội để giảm thiểu rủi ro liên quan có thể xảy ra và khắc phục những rủi ro đã và đang tồn tại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro trong hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2017–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận hoạt động xuất khẩu trên cơ sở quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Ngành thủy sản được nhận diện với 4 đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù:
- Hoạt động sản xuất, khai thác mang tính thời vụ rõ rệt, phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên và chu kỳ sinh trưởng của sinh vật.
- Thủy vực là tư liệu sản xuất chủ yếu, đặc biệt và không thể thay thế, có tính không đồng nhất về chất lượng và giới hạn về diện tích.
- Sản phẩm chịu sự chi phối bởi hệ thống tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) và chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nuôi trồng, chế biến đến tiêu thụ.
- Hoạt động sản xuất mang tính hỗn hợp và liên ngành cao, kết hợp giữa yếu tố nông nghiệp (nuôi trồng, tái tạo nguồn lợi) và yếu tố công nghiệp (đánh bắt, công nghệ chế biến sâu).
Về mặt lý luận rủi ro, tác giả tổng hợp quan điểm từ hai trường phái:
- Trường phái truyền thống: Rủi ro là sự không chắc chắn về tổn thất (Allan H. Willett), khả năng xảy ra tổn thất (Irving Pfeffer, 1956), hoặc những điều không lành bất ngờ xảy đến (Từ điển Tiếng Việt 1995, Từ điển Oxford).
- Trường phái hiện đại: Rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được, bao hàm cả nguy cơ tổn thất lẫn cơ hội kinh tế (Frank H. Knight trong tác phẩm Uncertainty and Profit).
Khóa luận phân loại rủi ro ngoại thương thành 4 nhóm chính: rủi ro hàng hóa (sản xuất và vận chuyển/giao hàng), rủi ro thanh toán (theo các phương thức ghi sổ, nhờ thu D/P, D/A, tín dụng chứng từ L/C), rủi ro thị trường (tỷ giá, biến động giá cả, chi phí cấu thành giá, chu kỳ kinh tế, khác biệt văn hóa, pháp lý), và rủi ro tác nghiệp (sai sót tính toán chi phí, lập bộ chứng từ, vi phạm quy trình).
Các khung pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng và cơ quan quản lý được trích xuất gồm: Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm Hoa Kỳ (FSMA), Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản Hoa Kỳ (SIMP), Biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch Động - Thực vật (SPS), Rào cản Kỹ thuật trong Thương mại (TBT); các cơ quan quản lý gồm Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Dịch vụ An toàn và Thanh tra Thực phẩm (FSIS), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), Dịch vụ Thủy sản Biển Quốc gia (NMFS); các hệ thống tiêu chuẩn HACCP, MSC, ISO 9000, ASC, GlobalGAP, BAP.
Phương pháp nghiên cứu gồm:
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ các báo cáo thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), USDA và các công trình khoa học liên quan.
- Phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp và dự báo: Hệ thống hóa số liệu theo chuỗi thời gian 2017–2021, đối chiếu cơ cấu thị trường, đánh giá mức độ biến động kim ngạch và dự báo xu hướng thị trường Hoa Kỳ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro xuất khẩu thủy sản
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và 4 hình thức xuất khẩu thủy sản cơ bản (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, tái xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế phát sinh của 4 nhóm rủi ro cốt lõi và nguyên nhân từ hai phía: nguyên nhân khách quan (chu kỳ kinh tế, biến động tỷ giá, khác biệt pháp lý - văn hóa, biến đổi khí hậu, thiên tai dịch bệnh) và nguyên nhân chủ quan (năng lực quản trị, trình độ nghiệp vụ của cán bộ ngoại thương, tình trạng thiếu vốn và đạo đức kinh doanh).
Chương này nghiên cứu kinh nghiệm hạn chế rủi ro của hai quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn:
- Thái Lan: Tập trung kiểm soát an toàn sinh học tại vùng nuôi; triển khai Dự án cải thiện nuôi trồng thủy sản (SFP) và Dự án cải thiện nghề cá Andaman Trawl hợp tác giữa WWF và Hội nghị bàn tròn nghề cá Thái Lan (TSFR) hướng đến chứng nhận MSC; chuẩn hóa nhà máy theo ISO 9000; đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc và tích cực đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA).
- Trung Quốc: Chuẩn hóa hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo HACCP; chuyển dịch chiến lược từ khai thác tự nhiên sang nuôi trồng và chế biến sâu; phân hóa sản phẩm đặc thù theo từng thị trường mục tiêu (tôm sang Hoa Kỳ, cá chình sang Nhật Bản, cá đù vàng sang Hàn Quốc, cá phi lê đông lạnh sang EU); áp dụng chính sách cấm khai thác biển theo mùa và mở rộng liên doanh đội tàu viễn dương.
Từ đó, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về nâng cao chất lượng con giống, hiện đại hóa công nghệ bảo quản sau thu hoạch, tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc tế và tăng cường công tác dự báo thị trường.
Chương 2: Thực trạng rủi ro xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ
Chương 2 phân tích bối cảnh kinh tế - thương mại Hoa Kỳ giai đoạn 2017–2021, phản ánh sự biến động của nhu cầu tiêu thụ và các rào cản kỹ thuật áp đặt lên thủy sản Việt Nam.
| Chỉ số kinh tế Hoa Kỳ |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| GDP theo PPP (nghìn tỷ USD) |
19,52 |
20,58 |
21,41 |
20,93 |
22,996 |
| Tăng trưởng GDP (%) |
2,4 |
3,0 |
2,2 |
-3,5 |
5,7 |
| GDP bình quân đầu người (USD) |
60.231 |
- |
- |
- |
- |
| Kim ngạch xuất khẩu Hoa Kỳ (tỷ USD) |
1.530 |
- |
- |
- |
- |
| Kim ngạch nhập khẩu Hoa Kỳ (tỷ USD) |
2.390 |
- |
- |
- |
- |
(Nguồn: Hồ sơ thị trường Hoa Kỳ của VCCI, tổng hợp trong khóa luận)
Kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Hoa Kỳ duy trì đà tăng trưởng liên tục, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn thứ 9 của Hoa Kỳ:
| Năm |
Kim ngạch VN xuất khẩu (tỷ USD) |
Kim ngạch VN nhập khẩu (tỷ USD) |
Tổng kim ngạch XNK (tỷ USD) |
| 2017 |
41,591 |
9,348 |
50,939 |
| 2018 |
47,525 |
12,753 |
60,287 |
| 2019 |
61,346 |
14,365 |
75,711 |
| 2020 |
77,072 |
13,764 |
90,836 |
| 2021 |
96,300 |
15,260 |
111,560 |
(Nguồn: Tổng cục Hải quan, trích dẫn trong khóa luận)
Về kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ, năm 2017 chịu ảnh hưởng tiêu cực từ thuế chống bán phá giá khiến xuất khẩu cá tra giảm gần 11%. Năm 2018, kim ngạch phục hồi đạt 8,8 tỷ USD trên toàn quốc (tăng 5,8%), trong đó thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 16% nhờ mức thuế thấp hơn trong đợt rà soát POR14 của DOC và việc FSIS công nhận hệ thống kiểm soát cá da trơn của Việt Nam tương đương với Hoa Kỳ. Năm 2019, kim ngạch sang Hoa Kỳ đạt 1,47 tỷ USD (chiếm 17,2% tổng xuất khẩu thủy sản cả nước), giảm 9,5% do cạnh tranh nguồn cung từ Indonesia, Ecuador. Năm 2020, xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 10% bất chấp tác động của đại dịch Covid-19. Đến năm 2021, xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ đạt trên 2,05 tỷ USD (chiếm 23,1% tổng kim ngạch thủy sản cả nước), tăng 26,2% so với năm 2020. Trong 4 tháng đầu năm 2022, xuất khẩu sang thị trường này tăng 70,8% so với cùng kỳ năm 2021.
Cơ cấu mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam năm 2020 gồm: Tôm (44%), Cá tra (20%), Cá khác (18%), Cá ngừ (8%), Nhuyễn thể (8%), Giáp xác khác (2%). Tác giả phân tích thực trạng 4 nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực:
- Mặt hàng tôm: Đóng góp 40–45% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản cả nước (đạt 3,5–4 tỷ USD/năm), trong đó tôm chân trắng chiếm tỷ trọng lớn nhất, sản lượng tôm sú đạt 300 nghìn tấn. Việt Nam đứng thứ hai thế giới về cung cấp tôm (chiếm 13–14% thị phần toàn cầu). Năm 2021, Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam, chiếm 28% cơ cấu xuất khẩu tôm; tiếp theo là EU và Anh (21,8%), Nhật Bản (14,9%), Trung Quốc (10,6%), Hàn Quốc (9,6%), thị trường khác (15,1%).
- Mặt hàng cá ngừ: Chiếm 21–22% tổng xuất khẩu hải sản của Việt Nam, sản lượng cả nước vượt 200 nghìn tấn/năm (tập trung tại miền Trung và Biển Đông với các loài cá ngừ mắt to, vây vàng, cá ngừ vằn). Theo số liệu USDA, Việt Nam chiếm 15% thị phần nhập khẩu cá ngừ của Hoa Kỳ, giữ vị trí nguồn cung lớn thứ hai tại thị trường này.
- Mặt hàng cá tra: Nuôi trồng tập trung tại 10 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm hơn 75% sản lượng cả nước), với gần 100 nhà máy chế biến đạt chuẩn ASC, GlobalGAP, BAP. Năm 2019, do thuế chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ giảm 47,6%, chỉ đạt 287,7 triệu USD; sang năm 2021 bắt đầu phục hồi nhờ tiến trình tiêm phòng vaccine quy mô lớn và trợ lực từ các hiệp định thương mại.
- Mặt hàng nhuyễn thể: Gồm nghêu, bào ngư, hàu, điệp, trai ngọc, ốc hương, sò huyết tại các tỉnh ven biển (Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Bến Tre, Cà Mau...). Cả nước có gần 500 cơ sở giống, sản lượng giống nghêu đạt hơn 130 tỷ con/năm, đáp ứng trên 60% nhu cầu nuôi.
Thực trạng rủi ro xuất khẩu sang Hoa Kỳ được phân tích theo 4 nhóm:
- Rủi ro hàng hóa: Nguy cơ ô nhiễm sinh học, tồn dư kháng sinh, vi phạm quy định kiểm soát chuỗi cung ứng lạnh và kiểm tra nghiêm ngặt từ FDA, FSIS.
- Rủi ro thanh toán: Bị từ chối thanh toán trong phương thức L/C do bất hợp lệ chứng từ, áp lực chi phí lưu kho bãi khi phát sinh tranh chấp.
- Rủi ro thị trường: Biến động thuế chống bán phá giá qua các kỳ rà soát của DOC, rào cản phi thuế quan (FSMA, SIMP) và cạnh tranh giá từ các nước đối thủ.
- Rủi ro tác nghiệp: Sai sót trong kê khai chứng từ xuất xứ, chậm cập nhật quy định pháp luật Hoa Kỳ và hạn chế trong đàm phán hợp đồng thương mại.
Chương 3: Các giải pháp hạn chế rủi ro xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Hoa Kỳ
Chương 3 trình bày định hướng phát triển xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ, tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng, đảm bảo an toàn sinh học và tuân thủ các cam kết thương mại. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị:
Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng vùng nuôi và quy trình chế biến theo các chuẩn mực quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC, BAP, ISO 9000).
- Nâng cao năng lực quản trị rủi ro hợp đồng và thanh toán quốc tế; ưu tiên điều kiện thương mại và phương thức thanh toán an toàn, kiểm soát chặt chẽ tính chính xác của bộ chứng từ.
- Tăng cường nghiên cứu thị trường, theo dõi sát các phán quyết rà soát thuế của DOC và các quy chuẩn kỹ thuật mới của FDA, FSIS, SIMP.
- Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ ngoại thương và kỹ năng xử lý tranh chấp pháp lý cho đội ngũ nhân sự.
Kiến nghị đối với Chính phủ và Cơ quan Nhà nước (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương...):
- Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, hỗ trợ quy hoạch vùng nuôi an toàn dịch bệnh và đầu tư hạ tầng logistics kho lạnh chuyên dụng.
- Đẩy mạnh đàm phán song phương nhằm tháo gỡ các rào cản kỹ thuật, giám sát và can thiệp kịp thời đối với các đợt rà soát thuế chống bán phá giá.
- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro thương mại, rào cản phi thuế quan và biến động tỷ giá.
Kiến nghị đối với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và các tổ chức hỗ trợ xuất khẩu:
- Cung cấp thông tin thị trường, dữ liệu pháp lý và cảnh báo rủi ro kịp thời cho cộng đồng doanh nghiệp.
- Đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trong các vụ kiện phòng vệ thương mại tại Hoa Kỳ.
- Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ, kết nối chuỗi liên kết giữa cơ sở nuôi trồng, nhà máy chế biến và đơn vị xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Phản ánh bức tranh toàn cảnh về kim ngạch và vị thế của thủy sản Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2017–2021, làm rõ sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt trên 2,05 tỷ USD năm 2021 (chiếm 23,1% tổng xuất khẩu thủy sản cả nước).
- Xác lập dữ liệu chi tiết về 4 mặt hàng xuất khẩu trọng điểm: ngành tôm (chiếm 28% thị phần xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm 2021), cá ngừ (chiếm 15% thị phần nhập khẩu của Hoa Kỳ), cá tra (chiếm hơn 75% sản lượng tại ĐBSCL) và ngành nhuyễn thể (hơn 130 tỷ con giống/năm).
- Nhận diện có hệ thống 4 nhóm rủi ro thực tế (hàng hóa, thanh toán, thị trường, tác nghiệp) gắn liền với các rào cản kỹ thuật của Hoa Kỳ như thuế chống bán phá giá DOC, đạo luật FSMA, chương trình SIMP và tiêu chuẩn thanh tra của FSIS, FDA.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với công trình của Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2005) chỉ phân tích rủi ro xuất nhập khẩu chung, công trình của Trần Minh Nguyệt (2020) chỉ tập trung vào rào cản phi thuế quan, hay nghiên cứu của Doãn Thị Mai Hương (2017) về thị trường Trung Quốc, khóa luận này đã đi sâu phân tích chuyên biệt và toàn diện các rủi ro phát sinh trong hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Hoa Kỳ trong bối cảnh chịu tác động kép từ biến động phòng vệ thương mại và dịch bệnh giai đoạn 2017–2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở nguồn số liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2021, chưa tiến hành điều tra, khảo sát bảng hỏi định lượng trực tiếp tại các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại thị trường Hoa Kỳ nên chưa có sự so sánh định lượng đa biến với các thị trường nhập khẩu lớn khác như EU, Nhật Bản hay Trung Quốc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực tế năng lực quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ trong giai đoạn sau năm 2022.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng rào cản kỹ thuật phi thuế quan (SPS, TBT, SIMP) và thuế chống bán phá giá đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Quản trị chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về rủi ro ngoại thương và rào cản thương mại quốc tế.
- Các nhà quản trị, cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản sang thị trường Hoa Kỳ trong việc nhận diện rủi ro hợp đồng, lựa chọn phương thức thanh toán và kiểm soát chứng từ.
- Các nhà hoạch định chính sách, tổ chức hiệp hội ngành hàng (VASEP) trong việc xây dựng chương trình hỗ trợ pháp lý, cảnh báo sớm rủi ro và xúc tiến thương mại bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nhận diện những nhóm rủi ro chủ yếu nào trong xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ?
Khóa luận hệ thống hóa 4 nhóm rủi ro chính gồm: rủi ro hàng hóa (không đạt chuẩn VSATTP, hư hỏng trong bảo quản lạnh và vận chuyển), rủi ro thanh toán (bất đồng bộ chứng từ L/C, bị đối tác trì hoãn hoặc ép giá), rủi ro thị trường (biến động tỷ giá, thuế chống bán phá giá của DOC, rào cản phi thuế quan FSMA, SIMP) và rủi ro tác nghiệp (sai sót chứng từ, thiếu hiểu biết pháp luật Hoa Kỳ).
2. Vị thế và tỷ trọng của mặt hàng tôm Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ được văn bản nêu ra như thế nào?
Ngành tôm đóng góp 40–45% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản Việt Nam (3,5–4 tỷ USD/năm). Việt Nam là nước cung cấp tôm đứng thứ hai thế giới (chiếm 13–14% tổng giá trị xuất khẩu tôm toàn cầu). Năm 2021, Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam, chiếm 28% tổng giá trị xuất khẩu tôm của cả nước.
3. Biến động thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã tác động ra sao đến xuất khẩu cá tra Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu?
Giai đoạn cuối năm 2017 - đầu năm 2018, kết quả rà soát POR13 áp mức thuế cao làm sụt giảm xuất khẩu cá tra. Đến cuối năm 2018, kết quả rà soát POR14 hạ mức thuế kết hợp với việc FSIS công nhận hệ thống kiểm soát tương đương đã giúp xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ tăng vọt trở lại. Sang năm 2019, thuế chống bán phá giá cùng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe khiến kim ngạch cá tra sang Hoa Kỳ giảm 47,6%, chỉ đạt 287,7 triệu USD.
4. Kinh nghiệm quốc tế từ Thái Lan được tác giả rút ra nhằm hạn chế rủi ro cho thủy sản Việt Nam gồm những nội dung gì?
Thái Lan chú trọng an toàn sinh học tại trại nuôi để ngăn dịch bệnh; tham gia các dự án SFP và Andaman Trawl để đạt chứng nhận MSC; chuẩn hóa nhà máy theo ISO 9000; đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng; chủ động nghiên cứu nhu cầu thị trường Hoa Kỳ để lựa chọn sản phẩm chủ lực (tôm đông lạnh, cá hộp) và tích cực ký kết các FTA để nhận ưu đãi thuế quan.
5. Tác giả đề xuất các giải pháp trọng tâm nào cho doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam?
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa chuỗi nuôi trồng và chế biến theo các tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC, BAP); nâng cao kỹ năng kiểm soát bộ chứng từ thanh toán L/C; chủ động cập nhật các quy định kỹ thuật của FDA, FSIS, SIMP và phán quyết thuế của DOC; đồng thời nâng cao trình độ chuyên môn ngoại thương và năng lực đàm phán hợp đồng cho nhân sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro ngoại thương và phân tích sâu sắc thực trạng rủi ro của ngành thủy sản Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2017–2021. Trên cơ sở đối chiếu số liệu thực tế về các mặt hàng chủ lực (tôm, cá tra, cá ngừ, nhuyễn thể) và các rào cản kỹ thuật khắt khe từ Hoa Kỳ, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp cùng các kiến nghị vĩ mô xác đáng đối với Chính phủ và Hiệp hội VASEP. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao cho nghiên cứu lý luận cũng như hoạt động thực thi nghiệp vụ kinh doanh quốc tế.