Khóa luận: Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt sang EU theo EVFTA - HVNH

Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế phân tích giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU hiệu quả trong bối cảnh thực thi EVFTA.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU theo EVFTA

Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) mở ra bước ngoặt chiến lược cho nông sản Việt Nam. Thị trường EU sở hữu quy mô tiêu thụ khổng lồ với hơn 450 triệu dân. Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực thi EVFTA phân tích cơ hội mở rộng thị phần. Văn kiện cam kết xóa bỏ gần như toàn bộ dòng thuế quan đối với hàng nông sản theo lộ trình cụ thể. Đây là đòn bẩy trực tiếp giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng chủ lực như cà phê, hạt tiêu, gạo và thủy sản. Tuy nhiên, thị trường này cũng đòi hỏi tính minh bạch cao và năng lực truy xuất nguồn gốc chặt chẽ. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với các quy định khắt khe của hiệp định thương mại thế hệ mới. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về thương mại quốc tế và chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại. Số liệu thực chứng minh chứng cho sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu Việt Nam. Các bài học kinh nghiệm quốc tế giúp hoàn thiện khung phân tích học thuật toàn diện.

1.1. Bối cảnh thương mại và cơ hội cắt giảm thuế quan EVFTA

Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020. Hiệp định xóa bỏ 99% dòng thuế quan nhập khẩu theo lộ trình 7 đến 10 năm. Nông sản nhiệt đới của Việt Nam có lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ trong khu vực. Kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường đầu tàu như Đức, Hà Lan và Italy ghi nhận mức tăng trưởng rõ nét. Biểu thuế ưu đãi tạo động lực to lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu mở rộng đơn hàng. Các nhóm ngành như cà phê rang xay, tiêu đen và gạo thơm chất lượng cao hưởng lợi trực tiếp. Lợi thế về giá giúp nông sản Việt Nam thâm nhập sâu vào các hệ thống phân phối bán lẻ tại châu Âu. Nắm bắt cơ hội này là nền tảng cốt lõi trong chiến lược kinh doanh quốc tế.

1.2. Khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu khóa luận

Khóa luận áp dụng lý thuyết lợi thế so sánh và lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu. Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đánh giá thực trạng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương và Eurostat. Nghiên cứu phân tích các chỉ số chuyên sâu như kim ngạch, thị phần và tỷ suất tăng trưởng xuất khẩu nông sản. Phương pháp so sánh đối chiếu làm nổi bật sự biến động thương mại trước và sau khi thực thi EVFTA. Việc tổng hợp các mô hình lý thuyết cung cấp cái nhìn đa chiều về năng lực cạnh tranh quốc gia. Phương pháp tiếp cận khoa học đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho toàn bộ luận điểm học thuật.

II. Thực trạng và thách thức xuất khẩu nông sản sang thị trường EU

Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU ghi nhận nhiều kết quả khả quan nhưng vẫn bộc lộ hạn chế cố hữu. Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng như cà phê và hồ tiêu liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2020-2024. Cà phê chế biến sâu bước đầu thâm nhập thị trường Đức với mức tăng trưởng ấn tượng. Thị phần hồ tiêu Việt Nam tại EU duy trì vị thế dẫn đầu khi chiếm hơn 38% tổng nhập khẩu. Dù vậy, phần lớn nông sản xuất khẩu vẫn ở dạng thô hoặc sơ chế đơn giản. Tỷ lệ giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm chưa tương xứng với tiềm năng. Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với hàng loạt rào cản phi thuế quan nghiêm ngặt từ liên minh này. Các quy định về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường liên tục được thắt chặt. Chi phí vận tải biển tăng cao cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ Brazil và Ấn Độ gây sức ép lớn. Năng lực liên kết theo chuỗi giá trị giữa nông dân và doanh nghiệp còn nhiều mắt xích lỏng lẻo.

2.1. Rào cản kỹ thuật SPS và quy định xuất xứ hàng hóa nghiêm ngặt

Thị trường EU thiết lập các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) rất khắt khe. Ngưỡng dư lượng hóa chất tối đa (MRLs) cho phép đối với nông sản nhập khẩu liên tục hạ thấp. Quy tắc xuất xứ trong EVFTA đòi hỏi sản phẩm phải đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị khu vực. Nông sản muốn hưởng ưu đãi thuế quan bắt buộc phải có chứng nhận xuất xứ EUR.1 chuẩn xác. Nhiều lô hàng Việt Nam từng bị cảnh báo do vượt ngưỡng thuốc bảo vệ thực vật hoặc thiếu hồ sơ kiểm định. Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đặt ra thêm áp lực truy xuất tọa độ vùng trồng đối với cà phê và gỗ. Việc thiếu thông tin cập nhật khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu rủi ro lớn.

2.2. Hạn chế về chuỗi logistics và công nghệ chế biến sâu nông sản

Hạ tầng logistics phục vụ xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU còn nhiều điểm nghẽn. Tuyến vận tải đường biển có khoảng cách địa lý xa xôi khiến thời gian luân chuyển kéo dài từ 30 đến 45 ngày. Chi phí logistics chiếm tỷ trọng cao trong giá thành làm giảm sức cạnh tranh thương mại. Hệ thống kho lạnh và chuỗi cung ứng lạnh bảo quản nông sản tươi chưa đồng bộ trên diện rộng. Công nghệ chế biến sâu sau thu hoạch còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao trong quá trình vận chuyển. Đa phần các cơ sở chế biến nội địa chưa đạt chuẩn quốc tế như GlobalGAP, HACCP hay BRC. Tình trạng này khiến các mặt hàng rau quả tươi khó tiếp cận sâu vào thị trường châu Âu.

III. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU qua EVFTA

Để khai thác tối đa lợi ích từ EVFTA, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược cấp quốc gia và doanh nghiệp. Trọng tâm hàng đầu là nâng cấp chuỗi giá trị nông sản theo hướng chế biến sâu và ứng dụng công nghệ cao. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi cơ cấu từ xuất khẩu nông sản thô sang các sản phẩm tinh chế có giá trị gia tăng vượt trội. Việc đầu tư vào hệ thống dây chuyền sấy, chiết xuất và đóng gói tự động giúp đáp ứng thị hiếu tiêu dùng hiện đại của người dân EU. Song song với đó, việc chuẩn hóa quy trình canh tác theo tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết. Các đơn vị xuất khẩu phải liên kết chặt chẽ với hộ nông dân và hợp tác xã nhằm kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất từ gốc. Công tác xây dựng thương hiệu quốc gia và xúc tiến thương mại số cần được đẩy mạnh liên tục. Ngoài ra, việc đào tạo nguồn nhân lực am hiểu luật thương mại quốc tế giúp doanh nghiệp phòng ngừa hiệu quả các tranh chấp pháp lý phát sinh.

3.1. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và hoàn thiện chứng nhận xanh

Nâng cao chất lượng nông sản là chìa khóa mở cánh cửa thị trường EU. Doanh nghiệp cần phối hợp với các vùng nguyên liệu để triển khai tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và Organic. Toàn bộ quy trình từ gieo trồng, bón phân đến thu hoạch phải được ghi chép minh bạch trên hệ thống dữ liệu số. Việc áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR giúp người tiêu dùng châu Âu dễ dàng kiểm tra lịch sử sản phẩm. Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị chứng nhận trung hòa carbon và chứng chỉ không phá rừng theo yêu cầu EUDR. Đầu tư kiểm nghiệm định kỳ tại các phòng lab đạt chuẩn quốc tế giúp loại bỏ nguy cơ hàng bị trả về. Chất lượng đồng đều sẽ củng cố vững chắc uy tín thương hiệu nông sản Việt Nam.

3.2. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu nông sản

Hoạt động xúc tiến thương mại cần chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng chuyên nghiệp và đa kênh. Doanh nghiệp nên tích cực tham gia các hội chợ quốc tế thường niên uy tín tại châu Âu như Anuga hay Sial Paris. Việc xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với chỉ dẫn địa lý và tính bền vững sinh thái giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Tận dụng thương mại điện tử xuyên biên giới B2B mở ra kênh tiếp cận trực tiếp với các nhà nhập khẩu lớn. Cơ quan đại diện thương mại tại EU cần phát huy vai trò cung cấp cảnh báo sớm về các thay đổi chính sách nhập khẩu. Chiến dịch quảng bá bài bản sẽ định vị nông sản Việt Nam là nguồn cung cấp an toàn, chất lượng và đáng tin cậy.

IV. Định hướng ứng dụng khóa luận xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU

Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc cho ngành ngoại thương. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng xuất khẩu nông sản sang EU là vô cùng to lớn dưới trợ lực từ hiệp định EVFTA. Việc tận dụng ưu đãi thuế quan đòi hỏi sự chuyển biến căn bản về tư duy quản trị chất lượng và phương thức tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể ứng dụng trực tiếp các đề xuất của khóa luận để xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường bài bản. Nhà hoạch định chính sách có thêm căn cứ thực chứng để ban hành các quy định hỗ trợ tín dụng và phát triển logistics nông nghiệp. Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu, công trình cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị về thương mại quốc tế thời kỳ hội nhập sâu rộng. Việc hiện thực hóa các giải pháp nêu trên sẽ thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bền vững, nâng cao thu nhập cho người sản xuất và nâng tầm vị thế nông sản Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong chiến lược xuất khẩu của doanh nghiệp

Các doanh nghiệp xuất khẩu có thể vận dụng trực tiếp các phân tích thị trường trong khóa luận vào hoạt động kinh doanh. Mô hình đánh giá rào cản kỹ thuật giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình nâng cấp công nghệ chế biến phù hợp. Việc lựa chọn phân khúc khách hàng mục tiêu tại từng quốc gia thành viên EU giúp tối ưu hóa ngân sách marketing. Doanh nghiệp dễ dàng thiết lập quy trình kiểm soát rủi ro pháp lý và tận dụng triệt để biểu thuế quan ưu đãi EUR.1. Hướng tiếp cận này giúp các đơn vị vừa và nhỏ nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chuỗi cung ứng là chìa khóa để thâm nhập bền vững vào các hệ thống siêu thị châu Âu.

4.2. Khuyến nghị chính sách phát triển ngành nông nghiệp xuất khẩu

Các cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ nhằm hỗ trợ chuỗi cung ứng nông sản. Chính sách khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân cần được triển khai thông qua các gói tín dụng xanh ưu đãi. Việc quy hoạch vùng trồng chuyên canh đạt chuẩn quốc tế là giải pháp căn cơ để bảo đảm nguồn cung đồng nhất. Chính phủ cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông và hệ thống logistics lạnh phục vụ xuất khẩu. Ngoài ra, việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật SPS và TBT giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro thương mại. Sự đồng hành của nhà nước tạo bệ phóng vững chắc cho nông sản Việt Nam vươn xa toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thúc đẩy xuất khẩu nông sản việt nam sang eu trong bối cảnh thực thi evfta

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I đến XXIV (trừ cá và sản phẩm cá) và một số sản phẩm thuộc các chương khác trong Hệ thống thuế mã HS (Hệ thống hài hoà hoá mã số thuế)” Theo cách tiếp cận này, nông sản được hiểu với phạm vi khá rộng, bao gồm các loại cây lương thực, rau củ quả, các loại hạt, thịt và các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật, cũng như những sản phẩm đã qua chế biến có xuất xứ từ các nhóm nêu trên. Tuy nhiên, cá và các sản phẩm từ cá không nằm trong phạm vi định nghĩa về nông sản theo phân loại của WTO. Theo quan điểm của FAO, nông sản được định nghĩa là: “Sản phẩm nông nghiệp/sản phẩm có nguồn gốc nông nghiệp được hiểu là bất kỳ sản phẩm hoặc hàng hóa nào, ở dạng thô hoặc đã qua chế biến, được đưa ra thị trường nhằm phục vụ cho mục đích tiêu dùng của con người (không bao gồm nước, muối và các chất phụ gia) hoặc làm thức ăn chăn nuôi.” Như vậy, theo quan điểm của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc, nông sản được mở rộng hơn so với quan điểm của WTO, bao gồm cả thức ăn chăn nuôi chứ không đơn thuần là sản phẩm phục vụ cho con người. Tại Việt Nam, khái niệm nông sản được hiểu theo một phạm vi rộng, bao gồm nhiều loại mặt hàng khác nhau.

Theo khoản 7 Điều 3 của Nghị định 57/2018/NĐ-CP, nông sản được định nghĩa là: “Nông sản là sản phẩm của các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, diêm nghiệp” Như vậy, nông sản có thể được hiểu là bao gồm các sản phẩm đa dạng như: lúa gạo, rau quả, cà phê; các sản phẩm thuộc lĩnh vực lâm nghiệp như gỗ và các chế phẩm từ gỗ; sản phẩm thủy sản như tôm, cá; và cuối cùng là muối, vốn thuộc nhóm sản phẩm của ngành diêm nghiệp. Nông sản là sản phẩm đặc thù, được khai thác từ thiên nhiên hoặc được nuôi trồng dưới bàn tay của con người. Vì vậy, nông sản có nhiều đặc điểm gắn với điều kiện tự nhiên. Cụ thể: Thứ nhất, nông sản phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, khí hậu và thời tiết: Nông sản là sản phẩm nông nghiệp.

Hoạt động trồng trọt chịu sự chi phối lớn từ các yếu tố tự nhiên và điều kiện thời tiết. Các yếu tố như thổ nhưỡng, khí hậu, chất lượng không 10 khí và nguồn nước tại khu vực canh tác đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng nông sản. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các hiện tượng thời tiết cực đoan hoặc thiên tai như bão, hạn hán trong mùa vụ có thể gây thiệt hại nghiêm trọng, làm giảm sản lượng và chất lượng nông sản, thậm chí có thể mất trắng. Thứ hai, nông sản có tính không ổn định: Do phụ thuộc vào thời tiết và điều kiện tự nhiên, chất lượng nông sản có thể không đồng đều, lên xuống thất thường.

Chất lượng mùa này có thể tốt hơn mùa sau, cùng một loại nông sản nhưng vùng này được mùa, vùng khác sản lượng sụt giảm. Nếu gặp thiên tai thậm chí có thể mất mùa. Thứ ba, nông sản là sản phẩm theo mùa vụ: Mỗi loại nông sản đều có thời gian sinh trưởng riêng, không thể trồng và thu hoạch trong cả năm. Mặc dù sự phát triển của công nghệ hiện đại đã cho phép canh tác nông sản trái vụ, tuy nhiên, nông sản được trồng đúng mùa vụ vẫn cho thấy ưu thế vượt trội về sản lượng cũng như chất lượng, đặc biệt là độ tươi ngon.

Ngược lại, nông sản trái vụ thường không đạt được chất lượng tối ưu, năng suất thấp hơn và nguồn cung cũng hạn chế. Thứ tư, đó là tính đa dạng của nông sản: Nông sản mỗi vùng địa hình, khí hậu cho ra hương vị khác nhau. Bên cạnh đó, khả năng chịu lạnh, chịu nóng chịu nước của mỗi loại nông sản là hoàn toàn khác biệt. Điều này tạo nên tính đa dạng của nông sản.

Thứ năm, nông sản là sản phẩm tươi sống, dễ bị hư hỏng: Nông sản sau khi thu hoạch, nếu không qua quá trình sơ chế hoặc chế biến sẽ rất dễ hư hỏng. Để giữ được chất lượng, độ tươi ngon của nông sản thô là điều không dễ dàng. Việc áp dụng các phương pháp bảo quản phù hợp như làm lạnh, sấy khô hoặc xử lý bằng hóa chất, kết hợp với công nghệ hiện đại, là điều cần thiết nhằm kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của nông sản sau thu hoạch. Thứ sáu, nông sản ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng: Phần lớn nông sản như rau củ, hoa quả, thịt động vật và các loại hạt là nguồn thực phẩm thiết yếu hằng ngày.

Do đó, nếu quá trình trồng trọt và chăn nuôi cũng như quy trình sản xuất sử dụng hóa chất vượt mức cho phép, nông sản có thể gây nguy hại cho cơ thể và ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Khái quát về xuất khẩu nông sản Có nhiều quan điểm khác nhau về xuất khẩu hàng hóa. Theo tác giả Dương Hữu Hạnh (2000), xuất khẩu được hiểu là: “Xuất khẩu là một hoạt động kinh doanh thu doanh lợi bằng cách bán sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường nước ngoài và sản phẩm hay dịch vụ ấy phải di chuyển ra khỏi biên giới của một quốc gia.” Theo Điều 28 của Luật Thương mại 2005, xuất khẩu được định nghĩa là: 11 “Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.” Theo Tổng cục Thống kê (2023): “Xuất khẩu hàng hóa là đưa toàn bộ giá trị hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam trong một thời kì nhất định, hàng hóa xuất khẩu là hàng hóa có xuất xứ trong nước và hàng tái xuất được đưa ra nước ngoài làm giảm nguồn vật chất trong nước.” Như vậy, từ những quan điểm trên, có thể hiểu xuất khẩu hàng hóa là việc bán hàng hàng cho các quốc gia khác, nhằm mở rộng thị trường, phát triển kinh tế và thu về lợi nhuận. Từ khái niệm xuất khẩu hàng hóa, có nhiều quan điểm khác nhau về XKNS.

Theo Nguyễn Tiến Đạt và cộng sự (2022), XKNS được hiểu là: “Xuất khẩu nông sản là hoạt động trao đổi nông sản của một quốc gia với các nước khác trên thế giới dưới hình thức mua bán thông qua quan hệ thị trường nhằm khai thác lợi thế sẵn có của đất nước trong phân công lao động quốc tế, tạo ra lợi thế cạnh tranh đem lại lợi ích cho quốc gia.” Trong bài nghiên cứu của mình, tác giả Trần Thị Thu Hiền (2023) quan niệm rằng: “Xuất khẩu nông sản có thể được hiểu là nông sản được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam theo quy định của pháp luật và bán cho các nước khác nhằm đem lại lợi ích trong phát triêu kinh tế.” Như vậy, từ những quan điểm trên, XKNS có thể được hiểu là việc đưa nông sản ra khỏi Việt Nam, bán cho đối tác tại một quốc gia khác nhằm mục đích kinh doanh thu lợi. Đặc điểm của xuất khẩu nông sản Thứ nhất, XKNS có tính mùa vụ cao: Phần lớn nông sản được thu hoạch theo mùa vụ cố định trong năm, điều này giúp đảm bảo chất lượng tối ưu khi vào vụ thu hoạch. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức đáng kể trong khâu bảo quản và tiêu thụ. Nếu thiếu kế hoạch thu mua hợp lý, tình trạng dư cung trong mùa vụ có thể dẫn đến sụt giảm giá mạnh, trong khi nguồn hàng trở nên khan hiếm vào thời điểm trái vụ, khiến giá cả leo thang.

Do đó, để đảm bảo tính ổn định trong hoạt động xuất khẩu, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản hiện đại như cấp đông, sấy khô, hoặc sấy lạnh. Những công nghệ này giúp kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng nông sản, từ đó giúp kéo dài khoảng thời gian xuất khẩu trong năm. Thứ hai, yêu cầu của thị trường nhập khẩu ngày càng cao: Các thị trường nhập khẩu ngày càng đưa ra những yêu cầu khắt khe hơn đối với chất lượng sản phẩm và tiêu 12 chuẩn an toàn thực phẩm. Nông sản xuất khẩu không chỉ phải có hương vị riêng, mẫu mã đẹp mà còn cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, các yêu cầu về kiểm dịch thực vật SPS nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Tại một số quốc gia và khu vực, nông sản xuất khẩu không chỉ phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn thực phẩm, mà còn cần tuân thủ các yêu cầu bổ sung như canh tác theo hướng hữu cơ, không gây tác động tiêu cực đến môi trường, cũng như bảo đảm yếu tố công bằng trong chuỗi sản xuất. Đặc biệt, ở các thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản, các tiêu chí này được áp dụng một cách chặt chẽ hơn so với nhiều thị trường khác. Thứ ba, khoảng cách địa lý: Khoảng cách địa lý giữa các quốc gia cũng là một nhân tố ảnh hưởng đến tiềm năng XKNS. Do đặc tính dễ hư hỏng và nhạy cảm với điều kiện bảo quản, nông sản đòi hỏi thời gian vận chuyển ngắn và kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm.

Do đó, khoảng cách giữa hai quốc gia cũng ảnh hưởng đến KNXK. Đối với những quốc gia giáp nhau, có khoảng cách gần hoặc quãng đường vận chuyển thuận lợi, nông sản xuất khẩu sang quốc gia đó sẽ nhiều hơn so với những quốc gia có khoảng cách địa lý xa hơn. Nguyên nhân đến từ việc quãng đường di chuyển xa, chi phí tốn kém, nông sản đi đường dài khó bảo quản hơn, cần đầu như nhiều hơn cho công đoạn sơ chế và container lạnh. Vai trò của xuất khẩu nông sản Trong những năm gần đây, XKNS không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam mà còn giúp đưa nông sản Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm 30 nền kinh tế có quy mô xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới và là một trong những quốc gia dẫn đầu về XKNS tại khu vực châu Á cũng như trên toàn cầu. KNXK nông sản duy trì đà tăng trưởng ổn định, góp phần quan trọng vào việc cải thiện cán cân thương mại quốc gia. Từ đó, có thể khẳng định rằng XKNS giữ vai trò then chốt trong tiến trình phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ