Tác động của hiệp định CPTPP đến xuất khẩu dệt may - Học viện Ngân hàng

Nghiên cứu tác động của hiệp định CPTPP đến xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2013-2024, đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệp định CPTPP và xuất khẩu dệt may Việt Nam

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Hiệp định này mang lại cơ hội lịch sử cho ngành dệt may Việt Nam. Giai đoạn 2013-2024 ghi nhận nhiều biến động trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc thực thi CPTPP từ đầu năm 2019 đã tạo ra đòn bẩy thuế quan quan trọng. Mức thuế suất nhập khẩu tại nhiều nước thành viên giảm về 0%. Nhờ đó, năng lực cạnh tranh của sản phẩm may mặc Việt Nam tăng đáng kể. Dệt may luôn giữ vị trí trụ cột trong tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tập trung làm rõ tác động thực tế của hiệp định này. Bối cảnh nghiên cứu trải dài trước và sau khi CPTPP chính thức có hiệu lực. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường xuất khẩu, đối tác thương mại và dòng chuyển dịch nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành may.

1.1. Bối cảnh ký kết và các cam kết cốt lõi của CPTPP

CPTPP quy tụ 11 quốc gia thành viên tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Hiệp định đặt ra tiêu chuẩn thương mại rất cao và toàn diện. Nội dung cắt giảm thuế quan cho ngành dệt may chiếm vị trí trung tâm. Phần lớn dòng thuế đối với hàng may mặc được xóa bỏ ngay hoặc theo lộ trình ngắn. Bên cạnh ưu đãi thuế quan, hiệp định đưa ra các điều khoản nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, bảo vệ môi trường và lao động. Những tiêu chuẩn này buộc các doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi toàn diện mô hình vận hành.

1.2. Vị thế và vai trò của ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Ngành này tạo việc làm cho hàng triệu lao động và mang lại nguồn ngoại tệ lớn. Giai đoạn 2013-2024, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành liên tục duy trì đà tăng trưởng. Việt Nam vươn lên thành một trong những quốc gia xuất khẩu may mặc hàng đầu thế giới. Thị trường các nước thành viên CPTPP chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu xuất khẩu. Sự hiện diện của hàng may mặc Việt Nam ngày càng vững chắc tại khu vực này.

II. Phân tích tác động của CPTPP đến xuất khẩu dệt may Việt Nam

Việc thực thi CPTPP mang lại tác động đa chiều đến hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường thành viên ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt sau năm 2019. Các thị trường châu Mỹ như Canada và Mexico mở ra dư địa tiêu thụ to lớn. Lợi thế cắt giảm thuế quan giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần nhanh chóng. Tuy nhiên, ngành dệt may đối mặt với rào cản kỹ thuật khắt khe. Quy tắc xuất xứ 'từ sợi trở đi' là thách thức lớn nhất đối với chuỗi cung ứng. Nguồn nguyên phụ liệu trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất thành phẩm. Doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu vải và xơ sợi từ các nước ngoài khối. Thực trạng này làm giảm khả năng tận dụng các ưu đãi thuế quan của hiệp định. Sự chuyển đổi chuỗi giá trị đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và lộ trình thích ứng dài hạn.

2.1. Cơ hội mở rộng thị trường và tăng trưởng kim ngạch

CPTPP mở đường cho hàng may mặc Việt Nam tiếp cận thị trường tiềm năng. Xuất khẩu sang Canada và Mexico đạt mức tăng trưởng ấn tượng ngay sau khi hiệp định có hiệu lực. Mức thuế nhập khẩu giảm mạnh tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ ngoài khối. Tại Nhật Bản và Australia, thị phần hàng may mặc Việt Nam tiếp tục duy trì ổn định. Hiệp định cũng thu hút dòng vốn FDI đầu tư vào công nghiệp dệt nhuộm nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng nội địa.

2.2. Thách thức từ quy tắc xuất xứ yarn forward của CPTPP

Quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi (yarn forward) là điều kiện bắt buộc để hưởng thuế quan ưu đãi. Mọi công đoạn từ kéo sợi, dệt vải, nhuộm đến may đều phải thực hiện trong khối CPTPP. Trong khi đó, ngành dệt may Việt Nam chủ yếu mạnh ở khâu gia công cắt may (CMT). Điểm nghẽn ở khâu dệt nhuộm và sản xuất sợi khiến tỷ lệ tận dụng ưu đãi chưa đạt mức kỳ vọng. Chi phí đầu tư nhà máy dệt nhuộm xử lý nước thải rất cao, gây áp lực lớn lên doanh nghiệp vừa và nhỏ.

III. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu dệt may Việt Nam trong CPTPP

Để tối ưu hóa lợi ích từ CPTPP, ngành dệt may Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp. Mục tiêu cốt lõi là chủ động nguồn nguyên phụ liệu và chuyển đổi mô hình sản xuất. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ gia công thuần túy sang các phương thức tạo giá trị gia tăng cao như FOB, ODM và OBM. Việc đầu tư công nghệ số hóa và tự động hóa giúp tối ưu chi phí và nâng cao năng suất. Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chính sách quy hoạch khu công nghiệp dệt may tập trung. Những khu công nghiệp này phải có hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn xanh. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn ưu đãi giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô dệt nhuộm. Hoạt động xúc tiến thương mại cần tập trung vào các thị trường ngách có dung lượng lớn. Sự liên kết chặt chẽ giữa các bên tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

3.1. Phát triển nguồn nguyên phụ liệu nội địa và xanh hóa

Doanh nghiệp dệt may cần chủ động xây dựng chuỗi cung ứng nội khối hoàn chỉnh. Việc đầu tư vào công nghệ sợi dệt và công nghiệp phụ trợ là yêu cầu cấp thiết. Xu hướng tiêu dùng quốc tế đòi hỏi sản phẩm may mặc phải đáp ứng tiêu chuẩn bền vững. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh quy trình sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải carbon. Sử dụng nguyên liệu tái chế giúp tăng sức hấp dẫn của sản phẩm trên thị trường các nước CPTPP phát triển.

3.2. Nâng cao năng lực quản trị và chuyển đổi phương thức

Nâng cấp mô hình sản xuất đóng vai trò quyết định đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc chuyển đổi từ phương thức may gia công sang tự thiết kế và sản xuất nguyên liệu mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp cần đầu tư đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành dệt nhuộm. Ứng dụng các phần mềm quản lý chuỗi cung ứng ERP giúp kiểm soát chi phí chặt chẽ. Đội ngũ bán hàng quốc tế cần nắm vững quy tắc xuất xứ để đàm phán hợp đồng hiệu quả.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu xuất khẩu dệt may CPTPP

Khóa luận tốt nghiệp đã đánh giá sâu sắc bức tranh xuất khẩu dệt may Việt Nam trong khuôn khổ CPTPP. Giai đoạn 2013-2024 phản ánh rõ sự chuyển mình mạnh mẽ của toàn ngành trước các cam kết thương mại tự do thế hệ mới. CPTPP mang đến cơ hội tăng trưởng kim ngạch và thúc đẩy đa dạng hóa thị trường đối tác. Đồng thời, hiệp định đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy quá trình nội địa hóa chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế và quản trị doanh nghiệp. Các phát hiện giúp doanh nghiệp nhận diện rào cản kỹ thuật và xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế phù hợp. Nghiên cứu khẳng định dệt may Việt Nam có tiềm năng bứt phá mạnh mẽ nếu giải quyết tốt bài toán tự chủ nguyên phụ liệu và chuyển đổi xanh toàn diện.

4.1. Đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp

Đề tài khóa luận hệ thống hóa lý luận về thương mại tự do và hoạt động xuất khẩu dệt may. Nghiên cứu phân tích số liệu thực nghiệm giai đoạn 2013-2024 một cách khách quan và khoa học. Về mặt thực tiễn, khóa luận mang lại tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành kinh doanh quốc tế. Doanh nghiệp dệt may có thể áp dụng các phân tích thị trường để lập kế hoạch xuất khẩu. Đề tài mở ra các hướng tiếp cận mới trong đánh giá tác động của FTA thế hệ mới.

4.2. Khuyến nghị thực thi chiến lược cho doanh nghiệp dệt may

Doanh nghiệp dệt may cần chủ động cập nhật các thay đổi trong biểu thuế và rào cản kỹ thuật của CPTPP. Việc liên kết chuỗi giữa nhà cung cấp sợi, dệt và may mặc trong nước cần được ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp nên tận dụng các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia để tìm kiếm đối tác mới. Nâng cao năng lực tuân thủ các quy định về lao động và môi trường giúp củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tác động của hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp đến xuất khẩu ngành dệt may việt nam sang các nước thành viên giai đoạn 2013 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã cung cấp cái nhìn tổng quan và cơ sở lý luận về Hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng như hoạt động xuất khẩu, qua đó tạo nền tảng lý thuyết cho các nội dung phân tích ở những chương sau. Trước hết, chương trình bày khái niệm, nội dung cơ bản và phân loại của các hiệp định thương mại tự do, nhằm làm rõ bản chất và vai trò của FTA trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tiếp theo, chương tập trung phân tích các khía cạnh lý thuyết liên quan đến hoạt động xuất khẩu, bao gồm định nghĩa xuất khẩu, các phương thức xuất khẩu phổ biến hiện nay, cùng với vai trò của xuất khẩu đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Nhìn chung, chương này đóng vai trò định hướng, giúp người đọc hiểu được bản chất của Hiệp định thương mại tự do và hoạt động xuất khẩu – hai yếu tố có mối liên hệ mật thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại.

13 Chương 2: TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH CPTPP ĐẾN XUẤT KHẨU DỆT MAY VIỆT NAM SANG CÁC QUỐC GIA THÀNH VIÊN GIAI ĐOẠN 2013 – 2024 2. Tổng quan về Hiệp định Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CPTPP 2.1 Quá trình tiến tới ký kết hiệp định CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được phát triển từ nền tảng của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP). Hiệp định TPP bao gồm 12 nước thành viên là Hoa Kỳ, New Zealand, Peru, Nhật Bản, Chile, Australia, Singapore, Canada, Brunei, Mexico, Malaysia và Việt Nam. TPP được chính thức ký ngày 4/2/2016 và có hiệu lực từ năm 2018.

Việc Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi TPP vào Tháng 1/2017 dẫn đến hậu quả là hiệp định không thể có hiệu lực như dự kiến lúc đầu. Trước tình hình đó, 11 quốc gia thành viên còn lại gồm Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam đã nỗ lực đàm phán lại để giữ vững tinh thần và nội dung cốt lõi của TPP. Sau nhiều vòng đàm phán, các quốc gia thành viên còn lại của TPP đã đạt được thỏa thuận và thống nhất tiếp tục TPP dưới tên gọi mới CPTPP. Hiệp định được ký kết vào ngày 08/03/2018 tại thủ đô Santiago de Chile dưới sự chủ trì của Tổng thống nước chủ nhà Michelle Bachelet.

Hiệp định CPTPP đã được 10 nước thành viên phê chuẩn, bao gồm Australia, Canada, Nhật Bản, Mexico, Singapore, New Zealand, Việt Nam, Peru, Malaysia và Chile. CPTPP chính thức có hiệu lực tại Australia, Canada, Nhật Bản, Mexico, Singapore và New Zealand vào ngày 30/12/2018. Ngày 12 tháng 11 năm 2018, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết phê chuẩn Hiệp định CPTPP cùng các văn kiện liên quan. Theo đó, Hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam vào ngày 14 tháng 1 năm 2019.

Có hiệu lực tại Peru từ ngày 19/9/2021. Ngày 05/10/2022, Malaysia đã chính thức phê chuẩn CPTPP và Hiệp định có hiệu lực với nước này vào ngày 29/11/2022. Chile đã phê chuẩn vào ngày 22/12/2022 và Hiệp định có hiệu lực với nước này vào ngày 21/02/2023.2 Nội dung chính của Hiệp định CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một hiệp định thương mại tự do có tiêu chuẩn cao và phạm vi điều chỉnh rộng, bao quát hầu hết các lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế, bao gồm thương mại hàng hóa, thương mại dịch 14 vụ, đầu tư, lao động và môi trường. Ngoài ra, hiệp định còn giải quyết các vấn đề như liên kết khu vực, hợp tác kinh tế, hợp tác phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đồng thời giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.

CPTPP bao gồm 7 điều và 1 phụ lục, quy định về mối quan hệ với Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) đã được 12 quốc gia ký kết trước đó, đồng thời cũng như xử lý các vấn đề liên quan đến hiệu lực hay việc rút khỏi và gia nhập hiệp định. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được xây dựng trên nền tảng của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) với cấu trúc tương tự, bao gồm 30 chương và 9 phụ lục. Tuy nhiên, để thích ứng với việc Hoa Kỳ rút khỏi TPP, CPTPP đã điều chỉnh bằng cách tạm hoãn thực thi 20 nhóm nghĩa vụ. Cụ thể, những điều chỉnh này bao gồm 11 nghĩa vụ liên quan đến Chương Sở hữu trí tuệ, 2 nghĩa vụ liên quan đến Chương Mua sắm của Chính phủ và 7 nghĩa vụ còn lại liên quan đến nội dung của 7 chương khác.

Tuy nhiên, mặc dù có những điều chỉnh về nghĩa vụ nhưng tất cả các cam kết về mở cửa thị trường được thiết lập trong TPP vẫn được duy trì nguyên vẹn trong CPTPP.3 Cam kết CPTPP đối với dệt may Cũng như các FTA khác, trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), cam kết về thuế quan là quan trọng nhất và đóng vai trò then chốt, đặc biệt đối với ngành dệt may. Các cam kết này được quy định chi tiết tại Chương 2 – “Đối xử quốc gia và mở cửa thị trường đối với hàng hóa” và cùng với các Phụ lục kèm theo. Trong đó, mỗi quốc gia thành viên đều có Biểu cam kết cắt giảm thuế quan riêng. Trong Hiệp định CPTPP, mức độ cam kết mở cửa thị trường dệt may giữa các quốc gia thành viên có sự khác biệt.

Một số nước đưa ra cam kết mạnh mẽ, trong khi số khác chỉ giảm thuế quan ở mức tương đối. Nhìn chung, các cam kết thuế quan đối với ngành dệt may được phân thành ba nhóm chính: Thứ nhất, cam kết loại bỏ hầu hết thuế quan đối với phần lớn các mặt hàng dệt may ngay sau khi Hiệp định CPTPP có hiệu lực. 15 Thứ hai, Một số sản phẩm dệt may nhất định sẽ được cắt giảm và xóa bỏ thuế quan theo lộ trình cụ thể, kéo dài từ 3 đến 16 năm tùy thuộc vào từng sản phẩm và đối tác. Thứ ba, không cam kết thuế quan - giữ nguyên ở mức thuế MFN.

Nhật Bản là quốc gia duy nhất giữ nguyên mức thuế MFN (tối huệ quốc) đối với 5 sản phẩm dệt may.2 Tổng quan về ngành dệt may Việt Nam 2.1 Quá trình hình thành ngành dệt may Việt Nam Trước năm 1986 Năm 1954, miền Bắc Việt Nam được giải phóng. Hoà bình được lập lại, tạo tiền đề để kinh tế của Việt Nam được phát triển. Nước ta chứng kiến sự tái thiết và tiến bộ của ngành công nghiệp dệt may bằng việc thành lập và cải tạo các nhà máy lớn, cùng với sự hình thành các đơn vị sản xuất thủ công theo mô hình hợp tác xã và tổ nhóm nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa. Nhờ sự nỗ lực của chính quyền và người dân trên khắp cả nước, cũng như sự trợ giúp của các nước bạn, nhà nước ta đã tiến hành xây dựng mới và nâng cấp nhiều nhà máy may với quy mô lớn như nhà máy Dệt 8-3, nhà máy dệt Đông Xuân, Dệt Phú Vĩnh, Dệt Nam Định và nhà máy May 10.

Song song đó, các hợp tác xã và các nhóm sản xuất thủ công trong ngành dệt may cũng được thành lập với mục tiêu chính là cung ứng cho thị trường nội địa. Sau năm 1975, sự thống nhất đất nước tạo tiền đề cho việc mở rộng phạm vi hoạt động sản xuất với việc xây dựng thêm nhiều nhà máy trên toàn quốc. Ngành dệt may không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nội địa mà còn hướng đến thị trường xuất khẩu, đặc biệt là các quốc gia Đông Âu. Tuy nhiên, trong giai đoạn này, việc các doanh nghiệp dệt may phụ thuộc nhiều vào sự điều hành của nhà nước đã dẫn đến việc thiếu linh hoạt trong việc đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Mặc dù đã có những bước tiến trong việc xuất khẩu sang thị trường Đông Âu nhưng sự hạn chế về công nghệ và chất lượng vẫn là một thách thức lớn với ngành dệt may lúc bấy giờ. Từ năm 1986 -1997 Những năm 1990 đã đánh dấu sự chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ của Việt Nam. Sự sụp đổ của thị trường xuất khẩu truyền thống ở Đông Âu kết hợp với quá trình chuyển mình 16 sang nền kinh tế thị trường ở nước ta đã tạo ra nhiều thách thức lớn cho các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành dệt may. Biến cố này phơi bày những hạn chế của các doanh nghiệp dệt may tại thời điểm này như sản xuất theo chỉ tiêu kế hoạch, sự thiếu tự chủ về các nguồn NPL đầu vào, thiếu sự đổi mới trong sản xuất và cơ sở vật lỗi thời.

Tuy nhiên, giai đoạn này cũng chứng kiến sự ra đời của các chính sách mới, tạo tiền đề cho sự phát triển của ngành dệt may: Ban hành Luật đầu tư. Có thể nói, đây là nền tảng cho một nền kinh tế phát triển. Luật này tạo ra khuôn khổ pháp lý cho hoạt động đầu tư, từ đó thu hút một lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành dệt may. Lượng vốn này chủ yếu tồn tại dưới hình thức liên doanh.

Lượng vốn đầu tư FDI này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn là công nghệ sản xuất tiên tiến, phương thức quản lý hiện đại, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp Việt Nam. Chính sách ngoại giao đa phương hoá của chính phủ. Chủ trương này của chính phủ đã giúp Việt Nam thoát khỏi tình trạng phụ thuộc vào quan hệ thương mại với các nước xã hội chủ nghĩa. Từ đó mà quan hệ ngoại giao được đẩy mạnh, thiết lập quan hệ sâu sắc với nhiều quốc gia trên toàn thế giới.

Cùng với đó, thị trường xuất khẩu của nhiều ngành nghề, đặc biệt là ngành dệt may ngày càng được mở rộng. Từ Đó, ngành dệt may của Việt Nam có cơ hội tiếp xúc với các thị trường mới. Ngoài ra, việc tham gia vào các tổ chức quốc tế như WTO, ASEM, ASEAN tạo điều kiện thuận lợi cho ngành dệt may mở rộng thị trường XK và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Giai đoạn 1998 đến nay Những đổi mới trước năm 1998 đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của ngành dệt may Việt Nam.

Trong giai đoạn từ năm 1998 đến nay, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã tạo điều kiện thuận lợi để ngành đạt được những bước tiến vượt bậc. Việt Nam tiếp tục ký kết thêm nhiều FTA, mở rộng cơ hội phát triển cho các ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ