Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản" được tác giả Phạm Phương Thảo (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, ngành Kinh tế quốc tế, Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Phạm Huyền Trang.
Về bối cảnh thực tiễn, Việt Nam sở hữu vị trí địa lý thuận lợi với đường bờ biển dài 3.260 km tiếp giáp Thái Bình Dương cùng mạng lưới sông ngòi dày đặc, tạo tiền đề tự nhiên cho sự phát triển lâu đời của nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản. Thủy hải sản là ngành hàng đóng góp kim ngạch ngoại tệ quan trọng cho cán cân thương mại của Việt Nam. Ở chiều ngược lại, Nhật Bản là nền kinh tế phát triển và là thị trường tiêu thụ thủy sản truyền thống với quy mô lớn, nơi thủy hải sản hiện diện thường nhật trong văn hóa ẩm thực đặc trưng (sushi, sashimi, tempura). Theo dữ liệu từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) được tác giả dẫn chiếu, từ giữa năm 2022, xuất khẩu thủy hải sản Việt Nam có sự dịch chuyển tập trung sang Nhật Bản, vượt qua Hoa Kỳ để trở thành thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Thống kê của Tổng cục Hải quan ghi nhận trong 11 tháng đầu năm 2022, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản đạt 200.000 tấn, tương đương gần 1,6 tỷ USD, tăng 24% về lượng và 30% về giá trị so với cùng kỳ năm 2021. Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã cắt giảm nhiều dòng thuế quan, mở ra cơ hội thâm nhập sâu hơn cho thủy sản Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2022, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản đến năm 2028. Để đạt mục tiêu này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu nói chung và xuất khẩu thủy hải sản nói riêng.
- Phân tích chi tiết về thực trạng xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn 2020 – 2022.
- Tìm hiểu các chính sách, luật pháp và quy định về xuất nhập khẩu thủy hải sản.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn tới, cụ thể là đến năm 2028.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu từ thị trường Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng số liệu trong giai đoạn 2020 – 2022; xây dựng định hướng và giải pháp thực thi đến năm 2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết ngoại thương dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết kinh tế quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu theo Luật Thương mại 2019 (Khoản 1, Điều 28), quy chuẩn tính toán cán cân thanh toán quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và học thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo về việc chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa có lợi thế tương đối để tham gia trao đổi thương mại quốc tế.
- Các hình thức xuất khẩu ngoại thương: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp qua trung gian (theo quy định tại Khoản 11, Điều 3 Luật Thương mại 2005), xuất khẩu gia công ủy thác, xuất khẩu tại chỗ (On-spot Export), tái xuất khẩu và chuyển khẩu, buôn bán đối lưu (Counter-Trade gồm hàng đổi hàng, mua đối lưu, mua lại sản phẩm, trao đổi bù trừ, chuyển nợ, giao dịch bồi hoàn), xuất khẩu theo nghị định thư và gia công quốc tế (Điều 178 Luật Thương mại).
- Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu và các quy định pháp lý liên quan: Quyết định số 57/1998/NĐ-CP về quyền kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp; các điều kiện thương mại quốc tế (FOB, CIF, DAF); các điều kiện bảo hiểm hàng hóa vận tải (loại A, B, C theo hợp đồng bao hoặc hợp đồng chuyến); các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, nhờ thu).
- Khung quy chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế và nội địa Nhật Bản: hệ thống HACCP, BAP, MSC, ASC, tiêu chuẩn ISO, GMP, tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản (JAS), tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), cùng các cam kết cắt giảm thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, AJCEP, VJEPA, RCEP).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, tổng hợp, phân tích tài liệu học thuật từ giáo trình, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo chuyên ngành kinh tế đối ngoại.
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Cơ quan Thủy sản Nhật Bản, Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản, và Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: Phân tích đối chiếu số liệu thị phần, kim ngạch, chiến lược tiếp cận thị trường của các quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn sang Nhật Bản (Trung Quốc, Na Uy, Nga, Thái Lan) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm ứng dụng cho Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung và thực tiễn về xuất khẩu thủy hải sản
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế. Tác giả phân tích các đặc điểm của xuất khẩu, vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (khai thác tiềm năng sản xuất, tạo nguồn vốn nhập khẩu, giải quyết việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tiếp cận thị trường quy mô lớn, đa dạng hóa nguồn thu, tiếp thu công nghệ quản lý tiên tiến).
Quy trình xuất khẩu hàng hóa được chi tiết hóa thành chuỗi các bước: nghiên cứu thị trường và lựa chọn đối tác; lập phương án kinh doanh; đàm phán và ký kết hợp đồng; xin giấy phép xuất khẩu (đối với mặt hàng quản lý riêng); chuẩn bị hàng hóa (thu gom, đóng gói, ghi ký mã hiệu); kiểm tra chất lượng sản phẩm; thuê phương tiện vận tải đường biển/đường sắt/container (FCL/LCL); mua bảo hiểm hàng hóa; thực hiện 3 bước thông quan hải quan (khai báo, xuất trình hàng hóa, chấp hành quyết định); giao hàng lên phương tiện vận tải; hoàn tất thủ tục thanh toán bằng L/C hoặc nhờ thu; và xử lý khiếu nại (nếu phát sinh).
Đối với mặt hàng thủy hải sản, chương này chỉ rõ 6 đặc tính kỹ thuật riêng biệt: xuất khẩu dưới dạng tươi sống yêu cầu kỹ thuật bảo quản đặc biệt; chủng loại đa dạng qua chế biến sâu nhằm tăng giá trị gia tăng; đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn thực phẩm; phụ thuộc vào quản lý nguồn lợi bền vững; chịu rào cản kỹ thuật phân hóa theo từng quốc gia nhập khẩu; và mức độ cạnh tranh cao.
Tác giả dành dung lượng nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại thị trường Nhật Bản giai đoạn 2015 – 2019, làm rõ kết quả và chiến lược của từng nước:
| Quốc gia |
Kết quả tại thị trường Nhật Bản (2015 – 2019) |
Chiến lược tiếp cận thị trường |
| Trung Quốc |
Đứng đầu về giá trị (2,5 – 2,9 tỷ USD/năm, tăng trưởng bình quân 3,6%, chiếm 18,4% thị phần năm 2019) và khối lượng (0,4 – 0,5 triệu tấn/năm, chiếm 20% thị phần năm 2019). |
Tập trung phát triển sản phẩm chủ lực chuyên biệt theo từng thị trường; mở rộng quy mô nuôi biển bằng công nghệ lồng bè xa bờ; thực hiện kiểm soát ao nuôi, tái chế nước và hạn chế dư lượng thuốc thú y. |
| Na Uy |
Tăng trưởng xuất khẩu vào Nhật Bản đạt 250% giai đoạn 1980 – 1994; lượng cá hồi tiêu thụ cho sushi/sashimi tăng từ 2 tấn (1980) lên 28.000 tấn. |
Triển khai chiến dịch "Project Japan" (khởi xướng năm 1985); thay đổi tập quán ẩm thực người Nhật bằng việc đưa cá hồi nuôi công nghiệp vào các món ăn tươi sống sushi và sashimi cao cấp. |
| Nga |
Đứng top 4 về giá trị (0,9 – 1,3 tỷ USD/năm, tăng trưởng 6,1%, chiếm 7,2% thị phần 2019) và top 7 về khối lượng (0,1 triệu tấn/năm). Năm 2022 đạt kỷ lục 155,2 tỷ JPY (~1,2 tỷ USD). |
Khai thác thế mạnh đánh bắt tự nhiên từ vùng biển lạnh; điều chỉnh chính sách ngành thủy sản hướng vào nâng cao công suất chế biến; duy trì luồng thương mại ổn định do thủy sản không bị áp trừng phạt. |
| Thái Lan |
Đứng thứ 6 về giá trị (~1,0 tỷ USD/năm, chiếm 6,6% thị phần 2019) và thứ 5 về khối lượng (~0,2 triệu tấn/năm, chiếm 7% thị phần 2019). |
Chuyên môn hóa mặt hàng thế mạnh (cá ngừ chế biến, tôm thẻ chân trắng); kiểm soát chi phí sản xuất; thực hiện chiến lược thâu tóm hệ thống phân phối chặng cuối tại Nhật Bản. |
Từ các bài học quốc tế, tác giả rút ra các định hướng then chốt cho Việt Nam: nâng cao năng lực nuôi trồng và chế biến đạt chuẩn quốc tế, theo dõi sát xu hướng tiêu dùng Nhật Bản, xây dựng quan hệ đối tác bền vững, đầu tư quảng bá thương hiệu, bảo đảm quy chuẩn pháp lý và tiếp nhận công nghệ sản xuất hiện đại.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
Nội dung chương 2 tập trung phân tích thực trạng thương mại thủy sản giữa hai nước giai đoạn 2020 – 2022.
Về thị trường Nhật Bản, văn bản chỉ rõ các đặc trưng tiêu dùng và cơ cấu cung cầu:
- Tỷ lệ tự cung tự cấp thủy sản của Nhật Bản năm 2020 đạt 56% trên tổng sản lượng tiêu thụ nội địa 7,24 triệu tấn. Hơn 50% sản phẩm tiêu thụ là hàng chế biến trong nước (ướp muối, sấy khô, hun khói, đóng hộp, chả cá) do người tiêu dùng địa phương tin tưởng quy trình kiểm soát vệ sinh nội địa và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Xu hướng già hóa dân số (hơn 1/3 dân số trên 60 tuổi) đặt yếu tố an toàn thực phẩm lên hàng đầu. Trong khi đó, nhóm tiêu dùng trẻ và các hộ gia đình đơn thân (chiếm trên 1/3 tổng số hộ gia đình) có xu hướng giảm tiêu thụ thủy sản truyền thống do thiếu kỹ năng chế biến, chuyển sang dùng thịt hoặc các mặt hàng thủy sản tiện lợi (cá rút xương, phi lê, cắt lát, tẩm ướp sẵn, đóng túi nhỏ bán tại siêu thị).
- Biến động tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người tại Nhật Bản ghi nhận xu hướng giảm liên tục qua các năm: 23,8 kg/người (năm 2020), giảm còn 22,9 kg/người (năm 2021) và tiếp tục hạ xuống 22,5 kg/người (năm 2022). Nguyên nhân chủ yếu do lạm phát, chi phí chế biến cao và sự mất giá của đồng Yên Nhật (JPY) khiến hàng nhập khẩu tính theo USD trở nên đắt đỏ. Tuy vậy, giá trị tiêu thụ bình quân đầu người tăng nhẹ từ 69,6 USD (2021) lên 70,6 USD (2022).
- Hệ thống phân phối truyền thống qua nhiều tầng trung gian (chợ cảng cá cá nhân, hợp tác xã, chợ bán buôn tập trung cấp tỉnh) đang thu hẹp dần do chi phí vận hành cao, nhường chỗ cho các kênh phân phối trực tiếp vào hệ thống bán lẻ.
Về hoạt động xuất khẩu của Việt Nam:
- Giai đoạn 2020 – 2022, Việt Nam khai thác tốt các hiệp định thương mại tự do để gia tăng thị phần. Đáng chú ý, trong 11 tháng đầu năm 2022, khối lượng xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản đạt 200.000 tấn, trị giá gần 1,6 tỷ USD, tăng trưởng 24% về lượng và 30% về giá trị so với cùng kỳ năm 2021.
- Tuy nhiên, tác giả đánh giá hoạt động xuất khẩu vẫn tồn tại các hạn chế: tỷ trọng hàng chế biến sâu có giá trị gia tăng cao chưa chiếm đa số; giá xuất khẩu bình quân một số mặt hàng còn thấp; chuỗi cung ứng lạnh sau thu hoạch chưa đồng bộ; nguy cơ bị cảnh báo dư lượng kháng sinh theo Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm Nhật Bản; cùng rủi ro biến động tỷ giá khi đồng Yên mất giá mạnh so với USD trong năm 2022.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
Chương 3 trình bày các phân tích về cơ hội, thách thức và định hướng xuất khẩu đến năm 2028, từ đó kiến tạo hệ thống giải pháp toàn diện:
Về cơ hội và thách thức:
- Cơ hội: Thuế quan ưu đãi từ CPTPP, AJCEP, VJEPA; vị trí địa lý gần gũi hơn so với các đối thủ từ châu Âu hay Nam Mỹ; thị hiếu tiêu dùng sản phẩm tiện lợi tại Nhật Bản phù hợp năng lực chế biến của các nhà máy Việt Nam.
- Thách thức: Hàng rào kỹ thuật khắt khe (tiêu chuẩn JAS, JIS); sự cạnh tranh gay gắt về giá và thị phần từ Trung Quốc, Thái Lan, Na Uy, Nga; chi phí nguyên liệu và vận tải biến động; yêu cầu truy xuất nguồn gốc khai thác hợp pháp nhằm chống khai thác IUU.
Định hướng đến năm 2028: Ngành thủy sản hướng tới chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ số lượng sang chất lượng, nâng cao tỷ trọng các sản phẩm chế biến sẵn (sushi, sashimi, hàng đóng hộp, phi lê gia vị), duy trì vị thế đối tác cung ứng hàng đầu tại thị trường Nhật Bản.
Năm nhóm giải pháp cụ thể được tác giả đề xuất:
- Cải thiện giá xuất khẩu thủy hải sản: Đẩy mạnh chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng, giảm tỷ trọng hàng thô; xây dựng chiến lược định giá linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng tại Nhật Bản; tối ưu hóa chi phí logistics để gia tăng biên lợi nhuận.
- Tăng nguồn cung nguyên liệu thủy hải sản bằng khai thác và nuôi trồng theo hướng bền vững: Mở rộng quy mô nuôi trồng tập trung đạt chuẩn; khuyến khích ứng dụng nuôi biển xa bờ; xử lý dứt điểm các vi phạm về môi trường ao nuôi; kiểm soát chặt chẽ quy trình khai thác hải sản tự nhiên nhằm đảm bảo tính bền vững lâu dài của nguồn lợi.
- Nâng cao ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, chế biến và nuôi trồng thủy hải sản: Đầu tư trang thiết bị cấp đông tiên tiến (như hệ thống tế bào sống Cells Alive System - CAS); hiện đại hóa dây chuyền sơ chế, đóng gói tự động; số hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc điện tử.
- Áp dụng các phương pháp cải thiện chất lượng sản phẩm thủy hải sản: Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất, kháng sinh trong nuôi trồng; đạt và duy trì các chứng chỉ quốc tế uy tín (HACCP, BAP, GlobalGAP, ASC, MSC); đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm dịch và an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định của Nhật Bản.
- Đẩy mạnh xúc tiến thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản: Tổ chức và tham gia thường niên các hội chợ chuyên ngành thủy sản tại Tokyo, Osaka; kết nối trực tiếp với các hiệp hội bán lẻ, chuỗi siêu thị Nhật Bản; xây dựng và quảng bá thương hiệu quốc gia cho thủy hải sản Việt Nam.
Đồng thời, khóa luận nêu ra các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ vốn vay cho các dự án công nghệ chế biến; quy hoạch vùng nuôi an toàn dịch bệnh; đàm phán giải quyết các rào cản kỹ thuật song phương; kịp thời cung cấp thông tin cập nhật về biến động thị trường và luật pháp Nhật Bản cho doanh nghiệp.
- Đối với VASEP: Phát huy vai trò cầu nối liên kết các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu; tổ chức đào tạo về tiêu chuẩn chất lượng thị trường Nhật Bản; chủ động hỗ trợ pháp lý và cảnh báo sớm về các quy định kiểm dịch, rào cản thương mại mới.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu thực tế:
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2020 – 2022, ghi nhận sự bứt phá trong 11 tháng đầu năm 2022 khi kim ngạch đạt gần 1,6 tỷ USD (tăng 30%) và sản lượng đạt 200.000 tấn (tăng 24%), đưa Nhật Bản trở thành thị trường nhập khẩu thủy sản số một của Việt Nam.
- Lượng hóa các biến động của thị trường tiêu thụ nội địa Nhật Bản qua các chỉ số: tỷ lệ tự cung tự cấp 56% (2020), mức tiêu thụ bình quân đầu người giảm từ 23,8 kg (2020) xuống 22,5 kg (2022), sự chuyển dịch sang các sản phẩm tiện lợi và hàng chế biến sẵn.
- Tổng hợp và so sánh bài học kinh nghiệm từ 4 quốc gia cung ứng thủy sản lớn nhất cho Nhật Bản (Trung Quốc, Na Uy, Nga, Thái Lan) với các số liệu cụ thể về thị phần và kim ngạch giai đoạn 2015 – 2019.
Về mặt đóng góp, khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận và nghiệp vụ xuất khẩu ngoại thương áp dụng cụ thể cho mặt hàng thủy sản. Đề tài cung cấp hệ thống giải pháp mang tính khả thi, phân định rõ vai trò và nhiệm vụ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, Hiệp hội VASEP và các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu, bám sát các định hướng phát triển đến năm 2028.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu thực trạng tại thời điểm thực hiện đề tài (năm 2023) mới chỉ bao quát giai đoạn 2020 – 2022; trong đó số liệu xuất khẩu năm 2022 của Việt Nam dừng lại ở mốc 11 tháng đầu năm, chưa phản ánh đầy đủ số liệu cả năm và các biến động kinh tế vĩ mô sau năm 2022.
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thống; chưa có điều kiện triển khai khảo sát định lượng sơ cấp đối với mẫu doanh nghiệp chế biến xuất khẩu hoặc thực hiện điều tra hành vi người tiêu dùng tại thị trường Nhật Bản.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Bổ sung chuỗi số liệu thống kê liên tục từ năm 2023 đến các năm tiếp theo để đánh giá hiệu lực dài hạn của các cam kết trong hiệp định CPTPP, RCEP.
- Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm tác động của biến động tỷ giá JPY/USD và JPY/VND đến khả năng cạnh tranh và biên độ lợi nhuận của từng nhóm doanh nghiệp thủy sản cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thương mại hàng hóa song phương và quy trình kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương.
- Các chuyên viên nghiên cứu thị trường, nhà quản lý tại các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản cần tài liệu tra cứu về đặc điểm thị hiếu tiêu dùng, cấu trúc kênh phân phối, rào cản kỹ thuật tại Nhật Bản, cũng như bài học kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia cạnh tranh trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu được khóa luận trích dẫn, kim ngạch và sản lượng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản trong 11 tháng đầu năm 2022 đạt kết quả ra sao?
Trong 11 tháng đầu năm 2022, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản đạt 200.000 tấn, tương đương gần 1,6 tỷ USD, tăng 24% về lượng và tăng 30% về giá trị so với cùng kỳ năm 2021. Kết quả này đưa Nhật Bản vượt Hoa Kỳ để trở thành thị trường xuất khẩu thủy hải sản lớn nhất của Việt Nam từ giữa năm 2022.
2. Mức tiêu thụ thủy hải sản bình quân đầu người tại Nhật Bản biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Khối lượng tiêu thụ thủy hải sản bình quân đầu người tại Nhật Bản giảm liên tục qua các năm: đạt 23,8 kg/người vào năm 2020, giảm xuống 22,9 kg/người năm 2021 và còn 22,5 kg/người năm 2022. Tuy nhiên, giá trị tiêu thụ bình quân đầu người tăng nhẹ từ 69,6 USD (2021) lên 70,6 USD (2022).
3. Chiến dịch "Project Japan" của Na Uy đã tạo ra sự thay đổi nào đối với thị trường thủy sản Nhật Bản?
Chiến dịch "Project Japan" do ông Listau khởi xướng từ năm 1985 nhằm quảng bá thủy sản Na Uy. Chiến dịch đã thuyết phục thành công người Nhật sử dụng cá hồi nuôi công nghiệp cho các món ăn tươi sống truyền thống như sushi và sashimi. Nhờ đó, xuất khẩu của Na Uy vào Nhật Bản tăng trưởng 250% giai đoạn 1980 – 1994, lượng cá hồi tiêu thụ tăng từ 2 tấn năm 1980 lên 28.000 tấn.
4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để đẩy mạnh xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang Nhật Bản đến năm 2028?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: Cải thiện giá xuất khẩu thủy hải sản; Tăng nguồn cung nguyên liệu bằng khai thác và nuôi trồng bền vững; Nâng cao ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, chế biến và nuôi trồng; Áp dụng các phương pháp cải thiện chất lượng sản phẩm (đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch, an toàn thực phẩm); và Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại giữa hai quốc gia.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Phương Thảo đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận ngoại thương và phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn 2020 – 2022. Đề tài chỉ rõ tiềm năng to lớn đi kèm các thách thức nghiêm ngặt về tiêu chuẩn kỹ thuật, biến động tỷ giá và sự dịch chuyển thị hiếu tiêu dùng của người Nhật sang phân khúc sản phẩm tiện lợi. Hệ thống 5 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị cụ thể được xây dựng có giá trị ứng dụng thực tiễn, góp phần hỗ trợ định hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2028.